BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI PHÒNG KHẢO THÍ VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐỀ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN Môn: Luật Dân sự Việt Nam II - EL13 Hệ: Từ xa Elearning Thời gian làm bài: 90 phút, không kể thời gian phát đề ĐỀ SỐ 2534 ________________________________________ Câu 1 (5 điểm): Phân tích Điều 423 BLDS năm 2015 về huỷ bỏ hợp đồng? Lấy ví dụ minh hoạ? ________________________________________ Câu 2 (5 điểm): Phân tích Điều 597 BLDS năm 2015 về bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra? ________________________________________ -- HẾT -- Ghi chú: Sinh viên được sử dụng tài liệu. Nộp lại đề thi cùng bài làm - Cán bộ coi thi không giải thích gì thêm
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI
PHÒNG KHẢO THÍ VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG
ĐỀ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
Môn: Luật Dân sự Việt Nam II - EL13
Hệ: Từ xa Elearning
Thời gian làm bài: 90 phút, không kể thời gian phát đề
ĐỀ SỐ 2534
Câu 1 (5 điểm):
Phân tích Điều 423 BLDS năm 2015 về huỷ bỏ hợp đồng? Lấy ví dụ minh hoạ?
Câu 2 (5 điểm):
Phân tích Điều 597 BLDS năm 2015 về bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra?
HẾT
Ghi chú: Sinh viên được sử dụng tài liệu.
Nộp lại đề thi cùng bài làm - Cán bộ coi thi không giải thích gì thêm.
Bài làm:
Câu 1 (5 điểm): Phân tích Điều 423 Bộ luật Dân sự năm 2015 về hủy bỏ hợp đồng? Lấy ví dụ minh họa
1 Khái niệm hủy bỏ hợp đồng
Hủy bỏ hợp đồng là một chế định quan trọng trong pháp luật hợp đồng dân sự Theo quy định tại Điều 423 Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, hủy bỏ hợp đồng là hành vi pháp lý đơn phương của một bên nhằm chấm dứt hiệu lực pháp
lý của hợp đồng trong trường hợp bên kia vi phạm nghĩa vụ cơ bản hoặc xảy ra một trong các điều kiện mà pháp luật hoặc các bên đã thỏa thuận là điều kiện để hủy bỏ Đây là một chế tài được đặt ra nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng của bên không vi phạm, đồng thời là công cụ để xử lý tình trạng vi phạm hợp đồng, bảo đảm công bằng, công lý và sự an toàn trong quan hệ dân sự
2 Nội dung Điều 423 BLDS năm 2015
Điều 423 BLDS năm 2015 quy định cụ thể như sau:
Trang 2“1 Một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại trong các trường hợp sau đây:
a) Bên kia vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng là điều kiện để bên còn lại hủy bỏ hợp đồng;
b) Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng;
c) Trường hợp khác do luật quy định
Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp
Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia hoàn trả hoặc bồi thường Bên hủy bỏ hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia biết về việc hủy bỏ hợp đồng Nếu không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.”
Từ nội dung trên, có thể phân tích các vấn đề pháp lý quan trọng như sau:
3 Phân tích chi tiết các khoản trong Điều 423
a) Về quyền hủy bỏ hợp đồng (Khoản 1)
Khoản 1 Điều 423 quy định ba trường hợp bên có quyền hủy bỏ hợp đồng: Thứ nhất, khi bên kia vi phạm nghĩa vụ mà nghĩa vụ đó được xác định là điều kiện để hủy bỏ hợp đồng, tức là hai bên đã thỏa thuận rõ ràng từ đầu rằng nếu bên nào vi phạm nghĩa vụ đó thì bên kia có quyền đơn phương hủy bỏ
Thứ hai, khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, tức là vi phạm làm mất đi mục đích giao kết hợp đồng, gây thiệt hại lớn, không thể khắc phục, làm cho bên bị vi phạm không còn lợi ích gì trong việc tiếp tục thực hiện hợp đồng
Thứ ba, những trường hợp luật quy định khác – ví dụ như Điều 439 BLDS (về hợp đồng mua bán tài sản), Điều 520 BLDS (về hợp đồng dịch vụ), hoặc Luật chuyên ngành khác như Luật Thương mại 2005 (Điều 312)
b) Về hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ hợp đồng (Khoản 2 và 3)
Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì không có hiệu lực từ thời điểm giao kết (tức là vô hiệu từ đầu) Tuy nhiên, vẫn giữ lại hiệu lực của các thỏa thuận như phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, giải quyết tranh chấp
Các bên không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng
Trang 3Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu hoàn trả hoặc bồi thường, nhằm đảm bảo sự công bằng
Điều này thể hiện tính hồi tố của việc hủy bỏ, phân biệt với chấm dứt hợp đồng, vốn chỉ chấm dứt từ thời điểm xảy ra sự kiện chấm dứt trở về sau
c) Về nghĩa vụ thông báo (Khoản 4)
Bên hủy bỏ phải thông báo ngay cho bên còn lại biết
Nếu không thông báo kịp thời dẫn đến thiệt hại cho bên kia thì phải bồi thường Nội dung này nhấn mạnh trách nhiệm thiện chí, trung thực và cẩn trọng trong việc đơn phương chấm dứt hợp đồng – tránh việc lạm dụng quyền hủy bỏ gây thiệt hại bất ngờ cho bên kia
4 Ý nghĩa của quy định về hủy bỏ hợp đồng
Bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm
Thiết lập trật tự pháp lý và trách nhiệm hợp đồng rõ ràng
Góp phần xây dựng môi trường pháp lý ổn định trong giao dịch dân sự, thương mại
Khuyến khích các bên tuân thủ nghiêm túc nghĩa vụ của mình trong quá trình thực hiện hợp đồng
5 Ví dụ minh họa
Giả sử A và B ký hợp đồng mua bán 1 chiếc ô tô, giá trị 800 triệu đồng Trong hợp đồng có điều khoản quy định: “Nếu bên B không giao xe trong vòng 7 ngày
kể từ ngày ký hợp đồng thì bên A có quyền hủy bỏ hợp đồng.”
Tuy nhiên, sau 10 ngày, B vẫn chưa giao xe và cũng không có thông báo nào, dẫn đến việc A mất cơ hội sử dụng xe để phục vụ công việc
Trong trường hợp này, A có quyền hủy bỏ hợp đồng theo điểm a khoản 1 Điều
423 BLDS vì B vi phạm nghĩa vụ là điều kiện để A hủy hợp đồng (giao xe đúng thời hạn) Sau khi hủy bỏ, A có quyền yêu cầu B hoàn trả lại khoản tiền đặt cọc, đồng thời bồi thường thiệt hại nếu có phát sinh
6 Kết luận
Điều 423 BLDS năm 2015 đã quy định đầy đủ và chi tiết về điều kiện, hậu quả
và quy trình hủy bỏ hợp đồng Quy định này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố vi phạm, tạo cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng
Trang 4Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này cần dựa trên tinh thần thiện chí, cân nhắc
kỹ lưỡng và đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy trình thông báo cũng như nghĩa vụ phát sinh sau khi hủy bỏ hợp đồng
Câu 2
Dưới đây là bài viết đầy đủ với độ dài tối đa cho **Câu 2 (5 điểm): Phân tích Điều 597 BLDS năm 2015 về bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra** Bài viết được triển khai chi tiết, đủ ý và phù hợp để sử dụng trong bài thi hoặc bài tập tự luận:
-**Câu 2 (5 điểm): Phân tích Điều 597 Bộ luật Dân sự năm 2015 về bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra**
-**1 Cơ sở pháp lý và khái niệm chung**
Trong quan hệ pháp luật dân sự, thiệt hại do hành vi của con người gây ra là một trong những căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Đặc biệt, khi một cá nhân thực hiện hành vi trong khuôn khổ công việc hoặc nhiệm vụ được pháp nhân giao mà gây ra thiệt hại thì pháp nhân – với tư cách là chủ thể giao nhiệm vụ – sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường Nội dung này được quy định tại **Điều 597 Bộ luật Dân sự năm 2015**, thuộc Chương XXI về "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng"
-**2 Nội dung Điều 597 BLDS năm 2015**
> **Điều 597 Bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra**
>
> 1 Pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người của mình gây ra trong khi thực hiện nhiệm vụ được pháp nhân giao
>
> 2 Pháp nhân có quyền yêu cầu người của mình đã gây thiệt hại hoàn trả một khoản tiền theo quy định của pháp luật
-**3 Phân tích nội dung Điều 597 BLDS**
