Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần: Họ tên, chữ ký của Trưởng Phó bộ môn1... Họ tên, chữ ký
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195592
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
NợHP13/03/1995
Chanmina
Sivansay202112060
1
25/12/1995Chánh
Nguyễn Công202112005
2
26/12/1993Châu
Dương Huỳnh Ngọc202112006
3
28/08/1982Giang
Trương Thị Hương202112012
4
06/03/1989Hào
Lê Ngọc Anh202112015
5
09/03/1991Hằng
Phan Thúy202112013
6
26/10/1993Hậu
Nguyễn Thị202112016
7
10/04/1982Hiền
Nguyễn Thị202112017
8
07/03/1993Hiển
Phạm Phú202112018
9
05/11/1990Huyền
Trang Ngọc202112023
10
01/04/1991Linh
Vi Mỹ202112027
11
05/06/1990Mến
Nguyễn Thị202112030
12
28/04/1989Ngọc
Hứa Tuyết202112038
13
19/11/1996Ngọc
Nguyễn Huỳnh Hải202112037
14
02/01/1995Thành
Hoàng Ngọc202112042
15
02/04/1985Thủy
Nguyễn Hà Mỹ202112048
16
31/12/1983Trân
Nguyễn Thị Huyền202112051
17
01/01/1985Vân
Nguyễn Hồng202112056
18
17/11/1996Vân
Tôn Nữ Thúy202112058
19
31/03/1984Vi
Nguyễn Thị Thúy202112059
20
Trang 2Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 3BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 29
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195593
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
23/10/1996Anh
Nguyễn Lan192111006
1
20/10/1994Ái
Hoàng Thị192111001
2
20/02/1997Ánh
Võ Thị Ngọc202111008
3
15/10/1992Cường
Trần Quốc201111010
4
09/11/1984Diễm
Nguyễn Thị Kiều202111017
5
26/11/1994Hà
Lê Thị Thanh201111019
6
01/05/1989Hằng
Thạch Thị Mỹ201111020
7
11/06/1996Hiền
Nguyễn Phan Ngọc202111030
8
10/08/1992Hương
Nguyễn Thị Thanh201111029
9
22/03/1990Khuê
Trịnh Thị Xuân201111032
10
07/11/1987Kiên
Trần Trung202111054
11
13/10/1995Linh
Phạm Thị Thùy201111038
12
12/10/1988Lương
Nguyễn Hiền201111043
13
21/06/1995Mai
Nguyễn Thị Phương192111056
14
11/05/1992Minh
Phan Trường192111060
15
14/09/1996Minh
Vĩnh Lê Bảo201111048
16
06/11/1997Nam
Nguyễn Thị Phương192111062
17
22/12/1994Nguyên
Trần Đăng192111071
18
24/05/1993Nhàn
Trần Thanh201111059
19
12/09/1982Nhã
Nguyễn Phạm Viết201111058
20
06/05/1998Nhi
Võ Hoàng Yến202111076
21
Trang 4Huỳnh Thị Như202111129
33
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 5BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195596
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
07/12/1995Chung
Đậu Văn202111014
1
17/02/1990Hà
Trương Thị202111024
2
10/05/1996Hiền
Diệp Thị202111033
3
06/05/1995Hiền
Lã Thị Thu202111034
4
11/06/1996Hiền
Nguyễn Phan Ngọc202111030
5
31/07/1997Hiếu
Bùi Trung202111036
6
24/06/1996Hoài
Phạm Thị202111039
7
20/01/1992Hoàng
Nguyễn Huy202111041
8
25/11/1993Hoàng
Nguyễn Phú202111040
9
21/12/1996Huyền
Đinh Thị Thanh202111049
10
27/10/1997Khải
Đỗ Huy202111050
11
03/10/1996Khôi
Phan Huy202111053
12
10/03/1997Kỳ
Trần Hoàng202111055
13
11/04/1991Ly
Nguyễn Thị Tuyết202111065
14
19/11/1981Nghi
Huỳnh Châu202111070
15
10/07/1979Ngọc
Lưu201111054
16
26/12/1996Nhật
Lê Minh202111075
17
06/05/1998Nhi
Võ Hoàng Yến202111076
18
