Tổng quan về rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại
Khái niệm về Ngân hàng thương mại
Theo Pháp lệnh Ngân hàng ngày 23/05/1990, ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ, chủ yếu nhận tiền ký gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả Ngân hàng sử dụng số tiền này để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán.
Theo luật các tổ chức tín dụng số 42/2010/QH12, có hiệu lực từ ngày 01/01/2011, ngân hàng thương mại được phép thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận.
So với pháp lệnh Ngân hàng 20 năm trước, luật các TCTD năm 2010 đã định nghĩa ngân hàng thương mại một cách ngắn gọn nhưng đầy đủ hơn Ngân hàng thương mại được xem là một loại hình ngân hàng, thuộc tổ chức tín dụng, và tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện các hoạt động ngân hàng Tóm lại, ngân hàng thương mại là doanh nghiệp thực hiện một hoặc nhiều hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật, với mục tiêu lợi nhuận.
Hoạt động ngân hàng bao gồm việc cung cấp các dịch vụ chính như nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.
Nhận tiền gửi là hoạt động của tổ chức và cá nhân, bao gồm các hình thức như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm.
Tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác đều tuân theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ tiền gốc và lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận đã ký kết.
Cấp tín dụng là thỏa thuận cho phép tổ chức hoặc cá nhân sử dụng một khoản tiền với nguyên tắc hoàn trả, thông qua các hình thức như cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ tín dụng khác.
Cung cấp dịch vụ thanh toán qua tài khoản bao gồm việc cung ứng các phương tiện thanh toán như séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và nhiều dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của họ.
Luật này quy định chi tiết các hoạt động của ngân hàng và bổ sung nhiều nghiệp vụ ngân hàng mới, phù hợp với thực tiễn hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay, so với pháp lệnh năm 1990.
Khái niệm về rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại
Trong mọi hoạt động kinh doanh, rủi ro luôn tồn tại, được hiểu là những nguy cơ có thể gây thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần Rủi ro khó xác định về khả năng xảy ra, thời điểm và mức độ thiệt hại Ngành Ngân hàng đặc biệt tiềm ẩn nhiều rủi ro cao, với các rủi ro có thể dẫn đến tổn thất tài chính, làm giảm năng lực kinh doanh và khả năng thanh toán các khoản nợ, chủ yếu là tiền gửi.
Trong các hoạt động nghiệp vụ tài sản của Ngân hàng, tín dụng là lĩnh vực chiếm tỷ trọng lớn nhất và đóng góp chủ yếu vào doanh thu Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng mà Ngân hàng phải đối mặt.
Credit risk refers to the potential loss of assets when a borrower defaults on their obligations It is essential for financial institutions to assess and manage this risk effectively to maintain stability and profitability.
Ba nhóm vay vốn không thể thực hiện một phần hoặc toàn bộ các cam kết trong hợp đồng tín dụng đã ký với ngân hàng.
Rủi ro tín dụng là khả năng Ngân hàng không thu hồi đầy đủ và đúng hạn các khoản tín dụng đã cấp, do khách hàng không trả nợ theo cam kết Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do và dẫn đến thiệt hại cho Ngân hàng, làm mất mát nguồn vốn và giảm khả năng chi trả Vì vậy, rủi ro trong hoạt động tín dụng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các Ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước trong việc quản lý hệ thống ngân hàng.
Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng
Loại rủi ro này có thể phát sinh do những nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan từ phía khách hàng và Ngân hàng
Rủi ro tín dụng từ phía khách hàng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan Yếu tố chủ quan thường liên quan đến trình độ quản lý kém, dẫn đến việc sử dụng vốn vay không hiệu quả hoặc sai mục đích, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ Ngoài ra, khách hàng có thể thiếu thiện chí trong việc trả nợ, hoặc gặp khó khăn tài chính do thiếu minh bạch Việc cung cấp báo cáo không trung thực và cố tình che giấu tình trạng tài chính yếu kém cũng là những hành vi nhằm mục đích rút tiền từ Ngân hàng.
Khách hàng có thể gặp phải những thay đổi không thể đo lường trước trong môi trường kinh doanh, như biến động giá cả, nhu cầu thị trường, hoặc thay đổi trong môi trường pháp lý và chính sách của Chính phủ Những yếu tố này có thể khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn tài chính.
4 khắc phục được mặc dù có thiện chí nhưng cũng không có đủ khả năng trả nợ
Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi biến động của môi trường kinh doanh cả trong nước và quốc tế Khủng hoảng kinh tế gây ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp, trong khi sự thay đổi chính sách kinh tế vĩ mô từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, như gia tăng dự trữ bắt buộc, tăng lãi suất và tỷ giá, cũng tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của họ.