**a Chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại**
Trang 5Chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường ở đây là **pháp nhân**, tức là tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật, có tư cách pháp nhân, bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp, v.v
Người gây ra thiệt hại **không trực tiếp chịu trách nhiệm đối với bên bị thiệt hại**, nếu hành vi gây thiệt hại đó xảy ra **trong phạm vi công việc được pháp nhân giao** Trách nhiệm bồi thường được đặt lên **pháp nhân**, do pháp nhân là người được hưởng lợi từ hoạt động của người đó, đồng thời là người có quyền kiểm soát hành vi của họ
Ví dụ: Một nhân viên giao hàng của công ty A trong lúc đi giao hàng cho khách
đã bất cẩn tông vào xe của người đi đường, làm xe bị hư hỏng nặng Trong trường hợp này, công ty A – pháp nhân giao nhiệm vụ – sẽ là chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại
**b Điều kiện phát sinh trách nhiệm của pháp nhân**
Để xác định trách nhiệm bồi thường thuộc về pháp nhân, cần hội đủ **3 điều kiện** sau:
1 Người gây ra thiệt hại là **người của pháp nhân** (người lao động, thành viên, cán bộ, công chức…)
2 Hành vi gây thiệt hại xảy ra **trong khi thực hiện nhiệm vụ được pháp nhân giao** (tức là trong phạm vi công việc hoặc chức năng, quyền hạn)
3 Có thiệt hại thực tế xảy ra và có **mối quan hệ nhân quả** giữa hành vi của người đó với hậu quả thiệt hại
Nếu người của pháp nhân gây thiệt hại khi **không thực hiện nhiệm vụ**, chẳng hạn khi đang nghỉ phép, hoặc vi phạm vượt quá quyền hạn thì tùy vào mức độ, người đó có thể **phải tự chịu trách nhiệm dân sự**
**c Quyền truy đòi của pháp nhân đối với người gây thiệt hại**
Khoản 2 Điều 597 quy định: pháp nhân có quyền **yêu cầu người của mình hoàn trả một khoản tiền** theo quy định của pháp luật
Điều này nghĩa là: sau khi pháp nhân đã thực hiện nghĩa vụ bồi thường cho bên
bị thiệt hại, **nếu lỗi của người gây thiệt hại là cố ý hoặc do lỗi nặng**, pháp nhân có thể thực hiện **quyền truy đòi nội bộ** đối với người lao động hoặc người đại diện đã gây thiệt hại
Trang 6Quy định này bảo đảm tính công bằng và trách nhiệm cá nhân trong nội bộ pháp nhân, đồng thời giúp **ràng buộc nghĩa vụ giữa người lao động và đơn vị sử dụng lao động**
Tuy nhiên, việc hoàn trả chỉ ở **mức độ hợp lý**, theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại trong Bộ luật Dân sự, Luật Lao động và các văn bản liên quan, như Bộ luật Lao động 2019
-**4 So sánh với một số trường hợp khác**
- **So với Điều 599 BLDS 2015** (bồi thường thiệt hại do người làm công, người học nghề gây ra): Cũng có điểm tương đồng là người **sử dụng lao động** phải bồi thường Tuy nhiên, Điều 599 áp dụng với cá nhân, còn Điều
597 áp dụng với **pháp nhân**
- **So với trách nhiệm cá nhân**: Nếu người đó gây thiệt hại **ngoài phạm vi nhiệm vụ** thì phải **tự chịu trách nhiệm**, không làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường cho pháp nhân
-**5 Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn của Điều 597**
- Bảo vệ quyền lợi của **người thứ ba bị thiệt hại** bằng cách yêu cầu pháp nhân – người có tiềm lực tài chính – chịu trách nhiệm bồi thường
- Góp phần **nâng cao trách nhiệm của pháp nhân** trong việc kiểm soát và quản lý người của mình
- Bảo đảm sự công bằng và hợp lý trong nội bộ pháp nhân thông qua quyền truy đòi
- Góp phần xây dựng **môi trường làm việc an toàn, trách nhiệm và kỷ luật cao**
-**6 Ví dụ minh họa**
Một bác sĩ thuộc bệnh viện X (là pháp nhân) khi đang thực hiện ca mổ cho bệnh nhân A đã thực hiện sai kỹ thuật do bất cẩn, khiến bệnh nhân bị tổn thương nội tạng Gia đình bệnh nhân yêu cầu bồi thường thiệt hại
Trong trường hợp này, bác sĩ gây ra thiệt hại **trong khi thực hiện nhiệm vụ do bệnh viện giao**, do đó trách nhiệm bồi thường thuộc về **bệnh viện X** Sau
