PHIẾU ĐÁNH GIÁ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CHƢƠNG TRÌNH GIẢNG DẠY KINH TẾ FULBRIGHT LÊ THỊ LỆ THU TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG TÌNH HUỐNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN[.]
TỔNG QUAN VÀ VẤN ĐỀ CHÍNH SÁCH
Bối cảnh vấn đề nghiên cứu
Khủng hoảng kinh tế và tài chính toàn cầu năm 2008 đã tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế trong nước, đặc biệt là hệ thống ngân hàng vốn đã tiềm ẩn nhiều yếu kém tích tụ từ trước Trong giai đoạn 2006-2010, hàng chục ngân hàng nông thôn được nâng cấp thành ngân hàng đô thị, đồng thời nhiều ngân hàng được thành lập theo "phong trào" đầu tư ngoài ngành của các tập đoàn, tổng công ty nhà nước Sự gia tăng nhanh về vốn trong hệ thống ngân hàng đi đôi với năng lực quản trị không theo kịp, gây ra nhiều bất cập so với tốc độ tăng trưởng tín dụng, cùng với sự bùng nổ của thị trường chứng khoán và bất động sản trong 2006-2007, rồi sụp đổ sau khủng hoảng, đã làm lộ rõ những yếu kém của hệ thống ngân hàng Điều này đe dọa gây đổ vỡ hệ thống ngân hàng và thúc đẩy yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống ngân hàng nhằm nâng cao khả năng quản trị, kiểm soát rủi ro, đảm bảo an toàn hệ thống, như đã đề cập trong các nghiên cứu của Claessens (1998) và Nguyễn Hồng Yến (2013).
Ngày 01/03/2012, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Ðề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015 nhằm thực hiện việc tái cấu trúc hệ thống ngân hàng cấp thiết Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã xác định sáu trọng tâm chính gồm: bảo đảm thanh khoản và khả năng chi trả, giám sát các TCTD mất thanh khoản tạm thời và yếu kém, sáp nhập, hợp nhất, mua lại các TCTD, xử lý nợ xấu, tăng vốn tự có và lành mạnh hóa quản trị ngân hàng (Nguyễn Xuân Thành, 2016).
Trong giai đoạn 2006–2010, hệ thống ngân hàng có sự bùng nổ về vốn nhờ chính sách của Chính phủ Cụ thể, Nghị định số 141/2006/NĐ-CP quy định mức vốn pháp định tối thiểu của Ngân hàng TMCP là 1.000 tỷ đồng tính đến cuối năm.
2008 và 3.000 tỷ đồng đến cuối năm 2010
Mặc dù Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã nỗ lực thực hiện các mục tiêu đề ra và đạt được một số kết quả như tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém như SCB, TNB, TPB, đồng thời xây dựng lộ trình giảm sở hữu chéo và thành lập tổ chức VAMC để xử lý nợ xấu, tuy nhiên, các nỗ lực này vẫn chưa đầy đủ để chẩn đoán chính xác các rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống ngân hàng Hệ thống ngân hàng vẫn tiếp tục đối mặt với nhiều yếu kém, điển hình là hàng loạt các vụ án nghiêm trọng như vụ án bầu Kiên tại ACB, cho thấy còn nhiều vấn đề chưa được giải quyết triệt để.
Hà Văn Thắm từ Oceanbank là một ví dụ điển hình về các ngân hàng yếu kém cần được tái cấu trúc Thực tế cho thấy, việc tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém thường không đem lại hiệu quả mong đợi và thậm chí khiến tình hình ngày càng xấu đi, như trường hợp Ngân hàng Xây dựng 3 Bên cạnh đó, một số Ngân hàng TMCP được NHNN xếp vào nhóm hoạt động hiệu quả nhất trong hệ thống, như Eximbank và Đông Á, đã bất ngờ rơi vào tình trạng xuống dốc nghiêm trọng, cho thấy sự bất ổn trong bức tranh toàn ngành ngân hàng Việt Nam.
Vào thời điểm bắt đầu đề án tái cơ cấu, Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) được NHNN xếp vào nhóm 1 – nhóm các ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất hệ thống Tuy nhiên, chỉ sau một năm, Eximbank bắt đầu gặp khó khăn khi lợi nhuận liên tục suy giảm và tỷ lệ nợ xấu cao nhất trong hệ thống Đồng thời, ngân hàng phải đối mặt với hàng loạt vụ tai tiếng liên quan đến nhân sự cấp cao, dẫn đến tình trạng khủng hoảng và buộc phải thực hiện tái cấu trúc.
Eximbank là một trong những ngân hàng niêm yết sớm nhất với cấu trúc sở hữu phân tán và cổ đông chiến lược là các tập đoàn nước ngoài Nhờ vào cấu trúc này, Eximbank hoạt động hiệu quả vì không bị kiểm soát bởi nhóm cổ đông lớn, giúp giảm thiểu rủi ro thao túng và tạo điều kiện cho quản trị minh bạch.
2 9 ngân hàng TMCP bắt buộc phải tái cơ cấu trong đợt 1 gồm: SCB; TNB; FCB; HBB; TPB; NVB; WEB;
Dưới góc độ tái cơ cấu ngân hàng, các phương án đang được xem xét bao gồm hợp nhất ba ngân hàng SCB, TNB, và FCB nhằm tối ưu hoá hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh Ngoài ra, NVB và TPB dự kiến thực hiện quá trình tái cơ cấu có sự tham gia của cổ đông mới để thúc đẩy phát triển bền vững Một số ngân hàng như HBB dự kiến sáp nhập vào SHB nhằm mở rộng quy mô và dịch vụ, trong khi WEB và PVFC cũng hướng đến hợp nhất để tăng cường khả năng tài chính Đồng thời, GTB có kế hoạch bán lại cho cổ đông mới và tiến hành đổi tên thành Ngân hàng Xây Dựng, góp phần tạo động lực mới cho sự phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam.
3 Năm 2015, NHNN đã ra quyết định mua bắt buộc 3 NHTMCP với giá 0 đồng là NH Xây dựng Việt Nam,
NH Đại dương và GP.Bank (Tùng Lâm – Kim Tiền, 2016)
NH Eximbank (nhóm 1) là ngân hàng niêm yết đầu tiên bị đưa vào diện cảnh báo do lợi nhuận chưa phân phối bị âm trong hai năm liên tiếp, cụ thể là âm 834 tỷ đồng vào năm 2014 và 817 tỷ đồng vào năm 2015, khiến ngân hàng gặp phải nhiều rủi ro về tài chính Trong khi đó, Đông Á (nhóm 2) bị đưa vào diện kiểm soát đặc biệt sau khi Ngân hàng Nhà nước công bố kết quả thanh tra toàn diện ngân hàng này, phản ánh các vấn đề nghiêm trọng trong quản lý và hoạt động của ngân hàng.
