GIỚI THIỆU VỀ LUẬN ÁN
Giới thiệu về luận án
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam" nghiên cứu dựa trên các tài liệu trong nước và quốc tế, kết hợp khái niệm của Ngân hàng Thế giới với tiêu chuẩn ISO 26000:2010 về người lao động Nội dung luận án bao gồm 06 chương, cùng với các phần như lời cam đoan, lời cảm ơn, mục lục, danh mục từ viết tắt, hình vẽ, bảng biểu, danh mục công trình nghiên cứu đã công bố, tài liệu tham khảo và phụ lục.
Chương 1: Giới thiệu về luận án, ở chương này tác giả giới thiệu khái quát về luận án và nêu lên tính cấp thiết của đề tài với mong muốn cung cấp những căn cứ về lí luận cần thiết làm cơ sở cho việc làm sáng tỏ nhận thức thống nhất về CSR cũng như việc nghiên cứu, đánh giá, xây dựng các tiêu chí và phương pháp nghiên cứu về CSR đối với người lao động Đồng thời, trong chương 1, luận án đã đưa ra mục tiêu nghiên cứu, với các mục tiêu cụ thể và các câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng, phạm vi nghiên cứu, khái quát phương pháp nghiên cứu và đưa ra những đóng góp mới của luận án
Trong chương 2, tác giả tổng quan tình hình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động Nội dung này bao gồm việc xem xét các nghiên cứu trước đây về trách nhiệm xã hội nói chung và trách nhiệm xã hội đối với người lao động từ các tác giả trong và ngoài nước Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống trong nghiên cứu và khẳng định rằng việc nghiên cứu về CSR đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam là cần thiết và mang tính mới mẻ.
Trong chương 3, tác giả phân tích cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động trong ngành dệt may, bắt nguồn từ lịch sử phát triển của khái niệm này Tác giả tổng hợp các định nghĩa về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp để đề xuất một khái niệm cụ thể cho luận án Bên cạnh đó, tác giả cũng tổng hợp các nghiên cứu về lợi ích của việc thực hiện trách nhiệm xã hội và các tiêu chí, giả thuyết, mô hình nghiên cứu trước đây, từ đó đề xuất một mô hình nghiên cứu tổng quát cho luận án.
Trong chương 4, tác giả thiết kế và lựa chọn phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn đối tượng nghiên cứu về quan điểm thực hiện CSR, khái quát các hoạt động CSR, thực trạng trong thực hiện CSR, và mối quan hệ giữa CSR với mức độ hài lòng, tin tưởng và cam kết của người lao động Tác giả cũng xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR, đặc thù trong ngành dệt may so với các doanh nghiệp khác, giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện CSR, cùng với sự phù hợp của khung nghiên cứu và các thang đo trong luận án.
Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và phân tích từ các nghiên cứu trước, tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức và xây dựng các giả thuyết cùng công cụ nghiên cứu cho quá trình nghiên cứu định lượng về CSR đối với người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam Trong chương 5, tác giả thực hiện nghiên cứu định lượng qua nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu và khảo sát 25 công ty dệt may ở ba khu vực: Miền Bắc, Miền Trung, và Miền Nam Sau khi thu thập dữ liệu, tác giả phân tích và xác định mối quan hệ giữa việc thực hiện CSR và mức độ hài lòng, tin tưởng, cũng như cam kết của người lao động trong các doanh nghiệp dệt may.
Trong chương 6 của luận án, tác giả đề xuất các kiến nghị cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam dựa trên định hướng phát triển ngành và kết quả từ chương 4 và 5 Đồng thời, tác giả cũng đưa ra những gợi ý cho Ngành Dệt may, Bộ Công thương và Chính phủ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội (CSR) đối với người lao động trong ngành dệt may.
Sự cần thiết của luận án
Từ thập niên 80, CSR đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả tại các nước phát triển, với nghiên cứu cho thấy CSR có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp Điều này đã biến CSR thành một chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh Ngày nay, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành dệt may, nhận thức rằng họ không chỉ nên tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải thực hiện trách nhiệm đối với xã hội, môi trường, người lao động, quản trị công ty minh bạch và sản xuất bền vững.
Ngành dệt may Việt Nam đang hướng tới việc trở thành ngành mũi nhọn cho xuất khẩu, đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa, tạo việc làm, và nâng cao khả năng cạnh tranh toàn cầu Ngành này đã thiết lập các quy định về trách nhiệm xã hội (CSR) và triển khai nhiều hoạt động thu hút người lao động, như chế độ lương thưởng, phúc lợi, và bảo vệ sức khỏe Ngoài ra, ngành cũng chú trọng đến môi trường và xây dựng cơ sở hạ tầng cho công nhân, như nhà văn hóa và nhà ở Tổ chức công đoàn hoạt động hiệu quả, vừa hỗ trợ doanh nghiệp, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
Việc thực hiện các tiêu chuẩn CSR, như bảo hộ lao động và tạo môi trường làm việc an toàn, mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp, bao gồm cải thiện quan hệ công việc, giảm tai nạn lao động và tỷ lệ nhân viên thôi việc, cũng như tăng năng suất Ngoài ra, việc tiết kiệm năng lượng và tài nguyên giúp doanh nghiệp giảm chi phí liên quan đến tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp Thực hiện chính sách lao động còn giúp giảm thiệt hại do đình công CSR không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp mà còn thu hút lao động, xây dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng, cải thiện hình ảnh và nâng cao uy tín, thương hiệu trong mắt khách hàng và đối tác, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Việc thực hiện CSR mang lại lợi ích lớn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam khi xuất khẩu sang châu Âu và Mỹ, vì khách hàng tại đây chỉ mua hàng từ những nhà cung cấp đáp ứng tiêu chuẩn CSR Doanh nghiệp nào thực hiện tốt CSR sẽ có "giấy thông hành" vượt qua rào cản kỹ thuật tại các thị trường tiêu thụ hàng đầu Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp dệt may vẫn gặp khó khăn trong việc thực hiện CSR do vướng phải nhiều rào cản, đặc biệt là về vốn, thời gian và nhân lực Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường ưu tiên lợi nhuận cho tái sản xuất, dẫn đến việc thiếu đầu tư cho nghiên cứu thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm Hơn nữa, năng lực sáng tạo trong thiết kế và ngành công nghiệp phụ trợ cũng còn hạn chế, khiến giá trị gia tăng thấp và lợi nhuận không cao Ngành dệt may hiện đang gặp khó khăn, đặc biệt trong khâu nhuộm và hoàn tất, với nhiều phụ kiện phải nhập khẩu từ nước ngoài.
