1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

kinh tế thống kê

21 1,4K 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 7,66 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Qua đó, phân tích nh ng ữ QTKDTN... H và tên sinh viên?.. H và tên sinh viên?... Có ít tiêu ít, có nhi u tiêu nhi u.

Trang 2

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 2

Danh sách Nhóm

ĐOÀN TH HÒA Ị

ĐOÀN TH HÒA Ị NGUY N TH HÒA Ễ Ị

NGUY N TH HÒA Ễ Ị ĐOÀN TH HÒA Ị

ĐOÀN TH HÒA Ị NGUY N TH HÀ Ễ Ị

NGUY N TH HÀ Ễ Ị NGUY N TH NGÀ Ễ Ị

ĐINH TH NGA Ị

Trang 3

I.M C ĐÍCH Đi U TRA Ụ Ề

I.M C ĐÍCH Đi U TRA Ụ Ề

Đánh giá v tình hình và nhu c u làm Đánh giá v tình hình và nhu c u làm ề ề ầ ầ

thêm c a sinh viên tr ủ ườ ng ĐH KT –

thêm c a sinh viên tr ủ ườ ng ĐH KT –

QTKDTN Qua đó, phân tích nh ng ữ

QTKDTN Qua đó, phân tích nh ng ữ

m t tích c c và tiêu c c c a vi c đi làm ặ ự ự ủ ệ

m t tích c c và tiêu c c c a vi c đi làm ặ ự ự ủ ệ

thêm Đ ng th i xác đ nh đ ồ ờ ị ượ c nhân t ố

thêm Đ ng th i xác đ nh đ ồ ờ ị ượ c nhân t ố

nào tác đ ng tr c ti p t i nhu c u đi làm ộ ự ế ớ ầ

nào tác đ ng tr c ti p t i nhu c u đi làm ộ ự ế ớ ầ

thêm c a sinh viên và công vi c nào ủ ệ

thêm c a sinh viên và công vi c nào ủ ệ

đ ượ ự c l a ch n nhi u nh t ọ ề ấ

đ ượ ự c l a ch n nhi u nh t ọ ề ấ

Trang 4

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 4

II XÁC Đ NH PH M VI,Đ I T Ị Ạ Ố ƯƠ NG

Đ N V Đi U TRA Ơ Ị Ề

1 Đ i t ố ượ ng đi u tra: ề

1 Đ i t ố ượ ng đi u tra: ề

 Đi u tra đ i v i: 1000 sinh viên Đi u tra đ i v i: 1000 sinh viên ề ề ố ớ ố ớ

 Trong đó

 Sinh viên năm th nh t: 250 sinh viên Sinh viên năm th nh t: 250 sinh viên ứ ứ ấ ấ

 Sinh viên năm th hai: 250 sinh viên Sinh viên năm th hai: 250 sinh viên ứ ứ

 Sinh viên năm th ba: 250 sinh viên Sinh viên năm th ba: 250 sinh viên ứ ứ

 Sinh viên năm th t : 250 sinh viên Sinh viên năm th t : 250 sinh viên ứ ư ứ ư

2 Đ n v đi u tra: ơ ị ề

2 Đ n v đi u tra: ơ ị ề

 Tr Tr ườ ườ ng ĐH KT – QTKDTN ng ĐH KT – QTKDTN

Trang 5

III.THI T L P N I DUNG Đi U TRA Ế Ậ Ộ Ề

III.THI T L P N I DUNG Đi U TRA Ế Ậ Ộ Ề

VÀ PHI U Đi U TRA Ế Ề

1 N i dung đi u tra ộ ề

1 N i dung đi u tra ộ ề

A.Thông tin chung v sinh viên ề

A.Thông tin chung v sinh viên ề

Trang 6

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 6

1.N I DUNG Đi U TRA Ộ Ề

B.Tình hình đi làm thêm c a sinh viên ủ

B.Tình hình đi làm thêm c a sinh viên ủ

 Công vi c đ Công vi c đ ệ ệ ượ ượ c các b n sinh viên l a ch n c các b n sinh viên l a ch n ạ ạ ự ự ọ ọ