5 Theo thông tin công bố trên website của Sở GDCK TP.HCM, Eximbank (mã CK là EIB) là một trong số ít
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (EIB) chính thức niêm yết và giao dịch trên sàn Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 20/10/2009, sau Ngân hàng Á Châu (ACB) và Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (STB), và cùng năm với Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB), Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG) và Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội (SHB) Việc niêm yết giúp EIB nâng cao uy tín và mở rộng cơ hội tiếp cận vốn, đồng thời củng cố vị trí trên thị trường tài chính Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi chính sách
đe đối với các sai phạm của ngân hàng
1.2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 1.2.1 Mục tiêu nghiên cứu
Luận văn phân tích tình huống của Eximbank để đánh giá thực trạng quản trị nội bộ ngân hàng và cơ chế giám sát của các cơ quan chức năng tại Việt Nam Bài viết so sánh các điểm còn hạn chế trong quy định quản trị ngân hàng, từ đó đề xuất các chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị và đảm bảo hoạt động an toàn, hiệu quả của các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân Các khuyến nghị hướng tới việc ngăn chặn rủi ro, củng cố hệ thống ngân hàng vững mạnh và bảo vệ hệ thống tài chính quốc gia.
1.2.2 Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn sẽ phân tích và trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:
1 Nguyên nhân dẫn đến những trục trặc của ngân hàng Eximbank là gì?
2 Khung quản trị và cơ chế giám sát hoạt động NHTM của NHNN có đủ để đảm bảo các NHTMCP tư nhân hoạt động an toàn và hiệu quả?
Phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính để phân tích và so sánh thực trạng giám sát và quản trị ngân hàng ở Việt Nam Trên cơ sở phân tích tình hình ngân hàng Eximbank từ sau năm 2005, nghiên cứu đánh giá mức độ tuân thủ các chuẩn mực quản trị và giám sát ngân hàng quốc tế Phân tích so sánh giúp xác định những điểm mạnh, điểm cần cải thiện trong quản trị ngân hàng Việt Nam Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát và quản trị ngân hàng dựa trên các chuẩn mực quốc tế Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao năng lực quản trị ngân hàng Việt Nam phù hợp với xu hướng toàn cầu hóa ngành ngân hàng.
Trong bài viết, tác giả chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu chính thức từ ngân hàng và doanh nghiệp như bản cáo bạch, báo cáo thường niên và báo cáo tài chính để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy Ngoài ra, thông tin còn được bổ sung từ các nghiên cứu chuyên gia, báo cáo phân tích của các công ty chứng khoán như StoxPlus, Vietstock, CafeF và các trang thông tin tài chính uy tín khác Đặc biệt, dữ liệu về giao dịch thỏa thuận cổ phiếu của ngân hàng Eximbank được lấy trực tiếp từ website của công ty chứng khoán VnDirect, giúp bài viết có số liệu cập nhật và chính xác.
Mặc dù ưu tiên lấy dữ liệu từ các nguồn công bố chính thức để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của thông tin, tuy nhiên, do tính chất nhạy cảm của tình huống nghiên cứu, tác giả cần cân nhắc khi sử dụng các nguồn nội bộ không được công bố chính thức của ngân hàng Để đảm bảo tính minh bạch và khách quan, tác giả đã trích dẫn rõ ràng các nguồn thông tin từ các website đáng tin cậy khác để bổ sung dữ liệu cho nghiên cứu.
Cấu trúc luận văn
Luận văn gồm 4 chương, bắt đầu bằng tổng quan về tình hình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 1, những tồn tại và vấn đề cần khắc phục Tiếp theo, nghiên cứu xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết quản trị công ty và sự khác biệt trong quản trị ngân hàng, nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả Phần phân tích tình huống của Eximbank làm nổi bật những hạn chế trong quy định về khung quản trị và cơ chế giám sát của các cơ quan chức năng, dẫn đến rủi ro và bất ổn trong hệ thống ngân hàng Việt Nam Cuối cùng, luận văn đề xuất các chính sách nhằm hoàn thiện khung quản trị ngân hàng, tăng cường cơ chế giám sát, phát hiện sớm rủi ro, nâng cao tính minh bạch và công bằng cho các bên liên quan trong hoạt động ngân hàng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH
Quản trị công ty
Quan niệm về quản trị công ty có thể khác nhau giữa các quốc gia do ảnh hưởng của hệ thống pháp luật, văn hóa, đặc tính và sự phát triển của thị trường tài chính địa phương Theo OECD (2004), quản trị công ty định nghĩa là tập hợp các mối quan hệ giữa Ban giám đốc, Hội đồng quản trị, cổ đông và các bên liên quan, nhằm xác định mục tiêu doanh nghiệp, phương tiện đạt được và theo dõi kết quả thực hiện Quản trị công ty tốt cần thúc đẩy sự phối hợp giữa Hội đồng quản trị và Ban giám đốc để hướng tới lợi ích của công ty và cổ đông, đồng thời xây dựng hệ thống giám sát hiệu quả Một hệ thống quản trị công ty hiệu quả không chỉ tăng cường niềm tin trong nội bộ doanh nghiệp mà còn góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự vận hành của nền kinh tế thị trường.
Quản trị công ty tốt đòi hỏi phải thúc đẩy Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban giám đốc (BGĐ) hướng tới đạt các mục tiêu vì lợi ích chung của công ty và cổ đông Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong quản lý doanh nghiệp.
Trong các công ty cổ phần, chủ sở hữu thường ủy quyền cho Giám đốc điều hành để quản lý hoạt động của công ty, đặc biệt phổ biến ở các công ty có cấu trúc sở hữu phân tán Tuy nhiên, mối quan hệ “ủy quyền – thừa hành” đối mặt với vấn đề bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích, dẫn đến người điều hành có xu hướng tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của công ty và cổ đông Bên cạnh đó, còn tồn tại các mối quan hệ ủy quyền – thừa hành giữa các nhóm cổ đông nhỏ và cổ đông lớn kiểm soát, cùng với mối quan hệ giữa Hội đồng quản trị và Ban Giám đốc Do đó, xây dựng môi trường quản trị hiệu quả với các cơ chế giám sát và khuyến khích phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo lợi ích chung của công ty và thúc đẩy phát triển bền vững.
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế nhờ vào chức năng và ngành nghề kinh doanh đặc thù Mối quan hệ ủy quyền – thừa hành trong ngân hàng phức tạp hơn so với các công ty cổ phần, khiến quản trị công ty ngân hàng trở thành vấn đề hàng đầu toàn cầu Các quốc gia từ các nền kinh tế phát triển như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản đến các nước đang phát triển có hệ thống tài chính sơ khai đều đặc biệt quan tâm đến quản trị ngân hàng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Quản trị ngân hàng thương mại
Ngân hàng là một tổ chức kinh doanh, do đó quản trị ngân hàng phải phù hợp với nguyên tắc quản trị công ty Tuy nhiên, do tính đặc thù của ngành tài chính, ngân hàng có những điểm khác biệt so với các công ty phi tài chính khác, đòi hỏi các biện pháp quản trị đặc thù để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.
Ngành ngân hàng đối mặt với những vấn đề phức tạp về thông tin bất cân xứng, lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức lớn hơn nhiều so với các ngành nghề khác Mối quan hệ ủy quyền - thừa hành không chỉ tồn tại nội bộ giữa chủ sở hữu, HĐQT và ban điều hành hay cổ đông nhỏ và cổ đông lớn, mà còn xuất hiện rõ ràng giữa ngân hàng với người vay và người gửi tiền từ phía bên ngoài Trong đó, mâu thuẫn nghiêm trọng nhất là giữa chủ sở hữu và ban điều hành cũng như giữa cổ đông ngân hàng với các chủ nợ, đặc biệt trong bối cảnh ngân hàng hoạt động như trung gian tài chính, huy động tiết kiệm và cho vay lại Với tỷ lệ đòn bẩy cao, ngân hàng có thể huy động gấp nhiều lần vốn chủ sở hữu, dẫn đến xu hướng chủ sở hữu chấp nhận rủi ro cao hơn, trong khi khi rủi ro xảy ra, gánh nặng đổ lên vai người gửi tiền, phải chịu thiệt hại lớn gấp nhiều lần so với chủ sở hữu ngân hàng.
