1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Danh sách môn học tương đương giữa các môn học

13 459 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách môn học tương đương giữa chương trình đào tạo
Trường học Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin
Chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin
Thể loại Tài liệu
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 637,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Danh sách môn học tương đương giữa các môn học

Trang 1

Danh sách môn học tương đương giữa chương trình đào tạo

(Sinh viên khóa 06+ 07 chưa đạt những học phần trong chơng trình đào tạo

cũ có thê học môn học trong chơng trình đào tạo mới đê tích lũy)

đương

010001 | Các dịch vụ mạng 018307 | Thực hành các dịch vụ mang

010003 | Cấu trúc dữ liệu 018006 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

a HÀ La nen ad 018312 | An toan va bao mat mang

010004 | Chuyên đề báo mật hệ thông 018313 | Thực hành an toàn và bảo mat mang

010008 | Chuyên đề java 018112 | Thực hành công nghệ Java

010009 | Chuyên đề Linux 018304 | Thực hành hệ điều hành Unix/Linux

010010 | Chuyén dé Oracle 018205 | Thực hành quản trị cơ sở dữ liệu nar

010011 | Chuyên đề PHP & MySQL 018105 | Lập trình mã nguồn mở

010012 | Cơ sở dữ liệu 018011 | Cơ sở dữ liệu

010013 | Công nghệ phần mềm 018107 | Công nghệ phần mềm

010014 | Công nghệ web 018116 | Công nghệ Web nâng cao

010015 | Đồ án tin học 018114 | Đồ án xây dựng phần mềm

010015 | Đồ án tin học 018210 | Đồ án thiết kế cơ sở dữ liệu

010015 | Đồ án tin học 018314 | Đồ án công nghệ mạng

010016 | Hệ điều hành 018009 | Hệ điều hành

010017 | Kiến trúc máy tính 018008 | Kiến trúc máy tính

010019 | Lập trình C 018003 | Ngôn ngữ lập trình

010020 | Lập trình hớng đối tợng 018101 | Lập trình hớng đối tợng

010021 † Lập trình quản lý 018206 | Lập trình quản lý

010022 | Lập trình trên windows 018103 | Lập trình Windows

010023 | Lý thuyết đồ thị 018013 | Lý thuyết đồ thị

010025 | Mang nang cao 018305 | Mang may tinh nang cao

010026 | Phân tích và thiết kế hệ thống 018208 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin

010028 | Thực hành lập trình C 018004 | Thực hành ngôn ngữ lập trình

010034 | Bài tập lập trình windows 018104 | Thực hanh lap trinh Windows

010035 | Thực hành công nghệ web 018110 | Thực hành công nghệ Web

010036 | Chuyên đề ASP.Net 018109 | Công nghệ Web

010037 | Chuyên đề C# 018103 | Lập trình Windows

Trang 2

010038 | Chuyên đề Visual Basic.NET 018103 | Lập trình Windows

010040 | Thiết kế cơ sở dữ liệu 018201 | Thiết kế cơ sở dữ liệu

010043 | Thiết kế ứng dụng Intranet 018315 | Công nghệ mạng không dây

010046 | Thiết kế hệ thống số 018002 | Hệ thống số

010047 | Thực hành Cấu trúc dữ liệu 018007 | Thực hành cấu trúc dữ liệu và giải thì

010048 | Thực hành Lập trình quản lý 018207 | Thực hành lập trình quản lý

010049 | Kỹ thuật lập trình 018014 | Kỹ thuật lập trình

010050 | Đồ án quản trị hệ thống mạng 018302 | Thực hành cài đặt quản trị mạng

010051 | Quản trị hệ thống mạng 018301 | Cai dat quan tri mang

018202 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

010052 | SQL server 018203 | Thực hành quản trị cơ sở dữ liệu

010053 | Thiết kế hệ thống mạng 018309 | Thiết kế mạng

010054 | Dé hoa dai cong 018108 | Thiết kế Web

010055 | Thực hành lập trình hớng đối tợng 018102 | Thực hành lập trình hớng đối tợng

