1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

DANH SÁCH HỌC PHẦN TƯƠNG ĐƯƠNG GIỮA CÁC KHÓA( Kèm theo Thông báo số 566/TB-HVN, ngày 12/05/2015 của Giám đốc Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam )

44 161 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 354,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Mã HP Tên HP TC Mã HP Tên HP TC Mã HP Tên HP TC

1 CĐ CCD02106 Hình họa-Vẽ kỹ thuật 3 CCD02106 Hình họa-Vẽ kỹ thuật 3 CCD2106 Vẽ kỹ thuật Điện 3

2 CĐ CCD02132 Nguyên lý – Chi tiết máy 3 CCD02132 Nguyên lý – Chi tiết máy 3 CCD3149 Nguyên lý – Chi tiết máy 3

9 CĐ CCD03215 Thực tập máy nông nghiệp 2 CCD03215 Thực tập máy nông nghiệp 2 CCD3814 Thực tập máy nông nghiệp 2

11 CĐ CCD03337 Thực tập động cơ đốt trong 2 CCD03337 Thực tập động cơ đốt trong 2 CCD3816 Thực tập động cơ đốt trong 2

19 CĐ CCD03537 Thực tập máy công cụ 3 CCD03537 Thực tập máy công cụ 3 CCD3812 Thực tập máy công cụ 3

20 CĐ CCD03538 Thực tập xí nghiệp 2 CCD03538 Thực tập xí nghiệp 2 CCD3813 Thực tập xí nghiệp 2

21 CĐ CCD03616 Điện tử số ứng dụng 3 CCD03616 Điện tử số ứng dụng 3 CCD3616 Điện tử số ứng dụng 2

23 CĐ CCD03706 Kỹ thuật chiếu sáng 2 CCD03706 Kỹ thuật chiếu sáng 2 CCD3706 Kỹ thuật chiếu sáng 2

28 ĐH CCD03737 Thực tập điện dân dụng 1 CCD03737 Thực tập điện dân dụng 1 CCD3727 Thực tập điện dân dụng 2

DANH SÁCH HỌC PHẦN TƯƠNG ĐƯƠNG GIỮA CÁC KHÓA

( Kèm theo Thông báo số 566/TB-HVN, ngày 12/05/2015 của Giám đốc Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam )

KHOA CƠ ĐIỆN

Ghi chú

Trang 2

33 ĐH CD02106 Hình họa-Vẽ kỹ thuật 3 CD02106 Hình họa-Vẽ kỹ thuật 3 CD2106 Vẽ kỹ thuật Điện 3

36 ĐH CD02113 Địa chất công trình 2 CD02113 Địa chất công trình 2 CD2113 Địa chất công trình 2

38 ĐH CD02115 Đồ án nguyên lý máy 1 CD02115 Đồ án nguyên lý máy 1 CD2115 Đồ án nguyên lý máy 1

44 ĐH CD02122 Đồ án Bê tông cốt thép 1 CD02122 Đồ án Bê tông cốt thép 1 CD2122 Đồ án bê tông cốt thép 1

65 ĐH CD02602 Lý thuyết mạch điện 1 3 CD02602 Lý thuyết mạch điện 1 3 CD2602 Lý thuyết mạch điện 1 4

Trang 3

67 ĐH CD02604 Lý thuyết mạch điện 2 3 CD02604 Lý thuyết mạch điện 2 3 CD2604 Lý thuyết mạch điện 2 2

68 ĐH CD02605 Lý thuyết trường điện từ 2 CD02605 Lý thuyết trường điện từ 2 CD2605 Lý thuyết trường điện từ 2

75 ĐH CD02612 Kỹ thuật điện tử đại cương 2 CD02612 Kỹ thuật điện tử đại cương 2 CD3612 Kỹ thuật điện tử đại cương  3

81 ĐH CD03124 Môi trường sinh thái 2 CD03124 Môi trường sinh thái 2 CD3124 Môi trường sinh thái 2

82 ĐH CD03126 Dao động trong kỹ thuật 2 CD03126 Dao động trong kỹ thuật 2 CD3126 Dao động trong kỹ thuật 2

84 ĐH CD03128 Động lực học công trình 3 CD03128 Động lực học công trình 3 CD3128 Động lực học công trình 3

85 ĐH CD03129 Lập và phân tích dự án 2 CD03129 Lập và phân tích dự án 2 CD3129 Lập và phân tích dự án 2

86 ĐH CD03130 Kết cấu gạch, đá, gỗ 2 CD03130 Kết cấu gạch, đá, gỗ 2 CD3130 Kết cấu gạch, đá, gỗ 2

87 ĐH CD03132 Kỹ thuật thi công 1 3 CD03132 Kỹ thuật thi công 1 3 CD3132 Kỹ thuật thi công 1 2

89 ĐH CD03134 Công trình thủy lợi 2 CD03134 Công trình thủy lợi 2 CD3134 Công trình thuỷ lợi 2

90 ĐH CD03137 Kết cấu nhà bê tông cốt 

thép 3 CD03137 Kết cấu nhà bê tông cốt thép 3 CD3137 Kết cấu nhà bêtông cốt thép 2