Sự phá sản của một ngân hàng có thể gây tác động tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế, làm tăng chi phí xã hội và ảnh hưởng đến hành vi của các chủ thể cũng như các cơ quan quản lý trong hoạt động ngân hàng thương mại Điều này đặc biệt khác biệt so với các ngành nghề kinh doanh khác, nơi mà sự phá sản ít gây ra hậu quả lan rộng.
Thứ ba, các ngân hàng hoạt động dựa trên các điều lệ và quy định riêng, đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực pháp lý Hoạt động ngân hàng được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý nhà nước chuyên biệt như Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Giám sát Tài chính Sự kiểm soát này nhằm duy trì tính ổn định ngân hàng, bảo vệ quyền lợi khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành tài chính.
Các quy định của cơ quan quản lý nhằm đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng đôi khi phản tác dụng, gây ra những thay đổi trong hành vi của chủ sở hữu, cấp quản lý và điều hành ngân hàng Ví dụ, quy định tăng vốn dẫn đến tăng sở hữu chéo hoặc trần lãi suất gây ra hiện tượng lách luật và cạnh tranh không lành mạnh Những điều này có thể làm gia tăng rủi ro và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích của các bên liên quan, như cổ đông nhỏ và người gửi tiền.
Hoạt động ngân hàng có sự tham gia của nhiều bên liên quan, đặc biệt là người gửi tiền, nhưng họ không có khả năng giám sát cách ngân hàng sử dụng tiền gửi của mình, dẫn đến nhu cầu xây dựng một cơ cấu đảm bảo tính công bằng, minh bạch và trách nhiệm trong quản trị ngân hàng Vai trò quản lý và giám sát của các đơn vị chức năng đặc biệt quan trọng để bảo vệ lợi ích của các bên tham gia, nhất là người gửi tiền và cổ đông nhỏ, nhóm yếu thế nhất so với các bên khác Quản trị ngân hàng theo hướng tiếp cận toàn diện, xem ngân hàng như một cơ chế gồm cả cổ đông và người gửi tiền, nhằm thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm, theo các nghiên cứu của RE Basinger, Macey và O’Hara.
Hình 2.1 Mô hình quản trị công ty trong ngân hàng
Nguồn: Macey & O’hara (2001, trích trong Kiều Hữu Thiện (2014)
Quản trị công ty trong ngân hàng
Quản trị nội bộ ngân hàng
Quản trị bên ngoài ngân hàng
2.2.1 Quản trị nội bộ ngân hàng
Quản trị nội bộ công ty là cơ chế đảm bảo trách nhiệm, giám sát và kiểm soát của các nhà quản lý đối với việc sử dụng nguồn lực và quản lý rủi ro trong doanh nghiệp (Llewellyn và Sinha, 2000) Đây bao gồm các thỏa thuận, cam kết nội bộ nhằm xác định rõ mối quan hệ, quyền hạn, nghĩa vụ, vai trò và trách nhiệm của các nhóm liên quan như Hội đồng Quản trị, Ban điều hành, cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số Các thỏa thuận này được thể hiện qua điều lệ công ty, qui chế quản trị nội bộ, nội quy lao động và các quy định nội bộ khác, góp phần tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động doanh nghiệp (Phạm Thành Tiến và cộng sự).
Theo Kiều Hữu Thiện (2014), để đánh giá chất lượng quản trị ngân hàng thương mại, hai yếu tố chủ chốt không thể bỏ qua là cơ cấu sở hữu và cơ cấu quản lý của ngân hàng.
Mỗi quốc gia với đặc điểm chính trị, văn hóa và luật pháp khác nhau ảnh hưởng đến cấu trúc cổ đông và mô hình quản trị của công ty Có hai loại hình cơ cấu sở hữu chính là sở hữu tập trung và sở hữu phân tán Sở hữu tập trung bao gồm sở hữu nhà nước, sở hữu gia đình và sở hữu tập đoàn Nghiên cứu của Zhuang (1999) nhấn mạnh rằng cấu trúc sở hữu là một trong những yếu tố quan trọng định hình hệ thống quản trị công ty.
Hai khía cạnh quan trọng trong cơ cấu sở hữu công ty là sự tập trung và thành phần của cơ cấu sở hữu, ảnh hưởng đến phân chia quyền lực giữa cổ đông và nhà quản lý Theo Zhuang, mức độ tập trung quyền sở hữu quyết định khả năng kiểm soát của cổ đông đối với công ty, trong đó cơ cấu sở hữu phân tán thường gặp phải vấn đề về chi phí giám sát cao và động lực kiểm soát yếu của các cổ đông nhỏ Ngược lại, cơ cấu sở hữu tập trung tạo điều kiện cho các cổ đông lớn có nhiều động lực hơn để giám sát hoạt động doanh nghiệp, nhưng cũng dễ phát sinh mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ, khi các quyết định của cổ đông lớn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của các cổ đông nhỏ.
Cơ cấu sở hữu đóng vai trò quyết định phương thức điều hành và quản trị doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm của Eric Ernest đã chứng minh rõ mối liên hệ giữa cơ cấu sở hữu và hiệu quả quản trị doanh nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa cấu trúc sở hữu để nâng cao kết quả kinh doanh.
Trong năm 2011, phương thức điều hành và quản trị doanh nghiệp cùng cấu trúc sở hữu trong ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng Hình thức sở hữu tư nhân, nhà nước hoặc nước ngoài quyết định quy mô, thành phần Hội đồng quản trị, cơ chế kiểm toán và chính sách lương thưởng của ngân hàng, từ đó tác động đến doanh thu và lợi nhuận.
Cơ cấu quản lý của ngân hàng thương mại gồm các bên liên quan trong quá trình quản lý, kiểm soát và giám sát hoạt động nhằm đảm bảo ngân hàng thực hiện đúng cam kết Theo luật các tổ chức tín dụng năm 2010, bộ máy quản trị và điều hành của ngân hàng thương mại cổ phần bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Tổng Giám đốc.
Hình 2.2 Sơ đồ khái quát cơ cấu quản lý trong ngân hàng thương mại cổ phần ĐHĐCĐ
- Cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong NH
- Bầu/miễn nhiệm TV HĐQT và BKS
- Ra quyết định liên quan đến tổ chức và hoạt động của NH
- Họp ít nhất 1 lần/năm
- Do ĐHĐCĐ bầu ra (3-11 thành viờn, ớt nhất ẵ không điều hành và ít nhất 2 TV độc lập)
- Hoạch định chiến lược, kế hoạch phát triển hàng năm và trung hạn của NH
- Giám sát Ban điều hành
- Giám sát việc chấp hành hạch toán và kiểm toán nội bộ
- Giám sát HĐQT và BĐH nhằm đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ lợi ích cổ đông thiểu số và các bên liên quan khác
- Do HĐQT bổ nhiệm/bãi nhiệm
- Điều hành hoạt động của NH
Bộ máy giúp việc cho BGĐ
- Các bộ phận chuyên môn, nghiệp vụ
Nguồn: Tác giả vẽ dựa trên qui định bộ máy quản trị điều hành NHTMCP, Luật các TCTD năm 2010
2.2.2 Quản trị bên ngoài ngân hàng
Ngành ngân hàng đối mặt với vấn đề bất cân xứng thông tin và rủi ro đạo đức, thường nghiêm trọng hơn so với các ngành nghề khác Để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động ngân hàng, việc xây dựng một cơ chế quản trị bên ngoài là cần thiết Điều này giúp nhóm quản trị, điều hành trong ngân hàng hoạt động vì lợi ích chung của tất cả các bên liên quan, đặc biệt là cổ đông nhỏ, người gửi tiền, góp phần thúc đẩy sự phát triển ổn định và bền vững của thị trường tài chính và nền kinh tế.