08/06/1995Oanh
Trịnh Thị202111082
19
19/04/1996Quang
Trần Lâm202111086
20
08/01/1992Quân
Lu Tuấn202111085
21
Trang 6Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 7BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195597
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
16/10/1997Anh
Nguyễn Ngọc Hồng202112001
1
10/11/1997Bảo
Hồ Thái202112002
2
07/03/1997Bảo
Hồ Trần Quốc202112003
3
03/05/1995Bình
Phạm Thanh202112004
4
02/04/1994Chi
Nguyễn Thị Tuyết202112007
5
20/07/1995Duy
Lê Huỳnh202112009
6
16/08/1992Duy
Lưu Văn202112010
7
18/06/1978Hạnh
Dương Nguyễn Hồng202112014
8
26/03/1998Huy
Võ Duy Nhật202112022
9
30/09/1995Hương
Lê Thị Xuân202112021
10
10/04/1994Kim
Nguyễn Hoàng Mỹ202112025
11
23/09/1989Lâm
Trần Thái202112026
12
15/03/1990Loan
Huỳnh Thị Thu202112028
13
20/04/1997Ly
Bùi Thị Trúc202112029
14
06/08/1996Nga
Nguyễn Thu202112035
15
08/05/1996Nga
Phạm Thị Thanh202112034
16
10/03/1995Như
Nguyễn Thị Quỳnh202112039
17
13/05/1990Phương
Phạm Trúc202112041
18
23/01/1998Phước
Mai Ngọc202112040
19
20/01/1991Thảo
Nguyễn Thị Minh202112044
20
Trang 8Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 9BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195598
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
18/10/1996Anh
Hoàng Thị Mai202111006
1
30/07/1997Anh
Trần Nguyễn Lan202111005
2
06/06/1995Cẩm
Nguyễn Thị Thanh202111010
3
01/01/1982Chánh
Phan Công202111011
4
09/09/1993Cường
Nguyễn Quốc202111015
5
10/08/1985Dung
Bùi Huỳnh Mỹ202111018
6
04/09/1997Duyên
Thiệu Ánh202111023
7
07/02/1997Dương
Trần Hải202111020
8
05/03/1992Đăng
Nguyễn Thái202111016
9
09/01/1998Hào
Phạm Lê202111028
10
06/11/1995Hiền
Đặng Thị Thảo202111029
11
17/10/1997Hiền
Phạm Thị Thúy202111032
12
03/10/1997Hoa
Hoàng Thị202111038
13
08/11/1998Hoa
Vũ Thị Ngọc202111037
14
26/10/1994Huy
Lý Chí202111048
15
09/02/1989Hùng
Lê Nhật202111043
16
15/01/1994Hương
Đoàn Thị Tuyết202111045
17
14/07/1990Hương
Nguyễn Thị Diễm202111047
18
13/07/1996Khoa
Nguyễn Ngọc Đăng202111052
19
07/11/1987Kiên
Trần Trung202111054
20
15/12/1994Lan
Trần Thị Hương202111057
21
Trang 10Phạm Thị Ngọc202111079
33
05/09/1984Phong
Vũ Đức202111083
34
18/06/1997Tâm
Nguyễn Thanh202111091
35
05/08/1990Thao
Nguyễn Minh202111096
36
01/01/1993Thái
Nguyễn Khoa Diệu192111102
37
05/06/1997Thắng
Hồ Minh202111093
38
01/02/1990Thuần
Đoàn Thị202111101
39
29/08/1994Thúy
Nguyễn Thị Thanh202111103
40
20/04/1996Thư
Nguyễn Hoàng Thiên202111099
41
02/07/1990Toàn
Nguyễn Thanh202111108
42
09/07/1997Trâm
Trần Nguyễn Minh202111110
43
06/06/1991Trân
Huỳnh Ngọc202111111
44
06/05/1991Trinh
Đỗ Thị202111115
45
21/10/1997Trinh
Nguyễn Mỹ202111116
46
02/03/1985Tuấn
Trương Cao Minh202111119
47
27/05/1997Tuấn
Trương Văn201111092
48
29/03/1997Vi
Nguyễn Hoàng Ái202111125
49
16/10/1995Việt
Nguyễn Hồng Quốc202111126
50
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 11BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
18/10/1996Anh
Hoàng Thị Mai202111006
1
30/07/1997Anh
Trần Nguyễn Lan202111005
