Nhà nghiên cứu Trần Vĩnh Bảo với tác phẩm “Vòng quanh các nước - Ấn Độ”, tác giả cung cấp những thông tin rất cần thiết về tổng quan du lịch, văn hóa, thông tin du học và những thông ti
Thực trạng vấn đề nghiên cứu
Sách "Lịch sử văn minh Ấn Độ" của sử gia Will Durant, được dịch bởi Nguyễn Hiến Lê, cung cấp cái nhìn tổng quan về một trong những nền văn minh vĩ đại nhất thế giới Tác phẩm này không chỉ giới thiệu về đất nước Ấn Độ mà còn khám phá sâu sắc về đạo Phật, các triều đại lịch sử và những khía cạnh đa dạng trong đời sống của cư dân Ấn Độ.
Nhà nghiên cứu Trần Vĩnh Bảo trong tác phẩm “Vòng quanh các nước - Ấn Độ” đã cung cấp những thông tin quan trọng về du lịch, văn hóa, và du học, mang đến cho độc giả cái nhìn tổng quan hữu ích về đất nước Ấn Độ, nơi nổi bật với sự đa dạng tôn giáo.
Cuốn sách “Các nền văn hóa thế giới” do PGS.TS Đặng Hữu Toàn chủ biên cung cấp cái nhìn tổng quan về các nền văn hóa toàn cầu Những nền văn hóa này đã tồn tại và ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của văn minh nhân loại Ngoài ra, sách còn đề cập đến đất nước Ấn Độ, các vị thần và nền văn hóa đặc sắc của Ấn Độ.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 11 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
"Phát hiện Ấn Độ" của Jawaharlal Nehru là tác phẩm được viết dựa trên kinh nghiệm cá nhân trong tù Qua những chia sẻ từ bạn bè, tác giả khám phá các khía cạnh khác nhau của lịch sử và văn hóa Ấn Độ, đồng thời đi sâu vào nguồn gốc tính cách dân tộc Ấn.
Các nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố tự nhiên, xã hội và văn hóa của Ấn Độ Tuy nhiên, sách chưa đi sâu vào các vấn đề chuyên ngành du lịch và tầm quan trọng của du lịch văn hóa tại đây Tác giả sẽ kết hợp tài liệu tham khảo và kinh nghiệm từ bạn bè bản xứ để nghiên cứu tiềm năng và hiện trạng du lịch văn hóa, một đặc trưng nổi bật của Ấn Độ trong bài khóa luận này.
Quan điểm nghiên cứu
Để đáp ứng yêu cầu của đề tài, tác giả đã tiến hành tổng hợp tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả tài liệu thứ cấp và sơ cấp, nhằm lựa chọn những nguồn đáng tin cậy và phù hợp nhất cho nghiên cứu.
Quan điểm lãnh thổ thể hiện đặc tính của vùng và địa lý, cho thấy sự phân hóa và chia biệt giữa các không gian, tạo nên sự khác biệt đặc trưng Mỗi vùng có nền văn minh, văn hóa và điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội riêng biệt Các yếu tố này không loại trừ lẫn nhau mà tương tác và ảnh hưởng qua lại Do đó, khi nghiên cứu trong một tổng thể, chúng ta có thể hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa các yếu tố này.
Quan điểm lịch sử và viễn cảnh nhấn mạnh rằng mọi sự vật hiện tượng đều có nguồn gốc và bối cảnh lịch sử riêng, cùng với quá trình phát triển của chúng Điều này giúp người nghiên cứu có cái nhìn tổng quát hơn về vấn đề, từ đó đi sâu vào nguồn gốc, tiến trình phát triển và thời kỳ suy thoái của đối tượng Nhờ vậy, tác giả có thể thực hiện nghiên cứu một cách khoa học hơn và đưa ra những nhận định chính xác hơn về lĩnh vực mình đang nghiên cứu.
Nhờ vào định hướng chính xác và nghiên cứu quy luật vận động của đối tượng, người nghiên cứu có thể xác định đúng hướng đi và sự thay đổi của nó qua từng thời kỳ Điều này giúp tác giả đưa ra những dự đoán và định hướng logic cho các bước tiếp theo của vấn đề.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập thông tin - xử lý - phân tích tư liệu
Bài viết này tập trung vào việc thu thập và xử lý thông tin liên quan đến ngành du lịch Ấn Độ từ nhiều nguồn như báo chí, biên bản hội nghị, báo cáo khoa học, sách tham khảo, luận văn, luận án, thông tin thống kê, tài liệu văn thư và bản thảo viết tay Mục tiêu là hỗ trợ cho đề tài nghiên cứu bằng cách tổng hợp và phân loại các tài liệu theo mức độ quan trọng cho từng phần riêng biệt.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 12 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP của đề tài Phân tích tài liệu cùng với sự hiểu biết của cá nhân viết thành bài làm hoàn chỉnh.