Thiếu thông tin là một vấn đề lớn đối với các ngân hàng, khi họ chưa xây dựng được kho dữ liệu thống kê về các chỉ tiêu tài chính của từng ngành nghề Điều này gây khó khăn trong việc so sánh và đối chiếu với số liệu hiện tại của khách hàng Nếu ngân hàng có đầy đủ thông tin về các chỉ số trung bình ngành, việc đánh giá tình hình hoạt động và khả năng tài chính của khách hàng sẽ chính xác hơn Sự thiếu hụt thông tin này đã dẫn đến khó khăn trong việc thẩm định hồ sơ vay, từ đó có thể đưa ra quyết định cho vay không phù hợp và tiềm ẩn rủi ro trong tương lai.
Quy trình thẩm định và ra quyết định cho vay chưa chặt chẽ là nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng Nhiều ngân hàng có quy trình xét duyệt cho vay lỏng lẻo, khi chỉ một cán bộ tín dụng xem xét hồ sơ và trình lên trưởng phòng cùng giám đốc để quyết định, dẫn đến việc giám đốc có toàn quyền quyết định dựa trên ý kiến chủ quan, dễ phát sinh tiêu cực Hơn nữa, các ngân hàng còn thiếu các bộ phận chuyên trách để quản lý rủi ro và hạn mức tín dụng tối đa cho từng khách hàng theo từng ngành nghề khác nhau.
Vấn đề chỉ tiêu kế hoạch tín dụng gặp khó khăn do phải tuân theo các số liệu tốt nghiệp.
5 lượng dư nợ mà đôi khi Ngân hàng cũng đã bỏ qua việc coi trọng chất lượng tín duùng
Yếu tố con người là một trong những yếu tố quyết định đến thành công hay thất bại trong kinh doanh Trình độ và năng lực của cán bộ là vấn đề quan trọng đầu tiên cần được xem xét.
Ngân hàng thường đánh giá sai năng lực của khách hàng vay và hiệu quả phương án vay vốn, dẫn đến tình trạng khách hàng không thể trả nợ Cán bộ ngân hàng thường quá chủ quan, không tuân thủ quy trình giám sát khoản vay, dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các khoản vay sử dụng sai mục đích Họ cũng quá tin tưởng vào tài sản thế chấp, coi đó là bảo đảm chắc chắn cho việc thu hồi nợ Thêm vào đó, rủi ro tín dụng gia tăng do một số cán bộ ngân hàng thiếu phẩm chất đạo đức, vi phạm quy định của NHNN và có thể móc nối với khách hàng để thực hiện các hành vi phi pháp.
Rủi ro tín dụng xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến ngân hàng, gây ra nhiều khó khăn Nếu tổn thất lớn xảy ra, điều này sẽ tác động tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế.
Aûnh hưởng của rủi ro tín dụng
1.1.4.1 Aûnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Ngân hàng
Ngân hàng hoạt động như một trung gian tín dụng, chủ yếu sử dụng nguồn vốn huy động từ tiền nhàn rỗi của dân cư để cho vay Khi xảy ra rủi ro tín dụng, ngân hàng không thu hồi được cả gốc lẫn lãi từ các khoản vay, trong khi vẫn phải hoàn trả vốn gốc và lãi cho các khoản tiền đã huy động Tình trạng này dẫn đến mất cân đối trong thu chi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của ngân hàng.
Khả năng thanh khoản của ngân hàng bị ảnh hưởng bởi khoản tiền cho vay không thể thu hồi, dẫn đến sự sụt giảm năng lực tài chính và uy tín của ngân hàng Tỷ lệ nợ xấu cao sẽ làm giảm khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng có thể gia tăng chi phí hoạt động và làm giảm lợi nhuận, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
Rủi ro có thể gây ra tổn thất nghiêm trọng cho Ngân hàng, dẫn đến thua lỗ hoặc thậm chí là nguy cơ phá sản nếu không được xử lý kịp thời.
1.1.4.2 Aûnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế
Ngân hàng là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt, chuyên về kinh doanh tiền tệ và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tài chính nhằm phục vụ cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và các thành phần trong nền kinh tế.
