Giải bài tập tiếng Anh 4 được biên soạn theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo Lets learn English book 1. Sách nhằm bồi dưỡng cho học sinh, giáo viên và các bậc phụ huynh bước đầu dạy Tiếng Anh cho con em mình. Sách gồm những bài dịch và bài giải các bài tập trong sách giáo khoa
My homeland Queõ hửụng toõi
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
Peter: Hi My name’s Peter
Peter: Nice to meet you Where are you from?
Alan: I'm from Singapore And you?
Peter: Chào, tên tôi là Peter
Alan: Chào, tôi là Alan
Peter: Rất vui được gặp bạn Bạn từ đâu đến vậy? Alan: Tôi đến từ Singapore Còn bạn đến từ đâu? Peter: Tôi đến từ Mỹ
2 Look and say (Nhìn và nói.)
Tôi đến từ Việt Nam
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.) where (ở đâu?) from (từ) England (Anh) who (ai?) friend (bạn) America (Mĩ)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
7 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Listen and point (Nghe và đánh dấu)
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Cô ấy từ đâu đến?
Cô ấy đến từ Anh
Lam: Đó là ai vậy?
Lam: Cô ấy đến từ đâu vậy?
Mai: Cô ấy đến từ nước Anh
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
Anh ấy từ đâu đến?
Anh ấy đến từ Singapore
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and answer (Đọc và trả lời.)
Hi My name is Alan That is A-L-A-N I am ten years old I am from Singapore
This is my friend Her name is Li Li She is nine years old She is from Singapore too
Xin chào, tôi tên là Alan, viết là A-L-A-N, và tôi 10 tuổi đến từ Singapore Đây là bạn của tôi, cô ấy tên là Li Li, 9 tuổi, cũng đến từ Singapore.
Trả lời câu hỏi sau:
1 Tên của cậu ấy là gì?
2 Cậu ấy bao nhiêu tuổi
3 Cậu ấy từ đâu đến?
4 Tên của cô ấy là gì?
5 Coõ aỏy bao nhieõu tuoồi?
6 Cô ấy từ đâu đến? Đáp án:
1 His nameis Alan (Tên của anh ấy là Alan.)
2 He is ten years old (Anh aỏy 10 tuoồi.)
3 He is from Singapore (Anh ấy đến từ Singapore.)
4 Her name is Li Li (Tên của cô ấy là Li Li.)
5 She is nine years old (Coõ aỏy 9 tuoồi.)
6 She is from Singapore (Cô ấy đến từ Singapore.)
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Write where you are from (Em hãy nói em từ đâu đến?)
6 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Crossword Puzzle (Trò chơi ô chơi)
WE SAY (CHÚNG TA NÓI)
He’s from Singapore (Anh ấy đến từ Singapore.)
She’s from England (Cô ấy đến từ Anh.)
(Tôi đến từ Việt Nam.)
(Cô ấy từ đâu đến?)
(Cô ấy đến từ Anh.)
Where’s =where is (ở đâu?) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Put the words in the right columns
(Đặt từ đã cho vào đúng vị trí trong khung.)
Names of the students Names of the countries
2 Let’s match (Nối hình với từ cho phù hợp.)
(Nhìn hình đọc và hoàn thành câu.)
Xin chào Tôi là Alan Tôi đến từ Singapore
Xin chào, tôi là Mai Tôi đến từ Việt Nam
Xin chào, tôi là Linda Tôi đến từ Anh
Xin chào, tôi là Peter Tôi đến từ Mĩ
4 Complete and read aloud (Hoàn thành câu và đọc to.)
5 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp các từ bên dưới thành câu có nghĩa.)
1 My name is Peter Tên tôi là Peter
2 Nice to meet you Rất vui được gặp bạn
6 Complete the dialogue (Hoàn thành đoạn hội thoại.)
1 Who 2 friend 3 name 4 he 5 Hanoi
7 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp các câu để tạo thành đoạn hội thoại.)
1 Who’s that? Đó là ai vậy?
2 That’s my friend Đó là bạn của tôi
Tên cô ấy là gì?
Tên cô ấy là Linda
Cô ấy đến từ đâu?
Cô ấy đến từ Anh
8 Read and compelete the sentences
(Đọc và hoàn thành câu.)
1 His name is Lam Tên cậu ấy là Lam
2 He is eleven years old Cậu ấy 11 tuổi
3 He is from Hanoi Cậu ấy đến từ Hà Nội
4 His teacher is Miss Chi Cô giáo của cậu ấy là cô Chi
5 She is from Hanoi too Cô ấy cũng đến từ Hà Nội
9 Write the answers (Viết câu trả lời.)
1 Mai is from Vietnam Mai đến từ Việt Nam
2 Li Li is from Singapore Li Li đến từ Singapore
3 Peter is from America Peter đến từ Mĩ
4 Linda is from England Linda đến từ Anh
5 I am from Vietnam Tôi đến từ Việt Nam
10 Let’s match (Nối các hình với nhau cho phù hợp.)
11 Write about yourself, using the headings
(Dùng những từ bên dưới, em hãy viết về chính mình.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
Happy birthday Chúc mừng sinh nhật
Bài 2 CHÚC MỪNG SINH NHẬT
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Alan: How old are you, Mai?
Alan: Bạn bao nhiêu tuổi vậy Mai?
Alan: Sinh nhật của bạn là khi nào?
2 Look and say (Nhìn và nói.)
Sinh nhật của bạn là khi nào?
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
Sinh nhật của bạn là khi nào?
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.)
September (Tháng 9) June (Tháng 6) January (Tháng 1) December (Tháng 12) July (Tháng 7) May (Tháng 5)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
2 My birthday is in July
Sinh nhật của tôi vào tháng 7
June, July, August, September, October or November?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Tháng 6, tháng 7, tháng 8, Tháng 9, tháng 10 hoặc tháng 11
Bạn có thể nói với tôi không?
Bây giờ bạn nói đi!
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Món quà này cho bạn
Nam: Happy birthday, Mai This gift is for you
Mai: Thank you very much
Nam: Tôi xin lỗi Vì đã đến trễ
Mai: Không sao đâu mà
Nam: Chúc mừng sinh nhật Mai Đây là quà cho bạn Mai: Cảm ơn bạn rất nhiều
Nam: Chỉ là một chút quà nhỏ thôi mà
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
This cake is for you Cái bánh này cho bạn
Thank you very much Cảm ơn bạn nhiều
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and answer (Đọc và trả lời.)
Mai, a ten-year-old student at Thang Long Primary School, is currently in the classroom She is my friend and feels happy today because it is her birthday.
3 Is she a student at Thang Long Primary School?
Mai là bạn thân của tôi, cô ấy 10 tuổi và học tại Trường Tiểu học Thăng Long Hiện tại, Mai đang ở trong lớp của mình, rất vui mừng vì hôm nay là sinh nhật của cô ấy.
