Untitled BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ĐINH THỊ HƢƠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƢỜI LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2019 ĐẠI HỌC TH[.]
Tính cấp thiết của đề tài
Trách nhiệm xã hội (TNXH) đối với người lao động (NLĐ) của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng và ngày càng được quan tâm trong bối cảnh hiện nay Tuy nhiên, nội dung cụ thể và quy trình thực hiện TNXH vẫn còn nhiều vấn đề cần nghiên cứu và hoàn thiện, nhằm đảm bảo quyền lợi và phúc lợi cho nhân viên, phù hợp với các quy định pháp lý và thực tiễn doanh nghiệp Việc thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội không chỉ giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn thúc đẩy sự bền vững và phát triển lâu dài của doanh nghiệp trên thị trường.
Trách nhiệm xã hội (TNXH) lần đầu được chính thức định hình vào năm 1953 qua tác phẩm "Trách nhiệm của doanh nhân" của H.R Bowen, nhấn mạnh sự phối hợp hài hòa giữa yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế trong hoạt động của doanh nghiệp Trong đó, TNXH đối với người lao động (NLĐ) là một nội dung cốt lõi, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho NLĐ hiện tại và tương lai Ngày càng nhiều doanh nghiệp nhận thức rõ vai trò quan trọng của TNXH đối với NLĐ trong chiến lược kinh doanh, và coi đó là hoạt động chính trong quản lý, như hoạt động kinh doanh, marketing, nhân sự và tài chính Để đạt hiệu quả, các nhà quản lý cần thực hiện TNXH đối với NLĐ một cách khoa học, hệ thống và chất lượng cao.
Người lao động - một đối tượng liên quan đặc biệt không thể tách rời của các
Lao động là một lực lượng quan trọng của xã hội, đại diện cho các quyền cơ bản của người lao động trong quan hệ lao động đã được pháp luật thừa nhận Tại Việt Nam, các quyền này được quy định rõ ràng trong Điều 5 Bộ luật Lao động 2012 Trước đây, quyền của người lao động chủ yếu được thể hiện qua pháp luật lao động và thực hiện bởi Nhà nước, nhưng hiện nay các quyền này còn được công nhận trong các hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA, cũng như qua các tiêu chuẩn về an toàn, vệ sinh lao động và trách nhiệm xã hội trong các bộ quy tắc ứng xử như SA8000, WRAP, OSHAS18001 hoặc thông qua các thỏa ước lao động tập thể Nội dung của các bộ quy tắc ứng xử này phần lớn dựa trên các công ước của ILO, tiêu biểu là số 29, nhằm thúc đẩy quyền lợi và bảo vệ người lao động trong môi trường quốc tế.
Các căn cứ pháp lý quan trọng bảo vệ quyền lợi của người lao động gồm có Điều 105 cấm lao động cưỡng bức, Điều 29 và Điều 105 cấm lao động trẻ em, Điều 87 về quyền tự do thành lập Hiệp hội, Công ước số 98 về quyền thương lượng tập thể, cùng các Công ước số 100 và 111 về quyền bình đẳng và không phân biệt đối xử trong lao động Ngoài ra, Công ước số 155 về an toàn vệ sinh lao động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và công bằng.
Việt Nam đã ngày càng hội nhập sâu rộng vào thương mại quốc tế, buộc các doanh nghiệp phải tuân thủ các xu hướng tất yếu như trách nhiệm xã hội (TNXH) để tồn tại và phát triển Các ngành xuất khẩu chủ lực như may mặc và thủy sản đang hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do (FTAs) như CPTPP và EVFTA, mở ra cơ hội phát triển mới cho Việt Nam trong hội nhập toàn cầu Các hiệp định này đặt ra các quy định chặt chẽ về lao động nhằm tạo ra sự cạnh tranh công bằng, bảo đảm điều kiện làm việc cơ bản cho người lao động, nâng cao mối quan hệ lao động và yêu cầu cao hơn về trách nhiệm xã hội Ngành may mặc Việt Nam là ngành kinh tế chủ lực với hơn 5.000 doanh nghiệp, sử dụng hơn 20% lực lượng lao động trong ngành công nghiệp, đóng góp từ 10% đến 15% GDP hàng năm, và nằm trong top 10 thế giới về kim ngạch xuất khẩu Đối tượng khách hàng của ngành là các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ và đáp ứng các yêu cầu của thị trường, đặc biệt là các tiêu chuẩn như CoC: SA 8000 liên quan đến trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn về điều kiện làm việc.
