TỔNG QUAN
Một số quy định về sử dụng thuốc trong cơ sở Y tế
Sử dụng thuốc hợp lý không chỉ đảm bảo đáp ứng yêu cầu lâm sàng với liều lượng và thời gian phù hợp cho từng bệnh nhân, mà còn cần chú trọng đến chất lượng, khả năng cung ứng và giá cả hợp lý để giảm thiểu chi phí cho người bệnh Do đó, việc mua sắm thuốc tại các cơ sở khám chữa bệnh trở thành yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo khả năng cung ứng và giá cả hợp lý.
Danh mục thuốc cần đảm bảo phù hợp với mô hình bệnh tật và chi phí điều trị tại bệnh viện, đồng thời tuân thủ phân tuyến chuyên môn kỹ thuật Nó phải dựa trên các hướng dẫn hoặc phác đồ điều trị đã được áp dụng tại bệnh viện, đáp ứng các phương pháp và kỹ thuật mới trong điều trị Hơn nữa, danh mục này cần phù hợp với phạm vi chuyên môn của bệnh viện và thống nhất với danh mục thuốc thiết yếu cũng như danh mục thuốc chủ yếu.
1.1.1 Hướng dẫn sử dụng thuốc kháng sinh Ở Việt Nam, hầu hết các cơ sở khám, chữa bệnh đang phải đối mặt với tốc độ lan rộng các vi khuẩn kháng với nhiều loại kháng sinh Mức độ và tốc độ kháng thuốc ngày càng gia tăng, đang ở mức báo động Gánh nặng do kháng thuốc ngày càng tăng do chi phí điều trị tăng lên, ngày điều trị kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, cộng đồng và sự phát triển chung của xã hội Trong tương lai, các quốc gia có thể phải đối mặt với khả năng không có thuốc để điều trị hiệu quả các bệnh truyền nhiễm nếu không có các biện pháp can thiệp phù hợp [7], [25]
Việc giám sát và quản lý chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh là rất quan trọng để đảm bảo điều trị bệnh hiệu quả, đồng thời sử dụng thuốc an toàn và hợp lý, nhằm ngăn chặn tình trạng kháng thuốc.
Để nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng và đảm bảo an toàn cho người bệnh, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số QĐ-5631, hướng dẫn quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện Quyết định này nhằm giảm thiểu các biến cố bất lợi, hạn chế sự xuất hiện đề kháng của vi sinh vật, đồng thời giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng điều trị Các quy định bao gồm việc hội chẩn và phê duyệt trước khi sử dụng kháng sinh, cũng như hạn chế đối tượng bác sĩ được kê đơn và bệnh nhân được sử dụng.
1.1.2 Tỷ lệ sử dụng thuốc theo phân loại ABC
Phân tích theo phương pháp ABC cho thấy các loại thuốc được chia thành ba hạng: hạng A chiếm 75-80% tổng giá trị tiền, hạng B chiếm 15-20% tổng giá trị tiền, và hạng C chiếm 5-10% tổng giá trị tiền.
Thông thường quy định thì các thuốc hạng A chiếm 10 – 20% tổng số thuốc, hạng B chiếm 10 – 20% và còn lại là hạng C chiếm 60 -80% [32], [39]
1.1.3 Ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất trong nước
Nâng cao nhận thức của người dân và cán bộ y tế về việc sử dụng thuốc sản xuất tại Việt Nam sẽ góp phần tăng tỷ lệ sử dụng thuốc chất lượng tại các cơ sở y tế và trong cộng đồng Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất, kinh doanh dược phẩm trong nước mà còn đáp ứng nhu cầu thuốc phòng bệnh, chữa bệnh, hướng tới xuất khẩu ra thị trường khu vực và toàn cầu.
Nhà nước đang triển khai cơ chế và chính sách nhằm hỗ trợ và thúc đẩy các cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc trong nước, đồng thời khuyến khích các cơ sở y tế ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất tại Việt Nam Mục tiêu là tăng tỷ lệ sử dụng thuốc nội địa tại các cơ sở y tế, phấn đấu đạt 50% tổng số tiền mua thuốc tại bệnh viện tuyến tỉnh/thành phố vào năm 2020, với mức tăng từ 2% đến 4% mỗi năm.
