1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ngữ Pháp Toeic.pdf

116 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ngữ Pháp Toeic
Trường học Unknown
Chuyên ngành English Grammar
Thể loại Sách hướng dẫn
Năm xuất bản 2023
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 116
Dung lượng 9,84 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1 Chương trình đào tạo Toeic online chất lượng cao Website https //firetoeic edu vn Fanpage https //www facebook com/datungthitoeic Group https //www facebook com/groups/toeicluyenthi/ https //www fac[.]

Trang 2

Tất Cả Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất 2

12 thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết 8

Ngữ pháp TOEIC: Danh từ 24

Ngữ pháp TOEIC: Đại từ 35

Ngữ pháp TOEIC: Tính từ - Trạng từ 46

Ngữ pháp TOEIC: Câu bị động 55

Ngữ pháp TOEIC: Động từ nguyên mẫu và danh động từ 63

Ngữ pháp TOEIC: Hiện tại phân từ, quá khứ phân từ và phân từ hoàn thành 71

Ngữ pháp TOEIC: Liên từ trong tiếng Anh 77

Ngữ pháp TOEIC: Giới từ – Định nghĩa, Cách Dùng, Bài tập ôn luyện 83

Ngữ pháp TOEIC: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ 94

Ngữ pháp TOEIC: Câu giả định 106

Trang 3

Tất Cả Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Thông

Dụng Nhất

Khi học tiếng Anh, bạn cần nhớ được tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất Nhờ đó bạn sẽ dễ dàng vận dụng linh hoạt trong giao tiếp, tạo lập văn bản cũng như thực hiện các bài kiểm tra đánh giá năng lực.

Để học tốt tiếng Anh, nắm vững ngữ pháp là một trong những trong những việc làm cần thiết và quan trọng Hiểu cặn kẽ các cấu trúc câu sẽ giúp bạn nhanh chóng đạt được hiệu quả cao Bài viết này sẽ giới thiệu đến các bạn tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất Và

bạn sẽ thấy, giỏi tiếng Anh thật không khó một chút nào.

Trang 4

Thế Nào Là Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Thông Dụng?

Cấu trúc câu tiếng Anh là các trật tự được quy định để tạo câu có nghĩa Trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc câu khác nhau Các cấu trúc câu thông dụng là những cấu trúc được người bản ngữ thường xuyên sử dụng Bạn sẽ thường gặp chúng trong giao tiếp và các bài kiểm tra Vì thế, nắm được các cấu trúc tiếng Anh thông dụng giúp bạn học tập có lựa chọn, vừa tiết kiệm thời gian vừa hiệu quả.

Dưới đây chúng tôi sẽ tổng hợp và giới thiệu đến bạn tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất.

Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

1 S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something

Ý nghĩa: quá… để cho ai làm gì…

Ví dụ: He ran too fast for me to follow (Anh ấy đi quá nhanh để cho tôi đuổi theo)

Trang 5

2 S + V + so + adj/ adv + that + S + V

Ý nghĩa: quá… đến nỗi mà…

Ví dụ: He speaks so soft that we can’t hear anything (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi chúng tôi không

thể nghe bất cứ điều gì)

3 S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something

Ý nghĩa: đủ… cho ai đó làm gì…

Ví dụ: She is old enough to get married (Cô ấy đã đủ tuổi để làm đám cưới)

4 Have/ get + something + done (past participle)

Ý nghĩa: nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…

Ví dụ: I had my hair cut yesterday (Tôi mới cắt tóc ngày hôm qua)

5 It + be + time + S + V (-ed, cột 2)

Ý nghĩa: đã đến lúc ai đó phải làm gì…

Ví dụ: It is time you had a shower (Đã đến lúc đi tắm rồi)

6 It + takes/took + someone + amount of time + to do something

Ý nghĩa: làm gì… mất bao nhiêu thời gian…

Ví dụ: It takes me 5 minutes to get to school (Tôi đi đến trường mất 5 phút)

7 To prevent/stop + someone/something + from + V-ing

Ý nghĩa: ngăn cản ai/cái gì… làm gì

Ví dụ: He prevented us from parking our car here (Anh ấy ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây)

8 S + find + it + adj to do something

Ý nghĩa: thấy… để làm gì…

Ví dụ: I find it very difficult to learn about English (Tôi cảm thấy khó học tiếng Anh)

9 Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive)

Ý nghĩa: thích làm gì… hơn làm gì…

Ví dụ: He would play games than read books (Anh ấy thích chơi game hơn đọc sách)

10 To be amazed at

Ý nghĩa: ngạc nhiên về…

Trang 6

Ví dụ: I was amazed at his big beautiful villa (Tôi ngạc nhiên về biệt thự to đẹp của anh ấy)

11 To be angry at + N/V-ing

Ý nghĩa: tức giận về…

Ví dụ: Her mother was very angry at her bad marks (Mẹ cô ấy rất tức giận về điểm thấp của cô ấy)

