Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh ở thị trường trong nước mà còn phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ quốc tế. Điều này tạo ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, và cải tiến quy trình kế toán nhằm tối đa hóa lợi nhuận cũng như đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Lợi nhuận doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp từ doanh thu và chi phí kinh doanh, đây là hai yếu tố chính trong mọi quyết định tài chính. Việc theo dõi và đánh giá chính xác các chỉ số tài chính sẽ giúp nhà quản lý đưa ra những quyết định chiến lược đúng đắn, xác định hướng đi phù hợp cho kinh doanh trong tương lai. Trong số đó, công việc kế toán các khoản phải thu và phải trả có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng tiền, đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS, công việc kế toán các khoản phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp vẫn còn một số vấn đề như: - Việc ghi nhận chi phí chưa hợp lý, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. - Một số giao dịch thiếu đủ chứng từ hợp pháp. - Việc theo dõi và quản lý công nợ chưa chặt chẽ, tiềm ẩn rủi ro về tài chính. Xuất phát từ những vấn đề đã được đề cập, nhóm nghiên cứu đã quyết định lựa chọn đề tài “ Hoàn thiện công tác kế toán nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS” là trọng tâm của bài luận văn tốt nghiệp. Đề tài này không chỉ giúp đánh giá tình hình kế toán tại công ty mà còn đề xuất các biện pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, góp phần cải thiện hoạt động kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh ở thị trường trong nước mà còn phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ quốc tế Điều này tạo ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, và cải tiến quy trình kế toán nhằm tối đa hóa lợi nhuận cũng như đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Lợi nhuận doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào doanh thu và chi phí kinh doanh, hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến các quyết định tài chính Việc theo dõi và đánh giá chính xác các chỉ số tài chính giúp nhà quản lý đưa ra chiến lược phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Công tác kế toán các khoản phải thu và phải trả đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng tiền, đảm bảo khả năng thanh toán kịp thời và duy trì ổn định tài chính.
Tuy nhiên, tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS, công tác kế toán các khoản phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp vẫn còn gặp phải một số vấn đề cần được khắc phục để đảm bảo chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính Việc xử lý các khoản công nợ chưa đúng quy trình và thiếu phân bổ hợp lý ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của công ty Do đó, nâng cao kỹ năng kế toán và thiết lập hệ thống kiểm tra chặt chẽ là những giải pháp cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán tại công ty.
- Việc ghi nhận chi phí chưa hợp lý, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
- Một số giao dịch thiếu đủ chứng từ hợp pháp.
- Việc theo dõi và quản lý công nợ chưa chặt chẽ, tiềm ẩn rủi ro về tài chính.
Nhóm nghiên cứu đã chọn đề tài “Hoàn thiện công tác kế toán nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS” làm trọng tâm của bài luận văn tốt nghiệp Đề tài này giúp đánh giá chính xác tình hình kế toán tại công ty và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính Việc hoàn thiện công tác kế toán nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn dòng tiền, giảm thiểu rủi ro tài chính và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Đồng thời, nghiên cứu này góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty thông qua các biện pháp quản lý tài chính hiệu quả và cải thiện hoạt động doanh nghiệp.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích sự quan trọng của công việc kế toán Nợ phải thu khách hàng và Nợ phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS, đồng thời đánh giá các ưu điểm và nhược điểm trong việc kiểm soát chi phí, các giao dịch không có chứng từ hợp lệ và ảnh hưởng của chúng đến doanh thu Dựa trên thực trạng tại phòng kế toán, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc, nâng cao hiệu quả quản lý công nợ, kiểm soát dòng tiền và giảm nguy cơ phát sinh nợ xấu Cải tiến quy trình kế toán cũng được khuyến nghị để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn, nâng cao tính chính xác trong báo cáo tài chính, hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược hiệu quả và củng cố uy tín của doanh nghiệp Ngoài ra, nghiên cứu còn cung cấp giá trị tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong việc cải thiện hệ thống kế toán tài chính và nâng cao hiệu suất hoạt động tổng thể.
Mục tiêu nghiên cứu
Đánh giá tình hình công tác kế toán về nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS là bước quan trọng để xác định các điểm còn yếu và cơ hội cải thiện hiệu quả quản lý công nợ Phân tích chi tiết giúp xác định các nguyên nhân gây ra khoản công nợ chậm thanh toán và đề xuất các biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính Việc đảm bảo quản lý chính xác và kịp thời các khoản phải thu và phải trả góp phần nâng cao năng lực tài chính của công ty Qua đó, các chiến lược cải thiện như nâng cao chính sách thu hồi công nợ, tối ưu hoá quy trình kiểm soát công nợ sẽ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính doanh nghiệp.
Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến kế toán doanh nghiệp bao gồm việc ghi chép, phản ánh và quản lý các tài khoản liên quan đến nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp Việc hiểu rõ các nguyên tắc kế toán này giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác tình hình tài chính, đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì mối quan hệ tốt với đối tác Kế toán nợ phải thu khách hàng phản ánh lượng tiền doanh nghiệp kỳ vọng thu về từ khách hàng, trong khi kế toán nợ phải trả nhà cung cấp thể hiện các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp đối với nhà cung cấp Hệ thống hóa lý thuyết này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa dòng tiền cho doanh nghiệp.
- Khảo sát và đánh giá tình hình công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS, đặc biệt là về quy trình ghi nhận, theo dõi và quản lý công nợ.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công tác kế toán công nợ tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các biện pháp để cải thiện công tác kế toán các khoản phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp, nhằm nâng cao hiệu quả.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu đã nêu, nghiên cứu tập trung vào việc trả lời những câu hỏi sau:
Cơ sở lý luận về kế toán các khoản phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp trong doanh nghiệp được xây dựng dựa trên nguyên tắc ghi nhận và phản ánh chính xác các khoản nợ phải thu và phải trả, đảm bảo sự minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính Việc xác định và hạch toán các khoản nợ này giúp doanh nghiệp theo dõi tình hình tài chính chính xác, từ đó đưa ra các quyết định quản lý phù hợp Hệ thống kế toán liên quan đến nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán và quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo tính phù hợp và nhất quán trong quá trình ghi chép Quản lý tốt các khoản nợ này góp phần nâng cao khả năng thanh khoản, giảm thiểu rủi ro tài chính và thúc đẩy hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Hiện nay, tình hình công tác kế toán của Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS về khoản phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp đang diễn biến như thế nào? Công ty đang chú trọng xây dựng hệ thống ghi chép chính xác, kịp thời để bảo đảm phản ánh đúng thực trạng tài chính Việc quản lý các khoản phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và giảm thiểu rủi ro tài chính Các biện pháp kiểm soát chặt chẽ được triển khai nhằm đảm bảo tính minh bạch, đúng lệ phí và tuân thủ các quy định kế toán hiện hành Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì công tác kế toán chính xác về các khoản mục này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao uy tín và khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Những yếu tố chính nào đang ảnh hưởng đến công tác tác kế toán nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp tại công ty ?
Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác kế toán các khoản phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các chứng từ và chứng từ gốc Đồng thời, cần xác định rõ chính sách công nợ phù hợp, áp dụng các phương pháp thu hồi nợ hiệu quả và theo dõi sát việc thanh toán của khách hàng cũng như nhà cung cấp Việc đào tạo nhân viên kế toán về các quy trình, quy định mới và sử dụng phần mềm kế toán hiện đại sẽ nâng cao năng lực quản lý công nợ Ngoài ra, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống báo cáo tài chính định kỳ, phân tích dữ liệu công nợ để đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu rủi ro mất mát tài chính Áp dụng công nghệ số và các phần mềm quản lý tài chính hiện đại sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu lỗi sai và nâng cao hiệu quả công tác kế toán công nợ tại doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu và tham khảo tài liệu
Tìm hiểu và tham khảo được thực hiện thông qua việc nghiên cứu sâu các giáo trình chuyên ngành kế toán, tìm hiểu các lý thuyết nền tảng liên quan đến kế toán tài chính, đồng thời xem xét và phân tích hệ thống các chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp với các quy định pháp luật Tra cứu các thông tư, văn bản pháp lý liên quan đến kế toán các khoản phải thu và các khoản phải trả để nắm bắt rõ hơn các quy định chi tiết trong lĩnh vực này.
Phương pháp quan sát và phỏng vấn
Được thực hiện thông qua việc trao đổi trực tiếp với các nhân sự có liên quan, đồng thời tiến hành quan sát quá trình hạch toán doanh thu và chi phí kinh doanh nhằm thu thập những thông tin thực tiễn, từ đó kết hợp với việc phỏng vấn các anh chị trong các phòng ban chuyên môn để hiểu rõ hơn về vấn đề cần nghiên cứu tại doanh nghiệp.
Phương pháp thu thập dữ liệu và thông tin
- Được áp dụng bằng cách sử dụng các số liệu và dữ liệu thống kê được trích xuất từ báo cáo tài chính, từ đó tiến hành phân tích doanh thu và chi phí kinh doanh nhằm đánh giá một cách chính xác mức độ hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Tiến hành theo dõi và quan sát trực tiếp các hoạt động cũng như thao tác làm việc của nhân viên trong công ty nhằm nắm bắt và hiểu rõ hơn về quy trình nghiệp vụ kế toán liên quan đến các khoản phải thu khách hàng và các khoản phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS Đồng thời, chủ động lắng nghe, trao đổi với các nhân viên kế toán để tiếp cận, phân tích sâu hơn về số liệu kế toán thực tế của doanh nghiệp
- Tham khảo ý kiến của giảng viên hướng dẫn để đảm bảo phương pháp nghiên cứu phù hợp và tuân thủ các nguyên tắc kế toán hiện hành.
Phương pháp thống kê
Dựa trên các chứng từ và báo cáo tài chính, chúng tôi tiến hành nghiên cứu, thu thập và thống kê có hệ thống những thông tin liên quan Quá trình phân tích này giúp đánh giá chính xác và khách quan tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty, từ đó cung cấp những dữ liệu hữu ích cho quyết định kinh doanh.
- Trong chương 2 của bài khóa luận, chúng em đã áp dụng phương pháp thống kê nhằm tổng hợp và phân tích các số liệu thực tế tại công ty, từ đó đưa ra những ví dụ cụ thể, đảm bảo tính chính xác và khách quan Việc sử dụng phương pháp này giúp chúng em đưa ra những nhận xét tổng quan, góp phần làm rõ nội dung nghiên cứu và nâng cao tính thuyết phục của bài khóa luận.
Phương pháp phân tích và xử lí
Dựa trên phân tích tài chính chi tiết, phương pháp phân tích và xử lý số liệu được áp dụng để đề xuất các giải pháp cụ thể, thực tế và khả thi giúp nâng cao tình hình tài chính doanh nghiệp Quá trình này không chỉ cải thiện hiệu quả quản lý tài chính mà còn góp phần hoàn thiện công tác kế toán, đảm bảo tính chính xác, minh bạch và tuân thủ các quy định hiện hành.
- Trong chương 2 của bài khóa luận, chúng em đã áp dụng phương pháp phân tích để đánh giá tình hình kinh doanh cũng như các khoản chi phí mà công ty đã sử dụng trong năm Thông qua đó, chúng em rút ra kết luận về mức độ ảnh hưởng của công nợ đối với tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS, góp phần làm rõ tác động của các khoản phải thu và phải trả đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phương pháp so sánh và đối chiếu
- Để đánh giá công tác kế toán, trong đó việc so sánh số liệu giữa các chỉ tiêu tài chính tại doanh nghiệp được thực hiện nhằm phát hiện những điểm khác biệt, xu hướng biến động và đưa ra những nhận định chính xác, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác kế toán.
Trong bài khóa luận, chúng em đã áp dụng phương pháp này trong chương 2 để so sánh và đánh giá khả năng thu hồi nợ tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS Các kết quả phân tích giúp chúng em đưa ra nhận định về việc công ty hiện tại có cần điều chỉnh chính sách tín dụng hoặc bổ sung các biện pháp quản lý tài chính phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả thu hồi nợ và đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp.
Bố cục của khoá luận
Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp trong doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng công tác kế toán nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS.
Chương 3: Những ưu nhược điểm và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN NỢ PHẢI THU KHÁCH HÀNG VÀ NỢ PHẢI TRẢ NHÀ CUNG CẤP TRONG DOANH NGHIỆP
Kế toán phải thu khách hàng
1.1.1 Khái niệm và nhiệm vụ nợ phải thu khách hàng
Khoản nợ phải thu từ khách hàng là số tiền doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng do cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng kinh tế, phản ánh quyền lợi tài chính trong tài sản ngắn hạn Việc ghi nhận và theo dõi chính xác các khoản phải thu rất quan trọng trong quản lý tài chính, giúp hạn chế rủi ro từ nợ khó đòi và đảm bảo tính minh bạch, chính xác trong báo cáo tài chính theo quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Nhiệm vụ của kế toán phải thu khách hàng là giám sát và quản lý các khoản công nợ, đảm bảo quá trình ghi nhận doanh thu và công nợ chính xác Công việc bao gồm lập hóa đơn, kiểm tra, đối chiếu công nợ và theo dõi tiến độ thanh toán để đảm bảo khách hàng thanh toán đúng hạn Kế toán còn có nhiệm vụ nhắc nhở khách hàng về các khoản nợ đến hạn, lập báo cáo công nợ và phân tích dữ liệu liên quan để đánh giá tình hình khoản phải thu Ngoài ra, kế toán cần phối hợp với các phòng ban khác để giải quyết các vấn đề phát sinh, nhằm duy trì dòng tiền ổn định và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.1.2 Nguyên tắc kế toán các khoản phải thu khách hàng
Căn cứ điều 18 Thông tư 200/2014/TT-BCTC khi hạch toán tài khoản phải thu khách hàng cần tuân thủ những nguyên tắc sau:
Tài khoản này được sử dụng để phản ánh các khoản nợ phải thu cũng như tình trạng thanh toán giữa doanh nghiệp và khách hàng liên quan đến doanh thu từ bán sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư, tài sản cố định, các khoản đầu tư tài chính và cung cấp dịch vụ Đồng thời, tài khoản cũng ghi nhận các khoản phải thu của bên nhận thầu xây dựng cơ bản đối với bên giao thầu, dựa trên khối lượng công việc đã hoàn thành Lưu ý rằng, các khoản thu tiền ngay sẽ không được hạch toán vào tài khoản này.