Một trong những tiêu chí quan trọng của CSR là đảm bảo thời gian làm việc theo quy định cho người lao động Tuy nhiên, ngành dệt may Việt Nam hiện đang đối mặt với thực trạng nếu không tăng ca, sẽ không thể đảm bảo tiến độ giao hàng và đáp ứng nhu cầu tăng thu nhập của công nhân Hiện tại, các tiêu chí về CSR tại Việt Nam chưa thống nhất, khiến doanh nghiệp dệt may gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu, dẫn đến lãng phí tài nguyên Thêm vào đó, sự thiếu hụt lao động có tay nghề, đặc biệt là lao động cấp trung và cao cấp, đang tạo ra rào cản lớn cho ngành dệt may, khi mà việc thu hút lao động đang phải cạnh tranh khốc liệt với các ngành nghề khác có thu nhập cao hơn.
Tiến trình hội nhập quốc tế đặt ra những yêu cầu phức tạp cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam, nhưng sự hiểu biết về các quy định như WTO, FTA, TPP còn hạn chế Các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về CSR từ các nước nhập khẩu tạo ra rào cản lớn cho doanh nghiệp Nhận thức về CSR chưa đầy đủ, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành dệt may, tránh né thực hiện CSR, gây ra vi phạm quyền lợi của người lao động Nhiều vụ xâm phạm quyền lợi, vi phạm an toàn lao động và các vấn đề về lương thưởng đã làm gia tăng mâu thuẫn giữa người lao động và doanh nghiệp Để giải quyết vấn đề này, việc thực hiện tốt CSR là rất quan trọng, đặc biệt là tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như SA 8000 và ISO 26000 Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn này hiện còn thụ động và chưa thực sự hiệu quả, đồng thời nghiên cứu về CSR trong ngành dệt may tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
NCS đã chọn đề tài "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam" để làm luận án Tiến sĩ, với mục tiêu hoàn thiện cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa việc thực hiện CSR và mức độ hài lòng, tin tưởng, cam kết của người lao động Nghiên cứu này nhằm giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam giải quyết những vướng mắc quan trọng trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu mối quan hệ giữa việc thực hiện CSR và mức độ hài lòng, tin tưởng, cam kết của người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam Mục tiêu là xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu, từ đó đưa ra khuyến nghị giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam nâng cao hiệu quả thực hiện CSR đối với người lao động.
1.3.2 Câu h ỏ i nghiên c ứ u Để thực hiện được mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu chính yếu sau:
(1) Sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đánh giá việc thực hiện CSR đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam?
Mối quan hệ giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và mức độ hài lòng, tin tưởng cũng như cam kết của người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam là rất quan trọng Các doanh nghiệp dệt may cần chú trọng đến CSR để nâng cao sự hài lòng và tin tưởng của nhân viên, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và tăng cường cam kết của họ đối với tổ chức Việc thực hiện CSR không chỉ mang lại lợi ích cho người lao động mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
(3) Những gợi ý nào có thể giúp cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam thực hiện tốt CSR đối với người lao động?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là CSR đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam
Nội dung nghiên cứu của luận án này tập trung vào trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam Cụ thể, tác giả phân tích ba khía cạnh chính: mức độ tin tưởng, sự hài lòng và cam kết của người lao động Nghiên cứu này nhằm làm rõ vai trò của CSR trong việc cải thiện điều kiện làm việc và tạo dựng mối quan hệ tích cực giữa doanh nghiệp và nhân viên.
Luận án nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên từ các doanh nghiệp dệt may ở ba khu vực: miền Bắc, miền Trung và miền Nam.
Luận án này thực hiện phân tích dữ liệu liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động tại các doanh nghiệp Việt Nam, với dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm
Từ năm 2011 đến 2016, dữ liệu sơ cấp được thu thập trong hai năm 2015 và 2016 Khoảng thời gian này cho phép thực hiện việc thu thập và phân tích dữ liệu, nhằm nhận diện xu hướng trách nhiệm xã hội đối với người lao động trong tương lai.
Khái quát về phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu và trả lời các câu hỏi đã nêu, luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định tính được áp dụng để thu thập ý kiến chuyên gia về trọng số các tiêu chí CSR và các thang đo cần thiết cho người lao động trong ngành dệt may Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên bộ tiêu chuẩn và trọng số đã thu được, nhằm khảo sát định lượng Mô hình này bao gồm các biến CSR, niềm tin của người lao động đối với doanh nghiệp, sự hài lòng và cam kết của họ Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và sự hài lòng, niềm tin của người lao động, cũng như mối quan hệ giữa sự hài lòng và cam kết, và giữa niềm tin và cam kết của người lao động đối với doanh nghiệp.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua các bước: thiết kế phiếu khảo sát, thu thập thông tin từ người lao động tại các doanh nghiệp dệt may ở miền Bắc, miền Trung và miền Nam, và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS 17.0 và AMOS 20.0.
