TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 VIỆN NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM
LỚP BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM GIẢNG VIÊN ĐẠI
HỌC- CAO ĐẲNG KHÓA NVSP K13.2024 LIÊN VIỆT
Chuyên đề: NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TỰ HỌC
Họ và tên: LÊ THỊ MAI HƯƠNG Ngày sinh: 24/11/2001
Nơi sinh: Yên Thịnh, Yên Mô, Ninh Bình SBD: 16
Trang 2
2
MỤC LỤC
I KỸ NĂNG LẬP KẾ HOẠCH HỌC TẬP 4
1 Lý thuyết cơ bản 4
1.1 Các khái niệm cơ bản 4
1.2 Tầm quan trọng của kỹ năng lập kế hoạch học tập 5
2 Kinh nghiệm cá nhân – quy trình lập kế hoạch học tập 6
3 Liên hệ với công tác giảng dạy của bản thân 7
3.1 Các bước lập kế hoạch giảng dạy 7
3.2 Hiệu quả đối với giảng dạy 8
II KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ 10
1 Khái niệm và các loại vấn đề 10
1.1 Vấn đề 10
1.2 Giải quyết vấn đề 10
1.3 Các loại vấn đề 10
1.4 Vai trò của kỹ năng giải quyết vấn đề 12
2 Kinh nghiệm cá nhân – quy trình giải quyết vấn đề 13
3 Một số khó khăn khi giải quyết vấn đề 15
4 Một số công cụ sử dụng trong giải quyết vấn đề 16
4.1 Biểu đồ xương cá 16
4.2 Phân tích SWOT 17
4.3 Phương pháp 5 Whys 17
4.4 Sơ đồ tư duy 17
4.5 Phân tích dòng thời gian 17
5 Liên hệ công tác giảng dạy của bản thân 18
5.1 Nhận diện vấn đề trong lớp học 18
5.2 Phân tích và xác định nguyên nhân gốc rễ 18
5.3 Tạo ra các giải pháp sáng tạo 18
Trang 33 5.4 Ra quyết định và ưu tiên giải pháp 19 5.5 Khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề 19
Trang 44
I KỸ NĂNG LẬP KẾ HOẠCH HỌC TẬP
1 Lý thuyết cơ bản
1.1 Các khái niệm cơ bản:
a Kế hoạch là gì?
Theo từ điển Tiếng Việt của Hồ Ngọc Đức, kế hoạch là toàn thể những việc
dự định làm gồm các hoạt động cần thực hiện trong một thời gian nhất định, được sắp xếp có hệ thống với nguồn lực cần thiết nhằm đạt được một hay nhiều mục đích
Khái quát chung: Kế hoạch là một tập hợp những hành động, công việc được sắp xếp theo lịch trình, có thời hạn rõ ràng, thể hiện những mục tiêu cụ thể và lựa chọn biện pháp phù hợp nhất đề thực hiện có hiệu quả một mục tiêu hoạt động đã đề ra
Kế hoạch đóng vai trò như một “tấm bản đồ”, định hướng hành động, mục tiêu và đưa ra những định mức cần đạt được trong quá trình thực hiện một công việc gì đó
b Kế hoạch học tập là gì?
Kế hoạch học tập là một “sơ đồ” ghi chép phác thảo những dự định, của người học được sắp xếp, thiết lập theo lịch trình, có thời hạn, có mục tiêu cụ thể và các biện pháp để đạt kết quả học tập tốt nhất, hiệu quả nhất
c Kỹ năng lập kế hoạch là gì?