2
20/10/1994Ái
Hoàng Thị192111001
3
06/06/1995Cẩm
Nguyễn Thị Thanh202111010
4
01/01/1982Chánh
Phan Công202111011
5
28/10/1975Châu
Trịnh Thị Giáng202111012
6
09/09/1993Cường
Nguyễn Quốc202111015
7
06/06/1997Duy
Bùi Thanh202111021
8
04/09/1997Duyên
Thiệu Ánh202111023
9
05/03/1992Đăng
Nguyễn Thái202111016
10
17/02/1990Hà
Trương Thị202111024
11
09/01/1998Hào
Phạm Lê202111028
12
06/11/1995Hiền
Đặng Thị Thảo202111029
13
06/05/1995Hiền
Lã Thị Thu202111034
14
31/07/1997Hiếu
Bùi Trung202111036
15
03/10/1997Hoa
Hoàng Thị202111038
16
08/11/1998Hoa
Vũ Thị Ngọc202111037
17
26/10/1994Huy
Lý Chí202111048
18
09/02/1989Hùng
Lê Nhật202111043
19
15/01/1994Hương
Đoàn Thị Tuyết202111045
20
13/07/1996Khoa
Nguyễn Ngọc Đăng202111052
21
Trang 12Trịnh Thị202111082
33
05/09/1984Phong
Vũ Đức202111083
34
05/08/1990Thao
Nguyễn Minh202111096
35
05/03/1997Thảo
Nguyễn Trần Phương202111097
36
05/06/1997Thắng
Hồ Minh202111093
37
01/02/1990Thuần
Đoàn Thị202111101
38
29/08/1994Thúy
Nguyễn Thị Thanh202111103
39
20/04/1996Thư
Nguyễn Hoàng Thiên202111099
40
16/12/1996Thương
Phạm Thị Minh202111102
41
02/07/1990Toàn
Nguyễn Thanh202111108
42
09/07/1997Trâm
Trần Nguyễn Minh202111110
43
06/06/1991Trân
Huỳnh Ngọc202111111
44
06/05/1991Trinh
Đỗ Thị202111115
45
21/10/1997Trinh
Nguyễn Mỹ202111116
46
28/04/1996Tuấn
Trần Minh201111091
47
02/03/1985Tuấn
Trương Cao Minh202111119
48
29/03/1997Vi
Nguyễn Hoàng Ái202111125
49
16/10/1995Việt
Nguyễn Hồng Quốc202111126
50
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 13BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
03/05/1998Anh
Phạm Nguyễn Trang202111004
1
12/09/1990Ánh
Lê Ngọc202111009
2
20/02/1997Ánh
Võ Thị Ngọc202111008
3
07/12/1995Chung
Đậu Văn202111014
4
09/11/1984Diễm
Nguyễn Thị Kiều202111017
5
10/08/1985Dung
Bùi Huỳnh Mỹ202111018
6
20/10/1994Duyên
Phạm Mĩ202111022
7
23/05/1998Dương
Trịnh Đình Hồng202111019
8
10/05/1996Hiền
Diệp Thị202111033
9
11/06/1996Hiền
Nguyễn Phan Ngọc202111030
10
08/12/1997Hoàng
Nguyễn Minh202111130
11
25/11/1993Hoàng
Nguyễn Phú202111040
12
03/09/1997Hoàng
Trần Thanh201111024
13
02/05/1997Hùng
Đinh Việt202111044
14
15/11/1993Khánh
Uông Tùng202111051
15
30/07/1994Lành
Thái Thị Lý202111058
16
18/05/1996Liên
Nguyễn Mai Kim202111060
17
13/10/1995Linh
Phạm Thị Thùy201111038
18
20/08/1985Loan
Nguyễn Thị Kim202111062
19
12/10/1988Lương
Nguyễn Hiền201111043
20
11/04/1991Ly
Nguyễn Thị Tuyết202111065
21
Trang 14Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 15BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195601
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
03/05/1998Anh
Phạm Nguyễn Trang202111004
1
12/09/1990Ánh
Lê Ngọc202111009
2
20/02/1997Ánh
Võ Thị Ngọc202111008
3
30/03/1993Bình
Vũ Thanh201111007
4
28/10/1975Châu
Trịnh Thị Giáng202111012
5
09/11/1984Diễm
Nguyễn Thị Kiều202111017
6
06/06/1997Duy
Bùi Thanh202111021
7
20/10/1994Duyên
Phạm Mĩ202111022
8
23/05/1998Dương
Trịnh Đình Hồng202111019
9
01/05/1989Hằng
Thạch Thị Mỹ201111020
10