010056 | Chuyên đề mạng nâng cao 018317 | Chuyên đề mạng máy tính

020001 | An toàn Điện - điện tử 028501 | An toàn điện - điện tử

020003 | CAD trong KT điện 028307 | Bảo trì bảo dỡng hệ thống điện

020004 | CAD trong KT điện tử 028009 | Điện tử công nghiệp

020007 | Đồ án cung cấp điện 028906 | Đồ án điều khiển tự động

020009 | Đồ án KT điện tử 028901 | Đồ án kỹ thuật điện tử

020012 | Đồ án Truyền hình số 028904 | Đồ án điện tử dân dụng

020015 | Điện tử công suất 028007 | Điện tử công suất

020016 | Điều khiển tự động 028302 | Lý thuyết điều khiển tự động

020020 | Khí cụ điện hạ áp 028303 | Khí cụ điện

020022 | Kỹ thuật điều khiển bằng khí nén 158211 | Kỹ thuật điều khiến bằng khí nén

020024 | KT truyền thanh 028012 | Kỹ thuật truyền thanh

020027 | Kỹ thuật điện - điện tử 028301 | Kỹ thuật điện

020030 | Kỹ thuật số 1 028006 | Kỹ thuật số 1

020031 | Kỹ thuật xung 028005 | Kỹ thuật xung

020032 | Linh kiện điện tử 028001 | Linh kiện điện tử

020033 | Lý thuyết mach 1 028502 | Mach dién 1

020035 | Mạch điện tử 1 028002 | Mạch điện tử 1

020036 | Mạch điện tử 2 028003 | Mạch điện tử 2

020038 | May điện 2 028307 | Bảo trì bảo dỡng hệ thống điện

020039 | PLC co ban 028305 | Điều khiến logic khả trình

020040 | PLC nang cao 028305 | Diéu khién logic kha trinh

020043 | Thực hành CAD trong KT điện 028508 | AutoCAD trong kỹ thuật điện

020044 | Thực hành CAD trong KT điện tử 028201 | CAD trong kỹ thuật điện tử

020045 | Thực hành điện tử công suất 028107 | Thực hành điện tử công suất

Trang 3

020046 | Thực hành điều khiển tự động 028402 | Thực hành điều khiển tự động

020047 | Thực hành đo lờng & cảm biến 028104 | Thực hành đo điện - điện tử

020048 Ho hành KT điêu khiên bằng khí 028407 | Thực hành bảo trì, bảo dỡng hệ thốn

020049 | Thực hành kỹ thuật truyền thanh 2 028112 | Thực hành kỹ thuật truyền thanh

020050 | Thực hành kỹ thuật truyền thanh 1 028112 | Thực hành kỹ thuật truyền thanh

020051 | Thực hành kỹ thuật CD 028113 | Thực hành kỹ thuật CD

020052 | Thực hành Kỹ thuật điện tử 028110 | Thực hành điện tử cơ bản

020056 | Thực hành Kỹ thuật số 1 028106 | Thực hành kỹ thuật số 1

020057 Nha nành kỹ thuật truyền hình tơng | 998444 | Thuc hanh ky thuật truyền hình

020058 | Thực hành kỹ thuật xung 028105 | Thực hành kỹ thuật xung

020059 | Thực hành PLC cơ bản 028405 | Thực hành PLC

020060 | Thực hành PLC nâng cao 028405 | Thực hành PLC

020061 | Thực hành trang bị điện 028401 | Thực hành điện cơ bản

020063 | Thực hành vi điều khiển 1 028108 | Thực hành vi điều khiển 1

020064 | Thực hành vi điều khiển 2 028108 | Thực hành vi điều khiến 1

020065 | Thực hành Vi mạch 028901 | Đồ án kỹ thuật điện tử

020066 | Thực hành Mạch điện tử 028101 | Thực hành linh kiện điện tử

020068 | Thực tập Điện tử 1 028102 | Thực hành mạch điện tử 1

020069 | Thực tập Điện tử 2 028103 | Thực hành mạch điện tử 2

020072 | Trang bị điện 028304 | Trang bị điện

020075 | Truyền hình tơng tự 028014 | Kỹ thuật truyền hình

020076 | Truyền hình số 028018 | Kỹ thuật số 2

020079 | Thực tập quan dây máy điện 1 028407 | Thực hành bảo trì, bảo dỡng hệ thốn