Phương pháp bản đồ
Phương pháp phân tích và lọc thông tin từ nghiên cứu trên bản đồ rất hiệu quả, đặc biệt là về địa điểm nghiên cứu Nghiên cứu bản đồ mang lại cái nhìn trực quan và sinh động cho tác giả trong quá trình nghiên cứu Bản đồ đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực địa lý, đặc biệt là trong địa lý du lịch.
Trong nghiên cứu về bản đồ khu vực Châu Á và Nam Á, tác giả đã chỉ ra vị trí địa lý đặc biệt của Ấn Độ và mối quan hệ quan trọng với các nước lân cận Điều này giúp xác định các nhân tố đã hình thành và thúc đẩy sự phát triển rực rỡ của Ấn Độ, nơi được coi là cái nôi của nhiều tôn giáo và có những nét văn hóa đặc sắc.
Qua quan sát bản đồ, Ấn Độ hiện lên với vị trí địa lý phức tạp, tạo nên sự khác biệt về tự nhiên và là nguồn gốc của nền văn hóa đa dạng Sự ảnh hưởng từ di cư, xâm nhập và sáng tạo của nhiều nền văn hóa đã góp phần hình thành bản sắc độc đáo của đất nước này Bản đồ cũng giúp xác định rõ các điểm du lịch quan trọng, nơi tập trung cộng đồng văn hóa và dấu vết của nền văn minh lớn trong khu vực.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 13 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
CƠ SỞ LÍ LUẬN
Khái niệm du lịch
Ngày nay, du lịch đã trở thành một ngành công nghiệp không khói quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu Tuy nhiên, cách hiểu về du lịch và ngôn từ liên quan đến nó lại rất đa dạng Dưới đây là hai cách hiểu phổ biến về du lịch.
- Thứ nhất: du lịch là một dạng hoạt động của con người
Du lịch là một hiện tượng kinh tế-xã hội mới mẻ so với nhiều lĩnh vực khác Ngành khoa học về du lịch đã hình thành từ đầu thế kỷ XX và vẫn đang trong quá trình hoàn thiện Kể từ khi Hiệp hội các tổ chức du lịch quốc tế (IUOTO) được thành lập tại Hà Lan năm 1925, khái niệm du lịch vẫn luôn là chủ đề tranh luận.
Vào năm 1811, nước Anh lần đầu tiên đưa ra định nghĩa về du lịch, mô tả nó là sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành trong hành trình với mục đích giải trí.
Du lịch được định nghĩa bởi Tổ chức Du lịch Thế giới là tất cả các hoạt động của cá nhân khi di chuyển và lưu trú tại những địa điểm khác ngoài nơi ở thường xuyên của họ, trong thời gian không quá một năm, với các mục đích như nghỉ ngơi, công vụ và các lý do khác.
Vào năm 1963, tại Hội nghị Liên hợp quốc về du lịch ở Roma, các chuyên gia đã định nghĩa du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hoặc ngoài nước họ, với mục đích hòa bình Nơi lưu trú không phải là nơi làm việc của họ.
Theo Luật du lịch Việt Nam (2005), du lịch được định nghĩa là hoạt động của con người diễn ra ngoài nơi cư trú thường xuyên, nhằm thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.
Du lịch là hoạt động mà cá nhân, nhóm hoặc tổ chức rời khỏi nơi cư trú thường xuyên để thực hiện các chuyến đi ngắn hoặc dài ngày đến một địa điểm khác, với mục đích chính không phải là kiếm lợi nhuận.
- Thứ hai: du lịch là một ngành kinh tế
Du lịch ban đầu chỉ là sự thỏa mãn nhu cầu cá nhân, với người đi du lịch tự lo liệu mọi khâu trong chuyến đi Năm 1841, sự kiện Thomas Cook tổ chức chuyến du lịch tập thể bằng tàu hỏa đã đánh dấu sự khởi đầu của hoạt động kinh doanh du lịch Tuy nhiên, cho đến đầu thế kỷ XX, du lịch vẫn chủ yếu mang tính chất cá nhân.
Sau chiến tranh thế giới II, du lịch đã trở thành một cơ hội kinh doanh lớn khi nhu cầu của khách du lịch tăng cao, yêu cầu họ tự lo liệu việc đi lại, ăn nghỉ Ngành kinh tế du lịch đã hình thành và phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những ngành kinh tế lớn nhất thế giới, vượt qua cả sản xuất ô tô, thép, điện tử và nông nghiệp, theo báo cáo của WTTC Nhiều quốc gia đã nhận thức được tầm quan trọng của du lịch trong phát triển kinh tế.
Các học giả biên soạn Từ điển Bách Khoa toàn thư Việt Nam (1966) đã tách hai nội dung cơ bản của du lịch thành hai phần riêng biệt:
Du lịch là một hình thức nghỉ dưỡng và tham quan, giúp con người thoát khỏi nơi cư trú để thư giãn, giải trí và khám phá các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, cũng như các công trình văn hóa và nghệ thuật.