Ngân hàng hoạt động dựa vào uy tín và khả năng tài chính, là nơi khách hàng gửi gắm niềm tin Khách hàng chọn Ngân hàng vì sự an toàn, bất kể là gửi tiền, vay tiền hay sử dụng dịch vụ Khi Ngân hàng gặp rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng, niềm tin của khách hàng sẽ bị lung lay, dẫn đến việc họ rút tiền để bảo toàn vốn Tâm lý bất an sẽ lan rộng, khiến nhiều người cùng rút tiền, làm tình hình thanh khoản của Ngân hàng càng khó khăn hơn Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khách hàng của Ngân hàng gặp rủi ro mà còn gây ra hiệu ứng dây chuyền đến các Ngân hàng khác, làm xáo trộn đời sống người dân và gây mất trật tự xã hội.
7 đều rơi vào tình trạng khó khăn chung, gây khủng hoảng kinh tế
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp Khi ngân hàng gặp khó khăn và ngừng hoạt động, doanh nghiệp sẽ thiếu vốn, dẫn đến việc thu hẹp sản xuất và gia tăng chi phí do phải tìm nguồn vốn khác với giá cao hơn Điều này không chỉ làm tăng giá thành sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến đời sống công nhân Hệ quả là nền kinh tế sẽ bị suy thoái, giá cả tăng, sức mua giảm, thất nghiệp gia tăng và xã hội trở nên bất ổn.
Rủi ro tín dụng có tác động lớn đến nền kinh tế toàn cầu, bởi vì hiện nay, nền kinh tế của mỗi quốc gia đều gắn liền với nền kinh tế khu vực và thế giới.
Rủi ro là điều không ai mong muốn, nhưng vẫn xảy ra và gây thiệt hại cho ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế Mức độ thiệt hại phụ thuộc vào mức độ rủi ro; rủi ro cao có thể dẫn đến thiệt hại lớn hơn Vì vậy, kiểm soát rủi ro tín dụng là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của các ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước.
Đánh giá rủi ro tín dụng
Để đánh giá rủi ro tín dụng, người ta dựa trên các chỉ tiêu cơ bản sau:
Tỷ lệ nợ quá hạn = Dư nợ quá hạn
Tổng dư nợ cho vay Tỷ lệ nợ xấu = Dư nợ xấu
Tổng dư nợ cho vay
Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu cao dẫn đến rủi ro tín dụng gia tăng.
8 đo lường mức độ rủi ro hoạt động tín dụng của Ngân hàng
Hệ số rủi ro tín dụng = Tổng dư nợ cho vay
Hệ số tổng tài sản Có cho thấy tỷ trọng của khoản mục tín dụng trong tổng tài sản Khi khoản mục tín dụng trong tài sản Có tăng lên, lợi nhuận sẽ cao hơn, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro tín dụng.
Biện pháp quản lý rủi ro tín dụng
1.1.6.1 Quản lý rủi ro tín dụng theo thông lệ quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc tiếp cận các chuẩn mực quốc tế trở nên cần thiết Hiện nay, nhiều quốc gia đang áp dụng các tiêu chuẩn như IAS 39 và Basel để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
Basel II là hiệp ước quốc tế về tiêu chuẩn an toàn vốn, tăng cường quản trị toàn cầu hóa tài chính cũng như việc khai thác tối đa tiềm năng lợi nhuận và hạn chế ruûi ro
Mục tiêu của Basel II là cải thiện chất lượng và sự ổn định của hệ thống ngân hàng toàn cầu, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng cho các ngân hàng hoạt động quốc tế Basel II cũng khuyến khích việc áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn trong quản lý rủi ro.
Hiệp ước này bao gồm một loạt các chuẩn mực giám sát nhằm hoàn thiện các kỹ thuật quản trị rủi ro và được cấu trúc theo 3 trụ cột
Trụ cột thứ nhất: yêu cầu vốn tối thiểu Một ngân hàng được xem là đủ vốn khi có tỷ lệ thỏa đáng về vốn ( CAR) tối thiểu bằng 8%
Tài sản có rủi ro quy đổi ( RWA)
Các ngân hàng cần duy trì một lượng vốn đủ lớn để đảm bảo khả năng chi trả cho các hoạt động nghiệp vụ.
9 động chịu rủi ro của mình, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động
Rủi ro thị trường bao gồm hai loại chính: rủi ro thị trường chung và rủi ro thị trường cụ thể Rủi ro thị trường chung liên quan đến những biến động lớn trên thị trường, ảnh hưởng đến giá trị thị trường tổng thể Trong khi đó, rủi ro thị trường cụ thể đề cập đến sự thay đổi giá trị của một loại tài sản nhất định, chịu tác động từ các yếu tố như tỷ giá, lãi suất, ngoại hối và chứng khoán.
