Thởi khóa biểu k9 Đại học hóa
Trang 1KHOA: KHOA HỌC TỰ NHIÊN
LỚP K9 ĐẠI HỌC HÓA: 1109D24 A&B
Tuần:15 ( Từ ngày 26/11/12 đến ngày 30/11/12 )
Hóa phân tích1 1234 | A7205
Giáo _ dục thể chất 90 năng - ĐT: 0978520991
Tâm lý lứa tuổi và tâm lý ma diva am học SP se |123 | A10201 ĐT: 01686945793
3
Tiéng eng An Anh 2 789_ | A9203 ĐT: 0914938242 Hột giờ bt oie
Giáo dục học đại cương 12 AGD 001 Cu Lan Thọ (1023)
Tiéng meng an Anh 2 345_ | A7205 DT 0984361430
Hóa học 0a sec vo cơ vô cơ 1 123 |A7205 ĐT: 0943762345
Ngày 23/11/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 2LỚP K9 ĐẠI HỌC SINH: 1109D23A&B
N 09023A&B Công nghệ sinh học 5 JA/ H63 DỊ-012383278
: poet a
Tâm lý lứa tuổi và tâm lý học SP | 123 | A10201 HD ng
, rie ".¬
Giáo dục học đại cương 12 AGD 001 Cu Lan Tho (1023)
[wong Thi Thanh Xan 016) | ARCS
Nhi M5 [A03 | or Qgpisgg
Lãnh đạo Khoa
Hà Quế Cương
Ngày 25/10/12 Người lập bảng
Đào Thị Bích Hải
Trang 3KHOA: KHOA HỌC TỰ NHIÊN
LOP K9 CD THE DUC: 1109C13 A (DI THUC TẬP 3 TUẦN)
Tuần:15 ( Từ ngày 26/11/12 đến ngày 30/11/12 )
K9 CD Những VĐC về nghi thức, các 123 | A7104 Phạm Anh Thẻ (1235)
B one enuyen h 890 nang - DT: 0978520991
¬ Vũ Doang Đông (1036)
Lý I y luan va PPGDT PPGDTC 890 | A7104 ĐT:0988090946
HD day h dạy học & HDGDé HDGDo THCs | 3 4 A7104 9 ĐT: 0985193143
Bùi Thị Loan(1 116)
D6 Thi Bich Lién (1152)
Lich str va ich su van minh TG 1 345 4 A7 104 710 ĐT- 0986998477
7 Pham Lé Thuy (1244)
Tư tưởng Hồ Chí Minh 45 A7203 Cô Hương (1285)
6 , ok Phan Thi Tinh (1057)
Ac suất thống kê 123 | A7 104
Ngày 25/10/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 4LOP K8 CD THE DUC: 1008 C13 A&B
2 ' Nghỉ học
học cao học)
Nhà đa Nguyễn Thị Bích Thủy (1015)
Nha da Tran phuc Ba (1242) Nghỉ VÌ có
RLNVTX 123 năng DT: 01224329518 210 Cua K10
Hát múa kể chuvê 78 A10 101 Phạm Anh Thẻ (1235)
PPDH tổ chức cac các các HĐNV đội | 90 ° |Aloroi | Pham Anh The (1235) DT: 01266114358
Nguyễn Thị Bích Thủy (1015) Nghi D/C
j ach va PT chi dé A10 101
Tông phụ trách và PT chi đội 89 0 10 DT: 01266114358
Nha da Hoang Quang Nam (1178)
Nha da Vũ Doang Đông (1036)
Duong PONE TOP 16i CM ctabang UA Mang CsvN | 7890 | A1o201 | ĐT:0988971775 Thé Vinh (1110)
Ngày 25/10/12
Trang 5KHOA: KHOA HQC TU NHIEN
LOP K8 CD HOA SINH: 1008 C20 A&C
Tuần:15 ( Từ ngày 26/11/12 đến ngày 30/11/12 ))
1008C20A&C
Ứng dụng CNTT trong dạy hóa 12 A7106 Nguyên Mạnh Hùng (151)
Hóa Hữu cơ 2 789 A7 105 ĐT- 0988309910
Đi thực tế
4
Phạm Thi Thanh Huyễn (1058)
Hóa học phân tích 2 789 | A7 105
6 Đường lối CM của Đáng CSVN: | 7890 nN SE 1 an ENS |Ato204 | Lưu Thể Vinh (1110) ĐT:0988971775
Ngày 25/10/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 6LỚP K8 CÐ HOÁ SINH: 1008 20 B
1008C20B
Ứng dụng CNTT trong dạyvhóa | 34 A7106 Nguyên Mạnh Hùng (151)
ĐT:0985198414
3 PPDH Sinh ở THCS 6789 | A7106 | Lrân Thị Mai Lan (1170)
ĐT:0985107145
Đi thực tế
4
Hóa học hữu cơ 2 789 A7 106 ĐT: 0988309910
5
Đường ¬ lối CM của Dang >> ANS CSVN_ | 7890 | A10 201 ĐT:0988971775