020083 | Vi điều khiển 028008 | Vi điều khiển 1

020087 | Kỹ thuật đo lờng và cảm biến 028004 | Do điện - điện tử

020088 Hiên nành kỹ thuật đo lờng và cảm Í o2g1o4 | Thực hành đo điện - điện tử

020089 | Thực tập điện cơ bản 1 028401 | Thực hành điện cơ bản

020090 | Thực tập điện cơ bản 2 028905 | Đồ án truyền động điện

020102 | Thực hành kỹ thuật điện — điện tử 028401 | Thực hành điện cơ bản

020122 | Kỹ thuật điện tử 028010 | Điện tử cơ bản

020123 | Thực hành CAD trong kỹ thuật điện tử | 028201 | CAD trong kỹ thuật điện tử

020124 | Thực hành kỹ thuật số 1 028106 | Thực hành kỹ thuật số 1

030001 | An toàn lao động trong ngành cơ khí 038011 | An toàn lao động

030002 | Bom, quạt, máy nén 038021 | Bơm, quạt, máy nén trong công nghi:

030004 | Chi tiết máy 038007 | Chi tiết máy

030005 | Cơ điện tử 028010 | Điện tử cơ bản

Trang 4

030009 | Công nghệ chế tạo máy 1 038015 | Công nghệ chế tạo máy 1

030010 | Công nghệ chế tạo máy 2 038008 | Đồ án học phân chỉ tiết máy

030011 Be khí thiệt ke he thong truyen dong Í ozaoog_ | Đồ án học phần chỉ tiết máy

030012 | Dao động kỹ thuật 038021 | Bơm, quạt, máy nén trong công nghi:

030013 | Đồ án công nghệ chế tạo máy 038017 | Đồ án học phần công nghệ chế tạo m

030015 | Dung sai do long 038013 | Dung sai do long ky thuat

030018 | Tin học ứng dụng trong cơ điện tử 038003 | Tin hoc wng dung (AutoCAD)

030019 | Cơ sở mạch cơ điện tử 028010 | Điện tử cơ bản

030020 | Lò hơi 038021 | Bơm, quạt, máy nén trong công nghi:

030021 | May nang chuyên 038012 | Ky thuat nang chuyén

030022 | May thuc pham 038012 | Kỹ thuật nâng chuyên

030024 | Nhiệt kỹ thuật 038021 | Bơm, quạt, máy nén trong công nghi:

030026 | Sức bên vật liệu 038005 | Sức bên vật liệu

030028 | Thực hành đo lờng 038024 | Thực hành đo lờng kỹ thuật

030029 | Thực hành hàn 038025 | Thực hành hàn cơ bản

030030 | Thực hành máy CNC 038030 | Thực hành trên máy CNC

030031 | Thực hành nguội 038023 | Thực hành nguội cơ bản

030032 | Thực hành sửa chữa CK 038029 | Thực hành sửa chữa cơ khí

030033 | Truyền động thủy lực, khí nén 038010 | Hệ thống thủy lực, khí nén

030034 | Thực tập Cơ khí 038025 | Thực hành hàn cơ bản

030035 | Chỉ tiết máy trong cơ điện tử 038007 | Chỉ tiết may

030036 | Sức bền vật liệu trong cơ điện tử 038005 | Sức bên vật liệu

030038 | Tự động hóa sản xuất 038020 | Tự động hóa quá trình sản xuất

030040 | Vật liệu kỹ thuật 038009 | Vật liệu cơ khí

030043 | Thực hành điện cơ bản 028401 | Thực hành điện cơ bản

030044 | Kỹ thuật lập trình PLC 028305 | Điều khiến logic khả trình

030045 | Thực hành kỹ thuật lập trình PLC 028405 | Thực hành PLC

030046 | Thực hành cắt gọt kim loại 1 038026 | Thực hành tiện

030047 | Thực hành cắt gọt kim loại 2 038027 | Thực hành phay, bào

030049 | Thực hành CAD/CAM/CNC 038003 | Tin học ứng dụng (AutoCAD)

030050 | Thực hành cơ khí 038025 | Thực hành hàn cơ bản

030051 | Thực hành kỹ thuật vi điều khiển 028108 | Thực hành vi điều khiển 1

030052 | Kỹ thuật vi điều khiển 028008 | Vi điều khiển 1

030053 | Kỹ thuật điều khiển truyền động điện | 038020 | Tự động hóa quá trình sản xuất

030055 | Giao tiếp máy tính 038003 | Tin học ứng dụng (AutoCAD)

030057 | Thực hành mạch điện tử 028401 | Thực hành điện cơ bản

030058 | Thực hành CAD/CAM 038003 | Tin học ứng dung (AutoCAD)

