+ Sản xuất các tiền vitamin A các caroten Trong thực vật thường không tìm thấy vitamin A mà chỉ có các tiền vitamin A, cũng như trong cơ thể người, bản thân tự nó không thể tổng hợp đượ
20-290), =O =N (+) N (-) -H 1961
Vitamin
Vitamin là nhóm hợp chất có phân tử lượng nhỏ, với đặc điểm lý - hóa khác nhau nhưng đóng vai trò thiết yếu cho hoạt động sống của tất cả các loài sinh vật Chúng cung cấp các dưỡng chất quan trọng giúp duy trì sức khỏe, tăng cường đề kháng và hỗ trợ quá trình chuyển hóa trong cơ thể Việc bổ sung vitamin đúng cách là yếu tố quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh học và phòng ngừa các bệnh liên quan đến thiếu hụt vitamin.
Vitamin cần cho cơ thể sống với lượng rất nhỏ xấp xỉ 0,1-0,2g (trong khi các chất dinh dưỡng khác khoảng 600g) và có vai trò như chất xúc tác
Hiện nay, đã xác định được 30 loại vitamin, cấu trúc hóa học của chúng, cùng với các đặc tính vật lý và hóa học Nghiên cứu also tập trung vào tác dụng sinh học của từng loại vitamin, giúp hiểu rõ hơn vai trò quan trọng của chúng trong sức khỏe con người Việc khám phá này góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của dinh dưỡng cân đối và các nguồn cung cấp vitamin tự nhiên.
Cách gọi tên vitamin: có ba cách:
- Dựa vào tác dụng sinh lý của vitamin thêm “anti” vào bệnh đặc trưng thiếu vitamin
- Dựa vào cấu trúc hóa học
Thí dụ: vitamin C, tên hóa học: axit ascocbic, antisocbut
Các vitamin được phân nhóm trên các cơ sở sau:
Cách phân loại thông dụng nhất được chấp nhận là phân loại theo khả năng hòa tan, có thể chia vitamin làm hai nhóm lớn:
1 Nhóm vitamin hòa tan trong nước: Vitamin B1 (tiamin), Vitamin B2
(riboflavin), Vitamin B3 (axit pantotenic), Vitamin B5 (nicotinamit), Vitamin B6
(piridoxin), Vitamin B7 (biotin), Vitamin B10 (axit folic), các vitamin B12 (các cianocobalamin), vitamin B15 (axit pangaminic), vitamin C, vitamin P (citrin), vitamin U (S-metyl-metionin)
2 Nhóm vitamin hòa tan trong dầu béo: Vitamin A (antixerophtalmias), các vitamin D, các vitamin E, các vitamin K
Các loại vitamin tan trong nước đóng vai trò quan trọng trong việc xúc tác và tham gia vào các quá trình liên quan đến giải phóng năng lượng, như quá trình oxi hóa khử và phân giải các chất hữu cơ trong cơ thể, góp phần duy trì hoạt động sinh lý và trao đổi chất hiệu quả.
- Các loài vitamin tan trong chất béo (dầu) tham gia vào các quá trình hình thành các chất trong các cơ quan và mô
* Tính chất sinh học của các nhóm vitamin
Nhóm các Prostetic vitamin Nhóm các inductive vitamin Các vitamin Các vitamin B và K Các vitamin A, C, D và E
Tồn tại tự nhiên chỉ trong một số loại tế bào nhất định của cơ thể động vật bậc cao, chúng đóng vai trò quan trọng không thể thiếu trong quá trình trao đổi chất Những thành phần này là yếu tố then chốt giúp duy trì sự sống, đồng thời cũng là phần không thể thiếu của coenzim, góp phần hỗ trợ các hoạt động sinh học thiết yếu diễn ra hiệu quả.
Trong quá trình hoạt động sinh học, một số nhiệm vụ đặc biệt chỉ được tham gia thực hiện, nhưng không đóng vai trò quan trọng trong sự sống hay trong sự tạo thành của coenzim Chính vì vậy, yếu tố này không phải là thành phần không thể thiếu để duy trì quá trình sinh lý bình thường của cơ thể.