Trả lời câu hỏi bên dưới:
1 Tên cô ấy là gì?
2 Coõ aỏy bao nhieõu tuoồi?
3 Cô ấy là học sinh Trường Tiểu học Thăng Long phải không?
4 Bây giờ cô ấy ở đâu?
5 Tại sao cô ấy vui? Đáp án:
1 Her nameis Mai Tên của cô ấy là Mai
2 She is ten years old Coõ aỏy 10 tuoồi.
3 Yes, she is Vâng, đúng rồi
4 She is in the classroom now Bây giờ cô ấy ở trong lớp
5 Because today is her birthday
Vì hôm nay là sinh nhật của cô ấy.
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Write about yourself (name, age, school)
Em hãy viết về chính mình (tên, tuổi, trường)
6 Let’s sing (Chúng ta cùng hát.)
Happy birthday Chúc mừng sinh nhật
(Xin lỗi Tôi đến trễ.)
(Rất vui được bạn đón tiếp.)
(Tháng 5.) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Circle the odd one out (Khoanh tròn từ không cùng loại.)
1 Mai 2 birthday 3 it 4 member 5 your
(Nối tiếng Anh với tiếng Việt cho phù hợp nghĩa.)
Tháng 10Tháng 8Tháng 4Tháng 9Tháng 6Tháng 5Tháng 3Tháng 7
3 Ask your friend and complete the card
(Hỏi bạn em và hoàn thành thẻ học sinh đã cho.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
4 Complete and read aloud (Hoàn thành câu và đọc to.)
1 My birthday is in Junuary
Sinh nhật của tôi vào tháng 1
2 Her birthday is in September
Sinh nhật của cô ấy vào tháng 9
3 His birthday is in February
Sinh nhật của anh ấy vào tháng 2
4 It’s rainy in June and July
Trời có mưa vào tháng 6 và tháng 7
5 My mother’s birthday is in November
Sinh nhật của mẹ tôi vào tháng 11
5 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp lại các từ để hoàn thành câu.)
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Công việc của cô ấy là gì?
6 Complete the dialogue (Hoàn thành đoạn hội thoại.)
7 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp lại các câu để hoàn thành đoạn hội thoại.)
Mai, tôi xin lỗi vì đến trễ
Không có chi / Không sao đâu
3 Happy birthday to you This doll is for you
Chúc mừng sinh nhật Búp bê này tôi tặng bạn
Rất vui được bạn đón tiếp
8 Read and complete the table
(Đọc và hoàn thành khung bên dưới.)
Name Age Month of birth School
Lam eleven January Nguyen Du
Nga ten May Thang Long
9 Write the answers (Viết câu trả lời.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
10 Ask your friends and complete the table
(Em hãy hỏi bạn và hoàn thành khung bên dưới.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
11 Look at the table and write about Quoc Anh
(Nhìn vào khung đã cho và viết về Quốc Anh.)
His name is Nguyen Quoc Anh
Tên cậu ấy là Nguyễn Quốc Anh
Sinh nhật của cậu ấy là ngày 23 tháng 3
Cậu ấy là người Việt Nam
He lives at 197, Tay Son Street, Hanoi, Vietnam
Cậu ấy sống ở 197, đường Tây Sơn, Hà Nội, Việt Nam
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
Things we can do Mọi thứ chúng ta có thể làm 19 Self-check one – Ôn tập lại phần 1
Bài 3 MỌI THỨ CHÚNG TA CÓ THỂ LÀM
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
Would you like some milk, Li Li?
Bạn muốn uống sữa không?
Mai: Would you like some milk, Li Li?
Mai: Bạn uống sữa không Li Li?
Li Li: Ừm, được đấy
Mai: Sữa nè bạn uống đi
Li Li: Cảm ơn bạn
2 Look and say (Nhìn và nói.)
Bạn muốn ăn chuối không?
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
Would you like some orange juice?
Bạn muốn uống nước cam không?
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.) apple (táo ) please (vui lòng) like (thích) candy (kẹo) cream (kem) milk (sữa)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
A: Would you like an ice cream?
Bạn có thích ăn kem không?
One apple, two apples, three apples, four
Please, give me some more
One banana, two bananas, three bananas, four
Please, give me some more
One ice cream, two ice creams, three ice creams, four
Please, give me some more
Một, hai, ba, bốn trái táo Làm ơn, cho tôi một vài trái
Một, hai, ba, bốn trái chuối Làm ơn, cho tôi một vài trái
Một, hai, ba, bốn ly kem Làm ơn, cho tôi một vài ly
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Bạn có thể bơi không Nam?
Peter: Can you swim, Nam?
Nam: No, I can't I can't dance but I can swim
Peter: Nam, bạn có biết bơi không?
Nam: Vâng, tôi có thể
Peter: Bạn có biết nhảy không?
Nam: Không, tôi không thể Tôi không biết nhảy nhưng toâi bieát bôi
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
Tôi có thể khiêu vũ
Tôi không thể chơi bóng đá
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and complete (Đọc và hoàn thành câu.)
My name is Linda I am a student at Oxford Primary School
I can sing and dance I cannot swim and play football I can speak English but I cannot speak Vietnamese
Xin chào, tôi tên là Linda, hiện là học sinh trường Tiểu học Oxford Tôi có sở thích hát và nhảy, và tôi thành thạo tiếng Anh, nhưng chưa biết nói tiếng Việt Tôi không biết bơi và đá bóng, nhưng tôi tự hào về khả năng hát và nhảy của mình.
1 Linda can sing and dance
Linda có thể hát và khiêu vũ
2 She cannot swim and play football
Cô ấy không thể bơi và chơi bóng đá
Cô ấy có thể nói Tiếng Anh
Cô ấy không thể nói Tiếng Việt
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Write about the things you can do
(Em hãy viết những điều em có thể làm.)
6 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Ask your friends and complete the table (Hỏi bạn của em và hoàn thành khung bên dưới.)
You: Can you swim, Nga?
You: Bạn biết bơi không Nga?
You: Bạn có biết nhảy không?
Nga: Khoâng, toâi khoâng bieát
WE SAY (CHÚNG TA NÓI) WE WRITE (CHÚNG TA VIẾT)
(Tôi/ Anh ấy/ Cô ấy có thể bôi.)
I/He/She can’t play football
(Toâi/ Anh aáy/ Coâ aáy khoâng thể chơi bóng đá.) can’t = cannot (khoõng theồ)
Would you like an apple?
(Bạn có muốn ăn táo khoâng?)
Yes, please (Vâng, có chứ.)
No, thanks (Không, cảm ôn.)
(Bạn có thể bơi không?)
Yes, I can (Vâng, tôi có thể.)
No, I can’t (Khoâng, toâi khoâng theồ.) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Put the words in the right columns
(Đặt từ đã cho vào đúng vị trí trong khung.)