Bảng câu hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm với 676 mẫu, dựa trên kết quả nghiên cứu trước và tiêu chí về CSR Sau khi thu thập dữ liệu, số liệu sẽ được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm thông qua các bước như thống kê mô tả và phân tích độ tin cậy bằng hệ số Cronbach Alpha Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sẽ loại bỏ các biến không phù hợp, trong khi phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm định mức độ đại diện của các biến quan sát cho các nhân tố Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính sẽ chỉ ra mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án
Nghiên cứu này phân tích việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam, nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu và đóng góp những hiểu biết mới.
Xác định các cơ sở lý thuyết nghiên cứu phù hợp với điều kiện thực tế là rất quan trọng trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam.
Kế thừa và điều chỉnh các thang đo nhằm đánh giá mối quan hệ giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) với mức độ hài lòng, tin tưởng và cam kết của người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam.
Nghiên cứu mô hình CSR (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) nhằm đánh giá mức độ hài lòng, tin tưởng và cam kết của người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam Mô hình này sẽ được xây dựng và kiểm định để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố CSR và sự hài lòng của nhân viên, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Đưa ra những khuyến nghị ứng dụng kết quả nghiên cứu để các doanh nghiệp dệt may thực hiện tốt CSR đối với người lao động
Luận án dự kiến sẽ đóng góp một số bài báo và tham luận hội thảo trong nước và quốc tế về nghiên cứu CSR, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về thực hiện CSR tại Việt Nam, bao gồm các khía cạnh như bảo vệ môi trường, quyền lợi người tiêu dùng, phát triển cộng đồng và nhân quyền Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng làm tư liệu bổ sung cho các môn học như Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược và Văn hoá kinh doanh.
Bố cục các nội dung chính của luận án
Để đạt được mục tiêu của luận án và giải đáp các câu hỏi nghiên cứu, luận án được cấu trúc thành 06 chương, bao gồm các nội dung chính.
Chương 1: Giới thiệu về luận án Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 3: Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may
Chương 4: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Chương 5: Bối cảnh và kết quả nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam
Chương 6: Bình luận kết quả nghiên cứu và một số kiến nghị
Chương 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các nghiên cứu tổng quát về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Đã có nhiều học giả trong nước và quốc tế nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của CSR (Bowen, 1953; Friedman, 1970; Sethi, 1975; Caroll, 1979; Kotler, 2004; Maignan và Ferrell, 2004; Lepoutre J và Heene A, 2006; Reinhardt và các cộng sự, 2008; Rana và các cộng sự, 2009; Chen X., 2009; Phạm Văn Đức, 2010; Nguyễn Đình Tài, 2010; Ali và các cộng sự, 2010; Stancu và các cộng sự, 2011; Anna và Zuzana, 2012; Bộ lao động Thương binh và Xã hội, 2013; Tài và các cộng sự, 2013; Dương Công Doanh và Nguyễn Ngọc Huyền, 2016; Mella và Gazzola, 2016; Nguyễn Thị Hồng, 2017, ) Các nghiên cứu này đã trình bày các khái niệm, vai trò, lợi ích của CSR, cũng như các yếu tố tác động tới việc thực hiện CSR của các doanh nghiệp và thực sự đã tạo ra được những lí luận căn bản về CSR
2.1.1 Các nghiên c ứ u v ề vai trò, l ợ i ích c ủ a trách nhi ệ m xã h ộ i c ủ a doanh nghi ệ p
Năm 1970, Friedman M cho ra đời công trình“Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp làm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp” khẳng định vai trò to lớn của CSR
Theo Sethi (1975) “CSR hàm ý nâng hành vi của doanh nghiệp lên một mức phù hợp với các quy phạm, giá trị và kỳ vọng xã hội đang phổ biến”
Caroll (1979) đã định nghĩa rằng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bao gồm những kỳ vọng của xã hội về các khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện mà các tổ chức cần tuân thủ tại một thời điểm cụ thể.
Năm 2003, Ngân hàng Thế giới đã giới thiệu khái niệm CSR, nhấn mạnh cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào phát triển kinh tế bền vững CSR bao gồm các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống cho người lao động, gia đình họ, cộng đồng và xã hội, đồng thời mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và sự phát triển chung của xã hội.
Năm 2004, Philip Kotler, một trong những chuyên gia hàng đầu về kinh doanh, cùng với Nancy Lee, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong tác phẩm “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: điều tốt nhất cho công ty của bạn”.
Nghiên cứu của Rana và các cộng sự (2009) về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại các công ty đa quốc gia trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm đã chỉ ra rằng CSR là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp hướng tới sự phát triển bền vững.
Trong Báo cáo VNR 500 số 7, tác giả Nguyễn Đình Tài (2010) đã nghiên cứu về việc tăng cường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đối với môi trường và người tiêu dùng tại Việt Nam Nghiên cứu chỉ ra những lợi ích của CSR trong hai khía cạnh này, đồng thời đề cập đến thực trạng thực hiện CSR của các doanh nghiệp Đặc biệt, tác giả đã thống kê và so sánh, cho thấy rằng việc thực hiện CSR của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) có tính bài bản, khoa học và đạt hiệu quả cao hơn so với các doanh nghiệp trong nước.