12 To be good at/ bad at + N/ V-ing

Ý nghĩa: giỏi về…/ kém về…

Ví dụ: I am good at swimming (Tôi giỏi bơi lội)

13 To be/get tired of + N/V-ing

Ý nghĩa: mệt mỏi về…

Ví dụ: My mother was tired of doing too much housework everyday (Mẹ tôi mệt mỏi vì phải làm

quá nhiều việc nhà mỗi ngày)

14 Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing

Ý nghĩa: không chịu nổi…

Ví dụ: She can’t stand laughing at her little dog (Cô ấy không thể nhịn được cười với chú cún của

Ý nghĩa: quan tâm đến…

Ví dụ: Mrs Brown is interested in going shopping on Sundays (Bà Brown quan tâm đến việc đi

mua sắm vào chủ nhật)

17 To waste + time/ money + V-ing

Ý nghĩa: tốn tiền hoặc thời gian/ tiền bạc làm gì…

Ví dụ: We always wastes time playing computer games each day (Chúng tôi luôn tốn thời gian

vào việc chơi game máy tính mỗi dày)

18.To spend + amount of time/ money + V-ing

Ý nghĩa: dành bao nhiêu thời gian/ tiền bạc làm gì…

Trang 7

Ví dụ: Mr Jim spent a lot of money traveling around the world last year (Năm ngoái ông Jim dành

nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới)

Ví dụ: I would like to go to the cinema with you tonight (Tôi muốn đi xem phim rạp với bạn tối nay)

21 Had better + V(infinitive)

Ví dụ: We are bored with doing the same things everyday (Chúng tôi chán làm những việc giống

nhau mỗi ngày)

24 Too + tính từ + to do something

Ý nghĩa: quá làm sao… để làm cái gì…

Ví dụ: I’m to young to get married (Tôi quá trẻ để cưới chồng)

25 It’s not necessary for someone to do something = Smb don’t need to do something

Ý nghĩa: không cần thiết phải làm gì…

Ví dụ: It is not necessary for you to do this exercise (Bạn không cần thiết phải làm bài tập này)

26 To look forward to V-ing

Ý nghĩa: mong chờ, mong đợi làm gì…

Ví dụ: We are looking forward to going on holiday (Chúng tôi mong đến kỳ nghỉ)

Trang 8

27 To provide smb from V-ing

Ý nghĩa: cung cấp cho ai cái gì…

Ví dụ: Can you provide us with some books in history? (Bạn có thể đưa cho chúng tôi một số cuốn

Ý nghĩa: không làm được cái gì… /thất bại trong việc làm cái gì…

Ví dụ: We failed to do this exercise (Chúng tôi không làm được bài tập này)

30 To be succeed in V-ing

Ý nghĩa: thành công trong việc làm cái gì…

Ví dụ: We were succeed in passing the exam (Chúng tôi đã vượt qua kỳ thi thành công)

31 It is (very) kind of someone to do something

Ý nghĩa: ai thật tốt bụng/tử tế khi làm gì…

Ví dụ: It is very kind of you to help me (Bạn thật tử tế khi giúp đỡ tôi)

32 To have no idea of something = Don’t know about something

Ý nghĩa: không biết/ không có ý tưởng về cái gì…

Ví dụ: I have no idea of this word = I don’t know this word (Tôi không biết từ này)

33 To advise someone to do something

Ý nghĩa: khuyên ai làm gì…

Ví dụ: Our teacher advises us to study hard (Giáo viên khuyên chúng tôi học hành chăm chỉ)

Tiếng Anh ngày càng trở nên phổ biến và cần thiết trong học tập, trong công việc, trong đời sống hằng ngày Nắm vững các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh là một lợi thế quan trọng giúp bạn sử dụng tốt hơn ngôn ngữ này.

Mong rằng bài viết trên sẽ giúp các bạn có được một cái nhìn khái quát về các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh để có thể trau dồi thêm về trình độ ngoại ngữ của mình

Trang 9

12 thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu

1.2 Công thức thì hiện tại đơn

Loại câu Đối với động từ thường Đối với động từ “to be”

Khẳng

định S + V(s/es) + O S + be (am/is/are) + O

Phủ định S + do not /does not + V_inf S + be (am/is/are) + not + O

Nghi vấn Do/Does + S + V_inf? Am/is/are + S + O?

Trang 10

1.3 Cách dùng thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.

Ex: The sun rises in the East and sets in the West (Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây)

Thì hiện tại đơn diễn tả 1 hành động xảy ra thường xuyên, một thói quen ở hiện tại.

Ex: Anna often goes to school by bicycle (Anna thường đến trường bằng xe đạp)

He gets up early every morning (Anh dậy sớm mỗi sáng.)

Lưu ý: cần thêm “es” sau các động từ có tận cùng là: O, S, X, CH, SH.

Thì hiện tại đơn diễn tả một năng lực của con người

Ex: He plays badminton very well (Anh ấy chơi cầu lông rất giỏi)

Ngoài ra, thì hiện tại đơn còn diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai, đặc biệt là trong việc di chuyển.

Ex: The train leaves at 9 am tomorrow (Tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng ngày mai)

Ví Dụ

o’clock.

(Cô thức dậy lúc 6 giờ)

chocolate.

(Cô ấy không ăn sô cô la.)

pastries?

(Cô ấy có ăn bánh ngọt không?)

 She is a student.

( cô ấy là học sinh)

 She is not a teacher ( cô ấy không phải là giáo viên)

 Is she a student?

( Cô ấy có phải là học sinh không)

Trang 11

1.4 Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Trong câu có chứa các trạng từ chỉ tần suất như:

 Every day/ week/ month…: mỗi ngày/ tuần/ tháng

 Often, usually, frequently: thường

 Sometimes, occasionally: thỉnh thoảng

 Always, constantly: luôn luôn

 Seldom, rarely: hiếm khi

2 Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous

Ex: She is watching TV now (Cô ấy đang xem ti vi)

 Phủ định: S + am/is/are + not + V_ing

Ex: She is not doing his homework now (Cô ấy không đang làm bài tập)

 Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing?

Ex: Is she studying English? (Có phải cô ấy đang học tiếng Anh? )

2.3 Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.

Ex: The children are playing football now (Bọn trẻ đang chơi bóng đá bây giờ.)

Thường tiếp theo sau mệnh lệnh, câu đề nghị.

Trang 12

Ex: – Look! The child is crying (Nhìn xem! Đứa trẻ đang khóc.)

– Be quiet! The baby is sleeping in the next room (Hãy yên lặng! Em bé đang ngủ ở phòng bên cạnh.)

Diễn tả 1 hành động xảy ra lặp đi lặp lại, dùng phó từ ALWAYS :

Ex: She is always borrowing our books and then she doesn’t remember (Cô ấy luôn mượn sách của chúng tôi và sau đó cô ấy không nhớ.)

Diễn tả một hành động sắp xảy ra (ở trong tương lai gần)

Ex: Tomorrow, I am taking to the train to ohio to visit a relative (ngày mai, tôi sẽ đi tàu tới Ohio để thăm người thân)

2.4 Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có chứa các các từ sau:

 Now: bây giờ

* Lưu ý: Không dùng thì này với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: be, understand (hiểu),

know(biết), like(thích) , want(muốn) , see(nhìn), hear(nghe), glance(liếc qua), feel(cảm thấy), think(nghĩ), smell(ngửi), love(yêu) hate(ghét), realize(nhận ra), seem(dường như), remember(nhớ), forget(quên), etc.

Với các động từ này, sử dụng Thì hiện tại đơn.

Trang 13

3 Thì hiện hoàn thành – Present Perfect

Ex: I have done my homework (Tôi hoàn thành xong bài tập)

She has had dinner with her family (Cô ấy đã ăn tối với gia đình)

 Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O

Ex: I haven’t done my homework (Tôi chưa làm xong bài tập)

She hasn’t completed the assigned work (Cô ấy không hoàn thành công việc được giao)

 Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?

Ex: Have you done your homework? (Em đã làm xong bài tập về nhà chưa ?)

Has she visited the children at the orphanage? ( cô ấy đã đi thăm các bạn nhỏ tại trại trẻ

mồ côi chưa)

3.3 Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

Diễn tả hành động đã xảy ra hoặc chưa bao giờ xảy ra ở 1 thời gian không xác định trong quá khứ.

Diễn tả sự lặp đi lặp lại của 1 hành động trong quá khứ.

Được dùng với since và for.

– Since + thời gian bắt đầu (1995, I was young, this morning etc.) Khi người nói dùng since, người nghe phải tính thời gian là bao lâu.

Trang 14

– For + khoảng thời gian (từ lúc đầu tới bây giờ) Khi người nói dùng for, người nói phải tính thời gian là bao lâu.

Ex: I’ve done all my homework (Tôi đã làm tất cả bài tập về nhà)

She has lived in Liverpool all her life (Cô ấy đã sống ở Liverpool cả đời)

3.4 Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Trong câu thường chứa các các từ sau:

 Just, recently, lately: gần đây, vừa mới

 Already : đã….rồi , before: đã từng

 Khẳng định: S + have/has + been + V_ing

Ex: She has been running all day (Cô ấy đã chạy liên tục cả ngày)

 Phủ định: S + have/has + not + been + V_ing

Ex: She has not been running all day (Cô ấy không chạy liên tục cả ngày)

 Nghi vấn: Has/ Have + S + been+ V_ing?

 Ex: Has she been running all day? (Có phải cô ấy đã chạy liên tục cả ngày? )

Trang 15

4.3 Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.

Ex: She has been learning English for 6 years (Cô ấy đã học tiếng Anh được 6 năm)

Diễn tả hành động vừa kết thúc với mục đích nêu lên tác dụng và kết quả của hành động ấy.