Things to eat Things to play with apple banana candy cake ball doll kite robot
2 Let’s match (Nối hình với đoạn hội thoại cho phù hợp.)
1 A: This gift is for you
2 A: Would you like some milk?
3 A: Would you like an apple?
3 Complete and read aloud (Hoàn thành câu và đọc to.)
1 Would you like an ice cream, please?
Bạn có muốn ăn kem không?
4 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp các từ để thành câu có nghĩa.)
1 Would you like an apple?
Bạn có muốn ăn táo không?
4 This ice cream is for you
Cây kem này tôi cho bạn
5 Complete the dialogue (Hoàn thành đoạn hội thoại.)
6 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp lại các câu thành đoạn hội thoại.)
1 Can you swim, Peter? Bạn có thể bơi không Peter?
2 No, I can’t Khoõng, toõi khoõng theồ
3 Can you play football? Bạn có thể đá bóng không?
4 Yes, I can Vâng, tôi có thể
5 Would you like to play football now?
Bây giờ bạn có thích đá bóng không?
7 Read and complete the table
(Đọc và hoàn thành khung bên dưới.) dance swim ride a bike play football
8 Tick what you can or cannot do and write
(Em hãy đánh dấu cho những điều mà em có thể hoặc không thể làm và viết thành câu.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
9 Look at the table and write the answers
(Nhìn vào khung và viết câu trả lời.)
What can they do? Họ có thể làm gì?
1 My father can swim and play football
Bố của tôi có thể bơi và chơi bóng đá
2 My mother can dance Mẹ của tôi có thể nhảy
3 My brother can play football and ride a bike
Anh trai của tôi có thể chơi đá bóng và đi xe đạp
10 Write about the things your family members can and cannot do
(Em hãy viết về những điều mà các thành viên trong gia đình em có thể hoặc không thể làm.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
11 Let’s do the crossword puzzle
(Hoàn thành trò chơi ô chữ bên dưới.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
SELF-CHECK ONE - ÔN TẬP LẠI PHẦN 1
– Câu hỏi : where, when, would, can
– Tên nước : America, Vietnam, England, Singapore
– Tên của các tháng trong năm: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December
– Tên của một số đồ ăn / uống: milk, apple, ice cream, banana, candy
– Động từ : swim, dance, ride (a bike), play (football)
I / He / She can / cannot swim
Can you swim? Yes, I can
No, I can’t Would you like an apple? Yes, please
When’s your birthday? It’s in May
Where are you from? I’m from Vietnam
Where’s she/ he from? She’s / He’s from America
Chủ đề 2 Trường của tôi
My classroom Lớp của tôi
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
This is our classroom These are maps They are on the wall Đây là lớp của chúng tôi Đây là những tấm bản đồ Chúng treo trên tường
2 Look and say (Nhìn và nói.)
These are pencils Đây là những cây bút chì
They are in the boxes
Those are books Đó là những quyển sách
They are in the school bags
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
These are pens Đây là những cây bút máy
They are in the boxes
Those are notebooks Đó là những quyển vở
They are in the school bags
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.) these (đây) table (cái bàn) notebook (quyển vở) those (đó) bag (cái giỏ) classroom (lớp học)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
1 This is an eraser That is an eraser
(Đây là cục tẩy Đó là cục tẩy.)
2 These are rulers Those are rulers
(Đây là những cây thước Đó là những cây thước.)
7 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Simon says: “Show me your pen”
Simon nói: “Nói với tôi về cây bút máy của bạn.”
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Nam: Look! I have a new pencil box
Peter: Oh, it's so big! How many pencils are there in the box? Nam: There are eighteen
Peter: Great Let's draw Batman
Nam: Nhìn này! Tôi có một hộp tô màu mới
Peter: Ồ, nó lớn quá nhỉ! Có bao nhiêu cây bút trong hộp? Nam: Có 18 cây
Peter: Tuyệt quá! Nào bây giờ chúng ta vẽ hình một siêu nhaõn ủi!
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
How many desks are there in the classroom?
Có bao nhiêu cái bàn trong lớp?
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and match (Đọc và nối.)
Welcome to our spacious classroom, designed to enhance learning and comfort It features twenty desks, each accompanied by a school bag placed nearby The room is well-organized with numerous books and notebooks neatly arranged on the shelf, promoting a productive study environment Educational maps displayed on the wall provide valuable visual aids for learning geography and other subjects.
2 How many desks are there?
3 Where are the school bags?
4 Where are the books and notebooks?
Đây là lớp học của chúng tôi, với không gian rất lớn và thoáng đãng Trong lớp có 20 chiếc bàn để học sinh học tập, cùng với nhiều cặp sách để trên bàn tiện lợi Chúng tôi còn có nhiều sách và vở được sắp xếp gọn gàng trên kệ để dễ dàng sử dụng Các tấm bản đồ được treo trang trọng trên tường, giúp học sinh dễ dàng học tập và tham khảo.
1 Lớp của bạn nhỏ lắm hả?
2 Có bao nhiêu cái bàn trong lớp?
3 Những cái cặp để ở đâu?
4 Những quyển sách và quyển vở để ở đâu?
5 Những bản đồ treo ở đâu? Đáp án:
1 No, it isn’t it is big
3 They are on the desks
4 They are on the shelf
5 The maps are on the wall
Những tấm bản đồ được treo trên tường.
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Em hãy viết về lớp của em
6 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Crossword Puzzle (Trò chơi ô chữ)
WE SAY (CHÚNG TA NÓI)
(Đây/ Đó là những cây bút chì.)
They are in the pencil box
(Chúng để trong hộp bút chì.)
How many pencils are there in the box? (Có bao nhiêu cây bút chì trong hộp?)
(Có 18 cây.) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Circle the odd one out (Khoanh tròn từ không cùng loại.)
1 these 2 doll 3 classroom 4 they 5 sorry
2 Let’s match (Nối hình với câu cho phù hợp.)
3 Choose the right words to fill in the blanks
(Chọn từ đúng điền vào chỗ trống cho phù hợp.)
1 These are my pens Đây là những cây viết máy của tôi
Nhìn này Tôi có một quyển sách mới
3 Those are our pencil boxes Đó là những hộp bút chì của chúng tôi
4 The maps are on the wall
Những tấm bản đồ treo trên tường
5 There are ten pencils in my bag
Có 10 cây bút chì ở trong cặp của tôi
4 Complete the sentences and read aloud
(Hoàn thành câu và đọc to.)
1 These are our school bags Đây là những cái cặp của tôi
2 Those are our maps Đó là những tấm bản đồ của chúng tôi
3 This is my pencil box Đây là hộp bút chì của tôi
It is on the table
They are in the school bag
5 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp các từ để thành câu có nghĩa.)
1 These are my erasers Đây là những cục tẩy của tôi
2 What are those? Đó là những cái gì?
3 There are some pen in the box
Có một vài cây bút máy trong hộp
4 Those are your rulers Đó là những cây thước của bạn
6 Complete the sentences (Hoàn thành câu.)
1 Where 2 thirty-one 3 those 4 are
7 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp lại các câu thành đoạn hội thoại.)