Phạm Văn Đức (2010) trong nghiên cứu "CSR ở Việt Nam: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách" đã phân tích nội dung và vai trò của CSR, đồng thời nêu ra những thách thức trong việc thực thi CSR tại Việt Nam Tác giả làm rõ lợi ích to lớn từ việc thực hiện CSR và đánh giá tình hình thực thi hiện nay, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của CSR trong nước.
Lê Thị Thu Thủy (2013) trong bài viết "Thực hiện trách nhiệm xã hội - Lợi ích đối với doanh nghiệp" đã sử dụng phương pháp phân tích định tính để đánh giá thực trạng thực hiện CSR theo mô hình Carroll Tác giả chỉ ra những thách thức mà các doanh nghiệp Việt Nam gặp phải khi thực hiện CSR, đồng thời nêu rõ những lợi ích mà việc thực hiện CSR mang lại Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm nâng cao ý thức thực hiện CSR tại Việt Nam.
2.1.2 Các nghiên c ứ u v ề các y ế u t ố tác độ ng đế n vi ệ c th ự c hi ệ n trách nhi ệ m xã h ộ i c ủ a doanh nghi ệ p
Lepoutre J và Heene A (2006) đã nghiên cứu tác động của quy mô doanh nghiệp đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) Nghiên cứu này phân tích các quan điểm lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến việc thực thi CSR, bao gồm các đặc điểm về vấn đề, cá nhân, tổ chức và bối cảnh Cụ thể, các yếu tố như tình huống, giá trị, năng lực và hành động của chủ sở hữu - nhà quản trị, cũng như các nguồn lực hữu hình và vô hình, cấu trúc tổ chức và điều kiện kinh tế, xã hội bên ngoài đều được xem xét.
Chen X (2009), với chủ đề, CSR ở Trung Quốc: Thách thức và ý thức, tác giả đã thực hiện một cuộc khảo sát bằng phiếu điều tra tới 516 doanh nghiệp (bao gồm cả doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước) và 1200 cá nhân trong cộng đồng tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc để đánh giá mức độ nhận thức về CSR Kết quả của nghiên cứu cho thấy thực tiễn thực thi CSR tại Trung Quốc không chỉ bị tác động bởi trình độ phát triển của quốc gia này mà liên quan đến trách nhiệm của các cơ quan chính phủ Các tác giả cũng chỉ ra rằng để thúc đẩy CSR tại Trung Quốc thì cần phải cải thiện hệ thống pháp lý và chức năng cưỡng chế của chính phủ và tăng cường sự hiểu biết về CSR trong xã hội
Lê Thanh Hà (2009) trong cuốn sách "CSR trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO và hội nhập kinh tế quốc tế" đã nêu rõ các khái niệm và nguyên tắc thực hiện CSR, đặc biệt là về quyền con người Các doanh nghiệp cần hỗ trợ và tôn trọng việc bảo vệ quyền con người đã được quốc tế công nhận, đồng thời đảm bảo không liên quan đến việc xâm phạm các quyền này Về tiêu chuẩn lao động, doanh nghiệp cần tôn trọng quyền tự do hiệp hội và thừa nhận quyền thỏa ước lao động tập thể, loại bỏ tất cả các hình thức lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, và phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp.
Nguyễn Văn Thắng (2009) chỉ ra rằng, qua các cuộc phỏng vấn với lãnh đạo doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức phi chính phủ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực thi CSR Những thách thức này bao gồm sức ép cạnh tranh lớn, hệ thống giám sát cộng đồng yếu kém và nhận thức hạn chế của doanh nghiệp về lợi ích lâu dài của CSR.
Hoàng Thị Thanh Hương và Đặng Thị Kim Thoa (2012) trong bài viết "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp - Công cụ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp" đã tổng quan các nghiên cứu về CSR từ góc độ chiến lược Bài viết khẳng định rằng CSR là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững Các tác giả cũng đưa ra những hàm ý lý thuyết cho việc phát triển chiến lược CSR trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu tổng quát về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Nhiều học giả trong và ngoài nước đã nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), bao gồm các khái niệm, vai trò và lợi ích của CSR, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR trong doanh nghiệp Các nghiên cứu này đã đóng góp vào việc hình thành những lý luận căn bản về CSR, với sự tham gia của nhiều tác giả nổi bật như Bowen, Friedman, Sethi, và Carroll, cùng với các nghiên cứu gần đây từ các học giả như Mella, Gazzola và Nguyễn Thị Hồng.
2.1.1 Các nghiên c ứ u v ề vai trò, l ợ i ích c ủ a trách nhi ệ m xã h ộ i c ủ a doanh nghi ệ p
Năm 1970, Friedman M cho ra đời công trình“Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp làm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp” khẳng định vai trò to lớn của CSR
Theo Sethi (1975) “CSR hàm ý nâng hành vi của doanh nghiệp lên một mức phù hợp với các quy phạm, giá trị và kỳ vọng xã hội đang phổ biến”
Caroll (1979) đã định nghĩa rằng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bao gồm những kỳ vọng của xã hội về các khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện mà các tổ chức cần tuân thủ tại một thời điểm cụ thể.
Vào năm 2003, Ngân hàng Thế giới đã giới thiệu khái niệm CSR, được hiểu là cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào phát triển kinh tế bền vững CSR bao gồm các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và gia đình họ, đồng thời mang lại lợi ích cho cộng đồng và xã hội, qua đó tạo ra sự phát triển chung cho cả doanh nghiệp và xã hội.
