Untitled TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ TẬP BÀI GIẢNG PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG Tài liệu lưu hành nội bộ (Dành cho sinh viên toàn trường) Thành phố Hồ Chí Minh, thá[.]
LÝ LUẬN CHUNG VỀ NHÀ NƯỚC
Nguồn gốc nhà nước
Nhà nước là một thiết chế quyền lực đặc biệt trong kiến trúc thượng tầng, tồn tại và phát triển một cách khách quan, không phụ thuộc vào ý chí con người Tuy nhiên, con người luôn tìm cách lý giải sự ra đời và tồn tại của nhà nước theo quan điểm riêng để bảo vệ lợi ích của giai cấp mình Mỗi nhóm xã hội và giai cấp đều có những quan điểm riêng về nguồn gốc của nhà nước.
1.1.1 Quan điểm trước Mác về nguốn gốc ra đời của nhà nước
Theo thuyết này, nhà nước ra đời từ các thế lực siêu tự nhiên, với Thượng đế là chủ thể tạo nên mọi vật, bao gồm cả tự nhiên và con người Trật tự xã hội được sắp đặt bởi Thượng đế, và nhà nước được sáng tạo để bảo vệ trật tự đó, dẫn đến sự tồn tại vĩnh viễn của nhà nước và sự phục tùng quyền lực nhà nước là cần thiết, vì phục tùng nhà nước đồng nghĩa với phục tùng Thiên chúa Quan điểm thần học này xuất hiện từ những năm đầu Công nguyên và phát triển ở Tây Âu thời Trung cổ, trở thành cơ sở tư tưởng cho sự thống trị của nhà nước phong kiến, do giai cấp địa chủ và giới tăng lữ Thiên chúa giáo châu Âu hình thành Ở phương Đông, từ xa xưa, người ta cũng cho rằng “trời” là chủ thể sinh ra mọi thứ, khiến vua được coi là “thiên tử-con trời”, với trời là đấng tối cao, siêu nhiên, giúp việc cai trị trở nên dễ dàng hơn.
Những người theo thuyết gia trưởng coi gia đình là thiết chế xã hội cơ bản, từ đó hình thành các thiết chế khác như nhà nước Quyền lực của nhà nước tương tự như quyền lực trong gia đình, với mối quan hệ trật tự trên dưới, nơi người cha giữ vị trí cao nhất Trong gia đình, con cái phải tuân theo sự sắp đặt của cha mẹ, và người vợ phải phục tùng chồng Chống lại nhà nước và áp bức giai cấp không chỉ là hành vi trái pháp luật mà còn vi phạm đạo đức, cần bị lên án Thuyết gia trưởng, giống như thuyết thần học, biện hộ cho sự thống trị của giai cấp địa chủ phong kiến, lý giải sự bất bình đẳng xã hội là điều tự nhiên và tất yếu Giai cấp địa chủ phong kiến còn sử dụng bạo lực để duy trì quyền lực và trấn áp quần chúng.
Khế ước xã hội, hay hợp đồng xã hội, là lý thuyết mà giai cấp tư sản sử dụng để chống lại chế độ phong kiến Theo thuyết này, nhà nước được hình thành từ một hợp đồng giữa những người trong trạng thái tự do nguyên thủy Chủ quyền nhà nước thuộc về nhân dân, và nếu nhà nước không thực hiện đúng vai trò của mình, vi phạm các quyền tự nhiên, khế ước sẽ mất hiệu lực, cho phép nhân dân lật đổ nhà nước và ký kết khế ước mới.
Các nhà tư tưởng của thuyết khế ước xã hội, với quan điểm phủ nhận tình trạng áp bức và bất công, hướng tới việc xây dựng một xã hội lý tưởng, nơi tự do, dân chủ và hạnh phúc được đảm bảo cho tất cả mọi người.
1.1.2 Học thuyết Mác-Lênin về nguồn gốc ra đời của nhà nước
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, bối cảnh lịch sử đặc biệt đã dẫn đến sự hình thành của học thuyết mới về nguồn gốc nhà nước, đó là Học thuyết nhà nước của chủ nghĩa Mác – Lênin Học thuyết này khẳng định rằng nhà nước là sản phẩm của một xã hội đã phát triển đến một giai đoạn nhất định Do đó, để hiểu rõ về nguồn gốc nhà nước, cần phải nghiên cứu những đặc điểm của chế độ thị tộc-bộ lạc, đây chính là nền tảng tồn tại của chế độ cộng sản nguyên thủy.
1.1.2.1 Chế độ cộng sản nguyên thuỷ và tổ chức thị tộc - bộ lạc
Chế độ cộng sản nguyên thuỷ là hình thái kinh tế xã hội đầu tiên trong lịch sử loài người, không có nhà nước và pháp luật Con người sống thành bầy và gia đình thị tộc, nhưng sự phát triển xã hội và các yếu tố tác động đã dẫn đến việc mở rộng quan hệ giữa các thị tộc, hình thành các bào tộc và bộ lạc Trong giai đoạn này, do trình độ sản xuất thấp, con người chủ yếu sống bằng săn bắn và hái lượm.
Chế độ cộng sản nguyên thuỷ được hình thành và phát triển dựa trên những cơ sở sau đây:
Cơ sở kinh tế của chế độ cộng sản nguyên thuỷ phụ thuộc vào trình độ phát triển lực lượng sản xuất Thời kỳ này đánh dấu sự thoát ra khỏi thế giới động vật, khi con người sống phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên, dẫn đến sự bất lực và sợ hãi Để tồn tại, họ phải đoàn kết, cùng nhau sản xuất và chống lại thú dữ cũng như điều kiện khắc nghiệt Trong bối cảnh đó, quan hệ dòng máu tự nhiên đã hình thành nên chế độ thị tộc, với cơ sở kinh tế là chế độ sở hữu chung về tư liệu lao động và sản phẩm Mọi người cùng làm, ăn, ở và hưởng thụ thành quả chung Cuộc sống chỉ xoay quanh săn bắt và hái lượm, chưa có khả năng sản xuất dư thừa, do đó không có sự chiếm đoạt tài sản riêng Trong xã hội cộng sản nguyên thuỷ, phân công lao động diễn ra một cách tự nhiên giữa nam và nữ, cũng như giữa các thế hệ khác nhau.
Thị tộc là đơn vị dân cư được phân chia theo huyết thống, ban đầu tổ chức theo chế độ mẫu hệ Tuy nhiên, với sự phát triển của kinh tế xã hội, mối quan hệ hôn nhân đã thay đổi từ chế độ quần hôn sang chế độ hôn nhân một vợ một chồng, dẫn đến sự chuyển biến từ chế độ mẫu hệ sang chế độ phụ hệ Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, quyền lực không tách rời khỏi cộng đồng mà là quyền lực công cộng, phục vụ lợi ích chung Hội đồng thị tộc, bao gồm tất cả thành viên không phân biệt giới tính và độ tuổi, đóng vai trò là thiết chế quyền lực quan trọng, có quyền quyết định các vấn đề then chốt như tổ chức sản xuất, tiến hành chiến tranh, tổ chức nghi lễ tôn giáo và xử lý vi phạm luật lệ.
Tù trưởng là người lãnh đạo công việc hàng ngày của thị tộc, nắm giữ quyền lực lớn nhưng không có bộ máy cưỡng chế riêng để thực thi quyền lực đó Thay vào đó, quyền lực được thực hiện bởi toàn thể thị tộc Về quyền lợi, tù trưởng không có đặc quyền cá nhân nào khác biệt so với các thành viên khác trong thị tộc.
