1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

TIET VA THOI GIAN KTĐK (moi nhat)

3 301 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 74,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

PHÒNG GD&ĐT ĐẦM DƠI

TRƯỜNG THCS TÂN DUYỆT

QUY ĐỊNH SỐ LẦN KIỂM TRA THƯỜNG XUYÊN CÁC MÔN HỌC

Công nghệ 3 KII : 3 KI : 2 KII : 2 KI : 3 2

Lịch sử 2 3 KII : 2 KI : 3 KII : 3 KI : 2

Địa lý 2 3 KII : 3 KI : 2 KII : 2 KI : 3

Ghi chú: Kiểm tra thường xuyên gồm: Kiểm tra miệng, kiểm tra viết dưới 1 tiết, kiểm tra thực hành dưới 1

tiết.

HIỆU TRƯỞNG

Trang 2

PHÒNG GD&ĐT ĐẦM DƠI

TRƯỜNG THCS TÂN DUYỆT

THỐNG KÊ TIẾT, THỜI GIAN KIỂM TRA ĐỊNH KÌ

THEO PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH

Toán 18-T7; 39-T1414-T15(HH)

47,48-T17

68-T23; 93-T32 28-T33(HH)

101,102-T35

22-T11;*-T16 16-T8(HH)

33,34-T17

50-T24;*-T32 46-T27(HH) 59-T33(HH)

68,69-T35

21-T11;*-T16 25-T13(HH)

33,34-T17

56-T28;*-T33 54-T31(HH)

68,69-T35

18-T9;*-T15 19-T10(HH)

31,32-T17

46-T24;59-T31 57-T31(HH)

66,67-T35

Vật 9-T10; 18-T17 26-T28; 37-T35 10-T10; 18-T19 27-T28; 35-T37 8-T8; 17-T18 26-T27; 35-T37 21-T11; 34-T18 51-T27; 67-T36

Hóa 16-T9; 25-T1332-T17 46-T25; 53-T2866-T35 10-T5; 20-T1132-T17 48-T26; 60-T3266-T35 Sinh 22-T11; 32-T17 50-T26; 67-T35 18-T10; 32-T17 55-T29; 67-T36 19-T10; 32-T17 55-T29; 67-T35 21-T11; 32-T17 53-T28; 66-T35

C.N 18-T10; 23-T1232-T17 47-T25; 55-T2966-T35 20-T1034-T17 42-T2552-T35 16-T9; 28-T1531-T17 46-T2952-T35 13-T1317-T17 29-T3034-T35

Ngữ

văn

17,18-T5(BVS1)

28-T8 37,38-T10(BVS2)

47-T13 49,50-T13(BVS3)

64,65-T17

97-T26 105,106-T28(BVS5) 115-T31 122,123-T33(BVS6)

131,132-T35

16-T4(BVS1) 32,33-T9(BVS2) 42-T12 46-T13 51,52-T14(BVS3)

63,64-T17

90-T24 95,95-T25(BVS5) 98-T26

*-T29(BVS6)

131,132-T35

11,12-T3(BVS1) 35,36-T9(BVS2) 41-T11 55,56-T15(BVS3) 60-T16

63,64-T17

86,87-T23(BVS5) 103,104-T28(BVS6) 113-T31 122,123-T33(BVS7) 127-T34

131,132-T35

14,15-T3(BVS1) 35,36-T8(BVS2) 46-T10 69,70-T15(BVS3) 74-T16; 75-T16

79,80-T17

103,104-T22(BVS5) 120,*-T26(BVS6) 129-T28 134,135-T29(BVS7) 154-T33; 157-T34

164,156-T35

Sử 10-T10; 19-T18 29-T30; 35-T37 19-T10; 36-T19 60-T31; 70-T37 19-T11; 35-T19 46-T30; 52-T37 9-T9; 18-T19 37-T29; 52-T37

Địa 8-T9; 16-T17 29-T29; 33-T35 14-T7; 33-T18 53-T28; 66-T35 8-T8; 16-T17 33-T27; 48-T35 18-T10; 31-T17 43-T28; 50-T35

GDCD 9-T9; 17-T18 27-T28; 33-T35 9-T9; 16-T17 26-T27; 34-T36 9-T9; 17-T18 26-T27; 33-T35 9-T9; 16-T17 26-T27; 34-T36

Tiếng

Anh

18-T7; 37-T13

52-T18

71-T25; 89-T32

105-T37

19-T7; 38-T14

52-T18

71-T25; 89-T32

105-T37

19-T7; 37-T14

51-T18

71-T25; 89-T32

105-T37

13-T7; 26-T14

34-T18

47-T25; 59-T32

70-T37

TD 32-T16; 35,36-T1813-T7; 20-T10 66-T34; 67,68-T3556-T29; 62-T32

69,70-T36

24-T12; 32-T16

35,36-T18

48-T25; 61-T32

66-T34; 69,70-T36

14-T7; 23-T12

25-T13; 35,36-T18

52-T27; 61-T32

66-T34; 69,70-T36

19-T10; 24-T12

32-T16; 35,36-T18

57-T30; 62-T32

66-T34; 69,70-T36

MT 16,17-T16,179-T9 34,35-T34,3526-T26 16,17-T16,179-T9 34,35-T34,3526-T26 16,17-T16,179-T9 34,35-T34,3526-T26 16,17-T35,3610-T24

AN 9-T9; 17-T17 27-T26; 34-T35 8-T8; 17-T17 26-T27; 34-T35 8-T8; 17-T17 26-T27; 34-T35 8-T8; 17-T17

Ghi chú: Kiểm tra định kỳ gồm: Kiểm tra viết từ 1 tiết trở lên, kiểm tra thực hành từ 1 tiết trở lên và kiểm tra học

kỳ.

Trang 3

HIỆU TRƯỞNG

Ngày đăng: 05/07/2014, 23:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w