Năm 2004, Philip Kotler, một trong những chuyên gia hàng đầu về kinh doanh, cùng với Nancy Lee, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong tác phẩm “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: điều tốt nhất cho công ty của bạn”.
Nghiên cứu của Rana và các cộng sự (2009) về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại các công ty đa quốc gia trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm đã chỉ ra rằng CSR là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp hướng tới sự phát triển bền vững.
Trong Báo cáo VNR 500 số 7, tác giả Nguyễn Đình Tài (2010) đã nghiên cứu về việc tăng cường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đối với môi trường và người tiêu dùng tại Việt Nam Nghiên cứu chỉ ra những lợi ích của CSR trong hai khía cạnh này, đồng thời đề cập đến thực trạng thực hiện CSR của các doanh nghiệp Đặc biệt, tác giả đã thống kê và so sánh, cho thấy rằng việc thực hiện CSR của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) có tính bài bản, khoa học và đạt hiệu quả cao hơn so với các doanh nghiệp trong nước.
Phạm Văn Đức (2010) trong nghiên cứu "CSR ở Việt Nam: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách" đã phân tích nội dung và vai trò của CSR, cùng với những thách thức trong việc thực thi CSR tại Việt Nam Tác giả làm rõ lợi ích to lớn từ việc thực hiện CSR và đánh giá tình hình thực thi hiện nay, đồng thời đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả của CSR.
Lê Thị Thu Thủy (2013) trong bài viết "Thực hiện trách nhiệm xã hội - Lợi ích đối với doanh nghiệp" đã sử dụng phương pháp phân tích định tính để đánh giá thực trạng thực hiện CSR theo mô hình Carroll Tác giả chỉ ra những thách thức mà các doanh nghiệp Việt Nam gặp phải khi thực hiện CSR, đồng thời nêu rõ những lợi ích từ việc áp dụng CSR Bài viết cũng đưa ra một số gợi ý về các giải pháp cơ bản nhằm nâng cao ý thức thực hiện CSR tại Việt Nam.
2.1.2 Các nghiên c ứ u v ề các y ế u t ố tác độ ng đế n vi ệ c th ự c hi ệ n trách nhi ệ m xã h ộ i c ủ a doanh nghi ệ p
Lepoutre J và Heene A (2006) đã nghiên cứu tác động của quy mô doanh nghiệp đối với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) Nghiên cứu này phân tích các quan điểm lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp đến việc thực thi CSR, bao gồm các đặc điểm về vấn đề, cá nhân, tổ chức và bối cảnh Các yếu tố này bao gồm tình huống cụ thể, giá trị và năng lực của chủ sở hữu - nhà quản trị, nguồn lực hữu hình và vô hình, cũng như điều kiện kinh tế và xã hội bên ngoài.
Chen X (2009), với chủ đề, CSR ở Trung Quốc: Thách thức và ý thức, tác giả đã thực hiện một cuộc khảo sát bằng phiếu điều tra tới 516 doanh nghiệp (bao gồm cả doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước) và 1200 cá nhân trong cộng đồng tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc để đánh giá mức độ nhận thức về CSR Kết quả của nghiên cứu cho thấy thực tiễn thực thi CSR tại Trung Quốc không chỉ bị tác động bởi trình độ phát triển của quốc gia này mà liên quan đến trách nhiệm của các cơ quan chính phủ Các tác giả cũng chỉ ra rằng để thúc đẩy CSR tại Trung Quốc thì cần phải cải thiện hệ thống pháp lý và chức năng cưỡng chế của chính phủ và tăng cường sự hiểu biết về CSR trong xã hội
Lê Thanh Hà (2009) trong cuốn sách "CSR trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO và hội nhập kinh tế quốc tế" đã nêu rõ các khái niệm và nguyên tắc thực hiện CSR, đặc biệt là về quyền con người Các doanh nghiệp cần hỗ trợ và tôn trọng việc bảo vệ quyền con người đã được quốc tế công nhận, đồng thời đảm bảo không liên quan đến việc xâm phạm các quyền này Về tiêu chuẩn lao động, doanh nghiệp cần tôn trọng quyền tự do hiệp hội và thừa nhận quyền thỏa ước lao động tập thể, loại bỏ tất cả các hình thức lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, và phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp.
Nguyễn Văn Thắng (2009) chỉ ra rằng, qua các cuộc phỏng vấn với lãnh đạo doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức phi chính phủ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực thi CSR Những thách thức này bao gồm sức ép cạnh tranh lớn, hệ thống giám sát cộng đồng yếu kém và nhận thức hạn chế của doanh nghiệp về lợi ích lâu dài của CSR.
Hoàng Thị Thanh Hương và Đặng Thị Kim Thoa (2012) trong bài viết "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp - Công cụ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp" đã tổng quan các nghiên cứu về CSR từ góc độ chiến lược Họ khẳng định rằng CSR là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững Bên cạnh đó, các tác giả cũng đưa ra những hàm ý lý thuyết cho việc phát triển chiến lược CSR trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.
Lê Chí Công (2016) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa niềm tin về thực thi CSR và cam kết cũng như ý định sử dụng sản phẩm Yến Sào, dựa trên mẫu 259 khách hàng địa phương Nghiên cứu kết hợp lý thuyết CSR với lý thuyết hành vi và áp dụng mô hình phương trình cấu trúc để đánh giá độ tin cậy và giá trị của các thang đo Kết quả cho thấy cần xem xét mối quan hệ này để giải thích cam kết và ý định sử dụng sản phẩm Yến Sào, cung cấp thông tin hữu ích cho doanh nghiệp trong việc thực thi CSR, từ đó thúc đẩy ý định và cam kết của khách hàng.