1.1.2.2 Sự tan rã của chế độ thị tộc – bộ lạc, nhà nước xuất hiện
Lịch sử cho thấy xã hội thị tộc không có nhà nước và pháp luật, nhưng đã tạo ra tiền đề cho sự xuất hiện của nhà nước Nguyên nhân tan rã của xã hội này cũng chính là nguyên nhân hình thành nhà nước Sự ra đời của nhà nước là kết quả của những biến đổi trong xã hội nguyên thuỷ, từ việc săn bắt hái lượm sang trồng trọt và chăn nuôi Sự phân công lao động xã hội không phải tự nhiên mà là kết quả của sự phát triển, với lần đầu tiên chăn nuôi tách khỏi trồng trọt Sự phát triển của lực lượng sản xuất đã dẫn đến lần phân công lao động thứ hai, khi thủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp Sự trao đổi sản phẩm lao động đã hình thành kinh tế hàng hoá, dẫn đến lần phân công lao động thứ ba với sự phát triển của thương nghiệp, tạo ra một ngành kinh tế độc lập Lần phân công lao động này đã thay đổi căn bản nền kinh tế từ tự nhiên sang kinh tế hàng hoá và hình thành thị trường đầu tiên.
Sự phát triển của sản xuất dẫn đến sự dư thừa của cải, hình thành chế độ tư hữu từ việc chiếm hữu tư liệu sản xuất như ruộng đất và công cụ lao động Chế độ tư hữu đã làm rạn nứt khối dân cư thuần nhất trong xã hội nguyên thủy, gây ra sự phân hoá giàu nghèo Hệ quả của các cuộc chiến tranh khiến tù binh không còn bị giết mà trở thành nô lệ cho những người có địa vị trong thị tộc Từ đó, trong lòng thị tộc xuất hiện những lợi ích mới, dẫn đến sự phân hoá thành các giai cấp khác nhau: chủ nô, nông dân, thợ thủ công và nô lệ.
Sự xuất hiện của các giai cấp mới đã làm phá vỡ sự bình đẳng trong xã hội thị tộc, dẫn đến mâu thuẫn giữa các giai cấp xã hội ngày càng gia tăng Trước tình hình này, thị tộc trở nên bất lực và quyền lực công cộng không còn phù hợp với xã hội có mâu thuẫn nội tại Để quản lý xã hội mới, cần có một tổ chức mới do giai cấp kinh tế nắm ưu thế lập ra, trở thành công cụ quyền lực nhằm thực hiện sự thống trị giai cấp và dập tắt xung đột giữa các giai cấp, tổ chức này chính là nhà nước.
Nhà nước xuất hiện như một yếu tố tất yếu trong xã hội khi có sự mâu thuẫn và đấu tranh giai cấp Nó được xem như một lực lượng phát sinh từ xã hội, có nhiệm vụ làm giảm bớt xung đột và duy trì trật tự trong những cuộc xung đột đó.
Khái niệm, bản chất và chức năng cơ bản của nhà nước
1.2.1 Khái niệm và bản chất của nhà nước
Nhà nước là tổ chức chính trị có quyền lực công cộng đặc biệt, được hình thành để đáp ứng nhu cầu trấn áp giai cấp và quản lý các công việc chung của xã hội.
Bản chất của nhà nước
Nhà nước hình thành và phát triển trong bối cảnh xã hội có sự phân chia và mâu thuẫn giai cấp Mỗi loại hình nhà nước như chủ nô, phong kiến, tư sản hay xã hội chủ nghĩa đều phản ánh bộ máy quyền lực do giai cấp thống trị thiết lập Tuy nhiên, bản chất của sự thống trị trong từng kiểu nhà nước lại có sự khác biệt rõ rệt, điều này thể hiện qua tính giai cấp của nhà nước.
Nhà nước mang tính giai cấp
Nhà nước ra đời trong xã hội có giai cấp, mang tính giai cấp sâu sắc, là công cụ của giai cấp thống trị để bảo vệ lợi ích của họ Các kiểu nhà nước bóc lột như chủ nô, phong kiến, tư sản đều có bản chất bóc lột, khác nhau ở phương thức Mục đích của sự bóc lột là mang lại của cải và quyền lực cho một thiểu số trong xã hội Giai cấp thống trị sử dụng nhiều biện pháp để duy trì quyền lực, từ bóc lột kinh tế đến trấn áp bạo lực và thống trị tư tưởng Ngược lại, nhà nước xã hội chủ nghĩa đại diện cho đại đa số nhân dân lao động, bảo vệ lợi ích của họ và khẳng định quyền làm chủ đất nước.
Nhà nước mang tính xã hội
Tính xã hội của nhà nước thể hiện qua vai trò quản lý nhà nước và xã hội, nhưng mức độ biểu hiện và thực hiện vai trò này khác nhau giữa các nhà nước Vai trò và phạm vi hoạt động của nhà nước phụ thuộc vào từng giai đoạn phát triển và đặc điểm riêng của mỗi nhà nước Giai cấp thống trị chỉ tồn tại trong mối quan hệ với các tầng lớp khác, do đó, nhà nước không chỉ là công cụ duy trì sự thống trị mà còn là công cụ quan trọng để quản lý xã hội Tính xã hội được thể hiện qua việc thực hiện chức năng của nhà nước nhằm đạt được các mục tiêu và nhiệm vụ đề ra.
Nhà nước là công cụ duy trì sự thống trị của giai cấp này đối với giai cấp khác, đồng thời bảo vệ trật tự xã hội phù hợp với lợi ích của giai cấp thống trị Tính giai cấp và tính xã hội của nhà nước có sự khác biệt tùy thuộc vào từng kiểu nhà nước và giai đoạn lịch sử.
So với các tổ chức khác trong xã hội thì Nhà nước có những đặc trưng cơ bản sau đây:
Nhà nước thiết lập một quyền lực công cộng đặc biệt, tách biệt với dân cư, khác với quyền lực công cộng trong xã hội cộng sản nguyên thuỷ, nơi quyền năng do dân cư tự tổ chức và nắm giữ Khi nhà nước xuất hiện, quyền lực này rơi vào tay một nhóm người thống trị, phục vụ lợi ích của họ Để thực hiện quyền lực này, nhà nước có một lớp người chuyên quản lý, tham gia vào các cơ quan nhà nước và hình thành bộ máy cưỡng chế nhằm bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, buộc các giai cấp khác phải phục vụ theo ý chí của họ Ngoài ra, nhà nước còn duy trì một hệ thống cơ sở vật chất như nhà tù và vũ khí để hỗ trợ cho việc cai trị.
Chủ quyền quốc gia là quyền tối cao của nhà nước trong cả lĩnh vực đối nội và đối ngoại Trong phạm vi lãnh thổ, nhà nước có quyền làm luật, giám sát thi hành pháp luật và xét xử các hành vi vi phạm Tất cả tổ chức và cá nhân trong lãnh thổ phải tuân thủ luật pháp của nhà nước Về đối ngoại, chủ quyền quốc gia thể hiện qua quyền độc lập trong hệ thống quốc tế và tự do thiết lập quan hệ mà không bị ảnh hưởng bởi thế lực bên ngoài Hai lĩnh vực này có mối quan hệ chặt chẽ, với nhà nước đóng vai trò đại diện pháp lý cho toàn xã hội.
Nhà nước quản lý dân cư theo lãnh thổ, bắt nguồn từ sự hình thành thị tộc trong chế độ cộng sản nguyên thuỷ dựa trên huyết thống Tuy nhiên, sự xuất hiện của giai cấp đã làm suy yếu các quan hệ huyết thống, dẫn đến sự di dân và hình thành các cộng đồng dân cư đa dạng Khi nhà nước ra đời, việc phân chia dân cư theo lãnh thổ giúp công dân thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình mà không phụ thuộc vào thị tộc hay bộ lạc Sự phân chia này đảm bảo quản lý nhà nước được tập trung và thống nhất, đồng thời thiết lập mối quan hệ giữa người dân và nhà nước thông qua chế định quốc tịch, xác định quyền và nghĩa vụ của công dân.
Nhà nước là tổ chức duy nhất có quyền ban hành và thực thi pháp luật, đồng thời áp dụng các biện pháp cưỡng chế, thuyết phục và giáo dục để đảm bảo pháp luật được thực hiện trong đời sống.