- Các khoản phải thu từ khách hàng cần được ghi nhận chi tiết theo từng đối tượng và từng nội dung cụ thể Đồng thời, doanh nghiệp phải theo dõi kỳ hạn thu hồi, phân loại theo thời gian thu hồi trên 12 tháng hoặc trong vòng 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo Việc hạch toán phải thực hiện riêng cho từng lần thanh toán Đối tượng phải thu bao gồm khách hàng có quan hệ kinh tế với doanh nghiệp liên quan đến việc mua hàng hóa, sản phẩm, sử dụng dịch vụ, cũng như các giao dịch liên quan đến tài sản cố định, bất động sản đầu tư và các khoản đầu tư tài chính.
Tài khoản của bên giao ủy thác xuất khẩu phản ánh các khoản phải thu từ bên nhận ủy thác liên quan đến doanh thu xuất khẩu Đây bao gồm các giao dịch bán hàng và cung cấp dịch vụ theo quy định, giúp theo dõi chính xác doanh thu từ hoạt động xuất khẩu.
Khi thực hiện hạch toán chi tiết, kế toán cần phân loại nợ phải thu theo mức độ thanh toán, bao gồm các khoản nợ có khả năng thu hồi đúng hạn, nợ khó đòi hoặc có nguy cơ mất khả năng thu hồi Việc phân loại này giúp xác định cơ sở để trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi và đưa ra các giải pháp xử lý phù hợp đối với các khoản không thể thu hồi, đảm bảo chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.
Trong quá trình cung cấp sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ theo hợp đồng, khách hàng có quyền yêu cầu giảm giá hoặc trả lại hàng nếu hàng hóa, bất động sản đầu tư hoặc dịch vụ không đáp ứng đầy đủ các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng Điều này đảm bảo quyền lợi của khách hàng được bảo vệ, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao hơn.
Đối với các khoản phải thu bằng ngoại tệ, doanh nghiệp cần theo dõi chi tiết theo từng loại nguyên tệ và từng đối tượng công nợ để quản lý chính xác Khi phát sinh khoản phải thu, doanh nghiệp cần ghi nhận đầy đủ thông tin, bao gồm loại ngoại tệ, tỷ giá quy đổi và đối tượng nợ, nhằm đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính Việc theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu ngoại tệ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt các rủi ro biến động tỷ giá và đảm bảo kế hoạch thanh toán Ngoài ra, nghiệp vụ này còn hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các thao tác hạch toán phù hợp và đáp ứng yêu cầu kiểm toán tài chính.
Nợ tài khoản 131), kế toán cần quy đổi sang Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh, cụ thể là tỷ giá mua của ngân hàng thương mại được chỉ định thanh toán Trong trường hợp nhận trước tiền từ khách hàng, khi ghi nhận doanh thu, bên Nợ tài khoản 131 sẽ áp dụng tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh tương ứng với số tiền đã nhận Khi thu hồi nợ phải thu (ghi Có tài khoản 131), kế toán sẽ quy đổi theo tỷ giá giao dịch thực tế đích danh cho từng khoản nợ Nếu khách hàng có nhiều giao dịch, tỷ giá thực tế đích danh sẽ được xác định dựa trên phương pháp bình quân gia quyền di động Trong trường hợp doanh nghiệp nhận trước tiền từ khách hàng, bên Có tài khoản 131 sẽ sử dụng tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm nhận tiền, đồng thời ghi nhận vào bên Nợ tài khoản tiền.
Doanh nghiệp cần đánh giá lại các khoản phải thu có gốc ngoại tệ tại thời điểm lập báo cáo tài chính để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật Tỷ giá giao dịch thực tế dùng để đánh giá lại là tỷ giá mua của ngân hàng thương mại mà doanh nghiệp chỉ định khách hàng thanh toán Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều khoản phải thu và thực hiện giao dịch tại nhiều ngân hàng, có thể lựa chọn tỷ giá mua của ngân hàng thường xuyên giao dịch để đảm bảo phản ánh chính xác tỷ giá thực tế Đặc biệt, đối với các đơn vị trực thuộc cùng tập đoàn, việc đánh giá lại các khoản phải thu ngoại tệ từ giao dịch nội bộ áp dụng tỷ giá chung do công ty mẹ quy định.
1.1.3 Chứng từ sử dụng Để phản ánh các nghiệp vụ phát sinh liên quan đến kế toán phải thu khách hàng, chứng từ kế toán được sử dụng gồm: Hóa đơn GTGT, giấy báo có, phiếu thu, biên bản đối chiếu công nợ.
Kế toán sử dụng tài khoản 131 Kết cấu TK 131:
Bảng 1.1: Tài khoản để theo dõi khoản nợ phải thu của khách hàng
Số tiền phải thu của khách hàng trong kỳ bao gồm các khoản phát sinh từ bán sản phẩm, hàng hóa, bất động sản để đầu tư, tài sản cố định và các khoản đầu tư tài chính, góp phần tăng doanh thu và tối ưu hóa dòng tiền cho doanh nghiệp.
- Số tiền thừa hoàn trả lại cho KH.
- Đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ trong trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng so với Đồng Việt Nam.
- Số tiền khách hàng đã thanh toán.
- Số tiền mà DN đã nhận được từ KH dưới dạng ứng trước, trả trước.
- Khoản giảm giá hàng bán áp dụng sau khi số hàng đã giao hàng thành công và khách hàng khiếu nại.
- Doanh thu từ số hàng hoá đã bán bị
KH trả lại, bao gồm cả trường hợp có hoặc không có thuế GTGT.
- Số tiền CKTT và CKTM cho người mua.
- Đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ trong trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng so với Đồng Việt Nam.
Số dư bên Nợ: Số tiền còn phải thu từ KH.
Số dư bên Có thể xuất hiện trên tài khoản phản ánh các khoản tiền đã nhận trước hoặc số tiền thu vượt quá số phải thu từ khách hàng Đây là các khoản dư có được theo dõi tỉ mỉ, phân biệt theo từng đối tượng cụ thể để đảm bảo quản lý chính xác Việc ghi nhận số dư bên Có giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền và phản ánh chính xác tình hình tài chính, hỗ trợ các quyết định kinh doanh phù hợp.