 Nhân t nh h Nhân t nh h ố ả ố ả ưở ưở ng t i vi c quy t đ nh đi làm ng t i vi c quy t đ nh đi làm ớ ớ ệ ệ ế ị ế ị

thêm

 M c đích đi làm thêm M c đích đi làm thêm ụ ụ

 L i ích t vi c đi làm thêm mang l i L i ích t vi c đi làm thêm mang l i ợ ợ ừ ệ ừ ệ ạ ạ

 S nh h S nh h ự ả ự ả ưở ưở ng c a vi c đi làm thêm t i h c t p ng c a vi c đi làm thêm t i h c t p ủ ủ ệ ệ ớ ọ ậ ớ ọ ậ

 Nh ng khó khăn sinh viên g p ph i khi đi làm Nh ng khó khăn sinh viên g p ph i khi đi làm ữ ữ ặ ặ ả ả

thêm

 Nhu c u làm thêm c a sinh viên trong th i gian t i Nhu c u làm thêm c a sinh viên trong th i gian t i ầ ầ ủ ủ ờ ờ ớ ớ

Trang 7

PHI U Đi U TRA Ế Ề

PHI U Đi U TRA Ế Ề

Tình hình làm thêm c a sinh viên hi n nay Tình hình làm thêm c a sinh viên hi n nay ủ ủ ệ ệ

(B n vui lòng tr l i các câu h i sau và tích d u X vào ph ạ ả ờ ỏ ấ ươ ng

(B n vui lòng tr l i các câu h i sau và tích d u X vào ph ạ ả ờ ỏ ấ ươ ng

án mà b n l a ch n) ạ ự ọ

án mà b n l a ch n) ạ ự ọ

1. H và tên sinh viên? H và tên sinh viên? ọ ọ

2. Ngày – tháng – năm sinh ?

Trang 8

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 8

PHI U Đi U TRA Ế Ề

7.B n có tr hay không ạ ở ọ

7.B n có tr hay không ạ ở ọ ?

Có Không

8.Thu nh p c a gia đình b n hàng tháng là bao nhiêu? ậ ủ ạ

8.Thu nh p c a gia đình b n hàng tháng là bao nhiêu? ậ ủ ạ

< 1.000.000 VNĐ 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ 2.000.000 – 3.000 000 VNĐ 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ

> 4.000.000 VNĐ

9.M i tháng, b m b n cho b n bao nhiêu ti n đ chi tiêu? ỗ ố ẹ ạ ạ ề ể

9.M i tháng, b m b n cho b n bao nhiêu ti n đ chi tiêu? ỗ ố ẹ ạ ạ ề ể

< 500.000 VNĐ 500.000 – 1.000.000 VNĐ 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ

> 2.000.000 VNĐ

Trang 9

PHI U Đi U TRA Ế Ề

PHI U Đi U TRA Ế Ề

10 S ti n hàng tháng b n chi tiêu kho ng bao nhiêu? S ti n hàng tháng b n chi tiêu kho ng bao nhiêu? ố ề ố ề ạ ạ ả ả

< 500.000 VNĐ 500.000 – 1.000.000 VNĐ 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ > 2.000.000 VNĐ

11 S ti n b m b n cho b n hàng tháng có đ đ b n ố ề ố ẹ ạ ạ ủ ể ạ

11 S ti n b m b n cho b n hàng tháng có đ đ b n ố ề ố ẹ ạ ạ ủ ể ạ

chi tiêu không ?

Đ đ chi tiêu tho i mái Đ đ chi tiêu tho i mái ủ ể ủ ể ả ả

V a đ V a đ ừ ủ ừ ủ Không đủ

Có ít tiêu ít, có nhi u tiêu nhi u Có ít tiêu ít, có nhi u tiêu nhi u ề ề ề ề

Trang 10

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 10

PHI U Đi U TRA Ế Ề 12.B n có đi làm thêm không? ạ

Có Không

(N u ch n Không thì tr l i câu 14, 15 b qua các câu còn l i ế ọ ả ờ ỏ ạ

(N u ch n Không thì tr l i câu 14, 15 b qua các câu còn l i ế ọ ả ờ ỏ ạ

N u ch n Có thì b qua câu 14, 15 tr l i ti p t câu 16) N u ch n Có thì b qua câu 14, 15 tr l i ti p t câu 16) ế ế ọ ọ ỏ ỏ ả ờ ế ừ ả ờ ế ừ

