Khi có hơn một động từ trong một mệnh đề, vị trí của trạng từ là rất quan trọng.. Nếu nó được đặt với động từ, nó bổ nghĩa cho hành động được miêu tả bằng động từ.. Những trạng từ về tín
Trang 1Trạng từ về hành vi
Trang 2Khi có hơn một động từ trong một mệnh đề, vị trí của trạng từ là rất quan trọng Nếu nó được đặt với động từ, nó bổ nghĩa cho hành động được miêu tả bằng động
từ Nào cùng xem bài viết này để hiểu rõ hơn về trạng từ nhé!
Những trạng từ về hành vi nói cho chúng ta biết về sự việc xảy ra như thế nào
Các bạn hãy xem các ví dụ sau:
He swims fast How does he swim? – fast
Anh ta bơi nhanh Anh ta bơi như thế nào? - nhanh
Trang 3
- She sings beautifully How does she sing? – beautifully
Cô ta hát hay Cô ta hát như thế nào? - hay
- I opened the door wide How did I open the door? – wide
Tôi mở cửa rộng Tôi đã mở cửa như thế nào? - rộng
- She quickly finished her dinner How did she finish? –quickly
Cô ta ăn tối một cách nhanh chóng Cô ta đã ăn như thế nào? - nhanh chóng
Những trạng từ về tính cách thường được đặt sau động từ chính
- He swims fast
- She sings beautifully
Cũng có thể đặt trạng từ trước động từ Điều này đặt sự nhấn mạnh vào trạng từ
- She calmly announced that she had fallen in love with someone else Cô ta bình
thản thông báo rằng cô ta đã yêu một người khác
- She quickly finished her dinner Cô ta nhanh chóng ăn tối
* Nhưng một số trạng từ luôn được đặt sau động từ
Trang 4Những trạng từ này là: well, badly, hard, fast
- The team well played – WRONG
The team played well – RIGHT
Đội thi đấu tốt
- He performed badly Anh ta làm việc tồi
Những học sinh cố gắng nhiều (ghi chú: hard là một trạng từ bất quy tắc - không nói hardly)
Con chó chạy nhanh (ghi chú: fast là một trạng từ bất quy tắc - không nói fastly)
Những trạng từ về hành vi - động từ với vị ngữ
Nếu động từ có một vị ngữ, trạng từ về hành vi thường được đặt sau vị ngữ, không phải giữa động từ và vị ngữ
I opened wide the door – WRONG
I opened the door wide – RIGHT
- He ate the chocolate cake greedily She typed the emailhurriedly
Anh ta ăn bánh sô cô la một cách tham lam Cô ta đánh thư điện tử một cách vội
vã
Trang 5* Tuy nhiên, vẫn có thể đặt trạng từ trước động từ, để nhấn mạnh tính từ
- He greedily ate the chocolate cake She hurriedly typed the email
Trạng từ về hành vi - vị trí ở đầu câu
Một số người viết đặt trạn từ về hành vi ở vị trí đầu của câu, nhằm tạo sự chú ý của người đọc và làm cho họ tò mò:
- Slowly, carefully, she opened the box
Chậm chạp, cẩn thận, cô ta mở chiếc hộp
Việc sử dụng vị trí trạng từ này làm cho người đọc mong muốn tìm hiểu thêm Cái
gì trong chiếc hộp? Tại sao cô ta mở nó chậm chạp và cẩn thận?
Trạng từ về hành vi - có hơn một động từ
Khi có hơn một động từ trong một mệnh đề, vị trí của trạng từ là rất quan trọng Nếu nó được đặt với động từ, nó bổ nghĩa cho hành động được miêu tả bằng động
từ Nếu nó được đặt vào cuối mệnh đề, nó mô tả hành vi của cả hành động được
mô tả trong mệnh đề
Trang 6
So sánh:
1 She slowly decided to leave the party = slowly modifiesdecided
Cô ta chậm chạp quyết định rời buổi tiệc = slowly bổ nghĩa decided
- She decided to leave the party slowly = slowly modifiesleave the party
Cô ta quyết định rời buổi tiệc một cách chậm chạp = slowly bổ nghĩa leave the party
2 The teacher quietly asked the children to finish their game
=quietly modifies asked
Giáo viên lặng lẽ yêu cầu trẻ em hoàn tất trò chơi = quietly bổ nghĩa asked
Trang 7
- The teacher asked the children to finish their game quietly
=quietly modifies finish (their game)
Giáo viên yêu cầu trẻ em hoàn tất trò chơi một cách lặng lẽ = quietly bổ nghĩa finish their game
Những từ bổ nghĩa trạng từ – a bit, quite, most, fairly, very, extremely
Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về hầu hết các trạng từ về hành vi bằng cách sử dụng một từ như
a bit = một ít
quite = khá
most = hầu như
fairly = rõ ràng
really = thật
very = rất
extremely = cực
Những từ này luôn được đặt trước trạng từ
- Very carefully, she carried the baby upstairs
Rất cẩn thận, cô ta bồng em bé lên cầu thang
Trang 8
- She carried the baby upstairs very carefully
Cô ta bồng em bé lên cầu thang một cách rất cẩn thận
- She very carefully carried the baby upstairs
Cô ta rất cẩn thẩn bế em bé lên cầu thang
- He finished his homework really quickly
Anh ta hoàn tất bài tập về nhà thật nhanh chóng
Những trạng từ về hành vi thông dụng
carefully cautiously cleverly dangerously
Trang 9slowly softly stupidly unhappily