TT sbd Họ tên
Ngày
1 100001Nguyễn Thọ A 22/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7.5 10 6 7.5 9 4 44 TB
2 100002Phan Thị Thùy An 2/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9 5.5 5 9 5 40.5 TB
3 100003Phan Thị Thúy An 2/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6.5 6.5 9.5 4.5 43.5 TB
4 100005Cao Hoàng Tú Anh 5/3/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6 6 9.5 7 46 K
5 100007Hà Lan Anh 3/10/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6.5 6.5 9 6.5 45 TB
6 100008Hoàng Tuấn Anh 10/2/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 10 6 6.5 10 5 43 TB
7 100010Lê Công Hoàng Anh 29/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 3 9.5 4.5 7 9.5 7 40.5 TB
8 100012Lê Thị Kim Anh 2/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 7.5 5.5 7.5 9.5 4 40.5 TB
9 100013Lê Thị Vân Anh 2/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9.5 6.5 6.5 10 6.5 45 K
10 100014Lê Tuấn Anh 11/11/1992 Đông Hà - Quảng Trị Nam 5.5 9 6 7 9.5 6 43 TB
11 100015Lương Công Tuấn Anh 11/6/1992 Quảng Bình Nam 6 10 5 6 9.5 6.5 43 TB
12 100016Ngô Đại Tư Anh 15/06/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 8.5 6.5 6.5 10 6.5 44 TB
13 100018Nguyễn Minh Anh 2/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4 9.5 5.5 6.5 9 5 39.5 TB
14 100020Nguyễn Thị Lan Anh 26/04/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6 10 6.5 7.5 10 7 47 K
15 100021Nguyễn Thị Ngọc Anh 14/04/92 Đông Hà - Quảng Trị Nữ 5.5 10 5 8 10 7 45.5 TB
16 100022Nguyễn Thị Vân Anh 2/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 9 6 6.5 9.5 6.5 45.5 K
17 100023Nguyễn Tuấn Anh 26/01/92 Thị xã Quảng Trị Nam 6.5 10 5.5 7 9 7 45 TB
18 100027Trần Lê Trâm Anh 8/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 4.5 8 6.5 6 8 4.5 37.5 TB
19 100030Trần Thị Tú Anh 26/06/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 5 6.5 7 6.5 9.5 4.5 39 TB
20 100033Võ Phương Quỳnh Anh 1/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 5.5 9.5 5.5 5 9.5 5 40 TB
21 100034Võ Thanh ái 8/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 9 5.5 5.5 9 4 38 TB
22 100035Võ Thị Phương ái 12/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 6 6.5 7 9 4 40 TB
23 100042Lê Thị Ba 9/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 8 6.5 8.5 9 4.5 44 TB
24 100044Lê Thiên Bảo 10/12/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 8.5 6 7.5 9.5 5 43 TB
25 100045Lê Vũ Bảo 29/03/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 6.5 8 9.5 5.5 44.5 TB
26 100058Lê Văn Bình 16/12/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 10 5.5 7 9.5 4 41.5 TB
27 100059Nguyễn Nam Bình 21/06/92 Thị xã Quảng Trị Nam 5 8 5.5 5.5 8 4.5 36.5 TB
28 100065Nguyễn Văn Cảm 9/3/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 4.5 9.5 5 4.5 9.5 3.5 36.5 TB
29 100066Đoàn Thị Minh Châu 12/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 7.5 10 6 5.5 8.5 4 41.5 TB
30 100067Lê Ngọc Châu 14/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 9 6 6 9 3 39 TB
31 100068Lê Trần Minh Châu 15/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 4.5 9.5 5.5 4.5 8 4 36 TB
Trang 232 100069Phan Thị Quỳnh Châu 28/04/92 Đông Hà - Quảng Trị Nữ 6.5 9 6 6.5 9 4 41 TB
33 100070Phạm Thị Thái Châu 4/9/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 4.5 8.5 6 5 8 5 37 TB
34 100071Võ Thị Mỹ Châu 10/1/1991 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 5 10 5.5 6 9 5.5 41 TB
35 100072Lê Lan Chi 1/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6 7 8.5 6 43.5 K
36 100082Bùi Xuân Công 14/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 6.5 6 9.5 5 42 TB
37 100086Cáp Xuân Cường 1/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4 9 5.5 5.5 9.5 4 37.5 TB
38 100088Lê Nhật Cường 16/07/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 9 6.5 8.5 7 6 42.5 TB
39 100089Mai Văn Cường 21/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6 9 9.5 6 46.5 K
40 100097Bùi Thị Diệu 10/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 9.5 8 9.5 9.5 7 51.5 K
41 100099Lê Thị Diệu 21/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 6 8 9.5 7 48.5 K
42 100105Lê Lâm Thùy Dung 10/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8.5 10 7 6 9.5 8 49 K