13.T i sao b n không đi làm thêm? ạ ạ

Tôi s vi c làm thêm nh h ợ ệ ả ưở ng t i h c hành ớ ọ

Tôi s vi c làm thêm nh h ợ ệ ả ưở ng t i h c hành ớ ọ

B m tôi không đ ng ý cho tôi đi làm thêm ố ẹ ồ

B m tôi không đ ng ý cho tôi đi làm thêm ố ẹ ồ

Tôi th y s ti n b m tôi cho đ chi tiêu hàng tháng là đ r i nên ấ ố ề ố ẹ ể ủ ồ

Tôi th y s ti n b m tôi cho đ chi tiêu hàng tháng là đ r i nên ấ ố ề ố ẹ ể ủ ồ

không mu n đi làm thêm n a ố ữ

không mu n đi làm thêm n a ố ữ

Nguyên nhân khác

Trang 11

PHI U Đi U TRA Ế Ề

PHI U Đi U TRA Ế Ề 14.B n có d đ nh đi làm thêm trong th i gian t i ạ ự ị ờ ớ

14.B n có d đ nh đi làm thêm trong th i gian t i ạ ự ị ờ ớ

không?

Có Không

15.Công vi c b n đang làm thêm là gì ệ ạ

16.B n đang làm thêm đâu? ạ ở

17.Ai gi i thi u cho b n công vi c đó? ớ ệ ạ ệ

Trang 12

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 12

PHI U Đi U TRA Ế Ề

18 T i sao b n đi làm thêm? T i sao b n đi làm thêm? ạ ạ ạ ạ

Đ tăng thêm thu nh p ể ậ

Đ tăng thêm thu nh p ể ậ

Bình th ườ ng

Không thích

20.B n c m nh n gì v công vi c đang làm hi n t i? ạ ả ậ ề ệ ệ ạ

20.B n c m nh n gì v công vi c đang làm hi n t i? ạ ả ậ ề ệ ệ ạ

Trang 13

PHI U Đi U TRA Ế Ề

PHI U Đi U TRA Ế Ề

21.B n làm thêm vào kho ng th i gian nào? ạ ả ờ

21.B n làm thêm vào kho ng th i gian nào? ạ ả ờ

Sáng Tr a ư

Sáng Tr a ư

Chi u T i ề ố

Chi u T i ề ố

22 B n làm thêm bao nhiêu gi trong ngày? ạ ờ

22 B n làm thêm bao nhiêu gi trong ngày? ạ ờ

< 2h 2h – 6h 6h – 8h 8h

23.B n làm thêm bao nhiêu ngày trong tu n? ạ ầ

23.B n làm thêm bao nhiêu ngày trong tu n? ạ ầ

1 – 3 ngày 3 – 5 ngày

5 – 7 ngày

Trang 14

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 14

PHI U Đi U TRA Ế Ề

24 B n nh n đ B n nh n đ ạ ạ ậ ậ ượ ượ c bao nhiêu ti n t công vi c c bao nhiêu ti n t công vi c ề ừ ề ừ ệ ệ

làm thêm?

< 300.000 VNĐ/tháng 300.000 VNĐ/tháng – 500.000 VNĐ/tháng 500.000 VNĐ – 1.000.000 VNĐ/tháng

> 1.000.000 VNĐ/tháng

25.B n có hài lòng v i m c l 25.B n có hài lòng v i m c l ạ ạ ớ ớ ứ ươ ứ ươ ng đó không? ng đó không?

R t hài lòng Hài lòng ấ

R t hài lòng Hài lòng ấ

Bình th ườ ng Không hài lòng

Bình th ườ ng Không hài lòng

26.B m b n có bi t vi c b n đi làm thêm 26.B m b n có bi t vi c b n đi làm thêm ố ẹ ạ ố ẹ ạ ế ế ệ ệ ạ ạ

không?

