1. Trang chủ
  2. » Tất cả

vat ly dai cuong 2 - lan 1 - 01 - k13

2 1,2K 4
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vật lý đại cương 2
Trường học Công Nghệ Thông Tin
Chuyên ngành Vật lý đại cương 2
Thể loại Học phần
Năm xuất bản 2011 - 2012
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 1,21 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BAN QUAN LY CAC KCX VA CN TP.

Trang 1

BAN QUAN LY CAC KCX VA CN TP HCM CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM

SBC CÔNG NGHỆ & Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

NGHIỆP

BANG DIEM

Lớp : Tin hoc ting dung - K13

/

Fag ie

ng | Học kỳ: 2 Năm học: 2011 - 2012 Ngày thi22/6/42 Giám hị2: _ÍL 1 nel

Cán bộ giảng dạy: Phòng thiA A h Giám thị 3: Ký tên:

Tổng số bài: 3 O Số to: ) () Giám thị4: —_—_—_—_—_— Ký tên:

¬ Than ` ỡ sa£ Điểm học phần SH” 5 -

STT | MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH |KY TEN Kết quả Điểm chữ

Kiểm ưa| Thi „

TS20 22TSz7Ó24

1 |1010010007|Bùi Trung Nghia | 12/11/1992 | -—~ Cn

So

3 |1110010001|Ngô Thừa An 30/12/1993 | „ Z yond "

4 [1110010002] Bui Việt Anh | 30/08/1992 | \ Z cm / và Tiểu,

5 |1110010003|Trần Đỗ Gia Bảo | 0/07/1993 | 2 | 2 3o ln bh

g |1110010006|Tran Nguyén Ngan Hà 04/01/1993 J@ 5 2 20 larch)

10 {1110010008 |Nguyén Duy Khanh | 09/08/1993 | phe r | 5 | 5o pee 2 TA yy

11 {1110010009| Bai Sơn Lâm | 15/11/1993 We- ho 00 | Bo ; k9 4:2 I2

12_ |1110010010|Phạm Thị My 02/04/1993 | /Z/ 25/20 1‘

13 [1110010011] Trinh Thi Mười | 08/05/1991 ras 5 | 5 | bo ni, dal

15 |1110010013|Nguyễn Nhựt Nam | 2109/1993 | 4° | 9 | Qe lac M

16 {1110010014|Neuyén Thi Anh Ngoc | 21/10/1993 Ln KP | # | ae ba nda

2

17 |1110010015|Huỳnh Tuấn Nguyên | 12/04/1993 | Ap 5 |4 |45_- Đ s6

18 |1110010016| Bùi Trọng Nguyên | 18/02/1991 |#Ÿ : 6 125 12,5 , lbhà nưà

19 |1110010017 |Hồ Trần Lê Nhân | 18111993 | A 1K 35 hori

21 |1110010019|Lê Tấn Phát | 21/10/1993 J ƒ 2 |Ø4 | 5 |lwêt g2)

22 |1110010020 Võ Thanh Phong | 1002/1993 |Ú_ | É aA |20 |b ’ 2`

24 |1110010022|Lê Thành Phương | 16/01/1993 yg 7 3 ZO View

25 |1110010023|Nguyễn Hoài phúc | 2209199 [lực | 2 | 2,5 | 2,5 laz¿»„¿k

Trang 2

stt | MÃ SỐ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH |KÝ TÊN | PH5ọC PHAN [` veiqui | piểmchữ

— |rs202s:772

ae = : Ni 7 277 | a Sau hay

: : ” || #1 b„0 avg hie

36 |1110010035 |Đoàn Nhất Minh Trí 12/09/1993 oF 5 L8 GO \Kyw Chal

37 |1110010036|Phạm Thanh Trọng | 30/11/1993 hy = 5 50 a than

x 4 °

(Œ ——

38 |1110010037 |Đỗ Quốc vin |020/1992 |4 | | ene]

42 |1110010041 |Nguyén Hoàng Khi | 03101991 | | 7 | 3 Zo | xố

Ngày J§"- tháng 4 năm È.@†?

› \

Ngày đăng: 25/01/2013, 17:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w