1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

40 ĐỀ MỤC THIỀN ĐỊNH. TT Thích Nhật Từ

71 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 40 Đề Mục Thiền Định
Tác giả Thích Nhật Từ
Trường học Chùa Giác Ngộ
Chuyên ngành Phật học
Thể loại Sách nghiên cứu và ứng dụng về Phật học
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 71
Dung lượng 418,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Ba yếu tố của thiền chỉ (0)
    • 1.1. Chánh tinh tấn về thiền (15)
    • 1.2. Duy trì chánh niệm (20)
    • 1.3. An trú chánh định (22)
  • 2. Bốn mươi đề mục thiền chỉ (0)
    • 2.1. Mười đề mục phổ quát (24)
    • 2.2. Mười đề mục tùy niệm (30)
    • 2.3. Mười đề mục bất tịnh (37)
    • 2.4. Bốn đề mục về tâm vô lượng (41)
    • 2.5. Quán vật thực bất tịnh (45)
    • 2.6. Đề mục phân tích tứ đại (0)
    • 2.7. Bốn đề mục về thiền vô sắc (48)
  • 3. Tâm tính và đối tượng thiền chỉ (0)
    • 3.1. Người thiên nặng tánh tham (54)
    • 3.2. Người thiên nặng tánh sân (58)
    • 3.3. Người thiên nặng tánh si (59)
    • 3.4. Người thiên nặng tánh tầm (61)
    • 3.5. Người thiên nặng niềm tin (62)
    • 3.6. Người thiên nặng tánh giác (63)

Nội dung

Lợi ích của việc tu tập “thiền chỉ” không chỉ nhằm đạt được định tâm, mà còn hướng đến việc loại trừ các trói buộc tâm nivāraṇa bao gồm tham dục, sân hận, hôn trầm – thụy miên, trạo cử

Ba yếu tố của thiền chỉ

Chánh tinh tấn về thiền

Là 1 trong 8 yếu tố chánh đạo, chánh tinh tấn trong thiền định giúp người thực tập giữ sự nhất tâm trên “sơ tướng” và đồng thời giữ trạng thái nhất tâm với “tợ tướng”

An trú trên sơ tướng và tợ tướng càng lâu chừng nào thì càng tốt chừng đó

“Sơ tướng” là các đối tượng trong tự nhiên hoặc nhân tạo được sử dụng làm mục tiêu thiền, giúp tâm an trú vào chúng Trong thiền học Trung Hoa, các Thiền sư thường dùng hình ảnh “cây cọc” và “sợi dây” buộc vào cổ con trâu, biểu thị giới hạn của tâm ý khi thiền Hình ảnh này tượng trưng cho việc nếu con trâu còn thói quen đi chỗ này chỗ kia, phạm vi vận động của nó chỉ trong đường kính của sợi dây; ngược lại, con trâu ngoan ngoãn sẽ tự đứng yên trong phạm vi đó, giúp người tu thiền giữ tâm an lạc, tập trung.

Trong trường hợp này, có hai yếu tố chính là tướng con trâu, biểu tượng của một loài động vật tự nhiên, và cây cọc, vật nhân tạo do con người tạo dựng nhằm cố định con trâu Hình ảnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào vị trí hiện tại của thân thể để tránh lãng phí tâm trí vào những nơi khác Đối tượng trong tình huống này được gọi là sơ tướng, thể hiện sự nhận thức về sự tồn tại của các yếu tố tự nhiên và nhân tạo trong cuộc sống hàng ngày.

“tướng trạng ban đầu”, hay là “tướng trạng trong thực tại hiện tiền” đang diễn ra mà ta mượn như đối tượng để giữ tâm và an trụ tâm

Về màu sắc, tất cả các cây trong núi rừng tạo thành một mảng xanh tự nhiên, biểu tượng cho tướng thiên nhiên và sự tồn tại bền vững qua hàng thế kỷ Mảng xanh chằng chịt của rừng núi mang lại cảm giác thư giãn và thoải mái cho tâm trí con người Khi thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên xanh, chúng ta có thể dùng đó làm đề mục thiền để giúp tâm lắng đọng, giảm thiểu sự lãng phí của suy nghĩ và du lịch tâm trí Các họa sĩ có thể vẽ tranh về mảng rừng xanh, vừa là tác phẩm nhân tạo, vừa là đối tượng để quán chiếu, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa tự nhiên và tâm thức.

“Tợ tướng” còn được dịch trong tiếng Việt là “thô tướng” Dùng chữ “thô tướng” thì không chuẩn lắm Trong Hán

Việt "tợ" nghĩa là "gần giống" hoặc "tương tợ" với một vật, nhưng thực tế lại không hoàn toàn giống nhau Đây là quá trình hình dung hóa trong tâm trí khi con người quan sát thế giới tự nhiên, từ con người, động vật, cây cối đến cảnh vật như trời mây, non nước Việc hình dung trong tâm giúp tái hiện lại cảnh trí và sự vật đã diễn ra, trong đó vật hình dung chỉ tồn tại trong tâm, không tồn tại vật lý ngoài đời thực.

Khi tu “thiền chỉ” để đạt được định, hành giả tập trung chủ yếu vào chính niệm trên “tợ tướng”, tức là giữ tâm an trụ trong lời chú thích hình ảnh tượng Phật và các biểu tượng trong chùa Ví dụ, khi thiền trong chánh điện chùa Giác Ngộ, bạn có thể thấy các tượng Phật cao 5,8m và các bức tường đều trang trí tượng Phật trong các tư thế thiền định, xúc địa, và chuyển pháp luân Trong quá trình thiền, nếu chọn đề mục “núi” để an trú tâm, bạn sẽ không nhìn thấy núi thực tế mà chỉ có thể hình dung hình ảnh núi trong tâm trí, gọi là hình dung trong đầu.

“Tợ tướng” là hình dung của tâm trí về sơ tướng thông qua các giác quan, giúp người thực hành duy trì sự tập trung và tránh bị phân tâm Việc giữ tâm chặt chẽ trong sơ tướng và tợ tướng sẽ giúp tránh sự rối loạn, không để tâm lang thang và mông lung trong các suy nghĩ hoặc tưởng tượng khác nhau Quan trọng là đặt tâm một cách chặt chẽ và an trú vào đối tượng thiền để duy trì trạng thái tĩnh lặng và sự an nhiên trong tâm thần.

Duy trì chánh niệm

Chánh niệm là tiến trình mà người tu cần giữ sự nhất tâm một cách lâu dài trên

“Quang tướng” là khái niệm chỉ sự tỏa sáng nội tâm, thể hiện qua việc tâm trí tập trung cao độ vào đối tượng thiền chỉ, giúp hình dung rõ ràng như đang nhìn thấy sự vật thật trước mắt Khi tập trung mãnh liệt, năng lượng làm phát ra “quang tướng” trong đầu, tạo nên sự sáng rực của tâm trí và nâng cao khả năng nhận thức rõ ràng về đối tượng thiền Đây là trạng thái tâm linh giúp người thực hành thiền đạt tới sự sáng suốt và sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của thực tại.

Khi bạn muốn quan sát tượng Phật tại chánh điện chùa Giác Ngộ, bạn sẽ nhận thấy tóc của Đức Phật được làm theo phong cách nghệ thuật của Phật giáo Miến Điện Tóc Đức Phật không được tạo hình như búi tóc truyền thống, mà ở trên đỉnh đầu là một cục nhục kế, tượng trưng cho đỉnh tóc nổi lên giống như búi tóc Phong cách này giúp thể hiện đặc trưng nghệ thuật và tôn giáo của vùng miền.

Tượng Phật tại chùa Giác Ngộ nổi bật với màu vàng kim tượng trưng cho sự trang nghiêm và thiêng liêng Khi hình dung tượng Phật theo phong cách và màu sắc như trong điện Phật, sự tập trung cao giúp tượng Phật tỏa sáng rõ ràng trong tâm trí bạn Giữ chánh niệm là trạng thái ghi nhận chính xác từng khoảnh khắc của tâm, kết hợp nhịp nhàng với hơi thở ra vào, dài ngắn, phồng xẹp một cách rõ ràng và liên tục.

