1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng unit 5 lớp 8: study habits vndoc com

3 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng unit 5 lớp 8: study habits vndoc com
Chuyên ngành English
Thể loại Vocabulary list
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 146,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng Unit 5 lớp 8 Study Habits VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 TỪ VỰNG TIẾNG ANH[.]

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 THEO TỪNG UNIT

UNIT 5: STUDY HABITS ĐẦY ĐỦ NHẤT

2 report = report card (n) /rɪˈpɔːt/ phiếu điểm (để thông báo kết quả học

tập)

3 excellent (adj) /ˈeksələnt/ rất tốt, tuyệt vời

4 excellently (adv) /ˈeksələntlɪ/ một cách tuyệt vời

5 proud (of sb/ sth) (adj) /praʊd/ tự hào, hãnh diện về ai/ cái gì

6 pride (n) /praɪd/ niềm hãnh diện, sự kiêu hãnh

7 semester (n) /sɪˈmestə(r)/ học kỳ

8 first semester (n) /fɜːst sɪˈmestə(r)/ học kỳ I

9 second semester (n) /ˈsekənd sɪˈmestə(r)/ học kỳ II

10 improve (v) /ɪmˈpruːv/ cải thiện, làm cho tốt hơn

11 improvement (n) /ɪmˈpruːvmənt/ sự cải thiện

12 Spanish (n) /ˈspænɪʃ/ tiếng Tây Ban Nha

13 pronounce (v) /prəˈnaʊns/ phát âm, đọc

14 pronunciation (n) /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ cách phát âm

15 try/ do one's best (exp) /traɪ/ cố hết sức, làm hết khả năng

Trang 2

16 behavior (n) /bɪˈheɪvjə(r)/ cách củ xử, hành vi

17 behave (v) /bɪˈheɪv/ cư xử, đối xử

18 believe (n) /bɪˈliːv/ tin, tin tưởng

19 promise (v) /ˈprɒmɪs/ hứa

20 promise (n) /ˈprɒmɪs/ lời hứa

21 participation (n) /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ sự tham gia

22 participate (v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ tham gia

23 co-operation (n) /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ sự hợp tác, sự cộng tác

24 satisfactory (adj) /ˌsætɪsˈfæktəri/ thỏa đáng, khá tốt

25 unsatisfactory (adj) /ˌʌnˌsætɪsˈfæktəri/ không thỏa đáng

26 fair (adj) /feə(r)/ khá, khá tốt

27 meaning (n) /ˈmiːnɪŋ/ nghĩa, ý nghĩa

28 mother tongue (n) /ˌmʌðə ˈtʌŋ/ tiếng mẹ đẻ

30 learn sth by heart học thuộc lòng điều gì

31 stick (v) /stɪk/ dán, cài, cắm

32 come across (phr v) tình cờ gặp, bắt gặp

33 highlight (v) /ˈhaɪlaɪt/ làm nổi bật

Trang 3

34 not only but

35 revise (v) /rɪˈvaɪz/ ôn lại, đọc lại

36 revision (n) /rɪˈvɪʒn/ sự ôn lại, việc xem xét lại

37 necessary (adj) /ˈnesəsəri/ cần thiết

38 lunar (adj) /ˈluːnə(r)/ thuộc về mặt trăng, âm lịch

40 sore (adj) /sɔː(r)/ đau, nhức nhối

43 aloud (adv) /əˈlaʊd/ to, thành tiếng

Mời bạn đọc thêm tài liệu Tiếng Anhlớp 8 tại đây:

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit:https://vndoc.com/tieng-anh-lop-8

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 nâng cao:https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-8

Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 8:

https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-8

Ngày đăng: 26/11/2022, 09:53

w