Vấn đề 1: Hãy trình bày về phương tiện dạy học, vai trò của phương tiện và công nghệ trong dạy học đại học Vấn đề 2: Hãy liệt kê các phần mềm hiện nay đang sử dụng, cho biết ứng dụng và lợi ích của các phần mềm đó.
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 VIỆN NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM
LỚP BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM GIẢNG VIÊN
ĐẠI HỌC- CAO ĐẲNG KHÓA NVSP K13.2024 LIÊN VIỆT
Chuyên đề: SỬ DỤNG PHƯƠNG TIỆN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
TRONG DẠY HỌC ĐẠI HỌC
Họ và tên: LÊ THỊ MAI HƯƠNG Ngày sinh: 24/11/2001
Nơi sinh: Yên Thịnh, Yên Mô, Ninh Bình SBD: 16
Trang 22
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 VIỆN NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM
Vấn đề 1: Hãy trình bày về phương tiện dạy học, vai trò của phương tiện và
công nghệ trong dạy học đại học
Vấn đề 2: Hãy liệt kê các phần mềm hiện nay đang sử dụng, cho biết ứng
dụng và lợi ích của các phần mềm đó
Trang 3
3
MỤC LỤC
I PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC 4
1 Khái niệm và phân loại 4
2 Chức năng của phương tiện dạy học 4
3 Vai trò của phương tiện dạy học 6
3.1 Vai trò chung 6
3.2 Vai trò với mục đích dạy học 6
3.3 Vai trò với nội dung dạy học 6
3.4 Vai trò với phương pháp dạy học 6
3.5 Vai trò với quá trình dạy học 6
3.6 Vai trò với giáo viên 6
3.7 Vai trò với người học 7
4 Vai trò của ứng dụng công nghệ trong dạy học đại học 7
II PHẦN MỀM, ỨNG DỤNG VÀ LỢI ÍCH CỦA CHÚNG 9
1 Hệ thống quản lý học tập 9
2 Phần mềm hội nghị trực tuyến 9
3 Phầm mềm tạo video 9
4 Công cụ trình chiếu 9
5 Phần mềm tương tác 9
6 Phần mềm đánh giá và kiểm tra 9
7 Ứng dụng quản lý thư viện số 10
8 Phần mềm hỗ trợ học ngôn ngữ 10
9 Phần mềm phân tích học tập 10
Trang 44
I PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC
1 Khái niệm và phân loại
1.1.Khái niệm
Phương tiện dạy học là tất cả các công cụ, thiết bị, tài liệu, phương tiện
kỹ thuật được sử dụng để hỗ trợ và thúc đẩy quá trình giảng dạy và học tập Chúng không chỉ là các công cụ vật lý mà còn là các phương pháp, tài liệu và hệ thống được thiết kế để cải thiện hiệu quả giảng dạy
1.2 Phân loại
Có nhiều cách phân loại khác nhau tùy thuộc vào tiêu chí, dấu hiệu phân loại khác nhau
a Phân loại dựa theo tính chất của phương tiện dạy học
+ Phương tiện mang tin: tài liệu in, băng đĩa, hình ảnh, tranh, … + Phương tiện truyền tin: Video, VCD, DVD, máy chiếu, …
b Phân loại theo cách sử dụng phương tiện dạy học
+ Phương tiện dạy học truyền thống: tranh vẽ, mô hình, … + Phương tiện dạy học hiện đại: camera số, máy chiếu, … + Phương tiện hỗ trợ : giá đặt phương tiện, thiết bị ánh sáng, … + Phương tiện ghi chép, in ấn
c Phân loại theo mức độ chế tạo phương tiện dạy học
+ Chế tạo đơn giản + Chế tạo phúc tạp
2 Chức năng của phương tiện dạy học
2.1 Truyền đạt kiến thức:
Phương tiện dạy học giúp giảng viên truyền đạt kiến thức một cách
rõ ràng và sinh động Bằng cách sử dụng hình ảnh, âm thanh, video, hoặc các mô phỏng thực tế, phương tiện giúp làm rõ các khái niệm phức tạp, tạo cơ hội để người học hiểu sâu và dễ tiếp thu bài học
2.2 Tổ chức, điều khiển quá trình học tập