An trú chánh định

Trong lúc an trú thiền, hành giả chú tâm và giữ trạng thái bất động trên

“Quán tưởng càng lâu càng tốt để đạt được trạng thái thiền định gọi là ‘an chỉ định’ (jhana), trong đó ‘an’ có nghĩa là bình an và ‘chỉ’ là dừng lặng Thực hành kéo dài giúp hành giả trải nghiệm sự yên tĩnh sâu sắc, góp phần nâng cao khả năng tập trung và thấu hiểu bản chất thực của tâm.”

“Định” là sự tập trung cao, ở đó chỉ còn lại “quang tướng” là mạnh nhất, trên nền tảng của tợ tướng

Khi thực tập thiền chỉ, bạn cần duy trì ba yếu tố quan trọng: giữ tâm tinh tấn, giữ tâm chánh niệm và giữ tâm chánh định để đạt hiệu quả cao Các đề mục thiền trong 40 đề mục thiền được gọi là sơ tướng, thể hiện các hình thức ban đầu của nội tâm khi tập trung vào thiền Khi hình dung các sơ tướng này trong đầu, gọi là tợ tướng – biểu thị hình ảnh mô phỏng của sơ tướng trong tâm Sự tập trung cao độ, không để tâm cơ hội bám víu vào bất kỳ vật nào khác, chính là quang tướng – biểu hiện rõ ràng của sự tỏa chiếu của tâm đối với các đối tượng trong quá trình thiền.

II BỐN MƯƠI ĐỀ MỤC THIỀN CHỈ

Người có công giới thiệu 40 đề mục thiền là cao tăng Phật Âm (Buddhagosa), tác giả của Thanh tịnh đạo luận (Visuddhimagga) Trong tác phẩm này, ngài Phật Âm dựa vào các đề mục thiền do đức Phật đề cập trong các Kinh và dựa trên kinh nghiệm tu tập cá nhân để hệ thống hóa Bốn mươi đề mục thiền này được xem là những phương pháp chính giúp người tu tập thiền đạt được trạng thái định sâu sắc.

Bốn mươi đề mục thiền chỉ

Mười đề mục phổ quát

Trong thiền học, mười đề mục bao quát gồm đất, nước, lửa, gió, cùng với bốn màu căn bản là xanh, vàng, đỏ, trắng, ánh sáng và hư không, tượng trưng cho các yếu tố phổ biến, dễ nhận biết và cảm nhận trong mọi hoàn cảnh Đề mục này gọi là “kasiṇa” trong tiếng Pāli, mang ý nghĩa vòng tròn hoặc hình tròn, tượng trưng cho sự liên tục, phổ quát, giúp hành giả thực hành thiền nhằm giữ tâm chánh niệm và đạt được “quang tướng” – tỏa sáng chánh niệm Ngay cả người mù, qua cảm xúc tiếp xúc với thế giới xung quanh, vẫn có thể cảm nhận rõ các yếu tố này, qua đó biến đề mục thành công cụ luyện thiền hiệu quả Các đề mục thiền giống như các công án trong thiền tông Trung Hoa, hoặc đơn giản là chủ đề thiền, đối tượng thiền để giúp người tu tập đi sâu vào thiền định hiệu quả hơn Hiểu rõ đặc tính của các yếu tố như đất (vững chãi, bền bỉ, chịu đựng) là điều cần thiết để chọn lựa đối tượng phù hợp, từ đó giúp quá trình thiền đạt kết quả nhanh chóng và toàn diện hơn.

Thái Bình Dương là biển lớn nhất trên thế giới, chiếm 46% diện tích nước trên trái đất và chiếm khoảng một phần ba diện tích toàn cầu Nước biển có đặc điểm là luôn giữ trạng thái chảy liên tục, thể hiện tính chất trôi chảy tự nhiên Ngoài ra, nước còn có vai trò quan trọng trong quá trình thanh tẩy tự nhiên của hành tinh, giúp duy trì hệ sinh thái và cân bằng môi trường.

Gió là yếu tố vận động, lưu thông, được sử dụng để chỉ cho tình trạng

“không chấp dính” Thành ngữ “như gió thoảng, mây bay” mô tả trạng thái tâm vô sở trụ, không vướng dính bất cứ cái gì trên đời

Lửa có công năng thiêu đốt, hủy diệt

Lửa tượng trưng cho sự nóng bức, biểu hiện của năng lượng và chuyển đổi Người muốn vượt qua khổ đau trong quá khứ nên liên tưởng đến “lửa trí tuệ” đang thiêu đốt phiền não, giúp xua tan những chướng ngại nội tâm Việc quan sát hình ảnh của “lửa trí tuệ” thiêu cháy phiền não sẽ giúp bạn đạt được “quang tướng” và mở rộng nhận thức thông qua sự hình dung trong tâm trí.

Màu sắc đóng vai trò quan trọng trong cảm xúc và tâm trạng của mỗi người, với các tông màu khác nhau phù hợp theo từng vùng miền và quan niệm phong thủy Trong đó, tăng sĩ thường sử dụng màu vàng, trong khi Phật tử miền Nam ưa chuộng màu lam, còn miền Bắc chuộng màu nâu; mỗi gam màu tương ứng với các yếu tố kim, mộc, thủy, hỏa, thổ, phù hợp với năm sinh của từng người để tìm sự cân bằng trong phong thủy Việc chọn màu sắc hợp với bản mệnh giúp thúc đẩy sự tương sinh, tránh sự khắc chế như nước giúp cây sinh trưởng nhưng lại đối lập với đất, mang lại cảm giác thoải mái và an nhiên Trong thiền, người ta cũng lựa chọn tông màu yêu thích để giữ tâm và duy trì sự tập trung vào hơi thở, giúp tâm trí hòa hợp cùng thân thể Ánh sáng từ mặt trời có tác dụng điều hòa cảm xúc, giúp giảm cảm giác buồn chán, mệt mỏi; chỉ cần nhìn mặt trời buổi sáng trong 1-2 phút hoặc che mắt khi giữa trưa để tránh ánh sáng quá mạnh giúp cảm giác tuyệt vọng và mệt mỏi tan biến.

Không gian tượng trưng cho sự bao la, giúp mở rộng tâm trí; người có tâm nhỏ hẹp, ích kỷ thường hướng đến thiền quán về không gian để tản ra, trở nên rộng lớn hơn Quán chiếu không gian bao la qua quá trình hít thở giúp khắc phục tâm nhỏ nhoi, ích kỷ, từ đó mở rộng lòng mở trí, không cố chấp hay hạn hẹp Thực hành này còn thúc đẩy mối quan hệ xã hội tích cực, giúp chúng ta trở nên bao dung và mở lòng hơn trong cuộc sống Trong thiền định, có 10 đề mục phổ quát, việc hiểu rõ ý nghĩa biểu tượng của từng đề mục sẽ giúp áp dụng phù hợp trong các tình huống khác nhau để đạt được trạng thái định tĩnh và nhất tâm.

Mười đề mục tùy niệm

Trong tâm thường xuyên niệm 10 đề mục quan trọng gồm Phật, Pháp, Tăng, đạo đức, bố thí, cõi trời, sự chết, 32 thể trược, hơi thở và sự vắng lặng Trong đó, 6 đề mục đầu tiên là những niệm được Đức Phật dạy trong kinh Tăng Chi, giúp tăng cường sự hiểu biết về đạo lý và thuần thục trong đời sống tâm linh Bốn đề mục còn lại được trích từ các kinh khác, mở rộng kiến thức về các khía cạnh luân hồi, vô thường và sự an lạc nội tâm Các niệm này không những giúp giữ gìn tâm thanh tịnh mà còn hướng con người đến quá trình tu hành và giác ngộ chân chính.

