1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng unit 2 lớp 8: making arrangements hệ 7 năm vndoc com

4 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng Unit 2 lớp 8: Making Arrangements hệ 7 năm
Trường học VnDoc
Chuyên ngành English for 8th Grade
Thể loại Tài liệu học tập
Năm xuất bản N/A
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 146,53 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng Unit 2 lớp 8 Making Arrangements hệ 7 năm VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 TỪ[.]

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 THEO TỪNG UNIT

UNIT 2: MAKING ARRANGEMENTS

Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa

1 agree v /əˈɡriː/ đồng ý, bằng lòng

2 appointment n /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn

3 arrange v /əˈreɪndʒ/ sắp xếp, sắp đặt, thu xếp

4 assistant n /əˈsɪstənt/ người giúp đỡ, người phụ tá

6 commercial adj /kəˈmɜːʃl/ (thuộc) buôn bán, thương mại

7 concert n /ˈkɒnsət/ buổi trình diễn âm nhạc

8 conduct v /kənˈdʌkt/ tiến hành, thực hiện (nghiên cứu,

thí nghiệm )

10 countless adj /ˈkaʊntləs/ vô số, không đếm xuể

Trang 2

11 customer n /ˈkʌstəmə(r)/ khách hàng

12 deaf mute n /def mjuːt/ người câm điếc

13 delivery n /dɪˈlɪvəri/ sự phân phối, phân phát

14 demonstrate v /ˈdemənstreɪt/ chứng minh, trình bày,

15 device n /dɪˈvaɪs/ thiết bị, dụng cụ, máy móc

16 directory n /dəˈrektəri/ danh bạ (điện thoại)

17 downstairs adv /ˌdaʊnˈsteəz/ xuống cầu thang

18 emigrate v /ˈemɪɡreɪt/ di cư

19 exhibition n /ˌeksɪˈbɪʃn/ cuộc triển lãm, trưng bày

20 experiment n /ɪkˈsperɪmənt/ cuộc thí nghiệm

21 fax machine n /fæks məˈʃiːn/ máy fax

22 fishing rod n /ˈfɪʃɪŋ rɒd/ cần câu

23 furniture n /ˈfɜːnɪtʃə(r)/ đồ đạc trong nhà, nội thất

Trang 3

24 inside adv /ˌɪnˈsaɪd/ bên trong

25 invention n /ɪnˈvenʃn/ sự phát minh, vật phát minh

26 message n /ˈmesɪdʒ/ thông báo, lời nhắn

28 outside adv /ˌaʊtˈsaɪd/ bên ngoài

29 patient n /ˈpeɪʃnt/ bệnh nhân

30 public n /ˈpʌblɪk/ công chúng, công cộng

31 questionnaire n /ˌkwestʃəˈneə(r)/ bản thăm dò ý kiến

32 racket n /ˈrækɪt/ vợt (bóng bàn, quần vợt)

34 stationery n /ˈsteɪʃənri/ văn phòng phẩm

35 transmit v /trænzˈmɪt/ truyền, phát (tín hiệu)

36 upstairs adv /ˌʌpˈsteəz/ ở trên gác, lên cầu thang

Mời bạn đọc thêm tài liệu Tiếng Anhlớp 8 tại đây:

Trang 4

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit:https://vndoc.com/tieng-anh-lop-8

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 nâng cao:https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-8

Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 8:

https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-8

Ngày đăng: 26/11/2022, 08:53

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w