Phương tiện giúp giảng viên tổ chức và điều khiển quá trình học tập, từ việc quản lý lớp học đến việc hướng dẫn sinh viên thực hiện các nhiệm vụ học tập Ví dụ, các công cụ như bảng điện tử, máy chiếu hay phần mềm học trực tuyến giúp tổ chức bài giảng theo một trật tự hợp lý và có sự tương tác hiệu quả giữa giảng viên và sinh viên
Trang 55
2.3 Đánh giá kết quả học tập
Đánh giá kết quả học tập: Phương tiện dạy học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên Các công cụ như phần mềm kiểm tra trực tuyến, bài tập điện tử hay các công cụ khảo sát giúp giảng viên thu thập và đánh giá thông tin về tiến độ học tập và mức độ hiểu bài của sinh viên
2.4 Tiếp thu kiến thức
Phương tiện dạy học hỗ trợ sinh viên tiếp thu kiến thức một cách
dễ dàng và hiệu quả hơn Việc sử dụng phương tiện trực quan (hình ảnh, video, đồ họa) giúp sinh viên dễ dàng ghi nhớ và hiểu rõ kiến thức, đặc biệt là những kiến thức trừu tượng và khó hiểu
2.5 Rèn luyện kỹ năng
Phương tiện dạy học không chỉ giúp truyền đạt lý thuyết mà còn hỗ trợ sinh viên trong việc rèn luyện kỹ năng thực hành Ví dụ, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng, các công cụ thực hành trực tuyến hay các mô hình thực tế giúp sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp sau này
2.6 Phát triển tư duy, khả năng sáng tạo
Phương tiện dạy học không chỉ giúp truyền đạt lý thuyết mà còn hỗ trợ sinh viên trong việc rèn luyện kỹ năng thực hành Ví dụ, việc
sử dụng các phần mềm mô phỏng, các công cụ thực hành trực tuyến hay các mô hình thực tế giúp sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp sau này
2.7 Hứng thú học tập, chủ động, tích cực trong học tập
Phương tiện dạy học, đặc biệt là các công nghệ giáo dục mới, giúp tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn và động viên sinh viên tham gia học tập một cách chủ động Các phương tiện như trò chơi học tập, các ứng dụng học trực tuyến và các nền tảng học tập tương tác giúp sinh viên duy trì sự hứng thú và tích cực trong quá trình học tập
Tóm lại, phương tiện dạy học không chỉ đơn giản là các công cụ hỗ trợ
giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học tập sinh động, hiệu quả và khuyến khích sự phát triển toàn diện của người học
Trang 66
3 Vai trò của phương tiện dạy học
3.1 Vai trò chung
Phương tiện dạy học đóng vai trò trong việc tạo ra môi trường học tập hấp dẫn, thúc đẩy sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, đồng thời giúp truyền tải kiến thức một cách hiệu quả Các phương tiện giúp giảng viên dễ dàng chuyển tải bài giảng và giúp sinh viên tiếp thu kiến thức một cách thuận tiện
3.2 Vai trò với mục đích dạy học
Phương tiện dạy học giúp đạt được các mục tiêu giáo dục như truyền đạt kiến thức, phát triển kỹ năng, nâng cao năng lực tư duy và sáng tạo của sinh viên Chúng giúp thúc đẩy sinh viên học tập chủ động
và có trách nhiệm
3.3 Vai trò với nội dung dạy học
Các phương tiện dạy học hỗ trợ truyền tải nội dung học tập dễ dàng hơn, đặc biệt là đối với các kiến thức phức tạp hoặc trừu tượng Việc
sử dụng các hình ảnh, video, hoặc mô hình giúp sinh viên hiểu bài học một cách sinh động và dễ nhớ hơn
3.4 Vai trò với phương pháp dạy học