Niệm Phật với 10 đức hiệu của Phật giúp người hành thiện hiểu rõ về các phẩm chất cao quý của Phật, bao gồm các đức hiệu như Như Lai (tathāgata, 如來), nghĩa là “Người đã đến như thế,” thể hiện sự viên mãn giác ngộ; Ứng Cúng (arhat, 阿羅漢, 應供), tức “Người đáng được cúng dường,” biểu thị người đạt quả vị A-la-hán; Chính Biến Tri (samyaksaṃbuddha, 正遍知), còn gọi là Tam-miệu-tam-phật-đà (三 般若三佛陀), tượng trưng cho “Bậc toàn giác”; Minh Hạnh Túc (vidyācaraṇasaṃpanna, 明行足) là “Người đủ trí huệ và đức hạnh,” thể hiện sự trí tuệ viên mãn và đạo đức cao cả; Thiện Thệ (sugata, 善逝) nghĩa là “Người đi lành,” biểu trưng cho lòng từ bi và hành trình hướng thiện của Phật.

“Người khéo vượt qua [sinh tử]”, (vi) Thế Gian Giải (lokavid, 世間解) là

“Người hiểu thế giới” thể hiện khả năng nhận thức toàn diện về cuộc sống và vũ trụ “Vô Thượng sĩ” (anuttarapuruṣa, 無上士) ám chỉ người đạt trình độ cao nhất, không ai sánh bằng trong trí tuệ và đạo đức “Điều Ngự Trượng Phu” (puruṣadamyasārathi, 調御大丈夫) là người có khả năng điều phục và hướng dẫn nhân loại một cách tự nhiên và uyển chuyển “Thiên Nhân Sư” (devamanuṣyānāṃ śāstṛ, 天人師) là nhà giáo, người truyền đạt chân lý giữa trời và người, nâng cao hiểu biết của cộng đồng.

“Thầy của người và trời”, (x) Thế Tôn (bhagavān, 佛世尊) là “Bậc được đời tôn kính”.

Các Phật quá khứ, hiện tại, vị lai đều hội đủ 10 phẩm chất cao quý, thể hiện rằng không có Phật cao hơn hoặc thấp hơn, mang ý nghĩa Phật đều ngang nhau Sau này, Tịnh độ tông đã dựa trên yếu tố thiền chỉ này để chuyển sang niệm Phật danh từ riêng, đặc biệt là Phật A-di-đà (Amitābha Buddha), như một phương pháp thực hành đơn giản và hiệu quả.

Niệm chánh pháp cần nhớ các đặc điểm của chân lý Phật, bao gồm tính thực tiễn hiện tại, khả năng đến để trực tiếp nhận thức, vượt qua giới hạn thời gian và không bị lỗi thời khi khoa học kỹ thuật phát triển Chánh pháp hướng đến mục đích cao quý, mang lại lợi ích cho nhân sinh và được người trí tán thán, phản ánh giá trị bền vững của chân lý trong đời sống.

Chánh pháp Phật có khả năng chuyển khổ thành an vui, giúp người phàm trở thành thánh nhân.

Niệm Tăng đoàn với các đặc điểm:

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Niệm sự chết là nhắc nhở về quy luật vô thường của cuộc sống, xảy ra với tất cả mọi người bất kể tuổi tác, màu da, giới tính hay vị thế xã hội Sinh, già, bệnh, chết là những quy luật sinh lý tự nhiên không ai có thể tránh khỏi Thường xuyên suy niệm về cái chết giúp chúng ta vượt qua tâm tham lam, ham hưởng thụ và những chấp trước trong đời.

Niệm 32 thể trược trong thân này và sau khi chết hoặc đơn giản hơn là làm chủ hơi thở hoặc là an trụ vào sự tịch tĩnh, sự vắng lặng của tâm Thường xuyên niệm

Các thể trược có khả năng giúp người tu tập vượt qua tâm tham ái và ham muốn các khoái lạc giác quan, từ đó duy trì sự hài lòng với người bạn đời Việc kiểm soát các thể trược là yếu tố quan trọng để giữ gìn sự chung thủy trong hôn nhân, góp phần xây dựng mối quan hệ bền chặt và viên mãn.

Sự vắng lặng tượng trưng cho trạng thái không vướng dính, không có sở trụ, thể hiện sự thực tập "ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm", nghĩa là tâm không bị vướng vào bất cứ chỗ nào, vật gì, dù là quá khứ, hiện tại, hay vị lai Điều này liên quan đến việc giữ cho tâm không bị phân tâm bởi các yếu tố sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp, giúp buông bỏ mọi chấp dính trong đời sống Hình ảnh về sự vắng lặng và tịnh luyện này nhấn mạnh quá trình buông bỏ các chấp trước để đạt tới trạng thái an tịnh nội tại.

Hành giả có thể lựa chọn một trong mười đề mục tùy niệm để đạt thiền chỉ hoặc thiền định, linh hoạt theo từng ngày và hoàn cảnh Ví dụ, hôm nay hành giả có thể chọn niệm Phật, ngày mai chuyển sang niệm Pháp, hoặc niệm Tăng tùy theo nhu cầu thực hành Việc chọn đề mục tùy niệm phù hợp giúp nâng cao hiệu quả thiền tập, hướng tới đạt được định tâm và nhất tâm trong thiền định.

Mười đề mục bất tịnh

Còn gọi là 10 đề mục tử thi Kinh

Trung Bộ mô tả thi thể của một người chết lần lượt trải qua 10 giai đoạn, rất ghê tởm, đáng sợ: Tử thi mới chết, tử thi bầm tím, tử thi chảy máu, tử thi chảy mũ, tử thi bị đâm, tử thi có giòi, tử thi bị chặt đứt đoạn, tử thi bị cắn xé, tử thi bị rời rạc các lóng xương, đốt xương và tử thi chỉ còn lại tro xương

Một số hành giả tu thiền mua bộ xương bằng chất liệu carboxide đặt ở vị trí ngồi thiền để quan sát “sơ tướng” của bộ xương và biến chúng thành “tợ tướng” nhằm giữ chính niệm Khi tập trung cao độ, nhắm mắt lại, quang tướng về bộ xương lại xuất hiện, giúp hành giả rèn luyện tâm trí Thực hành quán sát các đề mục bất tịnh giúp người tu thiền vượt qua các tâm tham ái, bao gồm dục ái (đam mê dục vọng), hữu ái (khao khát tái sinh) và vô hữu ái (mong muốn tự tử).

Người nặng dục ái thường không thỏa mãn với hạnh phúc một vợ một chồng, luôn theo đuổi và chinh phục người khác giới, vô tình gây ra bất hạnh và đổ vỡ hạnh phúc gia đình Lựa chọn 10 đề mục tử thi để tu thiền chỉ sẽ giúp người tu vượt qua lòng tham dục một cách hiệu quả Thực hành thiền định và tu tập đúng cách sẽ giúp giảm thiểu ham muốn, cân bằng tâm lý và hướng đến cuộc sống an lạc bền vững Việc tu hành này không chỉ giúp cải thiện mối quan hệ cá nhân mà còn góp phần duy trì hạnh phúc gia đình, mang lại bình an trong tâm hồn.

Tử thi mới chết có màu da giống người còn sống Tử thi bầm tím do những chứng bệnh xơ gan cổ trướng, ung thư bao tử, ung thư đường ruột, thận thường tạo ra một phản ứng sinh học trên cơ thể làm cho da sạm đen, bầm tím Tử thi chảy máu, ọc máu ở mũi, ọc máu ở miệng, ọc máu lỗ tai và ọc máu ở ngay hậu môn, rất ghê tởm

Tử thi chảy mủ, gồm nước dãi, nước dơ trong cơ thể chảy ra từ miệng, từ lỗ mũi hoặc từ bộ phận giới tính Tử thi bị đâm thủng bằng vũ khí do hận thù, ghen tức, câm phẫn hoặc bị cuốc xẻng, dụng cụ đâm thủng, thi thể bị tan nát ra, rã rời ra

Tử thi nằm ở vị trí đất ẩm thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của giòi Giòi thường xuất hiện sau 1-2 ngày, bắt đầu ăn tại các vùng bị tổn thương, cắn chỗ này, rút chỗ kia, gây ra hình ảnh kinh dị Chúng thường bò lút nhút ở các lỗ mũi, mắt, tai, khiến người nhìn cảm giác ớn lạnh và sợ hãi.