Trang 7đó, bệnh viện có thể xem xét mức độ lỗi của bác sĩ để **truy thu một phần chi phí bồi thường**, nếu có căn cứ
-**7 Kết luận**
Điều 597 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã xây dựng một cơ chế hợp lý để điều chỉnh trách nhiệm dân sự của pháp nhân khi người của mình gây ra thiệt hại Đây là một quy định tiến bộ, thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội của pháp nhân, đồng thời góp phần bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại và tăng cường trách nhiệm quản lý nội bộ trong các tổ chức Trong bối cảnh pháp lý hiện nay, quy định này càng có ý nghĩa thực tiễn trong việc đảm bảo sự ổn định, công bằng trong xã hội, đặc biệt là trong môi trường lao động – sản xuất – dịch vụ ngày càng phát triển
Phiên bản 2
Câu 1 (5 điểm): Phân tích Điều 423 Bộ luật Dân sự năm 2015 về hủy bỏ hợp đồng Lấy ví dụ minh họa
1 Khái niệm chung về hủy bỏ hợp đồng
Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự Tuy nhiên, không phải mọi hợp đồng đều diễn ra thuận lợi và được thực hiện trọn vẹn Trong thực tế, có nhiều trường hợp một bên không thực hiện đúng hoặc không thực hiện nghĩa vụ của mình, dẫn đến quyền lợi của bên còn lại bị xâm phạm Trong những trường hợp này, pháp luật dân sự trao cho các bên quyền hủy bỏ hợp đồng – một chế tài đặc biệt có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên, duy trì trật tự trong giao kết và thực hiện hợp đồng
Hủy bỏ hợp đồng là một trong những biện pháp chế tài nhằm chấm dứt hiệu lực pháp lý của hợp đồng do một bên đơn phương thực hiện, trong điều kiện có căn
cứ pháp luật hoặc thỏa thuận cho phép Hủy bỏ khác với vô hiệu (do vi phạm điều kiện có hiệu lực) và khác với chấm dứt hợp đồng thông thường (do hoàn thành hoặc các lý do khách quan)
2 Căn cứ pháp lý
Điều 423 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định như sau:
Điều 423 Hủy bỏ hợp đồng
Một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại trong các trường hợp sau đây:
Trang 8a) Bên kia vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng là điều kiện để bên còn lại hủy bỏ hợp đồng;
b) Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng;
c) Trường hợp khác do luật quy định
Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp
Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia hoàn trả hoặc bồi thường Bên hủy bỏ hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia biết về việc hủy bỏ hợp đồng Nếu không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường
3 Phân tích từng nội dung của Điều 423
a Quyền hủy bỏ hợp đồng (Khoản 1)
Bên có quyền hủy bỏ hợp đồng trong 3 trường hợp:
(a) Khi bên kia vi phạm nghĩa vụ mà các bên đã thỏa thuận là điều kiện để hủy
bỏ hợp đồng Đây là hình thức thỏa thuận rõ ràng, ràng buộc pháp lý ngay từ đầu nhằm bảo vệ bên còn lại
(b) Khi có vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng: Vi phạm nghiêm trọng được hiểu là vi phạm làm cho hợp đồng không đạt được mục đích, mất giá trị Chẳng hạn, giao hàng sai chủng loại, chậm giao quá thời hạn thiết yếu…
(c) Các trường hợp do luật quy định, như Luật Thương mại, Luật Nhà ở, Luật Xây dựng… Ví dụ: Điều 312 Luật Thương mại 2005 cho phép bên mua hủy hợp đồng nếu bên bán giao hàng trễ trong thời gian hợp lý
b Hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng (Khoản 2 và 3)
Khi bị hủy bỏ, hợp đồng bị xem là không có hiệu lực từ đầu (tức là như chưa từng tồn tại)
Các bên không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ
Tuy nhiên, các điều khoản về phạt vi phạm, bồi thường, giải quyết tranh chấp vẫn giữ nguyên hiệu lực – nhằm xử lý hậu quả sau khi hợp đồng bị chấm dứt Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu hoàn trả hoặc bồi thường tương ứng
c Nghĩa vụ thông báo (Khoản 4)
Trang 9Bên hủy bỏ phải thông báo ngay cho bên kia.
