PowerPoint Presentation B i 5 ài 5 Cái nài 5 y bao nhiêu tiền? Từ vựng 词汇 mũ 帽子 đắt 贵 mài 5 u 颜色 mặc 穿 mài 5 u vài 5 ng 黄色 áo 衣服 mài 5 u xanh lá cây 绿色 cỡ 尺码 đội 戴 đúng giá 定价 thử[.]
Trang 1B i 5: ài 5:
Cái nài 5: y bao nhiêu tiền?
Trang 2Từ vựng
词汇
Trang 4帽子
Trang 5Màu sắc
颜色
Trang 6Màu vàng
黄色
Trang 7Màu xanh
绿色
Trang 8戴
Trang 9试试
Trang 10Giảm giá
减价
Trang 11减少
Trang 12便宜
Trang 13贵
Trang 14穿
Trang 15衣服
Trang 16尺码
Trang 17Đúng giá
定价
Trang 18mặc cả
还价 / 砍价
Trang 19卖
Trang 20拿
Trang 21Hội thoại
Trang 23Người mua muốn xem cái mũ
đúng
Trang 24Người bán có mũ màu vàng và đỏ
sai
Trang 25Cái mũ giá 5,000
sai
Trang 26Người bán có giảm giá cho cái mũ
sai
Trang 27Người mua muốn xem thêm áo
đúng
Trang 28Cái áo cỡ L
sai
Trang 29Cái áo giá 350,000
sai
Trang 30Người mua mua mũ và áo
sai
Trang 31Ngữ pháp
Trang 32Cái này bao nhiêu tiền?
Cái đó giá (số tiền) Cái này giá bao nhiêu?
Trang 33Cái mũ này bao nhiêu tiền?
Cái mũ đó giá 25,000 Cái mũ này giá bao nhiêu?
Trang 36đỏ vàng hồng tím
cam xanh dương xanh lá
Trang 37đen trắng
xám nâu
Trang 39quần áo
váy
wear
Trang 40giầy vớ
kính
wear
Trang 41đội mũ
nón
wear
Trang 44Tiền Việt Nam
Vietnamese currency
Trang 45越南盾 đồng
nghìn
Trang 46越南盾 đồng
nghìn
Trang 47越南盾 đồng
nghìn
Trang 48越南盾 đồng
nghìn
Trang 49越南盾 đồng
nghìnhai mươi đồng
Trang 50越南盾 đồng
nghìnnăm mươi đồng
Trang 51越南盾 đồng
nghìnmột trăm đồng
Trang 52越南盾 đồng
nghìnhai trăm đồng
Trang 53越南盾 đồng
nghìnnăm trăm đồng
Trang 55Ngữ âm - 语音
Trang 56朗读
Trang 58朗读