Nhà nước là tổ chức duy nhất có quyền đánh thuế và thu các loại thuế Để thực hiện chức năng quản lý nhà nước và quản lý xã hội, nhà nước cần có nguồn tài chính vững mạnh.
Do vậy, nhà nước phải đặt ra các loại thuế và tổ chức thu thuế Phần lớn ngân sách quốc gia được tạo ra từ nguồn thu thuế
1.2.2 Chức năng của Nhà nước
Chức năng của nhà nước là các hoạt động cơ bản nhằm thực hiện nhiệm vụ của mình, được xác định dựa trên tình hình trong nước và quốc tế trong từng giai đoạn cụ thể Những chức năng này phản ánh bản chất và vai trò của nhà nước.
Chức năng của nhà nước có thể được phân loại dựa trên phạm vi hoạt động, với hai loại chính là chức năng đối nội và chức năng đối ngoại.
Chức năng đối nội bao gồm các hoạt động diễn ra trong nội bộ đất nước, như xây dựng và phát triển quốc gia, đảm bảo trật tự và an ninh xã hội, cũng như trấn áp các phần tử chống đối chế độ.
Chức năng đối ngoại bao gồm các hoạt động diễn ra bên ngoài lãnh thổ quốc gia, thể hiện qua mối quan hệ với các quốc gia và tổ chức quốc tế Điều này bao gồm việc phòng thủ đất nước, ngăn chặn sự xâm lược từ bên ngoài, và thiết lập quan hệ hợp tác với các quốc gia khác.
Các chức năng đối nội và đối ngoại có mối quan hệ chặt chẽ, tác động lẫn nhau Thực hiện tốt chức năng đối nội sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho chức năng đối ngoại, và ngược lại, chức năng đối ngoại cũng hỗ trợ cho việc thực hiện chức năng đối nội.
Kiểu nhà nước
Kiểu nhà nước là tập hợp các đặc điểm cơ bản và riêng biệt, phản ánh bản chất cũng như các điều kiện cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của nhà nước trong một hình thái kinh tế - xã hội cụ thể.
Học thuyết Mác – Lênin phân chia xã hội có giai cấp thành bốn hình thái kinh tế xã hội: cộng sản nguyên thủy (CHNL), phong kiến (PK), tư bản chủ nghĩa (TBCN) và xã hội chủ nghĩa (XHCN) Mỗi hình thái này tương ứng với bốn kiểu nhà nước: nhà nước chủ nô, nhà nước phong kiến, nhà nước tư bản và nhà nước xã hội chủ nghĩa.
1.3.1 Kiểu nhà nước chủ nô
Trong xã hội chủ nô, hình thức sở hữu chủ yếu là tư hữu, với chủ nô nắm giữ tư liệu sản xuất và cả người nô lệ Nô lệ không có quyền con người, bị xem như "đồ vật" và phải lao động cật lực để tạo ra của cải cho chủ nô.
Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, tồn tại nhiều giai cấp như chủ nô, nông dân, nô lệ và thợ thủ công Hai giai cấp đối kháng chính là chủ nô, giai cấp thống trị, và nô lệ, giai cấp bị trị.
Cơ sở tư tưởng của nhà nước trong thời kỳ này là đa thần giáo, với giai cấp thống trị sử dụng tôn giáo như một sức mạnh tinh thần để kiểm soát và trấn áp giai cấp bị trị.
1.3.2 Kiểu nhà nước phong kiến
Chế độ tư hữu trong nhà nước phong kiến vẫn tồn tại và phát triển, nhưng đối tượng sở hữu đã thay đổi Giai cấp địa chủ nắm giữ đất đai, và hình thức bóc lột cũng đã chuyển biến, từ việc bóc lột trực tiếp của chủ nô đối với nô lệ sang việc bóc lột của quý tộc phong kiến đối với nông dân thông qua địa tô phong kiến.
Trong xã hội phương Tây, Thiên chúa giáo đã phát triển mạnh mẽ và thống trị trong suốt thời Trung cổ Ngược lại, ở phương Đông, giai cấp thống trị đã lợi dụng Phật giáo, Nho giáo và các học thuyết khác để củng cố quyền lực, biến chúng thành nền tảng tư tưởng cho các nhà nước phong kiến.
1.3.3 Kiểu nhà nước tư sản
Cơ sở kinh tế trong nhà nước tư sản chủ yếu là tư hữu, nhưng khác với tư hữu phong kiến, nó không chỉ bao gồm đất đai mà còn cả tư bản vốn Sự thay đổi này đã dẫn đến phương thức bóc lột mới, thông qua giá trị thặng dư Người công nhân phải bán sức lao động của mình tại các công xưởng để tạo ra lợi nhuận cho giai cấp tư sản.
Trong nhà nước tư sản, cấu trúc xã hội phức tạp với sự tồn tại của nhiều giai cấp Thời kỳ đầu, xã hội có ba giai cấp chính: phong kiến, nông dân và tư sản Sau khi giai cấp phong kiến bị đánh đổ, xã hội chuyển sang hai giai cấp chủ yếu là vô sản và tư sản Bên cạnh đó, còn có các tầng lớp khác như trí thức, tiểu thương và thợ thủ công Giai cấp tư sản đã trở thành giai cấp thống trị trong xã hội.
Nhà nước tư sản được hình thành và hoạt động dựa trên hệ tư tưởng tư sản, được phát triển qua quá trình đấu tranh với quý tộc phong kiến.
1.3.4 Kiểu nhà nước Xã hội chủ nghĩa
Cơ sở kinh tế của nhà nước Xã hội chủ nghĩa là chế độ công hữu, với mục tiêu chính là đáp ứng các điều kiện vật chất và tinh thần cho người dân.
Trong nhà nước Xã hội chủ nghĩa, cơ sở kinh tế là chế độ công hữu, do đó, quan hệ bóc lột giai cấp không có điều kiện phát triển Xã hội sẽ chỉ còn lại các nhóm xã hội và tầng lớp dựa trên quan hệ hợp tác, hướng tới việc xóa bỏ giai cấp.
Cơ sở tư tưởng của nhà nước Xã hội chủ nghĩa là chủ nghĩa Mác – Lênin, đại diện cho học thuyết tiến bộ của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
Sự chuyển đổi giữa các kiểu nhà nước là một quá trình lịch sử tự nhiên, phản ánh quy luật khách quan của sự phát triển xã hội Mỗi kiểu nhà nước mới thường mang tính tiến bộ hơn so với kiểu trước, đồng thời vẫn giữ lại những yếu tố kế thừa nhất định.
Hình thức nhà nước
Hình thức nhà nước là cách thức tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực nhà nước.
Hình thức nhà nước bao gồm ba yếu tố chính: hình thức chính thể, hay còn gọi là chính thể nhà nước; hình thức cấu trúc nhà nước; và chế độ chính trị.
Chính thể nhà nước là phương thức tổ chức các cơ quan quyền lực tối cao tại Trung ương, xác định thẩm quyền và mối quan hệ giữa các cơ quan này với nhau và với nhân dân.
Ngày nay, chính thể của các nhà nước hiện đại trên thế giới có thể chia làm 2 loại: chính thể quân chủ và chính thể cộng hoà
Chính thể quân chủ là hình thức chính trị mà người đứng đầu Nhà nước là vua hoặc hoàng đế, thường được truyền ngôi theo chế độ "cha truyền con nối" Dựa vào quyền hạn của vua và mối quan hệ với các quốc gia khác, chính thể quân chủ được phân chia thành nhiều hình thức khác nhau.
