1. Trang chủ
  2. » Tất cả

New microsoft word document

2 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phản ứng Hóa Học của Kim Loại và Các Chất Khác
Trường học Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Hóa Học
Thể loại Báo cáo thực hành
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 35,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Fe + H2SO4 đặc — > Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O Fe + H2SO4 đặc — > Fe2(SO4)3 + S + H2O Fe + H2SO4 đặc — > Fe2(SO4)3 + H2 S + H2O Al + HNO3 —— > Al(NO3)3 + N2O + H2O Al + HNO3 —— > Al(NO3)3 + NO + H2O Al + HN[.]

Trang 1

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  SO2   + H2O

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  S   + H2O

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  H2 S   + H2O

Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3  +  N2O   +  H2O 

Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3  +  NO    +  H2O 

Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3 + NO2+  H2O 

Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3 + N2+  H2O 

Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3 + NH4NO3  +  H2O 

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  + H2O

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  S   + H2O

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  H2 S   + H2O

FeO +  HNO3   →  Fe(NO3)3+ N2O+ H2O

FeO +  HNO3   →  Fe(NO3)3+ NO + H2O

FeO +  HNO3   →  Fe(NO3)3+ NO2+ H2O

FeO +  HNO3   →  Fe(NO3)3+ NH4NO3+ H2O

FeO  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  + H2O

FeO  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  S   + H2O

FeO  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  H2 S   + H2O

Fe3O4  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  + H2O

Fe3O4  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  S   + H2O

Fe3O4+ H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  H2 S   + H2O

Al2O3  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  + H2O

Fe3O4  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  S   + H2O

Fe3O4+ H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  +  H2 S   + H2

1 FeS2  +  O2   ——->  Fe2O3   +  SO2

2 FeS  + KNO3  —–> KNO2   + Fe2O3   +  SO3

3 FeS2 + HNO3   —–>  Fe(NO3)3  + H2SO4 + NO2 + H2O

4 FeS2 + HNO3 + HCl  —–> FeCl3 + H2SO4 + NO + H2O

5 FeS + HNO3  —–>  Fe(NO3)3  + Fe2(SO4)3 + NO + H2O

12 FeS  + H2SO4  —-> Fe2(SO4)3  +  S  + SO2  + H2O

13 FeS  + H2SO4  —-> Fe2(SO4)3   + SO2  + H2O

14 FeS2  + H2SO4  —-> Fe2(SO4)3   + SO2  + H2O

1 Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3  +  NO  +  N2O   +  H2O 

2 Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3  +  NO  +  N2   +  H2O 

3 FeO  +  HNO3  ——>  Fe(NO3)3  +  NO2   + NO  +  H2O

4 FeO  +  HNO3  ——>  N2  +  NO  + Fe(NO3)3  +  H2O

5 Al + HNO3  ——->  Al(NO3)3  +  N2  +  N2O   +  H2O

Fe  +  HNO3  ——>  Fe(NO3)3  +  NO2   + NO  +  H2O

4 Fe  +  HNO3  ——>  N2  +  NO  + Fe(NO3)3  +  H2O

Trang 2

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  +S+ H2O

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  + H2S + H2O

Fe  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + S + H2S + H2O

FeO  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  +S+ H2O

FeO  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + SO2  + H2S + H2O

FeO  + H2SO4 đặc   —-> Fe2(SO4)3  + S + H2S + H2

Dạng 7 : Phản ứng  oxi hóa – khử  có hệ số bằng chữ

1.  M  + HNO3  —–>  M(NO3)n  + NO2 + H2O  (Với M là kim loại hoá trị n) Thay NO2 lần lượt bằng: NO, N2O, N2,  NH4NO3 rồi hoàn thành phản ứng

2.   M  + H2SO4  —–>   M2(SO4)n  + SO2  + H2O

3.  FexOy  + HNO3 —–>   Fe(NO3)3  + NO + H2O

Thay NO lần lượt bằng NO2, N2O, N2, NH4NO3 rồi hoàn thành phản ứng

4.  FexOy + H2SO4  —–>  Fe2(SO4)3  +  SO2  + H2O

5 FeO + HNO3  —–>  Fe(NO3)3  + NxOy  + H2O

9.  FexOy + H2SO4 —–>  Fe2(SO4)3  +  SO2 +  S + H2O

10 FexOy  + HNO3  —–>   Fe(NO3)3  + NxOy + H2O

11 M  + HNO3 —–>   M(NO3)n  + NxOy + H2O

FexOy + H2 to⃗ Fe + yH2O

Fe2O3 + CO ⃗t 0 FexOy + CO2

Al + FexOy ⃗t 0 Fe + Al2O3

Fe + O2 ⃗t 0 FexOy

FexOy + HCl FeCl2y/x + H2O

M + HNO3 M(NO3)n + NO + H2O

NxOy + Cu  CuO + N2

FexOy + HNO3  Fe(NO3)3 + NO2 + H2O

MxOy + HNO3   M(NO3)2y/x + H2O

FexOy + HNO3  Fe(NO3)3 + NO + H2O

Al + HNO3  Al (NO3)3 + NxOy  + H2O

FexOy + CO ⃗t 0 2 FeO + CO2

Ngày đăng: 08/03/2023, 23:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w