08/12/1997Hoàng
Nguyễn Minh202111130
11
02/05/1997Hùng
Đinh Việt202111044
12
15/11/1993Khánh
Uông Tùng202111051
13
30/07/1994Lành
Thái Thị Lý202111058
14
18/05/1996Liên
Nguyễn Mai Kim202111060
15
20/08/1985Loan
Nguyễn Thị Kim202111062
16
12/10/1988Lương
Nguyễn Hiền201111043
17
10/02/1993Ly
Phan Khánh202111064
18
25/12/1998Nghĩa
Phan Trọng202111072
19
27/04/1995Nghị
Lê Thị Thanh202111071
20
09/02/1980Nguyên
Nguyễn Trọng192111070
21
Trang 16Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 17BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
12/04/1997Cung
Phạm Danh201111009
1
07/02/1997Dương
Trần Hải202111020
2
17/10/1997Hiền
Phạm Thị Thúy202111032
3
20/10/1994Hiếu
Ngô Văn192111036
4
24/06/1996Hoài
Phạm Thị202111039
5
20/01/1992Hoàng
Nguyễn Huy202111041
6
21/12/1996Huyền
Đinh Thị Thanh202111049
7
03/08/1997Hương
Nguyễn Thị Lan202111046
8
27/10/1997Khải
Đỗ Huy202111050
9
03/10/1996Khôi
Phan Huy202111053
10
10/03/1997Kỳ
Trần Hoàng202111055
11
17/09/1992Lịch
Mai Xuân201111035
12
10/07/1979Ngọc
Lưu201111054
13
26/12/1996Nhật
Lê Minh202111075
14
06/05/1998Nhi
Võ Hoàng Yến202111076
15
29/11/1997Nho
Đinh202111077
16
18/02/1988Nhung
Lê Thị Hồng202111080
17
19/04/1996Quang
Trần Lâm202111086
18
08/01/1992Quân
Lu Tuấn202111085
19
29/09/1995Quí
Phạm Thanh202111087
20
18/06/1997Tâm
Nguyễn Thanh202111091
21
Trang 18Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 19BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195604
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
27/08/1997Bản
Nguyễn Kim202107009
1
11/08/1993Bảo
Hồ Quốc202107010
2
18/03/1995Bách
Tôn Thất202107008
3
07/08/1983Bình
Đinh Trọng Xuân202107011
4
21/04/1994Công
Hạ Bá202107017
5
13/11/1994Danh
Huỳnh Công202107025
6
06/06/1989Di
Trần Thị Lan202107028
7
03/09/1995Duy
Đặng Hoàng202107039
8
24/12/1998Đạt
Nguyễn Thành202107027
9
06/08/1997Giang
Vũ Thanh202107042
10
13/04/1993Hà
Mạch Nguyễn Hồng202107049
11
17/06/1997Hiền
Nguyễn Thị Mỹ202107058
12
01/02/1975Hoa
Trần QuỳnhNCS2020031
13
06/12/1992Hoan
Tôn Doanh202107066
14
05/10/1997Huyền
Nguyễn Thị Khánh202107082
15
06/03/1995Hưng
Đỗ Lê202107074
16
30/04/1986Hương
Hoàng Thị Lan202107077
17
09/05/1997Lại
Phạm Thu202107090
18
29/07/1992Lâm
Lê Hoàng202107091
19
27/08/1980Luyến
Đinh Thị Minh202107101
20
08/04/1990Minh
Nguyễn Thành202107107
21
Trang 20Ngô Thanh202107164
33
20/07/1993Thắm
Nguyễn Thị202107153
34
02/09/1995Thu
Nguyễn Thị Diệu202107169
35
14/08/1989Thư
Bùi Hiếu Minh202107170
36
13/06/1995Trân
Hồ Nguyễn Bảo202107189
37
14/10/1997Tuấn
Cao Anh202107202
38
03/11/1987Tuấn
Lê Nhật202107203
39
15/07/1996Tuyền
Nguyễn Thị Thanh202107205
40
16/06/1981Tuyết
Nguyễn Thị Kim202107207
41
03/06/1994Tú
Đinh Khải202107197
42
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 21BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195605
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
19/03/1988An
Châu Thúy202107002
1
01/09/1995Dung
Đỗ Thị Thùy202107032
2
16/04/1995Duy
Phạm Trần Anh202107037
3
27/08/1991Duyên
Trương Thị Ngọc202107040
4
20/11/1990Đại
Châu Đình202107022
5
01/08/1981Đăng
Đinh Hải202107023
6
20/02/1995Đức
Phạm Đình Thiên202107031
7
17/12/1996Hằng
Đinh Mai202107052
8
01/11/1990Hiếu
Trương Lê Minh202107062
9
09/02/1991Hòa
Nguyễn Trọng202107065
10
28/03/1988Huy
Nguyễn Thành202107080
11
07/09/1986Khanh
Đỗ Ngọc Yến202107084
12
24/07/1997Khánh
Lương Đặng Nam202107085
13
07/02/1982Kiên
Mai Trung202107088
14
03/02/1994Lập
Đỗ Chung202107092
15
15/09/1989Lộc
Nguyễn Tiến202107097
16
05/11/1988Nhàn
Ngô Thanh202107121
17
02/05/1985Phương
Trần Thị Trúc202107136
18
NợHP03/12/1991
SokunKong
192107226
19
15/08/1994Tân
Nguyễn Mạnh202107150
20
Trang 22Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 23BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195607
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
22/04/1984An
Trần Thị Dương202107001
1
22/03/1991Anh
Vũ Mai202107005
2
26/09/1998Châu
Nguyễn Thị Cẩm202107012
3
09/11/1996Chương
Chung Thoại202107014
4
22/03/1993Cơ
Lâm Thành202107016
5
24/06/1990Cúc
Nguyễn Thị Hồng202107018
6
08/08/1985Diệp
Hoàng Thị Ngọc202107030
7
18/12/1997Duyên
Trần Thị Bích202107041
8
28/03/1990Dũng
Nguyễn Hoàng202107036
9
07/03/1991Dũng
Nguyễn Văn202107035
10
28/09/1995Hà
Hoàng202107048
11
07/10/1994Hải
Ngọ Doãn202107050
12
18/02/1993Hằng
Võ Nguyệt Phương202107053
13
21/12/1995Hiếu
Đinh Văn Trung202107060
14
12/07/1978Hoàng
Kiều Ngọc202107067
15
01/10/1991Hòa
Phan Thái202107064
16
27/07/1996Hưng
Chu Quốc202107075
17
02/10/1985Liên
Nguyễn Thị202107093
18
28/10/1987Mẫn
Trần Minh202107105
19
09/12/1992Mến
Vũ Thị Ngọc202107106
20
26/03/1997Nga
Trần Thị Thúy202107113
21
Trang 24Trần Đình202107180
33
01/01/1997Tiến
Hồ Dũng202107179
34
02/08/1997Tin
Lê Hoàng202107181
35
02/11/1993Tín
Nguyễn Huỳnh Phước202107182
36
03/08/1997Tuấn
Trịnh Khúc Hoàng202107201
37
02/11/1987Vũ
Trịnh Thụy202107211
38
03/03/1994Vương
Nguyễn Bá202107213
39
02/01/1998Yến
Nguyễn Thị Hoàng202107218
40
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 25BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195608
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
12/10/1992Anh
Phạm Phú202120002
1
05/11/1982Ân
Phan Đặng Hoài202120001
2
20/05/1984Châu
Hoàng Kim Minh202120003
3
04/09/1988Cường
Phan Vũ Quốc202120004
4
06/06/1980Diệu
Lý Tuấn202120005
5
10/02/1993Dung
Lỗ Thị202120009
6
12/10/1990Duy
Hoa Vinh Tuấn202120011
7
03/03/1980Duy
Lê Quốc202120010
8
15/10/1973Đức
Huỳnh Minh202120008
9
18/07/1983Đức
Phan Thanh Huy202120007
10
10/06/1980Giới
Huỳnh Minh202120013
11
12/03/1991Giới
Trần Văn202120012
12
02/09/1979Hải
Dương Hồng202120015
13
08/10/1981Hải
Võ Hoàng202120014
14
01/11/1998Hiền
Nguyễn Thúy202120016
15
06/01/1984Hòa
Hoàng Minh202120017
16
18/08/1997Hương
Nguyễn Thị Kim202120018
17
22/09/1986Kha
Nguyễn Đình202120042
18
12/08/1993Linh
Hoàng Mỹ202120020
19
02/09/1993Ly
Nguyễn Thị Khánh202120022
20
01/01/1990Nghĩa
Trương Trần Nguyễn202120023
21
Trang 26Mạnh Anh202120041