030059 | Công nghệ khuôn mẫu 038031 | Công nghệ khuôn mẫu

Trang 5

030061 | Thực hành AutoCAD nâng cao 038003 | Tin học ứng dung (AutoCAD)

030062 | Kỹ thuật ĐK bằng thủy lực, khí nén 038010 | Hệ thống thủy lực, khí nén

030063 | Nt KT aisu Kiên bang thuy lve, Ko! | nag02g | Thực hành thủy lực, khí nén

030064 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử 038041 | Đồ án chuyên ngành công nghệ gia c

030066 | Thực hành truyền động khí nén 038028 | Thực hành thủy lực, khí nén

030067 | Robot công nghiệp 038020 | Tự động hóa quá trình sản xuât

030068 | Tuabin hơi và khí 038021 | Bơm, quạt, máy nén trong công nghi:

040001 | Các quá trình và thiết bị cơ học 068024 | Các quá trình và thiết bị cơ học trong

040001 | Các quá trình và thiết bị cơ học 048017 | Các quá trình và thiết bị cơ học

040004 | Cơ sở lý thuyết hóa phân tích 048054 | Cơ sở lý thuyết hóa phân tích

040006 dây nghệ sản xuat cenllulose va 048097 | Kỹ thuật sản xuất cellulose và giấy

040010 | Công nghệ SX sản phẩm nhựa 048096 | Kỹ thuật hóa nhựa

040011 | Công nghệ SX các chất vô cơ 048088 | Kỹ thuật sản xuất các hợp chất vô co

040012 | Công nghệ SX sản phẩm Silicat 048101 | Kỹ thuật gốm sứ

040014 (CNHH) học chuyên ngành 048102 | Đồ án chuyên ngành công nghệ hóa

040015 nhân tích hoc chuyên ngành hóa 048071 | Đồ án chuyên ngành hóa phân tích

040016 BN học quá trình và thiệt bị 048013 | Cơ sơ thiết kế nhà máy hóa chất

040047 | Po an mon hoc thiet ke Sone tao May | oag044 | Cơ sở thiết kế và chế tạo thiết bị hóa

040021 | Hóa phân tích 048007 | Phân tích định lợng

040025 | KT sản xuất pin - acqui 048049 | Kỹ thậut sản xuất pin, acqui

040026 | Kỹ thuật phản ứng 048053 | Xử lý số liệu

040026 | Kỹ thuật phản ứng 048013 | Cơ sơ thiết kế nhà máy hóa chat

040026 | Kỹ thuật phản ứng 048014 | Cơ sở thiết kế và ché tạo thiết bị hóa

040027 | Phân tích điện hóa 048056 | Phân tích điện hóa

040030 | Phân tích nớc thải 048060 | Phân tích môi trờng

040036 | Quá trình và thiết bị truyền khối 048016 | Các quá trình và thiết bị truyền khối

040037 | Quá trình và thiết bị truyền nhiệt 068025 | Quá trình và thiết bị truyền nhiệt tron:

040037 | Quá trình và thiết bị truyền nhiệt 048015 | Các quá trình và thiết bị truyền nhiệt

040038 rn ngniem cong nghe SX sanpham | oygog6 | Kỹ thuật hóa nhựa

040039 Nhà da cong nghe SX san pham Í oxgoze | Thực hành chuyên ngành hữu cơ 2

040041 | Thí nghiệm hóa hữu cơ 048006 | Thí nghiệm hóa hữu cơ

040042 | Thí nghiệm Hóa lý 1 048011 | Thí nghiệm hóa lý

Trang 6

040043 | Thí nghiệm Hóa vô cơ 048004 | Thí nghiệm Hóa vô cơ

040044 | Thí nghiệm phân tích nớc thải 048061 | Thực hành phân tích môi trờng

040051 | Thí nghiệm Hóa phân tích 048008 | Thí nghiệm phân tích định lợng

040052 | Thí nghiệm phân tích khí thải 048060 | Phân tích môi trờng

040053 | TN Phân tích Silicat 048063 | Thực hành phân tích công nghiệp

040055 | Thí nghiệm hóa đại cơng 048002 | Thí nghiệm hóa đại cơng

040056 | Công nghệ tổng hợp hữu cơ 048089 | Kỹ thuật tổng hợp hữu cơ

040057 | Công nghệ lọc dầu 048090 | Kỹ thuật lọc dầu

040058 mn nghiệm công nghệ SX các chat vo 048035 | Thực hành chuyên ngành hữu cơ †

040059 | Thí nghiệm tổng hợp hữu cơ 048036 | Thực hành chuyên ngành hữu cơ 2

040060 rye hanh ky thuat san xuat chat tay | ozgoas | Thực hành chuyên ngành hữu cơ 1

040061 kiến nguyên tự và phô tử ngoại khá 048055 | Phổ nguyên tử

040062 | Quan ly chat long 048070 | Quản lý chất lợng trong phòng thi ng!

