1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

tính toán thiết kế công trình ( trụ sở Tổng công ty XNK xây dựng Việt Nam VINACONEX ), chương 2 pot

7 378 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tính toán thiết kế công trình (trụ sở Tổng công ty XNK xây dựng Việt Nam VINACONEX)
Tác giả Chu Hải Ninh
Người hướng dẫn ThS.GVC. Đinh Chính Đạo
Trường học Đại học Xây dựng
Chuyên ngành Kỹ sư xây dựng
Thể loại Đồ án tốt nghiệp
Năm xuất bản Khóa 47
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 158,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Xác định tải trọng tác dụng lên cột 3.1... Hoạt tải do dầm sàn truyền vào: *... Tính toán khối l-ợng tầng: Khối l-ợng tầng thứ i = khối l-ợng cột trên tầng i + khối l-ợng cột d-ới tầng

Trang 1

Chương 2: Hoạt tải từ sàn truyền vào

-Dầm biên tầng điển hình:

) / ( 95 , 0 ) / ( 950 75

,

4

.

200

) / ( 14 , 1 ) / ( 1140 75

,

4

.

240

-Dầm biên tầng áp mái:

) / ( 33 , 0 ) / ( 5 , 332 75

,

4

.

70

) / ( 43 , 0 ) / ( 432 75

,

4

.

91

-Dầm biên tầng mái:

) / ( 36 , 0 ) / ( 356 75

,

4

.

75

) / ( 46 , 0 ) / ( 463 75

,

4

.

5

,

97

3 Xác định tải trọng tác dụng lên cột

3.1 Trọng l-ợng bản thân cột:

Cạnh cột

(m) Giá trị tiêu chuẩn (daN/m) n Giá trị tính toán (daN/m) 1,2

1,1

1,0

0,9

1,2.1,2.2500=3600 1,1.1,1.2500=3025 1,0.1,0.2500=2500 0,9.0,9.2500-=2025

1,1 1,1 1,1 1,1

3960 3328 2750 2228

3.2 Tĩnh tải do dầm sàn truyền vào:

-Cột tầng hầm :

Cột D1:

) T ( 4 , 85 ) daN ( 85400 786

).

82 , 3 24 , 8 5 , 0 475

,

10

.

87

,

8

(

) T ( 72 , 94 ) daN ( 94723 8

, 871 ).

82 , 3 24 , 8 5 , 0 475 ,

10

.

87

,

8

(

Cột A1:

) T ( 61 , 62 ) daN ( 62612 786

).

275 , 2 575 , 2 5 , 0 325 , 7

.

475

,

10

(

) T ( 45 , 69 ) daN ( 69446 8

, 871 ).

275 , 2 575 , 2 5 , 0 325 , 7

.

475

,

10

(

-Cột tầng điển hình:

Cột A1, D1:

) ( 40 , 7 ) ( 7401 656

75

,

4

.

75

,

4

2

) ( 22 , 8 ) ( 8222 8

, 728 75

,

4

.

75

,

4

2

1

T daN

- Cột tầng mái:

Cột A1, D1:

) T ( 90 , 7 ) daN ( 7897 70

75

,

4

.

75

,

4

2

1

Trang 2

) T ( 8 , 8 ) daN ( 8799 780

75 ,

4

.

75

,

4

2

1

3.3 Hoạt tải do dầm sàn truyền vào:

* Hoạt tải 1:

-Cột tầng hầm 2:

Cột D1:

) T ( 33 , 54 ) daN ( 54326 500

).

82 , 3 24 , 8 5 , 0 475

,

10

.

87

,

8

(

) T ( 19 , 65 ) daN ( 65191 600

).

82 , 3 24 , 8 5 , 0 475 ,

10

.

87

,

8

(

Cột A1:

) T ( 83 , 39 ) daN ( 39830 500

).

275 , 2 575 , 2 5 , 0 325 , 7

.

475

,

10

(

) T ( 8 , 47 ) daN ( 47795 600

).

275 , 2 575 , 2 5 , 0 325 , 7

.

475

,

10

(

-Cột tầng 2-23:

Cột A1,D1: (các tầng có tải đặt ở nhịp biên)

) ( 26 , 2 ) ( 2256 200

75

,

4

.

75

,

4

2

1

T daN

) ( 71 , 2 ) ( 2707 240

75

,

4

.