Rủi ro hoạt động, theo định nghĩa của Basel II, là tổn thất phát sinh từ việc các quy trình, hệ thống hoặc nhân viên trong ngân hàng hoạt động không hiệu quả, cũng như từ các nguyên nhân khách quan bên ngoài Đây là một trong những rủi ro nghiêm trọng mà ngân hàng thường gặp phải trong quá trình hoạt động.
Trụ cột thứ hai: liên quan tới việc hoạch định chính sách Ngân hàng
Trụ cột này nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống quản lý rủi ro, với quy trình kiểm soát trong Basel II nhằm đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để đối phó với mọi rủi ro trong hoạt động kinh doanh Đồng thời, nó cũng khuyến khích ngân hàng phát triển và áp dụng các kỹ thuật quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
Ngân hàng cần công khai thông tin một cách minh bạch theo nguyên tắc thị trường, đặc biệt là các thông tin liên quan đến rủi ro, dự trữ và vốn.
Quá trình phát triển của Basel và các hiệp ước của tổ chức này yêu cầu các ngân hàng thương mại hoạt động minh bạch hơn, đảm bảo vốn phòng ngừa cho nhiều loại rủi ro, từ đó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động tài chính.
NHNN và các ngân hàng thương mại Việt Nam đang dần áp dụng các tiêu chuẩn của Basel II Gần đây, NHNN đã ban hành quy định mới về tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng thông qua Thông tư 13/2010/TT-NHNN ngày 20/05/2010 Đây là một bước tiến quan trọng trong quá trình thực hiện các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn tài chính.
Chuẩn mực Basel II đã có tác động lớn đến các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, đặc biệt trong việc nâng cao năng lực quản trị điều hành và quản lý rủi ro Ngoài việc tuân thủ các quy định bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), các NHTM đang nỗ lực hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro của mình để phù hợp với điều kiện hoạt động cụ thể và từng bước tiếp cận các chuẩn mực của Basel II.
1.1.6.2 Quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ
Việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là cần thiết để đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng và giảm thiểu rủi ro, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập Để thực hiện điều này, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định số 03/1998/QĐ-NHNN3 vào ngày 03/01/1998 về quy chế kiểm tra, kiểm toán nội bộ của các tổ chức tín dụng, sau đó được thay thế bằng Quyết định số 37/2006/QĐ-NHNN ngày 01/08/2006, cùng với Quyết định số 36/2006/QĐ-NHNN ban hành quy chế kiểm soát nội bộ của tổ chức tín dụng.
Luật Tổ chức tín dụng năm 2010 số 47/2010/QH12 yêu cầu các tổ chức tín dụng (TCTD) phải thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ Theo điều 40 của luật, hệ thống này bao gồm các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ và cơ cấu của TCTD, được xây dựng theo hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ là phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro, đồng thời đảm bảo đạt được các yêu cầu đề ra.
Mục đích tối thiểu được đặt ra đối với hệ thống kiểm soát nội bộ là:
- Hiệu quả và an toàn trong hoạt động
- Bảo đảm hệ thống thông tin tài chính và thông tin quản lý trung thực, hợp lí, đầy đủ và kịp thời
Đảm bảo tuân thủ pháp luật cùng các quy chế, quy trình và quy định nội bộ là rất quan trọng.
Hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ của TCTD phải được kiểm toán nội bộ, tổ chức kiểm toán độc lập đánh giá định kỳ
Do đó, điều 41 luật TCTD năm 2010 số 47/2010/QH12 đã quy định các TCTD phải thành lập kiểm toán nội bộ chuyên trách thực hiện kiểm toán nội bộ TCTD
Kiểm toán nội bộ thực hiện đánh giá độc lập và khách quan về hệ thống kiểm soát nội bộ, cũng như tính thích hợp và sự tuân thủ các quy định, chính sách, thủ tục đã được thiết lập trong tổ chức tín dụng Qua đó, kiểm toán nội bộ đưa ra kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của các hệ thống và quy trình, góp phần đảm bảo tổ chức tín dụng hoạt động an toàn, hiệu quả và đúng pháp luật.
1.1.6.3 Quy định về các tỷ lệ bảo đảm an toàn
Tổng quan về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
Mục tiêu của phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
Phân loại nợ là quá trình mà Ngân hàng đánh giá và phân chia các khoản nợ thành các nhóm dựa trên mức độ rủi ro Việc này giúp Ngân hàng theo dõi chất lượng danh mục nợ và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời, như trích lập dự phòng cho các khoản nợ có khả năng xấu đi Trong kế toán, nợ được coi là xấu nếu Ngân hàng không thu hồi được toàn bộ hoặc một phần số tiền khi đáo hạn Các nhà quản lý Ngân hàng cần đánh giá tổn thất tín dụng một cách chính xác, vì việc trích lập dự phòng sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận của Ngân hàng; càng trích lập nhiều, lợi nhuận càng giảm.