Nhằm nâng cao nhận thức về chất lượng và hiệu quả của thuốc sản xuất tại Việt Nam, chúng ta cần thay đổi thói quen sử dụng thuốc ngoại bằng thuốc nội Tham gia tích cực vào cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam” không chỉ giúp giảm gánh nặng chi phí điều trị cho gia đình và xã hội, mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp dược phẩm Việt Nam.
Tinh thần người Việt Nam trong việc ưu tiên sử dụng hàng Việt Nam, đặc biệt là thuốc sản xuất trong nước, thể hiện lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc Điều này góp phần tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức cộng đồng về ưu điểm của thuốc nội địa trong việc chăm sóc và nâng cao sức khỏe cho nhân dân.
Người đứng đầu cơ sở y tế cần xây dựng cơ chế kiểm tra và giám sát bác sĩ trong việc tư vấn và kê đơn thuốc, nhằm hạn chế lạm dụng kê đơn thuốc nhập khẩu đắt tiền Bác sĩ có trách nhiệm tư vấn và kê đơn thuốc cho bệnh nhân bằng các sản phẩm sản xuất trong nước, đảm bảo tuân thủ đúng mục tiêu và yêu cầu của Đề án.
1.1.4 Sử dụng thuốc đường tiêm, tiêm truyền
Tiêm thuốc yêu cầu sử dụng dụng cụ phù hợp như ống tiêm và kim tiêm, đồng thời cần có bộ dây truyền cho tiêm truyền, tất cả phải đảm bảo vô trùng tuyệt đối Nếu không được vô trùng, nguy cơ nhiễm trùng như áp xe, HIV, hoặc viêm gan siêu vi B, C sẽ tăng cao Nhân viên y tế cần nắm vững kỹ thuật tiêm để tránh tai biến, chẳng hạn như tiêm tĩnh mạch calcium clorid phải thực hiện chậm rãi, và tiêm thuốc ở mông cần phải đúng vị trí để tránh tổn thương dây thần kinh.
Thuốc tiêm có tác dụng nhanh và hấp thu hoàn toàn, nhưng nếu xảy ra nhầm lẫn, có thể dẫn đến nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt khi dược chất có độc tính cao Việc tiêm thuốc cũng có thể gây ra phản ứng toàn thân hoặc tại chỗ khi cơ thể không dung nạp, như sốc phản vệ từ penicillin hay vitamin B1, và tiêm thuốc dầu nhiều lần có thể để lại nốt cứng gây đau đớn Do những nhược điểm này, thuốc tiêm thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp, nhiễm trùng nặng, hoặc khi bệnh nhân không thể uống thuốc.
Theo thông tư 23/2011/TT-BYT, việc lựa chọn đường dùng thuốc cho bệnh nhân cần căn cứ vào tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh lý Đường tiêm chỉ nên được sử dụng khi bệnh nhân không thể uống thuốc hoặc khi thuốc đường uống không đáp ứng yêu cầu điều trị Đường uống là ưu tiên hàng đầu do tính tiện lợi, an toàn và chi phí thấp, với thuốc có sinh khả dụng cao và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn Sinh khả dụng từ 50% trở lên được coi là tốt, và từ 80% trở lên tương đương với đường tiêm Việc lựa chọn kháng sinh có khả năng hấp thu ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn sẽ nâng cao khả năng tuân thủ điều trị và hiệu quả điều trị.
Thuốc kháng sinh đường tiêm được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt như khi khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa bị ảnh hưởng do bệnh lý, khó nuốt hoặc nôn nhiều Ngoài ra, thuốc tiêm cũng cần thiết khi cần đạt nồng độ kháng sinh cao trong máu, điều này khó có thể đạt được bằng đường uống, đặc biệt trong điều trị nhiễm khuẩn ở các tổ chức khó thấm.
Một số phương pháp phân tích sử dụng thuốc
Quản lý danh mục thuốc là yếu tố quyết định đến chất lượng khám chữa bệnh tại bệnh viện Hàng năm, Hội đồng thuốc và điều trị tiến hành rà soát và cập nhật danh mục thuốc, nhằm bổ sung hoặc loại bỏ các loại thuốc phù hợp với nhu cầu điều trị.