Ex: I am exhausted because I have been working all day (Tôi kiệt sức bởi vì tôi đã làm việc cả ngày)

4.4 Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Trang 16

vấn Did + S + V_inf + O? Was/were + S + O?

Ví Dụ

 I saw Peter yesterday.

(Ngày hôm qua tôi đã nhìn thấy

Peter)

yesterday.

(Ngày hôm qua tôi đã không đi học)

-Did you visit Mary last week? (Tuần

trước bạn đến thăm Mary phải

 Were you absent yesterday? (Hôm qua bạn vắng phải không?

5.3 Cách dùng thì quá khứ đơn

Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.

Ex: I went to the “Trang Quynh” movie with my boyfriend 3 days ago (tôi đi xem phim

“Trạng Quỳnh” với bạn trai vào 3 ngày trước)

Diễn tả thói quen trong quá khứ.

Ex: I used to go swimming with neighbor friends when I was young (Lúc nhỏ tôi đã từng

đi bơi với các bạn hàng xóm)

Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp

Ex: I got up, brushed my teeth and then had breakfast (Tôi thức dậy, đánh răng rồi ăn sáng)

Dùng trong câu điều kiện loại 2

Ex: If you studied hard, you could pass the entrance examination (Nếu bạn học hành chăm chỉ, thì bạn đã đậu kỳ thi đại học)

Trang 17

5.4 Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Các từ thường xuất hiện:

 Ago: cách đây…

 In…

 Yesterday: ngày hôm qua

 Last night/month/ : tối qua, tháng trước/

6 Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous

Ex: She was watching TV at 8 o’clock last night (Tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy đang xem tv)

 Phủ định: S + was/were + not + V_ing + O

Ex: She wasn’t watching TV at 8 o’clock last night (Tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy không xem tv)

 Nghi vấn: Was/were + S + V_ing + O?

Ex: Was she watching TV at 8 o’clock last night? (Có phải tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy đang xem TV?)

6.3 Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ex: I was having dinner at 7 o’clock last night (Tôi đang ăn tối lúc 7 giờ tối hôm qua)

Trang 18

Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào (hành động xen vào thường được chia ở quá khứ đơn).

Ex: I was watching TV when she called (Trong khi đang xem TV thì cô ấy gọi)

Diễn tả những hành động xảy ra song song với nhau.

Ex: While Ellen was reading book, Tom was watching television (Trong khi Ellen đang đọc sách thì Tom đang xem TV)

6.4 Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Trong câu xuất hiện các từ:

7.2 Công thức thì quá khứ hoàn thành

 Khẳng định: S + had + V3/ed + O

 Phủ định: S + had + not + V3/ed + O

 Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?

7.3 Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm ở trong quá khứ.

Ex: By 4pm yesterday she had left his house (Cô ấy rời nhà trước 4 giờ hôm qua)

Trang 19

Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác ở trong quá khứ Hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành – hành động xảy ra sau dùng thì quá khứ đơn.

Ex: Before she went to bed, she had done her homework (Trước khi cô ấy đi ngủ, cô ấy

đã làm xong bài tập)

Dùng trong câu điều kiện loại 3

Ex: If you had studied hard, you could have passed the entrance examination (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn đã đậu kỳ thi đại học)

7.4 Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Trong câu chứa các từ:

 By the time, prior to that time

 As soon as, when

8.2 Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

 Khẳng định: S + had been + V_ing + O

Ex: He had been watching films (Anh ấy đã đang xem phim)

 Phủ định: S + had + not + been + V_ing + O

Ex: He hadn’t been watching film.

Trang 20

 Nghi vấn: Had + S + been + V_ing + O? ​

Ex: Had he been watching films? (Có phải anh ấy đã đang xem phim?)

8.3 Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian của 1 hành động đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước 1 hành động khác xảy ra và cũng kết thúc trong quá khứ.

Ex: Sam gained weight because he had been overeating

I had been thinking about that before you mentioned it

8.4 Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Trong câu thường chứa:

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh (Simple future tense) được dùng khi không có kế hoạch

hay quyết định làm gì nào trước khi chúng ta nói Chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói.

9.2 Công thức thì tương lai đơn

 Khẳng định: S + will/shall/ + V_inf + O

 Phủ định: S + will/shall + not + V_inf + O

 Nghi vấn: Will/shall + S + V_inf + O?

9.3 Cách dùng thì tương lai đơn

 Diễn tả một dự đoán nhưng không có căn cứ.

Trang 21

Ex: I think It will rain.

 Diễn tả một quyết định đột xuất ngay lúc nói.

Ex: I will bring coffee to you.

 Diễn tả lời ngỏ ý, một lời hứa, đe dọa, đề nghị.

Ex: I will never speak to you again.

 Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại I.

Ex: If you don’t hurry, you will be late.