Chính thể quân chủ tuyệt đối là hình thức chính trị phổ biến trong các Nhà nước chủ nô và phong kiến, dựa trên thuyết thần quyền, trong đó mọi quyền lực thuộc về đấng tối cao Vua, được xem như "thiên tử", có trách nhiệm cai trị đất nước thay mặt cho trời Trong hệ thống này, vua nắm giữ toàn bộ quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Chính thể quân chủ tuyệt đối tồn tại phổ biến ở kiểu nhà nước chủ nô và kiểu nhà nước phong kiến
- Chính thể quân chủ hạn chế: chính thể quân chủ hạn chế tiêu biểu có các hình thức chính thể sau:
Quân chủ nhị nguyên: quân chủ nhị nguyên có những đặc điểm chủ yếu sau: có
2 thiết chế chính trị là nhà vua và nghị viện để phân chia thực hiện quyền lập pháp và hành pháp
Nhà vua có quyền lập pháp độc lập với nghị viện, nhưng lại có khả năng can thiệp mạnh mẽ vào quyền này Vua có toàn quyền thành lập chính phủ, mà không chịu sự kiểm soát hay trách nhiệm trước nghị viện Mặc dù nghị viện được quy định bởi Hiến pháp để thực hiện quyền lập pháp, nhưng không có quyền tác động đến chính phủ hay yêu cầu trách nhiệm từ các thành viên của chính phủ Ngược lại, nhà vua có quyền phủ quyết luật, bổ nhiệm thượng nghị sĩ và giải tán nghị viện.
Hiện nay trên thế giới còn 3 quốc gia có hình thức chính thể quân chủ nhị nguyên là: Gio óc- đa-ni, Vương quốc Ma- rốc và Cô – oét.
Quân chủ đại nghị hiện nay vẫn tồn tại ở một số quốc gia phát triển như Anh, Nhật Bản, Thái Lan và Bỉ Bộ máy nhà nước trung ương bao gồm Vua, Nghị viện, Chính phủ do Thủ tướng đứng đầu và Tòa án tối cao Hình thức quân chủ đại nghị có những đặc điểm riêng biệt.
Vua trong chế độ quân chủ là người kế thừa quyền lực từ cha, với vai trò "trị vì nhưng không cai trị" Mặc dù là nguyên thủ quốc gia, vua không nắm quyền lực thực tế Chính phủ được gọi là chính phủ của vua, nhưng không chịu trách nhiệm trước vua Việc bổ nhiệm Thủ tướng, người đứng đầu chính phủ, chỉ diễn ra khi Đảng chiếm đa số trong Viện thứ dân đã chọn ra ứng viên và trình vua ký quyết định.
Chính phủ là cơ quan thực thi quyền hành pháp, được thành lập dựa trên Nghị viện và có trách nhiệm chính trị trước cơ quan này Đảng chiếm đa số trong Nghị viện sẽ tiến hành bầu cử Thủ tướng.
Khác với chính thể quân chủ, chính thể cộng hoà có những đặc điểm chủ yếu về mặt pháp lý sau đây:
Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, và nhân dân thực hiện quyền lực này thông qua bầu cử Không tồn tại quyền lực nào từ một đấng tối cao hư vô trong chính thể quân chủ.
Tất cả các cơ quan quyền lực nhà nước ở Trung ương, bao gồm nguyên thủ quốc gia, cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp, được hình thành dựa trên chế độ bầu cử, có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp Các cơ quan tư pháp cũng có thể được thành lập thông qua bầu cử hoặc bổ nhiệm, nhưng cần phải có sự “tín nhiệm bằng phiếu kín của nhân dân” hoặc được phê chuẩn bởi cơ quan lập pháp.
Tất cả các cơ quan quyền lực nhà nước tối cao ở trung ương đều hoạt động theo một nhiệm kỳ nhất định, không có cơ quan nào, kể cả nguyên thủ quốc gia, có quyền lực vô thời hạn.
Chính thể cộng hoà gồm có 4 loại: cộng hoà tổng thống, cộng hoà đại nghị, cộng hoà hỗn hợp và cộng hoả xã hội chủ nghĩa
Chính thể cộng hoà tổng thống là hình thức Nhà nước trong đó người đứng đầu, thường được gọi là Tổng thống, được bầu cử theo nhiệm kỳ Tùy thuộc vào cách thức bầu cử Tổng thống (do nhân dân hoặc cơ quan đại diện bầu), cũng như phạm vi quyền hạn và mối quan hệ giữa nghị viện và chính phủ, có thể phân chia thành các hình thức chính thể cộng hoà khác nhau như cộng hoà đại nghị, cộng hoà tổng thống và cộng hoà hỗn hợp.
Hiện nay, nhiều quốc gia như Mỹ, Bra-zin, Mê-hi-cô, Ác-hen-ti-na, Phi-lip-pin và In-đô-nê-xia áp dụng mô hình chính thể cộng hòa tổng thống, với đặc điểm nổi bật là nguyên tắc phân chia quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp Nguyên tắc này dựa trên lý thuyết phân quyền của Montesquieu, trong đó cả cơ quan lập pháp và hành pháp đều nhận quyền lực từ nhân dân Tổng thống chịu trách nhiệm cá nhân trước nghị viện, trong khi các bộ trưởng do tổng thống bổ nhiệm chỉ là phụ tá Các thẩm phán và quan chức cấp cao cũng được tổng thống bổ nhiệm với sự đồng ý của thượng nghị viện, dựa trên năng lực và phẩm chất đạo đức Chính phủ trong mô hình này không chịu trách nhiệm trước nghị viện về đường lối chính trị, và nghị viện không có quyền phế truất tổng thống, cũng như tổng thống không thể giải tán nghị viện trước nhiệm kỳ.
Cộng hòa đại nghị có cấu trúc tương tự như các chính thể quân chủ lập hiến khác, với nguyên thủ Quốc gia là tổng thống được bầu cử theo nhiệm kỳ nhất định Đặc điểm nổi bật của chính thể này là chính phủ được thành lập dựa trên kết quả bầu cử của các đảng chính trị và phải chịu trách nhiệm chính trị trước nghị viện Trong trường hợp thủ tướng bị bất tín nhiệm, toàn bộ chính phủ sẽ từ chức, thể hiện trách nhiệm cá nhân và tập thể của các thành viên trong chính phủ.
Hiện nay, những nước theo hình thức chính thể cộng hoà đại nghị như: Ấn độ, CHLB- Đức, Italia…
- Cộng hoà hỗn hợp: kết hợp cả cộng hoà tổng thống và cộng hoà đại nghị
Mô hình chính thể cộng hòa hỗn hợp hiện đang được áp dụng tại một số quốc gia như Pháp, các nước thuộc Liên Xô cũ và một số nước Đông Âu Đặc điểm nổi bật của cộng hòa hỗn hợp là sự kết hợp giữa các yếu tố của nền dân chủ và chế độ độc tài, tạo ra một hệ thống chính trị đa dạng và linh hoạt.
Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Xem ở chương Luật Hiến pháp)
BÀI TẬP NHẬN ĐỊNH ĐÚNG SAI CHƯƠNG 1
1 Thuyết khế ước xã hội cho rằng NN do giai cấp thống trị để bảo vệ quyền và lợi ích cho giai cấp mình.
2 Thẩm quyền ban hành và quản lý XH bằng PL được thực hiện bởi NN và các đảng phái chính trị.
3 Bản chất NN và bản chất giai cấp của NN là hai khái niệm đồng nhất.
4 Ở đâu có XH loài người, ở đó có sự xuất hiện của NN.
5 Cở sở kinh tế, XH của chế dộ cộng sản nguyên thủy là chế độ sở hữu chung về tư liệu sản xuất và phân hóa về giai cấp.
6 Theo quan điểm chủ nghĩa Mác- Lênin, NN là sản phẩm của XH loài người.
7 Xác định bản chất NN là xác định mối quan hệ chính trị giữa các giai cấp, tầng lớp trong XH.
8 NN thu thuế bắt buộc nhằm bảo vệ quyền lợi của những người nghèo khổ.
9 Chức năng của NN nhằm thực hiện các nhiệm vụ của từng cơ quan NN.
10 Các nhà nước trên thế giới tất yếu trải qua các kiểu NN trong lịch sử.
11 NN là hiện tượng mang tính giai cấp vì NN chỉ thuộc về một giai cấp hoặc bởi một liên minh giai cấp nhất định
12 Bản chất NN mang tính Xh vì NN chịu sự quy định bởi các điều kiện khách quan của XH.
13 Mối quan hệ giữa tính giai cấp và tính XH luôn luôn mâu thuẫn nhau.
14 Quyền lực công cộng đặc biệt là dấu hiệu đặc trưng của NN và Đảng cầm quyền trong XH.
15 Không chỉ NN mới có bộ máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế mà trong XH công xã nguyên thủy cũng tồn tại bộ máy này.