Tử thi bị chặt đứt đoạn do hận thù trong chiến tranh, tai nạn chiến tranh, tai nạn giao thông, tai nạn lao động, thi thể không được lành lẹn, rất thảm thương Tử thi bị cắn xé bởi các thú dữ trong rừng, trên núi, dưới vực sâu, dưới sông biển Ở các nơi điểu táng, người ta để thi thể trong khu rừng để thú và chim kền kền ăn thịt Thú lớn ăn thịt, thú nhỏ ăn ba rọi Những vụn vặt của thịt bị văng ra thì bị côn trùng, kiến, ruồi, muỗi… tiếp tục ăn

Tử thi rời rã, tức rã nát ra hết, xương đầu, xương cổ, xương lưng, xương tay, xương chân, các đốt ngón rã rời ra, không ráp nối được Tử thi chỉ còn lại xương thôi, không còn cái gì, nhìn rất ớn lạnh

Tách bạch ra 10 giai đoạn mà tử thi phải trải qua giúp chúng ta nhận thức rõ về tính vô thường của cơ thể, từ đó giảm bớt sự chấp ngã và chấp hữu Người có lòng tự ái cao, dễ bị xúc phạm bởi lời nói hay hành xử của người khác, dù vô tình hay cố ý, thường dễ tổn thương hơn Thực hành quán tử thi qua 10 giai đoạn giúp chúng ta vượt qua sự tự mãn và chấp ngã, nhận ra rằng tất cả đều phải chết và đều giống nhau khi đối diện với cái chết Điều này thúc đẩy chúng ta sống đời dễ chấp nhận hơn, ít bị phân biệt, đồng thời nuôi dưỡng thái độ an nhiên, bình thản trước mọi biến cố của sinh tử.

Trong cuộc sống, chúng ta thường trải qua các giai đoạn tiêu cực như hận thù, ghét bỏ, oán trách, thù địch, trách móc, hờn dỗi, bắt bẻ, so đo, chà đạp người khác và gây đau khổ cho nhau Tuy nhiên, việc duy trì những cảm xúc tiêu cực này chỉ làm tổn thương chính bản thân và phá vỡ hòa bình trong tâm hồn Hãy quên đi những suy nghĩ tiêu cực để giữ cho tâm trí luôn bình an, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và trọn vẹn hơn.

Bốn đề mục về tâm vô lượng

Bốn đề mục tâm vô lượng gồm tâm từ vô lượng, tâm bi vô lượng, tâm hỷ vô lượng và tâm xả vô lượng

Không gian là vô hạn và không giới hạn, vì tâm con người vốn không có hình tướng, không bị ràng buộc bởi giới hạn vật chất Trong khi đó, các không gian hữu hình như chùa Giác Ngộ với diện tích 800m², gồm tòa chính điện 345m², hầm, 7 lầu và dãy tăng phòng hình chữ L, được hình thành dựa trên tướng trạng rõ ràng, có thể đo đếm và hình dung Điều này phản ánh rõ rằng những thứ có hình tướng là hữu hạn, có ranh giới rõ ràng, còn tâm vô hình tướng là vô lượng, mở rộng không giới hạn, vượt xa mọi giới hạn vật lý.

Kinh điển Pāli đề cập đến bốn tâm vô lượng gồm Từ (metta appamaủủā), Từ bi (karuṇā appamaủủā), Hỷ (muditā appamaủủủā) và Xả (upekkhā appamaủủā), phản ánh khả năng phát triển lòng từ bi vô biên để không vô cảm trước nỗi khổ và đau đớn của người khác Những tâm vô lượng này giúp con người mở rộng trái tim, xây dựng mối quan hệ thương yêu và trắc ẩn đối với tất cả chúng sinh Thấu hiểu sự vô cảm và hướng đến phát triển bốn tâm vô lượng là bước quan trọng trong hành trình tu tập và nâng cao đạo đức cá nhân.

Quán chiếu tâm hỷ và tâm xả để tạo niềm vui, hạnh phúc, vượt qua các chấp mắc và bất hạnh.

Tâm bi (karuṇā) là khả năng cảm thông sâu sắc với nỗi khổ và nỗi đau của người khác, giúp xóa bỏ sự bàng quang, thờ ơ và vô cảm Từ đó, phát sinh lòng quan tâm chân thành đối với những bất hạnh của người thân và cộng đồng Tâm bi không chỉ là phẩm chất đạo đức cao quý mà còn là yếu tố quan trọng thúc đẩy tình người, chia sẻ và giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống.

"Tâm từ" (metta) thể hiện qua các hành động mang lại niềm vui, hạnh phúc và bình an cho người khác Đó là sự quan tâm chân thành, lan tỏa niềm vui, giúp tạo ra những cảm xúc tích cực và mang lại lợi ích cho những người chúng ta yêu thương Hành động từ tâm giúp xây dựng mối quan hệ gắn bó, thúc đẩy sự hòa hợp và mang lại bình an cho cộng đồng.

"Tâm hỷ" (muditā) là trạng thái hoan hỷ, hân hoan, thoải mái và nhẹ nhàng, xuất hiện khi nghe Phật pháp, thực hành thiền định hoặc làm các hoạt động Phật sự Đây còn là niềm vui xuất phát từ việc phụng sự nhân sinh, đạt được thành quả tích cực hoặc cảm thấy hạnh phúc từ thành công và phước lành của người khác Tâm hỷ giúp nâng cao tinh thần, thúc đẩy sự an lạc nội tâm và phát triển trí tuệ trong hành trình tu tập Phật giáo.

“Tâm xả” (upekkhā) là trạng thái thản nhiên trước những biến cố thăng trầm, vinh nhục, thành công hay thất bại, giúp con người buông bỏ khổ đau và giải thoát khỏi các vướng mắc trong tâm Để vượt qua hận thù và oan trái, cần tu tập tâm từ vô lượng nhằm phát triển lòng nhân ái bao la, còn để vượt qua ích kỷ, thờ ơ, vô cảm, cần thực hành tâm bi vô lượng để mở rộng lòng thương yêu Để đối phó với căng thẳng, mệt mỏi, chán nản và thất vọng, tập trung tu tập tâm hỷ vô lượng qua nụ cười thoải mái, giúp tinh thần thoải mái, tự nhiên hơn Người cố chấp, bảo thủ và vướng mắc trong tâm nên rèn luyện tâm xả để rũ bỏ mọi khổ đau, hướng tới sự bình yên nội tâm, tự do và giải thoát.

Quán vật thực bất tịnh

Theo nghĩa đen, vật thực bao gồm các thức ăn và thức uống Theo nghĩa bóng, vật thực bao gồm đối tượng nhận thức của các giác quan

Người tu học Phật cần thực tập tâm từ bi và lựa chọn thực phẩm từ nguồn thiên nhiên để thể hiện lòng nhân ái Những người ăn mặn nên hạn chế tối đa việc trực tiếp hoặc gián tiếp gây hại đến sinh mạng, và xem vật thực chỉ là phương tiện để nuôi dưỡng thân xác, không nên để nó chi phối tâm trí Người tu thiền cần tránh bị chìm đắm vào việc tiêu thụ vật thực để giữ gìn sự tỉnh thức và tâm an lạc.

