1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH SINH VIÊN HỆ VỪA LÀM VỪA HỌC TỐT NGHIỆP 23/9/2020

43 4 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Sinh Viên Hệ Vừa Làm Vừa Học Tốt Nghiệp
Trường học Đại Học Cần Thơ
Chuyên ngành Luật
Thể loại tốt nghiệp
Năm xuất bản 2020
Thành phố Cần Thơ
Định dạng
Số trang 43
Dung lượng 277,04 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

SVS_

1 1367 AG1273M030 Đào Căn Thảo Vy 01/08/1993 N AG1273M1 Bảo vệ thực vật 3.05 Khá

1 1371 CD1532N088 Nguyễn Trung Quốc 12/06/1988 CD1532N1 Luật 2.02 Trung bình

2 1372 CD1632N001 Bùi Nguyễn Trọng Ân 06/10/1995 CD1632N1 Luật 2.47 Trung bình

5 1375 CD1632N004 Đinh Thị Ngọc Bích 11/07/1993 N CD1632N1 Luật 2.73 Khá

8 1378 CD1632N007 Dương Nhật Điền 10/10/1987 CD1632N1 Luật 2.41 Trung bình

13 1383 CD1632N016 Nguyễn Văn Hữu 20/04/1981 CD1632N1 Luật 2.29 Trung bình

Trang 2

15 1385 CD1632N023 Huỳnh Thị Thùy Linh 10/08/1982 N CD1632N1 Luật 2.45 Trung bình

16 1386 CD1632N024 Thái Công Lĩnh 09/09/1990 CD1632N1 Luật 2.37 Trung bình

17 1387 CD1632N029 Huỳnh Thị Thanh Mai 26/02/1992 N CD1632N1 Luật 2.59 Khá

20 1390 CD1632N033 Nguyễn Thị Bích Ngân 13/07/1997 N CD1632N1 Luật 2.72 Khá

21 1391 CD1632N035 Trần Thị Như Ngọc 02/09/1990 N CD1632N1 Luật 2.77 Khá

23 1393 CD1632N037 Võ Thị Ánh Nguyệt 26/08/1986 N CD1632N1 Luật 2.36 Trung bình

27 1397 CD1632N044 Lê Hoàng Trúc Phi 18/06/1994 N CD1632N1 Luật 2.61 Khá

28 1398 CD1632N049 Văn Minh Quang 20/08/1994 CD1632N1 Luật 2.44 Trung bình

29 1399 CD1632N052 Nguyễn Thanh Sang 09/11/1988 CD1632N1 Luật 2.46 Trung bình

Trang 3

35 1405 CD1632N061 Võ Thị Kim Thuấn 01/09/1976 N CD1632N1 Luật 2.48 Trung bình

36 1406 CD1632N068 Nguyễn Nhật Trường 20/04/1991 CD1632N1 Luật 2.45 Trung bình

41 1411 CD1632N076 Huỳnh Thị Oanh Yến 06/09/1986 N CD1632N1 Luật 2.73 Khá

45 1415 CD1720K008 Lê Thị Thu Hồng 27/03/1992 N CD1720K1 Kế toán 2.83 Khá

48 1418 CD1732Q041 Thái Thị Trúc Phượng 06/06/1988 N CD1732Q1 Luật 2.51 Khá

49 1419 CD1732Q086 Trương Thị Phước Lộc 01/05/1986 N CD1732Q1 Luật 2.52 Khá

54 1424 CD1832H007 Phan Tuấn Cường 02/03/1990 CD1832H1 Luật 2.41 Trung bình

Trang 4

55 1425 CD1832H008 Võ Văn Cường 12/11/1992 CD1832H1 Luật 2.2 Trung bình

58 1428 CD1832H012 Trần Trang Tuấn Duy 14/09/1983 CD1832H1 Luật 2.63 Khá

59 1429 CD1832H015 Nguyễn Thị Ngọc Hân 03/09/1988 N CD1832H1 Luật 2.13 Trung bình

60 1430 CD1832H017 Nguyễn Kim Hoàng 20/10/1983 N CD1832H1 Luật 2.37 Trung bình

61 1431 CD1832H022 Lê Thị Phương Kiều 16/08/1984 N CD1832H1 Luật 2.39 Trung bình

62 1432 CD1832H023 Trần Thị Oanh Kiều 30/05/1984 N CD1832H1 Luật 2.7 Khá

64 1434 CD1832H026 Điều Ngọc Thùy Linh 04/04/1991 N CD1832H1 Luật 2.6 Khá

65 1435 CD1832H027 Phạm Thị Ánh Loan 29/12/1990 N CD1832H1 Luật 2.69 Khá

68 1438 CD1832H031 Nguyễn Ngọc Nhiều 01/07/1990 CD1832H1 Luật 2.47 Trung bình

69 1439 CD1832H032 Huỳnh Thị Bích Như 17/10/1993 N CD1832H1 Luật 3.06 Khá

71 1441 CD1832H037 Nguyễn Thị Như Quỳnh 01/01/1994 N CD1832H1 Luật 2.68 Khá

72 1442 CD1832H039 Trần Thị Thu Thảo 05/11/1987 N CD1832H1 Luật 2.56 Khá

73 1443 CD1832H040 Bùi Thị Phương Thảo 25/10/1992 N CD1832H1 Luật 2.58 Khá

74 1444 CD1832H041 Trần Thị Kim Thủy 07/04/1991 N CD1832H1 Luật 2.61 Khá

Trang 5

75 1445 CD1832H043 Nguyễn Văn Tình 15/06/1992 CD1832H1 Luật 2.44 Trung bình

76 1446 CD1832H046 Lê Thị Kiều Trang 07/04/1987 N CD1832H1 Luật 2.94 Khá

78 1448 CD1832H052 Võ Thị Tố Uyên 02/10/1978 N CD1832H1 Luật 2.34 Trung bình

79 1449 CD1832H054 Nguyễn Thị Yến Vân 28/08/1989 N CD1832H1 Luật 2.45 Trung bình

83 1453 CD1832H060 Nguyễn Công Danh 12/05/1986 CD1832H1 Luật 2.45 Trung bình

84 1454 CD1873K500 Nguyễn Hải Băng 15/09/1992 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.89 Khá

85 1455 CD1873K501 Phạm Minh Chính 10/04/1994 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.98 Khá

86 1456 CD1873K502 Dương Chí Cường 27/09/1997 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.33 Trung bình

87 1457 CD1873K503 Hồ Văn Dạn 25/10/1992 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 3.07 Khá

88 1458 CD1873K504 Trần Công Danh 03/10/1997 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.8 Khá

89 1459 CD1873K507 Nguyễn Vĩnh Khoa 14/02/1993 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 3.06 Khá

90 1460 CD1873K508 Nguyễn Đại Kim 25/12/1996 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.61 Khá

91 1461 CD1873K511 Nguyễn Chí Linh 14/06/1996 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.49 Trung bình

92 1462 CD1873K513 Nguyễn Tấn Lợi 14/04/1997 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.47 Trung bình

93 1463 CD1873K515 Thái Thị Thanh Ngân 17/10/1992 N CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.66 Khá

94 1464 CD1873K517 Nguyễn Cao Nguyên 29/10/1993 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.89 Khá

Trang 6

95 1465 CD1873K520 Huỳnh Văn Phụng 26/10/1996 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 3.25 Giỏi

96 1466 CD1873K521 Lưu Văn Phương 22/01/1995 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.82 Khá

97 1467 CD1873K524 Dương Thanh Thái 25/04/1989 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.9 Khá

98 1468 CD1873K526 Nguyễn Thị Thanh Thảo 18/09/1993 N CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.5 Khá

99 1469 CD1873K527 Phan Hoài Thích 05/10/1997 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.71 Khá

100 1470 CD1873K528 Châu Đức Thọ 09/07/1996 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.78 Khá

101 1471 CD1873K529 Phạm Minh Thuận 01/01/1995 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.64 Khá

102 1472 CD1873K531 Dương Thị Diễm Trang 20/09/1994 N CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.75 Khá

103 1473 CD1873K533 Nguyễn Thị Thanh Trúc 08/01/1995 N CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.75 Khá

104 1474 CD1873K534 Nguyễn Văn Trường 03/08/1993 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.98 Khá

105 1475 CD1873K537 Phan Thanh Tùng 15/01/1993 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.75 Khá

106 1476 CD1873K539 Trần Minh Tường 12/02/1993 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.67 Khá

107 1477 CD1873K540 Nguyễn Tân Vinh 05/03/1996 CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.32 Trung bình

108 1478 CD1873K542 Nguyễn Thanh Xuân 28/12/1989 N CD1873K1 Bảo vệ thực vật 2.88 Khá

1 1479 CK1721K308 Nguyễn Thị Mến 27/11/1990 N CK1721K1 Tài chính - Ngân hàng 2.22 Trung bình

2 1480 CK1721K502 Phạm Minh Kháng 16/04/1991 CK1721K1 Tài chính - Ngân hàng 2.19 Trung bình

3 1481 CK1422K534 Hà Văn Thành 19/05/1993 CK1722K1 Quản trị kinh doanh 2.77 Khá

Trang 7

7 1485 CK1767K508 Trần Văn Giàu 19/10/1996 CK1767K2 Thú y 2.83 Khá

9 1487 CK1767K511 Trần Thị Thuý Huyền 28/12/1996 N CK1767K2 Thú y 3.22 Giỏi

10 1488 CK1767K518 Nguyễn Phan Bảo Ngọc 15/02/1994 N CK1767K2 Thú y 3.42 Giỏi

17 1495 CK1822K710 Tiêu Yến Nhi 24/03/1997 N CK1822K1 Quản trị kinh doanh 2.83 Khá

18 1496 CK1822K712 Huỳnh Thị Huỳnh Như 15/07/1997 N CK1822K1 Quản trị kinh doanh 3.18 Khá

19 1497 CK1822K722 Trần Như Phượng Trân 14/01/1993 N CK1822K1 Quản trị kinh doanh 3.18 Khá

1 1498 CM17V1H502 Võ Thùy Mỵ 02/07/1989 N CM17V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.95 Khá