Văn bản pháp lý về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
Điều 82 luật TCTD năm 1997 và điều 131 luật các TCTD năm 2010 yêu cầu TCTD phải dự phòng rủi ro trong hoạt động Ngân hàng Số tiền dự phòng được trích lập căn cứ vào việc phân loại tài sản “Có”, mức trích, phương pháp lập khoản dự phòng và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro do NHNN quy định
Theo quyết định 488/2000/QĐ-NHNN5 ngày 27/11/2000 của NHNN, tài sản
Hoạt động cấp tín dụng được phân thành 4 nhóm với mức trích lập khác nhau Các khoản nợ trong hạn, bao gồm cả những khoản nợ được gia hạn, có mức trích lập dự phòng là 0% Đối với các khoản cho vay có bảo đảm bằng tài sản quá hạn trả nợ dưới 181 ngày, mức trích lập sẽ khác.
Các khoản vay có hạn trả nợ dưới 91 ngày sẽ được trích lập dự phòng 20% Đối với những khoản cho vay có bảo đảm bằng tài sản quá hạn từ 180 ngày đến dưới 361 ngày, hoặc những khoản vay không có tài sản bảo đảm quá hạn từ 91 ngày đến dưới 181 ngày, mức trích lập dự phòng là 50% Cuối cùng, các khoản vay có bảo đảm bằng tài sản quá hạn từ 361 ngày trở lên, hoặc những khoản vay không có tài sản bảo đảm quá hạn từ 181 ngày trở lên sẽ có mức trích lập dự phòng 100%.
Việc gia hạn nợ vay cho thấy khả năng trả nợ của khách hàng giảm sút, tạo ra rủi ro cho ngân hàng, nhưng lại được coi là nợ tốt với mức trích lập dự phòng 0%, điều này không hợp lý Hơn nữa, quy định hiện tại chưa chú trọng đến việc phân loại nợ ngay từ khi khoản nợ chưa quá hạn và không xác định rõ vai trò của tài sản bảo đảm trong việc trích lập dự phòng, dẫn đến việc không khuyến khích ngân hàng thực hiện các biện pháp cho vay có bảo đảm bằng tài sản.
Ngày 22/04/2005, NHNN đã ban hành quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, thay thế quyết định 488/2000/QĐ-NHNN5, quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25/04/2007 cũng đã sửa đổi, bổ sung một số điều trong quy định này Dự phòng rủi ro được hiểu là khoản tiền trích lập nhằm bảo vệ trước những tổn thất có thể xảy ra khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ cam kết, và được tính theo dư nợ gốc, hạch toán vào chi phí hoạt động.
Quy tắc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
1.2.3.1 Quy tắc phân loại nợ
Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN quy định hai hình thức phân loại nợ: định tính và định lượng, cùng với các tiêu chí phân loại nợ Mỗi hình thức này đều có 5 tiêu chí cụ thể để đánh giá.
15 nhóm nợ với tỷ lệ trích lập dự phòng ở cả hai hình thức phân loại nợ là như nhau
Nợ nhóm 1 được coi là nợ đủ tiêu chuẩn, trong khi nợ từ nhóm 2 đến nhóm 5 được xem là nợ không đủ tiêu chuẩn Phân loại nợ được thực hiện theo phương pháp định lượng theo Điều 6 của Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN.
Các khoản nợ vay được phân thành 5 nhóm như sau:
Nhóm 1: (Nợ đủ tiêu chuẩn)
- Các khoản nợ trong hạn và TCTD đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn;
Các khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày mà tổ chức tín dụng (TCTD) đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi sẽ được xử lý theo quy định, đảm bảo thu hồi đúng hạn cả gốc lẫn lãi.
- Các khoản nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày;
Các khoản nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu yêu cầu tổ chức tín dụng (TCTD) phải có hồ sơ đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, bao gồm cả doanh nghiệp và tổ chức, để đảm bảo khả năng thanh toán đầy đủ nợ gốc và lãi đúng hạn.
Nhóm 3: (Nợ dưới tiêu chuẩn)
- Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày;
- Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu, trừ các khoản nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu được phân loại vào nhóm 2;
- Các khoản nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng tín dụng
- Các khoản nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày;
- Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn dưới 90 ngày theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu;
Các khoản nợ đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai.