Trong bối cảnh hiện đại, các loại thực phẩm, bao gồm cả thực phẩm chay, đều tiềm ẩn nhiều độc tố và tạp chất do các phương pháp chế biến và bảo quản không đảm bảo.clean Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã dẫn đến việc sử dụng hóa chất trong thực phẩm để kéo dài thời gian tươi ngon, gây ra nguy cơ mất an toàn thực phẩm và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người tiêu dùng Thực phẩm chứa hóa chất tăng trưởng, đặc biệt là các loại rau quả, củ quả, có thể gây ra các bệnh tật trong cơ thể người, trong khi tiêu thụ thực phẩm mặn còn tiềm ẩn nguy cơ cao hơn do các chất kích thích tăng trưởng và bảo quản Do đó, việc cảnh giác với thực phẩm chứa hóa chất là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nhiều khi để chống thối, rữa, người kinh doanh vô đạo đức đã tiêm hóa chất độc hại vào thịt động vật làm thịt đỏ tươi lên Ăn thịt ngày nay là tự nạp chất độc hại vào trong cơ thể Ở Việt Nam, tình trạng an toàn thực phẩm ngày càng mất kiểm soát Những kẻ kinh doanh thiếu đạo đức nêu trên tạo ra nghiệp ác kinh khủng vì nó dẫn đến bệnh tật, chết chóc, phá hoại tài chính gia đình

Quán vật thực bất tịnh giúp vượt qua tâm tham ăn, uống, hưởng thụ, từ đó dành thời gian cho các việc nghĩa, việc nhân đạo và việc tu hành Phật pháp Đây là phương pháp để chuyển hướng tư duy, giảm thiểu sự chấp trước vào vật chất và hưởng thụ vật chất tạm thời Thực hành quán vật thực bất tịnh còn giúp tăng cường trí tuệ, mindfulness, và phát triển lòng từ bi đối với mọi sinh linh Nhờ đó, chúng ta có thể tập trung vào các hoạt động mang lại lợi ích lớn hơn cho nhân sinh và tiến bộ trên con đường tu hành.

2.6 Āề mục phân tích tứ đại

Người tu thiền chỉ có thể lựa chọn đất, nước, lửa, gió làm đề mục thiền, mỗi yếu tố mang đặc tính và giới hạn riêng biệt Để phát triển tâm kiên trì, bao dung và rộng lượng, nên chọn "đất" làm đề mục thiền vì đặc tính ổn định và bền vững của nó Để có tâm linh hoạt, tùy duyên và vô ngại, "nước" là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng thích ứng và biến đổi linh hoạt Để đạt được tâm nhanh nhẹn, kết thúc phiền não nhanh chóng, "lửa" tượng trưng cho sự năng động và sức nóng nội tâm Trong khi đó, "gió" giúp phát triển tâm thong dong, không vướng mắc, mang lại sự nhẹ nhàng và tự do trong suy nghĩ.

2.7 Bốn đề mục về thiền vô sắc

Chọn đề mục thiền hư không vô biên xứ (ākāsānaủcāyatana) giúp mở rộng tâm như hư không, không bị giới hạn về không gian hay suy nghĩ Bài thực tập này giúp phát triển tâm rộng lớn, bao la, bao dung và quảng đại, đồng thời tăng cường sự vô ngã và lòng vị tha Thực hành thiền hư không vô biên xứ sẽ mang lại sự bình an và trí tuệ, hướng tâm vào sự rộng mở của không gian vô hạn.

Chọn đề mục thiền thức vô biên xứ (viủủāṇānaủcāyatana) giúp ghi nhận cái nhận biết của tâm không giới hạn, mở rộng khả năng hiểu biết của bản thân Những người học 10 nhớ 1, dễ quên, có hiểu biết ít và tính thiển cận nên thực tập thiền vô biên để phát huy nguồn tiềm năng hiểu biết vốn có Thiền vô biên giúp làm dịu tâm, nâng cao khả năng nhận thức và mở rộng phạm vi hiểu biết của bạn một cách hiệu quả.

Chọn đề mục thiền vô sở hữu xứ (ākiủcaủủāyatana) giúp loại bỏ chấp ngã và chấp sở hữu Vô sở hữu xứ nhấn mạnh rằng không có gì trên đời này là sở hữu của mình, giúp giảm bớt tham lam, ích kỷ và tăng cường nhận thức về sự vô thường của mọi vật Thực hành thiền vô sở hữu xứ hỗ trợ đạt đến trạng thái bình an nội tâm, thoát khỏi ám ảnh về tài sản và danh vọng Đây là bài tập tu giúp mở rộng tâm thức, đón nhận mọi thứ một cách tự nhiên, không dướng mắc vào sở hữu cố hữu.

Sở hữu theo pháp luật, xã hội, dân sự, huyết thống và những ý niệm mà chúng ta tự gây dựng trong tâm trí tạo thành những ràng buộc về sở hữu Nhiều người tiếc nuối vì đã gần như chạm đến khả năng trở thành tỷ phú, dù đó chỉ là ước mơ chưa thành hiện thực, và điều đó cho thấy họ chưa nhận thức đúng về vô thường của vật chất Những thứ đã từng là của mình như chồng, vợ, tài sản, danh vọng đều có thể mất đi, và việc cứ chấp vào chúng chỉ gây ra đau khổ và dính mắc Vì vậy, để thoát khỏi nỗi buồn và ràng buộc của sở hữu vật chất, cần thực tập “vô sở hữu xứ”, nghĩa là hiểu rằng không có gì là của chúng ta mãi mãi để sống an nhiên, tự tại và tự do khỏi mọi dính mắc.

Chọn đề mục thiền phi tưởng phi phi tưởng xứ (nevasaủủānāsaủủāyatana) giúp trải nghiệm trạng thái vắng lặng, thư thái vi tế Thường thì con người gặp khổ đau do ý thức quá nhiều về những gì đang diễn ra, liên hệ đến sầu, bi, khổ, ưu não, chấp cảm xúc, chấp thái độ, chấp tâm tư và nhận thức Thực hành thiền này giúp tâm dễ buông bỏ, dễ xóa dịu những chấp trước, vượt qua mọi ràng buộc và không còn vướng mắc trong các cảm xúc tiêu cực.

Dưới đây là 40 đề mục thiền chỉ để giúp bạn vượt qua chấp dính và nhận thức rõ về nỗi khổ của tâm thức Khi gặp phải khó khăn hoặc dính mắc, bạn nên chọn một trong các đề mục này để đối trị hiệu quả Trong quá trình thực hành thiền, dành khoảng 50 phút, bạn có thể phân chia thời gian: một phần ba dành cho thiền chỉ để đạt định, và hai phần còn lại để thiền quán nhằm phát triển trí tuệ và nhận thức sâu sắc hơn.

III TÂM TÍNH VÀ ĐỐI TƯỢNG THIỀN CHỈ

Theo Phật giáo, mỗi người có một căn tính riêng biệt, phù hợp với sáu nhóm tâm tánh trong truyền thống Thiền do Đức Phật dạy Việc xác định nhóm tâm tánh của bạn giúp chọn lựa đề mục tu phù hợp trong số 40 đề mục, nhằm hướng đến chuyển hóa và vượt qua nội tâm Hiểu rõ căn tính tâm tánh là bước quan trọng để hành thiền hiệu quả và đạt được giải thoát.

Một số bệnh nhân trầm cảm đã đặt câu hỏi cho người hướng dẫn thiền về cách vượt qua cảm giác buồn bã và ý định tự tử, nhưng do thiếu kinh nghiệm, người hướng dẫn thiền chưa thể đưa ra lời khuyên phù hợp.

Tham gia thiền viện để thực tập thiền giúp đạt được hiệu quả tối ưu, nhưng cần phân biệt giữa thiền chỉ và thiền quán Trả lời chung chung như “đến thiền viện thực tập thiền đi” sẽ không mang lại kết quả rõ ràng nếu không hiểu rõ căn tính và bệnh lý của người hỏi Để đạt được lợi ích thực sự từ thiền, mỗi người cần có hướng dẫn phù hợp dựa trên đặc điểm cá nhân, giúp cải thiện sức khỏe tâm thần và thể chất một cách hiệu quả.

Dạy cho người bị trầm cảm thực hành quán cái chết và 10 giai đoạn tử thi có thể khiến họ có xu hướng tự tử sớm hơn Ý niệm về vô thường, tang tóc và mất mát, cộng với cảm giác sầu bi, khổ đau và tuyệt vọng, làm cho tình trạng trầm cảm của họ trở nặng hơn và khiến họ cảm thấy khó sống tiếp Khi gặp tôi, bệnh nhân trầm cảm được hướng dẫn tham gia các hoạt động hướng ngoại, giao tiếp xã hội, tham gia cộng đồng, vận động toàn thân, xem phim hài hoặc kịch hài để cười thoải mái, giúp phóng thích các ức chế tâm lý Tôi cũng khuyến khích họ tập thiền, giữ tâm trạng tích cực, hoan hỷ để nâng cao tinh thần và giảm bớt cảm giác tuyệt vọng.