2.2.2.1 Khuôn khổ pháp lý đối với hoạt động quản trị ngân hàng ở Việt Nam
Hiện nay, hoạt động quản trị và điều hành ngân hàng được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp 2005, Nghị định số 59/2009/NĐ-CP ngày 16/07/2009 về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, Thông tư số 06/2010/TT-NHNN ngày 26/02/2010 hướng dẫn về tổ chức, quản trị, điều hành, vốn điều lệ, chuyển nhượng cổ phần, bổ sung, sửa đổi giấy phép, điều lệ của ngân hàng thương mại, và Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, có hiệu lực từ ngày 01/01/2011 Sự ra đời của Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 đã khắc phục những tồn tại về quản trị và điều hành ngân hàng như việc chưa phân định rõ nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng quản trị và Ban điều hành, dẫn đến tình trạng Hội đồng quản trị can thiệp quá sâu hoặc Ban điều hành lấn át quyền hạn của Hội đồng quản trị.
(3) các qui định về báo cáo, công bố thông tin dẫn đến tình trạng bất cân xứng thông tin,
Các nguyên tắc của Basel về tăng cường quản trị công ty trong ngân hàng
Ủy ban Basel đã ban hành hướng dẫn đầu tiên vào năm 1999, dựa trên nguyên tắc của OECD năm 2004, và đã cập nhật vào năm 2006 với các điểm chính như xác định chiến lược kinh doanh phù hợp, trách nhiệm các cấp rõ ràng, xây dựng chính sách lương thưởng nhất quán với mục tiêu dài hạn, và kiểm soát rủi ro liên quan đến thiếu minh bạch Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2007, những nguyên tắc này bộc lộ nhiều hạn chế như giám sát không đầy đủ của HĐQT, quản trị rủi ro chưa chặt chẽ, cấu trúc tổ chức phức tạp và thiếu minh bạch trong chính sách lương thưởng Vì vậy, vào năm 2010, Ủy ban Basel đã sửa đổi và ban hành hướng dẫn mới gồm 14 nguyên tắc trọng yếu, tập trung vào hoạt động của HĐQT, quản lý rủi ro, chính sách lương thưởng, cấu trúc tổ chức và công bố thông tin, nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và đảm bảo tính minh bạch trong ngành ngân hàng.
Việt Nam vẫn thiếu các hướng dẫn chi tiết về quản trị ngân hàng phù hợp với các nguyên tắc của Ủy ban Basel (Phụ lục 2), chủ yếu dựa trên Luật Các TCTD 2010 và Nghị định 59/2009/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, chưa đề cập rõ ràng về hoạt động của Hội đồng Quản trị (HĐQT), Ban Giám đốc (BGD) và Ban Kiểm tra (BKS) Ủy ban Basel nhấn mạnh yêu cầu về trình độ chuyên môn và cơ cấu của các thành viên HĐQT, đòi hỏi phải có kiến thức vững vàng và kinh nghiệm phù hợp để nâng cao hiệu quả quản trị và giám sát ngân hàng Các ứng cử viên HĐQT cần có trình độ cao và sẵn sàng dành thời gian, công sức để hoàn thành trách nhiệm, tránh tình trạng tham gia nhiều hội đồng hoặc mối quan hệ gây xung đột lợi ích, như quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng năm 2010 Để xử lý xung đột lợi ích giữa ngân hàng và các thành viên HĐQT hoặc đối tác có lợi ích tài chính, Basel yêu cầu các ngân hàng xây dựng và thực thi chính sách về xung đột lợi ích bằng văn bản, có quy trình rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt.
Tổng quan các nghiên cứu trước
Một số nghiên cứu thực nghiệm khẳng định luận điểm quản trị ngân hàng tốt sẽ dẫn đến hiệu quả hoạt động cao hơn
Nghiên cứu của La Porta và cộng sự (2002) chỉ ra rằng các quốc gia có hệ thống bảo vệ cổ đông thiểu số tốt hơn thường xuyên ghi nhận giá trị doanh nghiệp cao hơn Điều này cho thấy một mối liên hệ tích cực giữa mức độ bảo vệ cổ đông và hiệu quả hoạt động của các công ty Vì vậy, việc tăng cường các biện pháp bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số có thể góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nâng cao giá trị doanh nghiệp trong các nước phát triển.
Nghiên cứu của Coleman (2007) về vai trò của Hội đồng quản trị (HĐQT) và thành viên HĐQT độc lập đã khảo sát 103 công ty niêm yết tại các thị trường chứng khoán Ghana, Kenya, Nam Phi và Nigeria Kết quả cho thấy, HĐQT có nhiều thành viên độc lập góp phần nâng cao giá trị công ty, trong khi việc Giám đốc điều hành là thành viên HĐQT lại ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị công ty.
Người viết nhấn mạnh rằng yếu tố nội sinh quan trọng nhất có thể đe dọa hoạt động kinh doanh của ngân hàng và gây ra khủng hoảng hệ thống là sự thất bại trong thực hiện quản trị theo thông lệ quốc tế Năng lực quản trị của các ngân hàng Việt Nam còn nhiều hạn chế, thể hiện qua việc chưa tuân thủ các chuẩn mực kế toán và kiểm toán quốc tế, yếu kém trong cấu trúc tổ chức quản trị và điều hành, chưa xây dựng cơ chế lương thưởng hợp lý, văn hóa doanh nghiệp và đạo đức thiếu chuẩn mực, cũng như yếu tố bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số còn yếu kém.
Vai trò giám sát của các cơ quan chức năng đối với ngân hàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính Theo Kiều Hữu Thiện (2014), kinh nghiệm của các ngân hàng Rumani từ năm 1990 đến nay cho thấy, dù là ngân hàng tư nhân hay nhà nước, đều có khả năng rơi vào tình trạng nợ xấu cao và có nguy cơ phá sản nếu thiếu sự giám sát chặt chẽ từ Ngân hàng trung ương và Chính phủ Các cơ quan chức năng thực hiện vai trò giám sát qua các hoạt động như: giám sát hoạt động tín dụng của ngân hàng để hạn chế rủi ro; kiểm soát sự sở hữu của ngân hàng đối với các tổ chức phi ngân hàng như quỹ và công ty tài chính nhằm duy trì tính minh bạch và ổn định; và giám sát quá trình tái cấu trúc ngân hàng để đảm bảo các cải cách diễn ra hiệu quả và đúng hướng.
Thiết kế giả thiết nghiên cứu và khung phân tích
Dựa trên tổng quan các lý thuyết về quản trị công ty trong lĩnh vực ngân hàng và các khuyến nghị của ủy ban Basel, bài viết đề xuất các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Eximbank Các yếu tố này được xác định làm giả thuyết nghiên cứu và là cơ sở để xây dựng khung phân tích cho tình huống cụ thể của ngân hàng, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và hoạt động ngân hàng theo chuẩn quốc tế.
Hình 2.3 Thiết kế các giả thiết tác động lên hiệu quả hoạt động của Eximbank
Hiệu quả hoạt động của Eximbank
Vai trò giám sát của NHNN
- Tính thực thi các luật đã được ban hành kém
- Chế tài trong các trường hợp vi phạm không đủ mạnh, không đủ tính răn đe
Qui định về minh bạch thông tin không mạnh để giám sát tính minh bạch của các NH
Cấu trúc sở hữu (ĐHĐCĐ)
- Định hướng chiến lược kinh doanh tập trung vào các mảng không bền vững, vì lợi ích ngắn hạn
- Can thiệp vào hoạt động điều hành
- Không thực hiện được vai trò giám sát HĐQT
- Bị chi phối bởi HĐQT
Nguồn: Tác giả vẽ dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước
TÁI CẤU TRÚC EXIMBANK
Lịch sử hình thành và phát triển của ngân hàng TMCP Eximbank
NHTMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) là NHTMCP đầu tiên của Việt Nam, được thành lập vào ngày 24/05/1989 theo quyết định số 140/CT của Chủ Tịch Hội Đồng
Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu Việt Nam là bộ trưởng đầu tiên của ngành ngân hàng tại Việt Nam, chính thức đi vào hoạt động từ ngày 17/01/1990 Ngân hàng đã được cấp giấy phép hoạt động số 11/NH-GP vào ngày 06/04/1992 bởi Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cho phép ngân hàng hoạt động trong thời hạn 50 năm Với vốn điều lệ đăng ký là 50 tỷ VND, Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu Việt Nam đã trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia (BCB Eximbank, 2008).
Trong giai đoạn 1991-1995, Eximbank được Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính giao thực hiện các chương trình viện trợ của Thụy Điển và Thụy Sĩ, tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu và phát triển năng lực tài trợ, thanh toán xuất nhập khẩu Đến năm 1996, Eximbank đã trở thành ngân hàng có thế mạnh trong lĩnh vực thanh toán xuất nhập khẩu, đứng sau Vietcombank và nổi bật trong ngành ngân hàng Việt Nam Tuy nhiên, do liên quan đến các hợp đồng cho vay rủi ro và nhiều vụ án kinh tế lớn, ngân hàng này gặp phải mất khả năng thu hồi nợ, gây thiệt hại lớn lên đến hàng nghìn tỷ đồng, chiếm 65% dư nợ, dẫn đến tình trạng mất thanh khoản nghiêm trọng vào năm 1997.
Eximbank đang đối mặt với tình trạng bế tắc nghiêm trọng, có nguy cơ dẫn đến phá sản Để đảm bảo ổn định tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tiến hành kiểm soát đặc biệt và hỗ trợ tài chính cho Eximbank Đồng thời, NHNN đã chỉ định Vietcombank tiếp quản nhằm duy trì hoạt động và ổn định hệ thống ngân hàng.
Năm 2000, ông Trương Văn Phước được chuyển về giữ chức vụ Tổng Giám đốc Eximbank nhờ sự hỗ trợ của NHNN và sự giám sát chặt chẽ Dưới sự lãnh đạo của ông, Eximbank đã từng bước hồi phục và phát triển bền vững Đến năm 2005, ngân hàng đã thoát khỏi kiểm soát đặc biệt, bắt đầu có lãi trở lại và nợ xấu được kiểm soát dưới 3%, đánh dấu bước tiến lớn trong quá trình phục hồi và phát triển của Eximbank.
3.1.2 Quá trình phát triển và đi đến giai đoạn suy thoái
Đến năm 2006, Eximbank vẫn là ngân hàng có quy mô nhỏ với vốn điều lệ 1.212 tỷ VND, tổng tài sản đạt 18.327 tỷ VND, lợi nhuận sau thuế là 258 tỷ VND Tại thời điểm đó, ngân hàng chủ yếu tập trung vào tài trợ xuất khẩu, kinh doanh vàng và ngoại hối, còn chưa đầu tư nhiều lĩnh vực như hiện nay Năm 2007, Eximbank đã ký kết hợp tác chiến lược với ngân hàng Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC) của Nhật Bản, thương hiệu nổi bật trong phân khúc ngân hàng bán lẻ.
Trong vòng 6 năm từ 2006 đến 2011, quy mô tài sản và lợi nhuận của Eximbank tăng trưởng mạnh mẽ, trở thành điểm sáng của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân Từ một ngân hàng nhỏ, Eximbank đã vươn lên trở thành ngân hàng tầm trung với tổng tài sản đạt 183.567 tỷ VND vào năm 2011, đứng thứ hai sau ACB, tăng gấp 10 lần so với năm 2006 Lợi nhuận của ngân hàng đạt 3.039 tỷ VND, gấp hơn 11 lần so với năm 2006, cùng với chỉ số ROE đạt 20.39%, phản ánh hiệu quả hoạt động vượt trội.
Bảng 3.1 Tóm tắt thông tin tài chính EIB, 2006-2011 (tỷ VND)
Cho vay 10,165 18,379 20,856 38,003 61,718 74,045 Đầu tƣ chứng khoán 1,587 6,077 7,518 8,401 20,695 26,377
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ BCTC của EIB các năm 2006- 2011
Hình 3.1 Tăng trưởng tài sản EIB giai đoạn 2006 – 2011
Nguồn: Tác giả tổng hợp và vẽ biểu đồ từ BCTC 2006 – 2011 của ngân hàng Eximbank
Hình 3.2 Tăng trưởng lợi nhuận của EIB giai đoạn 2006 - 2011
Nguồn: Tác giả tổng hợp và vẽ biểu đồ từ BCTC 2006 – 2011 của ngân hàng Eximbank
Bắt đầu từ năm 2012, sau khi NHNN ban hành Thông tư 21/2012/TT-NHNN quy định về hoạt động vay, đi vay, mua bán giấy tờ có giá giữa các NHTM, những yếu kém trong quản trị của Eximbank dần lộ diện Thêm vào đó, Thông tư 02/2013/TT-NHNN về phân loại tài sản có, trích, lập và sử dụng dự phòng rủi ro đã tác động đáng kể đến tình hình tài chính của ngân hàng này Kết quả là, hoạt động kinh doanh của Eximbank liên tục suy giảm trong những năm sau đó.
Giai đoạn suy thoái của Eximbank
Năm 2012, quy mô tài sản của ngân hàng đã bắt đầu suy giảm, đạt tổng cộng 170,156 tỷ VND, giảm 7% so với năm trước Đồng thời, lợi nhuận của ngân hàng cũng giảm mạnh, chỉ còn 2,139 tỷ VND, giảm 30% so với năm 2011.
Năm 2012 đánh dấu sự bắt đầu của hành trình suy giảm lợi nhuận của Eximbank, khi lợi nhuận liên tục giảm trong các năm tiếp theo Từ hơn 2.000 tỷ đồng năm 2012, lợi nhuận của ngân hàng đã giảm mạnh xuống còn 659 tỷ đồng vào năm sau, phản ánh xu hướng đi xuống kéo dài của Eximbank trong giai đoạn này.
2013, 56 tỷ trong năm 2014 và chỉ còn 40 tỷ trong năm 2015
Bảng 3.2 Tóm tắt thông tin tài chính EIB, 2011-2015 (tỷ VND)
Cho vay 74,663 74,922 83,354 87,147 84,760 Đầu tƣ chứng khoán 26,377 11,752 14,655 19,923 19,118
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ BCTC của EIB các năm 2011- 2015
Dưới đây là các câu chính giúp làm rõ nội dung của đoạn văn một cách mạch lạc và tối ưu cho SEO: Theo kết luận số 34 năm 2015 của Thanh tra Ngân hàng Nhà nước, từ năm 2010 đến 2013, Eximbank đã ghi nhận doanh thu 1.116 tỷ VND từ việc bán bất động sản cho Eximland Tuy nhiên, các giao dịch này bao gồm việc Eximbank bán bất động sản cho Eximland đồng thời cho Eximland vay để mua lại các bất động sản đó, dẫn đến việc các giao dịch này không hợp lệ và phải bị hủy bỏ Việc điều chỉnh hồi tố nguồn thu nhập này đã khiến lợi nhuận chưa phân phối của Eximbank tại thời điểm 31/12/2014 giảm từ 114,01 tỷ VND xuống còn âm 834,56 tỷ VND.
Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận sau thuế của Eximbank giảm mạnh trong giai đoạn 2013-2015 là do việc trích lập dự phòng rủi ro, liên quan đến vấn đề nợ xấu của ngân hàng Tỷ lệ nợ xấu của Eximbank từ năm 2010 đến 2012 luôn được kiểm soát dưới 2%, nhưng đến cuối năm 2013 đã tăng lên 1.98%, rồi đột ngột tăng vào giữa năm 2014 lên 3.36%, và cuối năm là 2.46% Tuy nhiên, các con số này chưa phản ánh toàn bộ nợ xấu do không bao gồm phần nợ đã bán cho VAMC Nợ xấu của Eximbank tại cuối năm 2013 là 1.652 tỷ đồng, nhưng nếu tính cả nợ cần chú ý, tổng nợ vẫn chưa đến 3.000 tỷ đồng; trong khi nợ bán cho VAMC năm 2014 lên tới gần 4.100 tỷ đồng, và nợ xấu còn lại sau khi bán là 2.144 tỷ đồng Khi tính cả nợ xấu đã bán và xử lý trong năm 2014, tỷ lệ nợ xấu của Eximbank đạt 7.88%, còn trong các năm 2015 và 2016 lần lượt là 9.28% và 10.57%.
Bảng 3.3 Phân tích tình hình nợ xấu của EIB giai đoạn 2009 - 2016 (tỷ VND)
NPL (%) (công bố) 1.83 1.42 1.61 1.32 1.98 2.46 1.86 2.95 Tổng dƣ nợ(*) 38,517 62,346 74,930 75,185 84,460 92,272 91,690 94,303
Ghi chú: (*) Nợ xấu trước khi xử lí trong năm và bán cho VAMC Nguồn: Tác giả tổng hợp từ BCTN của EIB các năm 2009 - 2016
Nguyên nhân khiến nợ xấu của Eximbank tăng đột biến vào năm 2014 bắt nguồn từ việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 02/2013/TT-NHNN về phân loại tài sản có, trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro Ban đầu, thông tư này có hiệu lực từ ngày 1/06/2013 thay thế Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, nhưng do phản ứng của các ngân hàng thương mại về thời gian quá ngắn giữa ngày ban hành và ngày bắt đầu có hiệu lực, NHNN đã lùi thời điểm thi hành sang ngày 1/06/2014 Theo quy định tại thông tư 02, việc cơ cấu lại nợ để tránh bị xem là nợ xấu không còn được phép, còn các khoản nợ gia hạn lần đầu tiên cũng sẽ được đưa vào nhóm nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3).
Hình 3.3 Diễn biến nợ xấu và lợi nhuận của Eximbank giai đoạn 2011 – 2015
Tỷ lệ nợ xấu trước khi xử lý trong năm và bán cho VAMC là thông tin quan trọng thể hiện tình hình xử lý nợ xấu của ngân hàng trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2016 Ghi chú (*) nhấn mạnh rằng tỷ lệ nợ xấu này đã được xác định trước quá trình xử lý và bán nợ cho VAMC, giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm nợ xấu Nguồn số liệu được lấy từ BCTN của EIB các năm 2011-2016, cho thấy sự dựa trên dữ liệu chính thống và chính xác để phân tích xu hướng nợ xấu qua các năm.
Với diễn biến nợ xấu tăng đột biến và lợi nhuận bất thường, Eximbank trở thành tâm điểm chú ý và khiến thị trường hoang mang Trong vòng 4 năm, từ một ngân hàng được NHNN đánh giá cao và xếp vào nhóm ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất, Eximbank đã rơi vào tình trạng bị kiểm soát và buộc phải thực hiện quá trình tái cấu trúc toàn diện.
Cơ cấu quản trị nội bộ và vai trò giám sát của cơ quan chức năng đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng
3.2.1 Cấu trúc sở hữu của Eximbank
Trước khi phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược nước ngoài, Eximbank đã có các cổ đông lớn như Ngân hàng SMBC, và VCB là cổ đông lớn nhất với tỷ lệ sở hữu 15,06% Ngoài ra, các cổ đông quan trọng khác bao gồm Ngân hàng ACB với tỷ lệ 8,68%, Công ty Đầu tư Tài chính Sài Gòn – Á Châu với 5,75%, cùng với Prudential.
VN sở hữu 4.29%, công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn sở hữu 3.64% và 62.58% còn lại thuộc sở hữu của các cổ đông nhỏ khác
Hình 3.4 Cấu trúc sở hữu của Eximbank (12/2005)
Nguồn: Tác giả vẽ biểu đồ dựa trên dữ liệu tổng hợp từ BCTN của Eximbank 2005
Sau khi niêm yết trên sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM vào năm 2009, Eximbank chỉ có 3 cổ đông lớn sở hữu trên 5% cổ phần là Ngân hàng Sumitomo Mitsui (SMBC) với 15%, Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) với 8.19%, và Quỹ đầu tư VOF với 5.02% Tuy nhiên, thực tế nhóm cổ đông liên quan đến bầu Kiên và Ngân hàng ACB chiếm đến 20% cổ phần của Eximbank Ngoài ra, thông qua các công ty con và liên kết, Eximbank, ACB và Sacombank hình thành một mạng lưới sở hữu chồng chéo, tạo nên hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần có cấu trúc sở hữu phức tạp hàng đầu (Vũ Thành Tự Anh và cộng sự, 2013).
Hình 3.5 Sở hữu chồng chéo giữa ACB, Eximbank, Sacombank và một số NHTMCP nhỏ (5/2012)
Nguồn: Lấy từ Vũ Thành Tự Anh và cộng sự (2013), Hình 3.6, trang 58
Eximbank có cấu trúc sở hữu phân tán, không có nhóm cổ đông nào nắm cổ phần ưu thế và kiểm soát tuyệt đối ngân hàng Tuy nhiên, nhóm cổ đông liên quan đến bầu Kiên và ngân hàng ACB nắm giữ đến 20%, cùng với sở hữu chồng chéo đã gia tăng quyền kiểm soát của nhóm này đối với Eximbank Điều này dẫn đến HĐQT, đại diện cho nhóm cổ đông nắm quyền kiểm soát, điều hành và chi phối hoạt động của ngân hàng theo hướng có lợi cho nhóm cổ đông đó.
Sau vụ án bầu Kiên, Eximbank đã trải qua quá trình thay đổi chủ sở hữu một cách ngầm định, với hàng loạt giao dịch thỏa thuận lớn về khối lượng cổ phiếu (Phụ lục 3) diễn ra trong thời gian này Tuy nhiên, do quy định về công bố thông tin đối với cổ đông lớn 6, các hoạt động chuyển nhượng liên quan đến nhóm cổ đông thoái vốn và cổ đông mới của ngân hàng này không được công khai rõ ràng Mặc dù vậy, danh sách ứng cử viên đã tiết lộ số lượng cổ phần và đại diện của từng nhóm cổ đông, trong đó có hai nhóm cổ đông mới đến từ Ngân hàng Nam Á và Công ty Âu Lạc (Hộp 1), cho thấy sự thay đổi về cấu trúc cổ đông của Eximbank.
Bảng 3.4 Đại diện cho các nhóm cổ đông sở hữu Eximbank (Tháng 3/2015) Đại diện Tỷ lệ % Nhóm cổ đông Ghi chú
Naoki Nishizawa 10.0496% Đại diện NH SMBC TV HĐQT đương nhiệm Phạm Hữu Phú 10.1099% Đại diện cho nhóm cổ đông cá nhân (100 triệu cổ phiếu) TGĐ Eximbank
16% là đại diện cho nhóm cổ đông tổ chức
Trần Ngô Phúc Vũ 10.0348% TV HĐQT/TGĐ Ngân hàng Nam Á
Lê Minh Quốc 10.2290% Đại diện cho nhóm cổ đông từ cty Âu Lạc Phó Chủ tịch HĐQT
Cty Âu Lạc Yashuhiro Saitoh 10.0495% Đại diện một nhóm cổ đông tổ chức
Nguồn: CafeF – Lộ diện sở hữu mới của cổ đông tại Eximbank
Hình 3.6 Cấu trúc sở hữu Eximbank theo tỷ lệ đại diện của mỗi nhóm cổ đông (3/2015)
Nguồn: CafeF – Lộ diện sở hữu mới của cổ đông tại Eximbank
6 Cổ đông sở hữu 5% cổ phần trở lên mới phải công bố thông tin khi giao dịch
Từ thời điểm này, mâu thuẫn và tranh giành quyền kiểm soát giữa các nhóm cổ đông gây ra xung đột nội bộ tại Eximbank, kéo theo tình trạng ngân hàng ngày càng trở nên trì trệ và khó khăn trong hoạt động.
3.2.2 Tác động của cấu trúc sở hữu lên việc hình thành cơ cấu bộ máy quản lý và hiệu quả hoạt động của ngân hàng
Mặc dù ngân hàng SMBC là đối tác chiến lược với tỷ lệ vốn góp lên đến 15%, quyền kiểm soát và chi phối hoạt động của Eximbank vẫn thuộc về nhóm cổ đông liên quan đến ông Bầu Kiên Nhóm cổ đông này sở hữu 3 vị trí đại diện trong Hội đồng Quản trị, bao gồm ông Nguyễn Văn Trữ, Phạm Hữu Phú và ông Phạm Trung Cang, đảm bảo sự ảnh hưởng lớn đến chiến lược và hoạt động của Eximbank.
Từ cuối năm 2006, khi thị trường chứng khoán và bất động sản phát triển mạnh mẽ, Eximbank bắt đầu thành lập các công ty con và liên kết hoạt động trong các lĩnh vực này để mở rộng quy mô và đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Công ty Chứng khoán Rồng Việt nắm giữ 18.9% cổ phần vào năm 2006, cùng với CTCP Đầu tư Sài Gòn Exim và Công ty BĐS Eximland với tỷ lệ sở hữu lần lượt là 11% Ngoài ra, nhiều công ty khác đã góp vốn hoặc ký hợp đồng hợp tác toàn diện, như Công ty BĐS Lâm Nghiệp VN 8 và BĐS Vinatexland 9 Các nguồn vốn lớn từ Eximbank chủ yếu được tài trợ hoặc ủy thác cho các công ty này để đầu tư vào các lĩnh vực như bất động sản, vàng và chứng khoán.
Cho vay Bất động sản
Theo số liệu của NHNN, dư nợ bất động sản của Eximbank chiếm trên 50% tổng dư nợ tại cuối năm 2007, đứng thứ hai trong hệ thống ngân hàng sau TNB Do đó, sự đóng băng của lĩnh vực bất động sản ảnh hưởng lớn đến hoạt động của Eximbank và toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Ông Nguyễn Văn Trữ là người đại diện phần vốn góp của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) tại Eximbank từ năm 2005, thể hiện sự gắn bó lâu dài của ACB với Eximbank (BCTN Eximbank, 2008) Trong khi đó, ông Phạm Hữu Phú giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị Eximbank và đồng thời là Chủ tịch Hội đồng Quản trị của Công ty Đầu tư Tài chính Sài Gòn Á Châu, cùng với các vị trí lãnh đạo tại Công ty Chứng khoán Rồng Việt và Công ty Cổ phần Bất động sản Eximland, minh chứng cho mối liên hệ chặt chẽ giữa Eximbank và các doanh nghiệp tài chính khác (Báo cáo quản trị, BCTN Eximbank các năm 2006 – 2015) Ông Phạm Trung Cang là cổ đông sáng lập của ACB và từng giữ chức Thành viên Hội đồng Quản trị từ khi ngân hàng thành lập đến năm 2007, phản ánh vai trò chủ chốt của ông trong quá trình phát triển của ngân hàng này (Báo CafeF, 2017).
8 Ông Hoàng Tuấn Khải (TVHĐQT Eximbank) là đại diện góp vốn của Eximbank và là TV HĐQT của cty Cty BĐS Lâm Nghiệp VN (Báo cáo quản trị Eximbank, 2012)
Vào tháng 3 năm 2008, Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) và Tập đoàn Dệt May Việt Nam - Vinatex đã chính thức ký kết biên bản thỏa thuận hợp tác toàn diện về các hoạt động như liên doanh liên kết đầu tư kinh doanh, đầu tư bất động sản, chia sẻ sản phẩm dịch vụ khách hàng, mạng lưới, thị trường và thương hiệu Tuy nhiên, thị trường bất động sản năm 2008 đã ảnh hưởng tiêu cực đến ngân hàng, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu của Eximbank tăng đột biến từ 0,88% năm 2007 lên 4,71% vào cuối năm.
Hình 3.7 21 NHTM có tỷ trọng cho vay BĐS trên 20% tổng dƣ nợ vào cuối năm 2007
Nguồn: Lấy từ Nguyễn Xuân Thành (2016), Hình 14A, trang 24
Mặc dù chính sách của Ngân hàng Nhà nước nhằm giảm dư nợ vay bất động sản, báo cáo của EIB cho thấy tỷ trọng cho vay bất động sản khá thấp Tuy nhiên, các nhóm như dịch vụ phục vụ cá nhân, công cộng hoặc các khoản vay khác lại chiếm tỷ lệ khá cao trong tổng dư nợ Năm 2007, tổng dư nợ từ các nhóm này xấp xỉ bằng tỷ trọng cho vay bất động sản theo số liệu của NHNN Trong giai đoạn 2008-2015, dư nợ vay bất động sản tiếp tục được phân bổ vào các nhóm ngành này, luôn chiếm hơn 30% tổng dư nợ, cho thấy sự phân bổ đáng kể của dư nợ vay bất động sản trong các nhóm ngành khác.
Bảng 3.5 Cho vay Xây dựng, Kinh doanh Tài sản và Tƣ vấn (BĐS), Cá nhân và công cộng, cho vay các ngành nghề khác của Eximbank 2008-2015 (Tỷ VND)
Nguồn:Tác giả tổng hợp từ BCTN EIB 2008-2015
Hình 3.8 minh họa tỷ trọng cho vay xây dựng, kinh doanh tài sản và tư vấn bất động sản, vay cá nhân và công cộng, cũng như các ngành nghề khác so với tổng dư nợ Thống kê này giúp hiểu rõ phân bổ tín dụng theo các lĩnh vực chính, qua đó đánh giá mức độ tập trung vốn vào các hoạt động xây dựng, bất động sản và các khoản vay cá nhân hoặc công cộng Việc phân tích tỷ trọng này là cơ sở để đưa ra các quyết định quản lý rủi ro và chiến lược phát triển ngành ngân hàng Tỷ lệ vay xây dựng và kinh doanh bất động sản chiếm phần lớn trong tổng dư nợ, phản ánh xu hướng đầu tư vào lĩnh vực bất động sản và xây dựng hiện nay.
Nguồn: Tác giả vẽ từ dữ liệu tổng hợp BCTN EIB 2008-2015
Việc tập trung nguồn lực vào hoạt động đầu tư, cho vay bất động sản cùng với khó khăn của thị trường bất động sản trong giai đoạn vừa qua là nguyên nhân chính khiến nợ xấu của Eximbank trở nên nghiêm trọng Tuy nhiên, việc cho phép các tổ chức tín dụng cơ cấu lại nợ theo Quyết định 780/QĐ-NHNN đã giúp Eximbank "giấu nợ" cho đến khi có Thông tư 02/2013/TT-NHNN được ban hành, góp phần làm giảm áp lực về nợ xấu trong ngắn hạn.
Hoạt động kinh doanh vàng và ngoại hối
Một nguyên nhân chính khiến lợi nhuận của Eximbank suy giảm là do thua lỗ trong hoạt động kinh doanh vàng và ngoại hối, vốn là lĩnh vực ngân hàng thứ hai sau ACB được mở sàn giao dịch vàng tại Việt Nam Trong những năm trước, thu nhập từ hoạt động này đóng góp tới 33.5% vào tổng thu nhập của ngân hàng, nhờ thế mạnh trong tài trợ xuất nhập khẩu và hoạt động ngoại hối Tuy nhiên, kể từ năm 2009, biến động thị trường tiền tệ quốc tế, chính sách tiền tệ trong nước và quyết định đóng cửa các sàn vàng từ tháng 3/2010 của Ngân hàng Nhà nước đã khiến hoạt động vàng và ngoại hối của Eximbank bắt đầu suy giảm mạnh, dẫn đến thu nhập từ lĩnh vực này chỉ còn 0.4% vào năm 2010 và liên tục lỗ từ năm 2011 đến 2013.
Bảng 3.6 Thu nhập từ hoạt động kinh doanh vàng và ngoại hối (Tỷ VND)
Tổng thu nhập từ HĐKD 1,892 2,575 3,669 6,238 5,387 3,248
TN từ HĐKD vàng và ngoại hối 634 135 16 (88) (297) (114)
Tỷ lệ %/Tổng thu nhập 33.51% 5.24% 0.44% -1.41% -5.51% -3.51%
Nguồn:Tác giả tổng hợp từ BCTC EIB năm 2008-2013
Kế hoạch tái cấu trúc Eximbank
Vào ngày 13/10/2016, Eximbank chính thức bổ nhiệm ông Yutaka Moriwaki giữ chức Phó Tổng Giám đốc, góp phần nâng cao năng lực điều hành và phát triển ngân hàng Ông cũng đảm nhận vai trò Giám đốc dự án tái cấu trúc và chiến lược của Eximbank, thúc đẩy quá trình cải tổ và mở rộng hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình chuyển đổi chiến lược của Eximbank, hướng tới sự phát triển bền vững và nâng cao cạnh tranh trên thị trường tài chính Việt Nam.
Năm 2017, Đại hội đồng cổ đông thường niên (ĐHĐCĐTN) diễn ra trong bối cảnh ổn định hơn các kỳ trước do có sự giám sát chặt chẽ của Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Trước đó, nhiều lần tổ chức ĐHĐCĐ không thành công khiến các kỳ họp trở nên căng thẳng và thiếu sự ổn định Sự tham gia của Thanh tra NHNN đã góp phần tạo ra một không khí “bình lặng”, giúp các hoạt động của đại hội diễn ra suôn sẻ hơn và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật Điều này cho thấy vai trò quan trọng của cơ quan thanh tra trong việc duy trì trật tự và minh bạch trong quá trình tổ chức ĐHĐCĐ.
Eximbank tập trung giữ ổn định nhân sự trong giai đoạn tiếp theo để đảm bảo sự linh hoạt trong quá trình tái cơ cấu toàn diện Sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là bước đi thiết yếu nhằm đảm bảo quản trị minh bạch và tránh hành xử theo lợi ích nhóm cổ đông kiểm soát, đặc biệt là cổ đông công ty Âu Lạc Vai trò của NHNN trong việc giám sát là cực kỳ quan trọng để duy trì khả năng hồi phục và phát triển bền vững của Eximbank trong tương lai.
Theo ông Yataka Moriwaki, Giám đốc dự án tái cơ cấu Eximbank, ngân hàng này thiếu một chiến lược kinh doanh bài bản và đội ngũ lãnh đạo thường xuyên thay đổi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động Đồng thời, Eximbank chưa xây dựng hệ thống đánh giá năng lực nhân viên rõ ràng, dẫn đến khó đánh giá chính xác năng lực và thúc đẩy tinh thần làm việc của nhân viên Ngoài ra, ngân hàng còn thiếu sự kết nối chặt chẽ giữa Hội đồng Quản trị, Ban điều hành và các chi nhánh, PGD, gây ra rối loạn trong quản lý và vận hành.
Dự án tái cấu trúc Eximbank tập trung vào việc định hướng lại chiến lược kinh doanh và cải tổ hệ thống quản trị nội bộ để nâng cao hiệu quả hoạt động Ngân hàng sẽ chú trọng phát triển các lĩnh vực sở trường như tài trợ thương mại và thị trường bán lẻ, đặc biệt là vay mua ô tô với sự hỗ trợ từ công ty con của SMBC Trong những năm tới, hoạt động tài trợ thương mại sẽ là điểm nhấn chính của Eximbank, tập trung vào tài chính và kết nối với các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Sau nhiều năm đối mặt với sự suy giảm toàn diện, những nỗ lực trong đề án tái cơ cấu của Eximbank mang lại những dấu hiệu tích cực và kỳ vọng tạo dựng một diện mạo mới cho ngân hàng Tuy nhiên, thành công của quá trình này phụ thuộc lớn vào vai trò của Hội đồng Quản trị và các cơ quan chức năng trong việc đảm bảo tính minh bạch thông tin và thực hiện giám sát chặt chẽ các rủi ro của hệ thống ngân hàng.