Nồng độ của chúng trong mô Rất ổn định Thay đổi mạnh
Tồn tại trong máu Chủ yếu trong các tiểu phân có hình dạng Chủ yếu ở trong huyết tương
Khả năng tổng hợp trong cơ thể chủ yếu diễn ra thông qua các vi khuẩn ruột, vì chúng có khả năng tổng hợp các chất cần thiết mà cơ thể không tự sản xuất được Tuy nhiên, có những hệ thống hoặc yếu tố giúp ngăn cản hoạt động của các vi khuẩn này, từ đó duy trì cân bằng vi sinh vật trong đường tiêu hóa và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Có tất cả các kháng vitamin tương ứng Không có các kháng vitamin thích hợp
Sử dụng quá liều Thực tế không có sử dụng quá liều Trong mọi trường hợp đều có thể gây ra quá liều
* Tác dụng bổ sung lần nhau của các vitamin
Thông thường, các vitamin trong cùng một nhóm có tác dụng bổ sung, hoàn thiện và làm tăng hiệu quả của nhau, giúp tối ưu hóa công dụng cho cơ thể Các nhóm vitamin có tác dụng tương tự thường hoạt động phối hợp để hỗ trợ các chức năng sinh học, mang lại hiệu quả chăm sóc sức khỏe toàn diện Việc kết hợp các vitamin cùng nhóm không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu rủi ro thiếu hụt các dưỡng chất quan trọng Chính vì vậy, hiểu rõ các nhóm vitamin và cách phối hợp chúng là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và hiệu quả.
- Nhóm các vitamin làm tăng khả năng chống lại viêm nhiễm gồm có vitamin A,
- Nhóm các vitamin bảo đảm cho hệ thần kinh hoạt động hoàn hảo gồm vitamin A,
- Nhóm các vitamin khởi động việc tạo máu gồm có vitamin A, B2, B12, axit folic,
- Nhóm các vitamin chi phối tới việc tạo mô xương và răng gồm có vitamin A, B1,
- Nhóm các vitamin chi phối tới hoạt động sinh dục gồm có A, C, E
- Nhóm trợ giúp sự tăng trưởng: gồm tất cả các vitamin trừ vitamin H
* Nhu cầu cần thiết của các vitamin
Chữ ký hiệu các vitamin
Tên Bệnh thiếu vitamin Nhu cầu hàng ngày [mg]
Một đơn vị quốc tế (1 NE)
(xerophthalmia), phù đại giác mạc (hyperkeratosis)
(rachitis) 0,025 0,025 àg ergocalciferol Hàng ngày trên 100-150 ngàn NE
E Tocopherol Các rối loạn về sinh sản (20) 1mg α- tocopherol- axetat
Các rối loạn về đụng mỏu (0,1) 1 àg 2-metyl-
(beriberi) Bệnh viêm thần kinh
B3 Nicotinamide Bệnh thiếu vitamin PP (pellagra)
Bc (M) Folic acid Hồng cầu khổng lồ (megaloblastis), thiếu máu
B12 Cyanocobalamin Thiếu máu ác tính (anaemia- pernicious)
C Ascorbic acid Bệnh thiếu vitamin 75 0,05 mg axit ascorbic ( ) = nhu cầu hàng ngày chỉ số liệu ước tính
1.1 Các loài vitamin tan trong chất béo (dầu)
1.1.1 Vitamin A và tiền vitamin của nó (caroten):
Từ năm 1909, Step đã khám phá vai trò của vitamin A và caroten bằng cách cho chuột ăn thực phẩm đã loại bỏ chất béo, dẫn đến tình trạng gầy yếu và tử vong ở chuột Các nhà nghiên cứu như Osborn, Mendel, Eiler và Mur lần lượt xác định rằng caroten là provitamin A, tức tiền vitamin A, trong thực vật Ngoài ra, hàm lượng caroten trong thực vật phụ thuộc vào màu sắc xanh của chúng, với rau màu xanh đậm chứa nhiều caroten hơn so với rau màu xanh nhạt.
