HÌNH TH C NH T KÝ CHUNG Ứ Ậ
T t c các NVKT phát sinh đ u ph i đấ ả ề ả ược ghi vào s ổ
Nh t ký chung, theo trình t th i gian phát sinh và ậ ự ờ theo n i dung kinh t Sau đó l y s li u trên các s ộ ế ấ ố ệ ổ
Nh t ký đ ghi vào s cái theo t ng nghi p v phát ậ ể ổ ừ ệ ụ sinh
• S nh t ký chungổ ậ
• S nh t ký đ c bi tổ ậ ặ ệ
• S cáiổ
• S và th k toán chi ti t ổ ẻ ế ế
Trang 2HÌNH TH C NH T KÝ CHUNG Ứ Ậ
NH T KÝ CHUNG Ậ
Tháng …… năm………
Đ n v tính: Tri u đ ng ơ ị ệ ồ
Ngày
ghi sổ
Ch ng t ứ ừ Di n gi i ễ ả Đã ghi
s cái ổ
S hi u ố ệ TK
S phát sinh ố
C ng chuy n trang sau ộ ể
Trang 3HÌNH TH C NH T KÝ CHUNG Ứ Ậ
NH T KÝ THU TI N Ậ Ề
Tháng …… năm………
Đ n v tính: Tri u đ ng ơ ị ệ ồ
Ngày
ghi sổ
Ch ng t ứ ừ Di n gi i ễ ả Ghi N ợ
TK 111
Ghi có các TK
Số Ngày 131 511 512 515 TK khác
S ố
hi u ệ
S ố
ti n ề
C ng trang 1 ộ
Trang 4HÌNH TH C NH T KÝ CHUNG Ứ Ậ
S CÁI Ổ
Tên tài kho n: Ti n m t - S hi u: 111 ả ề ặ ố ệ
Tháng …… năm……
Đ n v tính: Tri u đ ng ơ ị ệ ồ
Ch ng t ứ ừ Di n gi i ễ ả Trang
nh t ậ ký
TK
đ i ng ố ứ
S ti n ố ề
S d đ u kỳ ố ư ầ 200
C ng s phát sinh ộ ố
S d cu i kỳ ố ư ố
Trang 5HÌNH TH C NH T KÝ CHUNG Ứ Ậ
Ch ng t g cứ ừ ố
S cáiổ
S , th k ổ ẻ ế toán chi ti tế
NH T KÝ CHUNG Ậ
Nh t ký ậ
chuyên dùng
B ng t ng ả ổ
h p chi ti tợ ế
Báo cáo tài chính
B ng cân ả đ i ố
s phát sinhố
Ghi h ng ngày ằ
Ghi cu i kỳ ố
Đ i chi u, ki m tra ố ế ể
Trang 6HÌNH TH C NH T KÝ CHUNG Ứ Ậ
u đi m
Ư ể
M u s đ n gi n, d ghi ẫ ổ ơ ả ễ
chép, d phân công công ễ
vi cệ
Nhược đi mể
• Kh i lố ượng công vi c tăng do ệ ghi chép trùng l p nhi uắ ề
• Ch thích h p v i nh ng ỉ ợ ớ ữ doanh nghi p có quy mô l nệ ớ