(Nguồn: Thông tư 200/2014/TT-BTC) 1.1.5 Sổ sách kế toán Để phản ánh các nghiệp vụ phát sinh, sổ sách được sử dụng gồm:
Sổ nhật ký chung (Mẫu số S03a-DN)
Sổ cái TK 131 (Mẫu số S03b-DN)
Sổ chi tiết tài khoản 131(Mẫu số S38-DN)
Bảng tổng hợp phải thu khách hàng.
Sơ đồ 1.1: Sơ đồ chữ T của TK 131
(Nguồn: Thông tư 200/2014/TT-BTC) 1.1.7 Trình bày thông tin trên báo cáo tài chính
Chỉ tiêu “Phải thu khách hàng” được ghi nhận dưới mục Tài sản ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán:
Bảng 1.2: Bảng cân đối kế toán về kế toán phải thu khách hàng
BẢNG CÂN ĐÔI KẾ TOÁN
SỐ CÁCH LẤY SỐ LIỆU
III Các khoản phải thu ngắn hạn
1 Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131 Số Dư Nợ chi tiết TK 131 (kỳ hạn thu tiền dưới 12 tháng).
2 Trả trước cho người bán ngắn hạn 132 Số Dư Nợ chi tiết TK 331 (kỳ hạn thu tiền dưới 12 tháng).
7 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 137 Số Dư Có chi tiết TK 2293 Ghi số âm (dưới 1 năm).
(Nguồn: Thông tư 200/2014/TT-BTC)
Kế toán dự phòng các khoản phải thu khó đòi
1.2.1 Khái niệm kế toán dự phòng các khoản phải thu khó đòi
Căn cứ khoản 3 Điều 2 Thông tư 48/2019/TT-BTC định nghĩa về khái niệm dự phòng nợ phải thu khó đòi như sau: “Dự phòng nợ phải thu khó đòi là dự phòng phần giá trị tổn thất của các khoản nợ phải thu đã quá hạn thanh toán và khoản nợ phải thu chưa đến hạn thanh toán nhưng có khả năng không thu hồi được đúng hạn.”
1.2.2 Nguyên tắc về trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi
Theo Điều 45 Thông tư 200/2014/TT-BTC, khi thực hiện hạch toán tài khoản 2293
- Dự phòng phải thu khó đòi, doanh nghiệp cần tuân thủ các nguyên tắc kế toán quan trọng như sau:
- Xác định và trích lập dự phòng phải thu khó đòi:
Tại thời điểm lập báo cáo tài chính và ngày đáo hạn, doanh nghiệp cần đánh giá các khoản nợ phải thu khó đòi cũng như các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn có tính chất tương tự nhưng không đòi được để thực hiện trích lập dự phòng hoặc hoàn nhập dự phòng phù hợp.
- Các trường hợp cần trích lập dự phòng:
Các khoản nợ phải thu đã quá hạn thanh toán theo thỏa thuận trong hợp đồng như hợp đồng kinh tế, khế ước vay, hay bản cam kết, dù doanh nghiệp đã nhiều lần yêu cầu nhưng không được thu hồi Thời gian quá hạn để xác định nợ khó đòi và trích lập dự phòng dựa trên thời hạn thanh toán gốc ban đầu của hợp đồng, không tính các thỏa thuận gia hạn sau này.
+ Các khoản nợ chưa đến hạn thanh toán nhưng khách nợ đã rơi vào tình trạng phá sản, đang làm thủ tục giải thể, mất tích hoặc bỏ trốn
- Điều kiện và căn cứ để trích lập dự phòng:
+ Có chứng từ gốc hoặc văn bản xác nhận số tiền chưa thanh toán từ phía khách nợ
+ Mức dự phòng được trích lập phải tuân thủ đúng các quy định pháp luật hiện hành
+ Các yêu cầu khác được thực hiện theo quy định của pháp luật liên quan.
- Thời điểm trích lập và hoàn nhập dự phòng:
Việc trích lập hoặc hoàn nhập dự phòng thực hiện tại thời điểm lập BCTC:
Trong trường hợp khoản dự phòng cần trích lập cuối kỳ vượt quá số dư dự phòng hiện có, phần chênh lệch sẽ được ghi nhận vào dự phòng và chi phí quản lý doanh nghiệp, đảm bảo phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.
+ Trường hợp thứ hai: Nếu khoản dự phòng hiện tại lớn hơn khoản cần trích lập, phần chênh lệch sẽ được hoàn nhập, ghi giảm dự phòng và chi phí quản lý doanh nghiệp
Đối với các khoản nợ khó đòi kéo dài nhiều năm, doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp khi đã thực hiện mọi nỗ lực thu hồi nhưng không thành công Việc xử lý các khoản nợ tồn đọng lâu năm giúp cải thiện tình hình tài chính, giảm thiểu rủi ro và duy trì sức khỏe hoạt động của doanh nghiệp Trong trường hợp không thu hồi được nợ, doanh nghiệp có thể xem xét các biện pháp như bán nợ cho bên thứ ba hoặc trích lập dự phòng, nhằm đảm bảo phản ánh đúng tình hình tài chính và tuân thủ các quy định pháp luật.
+ Bán lại các khoản nợ cho công ty chuyên mua bán nợ
Xóa sổ nợ trên hệ thống kế toán theo đúng quy định pháp luật và điều lệ doanh nghiệp giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính Các khoản nợ đã được xóa vẫn được theo dõi và quản lý trong hệ thống nội bộ của doanh nghiệp, đồng thời được trình bày rõ ràng trong phần thuyết minh BCTC để đảm bảo thông tin đầy đủ và minh bạch cho các bên liên quan.
Nếu sau khi xóa sổ mà doanh nghiệp thu hồi được nợ, khoản thu hồi sẽ được ghi nhận vào tài khoản 711 “Thu nhập khác”.
1.2.3 Chứng từ sử dụng Để phản ánh các nghiệp vụ phát sinh liên quan đến kế toán nợ phải thu khó đòi, chứng từ kế toán được sử dụng gồm: Hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT, biên bản đối chiếu công nợ, bản thanh lý hợp đồng.
Bảng 1.3: Tài khoản để theo dõi khoản dự phòng phải thu khó đòi
Hoàn nhập chênh lệch giữa số dự phòng phải lập kỳ này nhỏ hơn số dự phòng đã trích lập kỳ trước chưa sử dụng hết.
Bù đắp giá trị khoản đầu tư vào đơn vị khác khi có quyết định dùng số dự phòng đã lập để bù đắp số tồn thất xảy ra.
Bù đắp phần giá trị đã được lập dự phòng của khoản nợ không thể thu hồi được phải xóa sổ.
Trích lập các khoản dự phòng tổn thất tài sản tại thời điểm lập Bác cáo tài chính.
