HÌNH TH C NH T KÝ CHUNG Ứ Ậ
u đi m
Ư ể
M u s đ n gi n, d ghi ẫ ổ ơ ả ễ
chép, d phân công công ễ
vi cệ
Nhược đi mể
• Kh i lố ượng công vi c tăng do ệ ghi chép trùng l p nhi uắ ề
• Ch thích h p v i nh ng ỉ ợ ớ ữ doanh nghi p có quy mô l nệ ớ
Trang 2T t c các nghi p v kinh t tài chính phát sinh đấ ả ệ ụ ế ược
k t h p ghi chép theo trình t th i gian và theo n i ế ợ ự ờ ộ dung kinh t trên cùng m t cu n s k toán t ng h p ế ộ ố ổ ế ổ ợ duy nh t là Nh t ký - S cái ấ ậ ổ
• Nh t ký - S cáiậ ổ
• S và th k toán chi ti t ổ ẻ ế ế
HÌNH TH C NH T KÝ - S CÁI Ứ Ậ Ổ
Trang 3NH T KÝ - S CÁI Ậ Ổ
Tháng …… năm………
Đ n v tính: Tri u đ ng ơ ị ệ ồ
B :……… ộ
Đ n v : ……… ơ ị
TT Ngày
ghi sổ
Ch ng t ứ ừ Di n ễ
gi i ả
Tài kho n ả S ố
tiề n
TK 111 TK 112
S hi u ố ệ Ngày Nợ Có Nợ Có Nợ Có
HÌNH TH C NH T KÝ - S CÁI Ứ Ậ Ổ
Trang 4HÌNH TH C NH T KÝ - S CÁI Ứ Ậ Ổ
Ch ng t g cứ ừ ố
S , th k toán ổ ẻ ế
chi ti tế
NH T KÝ - S CÁIẬ Ổ
S quổ ỹ
Báo cáo k toánế
B ng t ng h p ả ổ ợ
CTG
Ghi h ng ngày ằ
Ghi cu i k ố ỳ
Đ i chi u, ki m tra ố ế ể
B ng t ng h p ả ổ ợ
chi ti tế
Trang 5HÌNH TH C NH T KÝ - S CÁI Ứ Ậ Ổ
u đi m
Ư ể
M u s đ n gi n, d ki m ẫ ổ ơ ả ễ ể
tra, đ i chi uố ế
Nhược đi mể
• Khó phân công công vi cệ
• Ch thích h p v i đ n v có ỉ ợ ớ ơ ị quy mô h at đ ng nh , s ọ ộ ỏ ố
lượng nghi p v không ệ ụ nhi uề
Trang 6HÌNH TH C K TOÁN TRÊN MÁY VI TÍNH Ứ Ế
Ch ng t ứ ừ
k toánế
S k toánổ ế
- S t ng h pổ ổ ợ
- S chi ti tổ ế
Máy vi tính
Báo cáo tài chính Báo cáo k toán ế
qu n trả ị
PH N M M Ầ Ề
K TOÁNẾ
B ng t ng ả ổ
h p ch ng ợ ứ
t k toánừ ế