1 This is our classroom Đây là lớp của chúng tôi
4 How many desks are there in your classroom?
Có bao nhiêu cái bàn trong lớp của bạn?
5 There are twenty-six desks in it What about your classroom?
Có 26 cái bàn Còn lớp bạn thì sao?
6 Oh, it’s big too There are thirty desks in it Ồ, nó rất lớn Có 30 cái bàn trong lớp
8 Circle the number in the table below
(Khoanh tròn từ chỉ số trong khung bên dưới.)
9 Read and check true (T) or false (F)
(Đọc và điền (T) cho câu đúng và (F) cho câu sai.)
10 Write the answers (Viết câu trả lời.)
1 A: How many desks are there in the classroom?
Có bao nhiêu cái bàn trong lớp của bạn?
Những tấm bản đồ ở đâu?
B: The maps are on the wall
Những tấm bản đồ treo trên tường
B: The TV is on the shelf
(Sắp xếp các các hình đã cho bên dưới vào khung cho phù hợp.)
Food and drink School objects Toys milk eraser ball apple books robot ice cream pencil ship banana pen doll
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
My school subjects Các môn học của tôi
Bài 5 CÁC MÔN HỌC CỦA TÔI
(Nhìn, nghe và đọc lại.)
What subjects do you have?
Bạn có môn học nào?
Tôi học môn Tiếng Việt và tiếng Anh
Nam: Do you have Maths today?
Nam: What subjects do you have?
Mai: I have Vietnamese and English
Nam: Hôm nay, bạn có học môn Toán không?
Mai: Không, tôi không có
Nam: Vậy, hôm nay bạn học môn gì?
Mai: Tôi học môn Tiếng Việt và Tiếng Anh
What subjects do you have today?
Hôm nay bạn có môn học nào?
Tôi học môn Tin học và môn Toán
What subjects do you have today?
Hôm nay bạn có môn học nào?
Tôi học môn Khoa học và môn Toán
(Phát âm chuẩn.) ship (con tàu) subject (môn học) subject (môn học) shelf (kệ sách) music (Âm nhạc) select (chọn)
A: What subjects do you have today?
Hôm nay bạn có môn học nào?
Người Trung Quốc nói thì thầm
What subjects do you like?
Bạn thích môn học nào?
Alan: Do you like Maths, Li Li?
Alan: What subjects do you like?
Alan: Why do you like it?
Li Li: Because I like to sing
Alan: Bạn có thích môn Toán không Li Li?
Li Li: Khoâng, toâi khoâng thích
Alan: Vậy, bạn thích môn nào?
Li Li: Tôi thích Âm nhạc
Alan: Tại sao bạn thích Âm nhạc?
Li Li: Bởi vì tôi thích hát
What subjects do you like?
Bạn thích môn học nào?
Hi, my name is Linda, and I am a student at Oxford Primary School My class has twenty-five students, and we have a variety of subjects including English, Maths, Science, and Music I enjoy Science the most because its lessons are fun and educational, especially when learning about animals and plants However, I find Maths challenging and do not like it as much.
1 How many students are there in her class?
2 What subjects do they have today?
3 Why does Linda like Science?
4 Does Linda like Maths? Why or Why not?
Chào, tôi tên là Linda, học sinh trường Tiểu học Oxford Lớp của tôi có 24 học sinh và chúng tôi hôm nay sẽ học các môn Tiếng Anh, Toán, Khoa học và Âm nhạc Tôi thích nhất môn Khoa học vì nó mang đến những bài học thú vị về các loài động vật và cây cối Tuy nhiên, tôi không thích môn Toán vì nó khá khó và gây khó khăn cho tôi.
1 Trong lớp bạn ấy có bao nhiêu học sinh?
2 Hôm nay, họ học môn gì vậy?
3 Tại sao Linda thích môn Khoa học?
4 Linda có thích môn Toán không? Tại sao có ? Tại sao không? Đáp án:
1 There are twenty-five students
2 Today they have English, Maths, Science and Music.
Hôm nay, họ sẽ học môn Tiếng Anh, môn Toán, Khoa học và Âm nhạc.
3 Linda likes Science the most because the lessons are full of fun and she learns about animals and plants
Cô ấy thích môn Khoa học nhất vì nó là có những bài học rất thú vị và cho chúng ta biết nhiều động vật và cây cỏ.
4 She does not like Maths because it is difficult
Cô ấy không thích môn Toán bởi vì nó khó.
Write about the school subject you like
(Em hãy viết về môn học mà em thích.)
Ask your friends and complete the table
(Hỏi các bạn của em và hoàn thành khung bên dưới.)
What subjects do you like?
Bạn thích môn học nào?
Tôi thích môn Toán và Âm nhạc.
(Bạn có thích môn Toán không?)
Yes, I do (Vâng, có thích.)
What subjects do you have today?
(Hôm nay bạn có môn học nào?)
(Tôi học môn Tiếng Anh và
What subjects do you like?
(Bạn thích môn học nào?)
Why do you like Music?
(Tại sao bạn thích Âm nhạc.)
(Bởi vì tôi thích hát.) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Put the words in the right columns
(Đặt từ đã cho vào đúng vị trí trong khung.)
School subjects School objects Numbers
2 Read and match (Đọc và nối hình với câu cho phù hợp.)
Hi My name’s Phong I have Informatics today
Good morning My name’s Nam Today I have Maths and
3 Let’s match (Nối lại thành câu có nghĩa.)
4 Complete the sentences and read aloud
(Hoàn thành câu và đọc to.)
Bạn có đồ chơi không?
Vâng, tôi có một chiếc tàu
2 These are my books They are on the book shelf Đây là những quyển sách của tôi Chúng nằm trên kệ sách
3 A: What subjects do you have today?
Hôm nay bạn có môn học nào?
Tôi có môn Tiếng Anh và Tiếng Việt
5 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp các từ bên dưới thành câu có nghĩa.)
1 Do you have Music today?
Hôm nay bạn có môn Âm nhạc không?
Hôm nay chúng tôi có môn tiếng Anh
Hôm nay cô ấy có môn Mĩ thuật
4 What subjects does he have?
Anh ấy học những môn gì?
6 Complete the dialogue (Hoàn thành đoạn hội thoại.)
1 are 2 thanks 3 have 4 What 5 Maths
7 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp các câu để tạo thành đoạn hội thoại.)
2 Hello, Peter Do you have Music today?
Xin chào Peter Hôm nay bạn có môn Âm nhạc không?
Bạn có thích nó không?
5 Yes, of course It’s my favourite subject
Có chứ Đó là môn học mà tôi thích mà
6 Why do you like it?
Tại sao bạn thích nó?
7 Because I like songs very much
Bởi vì tôi thích ca hát
8 Choose the right words to fill in the balnks
(Chọn từ đúng điền vào chỗ trống cho phù hợp.)
1 What 2 Do 3 because 4 likes 5 animals
9 Read and answer (Đọc và trả lời.)
1 Li Li is from Singapore
Li Li đến từ Singapore.)