33
29/05/1997Tú
Lê Thắng Anh202120040
34
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 27BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195610
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
20/10/1982Anh
Lê Nữ Tùng202107003
1
27/08/1997Bản
Nguyễn Kim202107009
2
11/08/1993Bảo
Hồ Quốc202107010
3
18/03/1995Bách
Tôn Thất202107008
4
21/04/1994Công
Hạ Bá202107017
5
06/06/1989Di
Trần Thị Lan202107028
6
28/05/1997Dung
Nguyễn Thị Phương202107033
7
24/12/1998Đạt
Nguyễn Thành202107027
8
06/08/1997Giang
Vũ Thanh202107042
9
15/08/1986Hà
Phan Phương202107047
10
17/06/1997Hiền
Nguyễn Thị Mỹ202107058
11
01/11/1992Hồng
Võ Thạch Tú202107069
12
06/05/1996Huân
Hồ Đắc202107070
13
24/07/1995Huy
Trương Tuấn202107081
14
05/10/1997Huyền
Nguyễn Thị Khánh202107082
15
09/05/1992Hùng
Trần Vĩ202107071
16
06/03/1995Hưng
Đỗ Lê202107074
17
06/08/1990Linh
Bùi Thị Bảo202107094
18
27/08/1980Luyến
Đinh Thị Minh202107101
19
08/05/1984Mẫn
Nguyễn Văn Sáng Minh202107104
20
17/01/1992My
Quách Nữ Diễm202107110
21
Trang 28Ngô Thanh202107164
33
07/11/1993Thảo
Nguyễn Thị Thu202107162
34
20/07/1993Thắm
Nguyễn Thị202107153
35
02/09/1995Thu
Nguyễn Thị Diệu202107169
36
12/08/1997Trang
Phạm Đỗ Thảo202107190
37
27/11/1997Trung
Trần Thành202107196
38
14/10/1997Tuấn
Cao Anh202107202
39
03/11/1987Tuấn
Lê Nhật202107203
40
15/07/1996Tuyền
Nguyễn Thị Thanh202107205
41
03/06/1994Tú
Đinh Khải202107197
42
12/06/1986Tú
Huỳnh Cẩm202107198
43
23/08/1996Uyên
Trần Đức Anh202107209
44
03/05/1993Yến
Dương Hải202107216
45
23/10/1997Ý
Nguyễn Ngọc Như202107215
46
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 29BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC 30.2
Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195611
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
28/05/1997Dung
Nguyễn Thị Phương202107033
1
06/05/1992Dũng
Nguyễn Tuấn202107034
2
01/11/1992Hồng
Võ Thạch Tú202107069
3
06/05/1996Huân
Hồ Đắc202107070
4
09/05/1992Hùng
Trần Vĩ202107071
5
14/05/1997Mai
Nguyễn Hoàng Tuyết202107103
6
08/05/1984Mẫn
Nguyễn Văn Sáng Minh202107104
7
15/09/1993Nghĩa
Nguyễn Trọng202107118
8
03/01/1996Nguyên
Hà Quốc201107087
9
23/07/1995Quyên
Nguyễn Quỳnh202107142
10
22/03/1994Tâm
Trương Phan Minh201107103
11
17/06/1997Thùy
Ngô Nguyễn Mộng202107173
12
12/08/1997Trang
Phạm Đỗ Thảo202107190
13
12/06/1986Tú
Huỳnh Cẩm202107198
14
23/10/1997Ý
Nguyễn Ngọc Như202107215
Trang 30Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195612
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
04/12/1983An
Nguyễn Thị Hảo202109001
1
19/04/1998Châu
Lâm Nguyễn Kim202109003
2
07/07/1996Diễn
Nguyễn Ngọc202109005
3
15/11/1992Duyên
Nguyễn Thị Mỹ202109008
4
13/11/1996Dũng
Tô Quốc202109006
5
28/06/1997Đạt
Võ202109004
6
19/03/1997Hải
Trần Văn202109009
7
11/05/1993Hạnh
Lê Thị Hồng202109010
8
26/11/1995Hy
Nguyễn Thị Hoàng202109012
9
19/02/1994Khoa
Nguyễn Đăng202109013
10
01/06/1995Lan
Lê Thị Thu202109015
11
26/11/1994Lụa
Bùi Thị Nhung202109017
12
15/10/1985Mai
