1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BẢNG ĐIỂM TN NĂM 2010 - SẮP XẾP THEO MÔN TOÁN

16 356 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 1,83 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TT sbd Họ tênNgày.

Trang 1

TT sbd Họ tên

Ngày

Trang 2

32 100481Nguyễn Thị Hoài My 10/7/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9.5 7 7.5 10 5 46 TB

Trang 3

65 100911Hoàng Thị Thùy Trang 6/7/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7.5 8 10 7 50 G

72 100003Phan Thị Thúy An 2/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6.5 6.5 9.5 4.5 43.5 TB

73 100005Cao Hoàng Tú Anh 5/3/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6 6 9.5 7 46 K

74 100010Lê Công Hoàng Anh 29/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 3 9.5 4.5 7 9.5 7 40.5 TB

75 100012Lê Thị Kim Anh 2/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 7.5 5.5 7.5 9.5 4 40.5 TB

76 100014Lê Tuấn Anh 11/11/1992 Đông Hà - Quảng Trị Nam 5.5 9 6 7 9.5 6 43 TB

77 100015Lương Công Tuấn Anh 11/6/1992 Quảng Bình Nam 6 10 5 6 9.5 6.5 43 TB

78 100022Nguyễn Thị Vân Anh 2/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 9 6 6.5 9.5 6.5 45.5 K

79 100030Trần Thị Tú Anh 26/06/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 5 6.5 7 6.5 9.5 4.5 39 TB

80 100033Võ Phương Quỳnh Anh 1/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 5.5 9.5 5.5 5 9.5 5 40 TB

81 100044Lê Thiên Bảo 10/12/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 8.5 6 7.5 9.5 5 43 TB

82 100045Lê Vũ Bảo 29/03/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 6.5 8 9.5 5.5 44.5 TB

83 100058Lê Văn Bình 16/12/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 10 5.5 7 9.5 4 41.5 TB

84 100065Nguyễn Văn Cảm 9/3/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 4.5 9.5 5 4.5 9.5 3.5 36.5 TB

85 100082Bùi Xuân Công 14/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 6.5 6 9.5 5 42 TB

86 100086Cáp Xuân Cường 1/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4 9 5.5 5.5 9.5 4 37.5 TB

87 100089Mai Văn Cường 21/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6 9 9.5 6 46.5 K

88 100097Bùi Thị Diệu 10/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 9.5 8 9.5 9.5 7 51.5 K

89 100099Lê Thị Diệu 21/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 6 8 9.5 7 48.5 K

90 100105Lê Lâm Thùy Dung 10/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8.5 10 7 6 9.5 8 49 K

91 100112Nguyễn Đức Duy 28/09/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 5 6 9.5 6.5 43 TB

92 100118Phan Thị Duyên 23/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 6 5.5 9.5 4 41.5 TB

93 100120Võ Thị Duyên 4/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 6.5 8.5 9.5 6 47.5 K

94 100126Trần Quốc Dũng 30/09/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6 6.5 9.5 4.5 42.5 TB

95 100127Trần Việt Dũng 21/10/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 10 6.5 8 9.5 8 49 K

96 100133Lê Thị Kim Dương 1/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 9.5 6.5 7.5 9.5 5 46 TB

97 100136Phan Ngọc Thùy Dương 14/07/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 8.5 7 6 9.5 7 44.5 K

Trang 4

98 100138Đỗ Khắc Dưỡng 7/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 6 5.5 9.5 5 42 TB

99 100139Hoàng Ngọc Trang Đài 1/11/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 5.5 8.5 5 6.5 9.5 4.5 39.5 TB

100 100140Nguyễn Trọng Đàn 1/5/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 6.5 5.5 5 9.5 7 39 TB

101 100141Trần Thị Đào 22/06/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 5.5 9.5 5 5.5 9.5 6 41 TB

102 100145Nguyễn Thành Đạt 6/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 7.5 6 7 9.5 3 39.5 TB

103 100146Nguyễn Tiến Đạt 11/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6 7.5 9.5 7.5 46.5 K

104 100147Nguyễn Tiến Đạt 12/9/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 7.5 6.5 7 9.5 8.5 46 K

105 100167Lê Thị Gấm 20/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 10 6.5 8 9.5 7 49 K

106 100170Đoàn Thị Hương Giang 20/02/92 Thuận Hải - Bình Thuận Nữ 5.5 7 5 5 9.5 4 36 TB

