Từ vựng theo chủ đề Du lịch: Từ vựng theo chủ đề Tính cách cá nhân:... dàn mò 淡漠 Lạnh lùnTừ vựng tiếng Trung theo chủ đề Khách sạn:... Guìtái 柜台 Lễ tânTừ vựng tiếng Trung theo chủ đề Buô
Trang 1Từ vựng theo chủ đề Du lịch:
Từ vựng theo chủ đề Tính cách cá nhân:
Trang 2dàn mò 淡漠 Lạnh lùn
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Khách sạn:
Trang 3Guìtái 柜台 Lễ tân
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Buôn bán:
Trang 4chūkǒu shuì 出口税 Thuế xuất khẩu
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Giáng Sinh:
圣诞节 shèngdànjié giáng sinh/Noel
圣诞老人 shèngdàn lǎorén ông già Noel
圣诞蜡烛 shèngdàn làzhú Nến giáng sinh
圣诞贺卡 shèngdàn hèkǎ Thiếp chúc mừng Giáng sinh
圣诞饰品 shèngdàn shìpǐn Đồ trang trí giáng sinh
精灵 jīnglíng (Quần áo,trang phục) Yêu tinh noel
槲寄生 hú jìshēng Cây tầm gửi(Cây thông noel)
圣诞花环 shèngdàn huāhuán Vòng hoa giáng sinh
糖果手杖 tángguǒ shǒuzhàng Gậy kẹo
圣诞袜 shèngdàn wà Tất giáng sinh
Trang 5Từ vựng theo chủ đề Lễ tết:
除夕 chúxī giao thừa
放鞭炮 fàng biānpào đôt pháo
春节 chūnjié mùa tết
逛庙节 guàng miàojié đi trẩy hội
元宵节 yuánxiāojié tết Nguyên Tiêu
焰火 yànhuǒ pháo hoa
元宵 yuánxiāo bánh trôi
清明节 qīngmíngjié tết Thanh Minh
端午节 duānwǔjié tết Đoan Ngọ
赛龙舟 sài lóngzhōu Đua thuyền rồng
粽子 zòngzi bánh chưng
圣诞袜 shèngdàn wà Tất giáng sinh