1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng unit 1 lớp 8 my friends vndoc com

7 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng Unit 1 Lớp 8 My Friends
Chuyên ngành English
Thể loại Tài liệu học tập
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 178,99 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng Unit 1 lớp 8 My Friends VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚ[.]

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 THEO TỪNG UNIT

UNIT 1: MY FRIENDS

I Từ mới tiếng Anh unit 1 My Friends lớp 8

Từ mới Phân loại Phiên âm Đinh nghĩa

Trang 2

14 joke n /dʒəʊk/ lời nói đùa, chuyện đùa

đồng

Trang 3

31 sociable adj /ˈsəʊʃəbl/ chan hòa, hòa đồng

Trang 4

50 dark adj /dɑːk/ tối, đen

57 sense of

II Bài tập từ vựng unit 1 My friends lớp 8 có đáp án

1 Match the word in column A with it’s synonym in column B.

1 slim

2 reserved

a kind

b pretty

1

2

Trang 5

3 short

4 beautiful

5 generous

6 sociable

7 annoy

8 hard-working

9 friend

10 voluntary

c mate

d outgoing

e thin

f willing

g small in height

h shy

i make angry

j diligent

3

4

5

6

7

8

9

10

2 Match a word in column A with its antonym in column B.

1 slim

2 outgoing

3 quiet

4 rise

5 generous

6 curly

a shy

b annoy

c short

d reserved

e set

f fat

1

2

3

4

5

6

Trang 6

7 beautiful

8 please

9 tall

10 confident

g noisy

h selfish

i straight

j ugly

7

8

9

10

3 Choose the word or the phrase (A, B, C or D) that best fits the blank space in each sentence.

1 My sister’s hair is not

A slim B fat C curly D sociable

2 It’s to meet you, Thu

A pleasure B kind C nice D lucky

3 He is my We are in the same class

A character B classmate C principal D neighbor

4 The boy is a student He always gets good grades

A generous B reserved C humorous D hard-working

5 I find he is not communicative He’s rather in public

A outgoing B reserved C sociable D humorous

Trang 7

A black hair short B short black hair C hair short black D black short hair

7 _ Are you Mr Thanh?

A I’m sorry B Excuse me C Hello D Certainly

ĐÁP ÁN

1 Match the word in column A with it’s synonym in column B.

1 - e; 2 - 3 - g; 4 - b; 5 - a; 6 - d; 7 - i; 8 - j; 9 - c; 10 - f;

2 Match a word in column A with its antonym in column B.

1 - f; 2 - d; 3 - g; 4 - e; 5 - h; 6 - i; 7 - j; 8 - b; 9 - c; 10 - a;

3 Choose the word or the phrase (A, B, C or D) that best fits the blank space in each sentence.

1 - C; 2 - C; 3 - B; 4 - D; 5 - B; 6 - B; 7 - B;

Mời bạn đọc thêm tài liệu Tiếng Anhlớp 8 tại đây:

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit:https://vndoc.com/tieng-anh-lop-8

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 nâng cao:https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-8

Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 8: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-8

Ngày đăng: 26/11/2022, 08:38

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm