T V NG NGÀNH NHÀ HÀNG KHÁCH S N Ừ Ự Ạ
1 wastewater treatment tank B x lý nể ử ước th iả
3 in-house guests Khách l u trú, khách phòngư
4 non-resident guests Khách lẻ
5 capacity S lố ượng khách/ s c ch aứ ứ
7 partition system H th ng vách ngănệ ố
8 Electrolyte system from natural salt to disinfect bacteria H th ng đi n phân t mu i t nhiên đ khtrùng vi khu nệ ố ệẩ ừ ố ự ể ử
9 cost overrun Chi phí phát sinh
10 not valid in conjunction with other promotions Không áp d ng đ ng th i v i các chtrình khuy n m i khácếụ ạồ ờ ớ ương
11 Take measures to do sth Lường trước vi c gìệ
Take measure to anticipate possible incidents (Lường trước đượ ự ốc s c có th ể
x y ra)ả
12 NGUYEN HA TOURISM SERVICE
TRADING CO,.LTD
13 Social republic of Vietnam
Independence – Freedom –
Happiness
14 The principal contract H p đ ng nguyên t cợ ồ ắ
16 Make space to fill up new ones Ch a ch đ vi t cái khác vàoừ ỗ ể ế
17 Porcelain Đ b ng sồ ằ ứ
18 Essential oil burning set Đèn tinh d uầ
19 pottery pots Bình g mố
20 Curved handle umbrella Dù cán cong
21 Straight handle umbrella Dù cán th ngẳ
23 Bidet sprayer Vòi x tị
24 hydrangea C m tú c uẩ ầ
25 champagne tower Tháp champagne
Trang 226 5 tier wedding cake Bánh kem cưới 5 t ngầ
28 Lemon zest V cam chanhỏ
29 Granulated garlic T i k t tinhỏ ế
31 parsley Ngò tây, rau mùi tây, rau c nầ
32 Cherry potatoes Cà bi
33 dip Nướ ốc x t ch m rau, ch m bánh quyấ ấ
35 crust V c ng bánh mì, v trái đ tỏ ứ ỏ ấ
36 Rock sugar Đường thẻ
37 All-purpose flour B t đa d ngộ ụ
38 chop Ch t, đ n, b , chặ ố ổ ẻ
42 caper N b ch hoa (có tác d ng kích thích v giác)ụ ạ ụ ị
43 culinary Thu c n u nộ ấ ướng
45 strip L t, l t v , c i qu n áoộ ộ ỏ ở ầ
46