040063 | Thí nghiệm phân tích kim loại 048063 | Thực hành phân tích công nghiệp

040064 | Thí nghiệm phân tích đất 048068 | Hóa lý

040065 yee phan tich vi sinh trong TP 048066 | Héa phan tich

040067 | Thí nghiệm công nghệ sản xuât 048097 | Kỹ thuật sản xuất cellulose và giấy

cellulose và giây

040071 ng Han động trong công nghệ 048012 | An toàn lao động trong công nghệ ho

040072 | Thí nghiệm quá trình thiết bị † 068004 | Cơ sở thiết kế nhà máy thủy sản

040072 | Thí nghiệm quá trình thiết bị 1 048018 | Thực hành quá trình và thiết bị 1

040073 | Thí nghiệm quá trình thiết bị 2 068026 | Thực hành quá trình & thiết bị trong c

040073 | Thí nghiệm quá trình thiết bị 2 048087 | Thực hành quá trình và thiệt bị 2

040074 | Kỹ thuật sản xuất các chất tây rửa 048033 | Công nghệ sản xuất chất tây rửa

040076 | Thí nghiệm kiém tra chat long silicat 048035 | Thực hành chuyên ngành hữu cơ †

040077 | Công nghệ SX phân bón vô cơ 048095 | Kỹ thuật sản xuất phân bón

050003 nhàn nghệ bao bi, đóng gói thực 068021 | Bao gói thủy sản

050003 nhận nghệ bao bì, đóng gói thực 068013 | Phân tích sản phẩm truyền thống

050003 nhận nghệ bao bì, đóng gói thực 058035 | Công nghệ bao bì, đóng gói thực phẩ

050005 nhận nghệ chê biên dâu mỡ thực 058018 | Công nghệ sản xuất dầu thực vật

050009 | Công nghệ SX đờng và bánh kẹo 058026 | Công nghệ sản xuất đờng, bánh kẹo

050010 | Công nghệ chế biến thịt, thủy sản 058024 | Công nghệ chế biến thịt, thủy sản

050011 | Công nghệ trà, cà phê, cacao 058028 | Công nghệ sản xuất trà, cà phê, cac:

Trang 7

Dinh dỡng, vệ sinh an toàn thực

050012 nhậm vệ sinh an toàn thực 058009 | Vệ sinh an toàn thực phẩm

050029 | Phân tích thực phẩm 058014 | Phân tích thực phẩm (ngành thực ph

050030 | Thí nghiệm phân tích thực phẩm 068014 | Thực hành phân tích sản phẩm thủy

050030 | Thí nghiệm phân tích thực phẩm 058015 | Thực hành phân tích thực phẩm (ngà

050031 | Thí nghiệm công nghệ lên men 088020 | Thực hành công nghệ lên men

050033 | Vi sinh thực phẩm 058003 | Vi sinh thực phẩm

060001 | Máy và thiết bị lạnh thủy sản 068002 | Máy và thiết bị lạnh thủy sản

060002 | Thực hành máy & thiết bị lạnh 068026 | Thực hành quá trình & thiệt bị trong c

060004 | May chế biến thủy sản 068003 | May chế biến thủy sản

060006 Poe TS và công nghệ sau 068001 | Nguyên liệu thủy sản và công nghệ s

060007 | Công nghệ lạnh đông thủy sản 068005 | Công nghệ chế biến lạnh đông thủy s

060009 tune? nghe ché bien SP gia tri gia 068018 | Công nghệ chế biến sản phẩm thủy s

060010 | Công nghệ ché biến đồ hộp thủy sản | 068007 | Công nghệ chế biến đồ hộp thủy sản

060044 | hực hành công nghệ che bien do 068017 | Thực hành đánh giá cảm quan thủy s

060012 trồng nghệ chê biên thuy sản truyện 068009 | Công nghệ chế biến thủy sản truyền :