Kỹ năng lập kế hoạch là khả năng tổ chức, định hướng và quản lý thời gian, tài nguyên để đạt được các mục tiêu học tập một cách hiệu quả
Khi lập kế hoạch, cần đảm bảo:
+ Kế hoạch thống nhất trong tổng thể + Xác định mục tiêu, kết quả cần đạt được + Xác định khung thời gian cụ thể
+Xác định nội dung công việc và đối tượng phối hợp + Xác định và chuẩn bị các nguồn lực vật chất cần huy động
Trang 55
1.2 Tầm quan trọng của kỹ năng lập kế hoạch học tập
a Định hướng mục tiêu rõ ràng
Kỹ năng lập kế hoạch học tập giúp sinh viên xác định rõ ràng mục tiêu học tập của mình Việc có một kế hoạch chi tiết sẽ giúp họ biết cần đạt được những
gì trong một khoảng thời gian cụ thể, từ đó tạo động lực và tập trung vào việc học
b Quản lý thời gian hiệu quả
Lập kế hoạch học tập cho phép người học sắp xếp thời gian một cách hợp lý, phân bổ thời gian cho từng môn học, bài tập, và hoạt động ngoại khóa Điều này giúp giảm thiểu tình trạng học gấp, học nhồi nhét trước kỳ thi và giảm bớt căng thẳng
c Tăng cường hiệu suất học tập
Một kế hoạch học tập rõ ràng giúp người học có cái nhìn tổng quan về các nhiệm vụ cần hoàn thành, từ đó tập trung vào việc học và cải thiện hiệu suất Việc có kế hoạch còn giúp người học dễ dàng nhận biết và khắc phục các vấn
đề trong quá trình học tập
d Phát triển kỹ năng tự học
Lập kế hoạch học tập giúp người học rèn luyện kỹ năng tự học, tự quản lý và
tự đánh giá Qua việc thực hiện và điều chỉnh kế hoạch, họ học cách làm việc độc lập, chủ động hơn trong việc học tập và phát triển bản thân
e Chuẩn bị tốt cho tương lai
Kỹ năng lập kế hoạch không chỉ hữu ích trong học tập mà còn là một kỹ năng quan trọng cho công việc và cuộc sống Người có kỹ năng này thường có khả năng tổ chức tốt, biết cách đặt ưu tiên và giải quyết công việc một cách hiệu quả, từ đó nâng cao cơ hội thành công trong tương lai
Nhờ vào những lợi ích trên, việc rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch học tập là điều cần thiết để mỗi người học đạt được thành công và phát triển toàn diện
Trang 66
2 Kinh nghiệm cá nhân – quy trình lập kế hoạch học tập
Bước 1: Xác định mục tiêu học tập
+ Ngắn hạn: mục tiêu cụ thể cần đạt được trong thời gian ngắn
Ví dụ: hoàn thành bài tập, ôn thi một môn học + Dài hạn: mục tiêu tổng quát hơn
Ví dụ: đạt điểm cao trong kỳ thi, tốt nghiệp với thành tích xuất sắc
Bước 2: Phân tích khối lượng công việc
+ Xem xét các môn học, nhiệm vụ, các hoạt động cần hoàn thành + Đánh giá độ khó và thời gian cần thiết cho từng nhiệm vụ
Bước 3: Lập danh sách các nhiệm vụ
+ Ghi lại các nhiệm vụ cần hoàn thành theo thứ tự ưu tiên + Phân loại nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và cấp bách
Bước 4: Phân bổ thời gian cho các nhiệm vụ
+ Xác định thời gian cụ thể để hoàn thành từng nhiệm vụ + Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn và lên kế hoạch cho từng bước
Bước 5: Tạo lịch học tập chi tiết
+ Sử dụng lịch hoặc các ứng dụng quản lý thời gian để ghi lại lịch học tập hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng
+ Đảm bảo phân bổ thời gian hợp lý cho từng môn học và nhiệm vụ