- Vitamin A được gọi là chất chống lồi mắt hay axerophtol
- Triệu chứng thiếu vitamin A: quáng gà, lúc tranh tối tranh sáng không nhìn thấy
- Tác dụng của các vitamin A: bảo vệ mắt, giúp cơ thể tăng trưởng, tăng sự tạo máu, đảm bảo các hoạt động về giống
- Thiếu vitamin dẫn đến các nguy cơ:
+ Chậm lớn và ngừng phát triển
+ Sừng hóa các màng nhầy ( ở niệu đạo, phế nang, đường tiêu hóa, ) đặc biệt là sừng hóa ở giác mạc gây mù hòa
Vitamin A có hai dạng quan trọng là vitamin A1 và A2
Vitamin A1 và A2 tồn tại dưới nhiều dạng đồng phân hình học, nhưng chỉ một số dạng có hoạt tính sinh học thực sự Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi lipid, glucid và muối khoáng trong cơ thể Thiếu vitamin A có thể gây ra các vấn đề về thị lực, suy giảm hệ miễn dịch và rối loạn chuyển hóa các chất dinh dưỡng.
- Giảm sự tích lũy protein ở gan và ngừng tổng hợp abumin ở huyết thanh
- Giảm lượng glicogen và tăng tích lũy axit pivuric ở não, cơ và gan do ảnh hưởng làm giảm vitamin B1 và axit lipoic cần thiết để chuyển hóa axit pivuric
- Làm tăng sỏi thận và làm giảm kali ở nhiều bộ phận khác nhau
Vitamin A tham gia vào việc duy trì trạng thái bình thường của biểu mô, tránh hiện tượng sừng hóa
Vitamin A phổ biến trong các nguồn thực phẩm động vật như gan cá và trứng, trong khi các loại thịt lại chứa lượng vitamin A thấp hơn Trong khi đó, các loại củ quả có màu đỏ, cam như cà rốt và cà chua là các nguồn giàu tiền vitamin A, đặc biệt là β-caroten, giúp cơ thể tổng hợp vitamin A hiệu quả.
Trong công nghiệp, vitamin A được sản xuất từ hai nguồn nguyên liệu là gan cá biển và hóa chất qua con đường tổng hợp hóa học
Sản xuất vitamin A từ gan cá biển:
Dầu gan cá thu, cá mập, cá voi là nguyên liệu chính được sử dụng trong sản xuất, trong đó chỉ có nhà máy cá hộp Hạ Long ở Hải Phòng khai thác và chế biến dầu gan cá biển tại Việt Nam Hàm lượng vitamin A trong dầu gan các loại cá này rất khác nhau, theo các nhà sản xuất Pháp thì mức độ vitamin A có thể thay đổi đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
+ Cá thu: 600-1000 iu/g 1 IU = 0,3 microgam retinol
+ Cá thon đỏ, cá mập: 25.000 iu/g
Cách sản xuất dầu gan cá tùy thuộc vào hàm lượng vitamin A chứa trong dầu cao thấp khác nhau mà có phương pháp sản xuất cũng khác nhau:
+ Phương pháp sản xuất dầu gan cá hàm lượng vitamin thấp
Cá tươi mổ lấy gan, ướp muối hoặc ướp đá
Rửa sạch, thái hay xay, ép lấy dầu
Dầu gan cá cần được bảo quản ở nhiệt độ 0-3°C, sử dụng phương pháp lọc ly tâm để thu lấy dầu một cách hiệu quả Tránh tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ lạnh để ngăn chặn quá trình phân hủy của dầu Ngoài ra, dầu gan cá rất kỵ với các kim loại nặng như sắt (Fe), do đó cần lưu ý trong quá trình xử lý và bảo quản để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
+ Phương pháp sản xuất dầu cá đậm đặc
Chiết dầu gan cá với etanol Cất loại cồn trong chân không
Cần xử lý với NaOh (xà phòng hóa)
Xử lý với CaCl2 tạo muối không tan, ly tâm
Chiết cạn với axeton, bay hơi, chiết ete
+ Phương pháp sản xuất dầu cá cô đặc bằng chưng cất phân tử
Điểm sôi của dầu gan cá khá cao nên được cất ở chân không cỡ 0,05 mmHg Sau đó cất vitamin A ở 0,001 mmHg từ 50-60 o C