Số dự phòng tổn thất tài sản hiện có cuối kỳ.
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, để phản ánh các nghiệp vụ phát sinh liên quan đến kế toán nợ phải thu khó đòi, doanh nghiệp cần sử dụng các loại sổ sách kế toán phù hợp Các sổ sách này bao gồm: sổ nhật ký chung, sổ cái TK 2293, và sổ chi tiết TK 2293 Việc sử dụng đầy đủ và chính xác các sổ sách này giúp đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong công tác kế toán nợ phải thu khó đòi.
Sơ đồ 1.2: Sơ đồ chữ T của TK 2293
(Nguồn: Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC)
Kế toán phải trả nhà cung cấp
1.3.1 Khái niệm và nhiệm vụ của kế toán nợ phải trả nhà cung cấp
Nợ phải trả được định nghĩa theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 01 là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các sự kiện và giao dịch đã xảy ra Đây là các khoản nợ mà doanh nghiệp bắt buộc phải thanh toán bằng các nguồn lực của chính mình trong tương lai gần Nợ phải trả thể hiện trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp đối với các nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động kinh doanh, góp phần làm rõ tình hình tài chính và khả năng thanh khoản của doanh nghiệp Việc hiểu rõ khái niệm này giúp doanh nghiệp và các nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn về tình hình tài chính và khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong thời gian tới.
Kế toán nợ phải trả người bán đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính của doanh nghiệp, giúp phản ánh chính xác tình hình thanh toán các khoản nợ đối với nhà cung cấp vật tư, hàng hóa, dịch vụ và các khoản đầu tư tài chính Việc theo dõi nợ phải trả người bán giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền hiệu quả, nâng cao khả năng thanh toán và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các đối tác kinh doanh Đồng thời, kế toán nợ phải trả người bán còn phản ánh chính xác các khoản nợ đối với nhà cung cấp tài sản cố định, bất động sản đầu tư và các hợp đồng kinh tế đã ký kết Điều này giúp doanh nghiệp cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình tài chính, từ đó hỗ trợ ra quyết định quản lý và phát triển bền vững.
Nhiệm vụ chính của kế toán nợ phải trả người bán là ghi nhận và theo dõi chi tiết từng đối tượng, phản ánh rõ ràng số tiền phải trả và số tiền đã ứng trước cho nhà cung cấp Công việc này đảm bảo rằng các khoản nợ với nhà cung cấp được thanh toán đầy đủ và đúng hạn, giúp duy trì hiệu quả quản lý tài chính và tránh các rủi ro về tài chính trong doanh nghiệp.
1.3.2 Nguyên tắc kế toán các khoản phải trả nhà cung cấp
Căn cứ khoản 1 điều 51 Thông tư 200/2021/TT-BTC khi hạch toán TK 331 (tài khoản phải trả cho người bán) cần tuân thủ những nguyên tắc sau:
Nợ phải trả cho người bán, nhà cung cấp, nhà thầu xây lắp phải được theo dõi chi tiết theo từng đối tượng Đồng thời, phản ánh cả số tiền đã ứng trước nhưng chưa nhận được hàng hóa, dịch vụ hoặc khối lượng xây lắp bàn giao Tuy nhiên, các nghiệp vụ mua trả tiền ngay không phản ánh vào tài khoản này.
Khi hạch toán, kế toán cần theo dõi rõ ràng các khoản chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại và giảm giá hàng mua nếu chưa được thể hiện trong hóa đơn Việc ghi nhận chính xác các khoản giảm giá này giúp đảm bảo phản ánh đúng doanh thu và chi phí, góp phần nâng cao độ chính xác của báo cáo tài chính Bên cạnh đó, theo dõi chi tiết các khoản giảm giá chưa thể hiện trên hóa đơn còn hỗ trợ kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn và tuân thủ đúng quy định kế toán hiện hành.
Bên giao nhập khẩu ủy thác ghi nhận khoản phải trả người bán thông qua bên nhận ủy thác như một khoản công nợ thông thường.
Vật tư, hàng hóa, dịch vụ đã nhận nhưng chưa có hóa đơn vào cuối tháng được ghi sổ theo giá tạm tính và sẽ điều chỉnh theo giá thực tế khi nhận được hóa đơn hoặc thông báo giá chính thức.
1.3.3 Chứng từ sử dụng Để phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến kế toán phải trả nhà cung cấp, chứng từ kế toán được sử dụng bao gồm: Hợp đồng kinh tế, đơn đặt hàng,hóa đơn GTGT, giấy báo nợ, phiếu nhập kho, phiếu chi, ủy nhiệm chi.
Tài khoản 331 là tài khoản chủ yếu dùng để hạch toán các khoản nợ phải trả của doanh nghiệp đối với nhà cung cấp vật tư, hàng hóa hoặc dịch vụ theo hợp đồng kinh tế đã ký kết Tài khoản này phản ánh chính xác các khoản nợ tồn đọng của doanh nghiệp, giúp quản lý công nợ hiệu quả và đảm bảo tính minh bạch trong sổ sách kế toán Việc sử dụng tài khoản 331 là cần thiết để theo dõi và kiểm soát các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp đối với các nhà cung cấp, góp phần duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và bền vững.
Bảng 1.4: Kết cấu và nội dung phản ánh của tài khoản 331
Số tiền đã trả cho người bán vật tư, hàng hóa, người cung cấp dịch vụ, người nhận thầu xây lắp;
Số tiền ứng trước cho người bán, nhà cung cấp hoặc nhà thầu xây lắp được sử dụng để thanh toán trước cho vật tư, hàng hóa hoặc dịch vụ chưa được nhận hoặc chưa hoàn thành bàn giao Việc này giúp đảm bảo tiến độ thi công và duy trì mối quan hệ hợp đồng giữa các bên Các khoản ứng trước này cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo minh bạch và đúng quy định pháp luật về xây dựng và thương mại.
Số tiền người bán chấp thuận giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ đã giao theo hợp đồng;
Chiết khấu thanh toán và chiết khẩu thương mại được người bán chấp thuận cho doanh nghiệp giảm trừ vào khoản nợ phải trả cho người bán;
Khi kiểm nhận và trả lại vật tư, hàng hóa thiếu hụt, kém phẩm chất cho người bán, cần xác định chính xác giá trị vật tư để đảm bảo đúng quy trình kiểm tra Đồng thời, cần đánh giá lại các khoản phải trả cho người bán bằng ngoại tệ, đặc biệt trong trường hợp tỷ giá ngoại tệ giảm so với Đồng Việt Nam, để phản ánh chính xác số tiền phải thanh toán và đảm bảo phù hợp với biến động tỷ giá.