9.4 Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Trong câu thường có:

 Tomorrow: ngày mai

 in + thời gian

 Next week/ month/ year: tuần tới/tháng/năm

 10 years from now

10 Thì tương lai tiếp diễn – Future Continuous

 Phủ định: S + will/shall + not + be + V-ing

 Nghi vấn: Will/shall + S + be + V-ing?

10.3 Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Diễn tả hành động hay sự việc đang diễn ra ở một thời điểm xác định trong tương lai hoặc hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai.

Trang 22

Đôi khi nó cũng diễn tả hành động sẽ xảy ta như một phần trong kế hoạch hoặc một phần trong thời gian biểu.

Ex: She will be climbing on the mountain at this time next Saturday

The party will be starting at nine o’clock

10.4 Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn

Trong câu thường chứa các cụm từ:

 Next year, next week

 Next time, in the future

11.2 Công thức thì tương lai hoàn thành

 Khẳng định: S + shall/will + have + Past Participle

 Phủ định: S + shall/will + NOT + be + V_ing+ O

 Nghi vấn: shall/will + NOT + be + V_ing+ O?

11.3 Cách dùng thì tương lai hoàn thành

Diễn tả 1 hành động trong tương lai sẽ kết thúc trước 1 hành động khác trong tương lai.

Ex: She will have finished her homework before 11 o’clock this evening

When you come back, I will have typed this email

11.4 Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Trong câu chứa các từ:

Trang 23

 By, before + thời gian tương lai

 By the time …

 By the end of + thời gian trong tương lai

12 Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future Perfect Continuous

12.1 Khái niệm

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra và xảy ra liên tục trước một thời điểm nào đó trong tương lai.

12.2 Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

 Khẳng định: S + will/shall + have been + V_ing

Ex: We will have been living in this house for 10 years by next month.

 Phủ định: S + will not + have been + V_ing

Ex: We will not have been living in this house for 10 years by next month.

 Nghi vấn: Will/shall + S + have been + V-ing?

Ex: Will they have been building this house by the end of this year?

12.3 Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Diễn nhấn mạnh khoảng thời gian của 1 hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai và sẽ kết thúc trước 1 hành động khác trong tương lai.

Ex: I will have been studying English for 10 year by the end of next month

12.4 Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Trong câu xuất hiện các từ:

 For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai

 For 2 years by the end of this

 By the time

 Month

Trang 24

13 Mẹo ghi nhớ 12 thì trong tiếng Anh

Để ghi nhớ 12 thì trong tiếng Anh, rất đơn giản, bạn chỉ cần thực hiện theo 3 mẹo Topica Native mách nhỏ dưới đây:

13.1 Nhớ động từ dùng trong các thì trong tiếng Anh

Mỗi thì sẽ có các cấu trúc ngữ pháp và những cách sử dụng khác nhau, để ghi nhớ được điều này, các bạn phải nắm rõ các quy tắc xây dựng của mỗi thì, có như vậy việc học các thì trong tiếng Anh sẽ không bị nhầm lẫn nữa.

Đối với các thì hiện tại, động từ và trợ động từ được chia ở cột thứ nhất trong bảng động từ bất quy tắc.

Đối với những thì quá khứ, động từ cũng như trợ động từ sẽ được chia theo cột thứ 2 trong bảng động từ bất quy tắc.

Đối với những thì tương lai, bắt buộc phải có từ “will” trong câu và động từ có hai dạng là “to be”

và “verb-ing”.

13.2 Thực hành và luyện tập

Với tiếng Anh nói chung và các thì nói riêng, việc quan trọng nhất vẫn là luyện tập, thực hành.

Cho dù bạn học rất kỹ lý thuyết nhưng nếu không chịu khó thực hành thì cũng rất nhanh quên Hãy chăm chỉ làm bài tập sau mỗi bài học về các thì, chắc chắn, kiến thức về 12 thì trong tiếng Anh sẽ không còn là vấn đề với bạn.

Trang 25

Ngữ pháp TOEIC: Danh từ

Noun trong Tiếng Anh chỉ đối tượng trực tiếp hoặc gián tiếp thực hiện hành động hay chịu tác động của hành động Danh từ làm chủ ngữ có quan hệ chặt chẽ với việc chia động từ trong câu Các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây để có cái nhìn tổng quan về noun và sử dụng chúng thật hiệu quả nhé.

Chức năng của Danh từ (Noun)

Noun là từ loại để chỉ một người, một vật, một sự việc, một tình trạng hay một cảm xúc.

Các chức năng trong câu:

 Làm chủ ngữ:

Ex: This book is very interesting.

 Làm tân ngữ trực tiếp:

Trang 26

 Làm tân ngữ gián tiếp:

Ex: My mother sent my sister a letter.

 Làm bổ ngữ của chủ ngữ: (đứng sau động từ to be và become)

Ex: My father is an engineer.

 Làm bổ ngữ cho tân ngữ:

Ex: People consider him a teacher.