16 NN quản lý dân cư theo sự phân chia khác biệt về chính trị và địa vị giai cấp.
17 Thuế là công cu giúp NN quản lý XH và điều hòa lợi ích giai cấp.
18 Các quốc gia có các kiểu NN như nhau sẽ có chức năng NN giống nhau về nội dung, hình thức và phương pháp thực hiện chức năng.
20 Quyền lực công cộng đặc biệt là dấu hiệu chỉ có trong NN.
21 Sự khác biệt cơ bản của cơ quan NN và các tổ chức trong XH giai cấp là cơ quan
NN có nguồn kinh phí hoạt động do NN cấp.
22 Tổ chức bộ máy NN do điều kiện kinh tế XH qui định.
23 Chính phủ là cơ quan bảo vệ pháp luật.
24 Cơ quan lập pháp là cơ quan đại diện cho NN.
25 Nguyên tắc tổ chức và hoạt đông của bộ máy NN là cơ sở cho việc xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ của NN.
26 Cơ quan đại diện cho toàn thể nhân dân được tổ chức ở mọi địa phương.
27 Thành viên của cơ quan NN bắt buộc phải là người của chính đảng cầm quyền trong XH.
28 Trong hình thức chính thể cộng hòa Tổng thống, Tổng thống là nguyên thủ quốc gia và Thủ tướng là người đứng đầu Chính phủ
29 Trong hình thức chính thể cộng hòa đại nghị, Thủ tướng chính phủ do dân bầu.
30 Trong hình thức chính thể cộng hòa Nhị nguyên Tổng thống có thể giải tán nghị viện trước thời hạn.
31 Chế độ chính trị dân chủ chỉ tồn tại trong hình thức chính thể cộng hòa.
32 Trong nhà nước Liên bang tồn tại các quốc gia độc lập có chủ quyền.
33 Nhà nước đơn nhất được cấu tạo bởi các đơn vị hành chính có chủ quyền.
34 Hình thức chính thể quân chủ chuyên chế tuyệt đối, quyền lực NN thuộc về nhà Vua và cơ quan đại diện.
35 Trong tất cả các hình thức chính thể, nhân dân có quyền thành lập ra cơ quan đại diện cho mình.
36 Quyền lực của Vua trong chính thể quân chủ luôn là vô hạn
37 Trong hình thức quân chủ nhị nguyên và quân chủ đại nghị quyền lực tối cao của
NN thuộc về vua và Nghị viện
38 Hình thức chính thể quân chủ lập hiến chỉ hình thành sau cách mạng tư sản.
39 Ở chính thể cộng hòa đại nghị không có chức danh tổng thống chỉ có thủ tướng do nghị viện lập ra
40 Trong chính thể cộng hòa đại nghị, Nghị viện có quyền bầu ra và phế truất tổng thống.
41 Tổng thống lập ra chính phủ là đặc điểm của chính thể cộng hòa đại nghị.
42 Các quốc gia vừa có chức danh tổng thống vừa có chức danh thủ tướng điều là NN có chính thể cộng hòa nhị nguyên
43 Chính phủ vừa trực thuộc tổng thống vừa trực thuộc nghị viện là đặc điểm của chính thể cộng hòa hỗn hợp
44 Không có dân chủ thì không thể tồn tại cộng hòa dân chủ.
45 Chế độ chính trị càng dân chủ thì vai trò quản lý cả NN càng giảm.
46 Ở chính thể cộng hòa nhị nguyên, tổng thống do cử tri trực tiếp bầu ra và quyền thành lập chính phủ.
47 Mặc dù NN liêng bang có từ hai hay nhiều nước thành viên hợp lại nhưng chỉ tồn tại một chủ quyền chung và lãnh thổ toàn vện thống nhất.
48 Trong NN XHCN không còn chức năng trấn áp giai cấp.
49 NN XHCN là NN phi giai cấp.
50 Trong NN XHCN, quyền lực NN không mang tính giai cấp.
51 Cộng hòa là hình thức chính thể chỉ có ở NN XHCN.
52 Bộ máy NN XHCN được tổ chức và hoạt động theo nguyen tắc phân chia quyền lực NN.
53 NNXHCN không cho phép sự tồn tại và hoạt động của các đảng phái chính trị khác ngoài đảng cộng sản.
54 Tổng bí thư Đảng cộng sản VN là Nguyên thủ quốc gia do nhân dân bầu.
55 NN pháp quyền là NN quản lý XH bằng pháp luật và chịu sự ràng buộc bởi pháp luật.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁP LUẬT
Khái niệm, thuộc tính, hình thức pháp luật
Nhà nước pháp quyền đang phát triển mạnh mẽ trong công cuộc đổi mới, khiến việc hiểu biết pháp luật trở thành nhu cầu thiết yếu trong xã hội Việc nắm vững các quy định pháp luật không chỉ cần thiết mà còn hữu ích cho cuộc sống và công việc Theo Angels, “Pháp luật là ý chí giai cấp đề lên thành luật”, cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh các quan hệ xã hội để duy trì trật tự Trước khi có Nhà nước, các quy tắc xã hội bao gồm tập quán, đạo đức và tín điều tôn giáo Sự hình thành giai cấp và đấu tranh giai cấp đã dẫn đến sự ra đời của Nhà nước, cùng với đó là sự xuất hiện của quy tắc pháp luật, được hình thành qua hai con đường.
Giai cấp thống trị sử dụng bộ máy Nhà nước để cải cách và công nhận các quy tắc phong tục, tập quán đạo đức, nhằm phục vụ lợi ích của họ, từ đó những quy tắc này được biến thành pháp luật.
Giai cấp thống trị sử dụng bộ máy Nhà nước để thiết lập các quy phạm mới, buộc mọi thành viên trong xã hội tuân theo nhằm duy trì trật tự xã hội Điều này không chỉ bảo vệ chế độ tư hữu, mà còn củng cố sự thống trị của giai cấp thống trị đối với xã hội.
Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự bắt buộc do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, nhằm thể hiện ý chí của giai cấp thống trị Nó đóng vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội, đảm bảo phát triển phù hợp với lợi ích của giai cấp này.
2.1.2 Thuộc tính của pháp luật
Thuộc tính là những đặc điểm không thể tách rời của sự vật, giúp phân biệt chúng với nhau Trong lĩnh vực pháp luật, thuộc tính của pháp luật là những dấu hiệu đặc trưng, cho phép phân biệt quy phạm pháp luật với các quy phạm xã hội khác như quy phạm đạo đức và quy phạm tôn giáo.
+ Tính cưỡng chế: (Tính quyền lực, tính đảm bảo giá trị thi hành bằng Nhà nước)
Tính cưỡng chế của pháp luật thể hiện qua khả năng của Nhà nước trong việc áp dụng các biện pháp buộc mọi người tuân thủ quy định pháp luật, dựa trên quyền lực của Nhà nước để đảm bảo sức mạnh và hiệu lực của pháp luật Như Pascal đã nói: “Công lý không có quyền lực thì bất lực, quyền lực không có công lý thì tàn bạo” Điều này cho thấy tính cưỡng chế phân biệt quy phạm pháp luật với các quy phạm đạo đức, luân lý, vì trong khi các quy phạm đạo đức được thực hiện dựa trên niềm tin và áp lực xã hội, tính cưỡng chế của pháp luật yêu cầu sự tuân thủ thông qua sức mạnh của tổ chức công quyền.