Bước 6: Duy trì sự linh hoạt
+ Dự phòng thời gian cho các tình huống phát sinh hoặc các nhiệm vụ cần thêm thời gian
+ Sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết
Bước 7: Theo dõi và đánh giá tiến độ
+ Thường xuyên kiểm tra tiến độ so với kế hoạch đã đặt ra + Đánh giá hiệu quả của kế hoạch và điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình học tập
Trang 77
3 Liên hệ với công tác giảng dạy của bản thân
Lập kế hoạch học tập không chỉ là một công cụ hỗ trợ học viên mà còn là một phần thiết yếu trong vai trò của người giảng dạy Lập kế hoạch giảng dạy để đảm bảo việc dạy học diễn ra hiệu quả và đáp ứng được mục tiêu giáo dục Dưới đây là các bước cơ bản để lập kế hoạch giảng dạy:
3.1 Các bước lập kế hoạch giảng dạy
Bước 1: Xác định mục tiêu giảng dạy
+ Xác định mục tiêu học tập của các học viên: Dựa trên chương trình học
và nhu cầu của sinh viên, xác định rõ những gì sinh viên cần đạt được sau mỗi buổi học
+ Mục tiêu cụ thể và đo lường được bằng kết quả học tập
Bước 2: Phân tích đối tượng sinh viên
+ Khả năng và nhu cầu học tập: xem xét trình độ, nhu cầu đặc biệt và phong cách của sinh viên
+Số lượng sinh viên: điều chỉnh phương pháp giảng dạy dựa trên số lượng sinh viên để đảm bảo hiệu quả
Bước 3: Lựa chọn nội dung giảng dạy
+ Chọn lọc nội dung phù hợp: dựa trên chương trình học và mục tiêu giảng dạy
+ Sắp xếp nội dung dựa theo trình tự logic: đảm bảo nội dung sắp xếp hợp lý, dễ hiểu và phù hợp với tiến độ học tập
Bước 4: Xác định phương pháp giảng dạy
+ Lựa chọn phương pháp phù hợp: chọn phương pháp giảng dạy phù hợp với nội dung và đối tượng sinh viên(thuyết trình, thảo luận, làm việc nhóm, thực hành,…)
+ Sử dụng đa dạng phương pháp: tạo sự hứng thú và hiệu quả trong học tập bằng cách kết hợp nhiều phương pháp khác nhau
Bước 5: Thiết kế hoạt động giảng dạy
+ Hoạt động khởi động: giới thiệu bài học bằng những hoạt động nhẹ nhàng, tạo hứng thú ban đầu cho sinh viên
Trang 88
+ Hoạt động chính: trình bày nội dung, hướng dẫn sinh viên thực hành, thảo luận, giải quyết vấn đề
+ Hoạt động kết thúc: tổng kết, củng cố kiến thức và kiểm tra hiểu biết cảu sinh viên
Bước 6: Chuẩn bị tài liệu cà phương tiện giảng dạy
+ Chuẩn bị giáo án: lên kế hoạch chi tiết cho từng tiết học +Tài liệu giảng dạy: sách giáo trình, tài liệu tham khảo, đề tài thảo luận,…
+Phương tiện hỗ trợ: máy chiếu, bảng, video, tài liệu, hình ảnh,…
Bước 7: Lập kế hoạch đánh giá
+ Đanh giá quá trình: theo dõi đánh giá sự tiến bộ của sinh viên qua quá trình học tập
+Đánh giá kết quả: kiểm tra, bài thi đánh giá mức độ đạt được của mục tiêu học tập
Bước 8: Điều chỉnh và cải tiến
+ Nhận phản hồi từ sinh viên, đồng nghiệp và tự đánh giá hiệu quả giảng dạy
+ Điều chỉnh: dựa vào phản hồi và kết quả đánh giá, điều chỉnh nội dung
và phương pháp giảng dạy để cải tiến chất lượng
3.2 Hiệu quả đối với giảng dạy
a Định hướng rõ ràng cho giảng dạy
+ Mục tiêu cụ thể: giúp giáo viên xác định được rõ những gì cần đạt được trong từng buổi học
+ Tiết kiệm thời gian: giáo viên không phải lãng phí thời gian quyết định nội dung và phương pháp giảng dạy khi lên lớp