WRAP Các yêu cầu về TNXH đối với NLĐ đã được sử dụng như một “luật chơi chung” đáp ứng yêu cầu của khách hàngđặt ra trong TMQT
Hiện nay, các doanh nghiệp may Việt Nam đã thực hiện một phần các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội (TNXH) đối với người lao động (NLĐ) theo quy định của pháp luật, nhưng vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện Năm 2015, chiến dịch thanh tra lao động của ILO và MOLISA tại 152 doanh nghiệp cho thấy hơn 59% người sử dụng lao động không tham gia huấn luyện an toàn vệ sinh lao động đầy đủ, trong khi 39,47% doanh nghiệp vi phạm quy định về giờ làm thêm Người lao động thường xuyên phải làm thêm từ 2-3 giờ mỗi ngày, kể cả cuối tuần, để tăng thu nhập, mặc dù cường độ lao động cao, môi trường làm việc ồn ào ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe Để nâng cao chất lượng thực hiện TNXH, các doanh nghiệp cần xây dựng mục tiêu rõ ràng, chuẩn bị nguồn lực thích hợp, tổ chức hoạt động khoa học, khuyến khích kịp thời và đánh giá định kỳ, chú trọng tới quá trình thực hiện Ngoài ra, các rào cản chủ quan như quan điểm của lãnh đạo chưa đổi mới và khách quan như thiếu quy định pháp lý về TNXH cũng ảnh hưởng lớn đến việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội trong ngành may, đòi hỏi nhận thức đúng đắn và đầy đủ hơn từ các doanh nghiệp.
Nghiên cứu về trách nhiệm xã hội đối với người lao động của các doanh nghiệp may Việt Nam là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn quan trọng Kết quả nghiên cứu không chỉ làm rõ tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội trong ngành may mặc mà còn gợi ý cho các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao trách nhiệm này để phát triển bền vững Việc thực hiện trách nhiệm xã hội giúp các doanh nghiệp tạo môi trường làm việc an toàn, nâng cao đời sống người lao động và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực Đây là giải pháp thiết thực để các doanh nghiệp may Việt Nam thích nghi với xu hướng hội nhập và tăng cường cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nam tăng cường trách nhiệm xã hội đối với người lao động để thực hiện tốt các quy định của pháp luật lao động Điều này giúp đáp ứng yêu cầu của khách hàng, thúc đẩy thương mại quốc tế và hướng tới sự phát triển bền vững Việc đảm bảo quyền lợi và phúc lợi cho người lao động không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn củng cố uy tín doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
Câu hỏi nghiên cứu
Với mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu nêu trên, luận án trả lời các câu hỏi sau:
(i) Nội dung và quá trình thực hiện TNXH đảm bảo quyền và lợi ích đối với NLĐ của các DN may Việt Nam diễn ra như thế nào?
Mức độ tác động của các nhân tố chủ quan, như ý thức trách nhiệm và kỹ năng của NLĐ, ảnh hưởng đáng kể đến quá trình thực hiện THXH trong các doanh nghiệp may Việt Nam Đồng thời, các nhân tố khách quan như điều kiện làm việc, môi trường chuyên nghiệp và chính sách công ty cũng đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến an toàn và sức khỏe của NLĐ Hiểu rõ các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả áp dụng các biện pháp THXH, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành may Việt Nam.
(iii) Cần phải làm gì để tăng cường TNXH đảm bảo quyền và lợi ích của các
DN may Việt Nam cần nâng cao nhận thức về vai trò của yếu tố chủ quan trong quá trình cải thiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đồng thời điều chỉnh các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động Việc này giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành may mặc tại Việt Nam, góp phần tạo ra môi trường làm việc an toàn, thân thiện và gắn kết hơn cho người lao động Đặc biệt, các doanh nghiệp cần chú trọng cả yếu tố chủ quan như ý thức trách nhiệm của lãnh đạo và nhân viên, lẫn các yếu tố khách quan như chính sách pháp luật và điều kiện lao động để nâng cao trách nhiệm xã hội.
4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là TNXH đối với NLĐ của các DN nói chung và các DN may Việt Nam nói riêng.
(i) Phạm vi về không gian
Nghiên cứu thực trạng tại các DN may Việt Nam
Khảo sát thực tế tại 308 doanh nghiệp may hoạt động ở ba miền Bắc, Trung và Nam đã cung cấp dữ liệu đại diện cho nghiên cứu vấn đề an sinh xã hội của lao động trong ngành may Việt Nam Mẫu khảo sát này đảm bảo tính khách quan và phản ánh chính xác tình hình lao động, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điều kiện làm việc và đời sống của nhân viên trong các doanh nghiệp may Các phân tích chi tiết trong các mục 3.2, 3.3 và 3.4 cho thấy sự đa dạng và đặc thù của từng khu vực, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình lao động ngành may Việt Nam hiện nay.