107 100176Nguyễn Thị Ngọc Giao 3/3/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 6 9 7 5.5 9.5 7 44 TB

108 100201Nguyễn Thị Minh Hải 19/03/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 6 9.5 6 5.5 9.5 4.5 41 TB

109 100205Trần Thị Minh Hải 14/12/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8.5 9.5 5.5 5 9.5 3 41 TB

110 100211Lê Thị Mỹ Hạnh 5/12/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 9.5 7.5 6 9.5 5 45.5 TB

111 100213Nguyễn Thị Hồng Hạnh 12/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 5 5.5 9.5 5 43 TB

112 100215Dương Thị Thúy Hằng 19/03/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6.5 6 9.5 7.5 47 K

113 100220Bùi Công Hiền 14/03/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 9 5.5 5 9.5 8 42.5 TB

114 100221Đỗ Thị Mỹ Hiền 2/11/1992 Triêu Phong - Quảng Trị Nữ 7 10 6.5 5 9.5 7.5 45.5 TB

115 100224Hoàng Thị Thu Hiền 17/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 10 7.5 5.5 9.5 6.5 45.5 TB

116 100230Lê Thị Thu Hiền 26/10/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9 6.5 6 9.5 5.5 43 TB

117 100231Trần Thị Hiền 22/09/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9 7.5 5.5 9.5 5 42.5 TB

118 100237Lê Trung Hiếu 30/04/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5 10 5 5.5 9.5 5.5 40.5 TB

119 100241Nguyễn Thị Minh Hiếu 2/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6 9 5.5 6 9.5 8 44 TB

120 100246Văn Viết Đức Hiếu 2/7/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5.5 9.5 5 8 9.5 4.5 42 TB

121 100268Trần Ngọc Hoài 2/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 9.5 7.5 7.5 9.5 7.5 47.5 K

122 100271Lê Minh Hoàn 7/2/1992 Vĩnh Linh - Quảng Trị Nam 5.5 9.5 7.5 6 9.5 9.5 47.5 TB

123 100272Võ Công Hoàn 13/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 9 7 6.5 9.5 7.5 46 TB

124 100273Bùi Ngọc Hoàng 4/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 10 7 7 9.5 5.5 45.5 TB

125 100281Trần Thiện Hoàng 25/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 9.5 6 5.5 9.5 8 44.5 TB

126 100283Văn Công Hoàng 18/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9 5.5 5 9.5 8 43.5 TB

127 100294Nguyễn Minh Hồng 20/07/91 Triệu Hải - Bình Trị Thiên Nam 6 8.5 5.5 4 9.5 3.5 37 TB

128 100302Lê Thị Huệ 15/06/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 6 5.5 4 9.5 3.5 36 TB

129 100312Đặng Thị Diệu Huyền 20/05/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 8.5 6.5 5 9.5 7 44 TB

130 100324Hoàng Phi Hùng 8/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 8 10 6.5 6 9.5 8.5 48.5 K

Trang 5

131 100355Nguyễn Thị Ngọc Hương 9/5/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 10 7 8 9.5 7.5 49 G

132 100362Đoàn Kim Hướng 28/10/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 5 6 9.5 4.5 41 TB

133 100366Hoàng Đức Hữu 11/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 10 5 5.5 9.5 5.5 41 TB

134 100367Nguyễn Cao Khang 1/1/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 10 7 5.5 9.5 6.5 45 TB

135 100370Lê Tùng Khánh 10/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 7 10 7 6.5 9.5 6 46 K

136 100371Văn Ngọc Khánh 7/5/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 10 5 6 9.5 7 44 TB

137 100372Văn Ngọc Khánh 24/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7.5 9 7.5 6 9.5 5.5 45 TB

138 100375Lê Anh Khoa 22/12/92 Thừa Thiên Huế Nam 5.5 9.5 4.5 8 9.5 9.5 46.5 TB

139 100380Hà Trung Kiên 20/07/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 9.5 6.5 8 9.5 9.5 49 K

140 100382Phạm Xuân Kiếm 28/09/92 Thị xã Quảng Trị Nam 6 10 5 7 9.5 8.5 46 TB

141 100383Võ Phúc Kim 15/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 8 8.5 9.5 9.5 52.5 G

142 100388Đào Thị Thuý Lan 13/10/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6.5 7.5 9.5 6.5 46 K