Nếu không thông báo và gây thiệt hại thì phải bồi thường
Đây là nghĩa vụ đảm bảo nguyên tắc thiện chí, trung thực trong thực hiện và chấm dứt hợp đồng
4 Phân biệt hủy bỏ với các hình thức chấm dứt khác
So với vô hiệu: Vô hiệu do hợp đồng không đáp ứng điều kiện có hiệu lực (ý chí, hình thức, đối tượng…), còn hủy bỏ xảy ra khi có vi phạm nghĩa vụ trong quá trình thực hiện
So với chấm dứt do hoàn thành nghĩa vụ: Hủy bỏ là biện pháp đơn phương và mang tính chế tài, không phải là kết thúc tự nhiên
So với đơn phương chấm dứt hợp đồng: Hủy bỏ có hậu quả pháp lý mạnh hơn, khi làm cho hợp đồng không có hiệu lực từ đầu
5 Ví dụ minh họa
Công ty A và Công ty B ký hợp đồng mua bán lô hàng thiết bị y tế trị giá 3 tỷ đồng Hai bên thỏa thuận giao hàng vào ngày 01/01/2025 Hợp đồng có điều khoản: “Nếu bên bán giao hàng trễ quá 7 ngày kể từ thời điểm giao hàng đã cam kết thì bên mua có quyền hủy bỏ hợp đồng.”
Tuy nhiên, đến ngày 10/01/2025, B vẫn chưa giao hàng, không có lý do chính đáng Như vậy, A có quyền hủy bỏ hợp đồng theo điểm a khoản 1 Điều 423 A không phải bồi thường thiệt hại, được yêu cầu B trả lại tiền đặt cọc, và có thể yêu cầu bồi thường nếu có thiệt hại phát sinh
6 Kết luận
Điều 423 BLDS năm 2015 là quy định quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi bên bị
vi phạm, tăng cường sự ổn định và công bằng trong quan hệ hợp đồng Tuy nhiên, việc sử dụng quyền hủy bỏ cần tuân thủ đúng điều kiện và quy trình, đảm bảo không bị lạm dụng, gây thiệt hại cho bên còn lại Qua đó, tạo lập môi
trường pháp lý minh bạch, hiệu quả và đáng tin cậy trong giao dịch dân sự – kinh tế
Câu 2 (5 điểm): Phân tích Điều 597 Bộ luật Dân sự năm 2015 về bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra
1 Tổng quan về trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng
Trong xã hội hiện đại, khi các tổ chức, doanh nghiệp (pháp nhân) ngày càng phát triển và mở rộng hoạt động, thì hành vi của người thuộc pháp nhân có thể
Trang 10dẫn đến những thiệt hại cho bên thứ ba Vì vậy, việc xác định ai là người phải chịu trách nhiệm bồi thường là vấn đề pháp lý quan trọng Điều 597 BLDS năm
2015 đã quy định rõ nguyên tắc: Pháp nhân phải bồi thường nếu người của mình gây thiệt hại trong khi thực hiện nhiệm vụ được giao
2 Nội dung Điều 597 BLDS năm 2015
Điều 597 Bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra
Pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người của mình gây ra trong khi thực hiện nhiệm vụ được pháp nhân giao
Pháp nhân có quyền yêu cầu người của mình đã gây thiệt hại hoàn trả một khoản tiền theo quy định của pháp luật
3 Phân tích chi tiết quy định
a Chủ thể chịu trách nhiệm: Pháp nhân
Pháp nhân là tổ chức được thành lập theo pháp luật, có tài sản riêng, có tư cách pháp nhân Người của pháp nhân có thể là nhân viên, công chức, người lao động, người đại diện…
Khi những người này gây thiệt hại cho bên thứ ba trong lúc thực hiện công việc, thì pháp nhân là người chịu trách nhiệm, chứ không phải cá nhân đó – vì pháp nhân là người được hưởng lợi từ kết quả công việc, có quyền kiểm soát và điều phối hành vi của người lao động
b Điều kiện để phát sinh trách nhiệm
Có thiệt hại thực tế xảy ra cho bên thứ ba
Người gây ra thiệt hại là người của pháp nhân
Hành vi gây thiệt hại xảy ra trong khi thực hiện nhiệm vụ được pháp nhân giao
Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại
Nếu hành vi xảy ra ngoài phạm vi nhiệm vụ, như người lao động tự ý làm việc riêng, thì pháp nhân không chịu trách nhiệm
c Quyền truy đòi của pháp nhân (Khoản 2)
Sau khi thực hiện nghĩa vụ bồi thường, pháp nhân có thể yêu cầu người gây thiệt hại hoàn trả một khoản tiền, nếu người đó:
Có lỗi cố ý hoặc lỗi nghiêm trọng
Gây thiệt hại vượt quá mức cho phép