43 100106Lê Ngọc Bảo Dung 20/12/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 6.5 8.5 6.5 5.5 9 8 44 TB
44 100108Lê Thị Thanh Dung 25/06/91 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 8 6 7 8.5 7 42.5 TB
45 100109Lê Thị Thùy Dung 29/04/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 8 4 4.5 8 6 38 TB
46 100111Lê Cảnh Duy 29/04/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 9.5 5 5 10 6 40.5 TB
47 100112Nguyễn Đức Duy 28/09/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 5 6 9.5 6.5 43 TB
48 100117Lê Thị Mỹ Duyên 21/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 4.5 9.5 5.5 4.5 9 5 38 TB
49 100118Phan Thị Duyên 23/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6 5.5 9.5 4 41.5 TB
50 100119Trần Thị Hoài Duyên 18/11/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 10 6 5.5 10 6 44.5 TB
51 100120Võ Thị Duyên 4/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 6.5 8.5 9.5 6 47.5 K
52 100123Hồ Hoàng Như Dũng 7/5/1992 Đông Hà - Quảng Trị Nữ 8.5 4.5 4.5 5.5 10 5.5 38.5 TB
53 100124Lê Cảnh Dũng 2/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6 6.5 8.5 5 42 TB
54 100125Phan Ngọc Dũng 21/04/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 9 6.5 5.5 9 3.5 40 TB
55 100126Trần Quốc Dũng 30/09/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6 6.5 9.5 4.5 42.5 TB
56 100127Trần Việt Dũng 21/10/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 10 6.5 8 9.5 8 49 K
57 100128Văn Viết Dũng 12/4/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 6.5 5.5 10 6 43 TB
58 100133Lê Thị Kim Dương 1/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 9.5 6.5 7.5 9.5 5 46 TB
59 100134Nguyễn Thị Thùy Dương 10/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 4 6 6 9 4 36 TB
60 100135Nguyễn Văn Dương 30/10/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 9 4.5 7 8 5.5 39.5 TB
61 100136Phan Ngọc Thùy Dương 14/07/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 8.5 7 6 9.5 7 44.5 K
62 100137Võ Thị Thùy Dương 2/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 3.5 6 6.5 9 7.5 39.5 TB
63 100138Đỗ Khắc Dưỡng 7/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6 5.5 9.5 5 42 TB
64 100139Hoàng Ngọc Trang Đài 1/11/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 5.5 8.5 5 6.5 9.5 4.5 39.5 TB
Trang 365 100140Nguyễn Trọng Đàn 1/5/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 6.5 5.5 5 9.5 7 39 TB
66 100141Trần Thị Đào 22/06/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 5.5 9.5 5 5.5 9.5 6 41 TB
67 100144Ngô Tiến Đạt 12/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 9 6 6.5 7 5 39.5 TB
68 100145Nguyễn Thành Đạt 6/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 7.5 6 7 9.5 3 39.5 TB
69 100146Nguyễn Tiến Đạt 11/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6 7.5 9.5 7.5 46.5 K
70 100147Nguyễn Tiến Đạt 12/9/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 7.5 6.5 7 9.5 8.5 46 K
71 100150Phạm Hải Đăng 18/11/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 8 5.5 7 7 5 37.5 TB
72 100159Đoàn Kim Đức 20/12/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 6 5.5 9 7.5 43 TB
73 100165Trần Minh Đức 13/08/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 5.5 6 7.5 3.5 38.5 TB
74 100166Trần Trung Đức 24/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 10 6 7 9 4 43 TB
75 100167Lê Thị Gấm 20/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 10 6.5 8 9.5 7 49 K
76 100169Đào Tử Giang 6/12/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 7 5 10 6.5 43.5 TB
77 100170Đoàn Thị Hương Giang 20/02/92 Thuận Hải - Bình Thuận Nữ 5.5 7 5 5 9.5 4 36 TB
78 100171Đỗ Thị Linh Giang 21/05/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 8.5 7 4.5 8.5 5.5 40 TB
79 100172Lê Hằng Giang 19/01/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 8 7 5 7 9 43 TB
80 100173Lê Hồ Hiếu Giang 25/01/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9.5 7 5 8.5 6 43 TB
81 100176Nguyễn Thị Ngọc Giao 3/3/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 6 9 7 5.5 9.5 7 44 TB
82 100179Hoàng Ngọc Bảo Giáng 24/12/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 7 6 5.5 8 4 36.5 TB
83 100180Trần Thị Hai 12/9/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 5.5 6.5 5 7 5.5 36.5 TB
84 100182Đoàn Thị Thu Hà 15/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6 9.5 4.5 6 8.5 5 39.5 TB
85 100184Lê Hoàng Hà 12/6/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 4.5 7.5 5 4.5 9 5 35.5 TB
86 100185Lê Nữ Thanh Hà 19/01/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 8 2 7 5.5 8.5 5 36 TB
87 100191Văn Thị Ngọc Hà 21/05/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 9 6.5 6 9 4 41.5 TB
88 100192Võ Thị Thu Hà 12/1/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 10 5 6 9 4.5 42 TB
89 100195Dương Công Hải 29/10/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 7.5 6 7 8 4.5 38.5 TB
90 100196Lê Ngọc Hải 14/09/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4.5 8 4.5 6.5 8.5 4.5 36.5 TB
91 100198Nguyễn Đình Hải 12/2/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 4.5 9.5 6.5 7 9 3.5 40 TB
92 100201Nguyễn Thị Minh Hải 19/03/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 6 9.5 6 5.5 9.5 4.5 41 TB
93 100205Trần Thị Minh Hải 14/12/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8.5 9.5 5.5 5 9.5 3 41 TB
94 100206Trần Xuân Hải 16/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6 3.5 10 2 37.5 TB
95 100208Dương Thị Mỹ Hạnh 8/5/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6.5 4 8.5 6.5 43 TB
96 100211Lê Thị Mỹ Hạnh 5/12/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 9.5 7.5 6 9.5 5 45.5 TB
97 100213Nguyễn Thị Hồng Hạnh 12/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 5 5.5 9.5 5 43 TB
Trang 498 100214Trương Quang Hạnh 6/5/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 6 5.5 10 6 43.5 TB
99 100215Dương Thị Thúy Hằng 19/03/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6.5 6 9.5 7.5 47 K
100 100217Nguyễn Thị Thúy Hằng 4/5/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 8.5 7.5 6.5 10 8.5 49 K
101 100218Lê Quang Hậu 20/03/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 9.5 5.5 8 10 8 46.5 TB
102 100219Lê Thị Hậu 11/12/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 8.5 5.5 4 9 7 42 TB
103 100220Bùi Công Hiền 14/03/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 9 5.5 5 9.5 8 42.5 TB
104 100221Đỗ Thị Mỹ Hiền 2/11/1992 Triêu Phong - Quảng Trị Nữ 7 10 6.5 5 9.5 7.5 45.5 TB
105 100222Đỗ Thị Thu Hiền 20/07/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9 8.5 4.5 9 5.5 43.5 TB
106 100223Hoàng Thị Hiền 10/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 8.5 7 4.5 10 5.5 42.5 TB
107 100224Hoàng Thị Thu Hiền 17/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 10 7.5 5.5 9.5 6.5 45.5 TB
108 100227Lê Thị Hiền 13/01/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7 7.5 10 6.5 48.5 K
109 100230Lê Thị Thu Hiền 26/10/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9 6.5 6 9.5 5.5 43 TB
110 100231Trần Thị Hiền 22/09/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9 7.5 5.5 9.5 5 42.5 TB
111 100235Lê Quang Hiếu 6/9/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 7.5 5 5 9 4 36 TB
112 100237Lê Trung Hiếu 30/04/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5 10 5 5.5 9.5 5.5 40.5 TB
113 100241Nguyễn Thị Minh Hiếu 2/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6 9 5.5 6 9.5 8 44 TB
114 100242Nguyễn Trung Hiếu 8/7/1992 Đắc Lắc Nam 6 9.5 5.5 6 7.5 8 42.5 TB
115 100245Phan Thị Nhân Hiếu 16/04/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6 7 9 8 47.5 K
116 100246Văn Viết Đức Hiếu 2/7/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 9.5 5 8 9.5 4.5 42 TB
117 100250Lê Thị Kim Hiệp 20/12/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 5.5 9.5 5.5 7.5 9 6.5 43.5 TB
118 100251Hồ Thị Thiên Hoa 19/06/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 5 9.5 5.5 8 9 7 44 TB
119 100252Lê Thị Thanh Hoa 27/03/92 Triệu Tài - Quảng Trị Nữ 7 9.5 7 8.5 7 6.5 45.5 K
120 100253Võ Thị Như Quỳnh Hoa 2/9/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8.5 7 6.5 7.5 5 3.5 38 TB
121 100261Văn Ngọc Hải Hoà 28/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 7 6.5 6.5 7 3 35 TB
122 100262Võ Thị Lệ Hoà 14/12/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 5.5 7 7.5 8 5.5 40 TB
123 100264Đoàn Thị Hải Hoài 7/2/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 5 6.5 7 7 4 36.5 TB