Xây dựng một danh mục thuốc chất lượng mang lại nhiều lợi ích, bao gồm việc loại bỏ thuốc không an toàn và kém hiệu quả, từ đó giảm số ngày nằm viện, tỷ lệ bệnh và tử vong Điều này cũng giúp giảm chi phí mua thuốc, cho phép sử dụng số tiền tiết kiệm được để đầu tư vào các thuốc chất lượng, an toàn và hiệu quả, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Bước đầu tiên để giải quyết vấn đề sử dụng thuốc chưa hợp lý là xác định và phân tích nguyên nhân của vấn đề Có nhiều phương pháp nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc, bao gồm phương pháp thu thập số liệu tổng hợp như phân tích nhóm điều trị, phân tích ABC và phân tích VEN, giúp nhận diện các vấn đề lớn tại bệnh viện Bên cạnh đó, phương pháp định tính cũng được áp dụng để xác định những nguyên nhân bất cập tồn tại.
1.2.1 Phân tích theo nhóm điều trị
Phương pháp phân tích nhóm điều trị là kỹ thuật sử dụng dữ liệu thống kê để đánh giá chi phí sử dụng thuốc, xác định phần trăm chi phí của từng loại thuốc, và phân tích các nhóm thuốc có chi phí cao Phương pháp này cũng giúp làm rõ mối tương quan giữa các nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị và mô hình bệnh tật tại bệnh viện, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý chi phí y tế hiệu quả.
- Xác định những nhóm điều trị có mức tiêu thụ và chi phí nhiều nhất;
- Trên cơ sở thông tin về tình hình bệnh tật, xác định những vấn đề sử dụng thuốc bất hợp lý;
- Xác định những thuốc bị lạm dụng hoặc những thuốc mà mức tiêu thụ không mang tính đại diện cho những trường hợp cụ thể;
Theo phân tích sử dụng thuốc theo nhóm điều trị, HĐT&ĐT bệnh viện đã lựa chọn các thuốc có chi phí hiệu quả cao nhất trong từng nhóm và thuốc thay thế phù hợp cho liệu pháp điều trị.
Phân tích ABC là phương pháp giúp xác định mối tương quan giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí, từ đó phân loại các loại thuốc có tỷ lệ chiếm ngân sách lớn Phương pháp này cho phép so sánh chi phí y tế, cung cấp thông tin cần thiết để giảm thiểu chi phí sử dụng thuốc.
Phân tích ABC nhằm xác định các loại thuốc thay thế có chi phí thấp và sẵn có trên thị trường Thông tin này giúp lựa chọn thuốc điều trị với chi phí thấp hơn, tìm kiếm liệu pháp thay thế, và thương lượng với nhà cung cấp để giảm giá thuốc Nó cũng đánh giá mức tiêu thụ thuốc, phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng, từ đó phát hiện những bất hợp lý trong việc sử dụng thuốc bằng cách so sánh với mô hình bệnh tật Thêm vào đó, phương pháp này còn xác định cách mua các thuốc không có trong danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện.
+ Hạng A: gồm các thuốc chiếm khoảng 80% tổng giá trị tiêu thụ; + Hạng B: gồm các thuốc chiếm khoảng 15% tổng giá trị tiêu thụ;
+ Hạng C: gồm các thuốc chiếm khoảng 5% tổng giá trị tiêu thụ;
Thông thường, thuốc hạng A chiếm 10 – 20% tổng số khoản mục trong danh mục, thuốc hạng B chiếm 10 – 20% và 60 -80% còn lại là hạng C [4],[38]
Phương pháp xác định ưu tiên trong bệnh viện là cách thức quan trọng để lựa chọn, mua sắm, tồn trữ và sử dụng thuốc hiệu quả, đặc biệt khi nguồn kinh phí hạn chế không đủ để đáp ứng nhu cầu mua toàn bộ các loại thuốc mong muốn.
Tiêu chuẩn phân loại các thuốc:
Nhóm V (Vital) bao gồm các loại thuốc thiết yếu cho các tình huống cấp cứu, giúp cứu sống bệnh nhân và phục vụ hiệu quả cho công tác khám chữa bệnh Những thuốc này là cần thiết và không thể thiếu trong việc đảm bảo chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Nhóm E (Essential) bao gồm các loại thuốc thiết yếu, được sử dụng trong các trường hợp bệnh nặng Tuy nhiên, những thuốc này không phải là điều kiện bắt buộc cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản.