Phương tiện giúp giảng viên áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại như học qua dự án, học kết hợp (Blended learning), và học qua trò chơi Công nghệ còn hỗ trợ giảng viên tổ chức các hoạt động học tập trực tuyến hoặc trực tiếp một cách linh hoạt
3.5 Vai trò với quá trình dạy học
Phương tiện dạy học tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, từ việc truyền đạt kiến thức cho đến việc đánh giá và phản hồi kết quả học tập của sinh viên Điều này giúp giảng viên và sinh viên duy trì
sự tương tác trong suốt quá trình học tập
3.6 Vai trò với giáo viên
Giảng viên có thể sử dụng phương tiện dạy học để chuẩn bị bài giảng, theo dõi sự tiến bộ của sinh viên, và nâng cao chất lượng giảng dạy Phương tiện cũng giúp giảng viên phát triển các kỹ năng công nghệ, sáng tạo trong việc thiết kế bài giảng
Trang 77
3.7 Vai trò với người học
Phương tiện giúp sinh viên dễ dàng tiếp nhận và hiểu bài học, đồng thời tạo động lực cho họ học tập tích cực và chủ động hơn Công nghệ còn giúp sinh viên phát triển các kỹ năng nghiên cứu, làm việc nhóm và sáng tạo
4 Vai trò của ứng dụng công nghệ trong dạy học đại học
4.1 Các xu thế công nghệ trong giáo dục
- Học trực tuyến
- Học kết hợp giữa trực tuyến và học truyền thống
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy
- Học tập dựa trên trò chơi
- Dạy học qua video
- …
4.2 Vai trò
a Tạo môi trường học tập linh hoạt
Công nghệ giúp sinh viên và giảng viên có thể học tập và giảng dạy
ở bất kỳ đâu và vào bất kỳ thời gian nào Các công cụ học trực tuyến, như Learning Management Systems (LMS) (ví dụ: Moodle, Blackboard, Google Classroom), cho phép sinh viên truy cập tài liệu học tập, tham gia các diễn đàn thảo luận, và làm bài tập mọi lúc mọi nơi Điều này giúp sinh viên chủ động hơn trong việc học tập, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí
b Hỗ trợ dạy học theo hướng cá nhân hóa
Công nghệ giúp cung cấp các công cụ hỗ trợ học tập cá nhân hóa, cho phép giảng viên theo dõi sự tiến bộ của sinh viên, nhận diện được những khó khăn mà sinh viên gặp phải và đưa ra các phương pháp điều chỉnh phù hợp Các phần mềm học tập thông minh có thể giúp sinh viên học theo tốc độ của riêng mình, từ đó cải thiện hiệu quả học tập
Trang 88
c Tăng cường sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên
Công nghệ giúp gia tăng mức độ tương tác giữa giảng viên và sinh viên, đặc biệt là trong các lớp học lớn Các công cụ trực tuyến như Zoom, Microsoft Teams, Google Meet giúp giảng viên tổ chức các buổi học trực tuyến, các cuộc thảo luận nhóm hoặc giải đáp thắc mắc nhanh chóng Các hệ thống phản hồi tức thì qua các công cụ khảo sát trực tuyến hoặc ứng dụng chat cũng hỗ trợ giảng viên giải quyết vấn
đề ngay lập tức
d Cải thiện phương pháp giảng dạy
Giảng viên có thể sử dụng công nghệ để làm cho bài giảng trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, chẳng hạn bằng cách sử dụng các bài giảng điện tử, video, mô phỏng, đồ họa, hình ảnh động hoặc các công cụ trực tuyến để mô phỏng các tình huống thực tế Công nghệ hỗ trợ giảng viên trong việc chuyển tải các khái niệm phức tạp một cách trực quan, dễ hiểu và sinh động hơn, từ đó nâng cao chất lượng bài giảng
e Nâng cao khả năng tiếp cận và chia sẻ tài nguyên học tập
