II: TSDH II;VCSH.
Trang 1H và tên: Nguy n Th H ng ọ ễ ị ằ
L p: KTDNC - K54 ớ
Mã SV: 541714
Bài t p 1 Ch ậ ươ ng I
Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
STT Kho n m c ả ụ Tài s n ả Ngu n v n ồ ố STT
Trang 2a: Hãy xác đ nh tài s n, ngu n v n c a công ty ABC ị ả ồ ố ủ
Kho n m c ả ụ Tài s n ả Ngu n v n ồ ố
T ng n ổ ợ Err:522 Err:522 Err:522
c: Phân lo i tài s n và ngu n v n c a công ty ABC theo k t c u c a tài s n và ngu n v n ạ ả ồ ố ủ ế ấ ủ ả ồ ố
Trang 3II: TSDH II;VCSH
Trang 4Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Kho n m c ả ụ Tài s n ả Ngu n v n ồ ố
Chi phí tr tr ả ướ c ng n h n ắ ạ T Chi phí tr tr ả ướ c dài h n ạ T
Chi phí s n xu t chung ả ấ T Chi phí bán hàng T
Chi phí SXKD d dang ở T
Trang 5c: Phân lo i tài s n và ngu n v n c a công ty ABC theo k t c u c a tài s n và ngu n v n ạ ả ồ ố ủ ế ấ ủ ả ồ ố
Trang 7Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 10Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 13Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 16Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 19Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 22Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 25Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 28Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 31Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 34Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 37Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 40Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 43Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 46Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 49Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 52Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 55Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 58Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 61Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 64Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 67Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 70Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 73Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 76Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 79Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 82Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 85Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 88Có tài ki u c a 1 doanh nghi p nh sau ệ ủ ệ ư
Trang 93Yêu c u: a: Xác đ nh ngu n v n kinh doanh c a DNầ ị ồ ố ủ
b:Phân tích 4 nghi p v kinh t phát sinh trên thu c trệ ụ ế ộ ường h p ợ
t ng quát nào trong k toán.ổ ế
c: Hãy l p b ng cân đ i k toán sau 4 nghi p v kinh t phát sinh trênậ ả ố ế ệ ụ ế
Trang 94Ngu n v nồ ố
Kho n m cả ụ Giá trịI: NPT
1.Ph i tr ngả ả ười bán 2502.Thu các kho n ph i n pế ả ả ộ 13II: VCSH
1 NVKD y2.Lãi ch a phân ph i*ư ố 10
Trang 953.Qũy khen thưởng phúc l iợ 6
2 DN chuy n kho n thanh toán ti n lể ả ề ương cho công nhân viên là 30
3.Ngân hàng báo có khách hàng thanh toán ti n n kỳ trề ợ ước là 150
4.DN b sung qu phúc l i t lãi ch a phân ph i là 6ổ ỹ ợ ừ ư ố
Trang 96Yêu c u: a: Xác đ nh ngu n v n kinh doanh c a DNầ ị ồ ố ủ
b:Phân tích 4 nghi p v kinh t phát sinh trên thu c trệ ụ ế ộ ường h p ợ
c: Hãy l p b ng cân đ i k toán sau 4 nghi p v kinh t phát sinh trênậ ả ố ế ệ ụ ế
Trang 97Bài làm:
a, c:
Tài s nả
Giá tr sauị khi psnv Kho n m cả ụ Giá trị CK DK
Trang 98Ph i thu khách hàng = 250 - 150 = 100ả
4 NV↑, NV≠↓
Qu phúc l i = 4 + 6 = 10ỹ ợ
Lãi ch a phân ph i = 6 -6 = 0ư ố
Trang 99Ngu n v nồ ố
Giá tr sauị khi psnv
Trang 101Bài 5: Có s li u c a 1 DN kinh doanh thố ệ ủ ương m i nh sau:ạ ư