Nhóm N (Non-Essential) bao gồm các loại thuốc không thiết yếu dùng để điều trị các bệnh nhẹ hoặc những bệnh có khả năng tự khỏi Những thuốc này có thể có hoặc không có trong danh mục thuốc thiết yếu và không cần phải dự trữ trong kho.
Khác với phân tích ABC, muốn phân tích VEN phải thành lập một hội đồng chuyên gia, yêu cầu sự đồng thuận cao trong quan điểm phân loại thuốc
Bảng 1 2 Tiêu chuẩn phân loại VEN theo WHO Đặc tính của thuốc và tình trạng bệnh lý
Số BN trung bình được điều trị tại cơ sở KCB > 5% 1 – 5% < 1%
Mức độ nặng của bệnh
Nguy cơ tử vong Có Đôi khi Hiếm gặp
Tàn tật Có Đôi khi Hiếm gặp
Hiệu quả điều trị của thuốc
Phòng ngừa bệnh nặng Có Không Không Điều trị khỏi bệnh nặng Có Có Không Điều trị bệnh nhẹ, điều trị triệu chứng Không Có thể Có
14 Đặc tính của thuốc và tình trạng bệnh lý
Có hiệu quả điều trị đã được chứng minh Luôn luôn Thường có Có thể
Không có hiệu quả điều trị rõ ràng Không Hiếm khi Có thể
1.2.4 Phân tích ma trận ABC/VEN
Phân tích ABC kết hợp với phân tích VEN giúp xác định mối quan hệ giữa thuốc có chi phí cao nhưng độ ưu tiên thấp, từ đó hỗ trợ hạn chế hoặc loại bỏ những thuốc không cần thiết trong nhóm thuốc ưu tiên Phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng cho HĐT&ĐT trong việc quyết định thuốc nào nên giữ lại, thuốc nào cần thiết và thuốc nào ít cần thiết hơn Do đó, phân tích ABC/VEN là công cụ hiệu quả trong việc kiểm soát lựa chọn và mua sắm thuốc.
Phương pháp phân tích số liệu và chỉ số từ cơ sở y tế hoặc đánh giá sử dụng thuốc có thể giúp xác định sự tồn tại của vấn đề trong việc sử dụng thuốc, cũng như bản chất và quy mô của vấn đề đó Tuy nhiên, phương pháp này không thể chỉ ra nguyên nhân cụ thể dẫn đến các vấn đề này.
Phương pháp định tính giúp xác định nguyên nhân sử dụng thuốc không hợp lý, từ đó thiết kế can thiệp hiệu quả để thay đổi hành vi và khắc phục vấn đề Thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn sâu là những công cụ thường được sử dụng để làm rõ vấn đề từ nghiên cứu định lượng, khám phá lý do tồn tại của nguyên nhân và đánh giá tác động đối với vấn đề nghiên cứu.
Thảo luận nhóm tập trung là một cuộc thảo luận kéo dài từ 1-2 giờ về một vấn đề cụ thể, với sự tham gia của 6-10 người và được dẫn dắt bởi một người chủ trì Nghiên cứu viên khuyến khích các thành viên chia sẻ ý kiến và thái độ của họ về chủ đề đã được xác định trước, trong một không khí thoải mái và không chính thức Cuộc thảo luận được ghi lại bằng băng hoặc do hai quan sát viên ghi chép, sau đó được phân tích để tìm ra các chủ đề cốt lõi Ưu điểm của phương pháp này là chi phí thấp, cung cấp thông tin nhanh chóng và dễ dàng tổ chức, đồng thời cho phép khám phá nhiều quan điểm khác nhau.
Tình hình SDT trên thế giới và một số BV sản khoa ở Việt Nam
Xu hướng chi tiêu cho thuốc ảnh hưởng lớn đến mô hình chi tiêu y tế của quốc gia Mặc dù chi tiêu cao không nhất thiết đồng nghĩa với lãng phí, việc tối ưu hóa giá trị từ chi tiêu thuốc là cần thiết để xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả và bền vững Tại nhiều nước EU, thuốc là thành phần lớn thứ ba trong tổng chi phí y tế, chỉ sau chăm sóc nội trú và ngoại trú Năm 2016, chi phí cho thuốc chiếm 17% tổng chi phí y tế ở các nước EU, nhưng con số này vượt quá 40% ở Bulgaria, hơn 30% ở Romania, và trên 25% ở Latvia, Litva, Hy Lạp, Hungary, Croatia.