0600143 | !hực hành CN chê biên thủy san 068010 | Thực hành công nghệ chế biến thủy :

060015 nhằm bhụ cá, dâu cá vả tận dụng phe | 968944 | Cong nghệ CB bột cá, dầu cá và tận

060017 | Kỹ thuật nuôi tôm 068019 | Dam bao chat long và luật thủy sản

060019 | Ky thuat nudi ca 068020 | Kỹ thuật nuôi cá nớc ngọt

060023 tole tang CN chê biên san pham giá 068006 | Thực hành công nghệ chế biến lạnh ‹

060024 po an mon hoc chuyên ngành thủy 068023 | Đồ án chuyên ngành công nghệ chế:

060025 nhằm phụ cá, dâu cá & tận dụng phê | osgo42 | Thực hành CNCB bột cá, dầu cá và t

060026 | Thực hành nguyên liệu thủy sản & CN [ osgo42 | Thực hành CNCB bột cá, dầu cá và t

sau thu hoạch

060027 ah lý chật lợng nớc trong ao nuôi Í oeso+g_ | Công nghệ chế biến sản phẩm thủy s

060028 sai lao dong trong che bien thuy Í osgo22 | An toàn lao động trong chế biến thủy

068008 |) hực hành công nghệ chê biên do 068006 | Thực hành công nghệ chế biến lạnh

hộp thủy sản

070009 | Kê toán hành chính sự nghiệp † 078025 | Kê toán hành chính sự nghiệp

070010 | Kế toán HCSN 2 078025 | Kế toán hành chính sự nghiệp

070016 | Kế toán quản trị 078012 | Kế toán quản trị

Trang 8

070018 | Kiểm toán 078022 | Kiểm toán

070020 | Kinh tế vĩ mô 078004 | Kinh tế vĩ mô

070022 | Lý thuyết Tài chính tiền tệ 078006 | Lý thuyết tài chính - tiền tệ

070023 | Marketing can bản 078003 | Markerting can ban

070024 | Nguyén ly Ké toan 078008 | Nguyén ly ké toan

070026 | Phân tích hoạt động kinh doanh 078013 | Phân tích hoạt động kinh doanh

070045 | Tài chính doanh nghiệp † 078021 | Tài chính doanh nghiệp

070046 | Tài chính doanh nghiệp 2 078021 | Tài chính doanh nghiệp

070047 | Tâm lý kinh doanh 078014 | Tâm lý kinh doanh

070048 | Thanh toán quốc tế 078011 | Thanh toán quốc tế

070049 | Thị trờng chứng khoán 078043 | Thị trờng chứng khoán

070051 | Tin học ứng dụng trong kinh tế 078023 | Tin học ứng dụng trong kinh tế

070052 | Kinh tế vi mô 078001 | Kinh tế vi mô

070054 | Nguyên lý thống kê 078007 | Nguyên lý thống kê

070055 | Kinh tế quốc tế 078033 | Kinh tế quốc tế

070066 | Thué 1 078009 | Thué

070067 | Thué 2 078010 | Thuc hanh khai báo thuế

070074 | Tin dung ngan hang 078016 | Tin dung ngan hang

070077 | Kế toán thong mai dich vu 078020 | Kế toán thơng mại dịch vụ

070078 | Kế toán tài chính doanh nghiệp 1 078017 | Kế toán tài chính doanh nghiép 1