143 100392Hoàng Thị Kim Lành 5/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 5.5 10 5.5 7 9.5 6.5 44 TB

144 100395Võ Thị Lành 10/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 8.5 7 7.5 9.5 4.5 44 TB

145 100403Phan Thị Hồng Lê 24/10/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 10 7.5 6.5 9.5 8 49.5 K

146 100405Nguyễn Thế Liêm 6/7/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 10 6.5 6.5 9.5 5.5 44.5 TB

147 100406Đỗ Thị Diệu Liên 1/8/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7 7.5 9.5 4.5 45.5 TB

148 100413Đoàn Thị Linh 4/4/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 10 6 8 9.5 9 48.5 K

149 100414Đoàn Thị Diệu Linh 5/8/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 6.5 8.5 9.5 9.5 52 K

150 100415Đoàn Thị Mỹ Linh 4/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 9.5 6.5 8.5 9.5 9 51 K

151 100420Ngô Nhật Hoàng Linh 28/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7.5 8.5 9.5 8 50.5 G

152 100423Trần Đức Linh 14/09/92 Thị xã Quảng Trị Nam 7 10 7 7.5 9.5 7 48 G

153 100430Võ Thị Linh 9/11/1991 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6 10 5 7 9.5 8 45.5 TB

154 100431Nguyễn Thị Hồng Loan 1/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 7 7 9.5 8.5 50 G

155 100439Hoàng Phúc Lộc 14/09/92 Thừa Thiên Huế Nam 3.5 9 5.5 5 9.5 4.5 37 TB

157 100475Lê Thị Hồng Minh 3/2/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 8 6.5 6 9.5 8 45.5 K

158 100480Hoàng Thị Hà My 9/3/1992 Đông Hà - Quảng Trị Nữ 6 10 6 6 9.5 7 44.5 K

160 100489Lê Văn Nam 20/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6 4.5 9.5 4 40 TB

161 100505Đào Thị Bé Ngân 1/12/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 5.5 6.5 5 5 9.5 3 34.5 TB

162 100512Nguyễn Chánh Nghĩa 31/01/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 8 6 6 9.5 4.5 40 TB

163 100523Lê Thanh Ngọc 23/02/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 10 7.5 6.5 9.5 6 45.5 K

Trang 6

164 100526Nguyễn Lin Ngọc 18/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 5 10 5 6 9.5 3 38.5 TB

165 100530Nguyễn Thị Khánh Ngọc 7/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 7 7.5 5 5 9.5 6 40 TB

166 100543Đoàn Thị Thanh Nhàn 26/05/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6 4 9.5 5 40.5 TB

167 100546Lê Thị Thanh Nhàn 12/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6 5 9.5 5.5 42 TB

168 100570Lê Minh Nhật 2/12/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 5.5 6 9.5 7.5 44.5 TB

169 100572Nguyễn Trường Nhật 23/08/91 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 7 6 6.5 9.5 5 39 TB

170 100576Cao Thị ái Nhi 20/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7.5 7.5 9.5 5 47 TB

171 100578Dương Y Nhi 4/11/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 10 7 8.5 9.5 6.5 49.5 K

172 100584Lê Thị Bảo Nhi 24/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8.5 10 7 7.5 9.5 8 50.5 K

173 100590Nguyễn Thị Phương Nhi 5/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9.5 7 7.5 9.5 6 45.5 K

174 100593Phan Thị Thanh Nhi 6/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 8 7.5 9.5 5 46 TB

175 100594Trần Phan Phương Nhi 7/10/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 6.5 10 9 7 9.5 9.5 51.5 K

176 100597Trần Thị Yến Nhi 20/07/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 9.5 9 8 9.5 10 53 G

177 100599Võ Thị Kiều Nhi 9/4/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9.5 5.5 7 9.5 4.5 42 TB

178 100604Bùi Văn Nhớ 24/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 7 7 6.5 9.5 3 39.5 TB

179 100610Lê Thị Kim Nhung 25/12/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9 6.5 5.5 9.5 6.5 43.5 TB

180 100612Nguyễn Thị Nhung 20/02/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8.5 9.5 7 6 9.5 5.5 46 TB

181 100648Nguyễn Ngọc Phong 15/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 8 7.5 4.5 9.5 6.5 43 TB

182 100663Trần Ngọc Phúc 24/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 7 5.5 9.5 4 42 TB