(ii) Phạm vi về thời gian
Phân tích dữ liệu về trách nhiệm an toàn lao động (TNXH) của các doanh nghiệp may Việt Nam dựa trên dữ liệu thứ cấp từ năm 2010 đến 2017 cho thấy xu hướng cải thiện dần trong công tác đảm bảo an toàn cho NLĐ Các kết quả khảo sát sơ cấp thu thập từ các cuộc điều tra đã cung cấp những thông tin chi tiết về thực trạng thực thi các chính sách về an toàn lao động tại các doanh nghiệp Việc phân tích dữ liệu này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện TNXH và đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý an toàn cho người lao động trong ngành may Đây là căn cứ quan trọng để các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược và nâng cấp hệ thống đảm bảo an toàn lao động phù hợp với quy định và tiêu chuẩn quốc tế.
Trong giai đoạn 2017-2018, dữ liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng nhằm xác định xu hướng an toàn vệ sinh lao động (TNXH) đối với người lao động trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam Phân tích này giúp đánh giá chính xác các diễn biến và thách thức liên quan đến sức khỏe và an toàn của NLĐ, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
(iii) Phạm vi về nội dung
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động là một phạm trù phức tạp, có nhiều cách tiếp cận khác nhau Trong phạm vi nội dung luận án, chúng tôi tập trung nghiên cứu các khía cạnh quan trọng như vai trò của doanh nghiệp trong đảm bảo quyền lợi của người lao động, trách nhiệm duy trì môi trường làm việc an toàn và lành mạnh, cũng như thực hiện các chính sách hỗ trợ phát triển nhân lực bền vững Những nội dung này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững và thúc đẩy sự phát triển ổn định của cả doanh nghiệp lẫn người lao động.
Nội dung thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động nhằm đảm bảo quyền và lợi ích của họ thông qua các khía cạnh chính như hợp đồng lao động rõ ràng, giờ làm việc hợp lý, an toàn vệ sinh lao động và chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp, chế độ lương và phúc lợi cạnh tranh, cũng như quyền tự do lập hội và thương lượng tập thể Các doanh nghiệp cần thực hiện các chính sách nhằm nâng cao điều kiện làm việc, bảo vệ quyền lợi của người lao động trong tất cả các khía cạnh này để thúc đẩy môi trường làm việc bền vững và công bằng.
Quá trình thực hiện TNXH đối với NLĐ của DN từ xây dựng kế hoạch thực hiện, triển khai thực hiện đến đánh giáthực hiện TNXH đối với NLĐ.
Nhân tố chủ quan (lãnh đạo DN, hoạch định chiến lược, tài chính DN, văn hóa
Quy mô doanh nghiệp (DN) và trách nhiệm xã hội (TNXH) tác động trực tiếp đến cuộc sống của người lao động (NLĐ) Các yếu tố khách quan như tình hình phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế ảnh hưởng đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với NLĐ Quản lý nhà nước về thực hiện trách nhiệm xã hội giúp đảm bảo quyền lợi và bảo vệ NLĐ trong môi trường làm việc Các bộ quy chuẩn về trách nhiệm xã hội liên quan đến NLĐ (CoC) đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn doanh nghiệp thực thi đầy đủ các tiêu chuẩn Ngoài doanh nghiệp, các bên liên quan như cộng đồng, cơ quan chức năng và tổ chức xã hội cũng ảnh hưởng đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với NLĐ.
5 Những đóng góp mới của luận án
Xây dựng khung lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH) nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động trên nhiều khía cạnh, bao gồm hợp đồng lao động, giờ làm việc, an toàn vệ sinh lao động và sức khỏe nghề nghiệp, chế độ lương và phúc lợi xã hội, cùng với quyền tự do thành lập công đoàn và thương lượng tập thể Các nội dung này góp phần thúc đẩy môi trường làm việc công bằng, an toàn và bền vững, đồng thời nâng cao vị thế của người lao động trong quan hệ lao động Việc xác lập các nguyên tắc rõ ràng về TNXH doanh nghiệp giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động được bảo vệ một cách toàn diện, phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành và chuẩn mực quốc tế về lao động và quyền con người.