124 100267Lê Thị Hoài 10/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 8.5 7.5 5 8.5 7.5 44 TB
125 100268Trần Ngọc Hoài 2/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 9.5 7.5 7.5 9.5 7.5 47.5 K
126 100271Lê Minh Hoàn 7/2/1992 Vĩnh Linh - Quảng Trị Nam 5.5 9.5 7.5 6 9.5 9.5 47.5 TB
127 100272Võ Công Hoàn 13/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 9 7 6.5 9.5 7.5 46 TB
128 100273Bùi Ngọc Hoàng 4/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 10 7 7 9.5 5.5 45.5 TB
129 100278Nguyễn Đình Huy Hoàng 26/05/92 Thị xã Quảng Trị Nam 5 10 6 5.5 8 9.5 44 TB
130 100280Nguyễn Tiến Hoàng 22/05/92 Gio Linh - Quảng Trị Nam 6 10 7.5 7.5 10 7.5 48.5 K
Trang 5131 100281Trần Thiện Hoàng 25/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 9.5 6 5.5 9.5 8 44.5 TB
132 100283Văn Công Hoàng 18/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9 5.5 5 9.5 8 43.5 TB
133 100288Nguyễn Thị Thái Hòa 9/12/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 7 5.5 10 9 47.5 TB
134 100289Trần Ngọc Hòa 14/09/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 7.5 5.5 10 8 47 TB
135 100293Lê Thị Hồng 28/10/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 8.5 6.5 5 10 4.5 41 TB
136 100294Nguyễn Minh Hồng 20/07/91 Triệu Hải - Bình Trị Thiên Nam 6 8.5 5.5 4 9.5 3.5 37 TB
137 100299Nguyễn Hữu Huấn 10/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 10 6.5 6 10 6.5 46 K
138 100300Phan Thị Huế 26/04/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 7 6 5.5 8.5 7 41 TB
139 100302Lê Thị Huệ 15/06/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 6 5.5 4 9.5 3.5 36 TB
140 100305Nguyễn Thị Huệ 12/7/1991 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 8.5 6 7 8.5 4 41 TB
141 100307Thái Thị Huệ 24/09/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 9 6.5 5 10 5 43 TB
142 100311Đào Thị Thu Huyền 20/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 8.5 7 5 7.5 6.5 42 TB
143 100312Đặng Thị Diệu Huyền 20/05/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 8.5 6.5 5 9.5 7 44 TB
144 100315Lê Thị Diệu Huyền 25/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 10 7 6.5 9 7.5 46 K
145 100316Nguyễn Thị Huyền 8/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7 4.5 10 6 45 TB
146 100320Nguyễn Thị Thảo Huyền 6/7/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 10 6 6 9 5 42 TB
147 100324Hoàng Phi Hùng 8/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 8 10 6.5 6 9.5 8.5 48.5 K
148 100328Lê Văn Viết Hùng 23/12/91 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 9.5 6.5 3.5 10 8.5 44 TB
149 100340Trần Minh Hùng 1/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 6 7 10 8 48 K
150 100341Trần Việt Hùng 20/07/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 4.5 6 5 5.5 7.5 8 36.5 TB
151 100343Lê Nhật Hưng 21/03/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7.5 7 5.5 6 8 6 40 TB
152 100345Trần Ngọc Hưng 13/05/92 Đắc Lắc Nam 5.5 10 6.5 8 10 9 49 TB
153 100346Trần Quang Hưng 19/03/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 9.5 6.5 8 10 5 46 TB
154 100347Đoàn Thị Minh Hương 27/10/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 8.5 6 7.5 10 5 45 TB
155 100348Hồ Thị Mỹ Hương 28/10/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 5.5 7 10 6.5 47 TB
156 100355Nguyễn Thị Ngọc Hương 9/5/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 10 7 8 9.5 7.5 49 G
157 100358Trần Thị Lan Hương 10/12/1991 Thị xã Quảng Trị Nữ 7 3.5 5.5 5 8.5 6 35.5 TB
158 100362Đoàn Kim Hướng 28/10/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 5 6 9.5 4.5 41 TB
159 100364Võ Thị Hướng 19/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6.5 6 9 4.5 42.5 TB
160 100366Hoàng Đức Hữu 11/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 10 5 5.5 9.5 5.5 41 TB
161 100367Nguyễn Cao Khang 1/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 10 7 5.5 9.5 6.5 45 TB
162 100368Đinh Thị Kiều Khanh 19/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9 6 6.5 9 4 41 TB
163 100370Lê Tùng Khánh 10/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 7 10 7 6.5 9.5 6 46 K
Trang 6164 100371Văn Ngọc Khánh 7/5/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 10 5 6 9.5 7 44 TB
165 100372Văn Ngọc Khánh 24/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7.5 9 7.5 6 9.5 5.5 45 TB
166 100373Lê Trần Tuấn Khải 2/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 10 6.5 7.5 9 9.5 49 K
167 100374Bùi Đăng Khoa 1/12/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 9.5 5.5 7 9 9 46 TB
168 100375Lê Anh Khoa 22/12/92 Thừa Thiên Huế Nam 5.5 9.5 4.5 8 9.5 9.5 46.5 TB
169 100376Nguyễn Đăng Khoa 3/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6.5 7.5 8 10 48 K
170 100377Nguyễn Nhật Khoa 14/11/92 Thị xã Quảng Trị Nam 6 10 6 8 9 10 49 TB
171 100378Trần Anh Khoa 1/1/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 6.5 10 6 7 9 9.5 48 TB
172 100379Đào Bá Kiên 1/2/1992 Hải Lăng Quảng Trị Nam 7 9 5 7 8 8 44 TB
173 100380Hà Trung Kiên 20/07/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 9.5 6.5 8 9.5 9.5 49 K
174 100382Phạm Xuân Kiếm 28/09/92 Thị xã Quảng Trị Nam 6 10 5 7 9.5 8.5 46 TB
175 100383Võ Phúc Kim 15/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 8 8.5 9.5 9.5 52.5 G
176 100386Võ Hoàng Lai 4/12/1991 Thị xã Quảng Trị Nam 6.5 8.5 4.5 6 9 5 39.5 TB
177 100388Đào Thị Thuý Lan 13/10/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6.5 7.5 9.5 6.5 46 K
178 100392Hoàng Thị Kim Lành 5/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 5.5 10 5.5 7 9.5 6.5 44 TB
179 100395Võ Thị Lành 10/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 8.5 7 7.5 9.5 4.5 44 TB
180 100400Võ Trúc Lâm 24/01/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 10 6.5 6.5 9 6.5 45 K
181 100402Nguyễn Thị Vỹ Lê 16/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9.5 5.5 6 9 7.5 44.5 TB
182 100403Phan Thị Hồng Lê 24/10/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 10 7.5 6.5 9.5 8 49.5 K
183 100404Nguyễn Thị Mỹ Lệ 6/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 8 7.5 9 6 48 K
184 100405Nguyễn Thế Liêm 6/7/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 10 6.5 6.5 9.5 5.5 44.5 TB
185 100406Đỗ Thị Diệu Liên 1/8/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7 7.5 9.5 4.5 45.5 TB
186 100409Nguyễn Thị Quỳnh Liên 5/2/1991 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 10 5 8.5 10 6.5 46.5 TB
187 100412Bùi Ngọc Tố Linh 15/12/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 9.5 8 8.5 8.5 9.5 52 K
188 100413Đoàn Thị Linh 4/4/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 10 6 8 9.5 9 48.5 K
189 100414Đoàn Thị Diệu Linh 5/8/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 6.5 8.5 9.5 9.5 52 K
190 100415Đoàn Thị Mỹ Linh 4/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 9.5 6.5 8.5 9.5 9 51 K
191 100416Hoàng Nhật Nhất Linh 17/02/92 Cam Lộ - Quảng Trị Nam 5 8.5 4.5 7.5 6.5 9 41 TB
192 100419Lê Thị Thuỳ Linh 10/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 8.5 7 9 9 8 49.5 K
193 100420Ngô Nhật Hoàng Linh 28/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7.5 8.5 9.5 8 50.5 G
194 100423Trần Đức Linh 14/09/92 Thị xã Quảng Trị Nam 7 10 7 7.5 9.5 7 48 G
195 100425Trần Nhật Linh 10/10/1992 Quảng Bình Nữ 7.5 9 6 6.5 7 4 40 TB
196 100427Văn Thị Thuỳ Linh 23/12/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 10 8 6.5 9 6.5 47.5 K
Trang 7197 100428Văn Thị Thùy Linh 16/06/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 8.5 6 5.5 8 6.5 41.5 TB
198 100430Võ Thị Linh 9/11/1991 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6 10 5 7 9.5 8 45.5 TB
199 100431Nguyễn Thị Hồng Loan 1/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 7 7 9.5 8.5 50 G
200 100432Văn Ngọc Loan 4/3/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 10 5 6 8.5 6 42 TB
201 100435Lê Phi Long 26/06/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 4.5 8.5 6 6 6.5 4.5 36 TB
202 100436Nguyễn Bảo Long 24/07/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4.5 9.5 4.5 6.5 8.5 4 37.5 TB
203 100438Nguyễn Thanh Long 1/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5.5 6.5 6.5 7 7.5 3.5 36.5 TB
204 100439Hoàng Phúc Lộc 14/09/92 Thừa Thiên Huế Nam 3.5 9 5.5 5 9.5 4.5 37 TB
205 100441Lê Quang Lộc 4/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5 8.5 5.5 7 9 5 40 TB
206 100453Nguyễn Thế Lữ 20/06/92 Quảng Trị Nam 6 6.5 8 6.5 9.5 4.5 41 TB
207 100457Lê Thị Trúc Ly 10/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 8 6.5 5.5 6.5 4.5 39 TB