75

,

4

2

1

T daN

- Cột tầng 24:

Cột A1,D1:

) ( 79 , 0 ) ( 790 70 75

,

4

.

75

,

4

2

) ( 03 , 1 ) ( 1027 91 75

,

4

.

75

,

4

2

1

T daN

* Hoạt tải 2:

-Cột tầng hầm 1:

Cột D1:

) T ( 33 , 54 ) daN ( 54326 500

).

82 , 3 24 , 8 5 , 0 475

,

10

.

87

,

8

(

) T ( 19 , 65 ) daN ( 65191 600

).

82 , 3 24 , 8 5 , 0 475 ,

10

.

87

,

8

(

Cột A1:

) T ( 83 , 39 ) daN ( 39830 500

).

275 , 2 575 , 2 5 , 0 325 , 7

.

475

,

10

(

) T ( 8 , 47 ) daN ( 47795 600

).

275 , 2 575 , 2 5 , 0 325 , 7

.

475

,

10

(

- Cột tầng 1:

Cột D1, A1:

) ( 28 , 11 ) ( 11281 500

.

75

,

4

.

75

,

) ( 54 , 13 ) ( 13538 600

.

75

,

4

.

75

,

-Cột tầng 2-23: (các tầng có tải đặt ở nhịp biên)

Cột A1,D1:

) ( 26 , 2 ) ( 2256 200

75

,

4

.

75

,

4

2

Trang 3

) ( 71 , 2 ) ( 2707 240

75

,

4

.

75

,

4

2

1

T daN

- Cột tầng mái:

Cột A1, D1:

) ( 85 , 0 ) ( 846 75 75

,

4

.

75

,

4

2

) ( 10 , 1 ) ( 9 , 1099 5 97 75

,

4

.

75

,

4

2

Cách chất các loại tải trọng đ-ợc thể hiện trong phần phụ lục III Tính toán khối l-ợng tầng:

Khối l-ợng tầng thứ i = (khối l-ợng cột trên tầng i + khối l-ợng cột d-ới tầng i).0,5 + khối l-ợng dầm, sàn tầng i + khối l-ợng các lớp lát trên mặt sàn + khối l-ợng các bộ phận kiến trúc gắn với công trình (kính và các bộ phận khác)

Trong đó, chiều dài tính toán khối l-ợng cột là từ mặt sàn tới đáy dầm

- Khối l-ợng cột:

Tầng hầm 1:

) ( 80 , 64 12 5 , 2 2

3

.

2

,

1

.

2

,

1

Tầng hầm 1:

) ( 88 , 146 12 5 , 2 2

3 4 , 3

.

2

,

1

.

2

,

1

 

Tầng 1:

) ( 92 , 187 12 5 , 2 2

3 , 5 4 , 3

.

2

,

1

.

2

,

1

 

Tầng 2:

) ( 56 , 196 12 5 , 2 2

3 , 5 8 , 3

.

2

,

1

.

2

,

1

 

Tầng 3:

) ( 16 , 164 12 5 , 2 8 ,

3

.

2

,

1

.

2

,

1

Tầng 4:

) ( 68 , 157 12 5 , 2 2

5 , 3 8 , 3

.

2

,

1

.

2

,

1

 

Tầng 5:

) ( 2 , 151 12 5 , 2 5 ,

3

.

2

,

1

.

2

,

1

Tầng 6-8:

) ( 05 , 127 12 5 , 2 5

,

3

.

1

,

1

.

1

,

1

Tầng 9-14:

) ( 105 12 5 ,

2

.

5

,

3

.

1

.

1

Trang 4

TÇng 15-25:

) ( 05 , 85 12 5 , 2 5 , 3

.

9

,

0

.

9

,

0

TÇng 26:

) ( 53 , 42 12 5 , 2 5 , 3 9

,

0

.

9

,

0

2

1

- Khèi l-îng sµn:

TÇng hÇm 1:

) t ( 25 , 1153 5

, 2 3 , 0 08

,

1922

TÇng 1:

) t ( 25 , 1153 5

, 2 3 , 0 08

,

1922

TÇng 2:

) ( 5 , 390 5 , 2 24 , 0

.

84

,

650

TÇng 3:

) ( 08 , 513 5 , 2 24 ,

0

.