Một nghiên cứu tại Ấn Độ đã áp dụng phân tích ABC để đánh giá một DMT bệnh viện, nhằm xác định các nhóm thuốc cần được kiểm soát chặt chẽ.
Trong tổng số 421 loại thuốc, các nhóm thuốc A, B, C lần lượt chiếm 13,8%; 21,9%; và 64,4% trong toàn bộ ngân sách Điều này cho thấy cần có sự kiểm soát hoặc thay thế đối với các thuốc thuộc nhóm A.
Năm 2012, một nghiên cứu tại Indonesia đã áp dụng phân tích ABC cho các loại thuốc mua năm 2010, cho thấy chi phí thuốc mê là cao nhất Nghiên cứu này đã đề xuất lựa chọn thuốc gây mê hiệu quả nhưng tiết kiệm chi phí.
Năm 2003, một nghiên cứu tại Nga đã áp dụng phân tích ma trận ABC/VEN, cho thấy việc chỉ tập trung vào phân tích ABC có thể kiểm soát hiệu quả 23 thuốc nhóm A Tuy nhiên, các thuốc sống còn V trong nhóm B và nhóm C không được xem xét Nhóm AN chỉ bao gồm 7 thuốc nhưng lại chiếm tới 11% ngân sách, do đó, việc đặt hàng cho các thuốc này cần được điều chỉnh để đảm bảo hợp lý với các thuốc khác.
Việc lựa chọn thuốc generic rẻ hơn thay cho thuốc biệt dược gốc không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường khả năng tiếp cận điều trị cho bệnh nhân, đặc biệt ở các quốc gia có thu nhập thấp.
Trong năm 2016, thuốc generic chiếm hơn 75% khối lượng thuốc BHYT ở Đức và Anh, nhưng chỉ dưới 30% ở Thụy Sĩ và Ý, và dưới 15% ở Luxembourg Nghiên cứu cho thấy giá thuốc generic ở Thụy Sĩ cao gấp 6 lần so với Anh Việc sử dụng thuốc generic phụ thuộc vào các chính sách thuốc của từng quốc gia, ví dụ như Bỉ và Pháp đã áp dụng khuyến khích tài chính để người bệnh chọn thuốc generic Bỉ còn có hạn ngạch kê đơn cho bác sĩ, thay thế bắt buộc cho một số thuốc, cùng với chiến dịch truyền thông và giáo dục cho người bệnh, nhằm giảm khuyến khích không mong muốn trong việc phân phối thuốc biệt dược gốc hoặc generic.
Tại Ý, bác sĩ chỉ ghi tên thuốc theo tiêu chuẩn quốc tế INN, và dược sĩ phải phân phối phiên bản giá rẻ nhất Hy Lạp đã ban hành hướng dẫn kê đơn, thiết lập giá tối đa cho thuốc generic, áp dụng hệ thống kê đơn điện tử toàn quốc để giám sát việc kê đơn và pha chế thuốc, đồng thời yêu cầu kê đơn theo tên INN và sử dụng thuốc generic tại các bệnh viện công Đan Mạch cũng đã thực hiện các biện pháp kiểm soát giá và quảng cáo thuốc generic, giúp tăng thị phần thuốc generic lên trên 40% trong năm.
Từ năm 2005 đến 2016, thị phần thuốc generic tại Tây Ban Nha đã tăng mạnh từ 14% lên 47,5% Để đạt được điều này, Tây Ban Nha đã thực hiện nhiều biện pháp, bao gồm việc thúc đẩy nhanh chóng gia nhập thị trường thuốc generic và bắt buộc thay thế dược phẩm bằng thuốc generic có giá rẻ nhất từ năm 2006.