Ngày 25/10/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 7KHOA: KHOA HỌC TỰ NHIÊN Tuan:15 ( Tie ngay 26/11/12 dénngay 30/11/12 )
Nguyễn Hữu Thảo (1197)
h lý học thực vậ 90 A7104
Sinh lý học my moe te va thực vật 890 | A7104 DT: 0977085215
Di truyền h ye Ne 6789 | A7104 ĐT:0972208456
ĐT: 0985343048
sang thir 5
Ngày 2/11/12
Lanh dao Khoa Người lập bảng
Trang 8LỚP K10 ĐH SINH: 1210 D23 A
Nguyễn Hữu Thảo (1197
A&B Sinh học phân tử 78 | A7103 ĐI: 097208215 0127)
2 1210D23 A
Vũ Xuân Dương (1257)
Nguyễn Hữu Thảo (1197
ĐT: 0977085215
° Những nguyên lý cơ bản của CNMLN h lý cơ b 890 | AGDOOI | Cô Hương (1124) ^
Hoah oá học đại cương & vô cơ 6 890 A71 7 103 DT-01686099656
Những Nguyên lý cơ bản của ^
Giáo ae dục thé chat 12 năng ` ĐT: 0983955626
Vũ Xuân Dương (1257)
Nguyễn Thanh Vân (1114)
Vật lý đ AY Oat CONE 89 A7 103 DT: 0979816884
Ngày 25/10/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 9KHOA: KHOA HỌC TỰ NHIÊN
LỚP K10 ĐH HOÁ: 1210 D24 A
Tuần:15 ( Từ ngày 26/11/12 đến ngày 30/11/12 )
2 0 O Đại số 1234 | A7102 Nguyên Văn Nghĩa (1196)
Hoa hoc D 0 106 Lại FONE 1 78 | A7102 ĐT 01668560000 mm
Những nguyên lý cơ bản của CNMLN 1234 | AGDOOI Co Huong (1124) Lé Dinh Thao
Nguyễn long Tuyên (1256)
Vật lý đ Ahly Cad CONE AI g90 | A7102 DT: 0989253630
Những Nguyên lý cơ bản của 1234 | AGDOOI Co Huong (1124)
Hoa hoc D 0Á 50V Lại CHONE 1 789 | A7102 ĐT 01668560000 mm
Gido duc thé chat 12 -
Nguyễn Tiến Mạnh (1085)
Giải tích mae 6789 | A7 102 DT 01662965324
Ngày 22/11/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 10LỚP K10 ĐH GDTC: 1210 D70 A
Tuần:15 ( Từ ngày 26/11/12 đến ngày 30/11/12 )
3 eee lýcơbảncủa =F go |AGD001 | Cô Hương (1124)
5 NÊN guyên lý cơ bản của Í«1so | AGD001 | Cô Hương (1124)
Ngày 25/10/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 11KHOA: KHOA HQC TU NHIEN
LOP K10 CDGDTC: 1210 C13 A
THOI KHOA BIEU
Tuần:15 ( Từ ngày 26/11/12 dén ngay 30/11/12 )
k10 CD THE
DUCA
2 1210C13 A
` Tran Thi Thanh Hang (1063)
hững VĐC về công tác độ 7890 | A10 101 Những VĐC về công tác đội ĐT: 0912895211
SA cv Nhà đa Trần Phúc Ba (1242)
Điền kinh 1 (ch 12344 |
Những Nguyên lý cơ bản của 678 | AGD00I Lưu Thế Vinh (1110)
4 Tam ly hoc dai cuong 678 A7 107 Lê Quang Toán (1047)
Điền kinh 2 (nh 12344 |
Những Nguyên lý cơ bản của 6789_ | AGD00I Lưu Thế Vinh (1110)
Thể dục _ I 12344 | năng ĐT: 0913046065
Ngày 2/11/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng
Trang 12LOP K10 CD HOA: 1210 C20 A
Hoá học Đai 2 67 A7 107 Phạm Thị Việt Hà (1193)
1210C20A — | HOáẩhọc Đại cương l 52 | ATIOT | 5T: 0166856000
Những nguyên lý cơ bản của 678 | AGD00I Lưu Thế Vĩnh (1110)
Phạm Thị Việt Hà (1193) Hoá học Oa noe igh CONS Ð 2 70 A7 107 DT: 0166856000 "-
2 1g Vũ Doang Đông (1036)
Giáo dục thé chat 34
4 Tam ly hoc dai cuong 678 A7 Lê Quang Toán (1047)
Thực hành Hình thái Giải phẫu 1234 Nguyễn Thị Hiền
Những Nguyên lý cơ bản của 6789_ | AGD00I Lưu Thế Vinh (1110)
1 nN
Ngày 25/10/12
Lãnh đạo Khoa Người lập bảng