1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng về động vật doc

4 252 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 144,9 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

zebra /ˈziː.brə/ - ngựa vằn giraffe /dʒɪˈrɑːf/ - hươu cao cổ rhinoceros /raɪˈnɒs.ər.əs/ - tê giác... gorilla /gəˈrɪl.ə/ - vượn người Gôrila baboon /bəˈbuːn/ - khỉ đầu chó - linh dương ga

Trang 1

zebra /ˈziː.brə/ -

ngựa vằn

giraffe /dʒɪˈrɑːf/ -

hươu cao cổ

rhinoceros

/raɪˈnɒs.ər.əs/ - tê

giác

Trang 2

elephant /ˈel.ɪ.fənt/ - voi lion /ˈlaɪ.ən/ - sư

tử đực

lioness

/ˈlaɪ.ənis/ - sư tử

cái

cheetah /ˈtʃiː.tə/ - báo

Gêpa

leopard /ˈlep.əd/ -

báo

hyena /haɪˈiː.nə/ -

linh cẩu

Trang 3

hippopotamus /ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/ - hà mã camel - lạc đà

monkey /ˈmʌŋ.ki/ - khỉ

chimpanzee

- tinh tinh

gnu /nuː/ - linh

dương đầu bò

Trang 4

gorilla /gəˈrɪl.ə/ - vượn

người Gôrila

baboon /bəˈbuːn/ -

khỉ đầu chó

- linh dương

gazelle /gəˈzel/ - linh dương Gazen

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w