Pháp luật của Nhà nước có sức mạnh thi hành nhờ vào tính cưỡng chế, điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa pháp luật và đạo đức, tập quán Nhà nước đảm bảo giá trị thi hành của pháp luật thông qua các biện pháp cụ thể.
- Bằng thông tin, tuyên truyền, phổ biến pháp luật.
Nhà nước áp dụng các biện pháp cưỡng chế thông qua các quy phạm pháp luật, trong đó quy định các chế tài tương ứng với từng hành vi vi phạm pháp luật.
+ Tính quy phạm phổ biến:
Tính quy phạm là cách xử sự mà mọi người phải tuân theo trong những tình huống nhất định Quy phạm của pháp luật thể hiện việc thể chế hóa các quy định điển hình để hướng dẫn hành vi của cá nhân Việc thiết lập các khuôn mẫu ứng xử là cần thiết, bởi vì trong mỗi hoàn cảnh, sự chi phối của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan có thể dẫn đến những hành vi khác nhau, gây rối loạn xã hội Do đó, Nhà nước cần thiết lập một khuôn mẫu chung để duy trì trật tự.
Pháp luật mang tính quy phạm thể hiện quy tắc và tiêu chuẩn hành vi của con người, xác định rõ ràng những hành vi được phép và không được phép Nó quy định quyền và nghĩa vụ của công dân, khác với các quy phạm đạo đức hay tôn giáo, pháp luật có tính phổ quát Phạm vi áp dụng của pháp luật bao trùm toàn bộ lãnh thổ quốc gia và được thực thi đối với tất cả cá nhân, tổ chức hoạt động trên lãnh thổ đó.
Pháp luật cần phải phù hợp với điều kiện cụ thể của xã hội tại thời điểm tồn tại để phát huy hiệu lực, phản ánh đúng nhu cầu khách quan Nó là hình ảnh của tình trạng kinh tế xã hội trong một giai đoạn nhất định Khi tình hình kinh tế xã hội thay đổi, pháp luật cũng cần điều chỉnh để thích ứng Tuy nhiên, việc ban hành và sửa đổi pháp luật không thể diễn ra một cách tùy tiện trong thời gian ngắn.
+ Tính ổn định tương đối:
Một trong những mục đích chính của pháp luật là duy trì sự ổn định xã hội, do đó, pháp luật cần có tính ổn định tương đối Nhà làm luật phải cân nhắc để các văn bản pháp luật phù hợp với xã hội và có thể áp dụng trong thời gian dài, nhằm tạo ra sự ổn định cho các quan hệ xã hội Điều này yêu cầu các nhà làm luật không chỉ đưa ra quy phạm cho hiện tại mà còn phải dự đoán các tình huống tương lai để đề xuất giải pháp thích hợp, thể hiện sự sáng tạo trong pháp luật.
+ Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức: (Tính hệ thống)
Pháp luật của một quốc gia bao gồm nhiều loại văn bản có hiệu lực thi hành khác nhau, được sắp xếp theo thứ bậc từ cao xuống thấp như Hiến pháp, Luật, Bộ luật, Pháp lệnh, Nghị định, Thông tư, và Chỉ thị Tất cả các văn bản này không tồn tại trong trạng thái hỗn độn mà được tổ chức một cách có trật tự, thống nhất về nội dung và hình thức.
Mỗi loại văn bản quy phạm pháp luật có tên gọi riêng theo từng cấp ban hành và yêu cầu ngôn ngữ diễn đạt phải chính xác, rõ ràng, cụ thể Tất cả các văn bản đều phải tuân thủ trình tự ban hành nhất định Khi ban hành pháp luật, cần sử dụng tiếng Việt phổ thông, chỉ sử dụng tiếng nước ngoài khi từ đó đã được Việt hóa.
Về nội dung, văn bản cấp dưới không được trái với văn bản cấp trên, các văn bản cùng cấp không được mâu thuẫn, chồng chéo nhau.
* Chức năng của pháp luật
Pháp luật có ba chức năng chủ yếu: Chức năng điều chỉnh, chức năng bảo vệ, và chức năng giáo dục.
Chức năng điều chỉnh của pháp luật đối với các quan hệ xã hội được thể hiện qua hai hướng chính: ghi nhận các quan hệ cơ bản và bảo đảm sự phát triển phù hợp với lợi ích của giai cấp thống trị Pháp luật thực hiện chức năng này thông qua các hình thức như quy định, cho phép, ngăn cấm và gợi ý Nhờ có pháp luật, các quan hệ xã hội được trật tự hóa và đi vào nề nếp.
Quy phạm pháp luật và Văn bản quy phạm pháp luật
2.2.1 Quy phạm pháp luật a Khái niệm
Quy phạm là một từ Hán Việt, Đào Duy Anh dịch nghĩa quy phạm như sau:
Quy phạm là cách thức để mọi người noi theo trong cộng đồng, nơi mà con người liên kết với nhau để thực hiện các công việc như thủy lợi và chống ngoại xâm Cộng đồng chính là môi trường sống của mỗi cá nhân, và tính cộng đồng này phát triển từ tập tính bầy đàn, tạo ra nhu cầu điều chỉnh và quản lý các mối quan hệ giữa các thành viên.
Xã hội càng phát triển thì nhu cầu này phát triển theo với sự đa dạng phong phú.
Các quy tắc xử sự trong cuộc sống hàng ngày, hay còn gọi là quy phạm xã hội, đóng vai trò quan trọng trong hành vi của mỗi cá nhân Mọi hoạt động như đi đứng, ăn nói, chào hỏi, giữ lời hứa, học tập và lao động đều tuân theo những quy tắc nhất định Tùy thuộc vào từng góc độ, quy phạm xã hội có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm quy phạm đạo đức, quy phạm tôn giáo, quy phạm tập quán và quy phạm pháp luật.
Khi xã hội có Nhà nước, để quản lý xã hội, Nhà nước ban hành các quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung, gọi là quy phạm pháp luật Quy phạm pháp luật là những quy tắc có tính bắt buộc cho mọi người trong các trường hợp cụ thể và được bảo đảm thực hiện thông qua sự cưỡng chế.
Quy phạm pháp luật là những quy tắc xử sự chung, có tính bắt buộc và được áp dụng lặp đi lặp lại cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong toàn quốc hoặc trong một đơn vị hành chính cụ thể Những quy tắc này do cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền ban hành và được Nhà nước đảm bảo thực hiện Đối tượng chịu tác động trực tiếp từ quy phạm pháp luật bao gồm các cơ quan, tổ chức và cá nhân có quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm liên quan đến việc áp dụng các văn bản này.
Quy phạm pháp luật là thành phần cơ bản của hệ thống pháp luật, đóng vai trò là quy tắc xử sự chung và chuẩn mực mà mọi người cần tuân theo Nó cung cấp tiêu chuẩn để đánh giá hành vi con người, giúp xác định hoạt động nào phù hợp với pháp luật và hoạt động nào vi phạm pháp luật.
Quy phạm pháp luật xã hội chủ nghĩa là những quy tắc xử sự chung do Nhà nước xã hội chủ nghĩa ban hành, thể hiện ý chí của giai cấp công nhân và nhân dân lao động Những quy phạm này nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội, hướng tới sự phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Quy phạm pháp luật là một loại quy phạm xã hội, do đó nó có những đặc điểm chung như tính điều chỉnh, tính phụ thuộc vào ý thức và tính phổ biến Bên cạnh đó, quy phạm pháp luật còn có những đặc điểm riêng biệt, thể hiện sự đặc thù của nó trong hệ thống quy phạm xã hội.
Nhà nước thể hiện ý chí của giai cấp thống trị thông qua việc đặt ra hoặc thừa nhận các quy định Những quy định này có tính bắt buộc chung, áp dụng cho mọi người trong từng hoàn cảnh và điều kiện cụ thể.
Pháp luật được định nghĩa là hệ thống quy tắc xử sự, trong khi quy phạm pháp luật là một quy tắc xử sự cụ thể, thường được thể hiện qua một điều luật Các thành phần chính của quy phạm pháp luật bao gồm giả định, quy định và chế tài.
Quy phạm pháp luật là thành phần cơ bản nhất trong hệ thống pháp luật, đóng vai trò là quy tắc xử sự chung Mỗi quy phạm pháp luật cần phải giải quyết các vấn đề cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng trong việc áp dụng.
Quy phạm pháp luật tác động đến các trường hợp, điều kiện và hoàn cảnh cụ thể trong xã hội Khi gặp những tình huống này, mọi người cần hiểu rõ cách xử sự đúng theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong hành vi của mình.
+ Nếu không xử sự đúng quy định của pháp luật sẽ bị những chế tài gì?
Cấu trúc của quy phạm pháp luật được hình thành từ việc trả lời các câu hỏi liên quan Quy phạm pháp luật bao gồm ba bộ phận chính: Giả định, quy định và chế tài Chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu về từng bộ phận này.
Trong cuộc sống, có những hoàn cảnh và điều kiện cụ thể mà con người phải tuân theo quy định của pháp luật Khi những tình huống này xảy ra, việc xử sự đúng mực và theo luật là điều cần thiết để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi cá nhân.
- Giả định thường trả lời các câu hỏi: Người (tổ chức) nào? Khi nào? Trong hoàn cảnh, điều kiện nào?
- Giả định là một bộ phận cần thiết không thể thiếu được trong quy phạm pháp luật, thiếu giả định thì quy phạm pháp luật trở nên vô nghĩa.
Quy phạm pháp luật có thể được phân loại thành hai loại dựa trên độ phức tạp của giả định: loại đơn giản, chỉ nêu một hoàn cảnh hoặc điều kiện, và loại phức tạp, nêu ra hai hoặc nhiều hoàn cảnh, điều kiện khác nhau.
C2) Quy định: (Quy định mô hình của hành vi)
Quy phạm pháp luật là bộ phận thứ hai, quy định cách xử sự mà con người phải tuân theo, bao gồm những hành vi bắt buộc phải thực hiện, không được thực hiện hoặc đã thực hiện những hành vi bị pháp luật cấm trong các hoàn cảnh và điều kiện cụ thể Nói cách khác, quy định này xác định quyền và nghĩa vụ của cá nhân trong các tình huống và hậu quả được nêu trong giả định.
- Quy định thường trả lời câu hỏi: Phải làm gì? Được làm gì? Không được làm gì? Làm như thế nào?
Quan hệ pháp luật
2.3.1 Khái niệm, đặc điểm quan hệ pháp luật a Khái niệm
Trong cuộc sống hàng ngày, con người tham gia vào nhiều mối quan hệ phức tạp như đồng nghiệp, bạn bè, và gia đình, được điều chỉnh bởi các quy phạm xã hội như đạo đức và tôn giáo Những mối quan hệ quan trọng mà Nhà nước cần tác động sẽ được quy định bằng các quy tắc xử sự chung, gọi là quan hệ pháp luật Do đó, quan hệ pháp luật là những quan hệ xã hội được điều chỉnh bởi quy phạm pháp luật.
Quan hệ pháp luật được định nghĩa là mối quan hệ xã hội, trong đó quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia được pháp luật thiết lập và bảo vệ thực hiện.
Để quan hệ nam - nữ được công nhận là quan hệ pháp luật về hôn nhân, cần tuân thủ các điều kiện và thủ tục theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình Nếu không tuân thủ, quan hệ này sẽ không được công nhận là hôn nhân hợp pháp.
Quan hệ pháp luật là mối quan hệ xã hội được điều chỉnh bởi các quy phạm pháp luật, trong đó các bên tham gia phải đáp ứng các điều kiện do nhà nước quy định Mỗi bên có những quyền và nghĩa vụ nhất định, và nhà nước đảm bảo việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ này.
Quan hệ pháp luật là các quan hệ xã hội được các quy phạm pháp luật điều chỉnh.
Quan hệ pháp luật thể hiện ý chí của nhà nước, vì pháp luật được ban hành hoặc công nhận bởi nhà nước Bên cạnh đó, ý chí của các bên tham gia quan hệ pháp luật cũng rất quan trọng, bởi hành vi của cá nhân và tổ chức đều mang tính chất ý chí.
Quan hệ pháp luật được hình thành từ các quy phạm pháp luật, và nếu không có quy phạm này, quan hệ pháp luật sẽ không tồn tại Các quy phạm pháp luật không chỉ dự liệu các tình huống phát sinh quan hệ pháp luật mà còn xác định thành phần chủ thể tham gia, cũng như nội dung quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan.
- Quan hệ pháp luật là quan hệ mà các bên tham gia quan hệ đó có quyền, nghĩa vụ pháp lý và được nhà nước đảm bảo thực hiện.
Quan hệ pháp luật được thực hiện nhờ quyền lực của nhà nước, bắt đầu bằng việc giáo dục và thuyết phục Ngoài ra, nhà nước còn sử dụng các biện pháp kinh tế và tổ chức – hành chính để đảm bảo thực thi pháp luật Nếu những biện pháp này không hiệu quả, nhà nước sẽ áp dụng biện pháp cưỡng chế khi cần thiết.
2.3.2 Phân loại quan hệ pháp luật
QHPL được phân loại dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau:
Thứ nhất, theo đối tượng và phương pháp điều chỉnh, QHPL được chia tương ứng với các ngành Luật.
VD: QHPL hành chính; QHPL hình sự; QHPL Tài chính…
Thứ hai, căn cứ vào cách thức điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia QHPL có QHPL chung và QHPL cụ thể.
VD: Hiến Pháp; Luật là điều chỉnh các QHPL chung Nghị định, Thông tư…điều chỉnh các QHPL cụ thể.
Thứ ba, dựa vào quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia QHPL có QHPL phức tạp và QHPL đơn giản.
QHPL phức tạp: mỗi bên tham gia đều có quyền và nghĩa vụ pháp lý qua lại.
VD: Hợp đồng mua bán tài sản, hợp đồng lao động, các giao dịch liên quan đến tài sản…
QHPL đơn giản: chỉ một bên có quyền và một bên có nghĩa vụ, hoặc ngược lại.
VD: Quyết định xử phạt VPHC; Bản án của Tòa án, Quyết định cưỡng chế THA…
Thứ tư, căn cứ vào đặc trưng của sự tác động QHPL được chia thành QHPL tích cực và QHPL thụ động
QHPL tích cực: phải thực hiện một điều gì đó mà pháp luật yêu cầu, nếu không thực hiện thì VPPL.
VD: Nộp thuế khi kinh doanh; nộp lệ phí khi chứng thực giấy tờ; chạy xe đúng tốc độ quy định…
QHPL thụ động: không được thực hiện các việc làm mà pháp luật cấm hoặc không làm một việc nào đó thì VPPL.
VD: Cấm CBCC thành lập doanh nghiệp; Không cứu người; Không tố giác tội phạm…
2.3.3 Thành phần Quan hệ pháp luật
2.3.3.1 Chủ thể Quan hệ pháp luật a) Khái niệm
Chủ thể của quan hệ pháp luật bao gồm các cá nhân và tổ chức được pháp luật quy định, có khả năng tham gia thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý trong các quan hệ pháp luật cụ thể.
Trong một quan hệ pháp luật, có ít nhất hai chủ thể tham gia, có thể là hai bên hoặc nhiều bên Ví dụ, trong hợp đồng mua bán, có thể có bên A và bên B, hoặc A, B và C, trong đó C có thể đóng vai trò bảo lãnh cho hợp đồng.