Sản xuất vitamin A bằng con đường tổng hợp Điều chế vitamin A-acetat đi từ citral qua β-ionon và ahdehit 14:
+ Điều chế hợp chất trung gian 18-26
18-4 vitamin A-acetat (retinylaxetat) + Điều chế retinal của Glaxo
CH 3 COCH=CH - CH=C(CH 3 ) - CH=CH 2
CH = CH - CH =C(CH 3 ) - CH=CH 2
CH = CH - CH =C(CH 3 ) - CH=CH 2
18-33 dehidrat hoa va dong phan hoa
+ Sản xuất các tiền vitamin A (các caroten)
Trong thực vật, chỉ chứa các tiền vitamin A chứ không có vitamin A tự nhiên, và cơ thể người không thể tổng hợp vitamin A mà phải chuyển hóa từ tiền vitamin A thu nhận qua các chất dinh dưỡng thực vật Thông qua gan và mới đây còn qua ruột, tiền vitamin A được chuyển hóa thành vitamin A cần thiết cho cơ thể Các động vật ăn thịt, vì không tiêu thụ thực vật, phải lấy vitamin A từ thịt động vật trong chế độ ăn hàng ngày để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Tiền vitamin A thuộc nhóm các caroteno, là các chất mang đặc tính tiền vitamin A, chứa polien và lipocrom, các chất màu hòa tan trong mỡ và dung môi hòa tan trong mỡ Các caroteno quan trọng bao gồm α-caroten (18-30), β-caroten (18-6), γ-caroten (18-31) và criptoxanten (α-hidroxi-β-caroten) (18-32), tất cả đều xuất hiện tự nhiên cùng nhau và chỉ khác nhau ở phần R trong công thức cấu tạo.
Tên α-caroten (18-30) β-caroten (18-6) γ-caroten (18-6) Criptoxanten (18-32)
Các loại caroten có tính chất vật lý cũng tương đối khác nhau, sau đây là một số tính chất đó của chúng: α-caroten β-caroten γ-caroten Độ chảy [ o C] 187 183 152-153 λmax 454 , 485 450 , 476 437, 462, 494
Các hợp chất chứa nhóm cấu trúc β-ionon của vitamin A được thể hiện qua các dạng tinh thể lăng trụ đỏ-tím, tinh thể lăng trụ 6 cạnh màu đỏ đậm, và bột vô định hình màu đỏ Quá trình chuyển hóa tiền vitamin A thành vitamin A diễn ra nhờ enzym carotinase, thực hiện bằng cách cắt mạch thẳng của phân tử lấy đi nước Trong cấu trúc của β-caroten, có tính đối xứng hoàn toàn, và lý thuyết dự kiến từ một phân tử β-caroten có thể tạo ra hai phân tử vitamin A Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình phá hủy phân tử không hoàn toàn đối xứng, dẫn đến trung bình từ 100 phân tử β-caroten chỉ tạo ra khoảng 40 phân tử vitamin A, và hiệu suất này còn thấp hơn đối với các tiền vitamin A khác.
Nguồn nguyên liệu chứa caroten:
+ Trong các loài cây và quả (thực vật): cà rốt, dầu dừa, gấc, bí ngô,…
+ Sản xuất β-caroten bằng phương pháp chiết suất từ thực vật
Chất kháng sinh
Sự phát triển của vi sinh vật học, đặc biệt là vi sinh vật công nghiệp, đã đạt được bước ngoặt lịch sử quan trọng nhờ phát minh vĩ đại về chất kháng sinh của Alexander Fleming Phát minh này đã mở ra nhiều cơ hội trong y học và công nghiệp, thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các vi sinh vật để phát hiện và sản xuất các hợp chất có lợi Trong đó, vi sinh vật công nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất thuốc kháng sinh, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện sức khỏe cộng đồng Securing SEO, việc nhấn mạnh vai trò của Alexander Fleming và sự ảnh hưởng của phát minh này giúp bài viết tiếp cận đúng đối tượng độc giả quan tâm đến phát triển vi sinh vật và y học.