1 1499 CT1221M009 Nguyễn Thị Khánh Chi 01/01/1993 N CT1221M1 Tài chính - Ngân hàng 2.05 Trung bình

3 1501 CT1232N198 Phạm Trung Kiên 18/09/1989 CT1232N2 Luật 2.09 Trung bình

4 1502 CT1332N539 Nguyễn Ngọc Thắng 04/01/1995 CT1332N2 Luật 2.09 Trung bình

6 1504 CT1332N781 Nguyễn Kim Tài 06/01/1977 N CT1332N3 Luật 2.02 Trung bình

Trang 8

7 1505 CT1332N787 Lung Thị Thái Thảo 27/05/1993 N CT1332N3 Luật 2.03 Trung bình

8 1506 CT1408M527 Hoàng Văn Thành 12/01/1996 CT1408M1 Công nghệ thực phẩm 2.04 Trung bình

9 1507 CT1420M500 Nguyễn Thị Thu Ba 29/09/1996 N CT1420M1 Kế toán 2.06 Trung bình

10 1508 CT1420M527 Dương Hoài Vạn Tuyết 07/05/1996 N CT1420M1 Kế toán 2.22 Trung bình

11 1509 CT1421M500 Nguyễn Duy An 01/01/1996 CT1421M1 Tài chính - Ngân hàng 2.08 Trung bình

12 1510 CT1422M511 Đoàn Hải Nam 04/11/1991 CT1422M1 Quản trị kinh doanh 2.1 Trung bình

13 1511 CT1432M540 Lê Thị Tuyết Kha 16/06/1994 N CT1432M2 Luật 2 Trung bình

14 1512 CT1432M621 Nguyễn Thị Minh Thùy 26/11/1996 N CT1432M2 Luật 2.4 Trung bình

15 1513 CT1432M635 Nguyễn Thị Bé Trinh 28/08/1996 N CT1432M2 Luật 2.02 Trung bình

16 1514 CT1232N260 Nguyễn Hữu Thiên 09/08/1993 CT1432N1 Luật 2.13 Trung bình

17 1515 CT1432N504 Nguyễn Thị Kim Bình 09/03/1996 N CT1432N2 Luật 2.02 Trung bình

22 1520 CT1532M522 Trần Ngọc Bảo Trân 05/04/1997 N CT1532M1 Luật 2.33 Trung bình

24 1522 CT1532M559 Nguyễn Tuấn Thanh 15/09/1994 CT1532M1 Luật 2.04 Trung bình

25 1523 CT1532N527 Võ Đình Hòa Hiệp 09/02/1986 CT1532N1 Luật 2.42 Trung bình

Trang 9

27 1525 CT1532N539 Trần Hồng Luyến 26/08/1992 N CT1532N1 Luật 2.54 Khá

28 1526 CT1532N550 Nguyễn Phạm Tố Quyên 15/02/1987 N CT1532N1 Luật 2 Trung bình

29 1527 CT1532N573 Nguyễn Kim Vân 29/05/1994 N CT1532N1 Luật 2.03 Trung bình

30 1528 CT15Y6N501 Mai Ngọc Để 20/01/1988 CT15Y6N1 Kỹ thuật cơ - điện tử 3.08 Khá

31 1529 CT15Y6N511 Nguyễn Hoàng Hiện 01/01/1983 CT15Y6N1 Kỹ thuật cơ - điện tử 3.1 Khá

32 1530 CT15Y6N513 Lê Thành Nghĩa 10/08/1986 CT15Y6N1 Kỹ thuật cơ - điện tử 3.54 Giỏi

33 1531 CT15Y6N519 Phạm Hoàng Ân 23/04/1994 CT15Y6N1 Kỹ thuật cơ - điện tử 2.73 Khá

34 1532 CT1632Q037 Hồng Minh Phúc 07/02/1983 CT1632Q1 Luật 2.15 Trung bình

36 1534 CT1662Q003 Lâm Đức Duy 25/01/1979 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.03 Khá

37 1535 CT1662Q006 Võ Đồng 03/09/1976 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.76 Khá

38 1536 CT1662Q017 Lê Minh Khoa 1984 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.73 Khá

39 1537 CT1662Q035 Phan Đình Trân 14/10/1976 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.11 Khá

40 1538 CT1662Q040 Nguyễn Hùng Dũng 05/06/1968 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.5 Khá

41 1539 CT1662Q054 Võ Lê Quốc Huy 24/01/1992 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.93 Khá

42 1540 CT1662Q056 Nguyễn Cao Phong 29/07/1984 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.76 Khá

43 1541 CT1662Q057 Hà Minh Tâm 01/03/1988 CT1662Q1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.62 Khá

46 1544 CT1762H300 Đặng Văn Bình 04/08/1983 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.01 Khá

Trang 10

47 1545 CT1762H303 Trần Văn Chiếu Em 11/09/1979 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.87 Khá

48 1546 CT1762H305 Mai Hiếu Hiền 11/12/1972 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.82 Khá

49 1547 CT1762H308 Đinh Văn Ngoan 12/04/1988 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.05 Khá

50 1548 CT1762H313 Tăng Huỳnh Thanh 14/08/1987 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.24 Giỏi