Du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp mang lại hiệu quả cao, không chỉ nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, lịch sử và văn hóa dân tộc, mà còn góp phần tăng cường tình yêu đất nước Đối với người nước ngoài, du lịch thúc đẩy tình hữu nghị với dân tộc mình Về mặt kinh tế, du lịch có thể được xem như một hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ.
Du lịch không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là một hiện tượng xã hội quan trọng Mục tiêu hàng đầu của du lịch không chỉ là tạo ra hiệu quả kinh tế mà còn nâng cao dân trí, phục hồi sức khỏe cộng đồng và giáo dục lòng yêu nước, tính đoàn kết Do đó, toàn xã hội cần có trách nhiệm đóng góp, hỗ trợ và đầu tư cho sự phát triển của du lịch, tương tự như các lĩnh vực giáo dục, thể thao và văn hóa khác.
Các loại hình du lịch
1.2.1 Phân loại theo mục đích đi du lịch
Phân loại du lịch theo mục đích hay động cơ của chuyến đi có thể được chia thành nhiều loại khác nhau Các mục đích này phản ánh lý do mà du khách lựa chọn đi du lịch.
1.2.2 Phân loại theo lãnh thổ hoạt động
1.2.3 Phân loại theo đặc điểm địa lý
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 15 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
1.2.4 Phân loại theo phương tiện du lịch
Du lịch b ng xe ô tô
Du lịch b ng máy bay
Du lịch b ng tàu thủy
1.2.5 Phân loại theo loại hình lưu trú
1.2.6 Phân loại theo độ dài chuyến đi
Chức năng của du lịch
Du lịch được coi là ngành kinh doanh quan trọng nhất, đóng góp lớn vào nền kinh tế toàn cầu Năm 1994, ngành du lịch thu hút 528 triệu lượt khách quốc tế, tạo ra doanh thu 322 tỷ USD Số lượng khách quốc tế tiếp tục tăng, với 595 triệu lượt vào năm 1996 và 617 triệu lượt vào năm 1997 Đến năm 1999, toàn cầu ghi nhận 635 triệu khách du lịch quốc tế, mang lại doanh thu 455 tỷ USD.
Du lịch hiện nay đóng góp một phần quan trọng vào nền kinh tế của nhiều quốc gia, với các nước có ngành du lịch phát triển thường thu được từ 20% trở lên tổng nguồn thu ngoại tệ từ hoạt động này.
Du lịch là ngành thu hút nhiều lao động, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động, với hơn 200 triệu người làm việc trong lĩnh vực này, chiếm 10% tổng lao động toàn cầu Trung bình, cứ 10 lao động thì có một người làm trong ngành du lịch, chưa kể đến lực lượng gián tiếp phục vụ nhu cầu đa dạng của khách du lịch Phong trào phát triển du lịch nhân dân đang tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nguồn thu nhập cho cộng đồng Theo các chuyên gia kinh tế, mỗi phòng khách sạn ở các nước đang phát triển có thể tạo ra từ 1 đến 1,2 việc làm.
Các hoạt động du lịch, bao gồm dịch vụ vận chuyển, lưu trú và y tế, sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của các ngành này Đồng thời, du lịch cũng yêu cầu một lượng lớn vật tư hàng hóa, từ đó kích thích sự phát triển của ngành nông nghiệp và công nghiệp.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 16 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
Du lịch không chỉ thúc đẩy các mối quan hệ kinh tế mà còn mở rộng thị trường, giúp tìm hiểu nhu cầu của thị trường và ký kết các hợp đồng kinh tế.
Du lịch giúp con người kết nối với môi trường và thiên nhiên Tại các quốc gia công nghiệp, nhu cầu du lịch thường xuất phát từ mong muốn thoát khỏi không khí ô nhiễm, khói bụi và tiếng ồn của các khu công nghiệp.
Hoạt động du lịch không chỉ thúc đẩy đầu tư vào việc bảo tồn và tôn tạo cảnh quan thiên nhiên mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái Doanh thu từ du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo cảnh quan và bảo vệ môi trường.
Hoạt động du lịch, mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, như việc khách du lịch phá hoại các rạn san hô ở vùng biển và các thạch nhũ trong hang động.
1.3.3 Chức năng văn hóa - chính trị - xã hội
Du lịch không chỉ đáp ứng nhu cầu của con người mà còn nâng cao nhận thức và mở rộng tầm hiểu biết Như câu nói dân gian Việt Nam: "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn" hay "Đi cho biết đây, biết đó, ở nhà với mẹ biết ngày nào khôn", cho thấy rằng việc khám phá thế giới xung quanh giúp chúng ta học hỏi và trưởng thành hơn.
Du lịch không chỉ giúp phục hồi và nâng cao sức khỏe, mà còn hạn chế bệnh tật và kéo dài tuổi thọ Nó cũng tăng cường thể lực và khả năng lao động Hơn nữa, du lịch thúc đẩy giao lưu, mở rộng quan hệ xã hội và tăng cường tình hữu nghị giữa các dân tộc, quốc gia Đặc biệt, du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố hòa bình thế giới.