208 100460Trần Thị Ly Ly 14/06/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6 6.5 9 6 45 K
209 100462Lê Văn Hải Lý 22/01/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 9 7 6 8.5 4 40.5 TB
210 100464Đặng Thị Mai 10/12/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 3.5 5.5 6 9 8 39.5 TB
211 100466Nguyễn Đức Mai 2/6/1991 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6 6 8 4 40 TB
212 100467Nguyễn Thị Tuyết Mai 30/11/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 9 4.5 6 6.5 6.5 40.5 TB
213 100468Văn Thị Phương Mai 10/11/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6 10 6 7 7 5 41 TB
214 100469Lê Công Mạnh 7/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 9.5 6 5 9 6 40.5 TB
215 100473Hồ Viết Mễ 18/06/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 7 4 10 6 43 TB
216 100474Hồ Ngọc Minh 19/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4.5 8 6 3 9 6.5 37 TB
217 100475Lê Thị Hồng Minh 3/2/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 8 6.5 6 9.5 8 45.5 K
218 100476Nguyễn Hữu Minh 22/01/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 8 7 6.5 9 7.5 43 TB
219 100480Hoàng Thị Hà My 9/3/1992 Đông Hà - Quảng Trị Nữ 6 10 6 6 9.5 7 44.5 K
220 100481Nguyễn Thị Hoài My 10/7/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9.5 7 7.5 10 5 46 TB
221 100482Võ Thị Hà My 10/11/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 10 5.5 7.5 10 4 43.5 TB
222 100483Huỳnh Mỹ 9/2/1991 Thừa Thiên Huế Nam 6.5 10 6.5 8 9.5 7 47.5 K
223 100485Lê Thị Ny Na 4/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6.5 4.5 10 4.5 41.5 TB
224 100489Lê Văn Nam 20/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6 4.5 9.5 4 40 TB
225 100496Lê Thị Thanh Nga 1/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6 4.5 8.5 5 40.5 TB
226 100498Lê Thị Thu Nga 4/7/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 7 10 5.5 5 9 3.5 40 TB
227 100499Lê Văn Thị Hồng Nga 22/11/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 10 7.5 7.5 10 4 45 TB
228 100501Nguyễn Thị Hằng Nga 11/7/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 8 7 8 8 9 5 45 TB
229 100502Nguyễn Thị Hằng Nga 13/06/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 5.5 10 7 6 10 6.5 45 TB
Trang 8230 100504Nguyễn Thị Thanh Nga 18/10/92 Lộc Ninh - Bình Phước Nữ 5.5 8.5 6.5 4.5 8 5 38 TB
231 100505Đào Thị Bé Ngân 1/12/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 5.5 6.5 5 5 9.5 3 34.5 TB
232 100509Phan Thị Tuyết Ngân 17/01/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 8.5 6 7 10 3 42 TB
233 100512Nguyễn Chánh Nghĩa 31/01/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 8 6 6 9.5 4.5 40 TB
234 100513Nguyễn Hữu Nghĩa 17/09/92 Hướng Hóa - Quảng Trị Nam 5 10 6.5 6 10 8.5 46 TB
235 100514Phan Trọng Nghĩa 8/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 7.5 6 10 6 46.5 K
236 100515Trần Chính Nghĩa 29/09/92 Thị xã Quảng Trị Nam 5.5 10 6.5 5.5 10 3 40.5 TB
237 100521Dương Thị Mỹ Ngọc 18/03/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 10 7 8 9 3.5 44.5 TB
238 100522Hoàng Thị Bảo Ngọc 26/08/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 10 7 7 10 6 47 K
239 100523Lê Thanh Ngọc 23/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 10 7.5 6.5 9.5 6 45.5 K
240 100525Nguyễn Dương Ngọc 10/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 9 5.5 6 8 3.5 38.5 TB
241 100526Nguyễn Lin Ngọc 18/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 5 6 9.5 3 38.5 TB
242 100528Nguyễn Như Ngọc 21/12/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 9.5 6 5 9 4.5 40 TB
243 100529Nguyễn Thị Bích Ngọc 6/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 6 6.5 10 5.5 45 TB
244 100530Nguyễn Thị Khánh Ngọc 7/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 7 7.5 5 5 9.5 6 40 TB
245 100531Nguyễn Thị Minh Ngọc 7/9/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 10 6 8 10 7.5 48.5 K
246 100532Nguyễn Thị Như Ngọc 22/05/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6.5 6.5 10 9 48 K
247 100533Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc 13/10/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 10 7.5 6.5 10 10 51 K