Các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động và ngành dệt may
2.2.1 Các nghiên c ứ u v ề trách nhi ệ m xã h ộ i c ủ a doanh nghi ệ p đố i v ớ i ng ườ i lao độ ng
Trinh Khanh Ly (2006) đã chỉ ra vai trò quan trọng của các hiệp hội thương mại Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là trong khu vực tư nhân Nghiên cứu cũng phân tích quyền công đoàn của người lao động trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế Phương pháp nghiên cứu bao gồm phỏng vấn sâu với hai nhóm đối tượng: cán bộ công đoàn và công nhân, cùng với phân tích dữ liệu và quan sát không tham gia.
Compa (2008) nhấn mạnh trách nhiệm của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và khẳng định quyền của các tổ chức công đoàn tại các doanh nghiệp Trung Quốc Tác giả đề xuất rằng chính phủ cần hỗ trợ các tổ chức công đoàn để phát huy tính tự chủ, đồng thời tạo ra một không gian mới cho hoạt động công đoàn, nhằm đảm bảo quyền tự do dân chủ, giúp các tổ chức công đoàn thực hiện tốt chức năng bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Dương Thị Liễu (2008) nhấn mạnh tầm quan trọng của CSR trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp và quản trị nhân sự, cho rằng CSR không chỉ hỗ trợ nhân viên mà còn khuyến khích họ làm việc hiệu quả và tự chịu trách nhiệm Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam như Dệt may Thành Công và Hanosimex đã chứng minh rằng việc thực hiện CSR cải thiện mối quan hệ giữa doanh nghiệp và các bên liên quan, đặc biệt là người lao động Đặng Thị Hồng Hạnh (2009) cũng đã nghiên cứu về việc vận dụng tiêu chuẩn CSR trong bối cảnh thành phố.
Tiêu chuẩn SA 8000 đã được áp dụng trong sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp tại Hà Nội, dựa trên 09 tiêu chí quan trọng: (1) Lao động trẻ em; (2) Lao động cưỡng bức; (3) Sức khỏe và an toàn lao động; (4) Tự do hiệp hội và quyền thương lượng tập thể; (5) Sự phân biệt đối xử; (6) Áp dụng kỷ luật; (7) Giờ làm việc; (8) Tiền lương; (9) Hệ thống quản lý Nghiên cứu thực trạng và khả năng ứng dụng tiêu chuẩn SA 8000 tại các doanh nghiệp dệt may, đặc biệt là tại Tổng công ty Đức Giang, cho thấy những lợi ích rõ rệt từ việc áp dụng tiêu chuẩn này.
Đề xuất các giải pháp nhân rộng việc áp dụng tiêu chuẩn SA 8000 cho doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh trong ngành dệt may tại Việt Nam là cần thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Việc này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Nghiên cứu của Gond và cộng sự (2010) đã chỉ ra rằng việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có tác động tích cực đến hành vi và thái độ của người lao động, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Harjanne (2010), đã phân tích tầm quan trọng của CSR đối với nhân viên tại
Mỹ, Anh, Đức và Phần Lan dựa trên mô hình lý thuyết của Donaldson and Preston
1995 (Stakeholder model of strategic management) và qua việc phân tích thực trạng CSR tại tập đoàn Bayer, IBM, KesKo và các liên minh hợp tác xã
Nghiên cứu của Stawiski và cộng sự (2010) chỉ ra rằng việc nâng cao nhận thức của nhân viên thông qua đào tạo không chỉ cải thiện kỹ năng và sáng kiến mà còn giúp hoạt động của họ trở nên hiệu quả và khoa học hơn Hơn nữa, đầu tư vào các sáng kiến CSR của nhân viên có tác động tích cực đến sự sẵn lòng tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó làm tăng năng suất và doanh thu cho doanh nghiệp.
Nguyễn Ngọc Thắng (2010) đã đề xuất một quy trình gồm bảy bước nhằm lồng ghép các chính sách quản lý nguồn nhân lực với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động Mục tiêu của quy trình này là thúc đẩy và tạo ra lợi ích cho cả doanh nghiệp lẫn xã hội.
(1) Tầm nhìn về phát triển chiến lược CSR; (2) Xây dựng bảng quy tắc ứng xử nội bộ;
Lồng ghép kế hoạch và tuyển dụng nhân sự với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là một yếu tố quan trọng Đồng thời, việc định hướng và tích hợp các chương trình đào tạo với CSR cũng cần được chú trọng Cuối cùng, chế độ lương và thưởng cũng nên được lồng ghép với CSR để tạo ra một môi trường làm việc bền vững và có trách nhiệm.
(6) Lồng ghép quản trị sự thay đổi với CSR; (7) Đo lường và đánh giá các chương trình CSR
Nghiên cứu của Lee Y K và cộng sự (2012) đã phân tích tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đối với chất lượng và kết quả của mối quan hệ, từ góc nhìn của các nhân viên trong ngành dịch vụ.
Nghiên cứu này tập trung vào bốn tiêu chí của CSR: kinh tế, pháp luật, đạo đức và từ thiện, và phân tích ảnh hưởng của chúng đến mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và nhân viên dịch vụ Những tiêu chí này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng sự tin tưởng từ phía người sử dụng lao động và nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên Kết quả cho thấy CSR có tác động tích cực trong việc củng cố và duy trì mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và nhân viên.