Công nghệ cung cấp một kho tài nguyên học tập khổng lồ, từ tài liệu học tập trực tuyến, sách điện tử, video giảng dạy, đến các bài nghiên cứu khoa học Sinh viên có thể dễ dàng truy cập và nghiên cứu thêm các tài liệu bổ sung ngoài lớp học, giúp họ củng cố và mở rộng kiến thức Giảng viên cũng có thể chia sẻ tài liệu học tập và các công cụ nghiên cứu để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập
f Cải thiện quản lý lớp học và tổ chức hoạt động học tập
Công nghệ cung cấp một kho tài nguyên học tập khổng lồ, từ tài liệu học tập trực tuyến, sách điện tử, video giảng dạy, đến các bài nghiên cứu khoa học Sinh viên có thể dễ dàng truy cập và nghiên cứu thêm các tài liệu bổ sung ngoài lớp học, giúp họ củng cố và mở rộng kiến thức Giảng viên cũng có thể chia sẻ tài liệu học tập và các công cụ nghiên cứu để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập
Trang 99
II PHẦN MỀM, ỨNG DỤNG VÀ LỢI ÍCH CỦA CHÚNG
1 Hệ thống quản lý học tập
- Mục đích: Quản lý toàn bộ quá trình học tập, từ đăng ký khóa học, giao bài tập, chấm điểm đến trao đổi thông tin giữa giảng viên và sinh viên
- Ví dụ: Moodle, Google Classroom, Canvas, …
2 Phần mềm hội nghị trực tuyến
- Mục đích: Tổ chức các buổi học trực tuyến, hội thảo, cuộc họp Hỗ trợ học tập từ xa, tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận bài giảng ở bất
kỳ đâu
- Ví dụ: Zoom, Microsoft Teams, Google Meet, Skype, …
3 Phầm mềm tạo video
- Mục đích: Tạo các video bài giảng, video hướng dẫn
- Ví dụ: Camtasia, Adobe Premiere Pro
4 Công cụ trình chiếu
- Mục đích: Tạo các bài thuyết trình chuyên nghiệp, sinh động, Tăng tính hấp dẫn và dễ hiểu của bài giảng, Giúp sinh viên tiếp cận và ghi nhớ kiến thức tốt hơn
- Ví dụ: PowerPoint, Prezi, Canva
5 Phần mềm tương tác
- Mục đích: Tạo các hoạt động tương tác, trò chơi để tăng sự hứng thú cho sinh viên Khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào quá trình học tập, cải thiện khả năng ghi nhớ thông qua việc học tập vui nhộn
- Ví dụ: Kahoot, Quizizz, Mentimeter
6 Phần mềm đánh giá và kiểm tra
- Mục đích: giúp giảng viên tạo và quản lý các bài kiểm tra trực tuyến, tiết kiệm thời gian cho việc đề thi và chấm điểm, cung cấp phản hồi nhanh chóng cho sinh viên, theo dõi và đánh giá tiến độ học tập của sinh viên dễ dàng
- Ví dụ: Google Forms, Socrative
Trang 1010
7 Ứng dụng quản lý thư viện số
- Mục đích: hỗ trợ quản lý tài liệu nghiên cứu và trích dẫn tài liệu, Giúp giảng viên và sinh viên tổ chức tài liệu học tập hiệu quả, Nâng cao chất lượng nghiên cứu và bài giảng
- Ví dụ: Mendeley, Zotero
8 Phần mềm hỗ trợ học ngôn ngữ
- Mục đích: giúp sinh viên học ngoại ngữ một cách linh hoạt, Hỗ trợ học ngôn ngữ theo cách cá nhân hóa, Tăng cường khả năng tự học
và luyện tập ngoài giờ học chính khóa, Cung cấp các bài tập thực hành phong phú, giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ
- Ví dụ: Duolingo, Rosetta Stone, Elsa
9 Phần mềm phân tích học tập
- Mục đích: giúp phân tích dữ liệu học tập để cải thiện hiệu quả giảng dạy, Giúp giảng viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình giảng dạy, Cung cấp thông tin để điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với nhu cầu sinh viên, Nâng cao chất lượng giảng dạy thông qua việc phân tích dữ liệu học tập
- Ví dụ: Tableau, Power BI