Nhiều bệnh viện tại Mỹ thực hiện kiểm soát danh mục thuốc một cách nghiêm ngặt thông qua việc xây dựng quy trình và bổ sung các đặc tính kỹ thuật của thuốc HĐT&ĐT cung cấp hướng dẫn quản lý danh mục thuốc, bao gồm các yếu tố như kê đơn, quy định và giới hạn thuốc cần thiết, kiểm soát chi phí, thông tin thuốc, và quy trình bổ sung thuốc mới.
Một nghiên cứu được tiến hành tại bệnh viện PGIMER ở Ấn Độ năm
Năm 2010, một nghiên cứu đã xác định các nhóm thuốc cần kiểm soát đặc biệt, trong đó 13,8% thuộc nhóm A, 21,9% thuộc nhóm B và 64,4% thuộc nhóm C từ tổng số 421 loại thuốc Nhóm A bao gồm 93 loại thuốc đắt tiền hoặc tối cần, yêu cầu phải được kiểm soát chặt chẽ hoặc cần được thay thế.
Nghiên cứu của ủy ban kiểm soát thuốc tại một bệnh viện ở Nam Phi cho thấy việc sử dụng thuốc hợp lý có thể đạt được thông qua việc thay thế các thuốc đắt tiền bằng những loại rẻ hơn, loại bỏ các thuốc không cần thiết và giới hạn số lượng thuốc trong khuôn khổ ngân sách cố định Kết quả của nghiên cứu này đã dẫn đến việc loại bỏ 65 thuốc khỏi danh mục.
19 danh mục, trong 15 nhóm thuốc nghiên cứu có 14 nhóm giảm ngân sách sử dụng sau can thiệp với chi phí tiết kiệm 20% ngân sách cho thuốc [37]
Kết quả phân tích ABC/VEN tại Nga từ năm 2011-2014 cho thấy sự can thiệp của nhóm nghiên cứu đã giúp giảm chi phí thuốc Cụ thể, năm 2011, thuốc nhóm V có mức tiêu thụ thấp trong khi nhóm N lại cao Đến năm 2013, bệnh viện đã triển khai các giải pháp can thiệp qua đào tạo dựa trên bằng chứng về sử dụng thuốc an toàn và hợp lý Kết quả vào năm 2014 cho thấy chi phí thuốc đã giảm so với năm 2013, với 40% ngân sách tiền thuốc năm 2014 dành cho thuốc nhóm V Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2005 tại Phần Lan chỉ ra rằng việc thay thế thuốc BDG bằng thuốc generic có thể giảm chi phí thuốc tới 10%.
Một nghiên cứu của Bộ Y tế Indonesia đã chỉ ra nhiều vấn đề liên quan đến việc lạm dụng thuốc, đặc biệt là thuốc tiêm Qua các buổi thảo luận, bác sĩ nhận thấy bệnh nhân thường cần tiêm thuốc, trong khi bệnh nhân lại ưa chuộng thuốc uống hơn Ý kiến giữa hai nhóm này rất trái ngược; bác sĩ cho rằng họ kê đơn theo yêu cầu của bệnh nhân, trong khi bệnh nhân khẳng định không yêu cầu thuốc tiêm Can thiệp này đã giúp giảm đáng kể việc sử dụng thuốc tiêm và số lượng thuốc kê đơn cho mỗi bệnh nhân trong 6 tháng, với sự cải thiện bền vững trong 2 năm tiếp theo.
1.3.2 Tổng quan thực trạng SDT tại một số BV sản khoa ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, chất lượng khám và chữa bệnh tại các bệnh viện đã được cải thiện đáng kể, với việc áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến từ khắp nơi trên thế giới Tuy nhiên, công tác cung ứng thuốc vẫn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế chưa thật sự hiệu quả và đầy đủ.
1.3.2.1 Tỷ lệ sử dụng thuốc kháng sinh cao
Giới thiệu về Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng
1.4.1 Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng
Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng, tọa lạc tại số 19-Trần Quang Khải, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng, là một bệnh viện chuyên khoa hạng I về sản phụ khoa, thuộc Sở Y tế Hải Phòng Bệnh viện có 450 giường bệnh và 30 khoa phòng, bao gồm 13 khoa lâm sàng, 8 khoa cận lâm sàng và 9 phòng ban chức năng, với tổng nhân lực lên tới 624 người.