2 Today she has Maths, Science, Informatics and Music
Hôm nay cô ấy có môn Toán, môn Khoa học, môn Tin học và Âm nhạc
3 Because she likes to play games very much
Bởi vì cô ấy thích chơi trò chơi
4 Because she learns a lot about animals and plants
Bởi vì cô ấy học nhiều về động vật và cây
10 Write the answers (Viết câu trả lời.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
11.Let’s play Bingo (Chơi trò chơi Bingo.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
My school timetable Thời khoá biểu của tôi
Bài 6 THỜI KHOÁ BIỂU CỦA TÔI
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
When do you have Music?
Khi nào bạn có môn Âm nhạc?
Tôi có nó vào thứ Hai
Linda: What subject do you like the most, Mai?
Linda: When do you have it?
Mai: I have it on Monday and Friday
Lida: Bạn thích môn gì nhất vậy Mai?
Mai: Tôi thích Âm nhạc
Lida: Bạn học môn Âm nhạc vào thứ mấy?
Mai: Tôi học vào thứ Hai và thứ Sáu
2 Look and say (Nhìn và nói.)
When do you have Informatics? Khi nào bạn có môn Tin học?
I have it on Tuesday Tôi có nó vào thứ Ba
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
When do you have Science?
Khi nào bạn có môn Khoa học?
I have it on Wednesday Tôi có nó vào thứ Tư
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.) when (khi nào?) Tuesday (thứ Ba) English (Tiếng Anh) why (tại sao) Thursday (thứ Năm) fish (cá)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Tôi học môn Tiếng Anh vào thứ Hai
Tôi học môn Tiếng Việt vào thứ Năm
Tôi học môn Toán vào thứ Sáu
Everyday week has seven days
See how many you can say
Oh! Don’t forget about Sunday
Because it’s my favourite day
Xem bạn có thể nói mấy ngày
Thứ Hai, thứ Ba và thứ Tư
Thứ Năm, thứ Sáu và thứ Bảy! Ồ! Đừng quên Chủ nhật
Bở vì nó là ngày tôi thích
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Nam: When do you have English?
Linda: I have it on Monday and Friday
Nam: What do you do during English lessons?
Linda: I learn to read and write in English
Nam: Thứ mấy bạn học môn Anh văn?
Linda: Tôi học môn Anh văn vào thứ Hai và thứ Sáu Nam: Bạn sẽ học gì trong suốt giờ học Anh văn?
Linda: Tôi học kĩ năng đọc và viết
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
What do you do during Art lessons?
Bạn sẽ học gì trong suốt giờ học Mĩ thuật?
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and match (Đọc và nối.)
My name is Nam, and I am a student studying a variety of subjects including Maths, Vietnamese, English, Music, Science, and Art Maths is my favorite subject, and I have classes on Monday and Friday, where I learn interesting things about numbers I do not attend school on Saturday and Sunday, allowing me time to relax and pursue other interests.
1 What subjects does Nam study at school?
2 When does he have Maths?
3 What does he do during Maths lessons?
4 Does he go to school on Saturday and Sunday?
Tôi tên là Nam, là học sinh của một trường học với nhiều môn học đa dạng như Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Âm nhạc, Khoa học và Mỹ thuật Trong số các môn học, môn Toán là môn tôi yêu thích nhất, tôi học vào các ngày Thứ Hai và Thứ Sáu, nơi tôi khám phá nhiều điều thú vị về các con số Cuối tuần, tôi không đi học vào Thứ Bảy và Chủ nhật, dành thời gian thư giãn và vui chơi.
1 Nam học những môn gì ở trường?
2 Cậu ấy học môn Toán vào thứ mấy?
3 Cậu ấy học gì qua những bài toán?
4 Vào thứ Bảy và Chủ nhật cậu ấy có đi học không? Đáp án:
1 Nam studies many subjects such as Maths, Vietnamese, English, Music, Science, and Art
Nam học rất nhiều môn chẳng hạn như môn Toán, Môn Tiếng Việt, Tiếng Anh, Âm nhạc, Khoa học và Mỹ thuật.
2 He has it on Monday and Friday
Anh ấy học nó vào thứ Hai và thứ Sáu
3 During Maths lessons he learns many interesting things about numbers
Trong suốt giờ học Toán anh ấy học rất nhiều điều lý thú về các con số.
Không, anh ấy không đi học
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Write about your school timetable
(Viết về lịch thời khóa biểu của trường em.)
6 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Let’s guess what day it is
(Chúng ta cùng đoán những ngày có môn học.)
We have English and Art
Chúng tôi học Tiếng Anh và Mĩ thuật
We don’t have Vietnamese and Music What day is it?
Chúng tôi không học Tiếng Việt và Âm nhạc Nó là ngày thứ maáy?
When do you have English?
(Khi nào bạn học môn Tiếng Anh.)
(Tôi học nó vào thứ Hai.)
What do you do during English lessons?
(Bạn sẽ học gì trong suốt giờ học Anh văn?)
I learn to read and write in English.
(Tôi học kĩ năng đọc và vieát.) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Put the words in the right columns
(Đặt từ đã cho vào đúng vị trí trong khung.)
Days of the week Acti vities
2 Read and match (Đọc và nối hình với câu cho phù hợp.)
3 Write the answers about yourself
(Viết câu trả lời về bản thân.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
4 Complete the sentences and read aloud
(Hoàn thành câu và đọc to.)
1 A: When do you have English?
Khi nào bạn có môn Tiếng Anh?
Vào thứ Năm và thứ Tư
2 A: What subjects do you have on Tuesday?
Thứ Ba bạn có môn học nào?
Môn Toán và Tin học
3 A: Why do you like Music?
Tại sao bạn thích Âm nhạc?
Bởi vì tôi thích hát
5 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp các từ bên dưới thành câu có nghĩa.)
1 When do you have Vietnamese?
Khi nào bạn có môn Tiếng Việt?
Tôi có môn Mĩ thuật vào thứ Hai
Hôm nay chúng tôi có môn Âm nhạc
4 Do you have Maths on Friday?
Bạn có môn Toán vào thứ Sáu không?
6 Complete the dialogue (Hoàn thành đoạn hội thoại.)
1 Do 2 When 3 Thursday 4 during 5 sing
7 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp các câu để tạo thành đoạn hội thoại.)
1 Hi, Nam How are you?
Xin chào Nam Bạn có khỏe không?
2 I’m fine, thank you And you?
Tôi khỏe, cảm ơn Còn bạn thì sao?
3 Fine, thanks Do you have Vietnamese today?
Tôi khỏe, cảm ơn Hôm nay bạn có môn Tiếng Việt không?
5 What do you do during Vietnamese lessons?
Bạn học gì trong suốt giờ học Tiếng Việt?
6 We learn to read and write in Vietnamese
Chúng tôi học đọc và viết
8 Choose the right words to fill in the balnks
(Chọn từ đúng điền vào chỗ trống cho phù hợp.)