Các loại danh từ trong tiếng anh

1 Cách phân loại thứ nhất dựa vào tính chất, đặc điểm

Cách phân loại này sẽ chia danh từ làm hai loại: danh từ cụ thể (Concrete noun) và danh từ trừu tượng (Abstract noun)

Trang 27

Concrete nouns: Dùng để chỉ những đối tượng cụ thể có thể nhìn thấy được như con người,

đồ vật, con vật, địa điểm, …)

Danh từ chung (Common Nouns):

Common nouns: được dùng làm tên chung cho một loại

Ex: person, cup, table,…

Common Nouns có thể viết dưới hình thức số ít hoặc số nhiều:

Ex: a book hoặc books

Common Nouns chung không viết hoa chữ cái đầu

Danh từ riêng (Proper Nouns)

Proper Nouns là những tên riêng để gọi từng sự vật, đối tượng duy nhất, cá biệt như tên người, tên địa danh, tên công ty…

Ex: Peter, Warren Buffet, Google,…

Proper Nouns phải viết hoa chữ cái đầu

Danh từ tập thể (Collective Nouns)

Collective Noun là một noun tập hợp gọi tên một nhóm hay một tập hợp nhiều người, nơi chốn hoặc đồ vật

Ex: community, herd, federation

Abstract Nouns: Được dùng để gọi tên một ý tưởng hoặc một phẩm chất Các noun trừu tượng

thường không được xem, ngửi, tiếp xúc hoặc nếm.

Ex: happiness, quality, intelligence, competence,…

Trang 28

Abstract Nouns có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều

Ex: joy hoặc joys

Abstract Nouns có thể đếm được hoặc không đếm được

Ex: quality có thể là uncountable noun hoặc countable noun

2 Cách phân loại thứ hai dựa vào số lượng

Hình thức chia động từ có liên quan chặt chẽ đến noun làm chủ ngữ trong câu Cần phải xác định được danh từ là số ít hay số nhiều, đếm được hay không đếm được để có thể chia động từ cho phù hợp.

Danh từ đếm được (Countable Noun)

 Countable Noun: có thể dùng được với số đếm, do đó nó có 2 hình thái số ít và số nhiều.

Nó dùng được với a/an hoặc the

Ex: one pen, two pens,…

Danh từ không đếm được (Uncountable Noun)

 Uncountable Noun: Không dùng được với số đếm vì thế nên không có dạng số ít hay số

nhiều Nó không thể dùng được với a, còn với the được sử dụng trong một số trường hợp

đặc biệt

Cách biến đổi danh từ số ít sang số nhiều

1 Hầu hết ta thêm “S” vào sau danh từ

A finger (một ngón tay) > Finger s (nhiều/những ngón tay)

A ruler (một cây thước kẻ) > Ruler s (nhiều/những cây thước kẻ)

A cat ( một ngôi nhà ) > Cat s (nhiều/những con mèo)

Trang 29

2 Những danh từ tận cùng bằng: S, SS, SH, CH, X, O + ES

A bus (một chiếc xe buýt) > Two buses (2 chiếc xe buýt)

A class (một lớp học) > Three classes (3 lớp học)

A bush (một bụi cây) > Bushes (những bụi cây)

A table (một cái bàng) > Five watches (5 cái đồng hồ đeo tay)

A box (một cái hộp) > Two boxes (2 cái hộp)

A buffalo (một con trâu) > Three buffuloes (3 con trâu)

Trường hợp ngoại lệ: Một số danh từ mượn không phải là tiếng Anh gốc, có tận cùng

bằng “ o” nhưng ta chỉ thêm “S” như:

a photo (một bức ảnh) > photos (những bức ảnh)

a radio ( một cái đài) > radios (những cái đài)

a bamboo (một cây tre) > bamboos (những cây tre)

a kangaroo (một con chuột túi) > kangaroos (những con chuột túi)

a cuckoo (một con chim cu gay) > cuckoos (những con chim cu gáy)

3 Những danh từ tận cùng bằng “y”:

Nếu trước “y” là một phụ âm ta đổi “y” -> i+es

Ex: a fly (một con ruồi) -> two flies (hai con ruồi)

> danh từ “fly” tận cùng là “y”, trước “y” là một phụ âm “l” nên ta đổi “y” -> i+es

Trang 30

– Nếu trước “y” là một nguyên âm (a,e,i,o,u) ta chỉ việc thêm “s” sau “y”

Ex: A boy (một cậu bé) -> Two boys (hai cậu bé)

=> danh từ “boy” tận cùng là “y”, trước “y” là một nguyên âm “o” nên ta giữ nguyên “y” + s.