91 ĐH CD03138 Kỹ thuật thi công 2 2 CD03138 Kỹ thuật thi công 2 2 CD3138 Kỹ thuật thi công 2 2

92 ĐH CD03139 Quy hoạch nông thôn 2 CD03139 Quy hoạch nông thôn 2 CD3139 Quy hoạch nông thôn 2

95 ĐH CD03143 Đồ án kỹ thuật thi công 1 CD03143 Đồ án kỹ thuật thi công 1 CD3143 Đồ án kỹ thuật thi công 1

96 ĐH CD03144 Đồ án quy hoạch nông thôn 1 CD03144 Đồ án quy hoạch nông thôn 1 CD3144 Đồ án quy hoạch nông thôn 1

99 ĐH CD03152 Đồ án kết cấu nhà thép 1 CD03152 Đồ án kết cấu nhà thép 1 CD3152 Đồ án kết cấu nhà thép 1

100 ĐH CD03153 Kỹ thuật thông gió 2 CD03153 Kỹ thuật thông gió 2 CD3153 Kỹ thuật thông gió 2

CD2601 Kỹ thuật điện tử 4

Trang 4

104 ĐH CD03159 Ổn định công trình 2 CD03159 Ổn định công trình 2 CD3159 Ổn định công trình 2

105 ĐH CD03161 Công trình trên nền đất yếu 2 CD03161 Công trình trên nền đất yếu 2 CD3161 Công trình trên nền đất yếu 2

107 ĐH CD03164 Kết cấu thép đặc biệt 2 CD03164 Kết cấu thép đặc biệt 2 CD3164 Kết cấu thép đặc biệt 2

111 ĐH CD03203 Kỹ thuật tưới tiêu 2 CD03203 Kỹ thuật tưới tiêu 2 CD3203 Kỹ thuật tưới tiêu 2

117 ĐH CD03211 Đồ án máy canh tác 1 CD03211 Đồ án máy canh tác 1 CD3211 Đồ án máy canh tác 1

118 ĐH CD03213 Đồ án máy thu hoạch 1 CD03213 Đồ án máy thu hoạch 1 CD3213 Đồ án máy thu hoạch 1

119 ĐH CD03302 Nguyên lý động cơ đốt 

trong 3 CD03302 Nguyên lý động cơ đốt trong 3 CD3302 Nguyên lý động cơ đốt trong 3

Trang 5

133 ĐH CD03327

134 ĐH CD03330 Kỹ thuật mô tô xe máy 2 CD03330 Kỹ thuật mô tô xe máy 2 CD3330 Kỹ thuật mô tô xe máy 2

136 ĐH CD03339 Thí nghiệm ô tô máy kéo 3 CD03339 Thí nghiệm ô tô máy kéo 3 CD3339 Thí nghiệm ô tô máy kéo 3

143 ĐH CD03401 Kỹ thuật bảo quản nông sản 3 CD03401 Kỹ thuật bảo quản nông sản 3 CD3401 Kỹ thuật bảo quản nông sản 2

Đồ án thiết bị trong công nghệ sau thu hoạch 1

149 ĐH CD03409 Kỹ thuật bao gói sản phẩm 2 CD03409 Kỹ thuật bao gói sản phẩm 2 CD3409 Kỹ thuật bao gói sản phẩm 2

153 ĐH CD03422 Kỹ thuật và thiết bị lạnh 3 CD03422 Kỹ thuật và thiết bị lạnh 3 CD3422 Kỹ thuật và thiết bị lạnh 2

154 ĐH CD03424 Thiết bị trao đổi nhiệt 2 CD03424 Thiết bị trao đổi nhiệt 2 CD3424 Thiết bị trao đổi nhiệt 2

156 ĐH CD03507 Công nghệ kim loại 3 CD03507 Công nghệ kim loại 3 CD2507 Kỹ thuật gia công cơ khí 1 3

157 ĐH CD03508 Công nghệ chế tạo máy 3 CD03508 Công nghệ chế tạo máy 3 CD2508 Kỹ thuật gia công cơ khí 2 3

158 ĐH CD03509 Cơ sở độ tin cậy máy 2 CD03509 Cơ sở độ tin cậy máy 2 CD3509 Cơ sở độ tin cậy máy 2

Trang 6

161 ĐH CD03514

162 ĐH CD03515 Công nghệ xử lý bề mặt 2 CD03515 Công nghệ xử lý bề mặt 2 CD3515 Công nghệ bề mặt 2

163 ĐH CD03516 Đồ án công nghệ hàn 1 CD03516 Đồ án công nghệ hàn 1 CD3516 Đồ án công nghệ hàn 1

172 ĐH CD03530 Công nghệ nhiệt luyện 2 CD03530 Công nghệ nhiệt luyện 2 CD3530 Công nghệ nhiệt luyện 2

173 ĐH CD03531 Đồ gá gia công cơ khí 2 CD03531 Đồ gá gia công cơ khí 2 CD3531 Đồ gá gia công cơ khí 2