Nhóm 5: (Nợ có khả năng mất vốn)
- Các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày;
- Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu;
- Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai quá hạn theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần thứ hai;
- Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ ba trở lên, kể cả chưa bị quá hạn hoặc đã quá hạn;
Các khoản nợ khoanh và nợ chờ xử lý cần được chú ý đặc biệt Đối với những khoản nợ quá hạn hoặc đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ và được phân loại vào nhóm nợ có rủi ro cao, sau khi khách hàng hoàn tất việc trả nợ, sẽ cần một thời gian thử thách trước khi chuyển về nhóm nợ có rủi ro thấp hơn Cụ thể, khách hàng phải trả đầy đủ nợ gốc và lãi quá hạn, cũng như nợ gốc và lãi của các kỳ trả nợ tiếp theo trong ít nhất 06 tháng đối với khoản nợ trung và dài hạn, và 03 tháng đối với khoản nợ ngắn hạn, tính từ ngày bắt đầu trả nợ đầy đủ.
Toàn bộ dư nợ của khách hàng tại một TCTD phải được phân loại vào cùng một nhóm nợ Nếu khách hàng có từ 02 khoản nợ trở lên và có bất kỳ khoản nợ nào bị phân loại vào nhóm rủi ro cao hơn, TCTD phải phân loại lại tất cả các khoản nợ còn lại của khách hàng vào nhóm rủi ro cao nhất.
Các khoản bảo lãnh, chấp nhận thanh toán và cam kết cho vay không hủy ngang vô điều kiện cần được phân loại theo đánh giá của TCTD và trích lập dự phòng theo quy định Phân loại nợ theo phương pháp định tính được quy định tại Điều 7 QĐ 493/2005/QĐ-NHNN.
Ngoài việc phân loại nợ theo phương pháp định lượng, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) khuyến khích các tổ chức tín dụng (TCTD) áp dụng phương pháp định tính Để thực hiện phương pháp này, TCTD cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ phù hợp với hoạt động kinh doanh, đối tượng khách hàng và tính chất rủi ro của khoản nợ, đồng thời thiết lập chính sách dự phòng rủi ro được NHNN phê duyệt.
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (HTXHTDNB) là công cụ quan trọng để đo lường rủi ro tín dụng của từng khách hàng thông qua một thang điểm thống nhất, đánh giá các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính Kết quả từ việc chấm điểm tín dụng và xếp hạng khách hàng giúp trong việc xem xét cấp tín dụng, phân loại nợ và quản lý rủi ro theo danh mục khách hàng Một số yếu tố phi tài chính thường được sử dụng trong HTXHTDNB bao gồm
- Quy mô hoạt động của khách hàng ( vốn, số lượng lao động,doanh thu, tổng tài sản…)
- Trình độ quản lý của khách hàng ( năng lực điều hành, khả năng xử lý các vấn đề như bãi công, hệ thống kiểm soát nội bộ… )
- Mức chịu đựng các thay đổi thị trường của khách hàng;
- Danh tiếng, uy tín, chất lượng nhân lực và năng suất lao dộng của khách hàng;
- Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của khách hàng;
Các chỉ số về tốc độ tăng trưởng của vốn, tài sản, nợ, doanh thu và lợi nhuận qua từng kỳ là rất quan trọng Một số chỉ tiêu tài chính thường được sử dụng trong hệ thống hợp tác xã hoạt động tín dụng ngân hàng (HTXHTDNB) bao gồm các chỉ số này.
1/ Các chỉ tiêu phản ánh hoạt động kinh doanh cho biết tình hình sử dụng nguồn lực của khách hàng:
Doanh thu thuần và các khoản phải thu là những yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp Việc phân tích các chỉ số này giúp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và khả năng thu hồi nợ của công ty.
- Kỳ thu tiền bình quân: các khoản phải thu / doanh thu bình quân hàng ngày
- Vòng quay hàng tồn kho: giá vốn hàng bán / hàng tồn kho bình quân trong kyứ
- Hiệu suất sử dụng TSCĐ: Doanh thu thuần / tài sản cố định
- Hiệu suất sử dụng toàn bộ tài sản: Doanh thu thuần / tổng tài sản
Hiệu suất sử dụng vốn được tính bằng cách chia doanh thu thuần cho vốn chủ sở hữu Các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh khoản cho biết khả năng của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các khoản nợ.