248 100534Phan Đăng Ngọc 1/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 8.5 6.5 4 7.5 9.5 42.5 TB
249 100537Phạm Xuân ánh Ngọc 20/03/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 6 9.5 5.5 5.5 9 5 40.5 TB
250 100539Nguyễn Thành Nguyên 6/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 8.5 6.5 6 8.5 4 40 TB
251 100542Trần Ngọc Nha 9/2/1992 Đắc Lắc Nam 7 10 6.5 6.5 9 5 44 TB
252 100543Đoàn Thị Thanh Nhàn 26/05/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6 4 9.5 5 40.5 TB
253 100544Hồ Thị Nhàn 4/4/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 10 5.5 5.5 9 4 40.5 TB
254 100545Lê Thị Nhàn 25/09/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6 9.5 5.5 6 8.5 3.5 39 TB
255 100546Lê Thị Thanh Nhàn 12/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6 5 9.5 5.5 42 TB
256 100551Trần Thị Phương Nhã 15/11/91 Thị xã Quảng Trị Nữ 7 9 6.5 5 7 5.5 40 TB
257 100558Ngô Chí Nhân 12/1/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 6.5 10 5.5 5.5 10 7 44.5 TB
258 100560Nguyễn Văn Nhân 2/11/1992 Lệ Ninh - Quảng Bình Nam 7 9 5.5 5.5 8 6.5 41.5 TB
259 100563Trần Ngọc Nhân 12/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 10 7.5 8 10 8.5 51 G
260 100566Trần Văn Nhất 2/3/1992 Vĩnh Linh - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 7 6.5 9 5 43.5 TB
261 100567Nguyễn Quang Nhẫn 20/01/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 9 6.5 5.5 5 3 36 TB
262 100570Lê Minh Nhật 2/12/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 5.5 6 9.5 7.5 44.5 TB
Trang 9263 100572Nguyễn Trường Nhật 23/08/91 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 7 6 6.5 9.5 5 39 TB
264 100574Trần Thụy Minh Nhật 20/09/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 9 6 5.5 8 6 42 TB
265 100575Võ Đức Nhật 1/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 6.5 6.5 8.5 6 44.5 K
266 100576Cao Thị ái Nhi 20/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7.5 7.5 9.5 5 47 TB
267 100577Cáp Thị Nhi 6/7/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8.5 10 6.5 8.5 7.5 7 48 K
268 100578Dương Y Nhi 4/11/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 10 7 8.5 9.5 6.5 49.5 K
269 100579Đào Thị Thuý Nhi 23/10/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ -1 -1 -1 -1 -1 -1 0 TB
270 100581Hoàng Ngọc Bảo Nhi 8/5/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 7 10 6 7.5 7 5.5 43 TB
271 100584Lê Thị Bảo Nhi 24/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8.5 10 7 7.5 9.5 8 50.5 K
272 100587Nguyễn Thị ái Nhi 8/2/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 7.5 8 9 5.5 46 TB
273 100588Nguyễn Thị Cẩm Nhi 6/11/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 10 7.5 8 9 5 46 TB
274 100590Nguyễn Thị Phương Nhi 5/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9.5 7 7.5 9.5 6 45.5 K
275 100591Nguyễn Thị Thúy Nhi 5/7/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 6 5.5 5 8 6 37 TB
276 100593Phan Thị Thanh Nhi 6/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 8 7.5 9.5 5 46 TB
277 100594Trần Phan Phương Nhi 7/10/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 6.5 10 9 7 9.5 9.5 51.5 K
278 100595Trần Thị Hạnh Nhi 15/11/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 8.5 8.5 7.5 7.5 8 48 K
279 100596Trần Thị Kiều Nhi 12/7/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6 9 7.5 5 9 7 43.5 TB
280 100597Trần Thị Yến Nhi 20/07/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 9.5 9 8 9.5 10 53 G
281 100598Trương Thị ái Nhi 2/6/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 7 5 9 9.5 46.5 TB
282 100599Võ Thị Kiều Nhi 9/4/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9.5 5.5 7 9.5 4.5 42 TB
283 100603Ngô Thị Thanh Nhị 18/09/92 Hải Lệ - Quảng Trị Nữ 6.5 4.5 7.5 6 8 3 35.5 TB
284 100604Bùi Văn Nhớ 24/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 7 7 6.5 9.5 3 39.5 TB
285 100607Dương Thị Kim Nhung 10/10/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6.5 4.5 8.5 5 40.5 TB
286 100608Lê Thị Nhung 28/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 7.5 8.5 8 5.5 46 TB
287 100609Lê Thị Hồng Nhung 10/5/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6 8.5 7 5.5 7.5 5 39.5 TB
288 100610Lê Thị Kim Nhung 25/12/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9 6.5 5.5 9.5 6.5 43.5 TB