Có Không

Trang 15

27.B m b n có đ ng ý cho b n đi làm thêm không? 27.B m b n có đ ng ý cho b n đi làm thêm không? ố ẹ ạ ố ẹ ạ ồ ồ ạ ạ

29.K t qu h c t p sau khi b n đi làm thêm? 29.K t qu h c t p sau khi b n đi làm thêm? ế ế ả ọ ậ ả ọ ậ ạ ạ

Xu t s c Gi i ấ ắ ỏ

Xu t s c Gi i ấ ắ ỏ

Khá Trung bình Kém

Trang 16

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 16

PHI U Đi U TRA Ế Ề

30.B n th y làm thêm có nh h 30.B n th y làm thêm có nh h ạ ạ ấ ấ ả ả ưở ưở ng t i vi c h c ng t i vi c h c ớ ớ ệ ệ ọ ọ

không?

Có Không

(N u ch n Không, b qua câu 31, tr l i ti p t câu 32 ế ọ ỏ ả ờ ế ừ

(N u ch n Không, b qua câu 31, tr l i ti p t câu 32 ế ọ ỏ ả ờ ế ừ

Trang 17

PHI U Đi U TRA Ế Ề

PHI U Đi U TRA Ế Ề

33.Khi đi làm thêm b n g p khó khăn gì? 33.Khi đi làm thêm b n g p khó khăn gì? ạ ạ ặ ặ

34.B n còn có nhu c u làm thêm trong th i gian 34.B n còn có nhu c u làm thêm trong th i gian ạ ạ ầ ầ ờ ờ

Trang 18

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 18

IV CH N TH I Đi M Đi U TRA, TH I KỲ Ọ Ờ Ể Ề Ờ

Đi U TRA ,QUY T Đ NH TH I H N Đi U Ề Ế Ị Ờ Ạ Ề

TRA

1.Th i đi m đi u tra 1.Th i đi m đi u tra ờ ể ờ ể ề ề

T 0h ngày 22/03/2010 T 0h ngày 22/03/2010 ừ ừ

2.Th i kỳ đi u tra 2.Th i kỳ đi u tra ờ ờ ề ề

Đi u tra tình hình đi làm thêm c a sinh viên tr ề ủ ườ ng

Đi u tra tình hình đi làm thêm c a sinh viên tr ề ủ ườ ng

ĐH KT –

QTKDTN trong vòng 1 tháng

3.Th i h n đi u tra 3.Th i h n đi u tra ờ ạ ờ ạ ề ề

24h ngày 22/04/2010

Trang 19

V L P K Ho CH T CH C VÀ Ti N HÀNH Đi U Ậ Ế Ạ Ổ Ứ Ế Ề

TRA

các

bước Nội dung công việc Thời gian thực hiện Người thực hiện

1 D th o ,hoàn ch nh phD th o ,hoàn ch nh phự ảự ả ỉỉ ươương án đi u trang án đi u traềề 01/03 – 10/03/2010 Đoàn Th HàĐoàn Th Hàịị

Nguy n Th Hà ễ ị

Nguy n Th Hà ễ ị

2 In tài li u, phi u đi u tra , các công vi c khácIn tài li u, phi u đi u tra , các công vi c khácệệ ếế ềề ệệ 10/03 – 22/03/2010 Đinh Th Nga Đinh Th Nga ịị

3 Th c hi n thu th p thông tin t đ n v đi u Th c hi n thu th p thông tin t đ n v đi u ựự ệệ ậậ ừ ơừ ơ ị ềị ề

5 S lý, t ng h p, phân tích k t qu đi u traS lý, t ng h p, phân tích k t qu đi u traửử ổổ ợợ ếế ả ềả ề 25/04 – 5/05/2010 C nhóm C nhóm ảả

6 Biên so n s li u, vi t báo cáo t ng h p Biên so n s li u, vi t báo cáo t ng h p ạ ố ệạ ố ệ ếế ổổ ợợ

Trang 20

07/15/14 TÌNH HÌNH ĐI LÀM THÊ 20

Ngày đăng: 15/07/2014, 11:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w