Năm 1982 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử y học, mở ra kỷ nguyên mới trong lĩnh vực điều trị bệnh Đây chính là thời điểm ngành công nghệ sản xuất chất kháng sinh ra đời, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và kiểm soát các bệnh nhiễm trùng Việc ứng dụng thuốc kháng sinh trong y học đã giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng và kéo dài tuổi thọ cho con người.
Thuật ngữ "chất kháng sinh" lần đầu tiên được Pasteur và Joubert (1877) sử dụng để mô tả khả năng của vi khuẩn Bacillus anthracis trong việc kìm hãm sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh khác trên động vật nhiễm bệnh khi tiêm vào các loại vi khuẩn hiếu khí lành tính Năm 1885, Babes đã định nghĩa hoạt tính kháng khuẩn của một chủng vi khuẩn là khả năng tổng hợp các hợp chất hóa học có hoạt tính ức chế các chủng vi khuẩn kháng thuốc, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu về kháng sinh và điều trị nhiễm trùng.
Nicolle (1907) là người đầu tiên phát hiện ra hoạt tính kháng khuẩn của Bacillus subtilis liên quan đến quá trình hình thành bào tử của loại trực khuẩn này Gratia và đồng nghiệp (1925) đã tách thành công một chế phẩm từ nấm mốc có khả năng điều trị hiệu quả các bệnh truyền nhiễm trên da do cầu khuẩn, mở ra những tiến bộ quan trọng trong lĩnh vực y học và kháng sinh.
Mặc dù thuật ngữ "chất kháng sinh" đã xuất hiện trước đó, nhưng phải đến năm 1929, nhà khoa học Alexander Fleming mới chính thức mô tả đầy đủ và chính thức về penicillin trong một báo cáo chi tiết.
Trong thập kỷ 40 và 50 của thế kỷ XX, ngành công nghiệp sản xuất kháng sinh đã có những bước tiến vượt bậc, đánh dấu sự phát triển quan trọng của y học hiện đại Các sự kiện nổi bật trong giai đoạn này đã góp phần nâng cao khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm, mở ra kỷ nguyên mới cho y học kháng sinh Những bước tiến này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ sinh học mà còn cải thiện rõ rệt sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.
Khám phá ra hàng loạt Chất kháng sinh, thí dụ như Griseofulvin (1939), gramicidin S
(1942) , Streptomycin (1943), bacitracin (1945), cloramphenicol và polymicin (1947), clotetracyclin và Cephalosporin (1948), neomycin (1949), oxytetracyclin và nystatin
(1950), erythromycin (1952), cycloserin (1954), amphotericin B và Vancomycin (1956), metronidazol, kanamycin và rifamycin (1957)
Việc áp dụng phối hợp các kỹ thuật tuyển chọn và tạo giống tiên tiến, như kỹ thuật gây đột biến, dung hợp tế bào và tái tổ hợp gen, đã giúp tạo ra các biến chủng công nghiệp có khả năng "siêu tổng hợp" các chất kháng sinh với năng suất gấp hàng ngàn vạn lần so với các chủng ban đầu.
Trong chiến lược phát triển công nghiệp dược phẩm, việc triển khai thành công công nghệ lên men chìm quy mô lớn đã mở ra bước tiến quan trọng, đặc biệt trong sản xuất Penicillin G bắt đầu từ năm 1942 Quá trình hoàn thiện công nghệ lên men này đã được áp dụng thành công trên nhiều sản phẩm khác, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm y học, đồng thời thúc đẩy cuộc cách mạng y tế và công nghiệp dược phẩm của đất nước.