174 ĐH CD03536 Công nghệ cán kéo kim loại 2 CD03536 Công nghệ cán kéo kim loại 2 CD3536 Công nghệ cán kéo kim loại 2

178 ĐH CD03545 Đồ án máy cắt kim loại 1 CD03545 Đồ án máy cắt kim loại 1 CD3545 Đồ án máy cắt kim loại 1

179 ĐH CD03547 Máy cắt kim loại 3 CD03547 Máy cắt kim loại 3 CD3511 Dụng cụ cắt và máy cắt kim 

180 ĐH CD03614 Hệ thống thông tin đo 

lường 2 CD03614 Hệ thống thông tin đo lường 2 CD3614 Hệ thống thông tin đo lường 2

181 ĐH CD03616 Điện tử số ứng dụng 3 CD03616 Điện tử số ứng dụng 3 CD3616 Điện tử số ứng dụng 2

182 ĐH CD03617 Điều khiển truyền động 

điện 3 CD03617 Điều khiển truyền động điện 3 CD3617 Điều khiển truyền động điện 2

183 ĐH CD03618 Kỹ thuật điều khiển tự 

động 3 CD03618 Kỹ thuật điều khiển tự động 3 CD3618 Kỹ thuật điều khiển tự động 3

185 ĐH CD03623 Đồ án điều khiển logic 1 CD03623 Đồ án điều khiển logic 1 CD3623 Đồ án điều khiển lôgic 1

Trang 7

188 ĐH CD03632

191 ĐH CD03635 Trang bị điện máy công cụ 2 CD03635 Trang bị điện máy công cụ 2 CD3635 Trang bị điện-điện tử cho 

192 ĐH CD03637 Thiết kế hệ thống điều 

khiển 2 CD03637 Thiết kế hệ thống điều khiển 2 CD3637 Thiết kế hệ thống điều khiển 3

193 ĐH CD03701 Hệ thống cung cấp điện 3 CD03701 Hệ thống cung cấp điện 3 CD2701 Hệ thống cung cấp điện 3

195 ĐH CD03704 Vật liệu điện và cao áp 3 CD03704 Vật liệu điện và cao áp 3 CD3704 Vật liệu điện và cao áp 3

196 ĐH CD03706 Kỹ thuật chiếu sáng 2 CD03706 Kỹ thuật chiếu sáng 2 CD3706 Kỹ thuật chiếu sáng 2

210 ĐH CD03803 Thực tập gia công cơ khí 3 CD03803 Thực tập gia công cơ khí 3 CD3801 Thực tập gia công cơ khí 1 1

211 ĐH CD03806 Thực tập sửa chữa TB điện 3 CD03806 Thực tập sửa chữa TB điện 3 CD3805 Thực tập sửa chữa TB điện 

Trang 8

231 CĐ CSH01001 Sinh học đại cương 2 CSH01001 Sinh học đại cương 2 CSH1001 Sinh học đại cương 2

232 CĐ CSH01001 Sinh học đại cương 2 CSH01001 Sinh học đại cương 2 CCN1101 Sinh học đại cương 2

233 CĐ CSH01001 Sinh học đại cương 2 CSH01001 Sinh học đại cương 2 CNH1001 Sinh học đại cương 2

234 CĐ CSH3050 CNSH trong chọn tạo 

CNSH trong chọn tạo giống 

236 ĐH SH01001 Sinh học đại cương 2 SH01001 Sinh học đại cương 2 SH1001 Sinh học đại cương 2

237 ĐH SH01001 Sinh học đại cương 2 SH01001 Sinh học đại cương 2 CN1101 Sinh học đại cương 2

238 ĐH SH01001 Sinh học đại cương 2 SH01001 Sinh học đại cương 2 NH1001 Sinh học đại cương 2

239 ĐH SH01002 Vi sinh vật đại cương 2 SH01002 Vi sinh vật đại cương 2 SH2033 Vi sinh vật đại cương 2

241 ĐH SH02002 Sinh học người và động vật 3 SH02002 Sinh học người và động vật 3 SH3001 Sinh học người & Động vật 3

Bắt đầu giảng dạy từ K58

Bắt đầu giảng dạy từ K58KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC

Trang 9

244 ĐH SH02004 Di truyền học đại cương 3 SH02004 Di truyền học đại cương 3 NH2004 Di truyền thực vật ĐC 3

245 ĐH SH02004 Di truyền học đại cương 3 SH02004 Di truyền học đại cương 3 NH2011 Di truyền học đại cương 3

246 ĐH SH02005 Sinh học phân tử 1 2 SH02005 Sinh học phân tử 1 2 SH2003 Sinh học phân tử 1 2

253 ĐH SH03004 Sinh học phân tử 2 2 SH03004 Sinh học phân tử 2 2 SH2005 Sinh học phân tử 2 2

254 ĐH SH03005 Tin sinh học ứng dụng 3 SH03005 Tin sinh học ứng dụng 3 SH3036 Tin sinh học ứng dụng 3

255 ĐH SH03006 Công nghệ tế bào động vật 3 SH03006 Công nghệ tế bào động vật 3 SH2061 Công nghệ tế bào động vật 3

264 ĐH SH03016 Thực tập nghề nghiệp 1 SH03016 Thực tập nghề nghiệp 1 SH3045 Thực tập nghề nghiệp 2

265 ĐH SH03050 Công nghệ tế bào gốc 2 SH03050 Công nghệ tế bào gốc 2 SH3082 Công nghệ tế bào gốc 3

Trang 10

271 ĐH SH03053

275 ĐH SH03057 Chuyên đề trong CNSH 2 SH03057 Chuyên đề trong CNSH 2 SH3099 Chuyên đề trong CNSH 2

276 ĐH SH03058 Nông nghiệp công nghệ cao 2 SH03058 Nông nghiệp công nghệ cao 2 SH4001 Nông nghiệp công nghệ cao 2

283 ĐH SH03065 Sinh học phát triển thực vật 2 SH03065 Sinh học phát triển thực vật 2 SH3005 Sinh học phát triển 3

284 ĐH SH04999 Khóa luận tốt nghiệp 10 SH04999 Khóa luận tốt nghiệp 10 SH4993 Khoá luận tốt nghiệp 10

285 ĐH SHE01001 Sinh học đại cương 2 SHE01001 Sinh học đại cương 2 SHE1001 Sinh học đại cương 2

286 ĐH SHE01002 Vi sinh vật đại cương 2 SHE01002 Vi sinh vật đại cương 2 SHE2033 Vi sinh vật đại cương 2

287 ĐH SHE02002 Sinh học người và động vật 3 SHE02002 Sinh học người và động vật 3 SHE3001 Sinh học người và động vật 3

289 ĐH SHE02004 Di truyền học đại cương 3 SHE02004 Di truyền học đại cương 3 SHE2011 Di truyền học đại cương 3

290 ĐH SHE02005 Sinh học phân tử 1 2 SHE02005 Sinh học phân tử 1 2 SHE2003 Sinh học phân tử 1 2

295 ĐH SHE03004 Sinh học phân tử 2 2 SHE03004 Sinh học phân tử 2 2 SHE2004 Sinh học phân tử 2 2

296 ĐH SHE03005 Tin sinh học ứng dụng 3 SHE03005 Tin sinh học ứng dụng 3 SHE3036 Tin sinh học ứng dụng 3

297 ĐH SHE03006 Công nghệ tế bào động vật 3 SHE03006 Công nghệ tế bào động vật 3 SHE2061 Công nghệ tế bào Động vật 3

Trang 11

299 ĐH SHE03008

300 ĐH SHE03009 Thực hành kỹ thuật di 

truyền 1 SHE03009 Thực hành kỹ thuật di truyền 1 SHE3037 TH kỹ thuật di truyền 1

301 ĐH SHE03010 Công nghệ protein-enzyme 3 SHE03010 Công nghệ protein-enzyme 3 SHE3033 Công nghệ protein-enzym 3

307 ĐH SHE03016 Thực tập nghề nghiệp 1 SHE03016 Thực tập nghề nghiệp 1 SHE3045 Thực tập nghề nghiệp 2

308 ĐH SHE03050 Công nghệ tế bào gốc 2 SHE03050 Công nghệ tế bào gốc 2 SHE3082 Công nghệ tế bào gốc 2

315 ĐH SHE03057 Chuyên đề trong CNSH 2 SHE03057 Chuyên đề trong CNSH 2 SHE3091 Chuyên đề trong CNSH 2

316 ĐH SHE03058 Nông nghiệp công nghệ cao 2 SHE03058 Nông nghiệp công nghệ cao 2 SHE4001 Nông nghiệp công nghệ cao 2

320 ĐH SHE03062 Sở hữu trí tuệ trong CNSH 2 SHE03062 Sở hữu trí tuệ trong CNSH 2

321 ĐH SHE03063 Hợp chất thứ cấp thiên 

322 ĐH SHE03064 Sinh học phát triển động 

323 ĐH SHE03065 Sinh học phát triển thực vật 2 SHE03065 Sinh học phát triển thực vật 2 SHE3005 Sinh học phát triển 3

324 ĐH SHE04999 Khóa luận tốt nghiệp 10 SHE04999 Khóa luận tốt nghiệp 10 SHE4993 Khóa luận tốt nghiệp 10

Bắt đầu giảng dạy từ K58

Bắt đầu giảng dạy từ K58

Trang 12

325 ĐH SINH01 Sinh học 4 SINH01 Sinh học 4

329 ĐH CP02002 Kỹ thuật thực phẩm 4 CP02002 Kỹ thuật thực phẩm 4 CP2002 Kỹ thuật thực phẩm 4

331 ĐH CP02005 Hóa sinh đại cương 2 CP02005 Hóa sinh đại cương 2 CP2005 Hóa sinh đại cương 2

334 ĐH CP02008 Vi sinh vật đại cương 2 CP02008 Vi sinh vật đại cương 2 CP2008 Vi sinh vật đại cương 2

337 ĐH CP02014 Hóa sinh thực phẩm 2 CP02014 Hóa sinh thực phẩm 2 CP2014 Hóa sinh thực phẩm 2

338 ĐH CP02015 Kỹ thuật thực phẩm 1 3 CP02015 Kỹ thuật thực phẩm 1 3 CP2015 Kỹ thuật thực phẩm 1 3

339 ĐH CP02016 Kỹ thuật thực phẩm 2 2 CP02016 Kỹ thuật thực phẩm 2 2 CP2016 Kỹ thuật thực phẩm 2 2

340 ĐH CP02017 Kỹ thuật thực phẩm 3 1 CP02017 Kỹ thuật thực phẩm 3 1 CP2017 Kỹ thuật thực phẩm 3 1

344 ĐH CP02021 Đồ án kỹ thuật thực phẩm 1 CP02021 Đồ án kỹ thuật thực phẩm 1 CP2021 Đồ án kỹ thuật thực phẩm 1

345 ĐH CP03002 Thực phẩm truyền thống 2 CP03002 Thực phẩm truyền thống 2 CP3002 Thực phẩm truyền thống 2

346 ĐH CP03003 Công nghệ sau thu hoạch 3 CP03003 Công nghệ sau thu hoạch 3 CP3003 Công nghệ sau thu hoạch 3

351 ĐH CP03011 Công nghệ chế biến đậu đỗ 2 CP03011 Công nghệ chế biến đậu đỗ 2 CP3011 Công nghệ chế biến đậu đỗ 2

352 ĐH CP03014 Tối ưu hoá trong CNTP 2 CP03014 Tối ưu hoá trong CNTP 2 CP3014 Tối ưu hoá trong công nghệ 

Trang 13

356 ĐH CP03019 CN chế biến dầu thực vật 2 CP03019 CN chế biến dầu thực vật 2 CP3019 Công nghệ CB dầu thực vật 2

357 ĐH CP03020 Công nghệ chế biến chè 2 CP03020 Công nghệ chế biến chè 2 CP3020 Công nghệ chế biến chè 2

361 ĐH CP03030 Thực phẩm chức năng 2 CP03030 Thực phẩm chức năng 2 CP3030 Thực phẩm chức năng 2

362 ĐH CP03031 Xử lý nước thải thực phẩm 2 CP03031 Xử lý nước thải thực phẩm 2 CP3031 Xử lý nước thải thực phẩm 2

371 ĐH CP03047 Công nghệ bảo quản quả 2 CP03047 Công nghệ bảo quản quả 2 CP3047 Công nghệ bảo quản quả 2

372 ĐH CP03048 Công nghệ bảo quản rau 2 CP03048 Công nghệ bảo quản rau 2 CP3048 Công nghệ bảo quản rau 2

373 ĐH CP03049 Kho bảo quản nông sản 2 CP03049 Kho bảo quản nông sản 2 CP3049 Kho bảo quản nông sản 2

374 ĐH CP03052 Phát triển sản phẩm 2 CP03052 Phát triển sản phẩm 2 CP3052 Phát triển sản phẩm 2

378 ĐH CP03057 Công nghệ chế biến rau quả 2 CP03057 Công nghệ chế biến rau quả 2 CP3057 Công nghệ chế biến rau quả 2

379 ĐH CP03058 Công nghệ chế biến sữa 2 CP03058 Công nghệ chế biến sữa 2 CP3058 Công nghệ chế biến sữa 2

381 ĐH CP04997 Khóa luận tốt nghiệp 10 CP04997 Khóa luận tốt nghiệp 10

382 ĐH CP04998 Khóa luận Tốt nghiệp 10 CP04998 Khóa luận Tốt nghiệp 10 CP4998 Khóa luận Tốt nghiệp 10

383 ĐH CP04999 Khóa luận Tốt nghiệp 10 CP04999 Khóa luận Tốt nghiệp 10 CP4999 Khóa luận Tốt nghiệp 10

Bắt đầu giảng dạy từ K58

Trang 14

Mã HP Tên HP TC Mã HP Tên HP TC Mã HP Tên HP TC

385 CĐ CTH01006 Đại số tuyến tính 2 CTH01006 Đại số tuyến tính 2 CTH1006 Đại số tuyến tính 3

386 CĐ CTH01007 Xác suất – Thống kê 2 CTH01007 Xác suất – Thống kê 2 CTH2002 Xác suất - Thống kê 3

387 CĐ CTH01009 Tin học đại cương 2 CTH01009 Tin học đại cương 2 CTH1009 Tin học đại cương 2

388 CĐ CTH01010 Tin học chuyên ngành sinh 

Tin học chuyên ngành sinh 

392 ĐH LTH01010 Tin học chuyên ngành 2 LTH01010 Tin học chuyên ngành 2 LTH1010 Tin học chuyên ngành 2

395 ĐH NH05021 Máy tính ứng dụng trong 

Máy tính ƯD trong NN 

398 CĐ TH01002 Vật lý đại cương A 3 TH01002 Vật lý đại cương A 3 CTH1002 Vật lý đại cương A1 3

399 ĐH TH01002 Vật lý đại cương A 3 TH01002 Vật lý đại cương A 3 TH1002 Vật lý đại cương A1 3

400 ĐH TH01003 Vật lý đại cương A2 2 TH01003 Vật lý đại cương A2 2 TH1003 Vật lý đại cương A2 2

405 ĐH TH01007 Xác suất thống kê 3 TH01007 Xác suất thống kê 3 LTH2002 Toán xác suất - Thống kê 3

Trang 15

421 ĐH TH02003 Toán rời rạc 3 TH02003 Toán rời rạc 3 TH2003 Toán rời rạc 3

423 ĐH TH02007 Cơ sở mã hóa thông tin 2 TH02007 Cơ sở mã hóa thông tin 2 TH2007 Cơ sở mã hóa thông tin 2

427 ĐH TH02010 Lý thuyết nhận dạng 3 TH02010 Lý thuyết nhận dạng 3 TH2010 Lý thuyết nhận dạng 3

429 ĐH TH02012 Logic mờ và ứng dụng 2 TH02012 Logic mờ và ứng dụng 2 LTH2012 Logic mờ và ứng dụng 2

430 ĐH TH02012 Logic mờ và ứng dụng 2 TH02012 Logic mờ và ứng dụng 2 TH2012 Logic mờ và ứng dụng 2

431 ĐH TH02014 Kiến trúc máy tính 2 TH02014 Kiến trúc máy tính 2 TH2019 Kiến trúc máy tính 2

432 ĐH TH02015 Nguyên lý hệ điều hành 3 TH02015 Nguyên lý hệ điều hành 3 TH2021 Nguyên lý hệ điều hành 3

433 ĐH TH02016 Cấu trúc dữ liệu và giải 

Cấu trúc dữ liệu và giải 

434 ĐH TH02018 Tính toán song song 2 TH02018 Tính toán song song 2 TH3018 Tính toán song song 2

435 ĐH TH02019 Mô phỏng ngẫu nhiên 3 TH02019 Mô phỏng ngẫu nhiên 3 LTH3005 Mô phỏng ngẫu nhiên 3

436 ĐH TH02019 Mô phỏng ngẫu nhiên 3 TH02019 Mô phỏng ngẫu nhiên 3 TH3005 Mô phỏng ngẫu nhiên 3

446 ĐH TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 LTH3010 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 2 3

447 ĐH TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 TH2014 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 1 3

448 ĐH TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 TH2031 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 4

449 ĐH TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 TH03005 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 TH3010 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 2 3

452 ĐH TH03008 Lập trình hướng đối tượng 3 TH03008 Lập trình hướng đối tượng 3 TH3008 Lập trình hướng đối tượng 3

Trang 16

455 ĐH TH03010 Hệ thống thông tin địa lý 3 TH03010 Hệ thống thông tin địa lý 3 TH2017

457 ĐH TH03012 Phát triển ứng dụng web 3 TH03012 Phát triển ứng dụng web 3 TH3012 Thiết kế web 2

458 ĐH TH03012 Phát triển ứng dụng web 3 TH03012 Phát triển ứng dụng web 3 TH3053 Phát triển ứng dụng web 3

461 ĐH TH03014 Công nghệ phần mềm 3 TH03014 Công nghệ phần mềm 3 TH3014 Công nghệ phần mềm 1 3

464 ĐH TH03017 Công nghệ phần mềm 2 2 TH03017 Công nghệ phần mềm 2 2 LTH3017 Công nghệ phần mềm 2 2

465 ĐH TH03017 Công nghệ phần mềm 2 2 TH03017 Công nghệ phần mềm 2 2 TH3017 Công nghệ phần mềm 2 2

471 ĐH TH03020 Thương mại điện tử 3 TH03020 Thương mại điện tử 3 TH3020 Thương mại điện tử 3

đến K59

K60

484 ĐH TH03033 Lập trình nâng cao 3 TH03033 Lập trình nâng cao 3 TH2013 Kỹ thuật lập trình 3

485 ĐH TH03033 Lập trình nâng cao 3 TH03033 Lập trình nâng cao 3 TH2030 Lập trình nâng cao 4

Trang 17

494 ĐH TH03042 Toán tài chính 3 TH03042 Toán tài chính 3 TH2029 Các mô hình toán tài chính 2

495 ĐH TH03043 Hệ thống thông tin quản lý 3 TH03043 Hệ thống thông tin quản lý 3 TH2028 Hệ thống thông tin quản lý 3

496 ĐH TH03044 Thực tập chuyên ngành 6 TH03044 Thực tập chuyên ngành 6 TH3044 Thực tập chuyên ngành 6 Áp dụng 

Ứng dụng tin học trong quản lý tài nguyên doanh nghiệp

501 ĐH TH03057 Hệ điều hành nâng cao 2 TH03057 Hệ điều hành nâng cao 2 LTH3033 Hệ điều hành nâng cao 2

502 ĐH TH03057 Hệ điều hành nâng cao 2 TH03057 Hệ điều hành nâng cao 2 TH3033 Hệ điều hành nâng cao 2

508 ĐH TH04998 Khóa luận tốt nghiệp 10 TH04998 Khóa luận tốt nghiệp 10 TH4998 Khóa luận tốt nghiệp 10

509 ĐH TH04999 Khóa luận tốt nghiệp 10 TH04999 Khóa luận tốt nghiệp 10 TH4999 Khoá luận tốt nghiệp 10

510 CĐ CKQ03107 Marketing căn bản 1 2 CKQ03107 Marketing căn bản 1 2 KQ3108 Marketing căn bản 2 2

513 ĐH KD01006  Nguyên lý sản xuất cây 

 Nguyên lý sản xuất cây 

KHOA KẾ TOÁN VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH

Trang 18

515 ĐH KD01008 Kinh tế vi mô  3 KD01008 Kinh tế vi mô  3 KD1008 Kinh tế vi mô  3

516 ĐH KD01009 Nguyên lý kế toán  3 KD01009 Nguyên lý kế toán  3 KD1011 Nguyên lý kế toán  3

517 ĐH KD01009 Nguyên lý kế toán  3 KD01009 Nguyên lý kế toán  3 KD1009 Nguyên lý kế toán  3

520 ĐH KD01012 Sinh thái nhân văn 2 KD01012 Sinh thái nhân văn 2 KD1012 Sinh thái nhân văn 2

528 ĐH KD02005 Tài chính doanh nghiệp 3 KD02005 Tài chính doanh nghiệp 3 KD2005 LT thị trường TC NN 3

530 ĐH KD02007 Kế toán quản trị 3 KD02007 Kế toán quản trị 3 KD2007 Kế toán tài chính đại cương 3

531 ĐH KD02008 Khảo sát thực tế 1 5 KD02008 Khảo sát thực tế 1 5 KD2008 Khảo sát thực tế 1 5

532 ĐH KD02009 Thương mại và phát triển  3 KD02009 Thương mại và phát triển  3 KD2009 Thương mại và phát triển  3

Tăng trưởng và phát triển kinh tế Đông Nam Á  2

538 ĐH KD03006 Khảo sát thực tế 2 5 KD03006 Khảo sát thực tế 2 5 KD3006 Khảo sát thực tế 2 5

539 ĐH KD04011 Quản trị nguồn nhân lực  3 KD04011 Quản trị nguồn nhân lực  3 KD4011 Quản trị nguồn nhân lực  3

541 ĐH KD04013 Kinh doanh quốc tế  3 KD04013 Kinh doanh quốc tế  3 KD4013 Kinh doanh quốc tế  3

542 ĐH KD04014 Quản trị Marketing 3 KD04014 Quản trị Marketing 3 KD4014 Quản trị Marketing 3

543 ĐH KD04030 Thị trường hàng hóa  3 KD04030 Thị trường hàng hóa  3 KD4043 Thị trường hàng hóa  3

544 ĐH KD04030 Thị trường hàng hóa  3 KD04030 Thị trường hàng hóa  3 KD4030 Thị trường hàng hóa  3

Trang 19

545 ĐH KD04050

553 ĐH KQ02209 Quản trị doanh nghiệp 3 KQ02209 Quản trị doanh nghiệp 3 KQ3209 Quản trị doanh nghiệp 3

557 ĐH KQ03002 Kế toán hành chính sự 

Kế toán hành chính sự 

558 ĐH KQ03003 Kế toán hợp tác xã 2 KQ03003 Kế toán hợp tác xã 2 KQ3003 Kế toán hợp tác xã 2

561 ĐH KQ03008 Kế toán tài chính 1 3 KQ03008 Kế toán tài chính 1 3 KQ3008 Kế toán tài chính 1 4

562 ĐH KQ03009 Kế toán tài chính 2 3 KQ03009 Kế toán tài chính 2 3 KQ3009 Kế toán tài chính 2 3

564 ĐH KQ03012 Kiểm toán tài chính 3 KQ03012 Kiểm toán tài chính 3 KQ3012 Kiểm toán tài chính 3

565 ĐH KQ03012 Kiểm toán tài chính 3 KQ03012 Kiểm toán tài chính 3 LKQ3012 Kiểm toán Tài chính 2

566 ĐH KQ03016 Phân tích kinh doanh 3 KQ03016 Phân tích kinh doanh 3 KQ3016 Phân tích kinh doanh 3

567 ĐH KQ03016 Phân tích kinh doanh 3 KQ03016 Phân tích kinh doanh 3 LKQ3016 Phân tích kinh doanh 2

571 ĐH KQ03104 Kế hoạch doanh nghiệp 2 KQ03104 Kế hoạch doanh nghiệp 2 KQ2104 Kế hoạch doanh nghiệp 3

572 ĐH KQ03105 Kinh doanh quốc tế 2 KQ03105 Kinh doanh quốc tế 2 KQ3105 Kinh doanh quốc tế 3

573 ĐH KQ03107 Marketing căn bản 1 2 KQ03107 Marketing căn bản 1 2 KQ3107 Marketing căn bản 1 2