9 Read and complete (Đọc và hoàn thành câu.)
Tên cô ấy là Linda
Cô ấy đến từ Anh
3 She has classes Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday and Friday
Cô ấy học vào thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm và thứ Sáu
4 Her favourite subject is Music
Môn học cô ấy thích là Âm nhạc
5 She does not go to school on Saturday and Sunday
Cô ấy không đi học vào thứ Bảy và Chủ nhật
10 Let’s write (Viết thành câu đầy đủ)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
11 Ask your friend and fill in the school timetable
(Hỏi bạn và điền vào chỗ trống về lịch thời khóa biểu lớp.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
SELF-CHECK TWO - ÔN TẬP LẠI PHẦN 2
– Câu hỏi với “How many … , When, What, Why.”
– Tên của một số đồ vật trong lớp học: map, pencil, pencil box, – Tên các môn học: Maths, English, Informatics,
Vietnamese, Science, Art, Music, Technology
– Tên các ngày trong tuần: Monday, Tuesday,
Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday
– Động từ: learn, read, write, draw, sing
– Giới từ chỉ vị trí: in, on, near
– Giới từ thời gian (dùng với từ chỉ ngày trong tuần): on – Liên từ: because, but
They are on the wall
How many pencils are there in the box?
What subject do you have today? I have English and Maths
Do you like music? Yes, I do
Why do you like music? Because I like to sing
When do you have English? I have it on Monday and
What do you do during English lessons?
I learn to read and write in English
Chủ đề 3 Gia đình của tôi
My day Một ngày của tôi
Bài 7 MỘT NGÀY CỦA TÔI
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
What time is it Mum?
Mother: It's time for breakfast
Nam: What time is it, Mum?
Mother: Bây giờ là giờ ăn sáng rồi?
Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi mẹ?
2 Look and say (Nhìn và nói.)
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.) thirty (30) five (5) breakfast (ăn sáng) twenty (20) fifteen (15) brother (anh trai)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
7 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Linda: I go to school at eight o'clock
Nam: I go to school at seven o'clock
Linda: Tôi đi học lúc 8 giờ
Còn bạn đi học mấy giờ?
Nam: Tôi đi học lúc 7 giờ
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
I get up at six o’clock.- Tôi thức dậy lúc 6 giờ
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and complete (Đọc và hoàn thành)
I get up at 6 o'clock in the morning
I go to school at 7 o'clock
I watch TV at 7:15 in the evening
Buổi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ
Tôi đi học lúc 7 giờ
Buoồi toỏi toõi xem phim luực 7:15
Tôi đi ngủ lúc 10 giờ 30
1 Mai gets up at 6 o’clock in the morning
Mai thức dậy lúc 6 giờ vào buổi sáng
Cô ấy ăn sáng lúc 6:30
3 She goes to school at 7 o'clock
Cô ấy đi học lúc 7 giờ
4 She watches TV at 7:15 in the evening
Cô ấy xem phim lúc 7:15 vào buổi tối
5 She goes to bed at 10:30
Cô ấy đi ngủ lúc 10 giờ 30
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Write about your daily acti vities
(Em hãy viết về hoạt động một ngày của em.)
6 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
(Chăm chú nhìn lên bảng)
WE SAY (CHÚNG TA NÓI)
I/You/We/They get up at six o’clock
(Tôi/ Bạn/ Chúng tôi/ Họ thức dậy lúc 6 giờ.)
He/She gets up at six o’clock.
(Anh ấy/ Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ.) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Circle the odd one out (Khoanh tròn từ không cùng loại.)
2 Let’s match (Nối hình với câu cho phù hợp nghĩa.)
3 Complete and read aloud (Hoàn thành câu và đọc to.)
3 My mother has English on Thursday
Mẹ tôi có lớp học Tiếng Anh vào thứ Năm
4 She has breakfast at seven thirty
Cô ấy ăn sáng vào lúc 7 giờ 30
4 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp lại các từ để hoàn thành câu.)
3 It is time for breakfast
Bây giờ là giờ ăn sáng
Toâi thích moân Tieáng Anh raát nhieàu
5 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp lại các câu để hoàn thành đoạn hội thoại.)
Xin lỗi, cho tôi hỏi một chút
Vâng, có chuyện gì vậy?
6 Complete the sentences (Hoàn thành đoạn văn.)
1 breakfast 2 at 3 works 4 TV 5 goes
7 Read and complete (Đọc và hoàn thành câu.)
1 Mai gets up at 6 o’clock
Mai thức dậy lúc 6 giờ
2 Linda gets up at 7 o’clock
Linda thức dậy lúc 7 giờ
3 Mai goes to school at 7 o’clock
Mai đi học lúc 7 giờ
4 Linda goes to school at 8 o’clock
Linda đi học lúc 8 giờ
5 Mai has lunch at 12 o’clock
Mai ăn trưa lúc 12 giờ
8 Write the answers (Viết câu trả lời.)
9 Let’s write (Nhìn hình và viết.)
1 I get up at six o’clock
Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ
2 I have breakfast at seven thirty
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ 30
3 I go to school at eight o’clock
Tôi đi học lúc 8 giờ
Tôi xem TV lúc 8 giờ tối
Tôi đi ngủ lúc 10 giờ
10 Complete the time of your daily acti vities
(Hoàn thành thời gian một ngày hoạt động của bạn.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
11 Write about your father’s day, using the words in the box
(Em hãy dùng những từ đã cho trong khung, viết về một ngày của bố em.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
we do everyday Chúng ta làm gì mỗi ngày?56
Bài 8 CHÚNG TA LÀM GÌ MỖI NGÀY?
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
What time do you go to school?
Bạn đi học lúc mấy giờ?
I go to school at 7 o’clock
Tôi đi học lúc 7 giờ
Alan: What time do you go to school?
Nam: I go to school at 7 o'clock
Alan: What time do you have lunch?
Nam: At 11:30 What about you?
Alan: Bạn đi học lúc mấy giờ?
Nam: Tôi đi học lúc 7 giờ
Alan: Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?
Nam: Lúc 11:30 Còn bạn thì sao?
Alan: Tôi ăn trưa lúc 12 giờ 30
2 Look and say (Nhìn và nói.)
What time do you have lunch?
Bạn đi học lúc mấy giờ?
Tôi ăn trưa lúc 12 giờ
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
What time do you go to school?
Bạn đi học lúc mấy giờ?
Tôi đi học lúc 7 giờ 45
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.) breakfast (ăn sáng) lunch (ăn trưa) clock (đồng hồ) banana (chuối) watch (xem) cloud (đám mây)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
A: What time do you do homework?
Bạn làm bài tập lúc mấy giờ?
Tôi làm bài tập lúc 4 giờ 30.
7 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
What and where (Cái gì? và ở đâu?)
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Li Li: That's my dad
Li Li: He's an engineer
Li Li: Đó là bố của tôi
Mai: Ông ấy làm nghề gì?
