1. Trang chủ
  2. » Tất cả

sơ đồ quy trình quản lý dự án xây dựng

20 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 502,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PowerPoint Presentation Nguyễn Quang Tính 1954020097 Nguyễn Thị Trà Nhi 1954020088 Lê Thị Ngọc Thanh 1954020159 Lê Thị Diễm My 1954020079 Nguyễn Thị Thu Thảo 1954020105 THÀNH VIÊN MÔN QUẢN LÝ DỰ ÁN GV.

Trang 1

- Nguyễn Quang Tính_ 1954020097

- Nguyễn Thị Trà Nhi_ 1954020088

- Lê Thị Ngọc Thanh_ 1954020159

- Lê Thị Diễm My_ 1954020079

- Nguyễn Thị Thu Thảo_ 1954020105

GV : HUỲNH THỊ YẾN THẢO

ĐIỂM

Trang 2

Dự án xây dựng nhà

phố

3 Hoàn thiện

1.2 Đóng cọc BTCT

- Thời gian : 3 ngày

1.3 Xây dựng phần móng

- Thời gian:

6 ngày

1.1 Đào

móng

- Thời gian:

5 ngày

2.1 Cột, dầm, sàn

- thời gian:

10 ngày

2.2 Tường

- thời gian:

20 ngày

2.3 Mái

- thời gian:

10 ngày

3.1 Sơn nước, lót gạch

- thời gian:

6 ngày

3.2 Điện

- thời gian:

3 ngày

3.3 Nước

- thời gian: hoàn thiện trong 3 ngày Câu 1:

Trang 3

1.3 Xây dựng phần móng

- Thời gian:

6 ngày 1.3.1 Bê

tông lót

đáy móng

- thời gian:

2 ngày

1.3.3 Thân

móng,

giầm, giằng

móng

- thời gian:

1 ngày

2.1 Cột, dầm, sàn

- thời gian:

10 ngày

2.1.1 Cốt thép

- thời gian:

5 ngày

2.1.2 Bê tông

- thời gian:

5 ngày

2.2 Tường

- thời gian:

20 ngày

2.2.1 Xây tường bao che

- thời gian:

10 ngày

2.2.2 Tô, trát, chống thấm

- thời gian:

10 ngày

3.1 Sơn nước, lót gạch

- thời gian:

6 ngày

3.1.1 Lát nền, tường

- thời gian:3 ngày

3.1.2 Bả bột, sơn nước

- thời gian:

3 ngày

Lắp đặt đường ống nước,

đường điện, thiết

bị điện

- thời gian:

6 ngày

Sơ đồ WBS của dự án xây dựng

nhà phố

Câu 1:

1.3.2 Cốt thép móng

- thời gian: 3 ngày

Trang 4

Giám đốc điền hành

ban QLDA GĐ: Nguyễn PGĐ: kĩ sư xây dựng

Hành chính, văn thư Tên: Nguyễn thị C

Tên: nguyễn thị D

Trưởng bộ phận xây dựng

Tên: Nguyễn Văn A

Kĩ sư xây dựng

Trưởng bộ phận cơ điện Tên: Trần viết B

Hồ sơ, thanh

Kĩ sư trắc đạc Tên: Nguyễn Văn H

ATLĐ, VSMT, PCCN

Tên: Đào Minh G

Tên: Nguyễn Văn H

VSMT, PCCN

Thi công Thi công dự án Câu 2:

Trang 5

Thi công Thi công dự án

Thi công móng Tên: Hồ Minh E

Thi công phần khung

Tên: Hồ Minh E ( kĩ sư xây dựng )

Thi công hoàn thiện

Tên: Hồ Minh E Tên: Trần Viết B

Thi công móng

Công nhân bậc

1,2

Thi công móng

Công nhân bậc

3,4

Thi công phần khung

Công nhân bậc

1,2

Thi công phần khung

Công nhân bậc

3,4

Thi công hoàn thiện (nước) Công nhân bậc

3,4

Thi công hoàn thiện (điện) Công nhân bậc3,4

Sơ đồ cơ cấu tổ chức QLDA mà em mong muốn

Bài 2

Trang 6

RAICS Nhân sự

bậc 1,2

Công nhân bậc 3,4

Hồ sơ

thanh

quyết toán

Vật tư vật

liệu

Thi công

móng

Thi công

khung

Thi công

hoàn thiện

R: trực tiếp thực hiện

A: giám sát và chịu trách nhiệm

C: được tham khảo ý kiến

I: phải được thông báo

S: hỗ trợ

Ma trận trách nhiệm RAM cho dự án nhà phố

Trang 7

stt Công việc Đơn vị Khối

lượng

Định mức

Cần

Số công

Cần

Số máy

Thời gian TH

móng

giầm, giằng

móng

giầm, sàn

giầm, sàn

che

Tiến độ (tuần)

(9)

Trang 8

8 Tô trát, chống

thấm

mái

11 Bả bột sơn

nước

12 Lắp đặt đường

ống nước

13 Lắp đặt đường

điện và thiết bị

điện

SƠ ĐỒ NGANG TIẾN ĐỘ THI CÔNG NHÀ PHỐ

Trang 9

Công việc Khối

lượng

Số công

TG thi công

Số CN một ngày

KL 1 kip

BT Thân móng, giầm,

giằng móng

Cốt thép cột, giầm,

sàn

Ngày làm việc

5

2 7

1

5

1

1

3

3

2

Trang 10

Lát nền, tường 50 5 3 2 16,7

Lắp đặt đường ống

nước

Lắp đặt đường điện và

thiết bị điện

- cột 3 : cột 2/ định mức một công

- Cột 5 : cột 3/ cột 4

- Cột 6 : cột 2/ cột 4

- Cột 4 : tùy chọn

2

2

1

3

5

7

2 1

5

1

2 1

5

7

4 3

2

ĐÁNH GIÁ BIỂU ĐỒ NHÂN LỰC :

Amax : 7 ; ATB = 178/46 = 4 ; Sdư = 38 ; s = 178 ; T = 46

K1 = Amax/ ATB = 7/4 = 1,75

K2 = Sdư/ S = 38/ 178 = 0,213

Trang 11

Công việc Khối

lượng

Số công

TG thi công

Số CN một ngày

KL 1 kip

C Bê tông lót đáy

móng

E BT Thân móng,

giầm, giằng móng

F Cốt thép cột, giầm,

sàn

G Bê tông cột, giầm,

sàn

Ngày làm việc

4

3 4

1

1

2

3

3

3

1

ĐIỀU CHỈNH

Trang 12

K Lát nền, tường 50 5 5 1 16,7

M Lắp đặt đường ống

nước

N Lắp đặt đường điện

và thiết bị điện

Cách điều chỉnh:

- Thay đổi TG thi công (cột 4)

- Thay đổi số công nhân

- Thay đổi điểm xuất phát ngày

làm việc

1 2

2

1

4

ĐÁNH GIÁ BIỂU ĐỒ NHÂN LỰC :

Amax : 4 ; ATB = 163/42 = 3,88 ; Sdư = 0 ; s = 163 ; T= 42

K1 = Amax/ ATB = 4/4 = 1,03

Trang 13

0

0

1 3

2 0

8

3 9 2

13 2 13 4 1

6

15 4

5 15

C

D

E

F

J

N

I

K

10

5

7 6

7

8

9

8

10 9

1

5 3

5

15

9

10

3 5

3

Trang 14

Công việc Thời gian (ngày) Thời điểm BĐ sớm Thời điểm BĐ muộn Kinh phí (Triệu đồng)

Trang 15

CV Tuần

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26

A 136

,8

136 ,8

136 ,8

B 1,8 1,8 1,8 1,8 1,8

7

46, 7

46, 7

5

57, 7

I 1,3 1,3 1,3 1,3 1,3 1,3 1,3 1,3 1,3 1,3 1,3

J

K

L

M

N

PT 136

,8

136 ,8

136 ,8

1,8 1,8 1,8 1,8 1,8 7,8 54 54 54 7,3 61,

9

57, 7

9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 1,3

TC 136

,8

273 ,2

410 411

,8

413 ,6

415 ,4

417 ,2

419 426

,8

480 ,8

534 ,8

588 ,8

596 ,1

658 715

,7

725 ,3

734 ,9

744 ,5

754 ,1

763 ,7

773 ,3

782 ,9

792 ,5

802 ,1

811 ,7

813

Bắt đầu sớm

Trang 16

CV Tuần

A

B

C

D

E

F

G

H

PT 1,3 1,3 1,3 1,3 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 7,5 34,7 34,7 34,7 24,7 24,7 16,7

TC 814,3 815,6 816,9 818,2 834,6 851 867,4 883,8 900,2 916,6 933 949,4 965,8 973,3 1008 1042,7 1077,4 1102,1 1126,8 1143,5

Trang 17

CV Tuần

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26

6,8

13 6,8

13 6,8

7

46, 7

46, 7

5

57, 7

J

K

L

M

N

PT 13

6,8

13 6,8

13 6,8

1,8 1,8 1,8 1,8 1,8 12 54 54 54 7,3 61,

9

57, 7

9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 9,6 1,3

TC 13

6,8

27 3,2

41 0

41 1,8

41 3,6

41 5,4

41 7,2

41 9

43 1

48 5

53 9

59 3

60 0,3

66 2,2

71 9,9

72 9,5

73 9,1

74 8,7

75 8,3

76 7,9

77 7,5

78 7,1

79 6,7

80 6,3

81 5,9

81 7,2

Bắt đầu muộn

Trang 18

CV Tuần

A

B

C

D

E

F

G

H

PT 1,3 1,3 1,3 1,3 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 16,4 7,5 34,7 34,7 34,7 24,7 24,7 16,7

TC 818,5 819,8 821,1 822,4 838,8 855,2 871,6 888 904,4 920,8 937,2 953,6 970 977,5 1012,2 1046,9 1081,6 1106,3 1131 1147,7

Trang 19

200

400

600

800

1000

1200

1400

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46

Bắt đầu sớm

Bắt đầu sớm

Trang 20

200

400

600

800

1000

1200

1400

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46

Bắt đầu muộn

Bắt đầu muộn

Ngày đăng: 17/11/2022, 21:13

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w