Lưu Trọng Tuấn và Lưu Thị Ngọc Bích (2013) đã phân tích thực trạng tranh chấp lao động tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp giải quyết Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc thực hiện hiệu quả các tiêu chuẩn BSCI không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn giảm chi phí, cải thiện điều kiện làm việc và ổn định nhân sự Áp dụng BSCI cùng với việc tuân thủ Bộ Luật Lao động sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp liên quan đến tiền công, giờ làm và điều kiện làm việc, mang lại lợi ích cho cả người sử dụng lao động và người lao động.
2.2.2 Các nghiên c ứ u v ề trách nhi ệ m xã h ộ i c ủ a doanh nghi ệ p đố i v ớ i ngành d ệ t may
Theo Twose và Rao (2003), chính phủ các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thực hiện CSR trong ngành dệt may và da giầy Tác giả khuyến nghị rằng các quốc gia nên coi việc thực hiện CSR như một chiến lược để đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Yperen (2006) đã tổng quan các vấn đề liên quan đến CSR trong ngành dệt may, bao gồm lợi ích của CSR, các tiêu chuẩn liên quan, và tác động của CSR đối với môi trường và người lao động Nghiên cứu nhấn mạnh các vấn đề như chống phân biệt đối xử, cơ hội thăng tiến, lao động trẻ em, ràng buộc trong hợp đồng lao động, làm quá giờ, và an toàn sức khỏe Đào Quang Vinh (2003) đã chỉ ra rằng việc thực hiện tốt CSR giúp doanh thu tăng 25%, năng suất lao động tăng từ 34,2 lên 35,8 triệu đồng mỗi lao động mỗi năm, và tỷ lệ hàng xuất khẩu tăng từ 94% lên 97% Ngoài lợi ích kinh tế, các doanh nghiệp còn tạo dựng hình ảnh, uy tín, và sự hài lòng của người lao động, từ đó thu hút nhân lực có chuyên môn cao.
Gupta và Hodges (2012) đã tiến hành nghiên cứu về nhận thức của người tiêu dùng đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong ngành dệt may Ấn Độ thông qua phỏng vấn sâu Nghiên cứu khẳng định rằng CSR đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của người tiêu dùng trong lĩnh vực này.
Hoàng Thị Thanh Hương và Lê Công Hoa (2013), đã cho thấy sức ép đối với
Khoảng trống và hướng nghiên cứu của luận án
Các nghiên cứu về CSR trên thế giới cho thấy sự đa dạng trong nội dung và cách tiếp cận, nhấn mạnh vai trò của CSR như một chiến lược để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp Nhiều nghiên cứu đã phân tích tác động của CSR đến các mối quan hệ trong doanh nghiệp, môi trường, xã hội, và người lao động, đồng thời xem xét nhu cầu của người lao động đối với CSR Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu lượng hóa mối quan hệ giữa CSR và người lao động, đặc biệt là việc xây dựng thang đo để đánh giá sự hài lòng, tin tưởng và cam kết của họ trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam Đây là khoảng trống trong nghiên cứu, mở ra cơ hội cho việc bổ sung lý luận và thực tiễn về CSR đối với người lao động.
Tại Việt Nam, CSR vẫn là một khái niệm mới và chưa được hiểu thống nhất, dẫn đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội trong các doanh nghiệp còn nhiều bất cập Các nghiên cứu hiện có chủ yếu là báo cáo và bài viết tổng quan, thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về CSR đối với người lao động trong ngành dệt may Đề tài nghiên cứu này nhằm cung cấp cơ sở lý luận về CSR cho người lao động trong doanh nghiệp dệt may, đồng thời mang lại giá trị thực tiễn để các doanh nghiệp tham khảo, nâng cao hiệu quả thực hiện CSR và xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững.
(1) Đã có một số nghiên cứu về CSR nhưng tập trung về hướng nghiên cứu tổng quát, đi sâu vào lý thuyết về CSR
(2) Các công bố nghiên cứu CSR về góc độ người lao động còn hạn chế
Chưa có khung phân tích và mô hình nghiên cứu cụ thể về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động tại Việt Nam, đặc biệt là trong ngành dệt may.
Chưa có nghiên cứu nào xây dựng thang đo để đánh giá mối quan hệ giữa việc thực hiện CSR và sự hài lòng, tin tưởng, cũng như cam kết của người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam.
Do đó, nghiên cứu về CSR đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam là một nghiên cứu cần thiết, có điểm mới
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG 3.1 Lịch sử phát triển trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Khái niệm CSR, mặc dù mới mẻ từ những năm 1950, nhưng sự quan tâm đến hậu quả từ hoạt động doanh nghiệp đã tồn tại từ lâu, theo Capron và Quairel-Lannoizelee (2009) Nhu cầu về CSR không phải là điều mới lạ; các ghi chép từ Trung Hoa, Ai Cập và Xume cổ đại đã chỉ ra các quy tắc giao thương nhằm thúc đẩy thương mại và bảo vệ lợi ích cộng đồng Mối quan tâm của công chúng về sự tương tác giữa doanh nghiệp và xã hội ngày càng gia tăng cùng với sự phát triển của các hoạt động doanh nghiệp.
Từ thế kỷ 17, sự phát triển mạnh mẽ của Công ty Đông Ấn đã thu hút sự chú ý và tạo ra những hệ lụy xã hội đáng kể Chủ nghĩa tư bản nhân ái đã tồn tại ở Anh hơn 150 năm, với các tín đồ như Barclays và Cadbury, cùng những nhà xã hội chủ nghĩa như Ăng-ghen và Morris, thực hiện các mô hình kinh doanh có trách nhiệm xã hội Hành động từ thiện trong thời kỳ Victorian được xem là có trách nhiệm đối với các khu nội đô của những trung tâm thành phố cổ hiện nay.