Số tiền BH đã chi trả cho người gửi tiền;
Số tiền phải trả cho người bán vật tư, hàng hoá, nhà cung cấp dịch vụ và người nhận thầu xây lắp cần được xác định chính xác theo hợp đồng Khi có hoá đơn hoặc thông báo giá chính thức, các khoản điều chỉnh về chệnh lệch giữa giá tạm tính và giá thực tế của vật tư, hàng hoá, dịch vụ đã nhận phải được thực hiện để phản ánh đúng giá trị thực tế Đặc biệt, việc đánh giá lại các khoản phải trả bằng ngoại tệ cần chú ý đến biến động tỷ giá, nhất là trong trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng so với Đồng Việt Nam, nhằm đảm bảo tính chính xác của các khoản phải trả này theo quy định kế toán và thuế hiện hành.
Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) đảm bảo khoản tiền gửi của người gửi tiền sẽ được thanh toán khi tổ chức tham gia BHTG gặp phải tình trạng phá sản hoặc mất khả năng chi trả Chính sách này giúp bảo vệ quyền lợi của khách hàng, giảm thiểu rủi ro tài chính khi ngân hàng gặp khó khăn Số tiền chi trả của BHTG sẽ phù hợp với quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo sự an tâm cho người gửi tiền trong quá trình gửi tiết kiệm.
Xử lý số tiền BH không có người nhận theo quyết định của cấp có thầm quyền.
Số dư bên Có thể hiểu là số tiền còn phải trả cho người bán, nhà cung cấp hoặc nhà thầu xây lắp, phản ánh các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp Ngoài ra, còn bao gồm số tiền bảo hiểm còn phải trả cho người gửi tiền, đảm bảo quyền lợi của khách hàng trong các giao dịch bảo hiểm Việc quản lý số dư bên Có chính xác giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt dòng tiền, nâng cao uy tín và duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác kinh doanh.
Tài khoản có thể có số dư bên Nợ, phản ánh số tiền đã ứng trước cho người bán hoặc trả nhiều hơn số phải trả theo từng đối tượng cụ thể Khi lập Bảng Cân đối kế toán, cần lấy số dư chi tiết của từng đối tượng trong tài khoản để ghi nhận vào hai chỉ tiêu bên Dư dư bên Nợ của tài khoản này thể hiện các khoản tiền tạm ứng hoặc trả thừa, giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính doanh nghiệp Việc lấy số dư chi tiết của từng đối tượng hỗ trợ cân đối và đối chiếu số liệu trong Bảng Cân đối kế toán.
“Tài sản” và bên “Nguồn vốn”.
(Nguồn: Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC) 1.3.5 Sổ kế toán sử dụng
Sổ kế toán sử dụng bao gồm:
Sổ nhật ký chung (Mẫu số S03a-DN)
Sổ cái TK 331 (Mẫu số S03b-DN)
Sổ chi tiết tài khoản 331(Mẫu số S38-DN)
Sơ đồ 1.3: Sơ đồ chữ T của TK 331
(Nguồn: Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC) 1.3.7 Trình bày thông tin trên báo cáo tài chính
Chỉ tiêu “Phải trả nhà cung cấp” được ghi nhận dưới mục Nợ phải trả ngắn hạn trong bảng báo cáo tình hình tài chính:
Bảng 1.5: Cân đối kế toán về kế toán phải trả nhà cung cấp
BẢNG CÂN ĐÔI KẾ TOÁN
TÀI SẢN MÃ SỐ CÁCH LẤY SỐ LIỆU
1 Phải trả người bán ngắn hạn 311 Số Dư Có chi tiết TK 331 (Phải trả dưới 12 tháng)
2 Người mua trả tiền trước ngắn hạn 312 Số Dư Có chi tiết TK 131 (Khách hàng trả trước 12 tháng)
(Nguồn: Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC)
Chương 1 đã trình bày một cách có hệ thống và đầy đủ về cơ sở lý luận liên quan đến kế toán các khoản nợ phải thu khách hàng và nợ phải trả nhà cung cấp trong doanh nghiệp – hai nội dung trọng tâm có ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền, khả năng thanh toán và hiệu quả tài chính của tổ chức.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN NỢ PHẢI THU KHÁCH HÀNG VÀ NỢ PHẢI TRẢ NHÀ CUNG CẤP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP DOANH INS
Khái quát chung về công ty Cổ phần Hiệp Doanh INS
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển, các thành tựu, các lĩnh vực kinh doanh của công ty
- Tên Công ty: Công ty Cổ Phần Hiệp Doanh INS
- Địa chỉ trụ sở: 254/55 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh.
- Chi nhánh Công ty: D11/13A Áp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP.Hồ Chí Minh.
- Văn phòng đại diện: Số 80 Đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh.
- Người đại diện pháp luật: Ông Đoàn Viết Thông
- Chức vụ: Chủ Tịch hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
- Vốn điều lệ: 3.000.000.000 đồng (Ba tỷ đồng)
- Loại hình doanh nghiệp: Công ty Cổ Phần ngoài Nhà nước (không có vốn góp nước ngoài)
Ngành nghề kinh doanh chính của công ty là sản xuất máy móc và thiết bị phục vụ ngành xây dựng, bao gồm gia công chuyên dụng và chế tạo thiết bị công nghiệp Công ty còn hoạt động trong lĩnh vực chế tạo kết cấu thép, thiết bị lắp đặt và hệ thống đường ống kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành xây dựng Các sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi cam kết chất lượng cao, phù hợp với tiêu chuẩn ngành, góp phần nâng cao hiệu quả công trình và tối ưu hóa quy trình thi công.
- Web: http://www.hiepdoanhins.com.vn
Hình 2.1: Logo công ty Cổ Phần Hiệp Doanh INS
Quá trình hình thành và phát triển:
Từ năm 1998 đến 2002, nhu cầu thị trường về các sản phẩm phục vụ ngành xây dựng như kết cấu thép, nhà xưởng và lắp đặt thiết bị chuyên dụng ngày càng tăng đã thúc đẩy ban lãnh đạo thành lập công ty Với tiêu chí cung cấp giải pháp tối ưu nhất cho khách hàng, công ty đã từng bước xây dựng uy tín thông qua các dự án tiêu biểu trong nhiều năm hoạt động.
- Gia công và lắp đặt tháp nước 20 m³ tại khu vực Tây Bắc Củ Chi.
- Lắp đặt nồi hơi cho Công ty Dệt Thành Công
- Thi công hệ thống M&E công trình CCI tại Đà Nẵng (2006–2009).
- Lắp đặt thiết bị cho nhà máy cao su Đà Nẵng
- Chế tạo thiết bị cho nhà máy xi măng Long An
- Lắp đặt thiết bị tại nhà máy TPR VN thuộc KCN Việt Nam – Singapore 2.
- Gia công kết cấu cho nhà máy Perstima tại KCN Việt Nam – Singapore 1.
- Gia công và lắp đặt bồn axit 2.500 m³ cho Công ty TNHH HCCB tại Gò Dầu.
- Lắp đặt buồng sơn cho nhà máy MHI tại KCN Việt Nam – Singapore 1.