Tài nguyên du lịch
Tài nguyên du lịch (TNDL) là một loại tài nguyên đặc biệt, gắn liền với ngành du lịch TNDL đóng vai trò quan trọng, là tiền đề cần thiết cho sự phát triển bền vững của du lịch.
Pháp lệnh Du lịch Việt Nam (1999) định nghĩa TNDL là các cảnh quan tự nhiên, di tích lịch sử, di tích cách mạng, giá trị nhân văn và công trình lao động sáng tạo của con người Những yếu tố này có thể được sử dụng để đáp ứng nhu cầu du lịch và là cơ sở hình thành các điểm du lịch, khu du lịch, từ đó tạo ra sức hấp dẫn cho ngành du lịch.
Luật Du lịch Việt Nam (2005) định nghĩa TNDL bao gồm cảnh quan tự nhiên, yếu tố tự nhiên, di tích lịch sử - văn hóa, công trình lao động sáng tạo của con người và các giá trị nhân văn khác Những yếu tố này có thể được sử dụng để đáp ứng nhu cầu du lịch và là cơ sở quan trọng để hình thành các khu du lịch, điểm du lịch, tuyến du lịch và đô thị du lịch.
Du lịch văn hóa
DLVH là một hình thức du lịch ngày càng phổ biến, tập trung vào việc khám phá văn hóa của một quốc gia hoặc vùng đất cụ thể.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 17 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
Theo Luật Du lịch Việt Nam (2005), du lịch văn hóa (DLVH) là hình thức du lịch dựa vào bản sắc văn hóa dân tộc, trong đó có sự tham gia của cộng đồng nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
1.5.2 Đặc điểm của tài nguyên DLVH
Tài nguyên DLVH bao gồm các yếu tố tự nhiên, văn hóa và xã hội, có ảnh hưởng đến động cơ du lịch của khách Ngành du lịch khai thác những tài nguyên này để tạo ra lợi ích kinh tế.
- Có tác dụng nhận thức nhiều hơn Tác dụng giải trí không điển hình hoặc chỉ có ý nghĩa thứ yếu
Việc nghiên cứu các đối tượng nhân tạo thường diễn ra nhanh chóng, và những người quan tâm đến tài nguyên du lịch văn hóa thường có trình độ văn hóa cao hơn, thu nhập tốt hơn và yêu cầu cao hơn.
- Tài nguyên DLVH thường tập trung ở các điểm quần cư và các thành phố lớn
Tài nguyên DLVH có ưu thế nổi bật là phần lớn không bị ảnh hưởng bởi tính mùa vụ, ngoại trừ các lễ hội, và không phụ thuộc nhiều vào các điều kiện khí hậu cũng như tự nhiên khác.
- Sở thích của những nguời tìm đến tài nguyên du lịch nhân văn rất phức tạp và rất khác nhau
1.5.3 Tài nguyên du lịch nhân văn
TNDL nhân văn là những tài nguyên nhân tạo hấp dẫn du khách, có khả năng phát triển du lịch và mang lại hiệu quả xã hội, kinh tế và môi trường Đây là những giá trị văn hóa đặc sắc, tiêu biểu cho mỗi địa phương và quốc gia.
Các nhà nghiên cứu phân TNDL nhân văn thành hai loại chính là TNDL nhân văn vật thể và TNDL nhân văn phi vật thể
1.5.3.1 Di tích lịch sử - văn hóa
Di tích lịch sử - văn hóa là những không gian cụ thể, chứa đựng giá trị lịch sử quan trọng do con người sáng tạo ra trong quá khứ Các di tích này được phân loại thành bốn nhóm chính, trong đó có di tích khảo cổ.
Di tích khảo cổ là những dấu tích quan trọng liên quan đến các nền văn hóa cổ của nhân loại, bao gồm các di chỉ cư trú và di chỉ mộ táng Những di tích này không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử mà còn phản ánh sự phát triển của các nền văn minh qua các thời kỳ.
Di tích lịch sử phản ánh các giai đoạn khác nhau trong quá trình phát triển của xã hội Chúng thường là những địa điểm diễn ra các sự kiện quan trọng như các trận đánh lớn, các kinh đô cổ, và những nơi gắn liền với các nhân vật lịch sử nổi bật.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 18 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP c Di tích kiến trúc nghệ thuật
Di tích kiến trúc nghệ thuật là những công trình có giá trị văn hóa xã hội và văn hóa tinh thần, đóng góp vào di sản văn hóa của nhân loại Các danh lam thắng cảnh cũng là một phần quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của những di tích này.
Các danh lam thắng cảnh là những di tích độc đáo, kết hợp hài hòa giữa yếu tố nhân tạo và thiên nhiên Chúng thể hiện sự tinh tế và sự sáng tạo của con người, biến những cảnh quan tự nhiên thành những tuyệt tác nghệ thuật.