b Tăng cường tính tổ chức và logic
+ Trình tự nội dung hợp lý: Nội dung được sắp xếp theo thứ tự logic, giúp học sinh dễ tiếp thu và hiểu rõ bài học
+ Tối ưu hóa thời gian giảng dạy: Kế hoạch giúp đảm bảo mỗi tiết học được sử dụng hiệu quả, tránh tình trạng thiếu thời gian hoặc dư thừa nội dung
Trang 99
c Cải thiện chất lượng giảng dạy
+ Phương pháp giảng dạy phù hợp: Lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp với nội dung và đối tượng học sinh, giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt + Đáp ứng nhu cầu học sinh: Kế hoạch được điều chỉnh theo trình độ và nhu cầu của học sinh, giúp họ hứng thú hơn với việc học
d Tăng cường sự tự tin cho giáo viên
+ Chuẩn bị sẵn sàng: Giáo viên cảm thấy tự tin hơn khi đã có kế hoạch chi tiết cho mỗi tiết học
+ Giảm căng thẳng: Giảm thiểu căng thẳng trong việc giảng dạy khi đã có sẵn
kế hoạch cụ thể
e Hỗ trợ đánh giá hiệu quả học tập
+ Theo dõi tiến độ học tập: Kế hoạch giảng dạy giúp giáo viên dễ dàng theo dõi
và đánh giá sự tiến bộ của học sinh
+ Đánh giá kết quả: Xác định rõ các tiêu chí đánh giá để đảm bảo học sinh đạt được mục tiêu học tập đề ra
f Linh hoạt và thích nghi
+ Điều chỉnh dễ dàng: Kế hoạch giảng dạy có thể được điều chỉnh dựa trên phản hồi và tình hình thực tế, giúp cải tiến liên tục
+ Ứng phó với tình huống bất ngờ: Kế hoạch chi tiết giúp giáo viên dễ dàng ứng phó với các tình huống phát sinh trong lớp học
g Tăng cường hợp tác và phối hợp
+ Hợp tác với đồng nghiệp: Kế hoạch giảng dạy giúp dễ dàng trao đổi, phối hợp với các giáo viên khác để đồng bộ nội dung và phương pháp giảng dạy + Liên kết với phụ huynh: Phụ huynh có thể được thông báo và tham gia vào quá trình học tập của con em mình dựa trên kế hoạch giảng dạy
Trang 1010
II KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
1 Khái niệm và các loại vấn đề
1.1 Vấn đề
Theo từ điển tiếng Việt (1988), “vấn đề cần giải quyết là một việc gì đó chưa rõ ràng, hoặc là một khó khăn cần phải được xác định rõ và là một vấn
đề khó hiểu, khó hoàn thành hoặc khó giải quyết”
Nói một cách đơn giản, vấn đề là mục tiêu chung nhưng chưa biết cách thực hiện hoặc chưa biết cách thực hiện nào là tối ưu
1.2 Giải quyết vấn đề
“Giải quyết vấn đề là một quá trình xác định, phân tích nguyên nhân, lựa chọn giải pháp tối ưu, triển khai và đánh giá giải pháp nhằm loại bỏ mâu thuẫn giữa thực tế và mong muốn“
1.3 Các loại vấn đề
a Phân loại theo tình huống
- Vấn đề sai lệch:
+ Khái niệm: Là một hiện tượng, sự việc xảy ra không theo thông lệ/kế hoạch/dự định và cần phải có một cách lý giải mới hoặc biện pháp khắc phục, điều chỉnh
+ Ví dụ: Máy móc, phương tiện sản xuất bị trục trặc Nhân sự nghỉ việc đột ngột, tỉ lệ nghỉ cao Không nhận được vật liệu theo dự kiến, kế hoạch
- Vấn đề hoàn thiện:
+ Khái niệm: Là vấn đề liên quan đến việc làm sao để có năng suất cao hơn, để trở nên hiệu quả hơn và thích ứng nhanh hơn trong tương lai + Ví dụ: Giảm thiểu tỉ lệ hàng hóa, sản phẩm bị lỗi
Nâng cấp sản phẩm, trang thiết bị, phương pháp làm việc Đào tạo, trang bị kỹ năng mới cho nhân viên