14

,

855

TÇng 4-25:

) ( 95 , 571 5 , 2 24 , 0

.

25

,

953

TÇng 26:

) ( 28 , 667 7 , 0

.

25

,

953

- Khèi l-îng dÇm:

TÇng 2:

) ( 55 , 35 3 5 , 2 61 , 0 3 , 0 3 , 9 6 5 , 2 61 , 0

.

3

,

0

.

3

,

8

TÇng 3:

) ( 55 , 35 3 5 , 2 61 , 0 3 , 0 3 , 9 6 5 , 2 61 , 0

.

3

,

0

.

3

,

8

TÇng 4:

) ( 4 , 47 4 5 , 2 61 , 0 3 , 0 3 , 9 8 5 , 2 61 , 0

.

3

,

0

.

3

,

8

TÇng 5-8:

) ( 95 , 47 4 5 , 2 61 , 0 3 , 0 4 , 9 8 5 , 2 61 , 0

.

3

,

0

.

4

,

8

TÇng 9-14:

) ( 5 , 48 4 5 , 2 61 , 0 3 , 0 5 , 9 8 5 , 2 61 , 0

.

3

,

0

.

5

,

8

TÇng 15-26:

) ( 04 , 49 4 5 , 2 61 , 0 3 , 0 6 , 9 8 5 , 2 61 , 0

.

3

,

0

.

6

,

8

- Khèi l-îng c¸c líp l¸t trªn mÆt sµn:

TÇng hÇm 1:

) ( 25 , 117 ) 01 , 0 5 , 2 02 , 0 8 , 1 (

08

,

1922

TÇng 1:

) ( 25 , 117 ) 01 , 0 5 , 2 02 , 0 8 , 1 (

08

,

1922

TÇng 2:

) ( 7 , 39 ) 01 , 0 5 , 2 02 , 0 8 , 1

.(

84

,

650

TÇng 3:

Trang 5

) ( 16 , 52 ) 01 , 0 5 , 2 02 , 0 8 , 1

.(

14

,

855

TÇng 4-25:

) ( 15 , 58 ) 01 , 0 5 , 2 02 , 0 8 , 1

.(

25

,

953

- Khèi l-îng kÝnh vµ c¸c bé phËn kh¸c:

TÇng 1:

) ( 88 , 6 025 , 0 3 , 5

8

,

103

.

2

1

TÇng 2:

) ( 81 , 11 025 , 0 ).

3 , 5 8 , 3 (

8

,

103

.

2

1

TÇng 3:

) ( 29 , 10 025 , 0 8 , 3 7 , 31 2

1 025 , 0 8

,

3

.

2

,

124

TÇng 4:

) ( 6 , 10 025 , 0 8 , 3 19 2

1 025 , 0 ).

5 , 3 8 , 3

.(

126

.

2

1

TÇng 5-25:

) ( 03 , 11 025 , 0

.

5

,

3

.

126

TÇng 26:

) ( 51 , 5 025 , 0 5

,

3

.

126

2

1

- Khèi l-îng v¸ch:

TÇng hÇm 2:

) ( 65 , 79 5 , 2

2

3

.

24

,

21

TÇng hÇm 1:

) ( 54 , 180 5 , 2 2

3 4 ,

3

.

24

,

21

TÇng 1:

) ( 99 , 230 5 , 2 2

3 , 5 4 ,

3

.

24

,

21

TÇng 2:

) ( 61 , 241 5 , 2 2

3 , 5 8

,

3

.

24

,

21

TÇng 3:

) ( 78 , 201 5 , 2 8

,

3

.

24

,

21

TÇng 4:

) ( 82 , 193 5 , 2 2

5 , 3 8

,

3

.

24

,

21

TÇng 5-25:

) ( 85 , 185 5 , 2 5

,

3

.

24

,

21

Trang 6

TÇng 26(m¸i):

) ( 93 , 92 5 , 2 2

5

,

3

.

24

,

21

VËy, khèi l-îng c¸c tÇng nh- sau:

Tæng khèi l-îng tõng lo¹i cÊu kiÖn Sµn C¸c líp l¸t DÇm Cét V¸ch vµ BP KÝnh

kh¸c

KL tÇng TÇng

HÇm

HÇm

Trang 7

26 667.28 0.00 70.75 42.53 92.93 5.51 879.00

Ngày đăng: 05/07/2014, 06:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w