1.5.3.2 Các công trình đương đại
Các công trình đương đại là những kiến trúc mang giá trị về nhiều lĩnh vực như kiến trúc, mỹ thuật, khoa học, kỹ thuật xây dựng, và kinh tế văn hóa thể thao trong thời kỳ hiện đại.
Lễ hội là hoạt động cộng đồng đa dạng, thường bao gồm hai phần chính: phần Lễ với các nghi thức trang trọng nhằm tưởng niệm hoặc cầu chúc, và phần Hội mang tính chất vui chơi, giải trí cho cộng đồng.
Nghề thủ công truyền thống là những nghề sản xuất ra các sản phẩm mang giá trị thẩm mỹ, triết học và tâm tư của con người Các làng nghề này đã tồn tại lâu dài trong lịch sử, sử dụng công cụ thô sơ và sức lao động của con người Nghề thủ công không chỉ phong phú về mặt kinh tế-xã hội mà còn đa dạng và độc đáo, thu hút du khách Sản phẩm thủ công không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn trở thành những món quà lưu niệm quý giá cho du khách.
1.5.3.5 Các đặc trưng văn hóa dân tộc Đặc trưng văn hóa dân tộc thể hiện ở nhiều mặt như trang phục, phong tục tập quán, tôn giáo, tín ngưỡng, lễ hội, hoạt động kinh tế văn hóa, nghệ thuật… Vì vậy, khả năng khai thác du lịch cũng rất đặc sắc
1.5.3.6 Các sự kiện văn hóa - thể thao và các hoạt động nhận thức khác a Các hội chợ, triển lãm
TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VĂN HÓA CỦA ẤN ĐỘ
Khái quát chung
2.1.1 Vị trí địa lý Ấn Độ là nước lớn thứ bảy thế giới và thứ hai châu Á N m trọn trong nửa cầu Bắc bán cầu, đất nước được bao quanh bởi Pakistan, Afganistan, Trung Quốc, Nepal, Bhutan, Mianmar và Bangladesh Biển Ả Rập, biển Ấn Độ và vịnh Bengal bao quanh bờ biển Ấn Độ
Phần lục địa của Ấn Độ trải dài từ 8°04' đến 37°06' vĩ Bắc và từ 68°07' đến 97°25' kinh Đông Quốc gia này có biên giới đất liền dài khoảng 15.200 km và bờ biển dài 7.516 km.
Phía Bắc Ấn Độ giáp với Tây Tạng (Trung Quốc), Nepal và Bhutan, trong khi Tây Bắc giáp với Pakistan Phía Đông tiếp giáp với Myanmar, và phía Nam trải dài đến Ấn Độ Dương với vịnh Bengal ở Đông Nam và biển Ả Rập ở Tây Nam Ấn Độ có các quần đảo Lakshadweep ở Biển Ả Rập và Andaman, Nicobar ở vịnh Bengal Biên giới Ấn Độ chung với Pakistan và Afghanistan ở phía Tây Bắc, Trung Quốc, Nepal và Bhutan ở phía Bắc, Myanmar và Bangladesh ở phía Đông Sri Lanka được ngăn cách với mũi cực Nam của Ấn Độ bởi Vịnh Mannar và Eo biển Palk.
2.1.2 Nguồn gốc tên gọi Ấn Độ (tiếng Hindi: Bharat; Trung Quốc gọi là: Thiên Trúc) Ấn Độ có tên gọi đầy đủ là "nước Cộng hoà Ấn Độ Tên nước có nguồn gốc từ sông Ấn Nơi miền Penjab có một con sông lớn chảy qua, sông Indu khá dài, tên Ấn là Sindhu, nghĩa là sông, người
Ba Tư gọi miền Bắc Ấn Độ là Hindu hay Hindustan, từ đó người Hi Lạp chuyển thành Inde, người La Mã gọi là Indus, và người Anh hiện nay gọi là India Tên gọi Ấn Độ bắt nguồn từ đây Trong thư tịch Trung Quốc, thời Hán, Ấn Độ được gọi là "Thân Độc", và tên gọi này được nhắc đến trong sách "Đại Đường Tây Vực Ký" của Đường Huyền Trang Đến thế kỷ IV tr.CN, Ấn Độ đã hình thành một quốc gia thống nhất.
Ấn Độ, với nền văn minh liên tục kéo dài 5.000 năm, là một vùng đất cổ xưa, nổi bật với nền văn minh thung lũng Indu Trong suốt lịch sử, Ấn Độ đã phải đối mặt với nhiều thử thách, bao gồm các cuộc xâm lược từ bên ngoài và sự giao thoa văn hóa phong phú với thế giới Lịch sử Ấn Độ có thể được chia thành bốn thời kỳ lớn, từ khi hình thành xã hội có nhà nước cho đến thời kỳ bị thực dân Anh chinh phục.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 24 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP a Thời kỳ văn minh lưu vực sông Ấn (từ đầu thiên kỷ III đến giữa thiên kỷ II TCN)
Vào khoảng đầu thiên kỷ III TCN, nhà nước Ấn Độ đã hình thành, nhưng giai đoạn từ đó đến giữa thiên kỷ II TCN vẫn còn nhiều điều chưa được khám phá Các hiện vật khảo cổ học chỉ cung cấp thông tin về sự phát triển của các ngành kinh tế và văn hóa, dẫn đến việc thời kỳ này được gọi là thời kỳ văn hóa Harappa Thời kỳ Vêđa kéo dài từ giữa thiên kỷ II đến giữa thiên kỷ I TCN.