Các hoạt động xã hội phản kháng đã diễn ra qua nhiều thế kỷ, phản ánh sự phát triển pháp lý và thương mại của các công ty, biến chúng thành lực lượng thúc đẩy xã hội thị trường Một ví dụ điển hình là cuộc tẩy chay sản phẩm đường do nô lệ thu hoạch ở Anh vào những năm 1790, được coi là cuộc tẩy chay quy mô lớn đầu tiên trên thế giới Hơn 300,000 người Anh đã tham gia tẩy chay sản phẩm này, liên quan đến các trang trại có nô lệ ở Tây Ấn Gần 400,000 chữ ký đã được gửi đến Quốc hội yêu cầu chấm dứt buôn bán nô lệ, và vào năm 1792, Hạ viện Anh đã trở thành cơ quan lập pháp đầu tiên trên thế giới bỏ phiếu chấm dứt tình trạng này.
Phong trào hoạt động xã hội hiện nay phản đối tình trạng thiếu thực thi CSR của các tổ chức đang thu hút sự chú ý lớn từ báo chí và truyền thông Các hành động như sự nổi loạn của công dân ở Seattle, Turin và Cancun, tẩy chay sản phẩm độc hại, và các chiến dịch của tổ chức phi chính phủ nhằm xóa bỏ bóc lột lao động tại các nhà máy thời trang, cho thấy CSR ngày càng trở thành chủ đề quan trọng trong các cuộc họp hội đồng quản trị, lớp học kinh doanh và cả trong các gia đình.
Bắt đầu từ năm 1950, nghiên cứu về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) chính thức được công bố Thuật ngữ CSR lần đầu tiên xuất hiện trong cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” của Howard Rothmann Bowen vào năm 1953, với mục đích kêu gọi các nhà quản lý tài sản bảo vệ quyền lợi của người khác và khuyến khích lòng từ thiện để bù đắp thiệt hại mà doanh nghiệp gây ra cho xã hội.
Nhiều quan điểm về CSR đã dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi, với Frederick (2006) nêu ra ba ý tưởng chính: nhà quản trị doanh nghiệp là người bảo vệ lợi ích chung của xã hội, cần cân bằng giữa yêu cầu và nguồn lực của doanh nghiệp, và chấp nhận lòng nhân đạo như biểu hiện hỗ trợ xã hội Giai đoạn này chủ yếu tập trung vào "lời nói" hơn "hành động", với ít doanh nghiệp thực hiện hoạt động từ thiện (Carroll, 2008) Đến cuối những năm 1960, giới nghiên cứu mới bắt đầu làm rõ khái niệm CSR, với các học giả như Keith Davis (1960), William C Frederick (1960) và Clarence Walton (1967) đóng góp định nghĩa và lý thuyết quan trọng cho CSR.
Những năm 1970 đánh dấu giai đoạn quan trọng trong sự phát triển lý thuyết về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), được Carroll (2008) gọi là thời kỳ tăng tốc của CSR Trong thời kỳ này, nhiều tác giả tiêu biểu như Harold Johson (1971), George Steiner (1971), Richard Eels và Clarence Walton (1974) cùng với nhiều học giả khác đã đóng góp vào việc hình thành khung lý thuyết này.
Vào năm 1971, Ủy ban Phát triển bền vững (CED) đã đưa ra khái niệm CSR với dấu ấn mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng doanh nghiệp hoạt động theo một khế ước với xã hội nhằm phục vụ nhu cầu của xã hội CED chỉ ra rằng hợp đồng xã hội giữa doanh nghiệp và xã hội đang thay đổi, yêu cầu doanh nghiệp nhận trách nhiệm lớn hơn và phục vụ nhiều giá trị nhân văn hơn Theo CED, có ba loại trách nhiệm xã hội cơ bản được mô hình hóa.
Hình 3.1: Ba vòng trách nhiệm xã hội của CED
Trong những năm 1970, nhiều bài báo đã khởi xướng quan điểm áp dụng cách tiếp cận quản lý vào trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) Cách tiếp cận này dựa trên ý tưởng rằng các chức năng quản trị truyền thống cần được áp dụng để giải quyết các vấn đề liên quan đến CSR (Carroll, 2008) Giai đoạn này có đặc điểm tương tự như giai đoạn trước, với sự chú trọng vào việc tích hợp quản lý vào các vấn đề xã hội.
Lời nói thường có trọng lượng hơn hành động trong môi trường doanh nghiệp, nhưng đã có những sáng kiến pháp lý bắt đầu chú trọng đến các khía cạnh của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) Những sáng kiến này yêu cầu các doanh nghiệp thiết lập cơ chế tuân thủ luật pháp quốc gia và giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường, an toàn sản phẩm, phân biệt đối xử với người lao động và an toàn nơi làm việc (Carroll, 2008).
Thập kỷ 1980 đánh dấu sự củng cố khái niệm CSR, với nhiều nhà nghiên cứu phát triển các khái niệm mới Đây là giai đoạn lý thuyết về CSR phát triển mạnh mẽ, giới thiệu nhiều thuật ngữ liên quan Đồng thời, mối quan hệ giữa CSR và tính sinh lợi của doanh nghiệp cũng bắt đầu được khám phá, một chủ đề vẫn đang được nghiên cứu và gây tranh cãi.