MÔ TẢ VỀ ĐẶC TRƯNG CỦA CON NGƯỜI Khi nói về tính cách hoặc đặc trưng của con người, chúng ta có thể sử dụng những từ và cụm từ sau đây Những đặc trưng tích cực: She has an air of au
Trang 1MÔ TẢ VỀ ĐẶC TRƯNG
CỦA CON NGƯỜI
Khi nói về tính cách hoặc đặc trưng của con
người, chúng ta có thể sử dụng những từ và
cụm từ sau đây
Những đặc trưng tích cực:
She has an air of authority = Other people believe her and listen
to her opinions
Trang 2Cô ta có một sức thuyết phục
She's courageous = She's brave
Cô ta rất can đảm
They're magnanimous = They're very generous
Họ rất hào phóng
She's very dependable = If she says she'll do something, she
does it She always keeps her promises
Trang 3Cô ta rất đáng tin cậy
He's honest = He always tells the truth You can trust him
Anh ta rất trung thực
He's unbiased = He's neutral or impartial He can see both sides
of an argument or disagreement
Anh ta rất công bằng
Những đặc trưng tiêu cực
He's prone to emotional outbursts = He often reacts with very
strong emotions (for example, an outburst of anger or tears)
Trang 4Anh ta thường phản ứng bằng cảm xúc mạnh
She reacts poorly under stress = She reacts badly under
stress = She doesn't deal with stress well She cries or gets very
angry when she's in a stressful situation
Cô ta không chịu đựng nổi sự căng thẳng
He's so venomous = He's extremely hateful or angry
Anh ta rất nham hiểm
Những đặc trưng trung tính
Trang 5She's such a perfectionist = She likes everything to be perfect
She has very high standards for herself
Cô ta là một người thích sự hoàn hảo
He's introverted = He's very shy and doesn't like talking to new
people
Anh ta là một người sống nội tâm
Lưu ý: Cả hai đặc trưng này có thể được sử dụng như đặc trưng
tiêu cực Nó phụ thuộc vào nội dung của câu nói
Làm cho những đặc trưng tiêu cực mang vẻ lạc quan hơn
Trang 6Để tạo những lời nhận xét tiêu cực mang vẻ lạc quan hơn, bạn có
thể nói:
not very + positive adjective
She's not very generous = She's mean
Cô ta không hào phóng lắm
He's not very dependable = He's unreliable
Anh ta không đáng tin cậy lắm
They're not very honest = They're untrustworthy
Họ không được thật thà lắm