080002 | Công nghệ lên men 088019 | Công nghệ lên men

080003 | Công nghé protein enzyme 088017 | Céng nghé enzyme

080004 | Céng nghé san xuat sach hon 098021 | San xuat sach hon

080005 | Công nghệ tế bào 088015 | Công nghệ sinh học thực vật

080013 | Độc học môi trờng 098008 | Độc học môi trờng

080015 | Hóa kỹ thuật môi trờng 098002 | Hóa kỹ thuật môi trờng

080018 | Kỹ thuật xử lý nớc cấp 098011 | Kỹ thuật xử lý nớc cấp

080019 | Ky thuật xử lý nớc thải 098013 | Kỹ thuật xử lý nớc thải

080020 tệng ôn xử lý ô nhiệm không khívà Í noao4z | Kỹ thuật xử lý khí thải

080021 | Mạng lới cấp và thoát nớc đô thị 098020 | Cấp thoát nớc

080022 | Mô hình hóa môi trờng 098010 | Mô hình hóa môi trờng

080023 | Môi trờng đại cơng 098001 | Kỹ thuật môi trờng đại cơng

080024 | Nhập môn công nghệ sinh học 088001 | Sinh học đại cơng

080026 | Quan ly chat long méi trong 098009 | Luật và chính sách môi trờng

080028 | Quản lý và Xử lý chất thải rắn 098015 | Ky thuật xử lý chất thải rắn

080029 onan va xu ly chat thai ran bang 088028 | Công nghệ sinh học môi trờng

080030 | Sinh hoc dai cong 1 088001 | Sinh hoc dai cong

080031 | Sinh hoc dai cong 2 088011 | Sinh lý thực vật

080032 | Sinh học phân tử và di truyền học 088008 | Sinh học phân tử

080034 | Thí nghiệm Hóa kỹ thuật môi trờng 098003 | Thí nghiệm hóa kỹ thuật môi trờng

Trang 9

080035 | Thí nghiệm Kỹ thuật Xử lý nớc cấp 098012 | Thực hành kỹ thuật xử lý nớc cap

080036 | Thí nghiệm Kỹ thuật xử lý nớc thải 098014 | Thực hành kỹ thuật xử lý nớc thải

080040 | Thí nghiệm xử ly chat thai ran 098016 | Thực hành xử lý chất thải rắn

080041 | Thí nghiệm công nghệ gen 088022 | Thí nghiệm di truyền và kỹ thuật di trì

080043 se công nghệ protein 088018 | Thực hành công nghệ enzyme

080044 | Thí nghiệm công nghệ tế bao 088016 | Thực hành công nghệ sinh học thực:

080052 | Thí nghiệm sinh học đại cơng 088012 | Thí nghiệm sinh lý thực vật

080054 | TN Sinh học phân tử và di truyền học | 088022 | Thí nghiệm di truyền và kỹ thuật di tri

080063 | Vi sinh vat hoc 088006 | Vi sinh

080064 | Vi sinh vật kỹ thuật môi trờng 098005 | Vi sinh môi trờng

080065 | Thí nghiệm hoa sinh 1 088003 | Thi nghiém hoa sinh

080066 | Thi nghiém vi sinh vat 1 088007 | Thi nghiém vi sinh

080067 CN SH mon học quá trình và thiệt bị 088034 | Các QT TB truyền nhiệt và truyền khi

080068 | Thí nghiệm hóa sinh 2 088034 | Các QT TB truyền nhiệt và truyền kh:

080069 | Thí nghiệm vi sinh vật 2 088007 | Thí nghiệm vi sinh

080070 | Đồ án môn học chuyên ngành CNSH | 088033 | Đồ án chuyên ngành công nghệ sinh

080071 ĐAMH chuyên ngành CN sinh học 088042 | Ứng dụng công nghệ sinh học trong ¢

080072 | Quan ly va xử lý nớc thải bằng CNSH | 088028 | Công nghệ sinh học môi trờng

080074 | Cơ lu chất ứng dụng 098004 | Các quá trình thiết bị và cơ học trong

080075 me vi sinh vat ky thuat mol tr- | osaooz | Thí nghiệm vi sinh

080076 | Đồ án môn học quá trình vả thiệt bị 098019 | Thiết kế hệ thống xử lý chất thải

KT môi trờng

080077 mo vi sinh vật Kỹ thuật môi tr- Í ooaoos_ | Thực hành vi sinh méi trong

08oors | Lhí nghiệm KT xử lý ô nhiêm không Í ooso+g | Thực hành kỹ thuật xử lý khí thải

khí & tiêng ôn

080081 | An toàn lao động trong KT môi trờng 098007 | An toàn lao động trong kỹ thuật môi t

080082 | Công nghệ sinh học môi trong 088028 | Công nghệ sinh học môi trờng

080083 | Kỹ thuật công trình 098023 | Kỹ thuật công trình

080084 | Kỹ thuật tái chế chất thải 098026 | Kỹ thuật tái chế chất thải

080085 ong chuyén nganh ky thuat mol tr- Í noaozz | đồ án chuyên ngành kỹ thuật môi trời