Bốn đề mục về thiền vô sắc

Chọn đề mục thiền hư không vô biên xứ (ākāsānaủcāyatana) giúp mở rộng tâm như hư không, không bị giới hạn bởi những ràng buộc Bài thực tập này giúp tâm trở nên rộng mở, bao la, bao dung, quảng đại, vô ngã và vị tha, thúc đẩy sự bình an nội tâm và phát triển lòng từ bi.

Chọn đề mục thiền thức vô biên xứ (viủủāṇānaủcāyatana) giúp ghi nhận cái nhận biết của tâm không giới hạn, mở rộng khả năng hiểu biết của bản thân Những người học 10 nhớ 1 dễ quên, có hiểu biết ít và thiển cận nên thực tập thiền vô biên để nâng cao nhận thức và khai thác nguồn tiềm năng hiểu biết vốn có Thực hành thiền vô biên giúp phát huy khả năng nhận biết vô hạn của tâm, từ đó mở rộng hiểu biết và nâng cao trí tuệ.

Chọn đề mục thiền vô sở hữu xứ (ākiủcaủủāyatana) giúp chúng ta buông bỏ chấp ngã và chấp ngã sở hữu Vô sở hữu xứ là trạng thái nhận thức rằng không có gì là sở hữu của mình, giúp giảm bớt sự dính mắc và tăng cường sự bình an trong tâm hồn Thực hành thiền vô sở hữu xứ mang lại sự tự do khỏi những dục vọng và vọng tưởng về tài sản, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tính vô thường của thế giới Đây là phương pháp thiền giúp mở rộng tầm nhìn và hướng đến trạng thái an lạc nội tại, phù hợp với các nguyên tắc thiền định trong Phật giáo.

Theo luật pháp, xã hội, dân sự, huyết thống và tâm thức của chính chúng ta, sở hữu có vai trò quan trọng trong cuộc sống Nhiều người tiếc nuối những thứ chưa thuộc về mình, như cảm giác sắp trở thành tỷ phú nhưng chưa thực sự có, dẫn đến sự khổ đau và chấp níu Những gì đã từng là của mình, chẳng hạn như người thân hay tài sản, nay đã mất đi, đừng để sự tiếc nuối và nỗi đau kéo dài Để thoát khỏi nỗi vướng mắc này, cần thực tập "vô sở hữu" nhằm không còn bị dính mắc, không còn tiếc nuối về những vật chất hay danh vọng trần thế.

Chọn đề mục thiền phi tưởng phi phi tưởng xứ để trải nghiệm trạng thái vắng lặng, thư thái vi tế, giúp giảm sự khổ đau bắt nguồn từ ý thức về mọi thứ đang diễn ra Thường thì con người gặp nhiều khổ đau do chấp nhận cảm xúc, thái độ và tâm tư; những ràng buộc này gây ra đau khổ, buồn phiền và ưu não Thực hành thiền này giúp tâm dễ bỏ qua, dễ xí xóa và vượt lên trên những chấp trước, từ đó không còn bị vướng mắc và an nhiên hơn trong cuộc sống.

Dưới đây là 40 đề mục thiền chỉ giúp bạn nhận thức rõ ràng về sự khổ đau của chấp dính Khi gặp phải những khó khăn hoặc chướng ngại, bạn nên chọn một đề mục thiền phù hợp để đối trị và vượt qua Trong một buổi thiền tập kéo dài 50 phút, bạn có thể dành khoảng một phần ba thời gian cho thiền chỉ nhằm phát triển định, và hai phần ba còn lại cho thiền quán để tăng trưởng trí tuệ, giúp cân bằng giữa sự an định và trí tuệ sáng suốt.

III TÂM TÍNH VÀ ĐỐI TƯỢNG THIỀN CHỈ

Trong Phật giáo, mỗi người có một căn tính riêng biệt, phù hợp với các nhóm tâm tánh khác nhau Theo truyền thống Thiền do Đức Phật dạy, có 6 nhóm tâm tánh cần nhận diện để lựa chọn đề mục tu tập phù hợp, nhằm hướng đến chuyển hóa và vượt qua khó khăn trong cuộc sống Việc xác định nhóm tâm tánh giúp tăng hiệu quả trong quá trình tu hành và phát triển nội tâm một cách bền vững Người tu cần hiểu rõ bản thân thuộc nhóm tâm tánh nào để chọn lựa các đề mục thiền phù hợp trong bộ 40 đề mục, từ đó đạt được sự an lạc và giác ngộ.

Một số bệnh nhân trầm cảm đã hỏi người hướng dẫn thiền về cách vượt qua những cảm xúc tiêu cực, ví dụ như câu hỏi “Bạch thầy, con đang bị trầm cảm, muốn tự tử, vậy con làm gì để vượt qua?” Tuy nhiên, do thiếu kinh nghiệm, người hướng dẫn thiền không đưa ra được lời khuyên phù hợp Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp khi đối mặt với các vấn đề trầm cảm và hành động theo lời khuyên của các chuyên gia tâm lý để đảm bảo an toàn và hỗ trợ đúng cách.

Để đạt hiệu quả trong thiền, cần thực hành thiền chỉ và thiền quán phù hợp với căn tính và bệnh lý của người tập Trả lời chung chung như "đến thiền viện thực tập thiền đi" là không đủ, vì không nắm bắt được đặc điểm riêng của từng người Việc hiểu rõ về căn tính cá nhân giúp định hướng phương pháp thiền phù hợp, mang lại kết quả tích cực hơn trong quá trình thực hành thiền.

Trong quá trình điều trị trầm cảm, việc hướng dẫn bệnh nhân thực hành quán sát cái chết và các giai đoạn tử thi có thể khiến họ có ý nghĩ tự tử sớm hơn, do đó cần cẩn trọng trong vận dụng Ý niệm về vô thường, tang tóc, mất mát cùng với cảm giác sầu thương, bi ai, khổ đau, ưu não, tuyệt vọng gây ra sự nặng nề cho tâm trí người mắc trầm cảm, làm họ cảm thấy khó sống tiếp Khi tiếp xúc, tôi khuyến khích bệnh nhân tham gia các hoạt động hướng ngoại như tương tác xã hội, vận động toàn thân, xem phim hài và kịch vui để giảm bớt căng thẳng và giải phóng ức chế Ngoài ra, việc liên tưởng những điều tích cực, tập thiền hành với tâm trạng hoan hỷ và hài lòng giúp họ thoát khỏi cảm giác tiêu cực và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.

Dành một khu vực trong chùa lớn để điều trị cho bệnh nhân trầm cảm, rối loạn đa nhân cách và rối loạn hoang tưởng nhằm giúp họ vượt qua nỗi khổ, niềm đau Để điều trị bệnh trầm cảm hiệu quả, cần áp dụng phương pháp hướng ngoại chân chính, giao tiếp tích cực để cải thiện tâm trạng và phục hồi cảm xúc Việc hướng dẫn lựa chọn đề mục thiền chỉ không phù hợp trong giai đoạn này có thể làm tình trạng ngày càng tồi tệ hơn Trong quá trình điều trị trầm cảm, không nên hướng dẫn thiền tọa mà chỉ nên tập thiền hành, quán niệm như “hỷ lạc toàn thân, tôi thở ra vào” nhằm đạt kết quả nhanh chóng.

Mô mình thiền Làng Mai có thiền ca,

Tâm tính và đối tượng thiền chỉ

Người thiên nặng tánh tham

Tánh tham trong tiếng Pāli là rāga, thể hiện qua khái niệm "tanha" trong Phật học, bao hàm dục ái (khao khát tính dục), hữu ái (khao khát tái sinh) và vô hữu ái (khao khát tự tử) "Kama" đề cập đến hưởng thụ tính dục với người khác hoặc cùng giới Raga có nghĩa rộng, gồm tham thiện, tham ác, tham xấu, tham tốt, thể hiện các dạng tham lam khác nhau trong đời sống "Chanda" là nguyện vọng và ước muốn, phần lớn là những ước muốn lành, nhằm thúc đẩy hành động tích cực và thiện lành trong đạo Phật.