183 100673Phạm Xuân Phương 3/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 7.5 8 9.5 6.5 47.5 K

184 100681Phạm Xuân Phước 3/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 8 8 9.5 7.5 50 K

185 100687Lê Thị Thuý Phượng 20/08/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 8.5 7 4 9.5 8 44 TB

186 100708Lê Hữu Quyết 7/8/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 8 10 7 6 9.5 7 47.5 K

187 100710Lê Thị Tú Quỳnh 4/10/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 8 4.5 9.5 8 46 TB

188 100718Dương Đam Sang 29/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7.5 7.5 9.5 9 50.5 G

189 100723Lê Mậu Sáng 24/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 7.5 6.5 6 9.5 3.5 40 TB

190 100730Lê Viết Sơn 28/08/92 Thị xã Quảng Trị Nam 7.5 8.5 7 5 9.5 6 43.5 TB

191 100731Nguyễn Hùng Sơn 17/01/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 8 9.5 6 5.5 9.5 4.5 43 TB

192 100736Phan Hoàng Sơn 20/10/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 8 10 7 8.5 9.5 7 50 G

193 100737Hồ Thị Tuyết Sương 15/01/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 10 7.5 7 9.5 7 49 G

194 100740Phan Thị Hồng Sương 6/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 10 7.5 6.5 9.5 6.5 47 K

195 100744Đào Văn Tiến Tài 6/9/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 10 7.5 7.5 9.5 8.5 49 K

196 100749Hoàng Anh Tâm 8/4/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 9.5 7.5 6 9.5 7 45 TB

Trang 7

197 100750Lê Thị Tâm 18/07/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 4 9.5 5.5 7 9.5 7 42.5 TB

198 100760Nguyễn Đức Tấn 25/01/91 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 8 6 7 4.5 9.5 9 44 TB

199 100765Nguyễn Thị Thái Thanh 12/12/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8 10 5.5 7 9.5 8.5 48.5 TB

200 100769Lê Anh Thành 4/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5.5 10 4 5 9.5 6.5 40.5 TB

201 100772Nguyễn Đức Thành 12/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 8 10 6 7.5 9.5 5.5 46.5 TB

202 100775Nguyễn Xuân Thành 1/10/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6.5 6.5 9.5 4 42.5 TB

203 100776Phan Duy Thành 26/11/92 Thị xã Quảng Trị Nam 7.5 10 6 5.5 9.5 6 44.5 TB

204 100779Lê Viết Thái 26/03/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 7 5.5 9.5 6 44 TB

205 100780Nguyễn Duy Thái 12/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 7 9.5 6.5 4.5 9.5 5 42 TB

206 100783Đào Thị Thu Thảo 7/11/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6 10 7.5 5.5 9.5 5 43.5 TB

207 100784Hồ Thị Phương Thảo 11/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 5 9.5 6 6 9.5 7 43 TB

208 100785Lê Thị Diệu Thảo 6/7/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9.5 7 6 9.5 4 42 TB

209 100789Nguyễn Nữ Thanh Thảo 19/06/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 9 7 4 9.5 6.5 42.5 TB

210 100800Võ Thị Minh Thảo 2/8/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 9.5 7 8.5 9.5 8 48.5 K

211 100804Hoàng Đại Thạch 8/2/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 6 5.5 5 9.5 8 40 TB

212 100807Nguyễn Thị Thạnh 13/11/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 7 6 9.5 7 46 K

213 100810Lê Tất Thắng 2/9/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 7 7 6.5 9.5 6.5 43.5 TB

214 100817Võ Hoàng Tâm Thiên 17/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7.5 10 8 9 9.5 8.5 52.5 G

215 100819Lê Khắc Thiện 19/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 9 7 6.5 9.5 3.5 42.5 TB

216 100826Nguyễn Hữu Thọ 12/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 10 7.5 8 9.5 7 48 K

217 100837Trần Thị Ngọc Thu 19/11/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 10 6 5.5 9.5 7 45.5 TB

218 100842Trần Hữu Thuận 18/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 8.5 7 7 9.5 9 47 K

219 100859Văn Thị Thanh Thuỷ 11/9/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 6.5 10 5 7 9.5 9 47 TB

220 100864Mai Hải Thủy 14/12/91 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 10 6 6.5 9.5 9 48 K

221 100865Mai Thị Lệ Thủy 17/10/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 8 9.5 8 8.5 9.5 8.5 52 K

222 100867Nguyễn Thị Thu Thủy 1/11/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 10 8 7.5 9.5 8.5 50.5 K

223 100868Nguyễn Thị Thu Thủy 11/5/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 10 7.5 8 9.5 9 52 K

224 100869Lê Anh Thư 6/12/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 8 8 9.5 8.5 51.5 K

225 100870Phan Thị Anh Thư 30/11/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7.5 7.5 9.5 9 51 K

226 100872Lê Thị Minh Thương 24/09/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 10 5.5 7.5 9.5 9 49 TB

227 100873Mai Hoài Thương 4/8/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 8.5 7.5 8 9.5 8.5 49.5 TB

228 100874Nguyễn Lê Hoàng Thương 1/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 9 7 7.5 9.5 9 49.5 TB

229 100875Phan Thị Thương 9/5/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7.5 8 9.5 8.5 51 K

Trang 8

230 100882Hoàng Văn Tiên 9/9/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7.5 9.5 7 8.5 9.5 8.5 50.5 K

231 100887Cao Trung Tiến 1/9/1991 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 8 10 6.5 7.5 9.5 7 48.5 K

232 100889Lê Bá Tiến 10/5/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 9.5 6.5 8 9.5 3.5 44 TB

233 100928Trương Thị Trang 8/4/1992 Thị xã Quảng Trị Nữ 6.5 7.5 7.5 7.5 9.5 5.5 44 TB

234 100936Trần Thị Kim Trà 1/3/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 9 6.5 8 9.5 5 45.5 TB

235 100942Võ Thị Quỳnh Trâm 14/01/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9 7 7 9.5 5 44.5 TB

236 100946Nguyễn Thị Thuý Trinh 18/01/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 8 8 7.5 9.5 5 46 TB

237 100948Trần Thị Ngọc Trinh 8/7/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 9.5 7.5 8 9.5 6 47.5 K

238 100949Trần Thị Ngọc Trinh 22/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6 6 9.5 7.5 45 TB

239 100966Phan Nam Trường 7/7/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5 6 6.5 7 9.5 9 43 TB

240 100967Phạm Duy Trường 3/10/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6.5 9.5 6.5 8.5 9.5 7 47.5 TB

241 100968Thái Văn Trường 9/5/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 10 8 7 9.5 5.5 47 TB

242 100970Bùi Phước Tuân 14/03/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 8 10 8.5 9.5 9.5 9.5 55 G

243 100974Nguyễn Duy Tuấn 10/7/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 10 6.5 6.5 9.5 7.5 47 K

244 100978Nguyễn Ngọc Tuấn 15/09/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7.5 9.5 7 8 9.5 7 48.5 K

245 100979Nguyễn Quang Tuấn 14/12/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6.5 10 5.5 6 9.5 7.5 45 TB

246 100981Phan Anh Tuấn 3/9/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5.5 9 5 6.5 9.5 6.5 42 TB

247 100984Trần Ngọc Tuấn 10/9/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 7 9.5 6.5 7 9.5 9 48.5 K

248 100986Võ Tá Tuấn 2/3/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 6 8.5 7 6 9.5 6 43 TB

250 100992Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 6 9.5 7 6.5 9.5 7 45.5 K

251 101005Lê Thanh Tú 10/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6 10 6.5 6 9.5 7.5 45.5 K

252 101012Trần Đình Tứ 8/8/1992 Thị xã Quảng Trị Nam 7 10 6 7 9.5 3 42.5 TB

253 101017Lê Hoàng Uyên 20/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 10 8.5 7 9.5 5 48 TB

254 101021Lê Thị Hương Vân 27/07/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 10 7 7.5 9.5 4.5 45.5 TB

255 101051Nguyễn Văn Vũ 18/11/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 10 5 6.5 9.5 8 45.5 TB

256 101070Võ Thị Kim Yến 22/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7.5 7 9.5 9.5 50.5 K

257 101073Văn Thị Như ý 14/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 5 9.5 5.5 7.5 9.5 9 46 TB

Trang 9

263 100034Võ Thanh ái 8/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 5 9 5.5 5.5 9 4 38 TB

Trang 10

296 100402Nguyễn Thị Vỹ Lê 16/05/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7 9.5 5.5 6 9 7.5 44.5 TB

Ngày đăng: 12/07/2014, 00:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w