Trong một số quan hệ pháp luật, chỉ những chủ thể đặc biệt mới được tham gia, ví dụ như trong quan hệ tố tụng hình sự, chỉ có cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng và những người có liên quan mới trở thành chủ thể Các loại chủ thể này đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi pháp luật.
Căn cứ vào tính chất pháp lý và đặc trưng của chủ thể, quan hệ pháp luật có thể được phân chia thành các loại chính sau đây.
Cá nhân muốn trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật cần có năng lực chủ thể, bao gồm năng lực pháp luật và năng lực hành vi.
Năng lực pháp luật là khả năng mà cá nhân hoặc tổ chức có thể thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý theo quy định của pháp luật, từ đó tham gia vào các quan hệ pháp luật cụ thể.
Năng lực pháp luật là thuộc tính thiết yếu của mỗi cá nhân, bắt đầu từ khi sinh ra và kết thúc khi qua đời Theo quy định của pháp luật Việt Nam, mỗi công dân đều có năng lực pháp luật trong suốt thời gian sống của mình.
Năng lực pháp luật là điều kiện thiết yếu xác định tư cách của chủ thể trong quan hệ pháp luật Thiếu năng lực pháp luật, cá nhân không thể tham gia vào các quan hệ pháp lý Nguyên tắc chung là năng lực pháp luật của cá nhân không bị hạn chế, trừ khi có quy định cụ thể của pháp luật, chủ yếu liên quan đến chế tài đối với người vi phạm, và việc hạn chế này phải tuân theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt.
Thực hiện pháp luật, vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý
Thực hiện pháp luật là quá trình có mục đích nhằm đưa các quy định của pháp luật vào cuộc sống, biến chúng thành những hành vi hợp pháp của các tổ chức và cá nhân Nói cách khác, việc thực hiện pháp luật chính là việc áp dụng pháp luật vào thực tiễn hoạt động hàng ngày.
Pháp luật trở thành hiện thực cuộc sống, được thể hiện thông qua hoạt động của các cơ quan Nhà nước, các tổ chức - xã hội và công dân.
Thực hiện pháp luật thông qua các hình thức sau đây:
1 Tuân thủ pháp luật / Là những hành vi kìm chế (xử sự thụ động), không làm những gì pháp luật không cho phép hoặc ngăn cấm.
Thí dụ: Không được thực hiện hành vi phạm tội.
2 Thi hành pháp luật (chấp hành pháp luật): Là các hình thức xử sự tích cực khi các chủ thể thực hiện nghĩa vụ do pháp luật quy định.
Thực hiện nghĩa vụ đóng thuế đối với Nhà nước là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh Do đó, việc tuân thủ và thi hành nghĩa vụ này thể hiện trách nhiệm của chủ thể trong việc thực hiện nghĩa vụ của mình.
3 Sử dụng pháp luật: Là hình thức chủ thể thực hiện quyền của mình để pháp luật cho phép.
Khi quyền lợi của một người bị xâm hại, họ có quyền khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bồi thường, theo quy định của pháp luật về quyền khiếu nại, tố cáo và khởi kiện của công dân.
4 Áp dụng pháp luật: Là hình thức Nhà nước thông qua các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để các chủ thể (cá nhân, tổ chức) thực hiện những quy định của pháp luật (chủ thể thực hiện pháp luật có sự can thiệp của Nhà nước), hoặc tự mình căn cứ vào những quy định của pháp luật để tạo ra các quyết định làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ pháp luật cụ thể Đây là hình thức quan trọng trong việc thực hiện pháp luật.
Các trường hợp áp dụng pháp luật
- Khi quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể pháp luật không mặc nhiên phát sinh nếu thiếu sự can thiệp của Nhà nước.
Để một cặp đôi, nữ 18 tuổi và nam 20 tuổi, có thể tiến tới hôn nhân, họ cần được Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi một trong hai bên thường trú công nhận.
Khi có tranh chấp liên quan đến quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên trong quan hệ pháp luật, và các bên không thể tự giải quyết, việc tìm kiếm sự can thiệp từ cơ quan có thẩm quyền là cần thiết.
Ví dụ: Tranh chấp hợp đồng kinh tế về điều khoản chất lượng, nếu có yêu cầu của một trong hai bên thì Tòa Kinh tế sẽ giải quyết.
- Khi cần áp dụng những chế tài đối với các tổ chức, cá nhân vi phạm pháp luật.
Một người điều khiển xe máy 110 phân khối mà không có bằng lái sẽ bị cảnh sát giao thông xử phạt hành chính, dựa trên Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính để ra quyết định xử phạt.
Trong các quan hệ pháp luật quan trọng, sự tham gia của Nhà nước là cần thiết để kiểm tra và giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, hoặc để xác nhận sự tồn tại hay không của một sự kiện thực tế cụ thể.
Tòa án có thể tuyên bố một cá nhân đã chết hoặc mất tích, trong khi Nhà nước phê duyệt các điều lệ liên quan đến hợp tác xã sản xuất nông nghiệp và thực hiện việc chứng thực các giao dịch thế chấp.
Vi phạm pháp luật là hành vi của con người trái với quy định pháp luật, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, gây xâm hại hoặc đe dọa đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ Đây là trường hợp mà các chủ thể không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các quy định pháp luật Để được coi là vi phạm pháp luật, cần phải có đủ các dấu hiệu cơ bản của vi phạm.
* Các dấu hiệu của vi phạm pháp luật
- Hành vi xác định của cá nhân, pháp nhân cụ thể
Hoạt động của con người bao gồm nhiều giai đoạn từ suy nghĩ đến hành động Khoa học pháp lý chỉ tập trung vào giai đoạn thể hiện hành vi, tức là sự bộc lộ ý chí qua hành động hoặc không hành động một cách có ý thức Những hành vi này nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ pháp luật Do đó, những suy nghĩ chưa được thể hiện không bị ảnh hưởng bởi các quy phạm pháp luật.
Mọi sự việc của con người đều xuất phát từ những động cơ và nguyên nhân nhất định, được thể hiện qua hành vi, bao gồm cả hành động và không hành động, nhằm đạt được một mục đích cụ thể.
Nguyên nhân, động cơ -> hành vi xác định -> mục đích
Dấu hiệu pháp luật quan tâm nhất đến là hành vi và đưa nguyên nhân, động cơ và mục đích xuống vị trí thứ yếu.
- Hành vi xác định phải trái pháp luật hiện hành
Theo hệ thống luật pháp Sovietque, hành vi trái pháp luật được định nghĩa là hành vi không tuân thủ các quy định pháp luật, bao gồm việc thực hiện những hành động bị cấm hoặc không thực hiện những nghĩa vụ pháp lý Hành vi bất hợp pháp này có thể xuất phát từ cá nhân hoặc tổ chức Điều quan trọng là hành vi trái pháp luật phải có quy định pháp luật điều chỉnh; nếu không có quy định nào, hành vi đó sẽ không được coi là vi phạm pháp luật.
Trong hệ thống pháp luật, không thể dự đoán hết mọi hành vi của các chủ thể, do đó, các nước theo hệ thống Common Law và Continental Law thường áp dụng quan điểm của John Locke: “Chủ thể được phép làm những gì mà luật không cấm” Đối với những người nắm giữ quyền lực, nguyên tắc là: “Cấm không được làm những gì mà luật pháp không cho phép” Vi phạm pháp luật thường được hiểu là khi hành vi của một chủ thể bị bên khác cho là xâm hại đến quyền và lợi ích của họ.
Hành vi trái pháp luật thể hiện dưới dạng:
- Làm một việc (hành động) mà pháp luật cấm không được làm;
- Không làm một việc (không hành động) mà pháp luật đòi hỏi;
- Sử dụng quyền hạn vượt quá quy định của pháp luật.
Hành vi chỉ được coi là trái pháp luật khi vi phạm các quy định mà pháp luật cấm hoặc không thực hiện những nghĩa vụ mà pháp luật yêu cầu.
- Hành vi trái pháp luật đó phải có lỗi của chủ thể