Trong tiếng Việt, chữ Hán không thể phản ánh hết ý nghĩa của từ "tâm rāga", vốn đề cập đến sự tham hưởng thụ từ thức ăn, đồ uống, mẫu mã, mỹ phẩm, trang sức, cũng như sắc, thanh, hương, vị, xúc và pháp Người có tâm rāga luôn bị ham muốn và dính mắc vào các thứ vật chất trên đời, khi nghĩ tới hoặc nghe đến điều gì, họ dễ dàng chảy nước miếng, cho thấy rõ sự chi phối mạnh mẽ của tâm hưởng thụ trong cuộc sống của họ.

Người mắc phải tâm tham nên thực hành quán 10 giai đoạn tử thi hoặc quán 32 thể xác của thân để giảm bớt cảm giác gớm ghét và nôn mửa, từ đó làm giảm ham muốn hưởng thụ Thực tập các đề mục thiền này giúp cư sĩ tại gia duy trì đời sống vợ chồng chung thủy, đồng thời phòng tránh các bệnh truyền nhiễm qua đường máu và đường tình dục.

Người thích hưởng thụ qua cửa miệng cần chú trọng đến chế độ ăn uống hợp lý để tránh béo phì Đồng thời, việc kiêng cử quá mức có thể dẫn đến cơ thể gầy yếu, yếu ớt, kiệt sức Vì vậy, cân bằng trong ăn uống là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

Trong đạo Phật, việc hiểu rõ về kiến thức thực phẩm giúp vượt qua các thể trực và tử thi nhằm kiểm soát tâm tham hưởng thụ Các loại thực phẩm bổ thận như thịt dê, thịt bò, tôm, cua, cá bào ngư có thể kích thích tính dục do chúng làm tăng lượng testosterone trong cơ thể, gây ra ham muốn cao Để hạn chế nhu cầu này và giữ sự tự chủ, các tăng sĩ theo Phật giáo Đại thừa thường ăn chay trường, từ đó giúp kiểm soát và giảm thiểu ham muốn, thúc đẩy sự tu tập và thanh tịnh trong tâm hồn.

Các Tổ sư Trung Hoa khuyên người ăn chay không nên tiêu thụ hành, hẹ, tỏi, nén, hưng cừ - gọi chung là ngũ vị tân, vì những thực phẩm này liên quan đến thần tình ái và có thể kích thích phản ứng testosterone trong cơ thể, thúc đẩy nhu cầu ham muốn tình dục Tuy nhiên, người ăn chay vẫn có thể ăn ngũ vị tân một cách vừa phải để tăng cường hệ thống miễn dịch, phòng chống cảm cúm, nhức mỏi, sổ mũi Ngoài ra, các loại con tắc ké, kỳ đà, kỳ nhông, rắn ngâm rượu được tin là có tác dụng bổ thận và kích thích ham muốn tình dục Các loại cá biển có vảy màu sặc sỡ cũng giúp tăng cao testosterone trong cơ thể Thực phẩm chay gồm rau, quả, củ mang lại phản ứng tính dục tự nhiên trong cơ thể, góp phần duy trì sức khỏe và sinh lực.

Ngoài việc tụng niệm 32 thể trược và tử thi, chúng ta cần kiểm soát việc ăn uống, điều chỉnh tâm tham lam để giảm thiểu các nghiệp rắc rối như ngoại tình, hiếp dâm, chơi bời hoặc hưởng thụ quá mức Việc làm chủ và điều phục tâm trí giúp tránh xa những hành động tạo nghiệp tiêu cực, duy trì sự cân bằng trong cuộc sống.

Người thiên nặng tánh sân

Tánh sân nếu không được chuyển hóa có thể dẫn đến hành động giết người, ẩu đả, chửi mắng, tranh chấp, xung đột, và các biểu hiện tiêu cực như trợn mắt, phù má, giận đỏ mặt hoặc xanh tái mét, gây tổn hại cho chính mình và người khác Sân hận gây ra nhiều thương tổn, tạo ra khoảng cách xã hội, phân hóa dân tộc, khiến mọi người không nhìn mặt nhau, trở nên chống đối, châm biến, phá họa, gây cản trở và dẫn đến bất hạnh cho tất cả.

Người có tính sân cần thực hành thiền chỉ với các đề mục từ, bi, hỷ, xả để chuyển hóa nghiệp hận thù và oan trái Việc chọn các đề mục màu xanh, vàng, đỏ, trắng giúp làm dịu tâm trí, giảm căng thẳng và cảm xúc tiêu cực Đối với những người giận dài và khó giảm, nên sử dụng các đề mục như gió thoảng, mây bay, trời xanh để hạ nhiệt cảm xúc và làm dịu tâm trạng Ngoài ra, nghe nhạc thiền với các giai điệu trầm bổng, nhẹ nhàng, thư thái cũng giúp làm giảm cảm xúc sân, mang lại cảm giác bình an và cân bằng tâm hồn.

Người thiên nặng tánh si

Si được định nghĩa là thiếu hiểu biết

Phật pháp thiếu kiến thức nhân quả, hiểu biết khoa học, và giải pháp cho các vấn đề cuộc sống, dẫn đến mê tín dị đoan và tạo ra nỗi sợ hãi không cần thiết Người mê muội dễ trở thành nạn nhân của đau khổ và gây ra đau khổ cho người khác, chìm đắm trong bất hạnh do thiếu phương pháp giải quyết phù hợp Để vượt qua mê muội, ngoài việc tụng đọc chân lý Phật, chúng ta nên thực hành đề mục đếm hơi thở để nâng cao sự tập trung, giúp tâm trở nên sáng suốt hơn Bên cạnh đó, chọn đề mục ánh sáng hoặc thức vô biên xứ để cam kết mở rộng hiểu biết và khai thác nguồn tiềm năng vô tận từ các kiếp trước, giống như ánh sáng mặt trời tỏa khắp không gian, không phân biệt, đem lại sự bình an và trí tuệ viên mãn.

Người thiên nặng tánh tầm

Người có đặc tính tầm thường thường giỏi về suy luận, diễn dịch, loại suy, quy nạp và tổng hợp, thích tìm tòi nghiên cứu, nhanh nhẹn, tháo vát Tuy nhiên, mặt trái của tánh tầm là lăng xăng, ít dừng lặng, không điềm tĩnh, thiếu kiên trì, dễ trở nên hời hợt và dễ thất bại Để vượt qua tánh tầm, người tu thiền nên tập trung đếm hơi thở hoặc quán đặc điểm của Phật pháp để hướng tâm về các giá trị thiêng liêng thay vì tranh luận hơn thua Ngoài ra, việc quán niệm 10 đức hiệu của Phật giúp tăng trưởng những phẩm chất cao quý, vì Phật là bậc trí tuệ siêu việt còn người tánh tầm chỉ phát triển ý thức, dễ bị vướng mắc và cố chấp.

Do đó, chọn đề mục niệm Phật dẫn đến khai mở trí tuệ, giải phóng ý thức nhị nguyên, đạt được sự tự do trong tâm.

Người thiên nặng niềm tin

Từ "sahā" có nghĩa là thiên hướng tín ngưỡng, thường khiến người nữ có xu hướng tin tưởng vào các hoạt động tôn giáo một cách cuồng tín, do cảm xúc dễ làm ta tin và mũi lòng trước những điều thiêng liêng Người nữ thường thích tham gia các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, trong khi đó, người nam nếu không được tiếp xúc từ nhỏ thì hầu như không muốn tham dự các hoạt động này Để chuyển hóa tín ngưỡng thành chánh tín, các bạn có thể lựa chọn các đề mục phù hợp để hướng tới sự hiểu biết đúng đắn và cân bằng trong niềm tin tôn giáo.