51 1549 CT1762H316 Võ Thị Thanh Thảo 26/07/1986 N CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.09 Khá

52 1550 CT1762H318 Trần Quốc Toàn 12/09/1980 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.68 Khá

53 1551 CT1762H319 Lê Anh Tuấn 22/12/1978 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.87 Khá

54 1552 CT1762H322 Đặng Thị Ngọc Yến 13/10/1992 N CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.18 Khá

55 1553 CT1762H323 Nguyễn Hải Âu 02/03/1985 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.9 Khá

56 1554 CT1762H324 Nguyễn Tô Huy 25/10/1990 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.98 Khá

57 1555 CT1762H325 Phạm Hồng Thắng 30/04/1979 CT1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.02 Khá

58 1556 CT1820Q501 Nguyễn Vĩnh Bình 04/08/1975 CT1820Q1 Kế toán 3.57 Giỏi

60 1558 CT1820Q504 Phạm Mạnh Hùng 10/10/1980 CT1820Q1 Kế toán 2.24 Trung bình

61 1559 CT1820Q507 Trần Quang Khánh 26/04/1992 CT1820Q1 Kế toán 2.97 Khá

62 1560 CT1820Q508 Trần Hoàng Kim 22/01/1993 N CT1820Q1 Kế toán 2.58 Khá

64 1562 CT1820Q511 Nguyễn Thị Bích Ngân 1987 N CT1820Q1 Kế toán 2.86 Khá

65 1563 CT1820Q512 Nguyễn Hồng Nghi 23/09/1989 N CT1820Q1 Kế toán 3.26 Giỏi

66 1564 CT1820Q515 Trịnh Hồng Thắm 08/06/1988 N CT1820Q1 Kế toán 2.31 Trung bình

Trang 11

67 1565 CT1820Q520 Huỳnh Thị Cẩm Tú 16/12/1990 N CT1820Q1 Kế toán 2.65 Khá

68 1566 CT1820Q521 Trương Thị Trang Anh 06/07/1994 N CT1820Q1 Kế toán 3.51 Giỏi

69 1567 CT1820Q523 Mai Nguyễn Hương Giang 17/11/1995 N CT1820Q1 Kế toán 3.07 Khá

72 1570 CT1820Q527 Nguyễn Thị Bích Liên 16/04/1988 N CT1820Q1 Kế toán 2.59 Khá

73 1571 CT1820Q532 Nguyễn Hoàng Song Nguyên 24/05/1995 N CT1820Q1 Kế toán 2.88 Khá

74 1572 CT1820Q533 Nguyễn Thị Ý Nhi 05/04/1995 N CT1820Q1 Kế toán 3.18 Khá

75 1573 CT1820Q534 Nguyễn Thị Thu Thảo 09/02/1993 N CT1820Q1 Kế toán 2.88 Khá

76 1574 CT1820Q535 Trương Thị Thu Thảo 27/11/1995 N CT1820Q1 Kế toán 3.3 Giỏi

77 1575 CT1820Q540 Diệp Thị Hồng Thủy 06/03/1988 N CT1820Q1 Kế toán 3.29 Giỏi

78 1576 CT1820Q541 Ngô Thị Thy Trúc 30/12/1995 N CT1820Q1 Kế toán 3.18 Khá

79 1577 CT1820Q542 Nguyễn Kim Tuyền 05/05/1992 N CT1820Q1 Kế toán 2.88 Khá

80 1578 CT18V1H004 Nguyễn Thị Diện 07/08/1975 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 3.31 Giỏi

81 1579 CT18V1H005 Phạm Trung Đông 10/11/1985 CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.95 Khá

82 1580 CT18V1H008 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1984 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.83 Khá

83 1581 CT18V1H012 Nguyễn Thị Xuân Lộc 19/03/1982 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.87 Khá

84 1582 CT18V1H013 Trần Hữu Lộc 26/01/1983 CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.6 Khá

86 1584 CT18V1H016 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 29/08/1988 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 3.3 Giỏi

Trang 12

87 1585 CT18V1H017 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 07/07/1989 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 3.4 Giỏi

88 1586 CT18V1H025 Đỗ Lâm Anh Thư 26/04/1988 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.91 Khá

89 1587 CT18V1H027 Lê Thị Minh Thương 13/10/1980 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 3.15 Khá

90 1588 CT18V1H028 Nguyễn Thị Thu Thủy 20/04/1986 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.57 Khá

91 1589 CT18V1H029 Mai Ngọc Thuyết 17/10/1986 CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.89 Khá

92 1590 CT18V1H030 Bùi Kim Tiền 21/07/1987 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 3.14 Khá

93 1591 CT18V1H031 Lê Thị Bích Trăm 20/10/1986 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.78 Khá

94 1592 CT18V1H033 Ngô Minh Trung 31/05/1979 CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.43 Trung bình

95 1593 CT18V1H043 Phạm Thị Bích Thảo 08/10/1982 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.7 Khá

97 1595 CT18V1H045 Lê Huyền Trang 01/11/1985 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.76 Khá

98 1596 CT18V1H046 Phan Thị Lan Phương 03/02/1974 N CT18V1H1 Ngôn ngữ Anh 2.98 Khá