4 Những danh từ tận cùng bằng “F” hoặc “Fe” ta biến đổi: f/fe -> v+es

Ex: A leaf (một chiếc lá) > Leaves (những chiếc lá)

> Danh từ “leaf” tận cùng là “F” nên ta biến đổi “F” > v+es

Ex: A knife (một con dao) > Three knives (3 con dao)

> Danh từ “knife” tận cùng bằng “Fe” nên ta đổi “Fe” > v+es

5 Có một số dạng đặc biệt, không theo quy tắc trên:

a man (một người đàn ông) > men (những người đàn ông)

a woman (một người phụ nữ) > women (những người phụ nữ)

a tooth (một cái răng) > teeth (những cái răng)

Trang 31

a goose (một con ngỗng) > geese (những con ngỗng)

CÁCH SỬ DỤNG A/AN TRƯỚC DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC SỐ ÍT

Chúng ta sử dụng a/an trước một danh từ số ít đếm được và “a/an” đều có nghĩa là một Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước Ex: A dog is running on the street.

Ex: I saw a girl dancing very well last night.

Mạo từ “a”: được sử dụng trước một danh từ đếm được số ít và được bắt đầu bằng một phụ âm.

Ngoài 5 nguyên âm kể trên thì còn lại sẽ là phụ âm.

Ta dùng “a” với những danh từ bắt đầu bằng phụ âm và các danh từ bắt đầu bằng u, y,h.

Ex: a book, a computer, a year, a house

Mạo từ “an”: được sử dụng trước một danh từ đếm được, số ít và được bắt đầu bằng một nguyên âm.

Ta dùng “an” với những danh từ bắt đầu bằng nguyên âm a, e, i, o, u (cách nhớ: anh ốm

em ú ì)

Ex: an apple (một quả táo)

Ex: an egg (một quả trứng)

Ex: an umbrella (một cái ô)

Một số lưu ý khi sử dụng

 Một số countable noun có hình thái số nhiều đặc biệt

Ex: person- people, child – children, tooth – teeth, mouse – mice,…

Trang 32

 Một số noun có dạng số ít và số nhiều như nhau:

Ex: an aircraft/ aircraft, a sheep/sheep, a fish/fish

 Một số uncountable noun: food, meat, money, sand, water,… đôi khi được dùng như các danh từ dạng số nhiều để chỉ dạng, loại khác nhau của dạng vật liệu đó

Ex: This is one of the foods that my doctor wants me to eat.

 Danh từ “time” khi dùng với nghĩa là thời gian thì là uncountable noun, nhưng nếu dùng

với nghĩa là thời đại, số lần thì đếm được.

Ex: I clean the table 5 times a week.

 Các định ngữ dùng với countable noun và uncountable noun

Dùng với Noun đếm được Dùng với Noun không đếm được

Là danh từ mà chúng ta có thể đếm trực tiếp

người hay vật ấy Phần lớn danh từ cụ thể

đều thuộc vào loại đếm được.

A, the, some, any, this, that, those, none,

one two, many, a lot of, a large number of, a

few,

Fewer… than

More… than

Là danh từ mà chúng ta không đếm trực tiếp người hay vật ấy Muốn đếm, ta phải thông qua một đơn vị đo lường thích hợp Phần lớn danh từ trừu tượng đều thuộc vào loại không đếm được.

The, some, any, this, that, none A lot of, a large amount of, little

Less… than More… than

Trang 33

 Một số danh từ không đếm được nên biết:

Information air

Economics Physics Mathematics Politics Ex: “advertising” là uncountable noun

Ex: “advertisement” là uncountable noun

 Các danh từ tập hợp có thể số ít hoặc số nhiều Các danh từ tập hợp thường đi với các động từ số ít bởi nhóm này hoạt động cùng nhau dưới hình thức là một đơn vị Một noun tập hợp đi với một động từ số nhiều khi thành phần của nhóm hoạt động như dưới dạng các cá nhân.

Ex: VietNam football team is now practicing very hard.

Ex: The business team are talking among themselves.

Trang 34

BÀI TẬP VẬN DỤNG

EXERCISE 1: Complete the sentences using the following words Use a/an where

necessary:

accident biscuit blood coat decision electricity

interview key moment music question sugar

1 It wasn’t your fault It was ……….

2 Listen! Can you hear ………?

3 I couldn’t get into the house because I didn’t have ………

4 It’s very warm today Why are you wearing ……… ?

5 Do you take ……… in your coffee.

6 Are you hungry? Would you like ……… with your coffee.

7 Our lives would be very difficult without ……… .

8 ‘I had ……… for a job yesterday.’ ‘Did you? How did it go’

9 The heart pumps ……… through the body.

10 Excuse me, but can i ask you ……… ?

11 I’m not ready yet Can you wait ……… , please?

12 We can’t delay much longer We have to make ……… soon.

EXERCISE 2: Put in the or a/an if necessary:

1 Sun is star -> The sun is star.

2 Paul lives in small village in country ->

3 Moon goes around earth every 27 days ->

4 It was very hot day It was hottest day of the year ->

5 I’m fed up with doing same thing every day ->

6 I don’t usually have lunch., but i always eat good breakfast ->

7 We missed our train because we was waiting in wrong platform ->

8 Next train to London leaves from platform3 ->

EXERCISE 3: Complete the sentences using the following words Use the plural (-s) where necessary.