33 sư, 04 bác sĩ có trình độ Tiến sĩ, 28 bác sĩ, dược sĩ có trình độ chuyên khoa II,
70 bác sĩ, dược sĩ thạc sĩ và chuyên khoa I
Bệnh viện không chỉ phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh sản phụ khoa và chăm sóc sức khỏe cho người dân Hải Phòng, mà còn cho các tỉnh miền duyên hải Bắc Bộ như Quảng Ninh, Hải Dương, Nam Định, Thái Bình, Hà Nội, Hưng Yên Các lĩnh vực chuyên sâu bao gồm phẫu thuật nội soi phụ khoa, thụ tinh trong ống nghiệm, điều trị ung thư, cùng với các kỹ thuật cao như sàng lọc chẩn đoán sớm bệnh lý trước sinh, giải phẫu bệnh lý, phát hiện sớm ung thư và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ mãn kinh và trẻ vị thành niên.
Năm 2020, Bệnh viện Phụ sản đã khánh thành Trung tâm sơ sinh hiện đại với hệ thống trang thiết bị tiên tiến đạt tiêu chuẩn Châu Âu Các thiết bị bao gồm siêu âm sản khoa 5D, siêu âm đàn hồi mô cánh tay robot tự động, monitor theo dõi sản khoa, máy chụp vú 3D, cùng với các máy thở cao tần, xâm nhập và không xâm nhập, máy mê kèm thở, bàn đẻ điều khiển điện và nhiều vật tư y tế đồng bộ khác, nhằm nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.
Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng là cơ sở y tế công lập tự chủ nhóm 2, có nhiệm vụ khám chữa bệnh và đào tạo nâng cao cho cán bộ y tế Bệnh viện tham gia nghiên cứu trong lĩnh vực sản phụ khoa, chỉ đạo chuyên môn cho tuyến dưới, hợp tác quốc tế và quản lý kinh tế y tế Đồng thời, bệnh viện cam kết thực hiện nghiêm túc các quy định của nhà nước về thu chi ngân sách.
Để tổ chức và thực hiện hạch toán chi phí khám chữa bệnh một cách hiệu quả, cần tuân thủ 34 bước quan trọng nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn kinh phí, ngân sách, bảo hiểm y tế và viện phí Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tài chính mà còn đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế cho người dân.
Trong bối cảnh phát triển hiện nay, việc phân tích và đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc là rất cần thiết để đáp ứng kịp thời và đầy đủ nhu cầu thuốc chất lượng cho bệnh nhân Điều này không chỉ giúp giảm chi phí thuốc mà còn tối ưu hóa nguồn lực tài chính, từ đó nâng cao đời sống cho cán bộ nhân viên y tế tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng.
Mô hình bệnh tật tại bệnh viện Phụ Sản được phân loại theo ICD-10, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng phác đồ điều trị và danh mục thuốc Đặc thù của bệnh viện chuyên khoa sản năm 2021 bao gồm các chương bệnh chuyên ngoại sản, được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 1 9 Mô hình bệnh tật của bệnh viện Phụ sản Hải Phòng năm 2021
Z00-Z99 Khám phụ khoa (tổng quát) (thường kỳ) 6.899 22,13
O82 Mổ lấy thai cho một thai 6.136 19,68
P59 Vàng da sơ sinh do các nguyên nhân khác và nguyên nhân không được định rõ 1.547 4,96
P36 Nhiễm khuẩn của trẻ sơ sinh 1.208 3,87
P70 Hạ đường huyết sơ sinh khác 1.131 3,63
P22-P29 Suy hô hấp của trẻ sơ sinh 1.113 3,57 O20 Ra máu trong thời kỳ đầu thai nghén 1.068 3,43
O60 Chuyển dạ sớm và đẻ 936 3,00
D00-D48 Ung thư biểu mô tại chỗ của nội mạc 641 2,06
O32-O35 Chăm sóc bà mẹ vì ngôi thai bất thường hay nghi ngờ bất thường 385 1,23
P90-P96 Cơn co giật của trẻ sơ sinh 309 0,99
P07 Các rối loạn liên quan đến đẻ non và nhẹ cân lúc đẻ, chưa phân loại nơi khác 281 0,90