100006 | Đồ án công nghệ may 1 108026 | Đồ án học phần công nghệ may

100010 | Lý thuyết thời trang 108005 | Thực hành mỹ thuật cơ bản

100011 | May và thiết bị may 108004 | Thiết bị may công nghiệp

100012 | Mỹ thuật trang phục 4108005 | Thực hành mỹ thuật cơ bản

100013 | Quản lý chất lợng trong ngành may 108008 | Quan ly chat long trang phục

100014 | Quản lý sản xuất trong ngành may 108012 | Tổ chức và quản lý sản xuất may côr

100031 | Vat liệu dệt may 108003 | Vật liệu dệt may

Trang 10

100033 | Vẽ mỹ thuật trang phục 108001 | Tin học ứng dụng trong ngành may

100034 | Vẽ trang phục bang Corel Draw 108001 | Tin học ứng dụng trong ngành may

100036 | Thực hành máy và thiết bị may 108004 | Thiết bị may công nghiệp

100037 | Thực hành công nghệ may † 108019 | Thực hành công nghệ may trang phụ

100038 | Thực hành công nghệ may 2 108021 | Thực hành công nghệ may trang phụ

100039 | Thực hành mỹ thuật trang phục 4108005 | Thực hành mỹ thuật cơ bản

100040 | Thực hành vẽ mỹ thuật trang phục 108006 | Vẽ mỹ thuật trang phục

100041 | Vẽ kỹ thuật trong ngành may 108024 oni Kế nhàoô giác eae)

100042 wee hanh ve trang phuc bang Corel 108001 | Tin học ứng dụng trong ngành may

100043 | Cơ sở thiết kế trang phục 408002 | Cơ sở thiết kế trang phục

100044 | An toàn lao động trong ngành may 108007 | An toàn lao động trong ngành may

100045 | Thiết kế trang phục 1 (Trẻ em) 108009 | Thiết kế trang phục 1

100046 | Thực hành trang phục 1 (Trẻ em) 108010 | Thực hành thiết kế trang phục 1

100047 | Thiết kế trang phục 2 (Nữ) 108014 | Thiết kế trang phục 2

100048 | Thực hành trang phục 2 (Nữ) 108015 | Thực hành thiết kế trang phục 2

100049 | Thiết kế trang phục 3 (Nam) 108016 | Thiết kế trang phục 3

100050 | Thực hành trang phục 3 (Nam) 108017 | Thực hành thiết kế trang phục 3

100051 | Đồ án thiết kế thời trang 1 108026 | Đồ án học phần công nghệ may

100052 | Công nghệ may 2 108025 | Công nghệ may trang phục 5

100056 | CAD/CAM trong ngành may 108028 | Giác sơ đồ trên máy tính

100057 | Công nghệ may 3 108024 (Thiết kế-nhảycỏ-giác SƠ đò)

100058 | Đồ án công nghệ may 2 108026 | Đồ án học phần công nghệ may

100059 | Marketing trong ngành may 108013 | Thiết kế thời trang trên máy tính

100061 | Thiết kế áo jacket 108016 | Thiết kế trang phục 3

100062 | Thực hành thiết kế áo jacket 108017 | Thực hành thiết kế trang phục 3

100063 | Thiết kế trang phục truyền thống 108022 | Công nghệ may trang phục 3

100064 | Thực hành trang phục truyền thống 408031 | Thiết kế trang phục 4

120001 | Vẽ mỹ thuật 4108005 | Thực hành mỹ thuật cơ bản

120002 | Thực hành vẽ mỹ thuật 108005 | Thực hành mỹ thuật cơ bản

120003 | Mỹ thuật giày 128001 | Mỹ thuật giày 1

120004 | Thiết bị ngành giày 128004 | Thiết bị ngành giày

120005 | Thực hành thiết bị ngành giày 128005 | Thực hành thiết bị ngành giày

120006: | Vật liệu da giày 128002 | Vật liệu giày

120007 | Cơ sở thiết kế giày 128006 | Cơ sở thiết kế giày

120008 | Thực hành cơ sở thiết kế giày 128007 | Thực hành cơ sở thiết kế giày

120009 | Thiết kế đồ họa trong ngành giày 128015 | Tin học ứng dụng trong ngành giày

120010 | Kỹ thuật may cơ bản 128008 | Kỹ thuật may cơ bản

120011 | Thực hành kỹ thuật may cơ bản 128009 | Thực hành kỹ thuật may cơ bản

120012 An toàn lao động trong công nghệ giày 128003 | An toàn lao động trong ngành giày

Ngày đăng: 31/01/2013, 16:45

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w