Quy trình thực hiện trách nhiệm xã hội (TNXH) đối với người lao động (NLĐ) bắt đầu bằng việc xây dựng kế hoạch rõ ràng, sau đó tiến hành triển khai các hoạt động phù hợp và cuối cùng là đánh giá kết quả thực hiện để đảm bảo mục tiêu xã hội của doanh nghiệp được đạt hiệu quả cao nhất Việc xây dựng khung lý thuyết này giúp các doanh nghiệp có cơ sở vững chắc để thực hiện trách nhiệm xã hội một cách bài bản và có hệ thống, góp phần nâng cao phúc lợi cho người lao động và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Nhận diện các nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến quá trình thực hiện trách nhiệm xã hội (TNXH) đối với người lao động là bước quan trọng trong nghiên cứu Các giả thuyết được thiết lập dựa trên các biến độc lập như lãnh đạo doanh nghiệp, hoạch định chiến lược, tài chính doanh nghiệp và văn hóa doanh nghiệp, phù hợp với bối cảnh nghiên cứu Quy mô doanh nghiệp được sử dụng làm biến kiểm soát nhằm đảm bảo tính khách quan của kết quả Việc lựa chọn các biến và thang đo phù hợp giúp nâng cao tính chính xác và khả năng ứng dụng của nghiên cứu trong thực tế.
Nghiên cứu nhân tố khách quan cho thấy, tình hình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH) đối với người lao động (NLĐ) Quản lý Nhà nước về thực hiện TNXH đối với NLĐ đóng vai trò chủ đạo trong việc xây dựng khung pháp lý và chính sách thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Các Công ước quốc tế (CoC) liên quan đến TNXH bảo vệ quyền lợi của NLĐ và hướng dẫn các hoạt động thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Ngoài ra, các bên liên quan ngoài doanh nghiệp như cộng đồng, tổ chức xã hội và khách hàng cũng ảnh hưởng đáng kể đến việc thực hiện TNXH đối với NLĐ, góp phần xây dựng môi trường làm việc bền vững và trách nhiệm xã hội toàn diện.
Dựa trên khung lý luận đã xác lập, luận án phân tích và đánh giá thực trạng một cách hệ thống và khách quan về việc các doanh nghiệp may mặc thực hiện các trách nhiệm xã hội nhằm đảm bảo quyền lợi của người lao động Các doanh nghiệp lớn thể hiện sự thực hiện tốt hơn so với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong việc đảm bảo các điều khoản về quyền của người lao động trong hợp đồng lao động, chương trình chăm sóc sức khỏe, đóng các loại bảo hiểm xã hội và y tế, tổ chức hội nghị người lao động hàng năm, và tạo điều kiện cho người lao động tham gia công đoàn và các đoàn thể theo nguyện vọng Trong khi đó, các DNNVV còn tồn tại nhiều hạn chế như chưa thực hiện đúng quy định về thời gian làm việc, trả lương phù hợp với quy định đối với làm thêm ngày thường và ngày nghỉ, đóng bảo hiểm đúng quy định, trả mức lương cạnh tranh, phụ cấp và trợ cấp cao hơn yêu cầu, đồng thời còn thiếu sự tạo điều kiện cho công đoàn cơ sở hoạt động hiệu quả.
Quá trình thực hiện Trách nhiệm xã hội (TNXH) đối với người lao động (NLĐ) tại các doanh nghiệp may quy mô lớn bắt đầu đã nhận được sự quan tâm từ việc xây dựng kế hoạch đến triển khai thực hiện và đánh giá kết quả Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn gặp phải một số khó khăn trong công tác kế toán thực hiện TNXH, tổ chức hoạt động truyền thông và xây dựng các báo cáo truyền thông thể hiện kết quả thực hiện.
Các DNNVV chưa nắm rõ cách thức và toàn bộ quá trình thực hiện trên
Bài viết đã xác định rõ các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp ảnh hưởng lớn nhất đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH) đối với người lao động trong ngành may Việt Nam Phân tích bằng các phương pháp như EFA, CFA, mô hình SEM và kiểm định Bootstrap đã đưa ra các kết luận về mức độ tác động của các yếu tố chủ quan đối với quá trình thực hiện TNXH Mô hình hồi quy tuyến tính thể hiện mối quan hệ giữa các biến: CSR = 0,271.LD + 0,193.HD + 0,180.TC + 0,158.Size, trong đó biến lãnh đạo doanh nghiệp có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là các yếu tố hoạch định chiến lược, tài chính doanh nghiệp và quy mô doanh nghiệp.