Li Li: Bố tôi là kỹ sư
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
Công việc của cô ấy là gì?
Cô ấy là giáo viên
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and answer (Đọc và trả lời.)
This is my father His name is Thanh He is a factory worker
He awakens early at 5:30 a.m and begins his workday by leaving for the factory at 6:00 a.m His shift runs from 7:30 a.m to 4:30 p.m., after which he returns home by 6:00 p.m In the evening, he relaxes by watching TV before going to bed at 11:00 p.m.
3 What time does he go to work?
4 Does he arrive home at 4.30 p.m.?
5 What time does he go to bed?
Đây là bố tôi, tên ông là Thành, là công nhân tại một nhà máy Mỗi sáng, ông thức dậy lúc 5:30 để bắt đầu ngày làm việc Với tinh thần lao động chăm chỉ, bố tôi luôn cố gắng hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình tại nhà máy.
6 giờ Ông ấy làm việc trong nhà máy từ 7:30 sáng đến 4:30 chiều Ông về nhà lúc 6 giờ tối Buổi tối, ông xem ti vi và đi ngủ lúc 11 giờ
2 Ông ấy làm việc gì?
3 Ông ấy đi làm lúc mấy giờ?
4 Ông ấy về nhà lúc 4:30 giờ chiều phải không?
5 Ông ấy ngủ lúc mấy giờ? Đáp án:
Tên của ông là Thành.
2 He is a factory worker Ông ấy là công nhân nhà máy.
3 He goes to work at 6 o'clock Ông ấy đi làm lúc 6 giờ.
5 He goes to bed at 11:00 Ông ấy đi ngủ lúc 11 giờ
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Write about your mother/ father (name, job, daily acti vities)
(Em hãy viết về mẹ / bố của em (tên, nghề nghiệp, hoạt động hàng ngày.)
6 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Cricle the jobs of the people in the picture
(Em hãy khoanh tròn nghề nghiệp của mỗi người trong tranh.)
DOCTOR STUDENT TEACHER WORKER ENGINEER
What time do you go to school?
(Bạn đi học lúc mấy giờ?)
I go to school at 7 o’clock
(Tôi đi học lúc 7 giờ.)
What time does he/ she go to bed?
(Anh aỏy/ Coõ aỏy ủi nguỷ luực mấy giờ?)
He/ She goes to bed at 10.30 p.m
(Anh aỏy/ Coõ aỏy ủi nguỷ luực 10 giờ 30.)
(Coõng vieọc cuỷa anh aỏy/ coõ ấy là gì?)
(Anh ấy/ Cô ấy là giáo viên.) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Put the words in the right columns
(Đặt từ đã cho vào đúng vị trí trong khung.)
Daily acti vities Meals go to school breakfast watch TV lunch go to bed dinner
2 Let’s match (Nối hình với câu cho phù hợp nghĩa.)
3 Complete and read aloud (Hoàn thành câu và đọc to.)
1 What time do you have breakfast?
Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
Tôi ăn trưa lúc 11 giờ
3 I have bananas and bread for breakfast
Tôi ăn chuối và bánh mì cho buổi sáng
4 I watch TV in the evening
Tôi xem ti vi vào buổi tối
4 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp lại các từ để hoàn thành câu.)
1 What time is it now?
Bây giờ là mấy giờ?
2 He goes to work at 7:30
Anh ấy đi làm lúc 7 giờ 30
Công việc của cô ấy là gì?
Cô ấy là giáo viên
5 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp lại các câu để hoàn thành đoạn hội thoại.)
1 What time do you get up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
3 What time do you go to school?
Bạn đi học lúc mấy giờ?
4 At 7 o’clock What about you?
Lúc 7 giờ Còn bạn thì sao?
5 I go to school at 8:00 o’clock
Tôi đi học lúc 8 giờ
6 Complete the dialogue (Hoàn thành đoạn hội thoại.)
1 Who 2 job 3 teacher 4 that 5 engineer
7 Read and answer (Đọc và trả lời câu hỏi.)
1 Her name is Lan Tên cô ấy là Lan
Cô ấy là bác sĩ
3 She goes to work at 7:30 a.m
Cô ấy đi làm lúc 7 giờ 30
Coâ aáy xem ti vi
5 She goes to bed at 10.30 p.m
Cô ấy đi ngủ lúc 10 giờ 30
8 Write the sentences (Nhìn hình vieát caâu.)
Cô ấy là giáo viên
Cậu ấy là học sinh
Anh ấy là tài xế lái xe
5 She is an architect - Cô ấy là kiến trúc sư
9 Write questions to the answers
(Viết câu hỏi cho các câu trả lời sau.)
Tên của anh ấy là gì?
Tên anh ấy là Long
Công việc của cậu ấy là gì?
Cậu ấy là học sinh
3 A: What time does he go to school
Cậu ấy đi học lúc mấy giờ?
B: He goes to school at 7 o’clock
Cậu ấy đi học lúc 7 giờ
4 A: What time does he have lunch?
Cậu ấy ăn trưa lúc mấy giờ?
Cậu ấy ăn trưa lúc 11 giờ 30
5 A: What time often does he play table tennis?
Cậu ấy có thường chơi quần vợt không?
B: He often plays table tennis at 4:30 p.m
Cậu ấy thường chơi quần vợt lúc 4 giờ 30
6 A: What time does he learn his lessons?
Cậu ấy học bài lúc mấy giờ?
B: He learns his lessons from 8:00 p.m
Cậu ấy học bài lúc 8 giờ tối
7 A: What time does he go to bed?
Cậu ấy ngủ lúc mấy giờ?
B: He goes to bed at 10 o’clock
Cậu ấy đi ngủ lúc 10 giờ
10 Write about your family (Em hãy viết về gia đình em.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
11 Quiz (Nhìn hình trả lời câu hỏi.)
Cô ấy là giáo viên
Anh ấy là kĩ sư
Anh ấy là kiến trúc sư
Cô ấy là học sinh
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
My favourite food and drink
Bài 9 ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG TÔI THÍCH
1 Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và đọc lại.)
Mai: I like fish What about you?
Alan: I like chicken It's my favourite food
Mai: Do you like fruit juice?
Alan: Yes I like orange juice It's my favourite drink
Mai: Tôi thích cá Còn bạn thích gì vậy?
Alan: Tôi thích món gà Đó là món ăn mà tôi thích nhất Mai: Bạn có thích uống nước trái cây không?
Alan: Có chứ Tôi thích uống nước cam Đó là đồ uống mà tôi thích
2 Look and say (Nhìn và nói.)
Nó là món ăn mà tôi thích
Nó là thức uống mà tôi thích
3 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
Nó là món ăn mà tôi thích
4 Listen and check (Nghe và kiểm tra.)
5 Say it right (Phát âm chuẩn.)
January (tháng Một) fruit (trái cây) orange (cam) favourite (sở thích) juice (nước ép) large (lớn)
6 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Nó là món ăn mà tôi thích
They're my favourite food and drink
Tôi thích cá Đó là món ăn mà tôi thích
Tôi thích sữa Đó là đồ uống mà tôi thích nhất
Chúng là loại thức ăn và đồ uống mà tôi thích
1 Listen and repeat (Nghe và lặp lại.)
Li Li: I'm hungry, Mum I'd like a hamburger
Mother: Oh, no hamburgers today, dear
Would you like some noodles?
