DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC BK QTKD 2008 DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC BK QTKD 2008 TẠI VIỆN PTTT KD VÀ CN – 47 LÝ THƯỜNG KIỆT HN (Điêm thi mon Luật Kinh doanh) S T T Họ Và Tên Điểm thi Ghi Chú 01 Đinh Ho[.]
Trang 1DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HQC BK QTKD 2008 TẠI VIỆN PTTT KD VÀ CN -47 LÝ THƯỜNG KIỆT HN
(Diém thi mon: Luat Kinh doanh)
Ho Va Tén Diém thi Ghi Chu
01 Dinh Hoang Anh
02 Pham Tuan Anh
03 Nguyễn Hữu Cường
04 Phạm Thế Đạt
05 Dang Dirc Dong S|
06 Phùng Chí Dũng Lớp phó
07 Dang Hai Ding
08 Vũ Thanh Hà
09 Lê Thị Minh Hạnh
10 Lê Đức Hiệp
11 Nguyễn Hoang Hiéu G22
12 Trương Thị Kiêu Hoa
13 Hoàng Quôc Hoàn
14 Nguyễn Hữu Hoàng
15 Phạm Vũ Hoàng
16 Phan Việt Hùng
17 Lưu Thê Hưng
18 Nguyễn Văn Hưng
19 Phan Quốc Huy
20 Đàm Thị Thu Huyện Lớp phó
Trang 2
21 | Vũ Quốc Khánh §
22 | Vũ Xuân Khu 8
23 | Nguyén Tién Kién 7
24 | Nguyễn Phương Liên | 9
25 | Nghiêm Tuân Linh 8
26 | Nguyễn Thị Lụa 9
27 | Tran Son Luu 7 Lép pho
28 | Kiéu Vin Minh 7
29 | Nguyễn Quang Minh 8
30 | Nguyễn Thanh Minh |7
31 | Trịnh Quang Minh Hoãn thi
32 | Cao huyện My 9
33 | Nguyén Tuan Nam 8
34 | Pham Hoai Nam 7
35 | Lê Hoài Nam 8
36 | Nguyén Viét Nga 6
37 | Hoang Thu Nga 8
38 | Nguyén Minh Ngoc 4
39 | Phạm Hông Phước 8
40 | Tran Vinh Phuong 4
41 | Ngô Duy Quang 7
42 | Dinh Hữu Quyền 7
43 | Dinh Tuan Tai 7
44 | Tô Nhật Tân 8
Trang 3
45 Nguyén Công Thăng 10
46 | Nguyên Xuân Thành 8
47 | Nguyễn Dire Thiết 6
48 | Ngô Ngọc Thu 5
49 | Dang Minh Thuan 7
50 | Mai Thanh Tién 7
51 | Nguyén Ngoc Trang 8
52 | Đỗ Thị Kiều Trang 10
53 | Chu Trọng Trung 6
54 | Lê Thành Trung 5
55 | Thiêu Ngoc Tuan 6
56 | Nguyễn Bá Tuân 7
57 | Phùng Anh Tuan 7
58 | Nguyễn Minh Tuân 3
59 | Trần Quốc Tuấn 9 Lớp
Trưởng
60 | Mai Trọng Tuệ 7 Lớp Phó
61 | Nguyễn Minh Tưởng 7
62 | Trần Đức Vinh 6