Việc phát hiện, tinh chế và sử dụng axit 6-aminopenicillanic (6-APA) từ năm 1959 đã mở ra bước ngoặt quan trọng trong ngành công nghiệp dược phẩm Đây là nguyên liệu chủ chốt để sản xuất các loại kháng sinh penicillin bán tổng hợp, giúp tạo ra hàng loạt dẫn xuất penicillin đa dạng và hiệu quả Đồng thời, quá trình này còn góp phần phát triển một số loại kháng sinh β-lactam bán tổng hợp khác, mở rộng khả năng điều trị nhiễm trùng hiệu quả hơn.
Chất kháng sinh là các hợp chất hoá học có nguồn gốc sinh học, chủ yếu từ vi sinh vật, có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh ngay ở nồng độ thấp mà vẫn an toàn cho người và động vật Chúng không mang bản chất enzym và được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng do khả năng tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh hiệu quả.
Các chất kháng sinh tác dụng lên vi sinh vật gây bệnh (hoặc các mầm bệnh khác) thường có cơ chế riêng dựa trên đặc điểm của từng loại kháng sinh Các cơ chế tác dụng phổ biến bao gồm làm rối loạn cấu trúc thành tế bào, ảnh hưởng đến chức năng điều tiết vận chuyển vật chất qua màng tế bào, làm gián đoạn hoặc kiềm chế quá trình tổng hợp protein, ngăn cản quá trình sao chép DNA, hoặc tương tác đặc hiệu với các giai đoạn nhất định của quá trình chuyển hóa trao đổi chất của vi sinh vật.
Khả năng tích tụ kháng sinh của chủng hay nồng độ kháng sinh thường được thể hiện bằng đơn vị mg/ml, μg/ml hoặc UI/ml (đơn vị quốc tế) Đơn vị của mỗi kháng sinh được định nghĩa là lượng kháng sinh tối thiểu cần pha trong một thể tích dung dịch quy ước để ức chế hoàn toàn sự phát triển của chủng vi sinh vật kiểm định đã chọn, ví dụ như penicillin là số miligam pha trong 50 ml môi trường canh thang sử dụng Staphylococcus aureus 209P làm chủng kiểm định, hoặc streptomycin là số miligam pha trong 1 ml môi trường và kiểm định bằng vi khuẩn Escherichia coli.
2.4 Hoạt tính kháng sinh đặc hiệu:
Hoạt tính kháng sinh đặc hiệu thể hiện khả năng chọn lọc trong việc ức chế hoặc tiêu diệt các chủng vi sinh gây bệnh, đồng thời không gây ra các tác dụng phụ quá mức trên người bệnh Đặc tính này được xác định qua hai giá trị chính, phản ánh khả năng tiêu diệt vi sinh vật hiệu quả mà vẫn an toàn cho bệnh nhân Tối ưu hoạt tính kháng sinh đặc hiệu giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ không mong muốn.
Nồng độ kìm hãm tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là các chỉ số quan trọng trong xác định hiệu quả của thuốc kháng sinh trên các tác nhân vi sinh vật gây bệnh MIC thể hiện nồng độ thấp nhất của thuốc kháng sinh để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, còn MBC đánh giá nồng độ tối thiểu gây tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật đó Các đối tượng vi sinh vật gây bệnh được kiểm định được lựa chọn phù hợp để xác định MIC và MBC, giúp đánh giá chính xác khả năng diệt khuẩn của từng loại thuốc kháng sinh Việc xác định chính xác MIC và MBC là bước quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả của kháng sinh và giảm thiểu tình trạng đề kháng.
2.5 Phổ kháng khuẩn của kháng sinh:
Phổ kháng khuẩn của chất kháng sinh thể hiện khả năng tiêu diệt các chủng gây bệnh khác nhau Chất kháng sinh phổ rộng có khả năng tiêu diệt nhiều loại mầm bệnh khác nhau, trong khi đó, chất kháng sinh phổ hẹp chỉ nhắm vào một số ít mầm bệnh Việc lựa chọn loại kháng sinh phù hợp dựa trên phạm vi tác dụng sẽ giúp tối ưu hiệu quả điều trị và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc.
2.6 Hiện tượng kháng thuốc và bản chất kháng thuốc của vi sinh vật: