1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BẢNG ĐIỂM TN NĂM 2010

16 250 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 1,89 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TT sbd Họ tên Ngày sinh Nơi sinh GT V H Đ S T A Tổng Loại

1 100970Bùi Phước Tuân 14/03/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 8 10 8.5 9.5 9.5 9.5 55 G

2 100674Trần Hoàng Phương 20/04/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 8.5 10 8.5 8 10 9 54 G

3 100960Nguyễn Đăng Vĩnh Trung 10/4/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 8 10 8 8 10 9.5 53.5 G

4 100597Trần Thị Yến Nhi 20/07/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 9.5 9 8 9.5 10 53 G

5 100383Võ Phúc Kim 15/03/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 8 8.5 9.5 9.5 52.5 G

6 100817Võ Hoàng Tâm Thiên 17/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7.5 10 8 9 9.5 8.5 52.5 G

7 100858Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 16/11/92 Đông Hà - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7 8 10 9.5 52 G

8 100563Trần Ngọc Nhân 12/6/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7 10 7.5 8 10 8.5 51 G

9 100420Ngô Nhật Hoàng Linh 28/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7.5 8.5 9.5 8 50.5 G

10 100718Dương Đam Sang 29/02/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7.5 9.5 7.5 7.5 9.5 9 50.5 G

11 100431Nguyễn Thị Hồng Loan 1/10/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 8 10 7 7 9.5 8.5 50 G

12 100736Phan Hoàng Sơn 20/10/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 8 10 7 8.5 9.5 7 50 G

13 100911Hoàng Thị Thùy Trang 6/7/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7.5 10 7.5 8 10 7 50 G

14 100355Nguyễn Thị Ngọc Hương 9/5/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nữ 7 10 7 8 9.5 7.5 49 G

15 100737Hồ Thị Tuyết Sương 15/01/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nữ 8 10 7.5 7 9.5 7 49 G

16 100423Trần Đức Linh 14/09/92 Thị xã Quảng Trị Nam 7 10 7 7.5 9.5 7 48 G

Trang 2

33 100882Hoàng Văn Tiên 9/9/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 7.5 9.5 7 8.5 9.5 8.5 50.5 K

Trang 3

66 100864Mai Hải Thủy 14/12/91 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 10 6 6.5 9.5 9 48 K

Trang 4

99 100655Nguyễn Đại Phú 10/8/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nam 7 10 6.5 7.5 9 6 46 K

Trang 5

132 100345Trần Ngọc Hưng 13/05/92 Đắc Lắc Nam 5.5 10 6.5 8 10 9 49 TB

Trang 6

165 100374Bùi Đăng Khoa 1/12/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 6 9.5 5.5 7 9 9 46 TB

Trang 7

198 100023Nguyễn Tuấn Anh 26/01/92 Thị xã Quảng Trị Nam 6.5 10 5.5 7 9 7 45 TB

Trang 8

231 100106Lê Ngọc Bảo Dung 20/12/92 Thị xã Quảng Trị Nữ 6.5 8.5 6.5 5.5 9 8 44 TB

Trang 9

264 100761Võ Ngọc Tấn 20/08/92 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 7 6.5 7 3.5 10 9.5 43.5 TB

Trang 10

297 100966Phan Nam Trường 7/7/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 5 6 6.5 7 9.5 9 43 TB

Trang 11

330 100546Lê Thị Thanh Nhàn 12/6/1992 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 6.5 9.5 6 5 9.5 5.5 42 TB

Trang 12

363 100300Phan Thị Huế 26/04/92 Triệu Phong - Quảng Trị Nữ 7 7 6 5.5 8.5 7 41 TB

Trang 13

396 100999Đào Thanh Tùng 20/04/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6 8 6 5.5 9 6 40.5 TB

Trang 14

429 100604Bùi Văn Nhớ 24/08/92 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 6.5 7 7 6.5 9.5 3 39.5 TB

Trang 15

462 100086Cáp Xuân Cường 1/1/1992 Hải Lăng - Quảng Trị Nam 4 9 5.5 5.5 9.5 4 37.5 TB

Trang 16

495 100184Lê Hoàng Hà 12/6/1992 Triệu Hải - Quảng Trị Nam 4.5 7.5 5 4.5 9 5 35.5 TB

Ngày đăng: 12/07/2014, 00:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w