- Lắp đặt thiết bị cho nhà máy Perstima
- Gia công và lắp đặt bồn hóa chất tại nhà máy Sakai, Mỹ Phước III.
- Lắp đặt thiết bị cho nhà máy gỗ Tiến Phát chuyên sản xuất ván ép HDF.
- Bảo ôn đường ống và thiết bị tại nhà máy hóa chất Biên Hòa.
- Chế tạo và lắp đặt dây chuyền làm nguội lạnh nhựa cho nhà máy Showa.
- Chế tạo và lắp đặt hệ thống sấy cho nhà máy Tohoku
Chúng tôi chuyên về lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp, đảm bảo các hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn Ngoài ra, công ty còn thi công các công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí Với kinh nghiệm và chuyên môn cao, chúng tôi còn kinh doanh máy móc, thiết bị, phụ tùng máy móc tại thị trường bán buôn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
2.1.2 Đặc điểm sản xuất và kinh doanh của công ty Đặc tính sản phẩm: Công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm với chủng loại phong phú và đa dạng Mỗi sản phẩm có đặc điểm, công dụng riêng biệt, cùng các thông số kỹ thuật và kinh tế khác nhau Quy trình công nghệ sản xuất của từng sản phẩm được thiết kế riêng biệt nhằm đảm bảo cả chất lượng và hiệu quả hoạt động. Đặc điểm thị trường: Thị trường đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty Hiện tại, công ty tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm đơn lẻ hoặc gia công theo đơn đặt hàng, hướng đến nhóm khách hàng chính là các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân cần sản xuất theo yêu cầu riêng biệt. Đặc điểm công nghệ sản xuất: Công ty thực hiện sản xuất dựa trên thiết kế có sẵn từ khách hàng hoặc thiết kế do đội ngũ công ty đề xuất Mỗi đơn hàng có thể bao gồm một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau Quá trình này được tiến hành liên tục tại các xưởng sản xuất cho đến khi sản phẩm hoàn thiện Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm: phụ tùng và thiết bị cho dây chuyền sản xuất giấy, nồi hơi, bình chịu áp lực, bộ phận kết cấu, cùng các loại sản phẩm cơ khí khác.
2.1.3 Sơ đồ cơ cấu tổ chức của công ty Cổ Phần Hiệp Doanh INS
2.1.3.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức của công ty Cổ Phần Hiệp Doanh INS
Hình 2.2: Sơ đồ cơ cấu tổ chức của công ty Cổ Phần Hiệp Doanh INS
Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có thẩm quyền cao nhất của công ty, chịu trách nhiệm quyết định các vấn đề quan trọng theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.
Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động của công ty, đảm bảo sự điều hành hiệu quả và phát triển bền vững Họ đại diện toàn quyền cho công ty trong các quyết định quan trọng, vượt ra ngoài phạm vi thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông Vai trò của Hội đồng quản trị là hướng dẫn chiến lược và giám sát các hoạt động của doanh nghiệp để đảm bảo mục tiêu phát triển lâu dài.
- Chỉ đạo và giám sát toàn bộ hoạt động điều hành công ty.
Quản lý trực tiếp các phòng ban chuyên môn để đảm bảo tiến độ sản xuất và kinh doanh diễn ra thuận lợi Theo dõi chặt chẽ tiến độ theo từng khoảng thời gian cụ thể như ngày, tuần và tháng nhằm duy trì hiệu quả hoạt động và đáp ứng mục tiêu Việc kiểm soát sát sao giúp phát hiện sớm các vấn đề phát sinh và điều chỉnh kịp thời, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Thường xuyên kiểm tra và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Đảm trách việc kiểm tra và giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị và Ban Giám đốc để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
- Chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động liên quan đến nhân sự của công ty.
- Cập nhật và báo cáo các chính sách nhà nước cho Giám đốc.
- Xử lý các thủ tục liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các chế độ chính sách cho người lao động.
Phòng Tài chính - Kế toán:
- Thực hiện báo cáo và phân tích tình hình tài chính của công ty.
- Lập báo cáo tài chính và cân đối ngân sách để đảm bảo nguồn lực ổn định.
- Đánh giá việc tuân thủ các nguyên tắc kế toán theo đúng quy định của ngành và pháp luật nhà nước.
Phòng Kỹ thuật - Thiết kế:
- Tư vấn về kỹ thuật, công nghệ, định mức và chất lượng sản phẩm cho Hội đồng quản trị và Giám đốc.
- Phụ trách thiết kế, triển khai và giám sát kỹ thuật sản phẩm phục vụ cho việc hạch toán, đấu thầu và ký kết hợp đồng kinh tế.
- Phối hợp với Phòng Kế hoạch Vật tư để kiểm tra chất lượng và số lượng vật tư nhập - xuất.
- Giám sát, nghiệm thu và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Xây dựng và triển khai các kế hoạch giao hàng.
- Báo cáo chi tiết tình trạng tiêu thụ hàng hóa.
- Đưa ra những đề xuất chiến lược phát triển kinh doanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường của công ty.
2.1.4 Tổ chức công tác kế toán tại công ty
2.1.4.1 Sơ đồ tổ chức bộ máy của bộ phận kế toán
Hình 2.3 Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán
2.1.4.2 Chức năng và nhiệm vụ
Trưởng phòng kế toán giám sát công việc của nhân viên kế toán.
Tư vấn tài chính, xây dựng chiến lược kinh doanh.
Báo cáo tình hình tài chính thường xuyên để đảm bảo tính chính xác của báo cáo.
Hỗ trợ Ban Giám đốc trong việc thực hiện các chính sách tài chính, kế toán, thuế
Kiểm tra và theo dõi hóa đơn, sổ sách kế toán; tham gia lập bảng cân đối kế toán và báo cáo tài chính
Quản lý dòng tiền, kê khai bảo hiểm lao động đầy đủ và đúng hạn.
Kiểm tra tính chính xác của báo cáo, đề xuất giải pháp tối ưu tài chính, xử lý các vấn đề nảy sinh trong hoạt động kinh doanh
Kiểm tra tính hợp lý của chứng từ để lập phiếu thu, chi.
Phân chia doanh thu, chi phí và ghi chép vào đúng tài khoản.
Theo dõi nhắc nhở thu hồi các khoản tạm ứng và nợ phải trả.
Quản lý sổ quỹ tiền mặt và các tài khoản liên quan hàng ngày.
Chịu trách nhiệm thu và chi tiền mặt hàng ngày, đảm bảo thanh toán các khoản tạm ứng chính xác và ghi chép đầy đủ vào sổ quỹ Thực hiện đối chiếu số dư quỹ thường xuyên để kiểm soát chính xác tài chính, đảm bảo không xảy ra sai sót hoặc hao hụt tài chính.
Niêm phong két tiền, phối hợp với bộ phận khác tham gia kiểm kê định kỳ.
Ghi chép và kiểm soát việc nhập – xuất – tồn kho vật tư.