- Khả năng thanh khoản hiện tại: tài sản ngắn hạn / nợ ngắn hạn
- Khả năng thanh toán nhanh: ( tài sản ngắn hạn-hàng tồn kho)/ nợ ngắn hạn
- Tỷ lệ doanh thu trên vốn ngắn hạn: Doanh thu thuần / ( tài sản ngắn hạn – nợ ngắn hạn)
Tỷ lệ tài sản dài hạn trên vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn là các chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ cân nợ của doanh nghiệp Những chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng sử dụng vốn vay trong các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Tỷ lệ nợ phải trả trên tài sản: Tổng nợ / tổng tài sản
- Tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu: Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu
- Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: Tổng nợ dài hạn / vốn chủ sở hữu
- Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ với ngân hàng: nợ quá hạn / tổng dư nợ với tất cả các ngân hàng
Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản được tính bằng công thức: lợi nhuận giữ lại chia cho tổng tài sản Đây là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng sinh lời, giúp đánh giá hiệu quả sản xuất, kinh doanh và khả năng quản lý của doanh nghiệp.
Biện pháp thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
1.2.4.1 Thực hiện phân loại nợ theo Điều 6
Theo Quyết định 493, các tổ chức tín dụng chưa đủ điều kiện xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ có thể phân loại nợ theo Điều 6 Cơ sở để phân nhóm nợ dựa vào thời gian quá hạn của từng khoản vay cụ thể hoặc thời gian nhận nợ vay bắt buộc đối với các khoản bảo lãnh, chấp nhận thanh toán và cam kết cho vay không hủy ngang vô điều kiện với thời điểm thực hiện cụ thể.
Ngân hàng sẽ theo dõi và đôn đốc khách hàng trả nợ đúng hạn, đồng thời quản lý các khoản vay quá hạn bằng cách tính số ngày quá hạn và số lần gia hạn nợ Để phân nhóm chính xác các khoản nợ, cán bộ quản lý nợ cần hệ thống hóa tất cả các khoản vay và theo dõi ngày đến hạn Nếu có khoản vay quá hạn, cần ghi chú để theo dõi riêng và đôn đốc khách hàng trả nợ trước khi bị phân loại vào nhóm 2.
Tất cả các khoản vay, bao gồm cả cam kết ngoại bảng, sẽ được phân loại vào nhóm nợ có rủi ro cao hơn, ngay cả khi không bị quá hạn Các khoản vay đang cơ cấu lại thời hạn trả nợ cần được theo dõi riêng để thu hồi nợ và tính toán thời gian thử thách Việc này yêu cầu thực hiện hàng ngày nhằm đảm bảo phân loại nợ đúng với mức độ rủi ro Ngân hàng nên hỗ trợ cán bộ phân loại nợ bằng cách xây dựng hệ thống phân loại tự động, giúp phân nhóm nợ dựa trên thông tin về ngày quá hạn và số lần cơ cấu lại nợ Hệ thống cũng tự động điều chỉnh về nhóm nợ có rủi ro thấp hơn khi hết thời gian thử thách Cán bộ quản lý nợ sẽ căn cứ vào kết quả phân loại từ hệ thống, đối chiếu với hồ sơ thực tế và điều chỉnh khi phát hiện sai sót, đồng thời báo cáo lên Hội đồng xử lý rủi ro tín dụng vào cuối mỗi tháng để có biện pháp xử lý kịp thời.
1.2.4.2 Thực hiện phân loại nợ theo Điều 7
Nếu Ngân hàng nào đủ điều kiện thực hiện phân loại nợ theo Điều 7 thì trước nhất phải xây dựng được hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đánh giá rủi ro tín dụng của ngân hàng, bao gồm rủi ro từ khả năng hoàn trả vốn vay của khách hàng và nghĩa vụ bảo lãnh cho khách hàng với bên thứ ba Hệ thống này chấm điểm dựa trên hai yếu tố: tài chính và phi tài chính Yếu tố tài chính dựa vào báo cáo tài chính của khách hàng, trong khi yếu tố phi tài chính yêu cầu cán bộ thu thập thông tin về ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh, trình độ quản lý, môi trường nội bộ và mối quan hệ với ngân hàng.
Việc chấm điểm xếp hạng tín dụng cần được thực hiện định kỳ hàng quý dựa trên thông tin đã thu thập Kết quả xếp hạng tín dụng sẽ được sử dụng để đánh giá và cải thiện tình hình tài chính.
26 làm căn cứ xác định giới hạn tín dụng, chính sách tín dụng dành cho khách hàng và dùng để phân nhóm nợ
Để phân loại nợ hiệu quả, cán bộ Ngân hàng cần chủ động thu thập thông tin và đánh giá xếp hạng hàng quý Việc này yêu cầu tiếp cận thường xuyên với khách hàng để hiểu rõ tình hình tài chính của họ Cán bộ cần khéo léo thu thập thông tin trung thực và kịp thời, nắm bắt biến động của khách hàng, tư vấn hợp lý và điều chỉnh chính sách tín dụng khi phát hiện dấu hiệu rủi ro.
Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại một số chi nhánh ngân hàng nước ngoài họat động ở Việt Nam
Hiện nay, Việt Nam có hơn 100 chi nhánh Ngân hàng nước ngoài hoạt động Theo QĐ 493, các chi nhánh này không phải là pháp nhân, và việc áp dụng chính sách chung của Ngân hàng mẹ sẽ giúp giảm chi phí và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động Chỉ những chi nhánh có chính sách trích lập dự phòng tiên tiến hơn quy định tại QĐ 493 mới được NHNN xem xét cho phép áp dụng, còn lại sẽ phải tuân theo phân loại nợ theo QĐ 493.
Hiện nay, một số chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang áp dụng đồng thời hai phương pháp phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro.
Phương pháp 1: áp dụng phân loại nợ định lượng theo điều 6 QĐ 493, dùng để báo cáo NHNN Việt Nam
Phương pháp 2 là phân loại nợ theo chính sách chung của Ngân hàng mẹ, nhằm theo dõi và giám sát rủi ro tín dụng Dư nợ cho vay được chia thành các nhóm để quản lý hiệu quả hơn.
6 nhóm + Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): những khoản vay trong hạn hoặc bị quá hạn dưới
Nhóm 2 (Nợ chú ý) bao gồm những khoản vay bị quá hạn từ 1 tháng đến dưới 3 tháng, trong khi Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) là những khoản vay bị quá hạn từ 3 tháng trở lên.
6 tháng + Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): những khoản vay bị quá hạn từ 6 tháng đến dưới 12 tháng
+ Nhóm 5 (Nợ nghi ngờ có khả năng mất vốn): những khoản vay bị quá hạn trên
Trong vòng 12 tháng, Nhóm 6 (Nợ mất vốn) bao gồm những khoản nợ từ khách hàng đã qua đời, bị kết án hoặc có bằng chứng mất tích mà không có tài sản bảo đảm Ngoài ra, nhóm này cũng bao gồm khách hàng bị phá sản và có nợ với các ngân hàng khác, trong khi tài sản bảo đảm không đủ để thanh toán nợ.
Cách thức và tỷ lệ tính số tiền trích lập dự phòng:
Nhóm 1 áp dụng tỷ lệ 1% trên dư nợ sau khi trừ giá trị tài sản đảm bảo, trong khi Nhóm 2 sử dụng tỷ lệ 2% cho cùng một phép tính Đối với Nhóm 3 đến Nhóm 6, tỷ lệ là 100% trên dư nợ trừ đi hiện giá dòng tiền của các khoản thanh toán.
Số tiền này phải đạt mức tối thiểu và mức tối thiểu là:
Các nhóm nợ được phân loại theo tỷ lệ phần trăm giữa dư nợ và giá trị tài sản đảm bảo: Nhóm 3 chiếm 20%, Nhóm 4 chiếm 50%, và Nhóm 5 cùng 6 chiếm 100% Mỗi ngân hàng có chính sách riêng về phân loại nợ và trích lập dự phòng, tùy thuộc vào trình độ và điều kiện cụ thể Tuy nhiên, tất cả các ngân hàng đều phân chia dư nợ vay thành nhiều nhóm dựa trên mức độ rủi ro và tính toán số tiền cần trích lập dự phòng cho từng nhóm nợ theo phương pháp riêng của mình Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa rủi ro tín dụng.
The article discusses the potential damages that can occur when risks materialize It emphasizes the importance of understanding these risks and their implications Additionally, it mentions the availability of the latest thesis downloads and resources for graduate students, highlighting the need for comprehensive research and preparation in academic pursuits.
Chương 1 đã đề cập đến lý luận cơ bản về nghiệp vụ ngân hàng và các loại rủi ro trong hoạt động Rủi ro tín dụng là vấn đề quan trọng nhất, vì nó chiếm tỷ trọng lớn và mang lại doanh thu cao cho ngân hàng Do đó, việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là cần thiết để giảm thiểu tổn thất khi rủi ro xảy ra.
Chương 1 đã đề cập đến Quyết định 493 và Quyết định 18 sửa đổi bổ sung của Ngân hàng Nhà nước, quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng Đây là quy định bắt buộc mà các ngân hàng phải tuân thủ, đồng thời là kim chỉ nam hướng dẫn các ngân hàng thương mại thực hiện nhằm đảm bảo an toàn trong hoạt động của mình.