99 1597 CT18V1H500 Đồng Thị Ngọc Anh 01/12/1981 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.59 Khá

100 1598 CT18V1H503 Huỳnh Hải Đăng 23/09/1986 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.63 Khá

101 1599 CT18V1H504 Trần Công Đoàn 19/05/1981 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.52 Khá

102 1600 CT18V1H505 Lê Danh Đồng 08/11/1988 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.73 Khá

103 1601 CT18V1H509 Phạm Thu Hương 05/02/1972 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.38 Trung bình

104 1602 CT18V1H510 Lý Văn Khánh 01/04/1976 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.34 Trung bình

105 1603 CT18V1H513 Nguyễn Thị Lương 29/08/1978 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.81 Xuất sắc

106 1604 CT18V1H514 Trần Thị Hương Lý 03/10/1980 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.57 Khá

Trang 13

107 1605 CT18V1H515 Trần Minh Mẫn 16/07/1981 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.95 Khá

108 1606 CT18V1H516 Quách Quốc Nam 16/11/1992 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.63 Xuất sắc

109 1607 CT18V1H519 Đinh Công Thành 23/10/1983 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.57 Giỏi

110 1608 CT18V1H520 Nguyễn Thị Quế Thanh 15/10/1987 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.13 Khá

111 1609 CT18V1H523 Huỳnh Thị The 13/08/1984 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.68 Khá

112 1610 CT18V1H526 Hoàng Ngọc Toàn 07/12/1983 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.46 Trung bình

113 1611 CT18V1H527 Trần Thị Phúc Trang 1985 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.76 Khá

114 1612 CT18V1H536 Nguyễn Ngọc Hè 06/06/1966 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.74 Khá

115 1613 CT18V1H537 Võ Thanh Hùng 19/08/1976 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.57 Khá

116 1614 CT18V1H539 Hồng Cẩm Ngân 09/07/1983 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.47 Giỏi

117 1615 CT18V1H540 Nguyễn Thị Bích Ngư 21/03/1982 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.97 Khá

118 1616 CT18V1H541 Bùi Minh Nhật 28/12/1990 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.52 Giỏi

119 1617 CT18V1H543 Võ Thị Vân Tâm 18/07/1992 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.83 Xuất sắc

121 1619 CT18V1H549 Tô Hoàng Minh Tiến 11/06/1992 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.38 Giỏi

122 1620 CT18V1H550 Nguyễn Công Toàn 1979 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.24 Giỏi

123 1621 CT18V1H554 Phan Thị Ngọc Bích 1983 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.45 Giỏi

124 1622 CT18V1H559 Lê Thị Hằng 03/06/1983 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.02 Khá

125 1623 CT18V1H561 Liễu Khoa Hưởng 29/08/1992 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.14 Khá

126 1624 CT18V1H563 Lê Minh Lợi 17/04/1975 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.71 Khá

Trang 14

127 1625 CT18V1H564 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 16/09/1989 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.32 Giỏi

128 1626 CT18V1H567 Nguyễn Văn Tạc 15/10/1972 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.05 Khá

129 1627 CT18V1H570 Nguyễn Thương Tín 27/08/1988 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.17 Khá

130 1628 CT18V1H571 Liễu Thu Trúc 05/09/1983 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.81 Khá

131 1629 CT18V1H575 Lê Văn Thông 26/05/1979 CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.32 Trung bình

132 1630 CT18V1H802 Đặng Kim Thúy 05/01/1984 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 3.48 Giỏi

133 1631 DC18V1Q555 Nguyễn Thị Quế Trinh 01/11/1993 N CT18V1H2 Ngôn ngữ Anh 2.82 Khá

1 1634 DC1232N028 Phan Thị Ánh Liệt 22/06/1989 N DC1232N1 Luật 2.42 Trung bình

4 1637 DC1432M585 Lê Ngọc Giang Thanh 17/02/1995 N DC1432M1 Luật 2.11 Trung bình

6 1639 DC1432N538 Trịnh Hoàng Tín 24/01/1991 DC1432N1 Luật 2.06 Trung bình

7 1640 DC1432N541 Nguyễn Thanh Toàn 03/05/1993 DC1432N1 Luật 2.21 Trung bình

1 1641 DC1362M011 Tạ Hoàng Anh 08/07/1989 DC1462N1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.62 Khá

1 1642 DC1522M531 Nguyễn Tài Đức Mạnh 21/03/1993 DC1522M1 Quản trị kinh doanh 2.8 Khá

2 1643 DC1522N007 Trần Chí Hiếu 27/10/1993 DC1522N1 Quản trị kinh doanh 2.49 Trung bình

8 1644 DC1532M554 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 09/02/1996 N DC1532M1 Luật 2.14 Trung bình

Trang 15

9 1645 DC1532M568 Trương Đức Bình 20/12/1992 DC1532M1 Luật 2 Trung bình

10 1646 DC1532M589 Nguyễn Nhật Trường 10/11/1992 DC1532M1 Luật 2.14 Trung bình

11 1647 DC1532N505 Nguyễn Hữu Tình 25/12/1992 DC1532N1 Luật 2.13 Trung bình

12 1648 DC1532N533 Nguyễn Thị Thùy Trang 21/03/1995 N DC1532N1 Luật 2.03 Trung bình