Trong đạo Phật, "6 tùy niệm" gồm niệm Phật, niệm chánh pháp, niệm tăng đoàn, niệm đạo đức, niệm bố thí và niệm kết quả tái sinh về cõi trời, giúp phát triển tinh thần và hướng đến giác ngộ Ngoài ra, việc lựa chọn đề mục ánh sáng và thức vô biên xứ như biểu tượng khai mở trí tuệ là cách để vượt qua các niềm tin sai lầm và hạn chế tâm linh Nâng cao hiểu biết về Phật pháp và khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa niềm tin sai lệch trong tôn giáo và cuộc sống, giúp con người tìm thấy con đường chân chính hướng tới sự an lạc và giác ngộ.

Người thiên nặng tánh giác

Từ "buhi" mang ý nghĩa về tánh sáng suốt, khả năng giác ngộ, sự tỉnh thức và sự tỏa chiếu của tâm trí Người sở hữu tính giác thường có tinh thần nhạy bén, thích khám phá, sáng tạo và phát minh, không thích đi theo lối mòn cũ kỹ Đây là những đặc trưng giúp họ luôn tìm kiếm những hướng đi mới mẻ, đổi mới trong cuộc sống và công việc.

Các đề mục thiền giúp người tánh giác phát huy tiềm năng nội tại, như quán đất rộng lớn chứa nhiều khoáng sản vô tận, hay quán nước có chức năng thanh tẩy, không lưu trữ nên không gây tù đọng hay ô nhiễm Quán biển không chứa tử thi và đẩy chúng ra xa sau vài ngày, trong khi quán ánh sáng tượng trưng cho trí tuệ qua các biểu tượng như đèn, đuốc, sao hay mặt trăng phù hợp để phát triển trí tuệ Quán hư không biểu tượng cho vô biên và không giới hạn, nhằm mở rộng trí tuệ vô biên Bảy cá tính của nhân loại trên trái đất bao gồm các đề mục thiền này, và việc xác định thuộc tính cá nhân giúp lựa chọn đề mục thiền phù hợp, từ đó tiến bộ trong tu hành, khép lại nỗi khổ, mở ra niềm an vui hạnh phúc.

Người thực tập thiền cần có kiến thức toàn diện về thiền chỉ và thiền quán để đạt hiệu quả chuyển hóa sâu sắc Việc lựa chọn đề mục thiền phù hợp là yếu tố quan trọng, giúp quá trình thực hành trở nên hiệu quả hơn Với 40 đề mục thiền chỉ, hành giả có thể nhận biết mình phù hợp với 3-5 đề mục phù hợp nhất Ví dụ, những người dễ buồn, tủi, hờn, dỗi như người nước mắt cá sấu nên tập trung vào đề mục hỷ và xả để vượt qua cảm xúc tiêu cực một cách hiệu quả.

Trong bài viết này, tác giả nhấn mạnh rằng việc khóc để thoải mái chỉ gây thêm khổ đau và cường điệu hóa nỗi buồn, do đó, chúng ta nên hình thành thói quen “đừng khóc khi khổ đau” nhằm tăng cường khả năng chịu đựng tích cực Học cách giữ bình tĩnh, điềm tĩnh trong mọi biến cố giúp bạn có thể cười thoải mái và buông bỏ muộn sầu nhanh chóng, vì cười là cách để xoa dịu nỗi đau và làm tan biến khổ đau hiệu quả nhất Khổ đau không xứng đáng để chúng ta giữ mãi trong tâm trí, và việc giữ vững tâm thế không để nỗi buồn gây ảnh hưởng tiêu cực sẽ giúp cuộc sống trở nên tích cực hơn.

Để trở thành người tự do và hạnh phúc, cần nỗ lực kiểm soát cảm xúc, vượt qua các bệnh tâm thần và thực hành trị liệu để giải phóng tâm trí khỏi những ràng buộc tiêu cực Việc sử dụng trí tuệ để giải thoát tâm hồn giúp khám phá cảm giác bình an và hạnh phúc thực sự trong cuộc sống.

Tu tập các đề mục “thiền chỉ” giúp đạt được trạng thái định, mang lại sự lắng yên của tâm và khả năng an trú trong chính niệm hiện tiền Việc hình thành thói quen thân tâm không tách rời nhau, giữ cho tâm luôn tập trung và duy trì định lực, kết hợp trí tuệ để đối diện mọi nỗi khổ niềm đau Nhờ đó, chúng ta có thể thể nghiệm hạnh phúc sâu lắng, không phải là sự may rủi mà là kết quả từ quá trình thực hành thiền và ứng dụng Phật pháp vào đời sống hàng ngày.

VÀI NÉT Vก TÁC GIẢ

Pháp sư Thích Nhật Từ, sinh năm 1969 tại Sài Gòn, là nhà cải cách Phật giáo hiện đại nổi bật với quan điểm nhập thế để góp phần phát triển xã hội Với sự nghiệp đa dạng, ông là nhà diễn thuyết, nhà hoằng pháp, dịch giả kinh điển, tác gia, nhà thơ, nhà tư vấn tâm lý và nhà hoạt động xã hội Xuất gia từ năm 1984, Pháp sư Thích Nhật Từ đã góp phần đưa đạo Phật vào đời sống hiện đại thông qua các hoạt động xã hội và giáo dục.

Thầy là tác giả của hơn 80 quyển sách ứng dụng Phật giáo, thuyết giảng hơn

Thầy là Chủ biên và Người xuất bản Đại Tạng Kinh Việt Nam với hơn 100 CD âm thanh, cùng các ấn phẩm như Tùng thư và tạp chí Đạo Phật Ngày Nay, tổng cộng hơn 200 quyển Ngoài ra, thầy còn sở hữu hơn 100 album về âm nhạc Phật giáo, góp phần lan tỏa nền đạo lý đến cộng đồng Thầy đã tích cực vận động để Việt Nam đăng cai Đại lễ Phật đản Liên Hợp Quốc, thể hiện vai trò quan trọng trong các hoạt động quốc tế của Phật giáo Việt Nam Thầy còn từng giữ chức Phó tổng thư ký của Đại lễ Vesak năm 2006, 2007, 2014 và Tổng thư ký của Đại lễ Vesak năm 2008, góp phần nâng cao vị thế của Phật giáo Việt Nam trên trường quốc tế.

Thầy tích cực tham gia các cuộc đối thoại liên tôn giáo để thúc đẩy hòa bình và hòa hợp giữa các cộng đồng Với vai trò truyền bá Phật pháp, thầy tổ chức các hoạt động giáo dục, văn hóa và từ thiện nhằm mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng và xã hội Nhờ những nỗ lực này, thầy góp phần xây dựng môi trường sống hòa bình, tốt đẹp hơn cho mọi người.

Thầy là người sáng lập Đạo Phật Ngày từ năm 2000, góp phần lớn trong việc phát triển đạo pháp và giáo dục Phật giáo Năm 2001, thầy tốt nghiệp Tiến sĩ Triết học tại Đại học Allahabad, Ấn Độ, thể hiện nền tảng kiến thức vững chắc Các đóng góp của thầy trong giáo dục và hoạt động quốc tế Phật giáo đã được ghi nhận qua nhiều bằng danh dự, như bằng Tiến sĩ danh dự về Tôn giáo học từ Đại học Mahamakut Thái Lan (2010), bằng Tiến sĩ danh dự về triết học từ Đại học Mahachulalongkorn (2016), và bằng Tiến sĩ danh dự nhân văn từ Đại học Apollos (2016) Chính phủ Myanmar còn tặng thầy danh hiệu Người thắp đuốc Diệu pháp nhằm vinh danh những cống hiến to lớn của thầy cho sự nghiệp hoằng pháp Phật giáo.

2015 và Hòa thượng Somdet Phramaha Ratchmangkhlachan, Quyền Tăng vương Thái Lan, trao thầy danh hiệu Lãnh đạo xuất sắc Phật giáo thế giới.

Pháp sư Nhật Từ hiện là Phó Viện

Ngày đăng: 14/02/2023, 12:57

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w