N83 Các biến đổi không do viêm của buồng trứng, vòi trứng và dây chằng rộng 272 0,87
O36 Chăm sóc bà mẹ vì phù thai 243 0,78
N84 Polyp đường sinh dục nữ 179 0,57
N70-N77 Viêm vòi và viêm buồng trứng 140 0,45
P00-P05 Thai nhi và trẻ sơ sinh bị ảnh hưởng do các bệnh lý khác của mẹ 130 0,42
N92 Kinh nguyệt nhiều, hay xuất hiện và không đều 121 0,39
N80 Bệnh lạc nội mạc tử cung 97 0,31
N98 Cường kích thích các buồng trứng 89 0,29
N85-N90 Tăng sản tuyến nội mạc 81 0,26
O91 Nhiễm khuẩn vú phối hợp với đẻ 81 0,26
O21 Nôn quá mức trong lúc có thai 73 0,23
S00-T98 Vết thương hở của âm đạo và âm hộ 53 0,17
O83 Đẻ một thai với thủ thuật khác 52 0,17
O41 Các rối loạn khác của nước ối và màng ối 44 0,14
Q00-Q99 Não úng thủy bẩm sinh 43 0,14
O73 Sót rau và màng rau không có chảy máu 35 0,11
O70-O71 Rách tầng sinh môn trong đẻ 30 0,10
P61 Giảm tiểu cầu sơ sinh tạm thời 28 0,09
O13-O14 Tăng huyết áp thai nghén
(do thai nghén gây ra) 21 0,07
R00-R99 Nhịp tim chậm, không đặc hiệu 21 0,07
N93-N95 Chảy máu bất thường khác của tử cung và âm đạo 15 0,05
D50-D89 Thiếu máu không đặc hiệu 12 0,04
I0-I99 Tràn dịch màng ngoài tim
P54 Xuất huyết dưới da của trẻ sơ sinh 8 0,03
O02 Bất thường khác của trứng 5 0,02
O90 Toác vết mổ lấy thai 5 0,02
O63-O68 Giai đoạn đầu của chuyển dạ kéo dài 4 0,01
J00-J99 Viêm họng cấp, không đặc hiệu 3 0,01
O81 Đẻ một thai bằng forcep hay giác hút 3 0,01 P13 Gãy xương đòn do chấn thương khi sinh 3 0,01
P38 Viêm rốn trẻ sơ sinh có hoặc không có chảy máu mức độ nhẹ 3 0,01
K00-K93 Viêm ruột thừa với viêm phúc mạc toàn bộ 2 0,01
N40-N51 Tràn dịch màng tinh hoàn khác 2 0,01
Tính cấp thiết của đề tài
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc sử dụng thuốc bất hợp lý đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng toàn cầu Hậu quả của tình trạng này bao gồm nguy cơ gia tăng các tác dụng phụ không mong muốn, sự kháng thuốc của vi khuẩn, tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong, cũng như gánh nặng kinh tế cho xã hội.
Xây dựng một danh mục thuốc hợp lý là yếu tố then chốt đảm bảo cung ứng thuốc đầy đủ, chất lượng và hiệu quả về kinh tế Việc đề xuất và phát triển danh mục này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng thuốc mà còn góp phần giải quyết các vấn đề tài chính trong ngành y tế.
Danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện Phụ sản Hải Phòng cần được xem xét và đánh giá định kỳ để đảm bảo tính hợp lý Cần cân nhắc thay thế những loại thuốc đắt tiền bằng các sản phẩm có tác dụng điều trị tương đương nhưng giá thành thấp hơn Đồng thời, hạn chế sử dụng những thuốc có tác dụng không rõ ràng và không thực sự cần thiết nhằm tiết kiệm ngân sách và tuân thủ quy định trong đấu thầu mua thuốc.
Bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng hiện chưa có nhiều nghiên cứu về việc phân tích và đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc Để nâng cao tính hợp lý trong việc sử dụng thuốc, chúng tôi thực hiện đề tài “Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Phụ Sản, thành phố Hải Phòng năm 2021” Mục tiêu của đề tài là phân tích việc sử dụng thuốc, xác định những bất cập và nguyên nhân của chúng Qua đó, chúng tôi sẽ đề xuất kiến nghị cho Hội đồng thuốc và điều trị bệnh viện nhằm xây dựng cơ cấu danh mục thuốc hợp lý hơn, tiết kiệm chi phí khám chữa bệnh.