1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng về âm thanh doc

5 252 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 92,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TỪ VỰng VỀ âm Thanh

Phát Ra TỪ ĐỒ VẬt

Planes -> drone, zoom : máy bay -> vù vù ,ầm ầm

Arrow -> whizz : mũi tên -> vèo vèo

Bells (small ) -> ring ,tinkle, jingle : chuông -(nhỏ ) -> leng

keng

Bells (big ) -> toll , peal , chime : chuông( lớn ) -> boang

boang

Trang 2

Bullets -> whizz : đạn -> vèo vèo

Bombs -> explode : bom -> ầm ầm

Brakes -> screech : thắng xe -> kít kít

Clicks -> tick : đồng hồ treo tường -> tích tắc

Clogs -> clack : guốc -> lạch cạch

Coins -> jingle ,ring : đồng xu -> loảng xoảng

Doors -> slam ,bang : cửa -> rầm ,đùng đùng

Drums -> beat ,roll : trống -> tùng tùng

Engines -> throb ,purr : máy móc -> ầm ầm ,rù rù

Fire -> crackle : lửa -> lách tách

Glasses -> clink ,tinkle : ly tách -> loảng xoảng

Trang 3

Guns -> boom : súng -> bùm

Hands -> clap ,slap : tay : vổ bôm bốp

Hearts -> beat ,throb : tim -> đập thình thịch

Keys -> jingle,clink ,knuckles, rap : chìa khóa -> loảng

xoảng ,leng keng

Trang 4

Locks -> click : khóa -> cách

Pens -> scratch : viết -> sột soạt

Trang 5

Telephones -> ring ,buzz : điện thoại -> reng ,tít tít

đùng

Ngày đăng: 12/07/2014, 04:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w