13 1649 DC1532Q002 Nguyễn Hoàng Linh Cát 03/11/1990 N DC1532Q1 Luật 2.01 Trung bình

2 1650 DC1562N533 Dương Thị Bích Trâm 20/08/1990 N DC1562N1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.3 Giỏi

1 1651 DC1609K517 Trần Văn Hiệp 29/01/1979 DC1609K1 Sư phạm Hóa học 2.15 Trung bình

14 1652 DC1632P007 Nguyễn Đăng Khoa 18/11/1996 DC1632P1 Luật 2.08 Trung bình

15 1653 DC1632P024 Võ Nguyễn Bảo Thuyên 09/02/1992 DC1632P1 Luật 2.18 Trung bình

16 1654 DC1632P029 Phạm Thị Như Ý 08/11/1994 N DC1632P1 Luật 2.06 Trung bình

17 1655 DC1632P035 Bùi Thị Thảo Ngọc 17/08/1996 N DC1632P1 Luật 2.32 Trung bình

18 1656 DC1632Q042 Lê Phạm Tú Văn 02/01/1992 N DC1632Q1 Luật 2.27 Trung bình

3 1657 DC1720H322 Trần Mỹ Tiên 20/06/1987 N DC1720H1 Kế toán 2.16 Trung bình

20 1660 DC1732H319 Thái Ngọc Nhân 05/07/1987 DC1732H1 Luật 2.42 Trung bình

21 1661 DC1732H325 Mai Hoài Thanh 24/11/1991 DC1732H1 Luật 2.25 Trung bình

3 1662 DC1762H300 Lại Hoàng Bảo 28/06/1991 DC1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.06 Khá

4 1663 DC1762H306 Phan Lâm Huy 14/08/1988 DC1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.89 Khá

5 1664 DC1762H323 Tạ Huy Trung 17/02/1983 DC1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 2.89 Khá

Trang 16

6 1665 DC1762H327 Dương Quý Bính 16/06/1979 DC1762H1 Kỹ thuật công trình xây dựng 3.35 Giỏi

2 1666 DC17X3P300 Lê Hoàng Anh 06/11/1994 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 2.99 Khá

3 1667 DC17X3P302 Nguyễn Thị Bé Bảy 14/09/1989 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.06 Khá

4 1668 DC17X3P303 Lâm Thị Ngọc Bích 1996 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.05 Khá

5 1669 DC17X3P306 Lê Trung Hậu 28/12/1990 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.35 Giỏi

6 1670 DC17X3P308 Võ Kim Hường 06/09/1995 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.14 Khá

7 1671 DC17X3P309 Dương Thị Cẩm Hương 30/08/1996 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.49 Giỏi

8 1672 DC17X3P311 Mai Thị Lấn 15/04/1984 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.06 Khá

9 1673 DC17X3P314 Đồng Thị Bích Ngọc 10/09/1991 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.09 Khá

10 1674 DC17X3P316 Trần Thị Thiên Nhi 01/11/1995 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.16 Khá

11 1675 DC17X3P317 Huỳnh Như 29/04/1996 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.29 Giỏi

12 1676 DC17X3P318 Võ Thị Hồng Nhung 06/04/1996 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.14 Khá

13 1677 DC17X3P319 Nguyễn Thị Hồng Phấn 02/09/1990 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.13 Khá

14 1678 DC17X3P323 Trịnh Quốc Thắng 24/12/1996 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.22 Giỏi

15 1679 DC17X3P324 Nguyễn Tấn Thành 28/07/1995 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.25 Giỏi

16 1680 DC17X3P325 Nguyễn Thị Dạ Thảo 21/07/1987 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.27 Giỏi

17 1681 DC17X3P326 Lê Văn Thịnh 12/05/1996 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 2.64 Khá

18 1682 DC17X3P329 Nguyễn Thị Cẩm Thu 02/02/1988 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.32 Giỏi

19 1683 DC17X3P332 Nguyễn Thị Huyền Trân 24/09/1996 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.22 Giỏi

20 1684 DC17X3P334 Mai Ngọc Phương Trang 10/07/1996 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.17 Khá

Trang 17

21 1685 DC17X3P335 Nguyễn Thị Tường Vi 14/11/1996 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.3 Giỏi

22 1686 DC17X3P336 Nguyễn Huỳnh Ngọc Ánh 28/08/1993 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.29 Giỏi

23 1687 DC17X3P338 Lữ Đình Duy 02/03/1989 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 2.9 Khá

24 1688 DC17X3P339 Phạm Thị Nguyệt Hằng 21/09/1979 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.16 Khá

25 1689 DC17X3P340 Huỳnh Thị Mỹ Hạnh 04/02/1979 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.72 Xuất sắc

26 1690 DC17X3P342 Lư Cẩm Khừng 18/04/1980 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.09 Khá

27 1691 DC17X3P343 Trương Hồng Loan 15/09/1993 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.17 Khá

28 1692 DC17X3P344 Bùi Hải Minh 29/09/1979 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.68 Xuất sắc

