1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Unit 9 Vocabulary pptx

6 327 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 413,15 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Word Transcript Class Audio Meaning Example block /blɒk/ n khối, tòa nhà My friend and I live on the same block.. blue /bluː/ adj n màu xanh da trời The sky is blue.. board /bɔːd/ n bảng

Trang 1

Unit 9

Vocabulary

Trang 2

Word Transcript Class Audio Meaning Example

block /blɒk/ n

khối, tòa

nhà

My friend

and I live on

the same

block

blue /bluː/

adj

n

màu

xanh da

trời

The sky is

blue

board /bɔːd/ n bảng The teacher

Trang 3

wrote her

name up on

the black

board

We are

sitting on a

fishing boat

body /ˈbɒd.i/ n cơ thể She rubbed

Trang 4

sun lotion

over her

entire body

I don't like

fish because

I hate the

bones

book /bʊk/ n sách I took a book

Trang 5

with me to

read on the

train

border /bɔː.dər / n biên giới

The border

between the

United

States and

Canada is

very long

Trang 6

bottle /ˈbɒt.l ̩/ n chai, lọ

A bottle of

milk costs 2

dollars

She eats a

bowl of soup

every

morning

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w