574 ĐH KQ03108 Marketing nông nghiệp 2 KQ03108 Marketing nông nghiệp 2 KQ3108 Marketing nông nghiệp 2

577 ĐH KQ03112 Quản trị Marketing 3 KQ03112 Quản trị Marketing 3 KQ3112 Quản trị Marketing 3

Trang 20

582 ĐH KQ03207 Quản trị chiến lược 3 KQ03207 Quản trị chiến lược 3 KQ3207 Quản trị chiến lược 3

Phương pháp nghiên cứu khoa học trong quản trị kinh doanh

2 KQ3217 Phương pháp nghiên cứu 

588 ĐH KQ03301 Quản trị tài chính DN 3 KQ03301 Quản trị tài chính DN 3 KQ3309 Tài chính doanh nghiệp 3

589 ĐH KQ03301 Quản trị tài chính DN 3 KQ03301 Quản trị tài chính DN 3 KQ3301 Quản trị tài chính 3

591 ĐH KQ03305 Tài chính nông nghiệp 2 KQ03305 Tài chính nông nghiệp 2 KQ3305 Tài chính nông nghiệp 2

592 ĐH KQ03307 Thị trường chứng khoán 3 KQ03307 Thị trường chứng khoán 3 KQ3307 Thị trường chứng khoán 3

595 ĐH KQ03315 Phân tích báo cáo kế toán 2 KQ03315 Phân tích báo cáo kế toán 2 KQ3315 Phân tích báo cáo tài chính 2

597 ĐH KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ3011 Kiểm toán căn bản 3

598 ĐH KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ3013 Lý thuyết kiểm toán 3

599 ĐH KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ3317 Nguyên lý kiểm toán 3

600 ĐH KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 LKQ3011 kiểm toán căn bản 2

601 ĐH KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 LKQ3103 Lý thuyết kiểm toán 2

602 ĐH KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 KQ03317 Nguyên lý kiểm toán 3 TKQ3011 Kiểm toán căn bản 4

605 ĐH KQ03322 Hệ thống kiểm soát nội bộ 3 KQ03322 Hệ thống kiểm soát nội bộ 3 KQ3322 Hệ thống kiểm soát nội bộ 3

606 ĐH KQ03323 Kiểm toán hoạt động 2 KQ03323 Kiểm toán hoạt động 2 KQ3323 Kiểm toán hoạt động 2

608 ĐH KQ03326 Nghiên cứu marketing 3 KQ03326 Nghiên cứu marketing 3 KQ3326 Nghiên cứu marketing 3

609 ĐH KQ03327 Quản trị kênh phân phối 2 KQ03327 Quản trị kênh phân phối 2 KQ3327 Quản trị kênh phân phối 2

610 ĐH KQ03328 Hành vi người tiêu dùng 2 KQ03328 Hành vi người tiêu dùng 2 KQ3328 Hành vi khách hàng 2

612 ĐH KQ03330 Chiến lược quảng bá 2 KQ03330 Chiến lược quảng bá 2 KQ3330 Chiến lược quảng bá 2

613 ĐH KQ03331 Thương mại điện tử 2 KQ03331 Thương mại điện tử 2 KQ3331 Thương mại điên tử 2

615 ĐH KQ03333 Đồ án kế hoạch marketing 2 KQ03333 Đồ án kế hoạch marketing 2 KQ3333 ĐA & PT tình huống 

616 ĐH KQ03336 Marketing công nghiệp 2 KQ03336 Marketing công nghiệp 2 KQ3336 Marketing công nghiệp 2

Trang 21

633 ĐH KQ3313 Hệ thống thông tin kế toán  3 KQ3313 Hệ thống thông tin kế toán  3 KQ03338 Kế toán thương mại dịch vụ 3

634 ĐH KQE02303 Tài chính tiền tệ 3 KQE02303 Tài chính tiền tệ 3

639 ĐH ML01005 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 ML01005 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 KD1020 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2

Chú ý: Môn KQ 3313 Từ kỳ 2 năm học 2014-2015 Bộ môn KTTC thay bằng môn KQ 03338 cho sinh viên K55,56,57

Bắt đầu giảng dạy từ K58Bắt đầu giảng dạy từ K58

Bắt đầu giảng dạy từ K58Bắt đầu giảng dạy từ K58Bắt đầu giảng dạy từ K58Bắt đầu giảng dạy từ K58

Trang 22

648 ĐH SN01017 Tiếng Anh cơ bản 1  20 SN01017 Tiếng Anh cơ bản 1  20 KD1014 Tiếng Anh cơ bản 1 18

649 ĐH SN01017 Tiếng Anh cơ bản 1  20 SN01017 Tiếng Anh cơ bản 1  20 KD01014 Tiếng Anh cơ bản 1 18

651 ĐH SN01019 Tiếng Anh cơ bản2  10 SN01019 Tiếng Anh cơ bản2  10 KD1015 Tiếng Anh cơ bản 2 12

Ngày đăng: 15/09/2019, 08:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w