Thời kỳ Vêđa trong lịch sử Ấn Độ phản ánh sự phát triển của xã hội Arya, chủ yếu sống ở vùng lưu vực sông Hằng Giai đoạn đầu của thời kỳ này chứng kiến sự tan rã của xã hội nguyên thủy, cho đến cuối thiên kỷ II TCN, người Arya mới bước vào xã hội có nhà nước Hai vấn đề quan trọng xuất hiện trong thời kỳ này là chế độ đẳng cấp (varna) và đạo Bàlamôn, có ảnh hưởng lâu dài đến xã hội Ấn Độ từ thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII.
Các quốc gia ở miền Bắc Ấn Độ vào thế kỷ VI TCN có 16 nước, trong đó nước Magađa hạ lưu sông H ng là mạnh nhất Năm 327 TCN, quân đội Makêđônia do Alêchxăngđrơ chỉ huy đã tấn công Ấn Độ sau khi tiêu diệt Ba Tư Sau khi Alêchxăngđrơ rút lui, phong trào đấu tranh giải phóng chống lại quân chiếm đóng Makêđônia do Sanđragupta lãnh đạo đã nổ ra Sanđragupta đã làm chủ vùng Pungiáp và tiến quân về phía Đông, giành ngôi vua ở Magađa, lập nên vương triều Môrya, triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử Ấn Độ cổ đại Đến thời Axôca (273-236 TCN), vương triều Môrya đạt đến giai đoạn cường thịnh nhất.
Thời kỳ Xuntan Đêli (1206-1526) bắt đầu khi viên Tổng đốc của Ápganixtan tách miền Bắc Ấn Độ thành một quốc gia độc lập, tự xưng là Xuntan và chọn Đêli làm thủ đô Trong giai đoạn này, miền Bắc Ấn Độ chứng kiến sự thay đổi của 5 vương triều, tất cả đều do người ngoại tộc theo Hồi giáo thành lập và đều đóng đô tại Đêli Do đó, thời kỳ này được gọi là thời kỳ Xuntan Đêli.
Thời kỳ Môgôn (1526-1857) bắt đầu khi người Mông Cổ tấn công Ấn Độ từ thế kỷ XIII, và vào năm 1526, họ chiếm Đêli, thành lập vương triều Môgôn Đến giữa thế kỷ XVIII, thực dân Anh bắt đầu xâm lược Ấn Độ, và đến năm 1849, Ấn Độ hoàn toàn trở thành thuộc địa của Anh.
Vào đầu thế kỷ 20, Ấn Độ đã trải qua một cuộc đấu tranh giành độc lập mạnh mẽ do Quốc hội quốc gia Ấn Độ lãnh đạo, với sự dẫn dắt của các nhân vật nổi bật như Bal Gangadhar Tilak, Mahatma Gandhi, Sardar Vallabhbhai Patel và Jawaharlal Nehru Hàng triệu người đã tham gia các chiến dịch bất tuân dân sự, cam kết theo đuổi ahimsa - bất bạo động Gandhi đã dẫn dắt người dân Ấn Độ thực hiện cuộc hành trình muối Dandi để phản đối thuế muối, đánh dấu một cuộc nổi dậy toàn quốc.
1942 yêu cầu nước Anh "Rời khỏi Ấn Độ" Sau nhiều nỗ lực, Ấn Độ giành lại độc lập ngày 15 tháng 8 năm 1947
Ấn Độ, trên bản đồ, có hình dạng như một tam giác lớn trải dài qua đường xích đạo, với đáy là dãy Himalaya và đỉnh là mũi Cormorin Phía Nam, Ấn Độ tiếp giáp với Ấn Độ Dương, trong khi hai cạnh bên được bao quanh bởi biển Arab ở phía Tây và vịnh Bengal ở phía Đông.
Cực Bắc Ấn Độ nổi bật với dãy Himalaya, nơi có nhiều đỉnh núi cao nhất thế giới Trong số đó, Khangchenjunga là ngọn núi cao nhất tại Ấn Độ, với độ cao 8.586 m, nằm ở vùng Sikkim giáp biên giới Nepal.