Kiểm tra chứng từ và đối chiếu với thực tế để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu là bước quan trọng trong quản lý vật tư Việc này giúp phát hiện sai sót và duy trì tính chính xác trong hệ thống Đồng thời, đề xuất mua vật tư kịp thời sẽ giúp tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa hàng hóa, đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả Quản lý vật tư chặt chẽ không những tối ưu hóa nguồn lực mà còn giảm thiểu rủi ro và chi phí không cần thiết.
Kiểm soát chi phí vật tư, lưu trữ chứng từ đầy đủ cho việc kiểm toán.
Quản lý tài sản cố định (TSCĐ), bao gồm việc trích khấu hao và lập kế hoạch sửa chữa lớn
Tổng hợp doanh thu, chi phí; lập tờ khai thuế; quản lý hóa đơn và báo cáo thuế định kỳ
Theo dõi việc thực hiện nghĩa vụ thuế và cập nhật kịp thời các quy định pháp luật mới liên quan
Theo dõi và quản lý các khoản tạm ứng cũng như đánh giá hiệu quả đầu tư của từng công trình cụ thể
Giám sát việc thực hiện hợp đồng kinh tế và các hoạt động xây dựng, lắp đặt liên quan
Quản lý việc xuất nhập kho, bảo đảm hàng hóa được bảo quản an toàn, tránh thất thoát hoặc hư hỏng
Lập báo cáo tồn kho, tổ chức kiểm kê định kỳ và đưa ra đề xuất nâng cao hiệu quả quản lý kho hàng
Tuân thủ nghiêm các quy định về an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy trong khu vực kho bãi
2.1.5 Tổ chức công tác kế toán tại công ty
- Niên độ kế toán: Bắt đầu từ ngày 01/01 đến 31/12
- Đơn vị tiền tệ sử dụng trong ghi chép kế toán: Việt Nam đồng (VND)
Công ty hiện đang áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài Chính, thay thế Quyết định 15 Việc tuân thủ đúng chế độ kế toán này giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong công tác kế toán Áp dụng quy định mới nhất từ Bộ Tài Chính, công ty nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và đáp ứng yêu cầu của pháp luật về kế toán.
Trong hoạt động kinh doanh, mọi nghiệp vụ phát sinh đều cần thiết lập chứng từ kế toán để ghi nhận đầy đủ và chính xác Chứng từ kế toán chỉ được lập một lần cho mỗi nghiệp vụ, đảm bảo tính trung thực và minh bạch Nội dung trên chứng từ phải rõ ràng, đầy đủ các chỉ tiêu liên quan đến nghiệp vụ, không tẩy xóa hay chỉnh sửa, và số tiền viết bằng chữ phải khớp với số tiền viết bằng số để đảm bảo tính chính xác Các chứng từ kế toán được lập bằng máy tính cần tuân thủ đầy đủ các quy định về nội dung và hình thức để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch trong hoạt động kế toán doanh nghiệp.
Công ty Cổ Phần Hiệp Doanh INS áp dụng hình thức sổ kế toán bằng phần mềm UNION, thiết kế theo hình thức kế toán Nhật Ký Chung để đảm bảo thuận tiện trong quản lý tài chính Hệ thống sổ sách kế toán được in ấn theo quy định của Bộ Tài Chính và phù hợp với yêu cầu đặc thù của công ty, đảm bảo tính chính xác và hợp pháp trong công tác kế toán.
Hình 2.4: Sơ đồ về hình thức kế toán trên máy tính
TRÌNH TỰ GHI SỔ KẾ TOÁN THEO HÌNH THỨC KẾ TOÁN TRÊN
In sổ, báo cáo cuối tháng, cuối năm.
Nhập số liệu hàng ngày Đối chiếu, kiểm tra.
Trình tự nhập và lưu trữ dữ liệu vào phần mềm:
Trong kỳ căn cứ các chứng từ gốc,sau khi kiểm tra tính hợp lệ, ngay sau khi nghiệp vụ kinh tế phát sinh thuộc phần hành kế toán nào thì kế toán chi tiết đó theo dõi ghi vào sổ, thẻ chi tiết kế toán, kế toán chi tiết chịu trách nhiệm đến cuối tháng lên bảng tổng hợp chi tiết Sau đó kế toán đối chiếu bảng tổng hợp chi tiết với sổ cái tài khoản.
Song song với kế toán chi tiết, hằng ngày khi có nghiệp vụ kinh tế phát sinh kế toán tổng hợp nhập toàn bộ số liệu theo đúng chứng từ gốc vào máy trong đó hạch toán tài khoản, tiểu khoản các đối tượng chi tiết công nợ Cuối tháng, quý, kế toán tổng hợp sau khi thống nhất với kế toán trưởng các bút toán, hạch toán kết chuyển, căn cứ vào phiếu kế toán ghi vào nhật ký chung các bút toán, hạch toán kết chuyển Sau khi kiểm tra nhật ký chung, kế toán in ra các sổ yêu theo yêu cầu của doanh nghiệp.
Các chính sách kế toán áp dụng:
- Phương pháp tính thuế GTGT: Thuế GTGT được tính theo phương pháp khấu trừ, doanh nghiệp áp dụng thuế suất 10% đối với thuế GTGT.
- Phương pháp kế toán hàng tồn kho: công ty sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên
- Phương pháp tính giá xuất kho hàng tồn kho: Phương pháp nhập trước xuất trước.
- Nguyên tắc ghi nhận TSCĐ :TSCĐ được ghi nhận theo nguyên giá và trích khấu hao theo thời gian sử dụng.
- Nguyên tắc ghi nhận hàng tồn kho được áp dụng theo nguyên tắc giá gốc
Nguyên tắc ghi nhận giá vốn hàng bán dựa trên nguyên tắc giá gốc, trong đó giá vốn được ghi nhận theo chi phí thực tế đã phát sinh để hoàn thành dịch vụ gia công Các chi phí này bao gồm tất cả các khoản chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan đến quá trình sản xuất, đảm bảo phản ánh chính xác giá trị thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ Việc ghi nhận đúng nguyên tắc này giúp các doanh nghiệp có cái nhìn chính xác về lợi nhuận và tình hình tài chính, đồng thời phù hợp với chuẩn mực kế toán và quy định của pháp luật.
+ Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (doanh nghiệp mua vật tư).
+ Chi phí nhân công trực tiếp.
-Thuế TNDN được ghi nhận theo nguyên tắc phù hợp:
+ Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành cần được ghi nhận phù hợp với thu nhập kế toán phát sinh trong cùng kỳ kế toán.
+ Doanh nghiệp áp dụng thuế suất 20% đối với thuế TNDN
2.2 Thực trạng công tác kế toán phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp tại Công ty Cổ Phần Hiệp Doanh INS
2.2.1 Thực tế công tác kế toán khoản phải thu
2.2.1.1 Công việc của kế toán khoản phải thu khách hàng