advice chair experience experience furniture hair

information job luggage permission progress work

1 I didn’t have much ……… - just two small bags.

2 They’ll tell you all you want to know They’ll give you plenty of ………

3 There is room for everybody to sit down There are plenty of ………

Trang 35

4 We have no ……… not even a bed or a table

5 ‘what does Alan look like’ – ‘He ‘s get a long beard and very short ………

6 Carla’s english is better than it was She’s made ………

7 Mike is unemployed He can’t get a ……….

8 Mike is unemployed He can’t get ………

9 If you want to leave early, you have to ask for ……….

10 I didn’t know what to do, so I asked Chris for……….

11 I don’t think Dan will get the job He doesn’t have enough ………

12 Paul has done many interesting things He could write a book about his ………

2 in a small village in the country.

3 The moon goes around the earth every 27 days.

4 the same thing

5 a very hot day … the hottest day of the year.

6 usually have lunch … eat a good breakfast.

7 live in a forgein country … learn the language.

8 on the wrong platform.

9 The next train … from Platform 3.

Trang 37

Định nghĩa

Đại từ (Pronoun) là từ thay thế cho danh từ Là từ dùng để xưng hô, để chỉ sự vật, sự việc, thay thế cho danh từ, động từ và tính từ trong câu, tránh khỏi lặp những từ ngữ ấy và tránh để câu bị lủng củng khi lặp từ nhiều lần.

Phân loại và cách sử dụng đại từ

a Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Chủ ngữ Tân ngữ

Số ít

Số nhiều

Chức năng

 “I, he, she, we, they” có thể làm chủ ngữ của động từ

Ex: I enjoy reading books.

 “Me, him, her, us, them” có thể làm tân ngữ trực tiếp của động từ.

Ex: I like her a lot.

 “Me, him, her, us, them” có thể làm tân ngữ gián tiếp của động từ.

Ex: I gave her a book for her birthday.

Trang 38

Hoặc làm tân ngữ của giới từ.

Ex: They are my best friends I hang out with them all the time.

b Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Một số đại từ bất định có chức năng giống tính từ bất định nếu chúng đứng trước danh từ mà

chúng bổ nghĩa: any, some, every, no, all, one, none, other, another, much, less, (a) few, (a)

little, enough, each, either, neither.

Có những nhóm Indefinite Pronouns sau:

 Nhóm kết hợp với some: someone, something,…

 Nhóm kết hợp với any: anything, anybody,…

 Nhóm kết hợp với every: everything, everyone,…

 Nhóm kết hợp với no: nothing, no one,…

 Nhóm độc lập gồm các từ: all, one, none, other, another, much, less, (a) few, (a) little, enough, each, either, neither.

Một số trên có thể dùng như adjective Khi ấy người ta gọi là tính từ bất định Đó là các từ: any, some, one, no, all, other, another, much, less, , (a) few, (a) little, enough, each, either, neither

Ex: There is more to be done => đại từ

Ex: There is more work to be done => tính từ

Ex: Someone is knocking at the door.

Ex: None of them was suitable for the job.

c Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho tính từ sở hữu kết hợp với danh từ, trong trường hợp phải lặp lại lần hai, tránh phải sử dụng cụm từ dài và phức tạp và trong tiếng anh chúng thường đứng một mình.

Trang 39

pronoun

Possessive pronoun

Personal pronoun

Possessive pronoun

Ex: I like your car, but I don’t like his (“his” = “his car”)

Ex: Her shoes are expensive Yours are cheap (“Yours” = “your shoes”)

Lưu ý:

Những từ mine, hers, his, yours, ours, yours, theirs là những possessive pronouns Khi dùng possessive pronouns, bạn lưu ý cấu trúc:

 Possessive Pronouns = tính từ sở hữu + danh từ

Ex: This is your notebook = This notebook is yours.

Không sử dụng sở hữu cách” ‘s “ sau đại từ sở hữu.

Ex: Are those pens yours?

Không sử dụng đại từ sở hữu trước danh từ.

Ex: Lots of our classmates came to the party.

Trang 40

d Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

Đại từ phản thân dùng để diễn đạt chủ ngữ đồng thời là tác nhân gây ra hành động hoặc dùng

diễn đạt tân ngữ đồng thời là tác nhân nhận tác động của hành động đó Nó thường đứng ngay sau động từ hoặc giới từ “for, to”.

Personal

pronoun

Reflexive pronoun

Personal pronoun

Reflexive pronoun

Chức năng:

 Làm tân ngữ của động từ khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.

Ex: I blamed myself for being late this morning.

 Được sử dụng như trường hợp trên sau động từ + giới từ:

Ex: She looked at herself in the mirror.

 Được sử dụng để nhấn mạnh noun hoặc pronoun.

Ex: I myself do my homework.

 Được sử dụng như các tân ngữ sau giới từ

Ex: I did my homework by myself.

Ngày đăng: 17/02/2023, 19:50

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w