289 100612Nguyễn Thị Nhung 20/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8.5 9.5 7 6 9.5 5.5 46 TB
290 100613Nguyễn Thị Nhung 11/5/1992 Hướng Hóa - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6.5 4 7.5 7 41 TB
291 100616Trần Thị Nhung 19/09/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 6 8.5 8 6 5 41.5 TB
292 100620Võ Thị Cẩm Nhung 12/12/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 9.5 9 7.5 8 8.5 50.5 K
293 100626Văn Thị Mỵ Nương 20/12/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6.5 7 9 4.5 43.5 TB
294 100628Đỗ Hoàng Bích Lê Ny 10/11/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 7.5 8.5 6.5 7 7 6.5 43 K
295 100629Đào Thị Kim Oanh 27/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 10 7.5 5.5 8.5 6.5 46 TB
Trang 10296 100631Lê Thị Hoàng Oanh 7/11/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9 7.5 5 8 6 42 TB
297 100633Nguyễn Thị Hoàng Oanh 5/9/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 6 9.5 8 5.5 9 4 42 TB
298 100635Phan Thành Phát 20/10/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 5.5 6.5 5 8 6 37.5 TB
299 100636Lê Minh Phi 2/4/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 9 6 5.5 7.5 6 41 TB
300 100642Lê Nhật Phong 3/6/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5 8.5 6.5 6 9 3.5 38.5 TB
301 100643Lê Thanh Phong 16/11/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 9.5 7 7 9 7 46.5 K
302 100646Lê Văn Phong 4/9/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 10 8 8.5 9 5.5 47 TB
303 100647Lưu Vũ Tấn Phong 18/01/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 8.5 5.5 5 9 5.5 39.5 TB
304 100648Nguyễn Ngọc Phong 15/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 8 7.5 4.5 9.5 6.5 43 TB
305 100649Võ Ngọc Phong 10/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 10 6 6.5 8 4 40.5 TB
306 100652Nguyễn Minh Phùng 15/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4.5 9 5 7.5 7 3.5 36.5 TB
307 100654Lê Anh Phú 18/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 10 5 8.5 9 5 43 TB
308 100655Nguyễn Đại Phú 10/8/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 6.5 7.5 9 6 46 K
309 100656Nguyễn Thiện Phú 14/12/92 Thị xã Quảng Trị Nam 4.5 9.5 6 6.5 9 6 41.5 TB
310 100657Nguyễn Vĩnh Phú 15/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 3.5 9 4.5 7 7.5 3 34.5 TB
311 100659Lê Cảnh Phúc 19/05/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6.5 6 9 3 40.5 TB
312 100663Trần Ngọc Phúc 24/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 7 5.5 9.5 4 42 TB
313 100664Trần Thị Phúc 20/04/92 Gio Linh - Quảng Trị Nữ 7 7.5 8.5 7.5 9 4 43.5 TB
314 100665Trần Văn Phúc 21/11/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 9 6.5 7.5 10 3.5 43 TB
315 100666Nguyễn Thị Phụng 4/8/1992 Gio Linh - Quảng Trị Nữ 7 9 7.5 6 9 4 42.5 TB
316 100668Hồ Cát Phương 20/11/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 6.5 8 4.5 7.5 3.5 38 TB
317 100670Nguyễn Thị Lan Phương 9/9/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6 7.5 7 6 7.5 4 38 TB
318 100671Nguyễn Thị Nhật Phương 12/11/1992 Hướng Hóa - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 8.5 7.5 8.5 5 45.5 TB
319 100672Nguyễn Thị Quỳnh Phương 24/01/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9 8 8 9 4.5 45.5 TB
320 100673Phạm Xuân Phương 3/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 7.5 8 9.5 6.5 47.5 K
321 100674Trần Hoàng Phương 20/04/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8.5 10 8.5 8 10 9 54 G
322 100677Hồng Thạnh Phước 21/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 8.5 6.5 4 7 6.5 39 TB
323 100678Lê Hữu Phước 27/05/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 9 6.5 6 9 8 45.5 K
324 100681Phạm Xuân Phước 3/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 8 8 9.5 7.5 50 K
325 100684Trần Thị Phưỡng 20/09/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 10 5.5 7.5 9 7.5 46 TB
326 100687Lê Thị Thuý Phượng 20/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 8.5 7 4 9.5 8 44 TB
327 100688Nguyễn Thị Phượng 10/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 5.5 8.5 6.5 6 5 6.5 38 TB
328 100699Võ Đức Quân 15/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 8.5 5 6.5 8 5 38 TB