Lãnh thổ Ấn Độ chiếm một phần lớn tiểu lục địa Ấn Độ, nằm trên Mảng Ấn Độ, bao gồm phần phía bắc Mảng Ấn - Úc và phía nam Nam Á Các bang phía bắc và đông bắc Ấn Độ nằm một phần trên dãy Himalaya, trong khi phần còn lại ở phía bắc, trung và đông Ấn là đồng bằng Ấn - Hằng phì nhiêu Ở phía tây, biên giới phía đông nam Pakistan là Sa mạc Thar Miền Nam bán đảo Ấn Độ bao gồm toàn bộ cao nguyên Decal, được bao bọc bởi hai dãy núi ven biển, Ghat Tây và Ghat Đông.
Tiềm năng phát triển du lịch văn hóa của Ấn Độ
2.2.1 Ấn Độ - cái nôi của Phật giáo thế giới
Đạo Phật, ra đời vào thế kỷ VI TCN, gần thời điểm với đạo Jaina, xuất phát từ vùng Đông Bắc Ấn Độ, nơi ảnh hưởng của đạo Bà La Môn chưa mạnh Ban đầu, Đạo Phật được xem như một nhánh của đạo Hindu, nhưng sau đó đã phát triển và trở nên phổ biến rộng rãi khắp châu Á.
Đức Phật, một nhân vật lịch sử có thật, sinh năm 566 TCN là con trai của vua Suddodana, cai trị xứ cộng hòa Sakya Vào thời điểm đó, khu vực phía Bắc Ấn Độ có tám vương quốc và tám xứ cộng hòa Ở tuổi 16, Ngài kết hôn với công chúa Yasodhara, nhưng cuộc sống vương giả không làm Ngài bớt ưu tư Đến năm 29 tuổi, Ngài quyết định từ bỏ cuộc sống hoàng gia, khoác lên mình chiếc áo của kẻ tu hành và bắt đầu hành trình tu sĩ khổ hạnh không gia đình.
Sau 6 năm tìm kiếm tri thức, Thái Tử Sĩ Đạt Ta không hài lòng với các giáo lý của những vị thầy mà Ngài theo học Sau khi kiệt sức vì tu khổ hạnh bên dòng sông Ni Liên Thiền, Ngài được nữ thí chủ Tu Xà Đa cho bát sữa và hồi phục Ngài quyết định từ bỏ lối tu khổ hạnh, ngồi thiền dưới gốc cây Bồ Đề Sau 49 ngày đêm thiền định, Thái Tử đạt được giác ngộ hoàn toàn và trở thành Phật Thích Ca Mâu Ni ở tuổi 35 Sau khi giác ngộ, Ngài đến Vườn Lộc Uyển để giảng dạy cho năm người bạn đồng tu về pháp môn giác ngộ, với bài pháp đầu tiên gọi là chuyển Pháp luân, bao gồm Tứ Diệu Đế: Khổ, Tập, Diệt và Đạo Đế.
Đức Phật đã thiết lập Tăng Đoàn với ba ngôi báu: Phật, Pháp và Tăng, và Ngài đã giảng dạy về pháp môn giác ngộ khắp lưu vực Sông Hằng Ngài nhập Niết Bàn vào năm 544 trước công nguyên, khi 80 tuổi, vào đêm trăng tròn tháng năm, đánh dấu sự kết thúc giai đoạn truyền đạo và cuộc đời của một nhân vật có ảnh hưởng lớn đến nhân dân Ấn Độ và thế giới Trong Phật giáo Mahayana tại Ấn Độ, có hai phái chính: Madhyamika, do Nagarjuna sáng lập, đã đưa triết học siêu hình vào giáo lý Phật, nhấn mạnh con đường trung đạo, tránh cả buông lỏng nhục dục lẫn hành hạ xác thân Nagarjuna khuyến khích nhận thức khách quan qua con đường Madhyama Pratipat, cho rằng cả hai quan điểm có và không có đều là cực đoan, và ông diễn đạt quan niệm trung đạo của mình bằng tám mệnh đề phủ định.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 37 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
Phái Yogacara, một nhánh của Phật giáo Mahayana, được Maitreya sáng lập vào thế kỷ III sau công nguyên và sau đó được hai anh em Asanga và Vasubandhu phát triển Tên gọi Yogacara phản ánh sự chú trọng của phái này vào việc thực hành Yoga, đặc biệt là thiền định.
Thế giới bên ngoài chỉ là ấn tượng của tâm thức, giống như giấc mộng, và việc thực hành Yoga giúp con người gạt bỏ ảo ảnh để trở về với tâm thức yên lặng Vào thế kỷ 5-6 sau công nguyên, Phật giáo Tantra, hay Mật giáo, xuất hiện ở Ấn Độ Sau khoảng mười lăm thế kỷ phát triển, Phật giáo đã suy tàn ở Ấn Độ vào thế kỷ 12-13, với nhiều lý do được đưa ra, như sự tấn công của người Hồi giáo và thiếu cơ sở xã hội vững chắc Mặc dù đã mất đi, Phật giáo từng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử văn hóa Ấn Độ, với khoảng 180.767 tín đồ vào năm 1951 và hiện nay còn khoảng 3.250.000 tín đồ, chiếm 0.75% dân số.
