1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Unit 35 Vocabulary potx

7 163 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 424,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Word Transcript Class Audio Meaning Example The shelves were full of books.. fun /fʌn/ n sự vui vẻ, người vui vẻ She's great fun to be with.. funny /ˈfʌn.i/ adj hài It's a really... hước

Trang 1

Unit 35

Vocabulary

Trang 2

Word Transcript Class Audio Meaning Example

The shelves

were full of

books

fun /fʌn/ n

sự vui

vẻ,

người

vui vẻ

She's great

fun to be

with

funny /ˈfʌn.i/ adj hài It's a really

Trang 3

hước,

buồn

cười

funny film

furniture /ˈfɜː.nɪ.tʃər / n đồ đạc

The only

piece of

furniture he

has in his

bedroom is a

bed

Trang 4

further /ˈfɜː.ðər /

adj

adv

xa hơn

Before we go

any further

with the

project I think

we should

check that

there's

enough

money to

fund it

Trang 5

future /ˈfjuː.tʃər / n tương lai

We need to

plan for the

future

general /ˈdʒen.ər.əl/

adj

n

nhìn

chung,

tổng

quát

In general,

men are

taller than

women

get /get/ v

kiếm,

nhận

What did you

get for your

Trang 6

birthday?

give /gɪv/ v

đưa cho,

cho

Can you give

me a date for

another

appointment?

glad /glæd/ adj

hân

hạnh,

vui

We were

glad about

her success

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w