1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng dụng cụ làm bếp ppsx

3 287 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ Vựng Dụng Cụ Làm Bếp
Thể loại tài liệu
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 108,76 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

whisk /wɪsk/ - cái đánh trứng hoặc kem rolling pin /ˈrəʊ.lɪŋ pɪn/ - ống lăn bột dough /dəʊ/ - bột nhão muffin pan /ˈmʌf.ɪn pæn/ - khuôn nướng bánh spatula /ˈspæt.jʊ.lə/ - bàn xẻng grater

Trang 1

pot /pɒt/ - nồi skillet /ˈskɪl.ɪt/ - chảo rán

tray /treɪ/ - khay

tea kettle /tiː ˈket.ļ/

- ấm trà

knife /naɪf/ - dao

cutting board /ˈkʌt.ɪŋ bɔːd/

- thớt

Trang 2

whisk /wɪsk/ -

cái đánh trứng

(hoặc kem)

rolling pin /ˈrəʊ.lɪŋ pɪn/

- ống lăn bột

dough /dəʊ/ - bột nhão

muffin pan /ˈmʌf.ɪn pæn/

- khuôn nướng bánh

spatula

/ˈspæt.jʊ.lə/

- bàn xẻng

grater /ˈgreɪ.təʳ/

- cái nạo

colander /ˈkʌl.ɪn.dəʳ/

- cái chao

strainer

/ˈstreɪ.nəʳ/

- phễu lọc

Trang 3

measuring cups

/'meʒərɪŋ kʌp/

- cốc đo (lượng

nước)

measuring spoons

/'meʒərɪŋ spuːn/

- thìa (dùng để lấy

lượng phù hợp)

apron /ˈeɪ.prən/ - tạp dề

stain /steɪn/ - vết bẩn

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w