Người Ấn Độ nổi bật với khả năng tư duy trừu tượng và sự tôn trọng đối với kinh Vêđa, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của ngôn ngữ học Đạo Phật, bắt nguồn từ Ấn Độ, đã lan tỏa ra khắp nơi, từ các nước lân cận đến Trung Hoa và toàn thế giới Thi hào Tagore đã ca ngợi vẻ đẹp của đất nước Ấn Độ qua những vần thơ sâu sắc.
Khi tiếng gọi vang lên, các tôn giáo như Ấn Độ Giáo, Phật Giáo, Kỳ Na Giáo, đạo Sikh, Đạo Parsi, Hồi Giáo và Thiên Chúa đều hiện diện, thể hiện sự giao thoa giữa Đông và Tây.
Thể xác đồng nhất với tình yêu nơi linh thiêng của anh
Chiến thắng thuộc về kẻ tạo ra tâm hồn nhân loại
Chiến thắng thuộc về kẻ kiến tạo định mệnh của Ấn Độ
Hiện nay, số lượng tín đồ Phật Giáo trên toàn cầu đã vượt qua một tỷ rưỡi người, khiến Phật Giáo trở thành một trong những tôn giáo phát triển nhanh nhất tại các quốc gia châu Âu.
Mỹ Ấn Độ là nơi bắt nguồn của đạo Phật, vì vậy nơi đây không chỉ thu hút được lượng
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 38 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP không chỉ thu hút khách tham quan đông đảo mà còn là điểm đến cho những tín đồ Phật giáo tìm về cội nguồn Đây được xem là một nét tâm linh độc đáo trong loại hình du lịch hành hương.
2.2.2 Di tích lịch sử - văn hóa
Taj Mahal là một công trình kiến trúc Hồi giáo nổi bật, được xây dựng từ năm 1631 đến 1653 dưới triều đại Mughal, với khoảng 20.000 nhân công tham gia Nằm ở Agra, bên bờ sông Yamuna thuộc bang Uttar Pradesh, ngôi đền được hoàng đế Shah Jahan xây dựng để tưởng nhớ vợ yêu, Mumtaz Mahal, người đã qua đời khi sinh con vào năm 1630 Sau 20 năm, Taj Mahal hoàn thiện với đá cẩm thạch trắng và những khu vườn rực rỡ Đặc biệt, đá cẩm thạch của ngôi đền phát ra ánh sáng màu bạc dưới ánh trăng, sắc hồng vào bình minh và màu vàng rực rỡ vào hoàng hôn Taj Mahal trở thành biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu, nơi hoàng đế Shah Jahan cũng được an táng bên cạnh người vợ yêu quý.
Bảo tàng khảo cổ tại Sarnath, được thành lập vào năm 1910, lưu giữ những hiện vật quý giá từ khu vực Sarnath Tại đây, nổi bật là phần đầu của trụ đá vua A Dục, được đặt giữa phòng với hai dãy lan can hai bên Trụ đá này không chỉ là một trong những hiện vật cổ quý hiếm nhất Ấn Độ mà còn là biểu tượng quốc gia, được chính phủ Ấn Độ chọn làm Quốc huy Kiến trúc cân đối và sự tinh xảo trong nghệ thuật điêu khắc của trụ đá đã khiến nó trở thành một báu vật văn hóa Năm 1947, Thủ tướng Gandhi đã trình bày hình tượng bốn con sư tử đá này trước quốc hội và nhận được sự chấp thuận để làm Quốc huy của Ấn Độ.
Jantar Mantar là một trong năm đài thiên văn cổ được xây dựng vào thế kỷ 17 dưới triều đại Vua Jai Singh II, và hiện vẫn giữ nguyên trạng Đài thiên văn này từng đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo các sự kiện thiên văn học và khí tượng học Một trong những báu vật nổi bật của Jantar Mantar là đồng hồ mặt trời khổng lồ, lớn nhất thế giới, bao gồm bốn tổ hợp: hai nửa bán cầu hình lõm với hai sợi dây vuông góc, hai mặt hình tròn giáp lưng, và một tháp thiên văn Đồng hồ này hoạt động dựa trên sự di chuyển của mặt trời, tuy nhiên, nó đã từng bị tàn phá do thời gian và chiến tranh.
Vào năm 1901, nhà toán học và thiên văn học nổi tiếng Ấn Độ Rashi Vallays đã khôi phục chiếc đồng hồ lớn nhất thế giới, hiện vẫn giữ nguyên giá trị và khả năng đo thời gian chính xác đến từng giây.
BÙI PHẠM NGỌC MAI (7076089) 39 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
- Pháo đài Amber: Nơi nghỉ ngơi của những người cầm quyền dưới đời hoàng đế
Akba là một pháo đài được xây dựng vào năm 1592, tọa lạc trên một ngọn đồi cao bên hồ Maota Theo truyền thuyết, du khách đến đây thường cưỡi những con voi được trang trí đẹp mắt.