Thay đổi quy trình, công cụ để đáp ứng tiêu chuẩn mới
Trang 1111
b Phân loại theo độ khó
- Vấn đề mang tính hệ thống:
+ Khái niệm: Là những vấn đề có tính lặp đi lặp lại, thường xảy ra trong một tổ chức, có thể giải quyết được bằng các thủ tục chung
+ Ví dụ: Giải quyết yêu cầu tăng lương của nhân viên Vấn đề học sinh nộp bài muộn, đi học muộn Việc nhân viên không tuân thủ nội quy, quy định về nghỉ phép
- Vấn đề mang tính bán cấu trúc:
+ Khái niệm: là vấn đề có một phần các yếu tố hoặc dữ liệu rõ ràng, có thể định lượng hoặc xác định được, nhưng cũng có một phần các yếu tố
mơ hồ, không chắc chắn hoặc khó định nghĩa chính xác
+ Ví dụ: Giải quyết mâu thuẫn nội bộ
- Vấn đề mang tính cấu trúc:
+ Khái niệm: Là những vấn đề có thể được xác định rõ ràng, có các yếu
tố và dữ liệu đầy đủ để giải quyết theo một cách thức cụ thể và logic Những vấn đề này thường có một hoặc vài giải pháp tối ưu đã được xác định và có thể áp dụng các quy tắc, công thức hoặc quy trình chuẩn để tìm ra giải pháp
+ Ví dụ: Một bài toán có dữ liệu rõ ràng có thể giải bằng các công thức
c Các loại vấn đề khác
- Vấn đề trước mắt: là những vấn đề xuất hiện trong trường hợp một cá nhân đang gặp phải khó khăn cần được tháo gỡ
- Vấn đề dự báo: là những rủi ro, khó khăn dự kiến sẽ phát sinh nếu tình hình hiện tại tiếp diễn
- Vấn đề suy diễn: là những giả định và có thể sẽ xảy ra nếu tình hình hiện tại thay đổi Trong trường hợp này, quy trình giải quyết vấn đề sẽ được gọi là phát hiện vấn đề
Trang 1212
1.4 Vai trò của kỹ năng giải quyết vấn đề
Kỹ năng giải quyết vấn đề đóng vai trò quan trọng trong cả cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc Dưới đây là những vai trò chính của kỹ năng này:
a Cải thiện hiệu quả công việc
- Ra quyết định nhanh chóng: Giúp đưa ra các quyết định kịp thời dựa trên phân tích tình huống và dữ liệu có sẵn
- Tăng năng suất: Xử lý vấn đề một cách hiệu quả, giảm thiểu thời gian
và nguồn lực lãng phí
b Thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới
- Khuyến khích tư duy sáng tạo: Tìm kiếm và áp dụng những giải pháp mới lạ để giải quyết các vấn đề phức tạp
- Đổi mới liên tục: Thúc đẩy sự phát triển của các ý tưởng mới, cải tiến quy trình và sản phẩm
c Cải thiện khả năng ra quyết định
- Phân tích thông tin tốt hơn: Giúp đánh giá thông tin một cách chính xác
và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế
- Giảm rủi ro: Đánh giá các lựa chọn và hậu quả của chúng, từ đó chọn giải pháp tối ưu với rủi ro thấp nhất
d Phát triển kỹ năng cá nhân và sự tự tin
- Tăng cường kỹ năng tư duy phản biện: Khả năng phân tích và đánh giá các vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau
- Nâng cao tự tin: Thành công trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn giúp nâng cao sự tự tin vào khả năng của bản thân
e Tăng cường khả năng thích nghi
- Linh hoạt trước thay đổi: Giúp cá nhân và tổ chức thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường làm việc và cuộc sống
- Xử lý tình huống khẩn cấp: Đưa ra các giải pháp kịp thời trong những tình huống bất ngờ hoặc khủng hoảng