Từ vựng Unit 1 lớp 7 Hobbies VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 Từ vựng Unit 1 lớp 7 Ho[.]
Trang 1Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập miễn phí
Trang chủ: htt ps: //v ndo c.c om/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242
618 8
Từ vựng Unit 1 lớp 7 Hobbies
Bản quyền thuộc về VnDoc nghiêm cấm mọi hành vi sao chép vì mục đích thương mại
1 amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/ : hết sức ngạc nhiên, kinh
ngạc
2 belong to (v) /bɪˈlɒŋ tə/ : thuộc về
3 benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ : lợi ích
4 build (v) /bɪld/ : xây dựng
5 cardboard (n) /ˈkɑːdbɔːd/ : bìa cứng
6 creativity (n) /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ : sáng tạo
7 common (adj) /ˈkɒmən/ : chung, thông thường
8 collect (v) /kəˈlekt/ : sưu tầm
10 dislike (v) /dɪsˈlaɪk/ : không thích
11 dollhouse (n) /ˈdɒlhaʊs/ : nhà búp bê
12 enjoy (v) /ɪnˈdʒɔɪ/ : thích
13 gardening (n) /ˈɡɑːdnɪŋ/ : làm vườn
Trang 2Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập miễn phí
Trang chủ: htt ps: //v ndo c.c om/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242
618 8
14 glue (n) /ɡluː/ : hồ/ keo dán
15 jogging (n) /ˈdʒɒɡɪŋ/ : chạy bộ
16 horse riding (n) /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ : cưỡi ngựa
17 insect (n) /ˈɪnsekt/ : côn trùng
18 jogging (n) /ˈdʒɒɡɪŋ/ : đi/ chạy bộ thư giãn
19 like (v) /laɪk/ : thích
20 make models (v) /meɪk ˈmɒdlz/ : làm mô hình
21 maturity (n) /məˈtʃʊərəti/ : sự trưởng thành
22 patient (adj) /ˈpeɪʃnt/ : kiên nhẫn, nhẫn nại
23 popular (adj) /ˈpɒpjələ(r)/ : được nhiều người ưu thích
24 responsibility (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ : sự chịu trách nhiệm
25 set (v) /set/ : (mặt trời) lặn
26 teddy bear (n) /ˈtedi beə(r)/ : gấu bông
Mời các bạn tham khảo thêm nhiều tài liệu Tiếng Anh 7 Global Success hay và miễn phí tại:https://vndoc.com/tieng-anh-7-moi