29 1693 DC17X3P345 Trần Thị Yến Ngọc 19/08/1995 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.32 Giỏi

30 1694 DC17X3P346 Nguyễn Trung Quân 18/08/1978 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.63 Xuất sắc

31 1695 DC17X3P347 Nguyễn Thị Diễm Quyên 28/04/1987 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.39 Giỏi

32 1696 DC17X3P348 Trần Thị Cẩm Thanh 30/09/1987 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.31 Giỏi

33 1697 DC17X3P501 Lê Thị Chi 15/03/1985 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.3 Giỏi

34 1698 DC17X3P503 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 20/03/1984 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.37 Giỏi

35 1699 DC17X3P504 Nguyễn Ngọc Điệp 11/06/1985 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.23 Giỏi

36 1700 DC17X3P505 Phan Văn Đức 12/02/1977 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 2.88 Khá

37 1701 DC17X3P506 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 28/11/1980 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.17 Khá

38 1702 DC17X3P510 Huỳnh Thị Mỹ Kim 09/04/1983 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.21 Giỏi

39 1703 DC17X3P511 Nguyễn Thị Lê 02/10/1983 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.41 Giỏi

40 1704 DC17X3P512 Tạ Thị Luyện 11/01/1981 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.42 Giỏi

Trang 18

41 1705 DC17X3P513 Võ Kim Ngữ 1978 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.12 Khá

42 1706 DC17X3P514 Tống Như Nguyện 17/12/1993 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.02 Khá

43 1707 DC17X3P515 Nguyễn Thái Nguyên 01/05/1994 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.42 Giỏi

44 1708 DC17X3P516 Lê Thị Bích Nhẫn 08/04/1985 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 2.95 Khá

45 1709 DC17X3P517 Lê Thị Ngọc Nhiều 08/08/1985 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.16 Khá

46 1710 DC17X3P520 Quách Thị Như Tâm 13/04/1991 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.26 Giỏi

47 1711 DC17X3P522 Nguyễn Thị Bích Thủy 05/12/1993 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.09 Khá

48 1712 DC17X3P525 Nguyễn Thị Kim Uyên 14/02/1987 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.3 Giỏi

49 1713 DC17X3P526 Phan Văn Xiêng 26/06/1981 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.22 Giỏi

50 1714 DC17X3P527 Nguyễn Kim Ý 02/10/1986 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.27 Giỏi

51 1715 DC17X3P529 Lê Thị Liên Anh 07/04/1995 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.16 Khá

52 1716 DC17X3P532 Trần Bích Huê 26/05/1980 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.26 Giỏi

53 1717 DC17X3P534 Lê Thị Ngân 03/03/1991 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.24 Giỏi

54 1718 DC17X3P535 Trần Thị Kim Ngân 04/01/1986 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.34 Giỏi

55 1719 DC17X3P538 Giang Ngọc Trâm 23/04/1992 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3 Khá

56 1720 DC17X3P539 Trần Thị Cẩm Tú 15/04/1979 N DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.39 Giỏi

57 1721 DC17X3P541 Huỳnh Ngọc Anh 26/01/1987 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 3.24 Giỏi

58 1722 DC17X3P543 Nguyễn Văn Phước Hoa 03/02/1965 DC17X3P1 Giáo dục Tiểu học 2.79 Khá

5 1723 DC1822K511 Bùi Duy Linh 19/05/1992 DC1822K1 Quản trị kinh doanh 2.47 Trung bình

1 1724 DC17V1H300 Sử Kim Anh 01/07/1979 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.39 Giỏi

Trang 19

2 1725 DC18V1Q501 Bùi Thị Ngọc Dung 04/03/1983 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.51 Giỏi

3 1726 DC18V1Q502 Lê Nguyễn Hải Đăng 18/11/1992 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.93 Khá

4 1727 DC18V1Q503 Dương Thành Đức 01/08/1965 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.49 Trung bình

5 1728 DC18V1Q505 Lê Trường Hận 08/12/1989 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.09 Khá

6 1729 DC18V1Q511 Lâm Thị Huệ 11/03/1993 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.45 Giỏi

7 1730 DC18V1Q513 Phạm Thị Thu Hường 29/05/1985 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.23 Giỏi

8 1731 DC18V1Q517 Nguyễn Bé Lê 15/06/1987 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.83 Khá

9 1732 DC18V1Q523 Bùi Thị Lê Minh 08/11/1976 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.37 Giỏi

10 1733 DC18V1Q534 Lê Thanh Sơn 26/10/1979 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.18 Khá

11 1734 DC18V1Q535 Phạm Phương Tâm 06/04/1971 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.48 Giỏi

12 1735 DC18V1Q536 Bùi Hoàng Tân 26/09/1990 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.54 Khá

13 1736 DC18V1Q537 Mai Huỳnh Ngọc Tân 20/02/1992 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.61 Xuất sắc

14 1737 DC18V1Q538 Nguyễn Võ Thị Mỹ Thà 15/10/1986 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.04 Khá

15 1738 DC18V1Q540 Phạm Thị Phương Thảo 11/02/1990 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.15 Khá

16 1739 DC18V1Q542 Vũ Thị Lệ Thu 10/12/1992 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.97 Khá

17 1740 DC18V1Q546 Trần Thị Thu Thúy 06/03/1973 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.17 Khá

18 1741 DC18V1Q550 Đặng Thụy Mai Thy 20/11/1976 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.49 Giỏi

19 1742 DC18V1Q552 Huỳnh Ngọc Trang 06/05/1979 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.44 Giỏi

20 1743 DC18V1Q563 Lâm Tiên Uyên 30/09/1993 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.5 Giỏi

21 1744 DC18V1Q568 Nguyễn Anh Đào 07/05/1988 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.37 Giỏi

Trang 20

22 1745 DC18V1Q576 Trần Đông Phương An 08/05/1971 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.78 Khá

23 1746 DC18V1Q577 Nguyễn Phạm Tuyết Anh 21/03/1979 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.26 Giỏi

24 1747 DC18V1Q578 Trần Hoàng Quế Anh 10/11/1982 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.09 Khá

25 1748 DC18V1Q579 Lê Hoàng Lam Bửu 19/03/1990 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.39 Giỏi

26 1749 DC18V1Q581 Châu Thị Lệ Duyên 24/08/1979 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.9 Khá

27 1750 DC18V1Q586 Đặng Huỳnh Giao 09/05/1981 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.51 Giỏi

28 1751 DC18V1Q587 Nguyễn Mạnh Hùng 24/03/1976 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.94 Khá

29 1752 DC18V1Q595 Trần Bạch Long 15/05/1988 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.36 Giỏi

30 1753 DC18V1Q597 Nguyễn Việt Huỳnh Mai 17/07/1978 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.06 Khá

31 1754 DC18V1Q598 Trương Thanh Nghi 22/04/1983 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.4 Giỏi

32 1755 DC18V1Q601 Nguyễn Hữu Quí 15/09/1977 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.7 Khá

33 1756 DC18V1Q602 Đoàn Hoàng Sơn 10/02/1976 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.01 Khá

34 1757 DC18V1Q603 Nguyễn Thiện Thức 07/05/1973 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.55 Khá

35 1758 DC18V1Q609 Nguyễn Thanh Nhã Trúc 22/02/1988 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.04 Khá

36 1759 DC18V1Q611 Nguyễn Thanh Tường 07/10/1965 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.54 Giỏi

37 1760 DC18V1Q612 Lâm Quốc Việt 20/01/1977 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.74 Khá

38 1761 DC18V1Q616 Trần Thanh Trúc 11/02/1973 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.46 Giỏi

39 1762 DC18V1Q620 Nguyễn Đăng Khoa 25/05/1979 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.34 Giỏi

40 1763 DC18V1Q622 Phan Trọng Nghĩa 02/10/1980 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.71 Khá

41 1764 DC18V1Q623 Lê Thành Phiêu 19/03/1975 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 2.84 Khá

Trang 21

42 1765 DC18V1Q624 Đào Minh Trung 24/02/1983 DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.02 Khá

43 1766 DC18V1Q700 Nguyễn Trương Thúy An 10/02/1993 N DC18V1Q1 Ngôn ngữ Anh 3.16 Khá

44 1767 DC18V1Q504 Cao Thị Ngọc Hà 20/11/1976 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.14 Khá

45 1768 DC18V1Q508 Dương Hồng Hạnh 20/10/1993 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.33 Giỏi

46 1769 DC18V1Q509 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 30/12/1987 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.34 Giỏi

47 1770 DC18V1Q510 Lê Trung Hoàng 17/09/1975 DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 2.81 Khá

48 1771 DC18V1Q512 Huỳnh Việt Hùng 25/12/1978 DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 2.9 Khá

49 1772 DC18V1Q515 Võ Hồng Lam 06/01/1981 DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.36 Giỏi

50 1773 DC18V1Q516 Huỳnh Thị Xuân Lan 09/09/1990 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 2.53 Khá

52 1775 DC18V1Q528 Phan Bảo Ngọc 09/04/1992 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 2.78 Khá

53 1776 DC18V1Q544 Đậu Thị Ngọc Thúy 04/12/1992 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.91 Xuất sắc

54 1777 DC18V1Q545 Trần Thị Thanh Thủy 27/08/1987 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.01 Khá

55 1778 DC18V1Q547 Nguyễn Thị Kim Thủy 17/10/1976 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.22 Giỏi

56 1779 DC18V1Q549 Nguyễn Hữu Thuyết 24/07/1983 DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.17 Khá

57 1780 DC18V1Q553 Trần Thị Kiều Trang 25/06/1989 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.29 Giỏi

58 1781 DC18V1Q556 Lê Thanh Trúc 13/04/1992 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.87 Xuất sắc

59 1782 DC18V1Q557 Nguyễn Huỳnh Trước 01/12/1995 DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.46 Giỏi

60 1783 DC18V1Q559 Trần Thị Cẩm Tú 24/11/1984 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 3.12 Khá

61 1784 DC18V1Q560 Nguyễn Thị Cẩm Tuyền 20/07/1986 N DC18V1Q2 Ngôn ngữ Anh 2.98 Khá

Ngày đăng: 12/10/2021, 01:37

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w