Li Li: Con đói quá mẹ ơi Con muốn ăn bánh mì kẹp thịt Mother: Ồ, Hôm nay không có bánh mì kẹp thịt Con ăn mì nheù?
Mother: ẹaõy neứ, aờn ủi con
Li Li: Cảm ơn mẹ
2 Let’s talk (Chúng ta cùng nói.)
Tôi muốn ăn bánh mì
Tôi muốn uống nước suối
3 Listen and number (Nghe và viết số.)
4 Read and answer (Đọc và trả lời.)
My name is Peter, and I am from America I love beef, which is my favorite food, although my sister Mary prefers fish Mary’s favorite food is fish, and we both enjoy drinking apple juice, making it our favorite beverage.
3 What is his favourite food?
4 Does his sister like beef?
5 What is their favourite drink?
Tôi tên là Peter, đến từ Mỹ và tôi thích ăn thịt bò - món ăn yêu thích của tôi Trong khi đó, chị gái Mary không thích thịt bò, chị ấy lại thích cá, là món yêu thích của chị Tôi thích uống nước ép táo, và Mary cũng thích táo, là loại đồ uống phổ biến mà chúng tôi đều yêu thích.
1 Tên của cậu ấy là gì?
2 Cậu ấy đến từ đâu?
3 Thức ăn mà cậu thích là gì?
4 Chị gái của cậu ấy có thích thịt bò không?
5 Đồ uống mà họ thích là gì? Đáp án:
Tên của cậu ấy là Peter.
Anh ấy đến từ Mỹ
Món ăn mà anh ấy thích là thịt bò.
Khoâng, coâ aáy khoâng thích
5 Their favourite drinkis apple juice
Thức uống mà họ thích là nước ép táo.
5 Let’s write (Chuựng ta cuứng vieỏt.)
Write about your favourite food and drink
(Em hãy viết về đồ ăn, thức uống mà em thích.)
6 Let’s play (Chuựng ta cuứng chụi.)
Colour to find their favourite food and drink
(Em hãy tìm tô màu về đồ ăn, thức uống mà họ thích.)
I like chicken - (Tôi thích gà.)
It’s my favourite food / drink.
Nó là thức ăn / đồ uống mà tôi thích.
I’m thirsty/ hungry.- (Tôi đói / khát.)
(Toâi muoán …) ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 2:
1 Circle the odd one out (Khoanh tròn từ không cùng loại.)
2 Let’s match (Nối hình với câu cho phù hợp nghĩa.)
3 Complete the sentences (Hoàn thành đoạn văn.)
1 Orange juice is my favourite drink
Nước cam là đồ uống mà tôi thích
Tôi thích nước trái cây
3 My favourite food is chicken Đồ ăn mà tôi thích là gà
4 Fish and chicken are my favourite things
Cá và gà là những món ăn mà tôi thích
4 Reorder the words to make sentences
(Sắp xếp lại các từ để hoàn thành câu.)
2 Would you like some milk?
Bạn có muốn uống sữa không?
4 Fish is my favourite food
Cá là món ăn mà tôi thích
5 Reorder the sentences to make a dialogue
(Sắp xếp lại các câu để hoàn thành đoạn hội thoại.)
1 I like chicken Do you like it?
Tôi thích gà Bạn có thích nó không?
2 Yes I like it very much What about you?
Vâng, tôi rất thích Còn bạn thì sao?
4 Do you like orange juice?
Bạn có thích nước cam không?
5 Oh! Orange juice is my favourite drink Ồ! Nước cam là đồ uống mà tôi thích
6 Complete the dialogue (Hoàn thành đoạn hội thoại.)
1 thirsty 2 like 3 thanks 4 Would 5 Here
7 Read and complete the table
(Đọc và hoàn thành khung bên dưới.)
Dad and Mum (4) fish (5) coffee
8 Read and check true (T) or false (F)
(Đọc và điền (T) cho câu đúng hoặc (F) cho câu sai.)
9 Write the sentences (Viết thành câu theo ví dụ đã cho.)
2 Alan likes chicken It is his favourite food
Alan thích gà Nó là thức ăn mà cậu ấy thích
He likes orange juice It is his favourite drink
Cậu ấy thích nước cam Nó là thức uống mà cậu ấy thích
3 Linda likes beef It is her favourite food
Linda thích thịt bò Nó là thức ăn mà cô ấy thích.
She likes apple juice It is her favourite drink
Cô ấy thích nước ép táo Nó là thức uống mà cô ấy thích.
4 Peter likes meat It is his favourite food
Peter thích thịt Nó là thức ăn mà cậu ấy thích.
He likes Coke It is his favourite drink
Cậu ấy thích Coca Nó là thức uống mà cậu ấy thích
My family members each have their favorite foods and drinks that bring them joy My mother loves traditional Vietnamese pho, a flavorful noodle soup, accompanied by a glass of fresh jasmine tea My father enjoys grilled steak with a side of crispy French fries, paired with a cold bottle of beer My younger sister’s favorite food is sushi, especially salmon and avocado rolls, and she often drinks green tea My older brother prefers spicy ramen noodles, often sipping on iced lemon tea to cool down As for me, I enjoy a hearty bowl of chicken rice, along with a glass of fresh orange juice These favorite foods and drinks reflect our individual tastes and make family meals more special.
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
11 Look and write (Nhìn và viết.)
1 Peter likes hamburger, beef and apple juice
Peter thích bánh mì kẹp thịt, thịt bò và nước ép táo
2 Mary likes fish, noodle and mineral water
Mary thích cá, mì và nưới suối
3 Mum likes rice, bread and orange juice
Mẹ thích gạo, bánh mì và nước cam
4 Dad likes bread, chicken and Coke
Bố thích bánh mì, gà và Coca
12 Look and write (Nhìn và viết.)
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
SELF-CHECK THREE - ÔN TẬP LẠI PHẦN 3
– Đại từ nghi vấn: What
– Số đếm : twenty, thirty, forty …
– Động từ trạng thái : would
– Động từ thường : get up, go, do, watch, arrive, work, play … – Tính từ : hungry, thirsty, favourite
– Giới từ chỉ thời gian: at, in, from … to …
He gets up at 6 o’clock
I like chicken It’s my favourite food
What time is it? It’s nine o’clock
What time do you go to school?
I go to school at seven o’clock
What time does he go to bed? He goes to bed at 10.30 p.m What’s his job? He’s a teacher
THEME FOUR THE WORLD AROUND US
Chủ đề 4 Thế giới quanh ta