Vũ Thảo Phương202109018
13
30/07/1994Mơ
Phan Thị Hoài202109020
14
23/07/1994Nga
Trần Thị Kim202109021
15
13/11/1988Nghiêu
Phan Thị Huyền202109024
16
07/09/1994Ngọc
Nguyễn Thị Bích202109027
17
02/06/1994Ngọc
Nguyễn Thị Hồng202109025
18
27/06/1997Ngọc
Trần Thảo202109026
19
18/09/1995Nguyên
Nguyễn Trung192109024
20
24/02/1991Phúc
Đàm Ngọc202109028
21
05/02/1985Phướng
Nguyễn Tri202109030
22
15/03/1998Thanh
Diệp Phạm Hoa202109033
23
06/09/1998Thanh
Nguyễn Lê Thảo202109031
24
07/03/1997Thanh
Võ Minh202109032
25
29/04/1998Thành
Đoàn Thiện Tứ202109034
26
24/12/1998Thuận
Nguyễn Thành202109036
27
09/04/1996Thuyết
Nguyễn Thị Thu202109038
28
07/02/1989Thủy
Lê Ngọc Thanh202109037
29
17/01/1996Tiên
Nguyễn Trung Mỹ202109039
30
03/12/1996Trâm
Đỗ Ngọc Bảo202109040
31
Trang 31GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
02/01/1992Trí
Nguyễn Thành202109041
32
25/11/1982Trí
Trần Đình Minh201109032
33
20/09/1993Tùng
Lê Phương202109044
34
30/11/1992Tú
Nguyễn Ngô Cẩm202109042
35
17/10/1995Tú
Vũ Thị Thanh202109043
36
25/03/1984Xoa
Nguyễn Thị202109047
37
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 32KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
01/01/1988Anh
Hoàng Vũ Thế202110001
1
18/10/1994Bảo
Trần Lê Đức202110002
2
01/01/1997Châu
Nguyễn Vũ Bảo202110003
3
25/03/1996Chi
Trương Lê Phương202110004
4
10/12/1989Công
Trần Hữu202110005
5
12/08/1991Hiệp
Lê Thúc202110009
6
05/08/1992Hoàng
Vương Đại202110010
7
31/03/1996Huy
Hồ Nguyễn Quang202110011
8
08/02/1997Khang
Thái Bình An202110012
9
05/09/1992Khánh
Nguyễn Thị Ngọc202110013
10
24/01/1976Khánh
Quan Thị Kim202110014
11
06/08/1998Lân
Nguyễn Hoàng202110015
12
25/01/1998Linh
Huỳnh Nguyễn Khánh202110016
13
09/01/1991Lợi
Lê Thành202110017
14
24/04/1996Mai
Phạm Thị Quỳnh202110019
15
31/01/1995Mai
Vũ Phương202110018
16
21/07/1995Ngân
Huỳnh Thị Kim202110020
17
10/11/1997Nghi
Nguyễn Lê Thảo202110021
18
19/03/1986Nghĩa
Lê Thị202110023
19
09/07/1996Nghĩa
Tsàn Dùng202110022
20
29/05/1976Ngọc
Trần Thị Bảo202110024
21
04/03/1992Nguyên
Hoàng Phùng202110025
22
21/09/1996Nhã
Đặng Thị Thanh202110027
23
10/12/1998Nhi
Hồ Thị Tú202110028
24
08/08/1996Nhung
Nguyễn Ngọc Quỳnh202110030
25
03/01/1996Như
Hồ Thị Quỳnh202110029
26
01/06/1989Oanh
Khưu Thị Trúc202110031
27
25/03/1997Phước
Nguyễn Văn202110033
28
09/01/1996Thơ
Huỳnh Võ Sỉ202110034
29
01/03/1981Thu
Chu Thị Hoài202110035
30
12/03/1997Tòng
Võ Thiên202110037
31
Trang 33GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
08/07/1993Trâm
Nguyễn Thị Ngọc202110038
32
02/02/1986Trịnh
Đặng Quốc202110039
33
08/07/1998Tuyền
Huỳnh Kim Thanh202110040
34
13/12/1998Uyên
Đoàn Thụy Thảo202110041
35
17/06/1990Yến
Trần Thị Kim202110043
36
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 34Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195614
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
19/03/1988An
Châu Thúy202107002
1
06/06/1991Anh
Hồ Trần Hoàng201107002
2
07/08/1983Bình
Đinh Trọng Xuân202107011
3
13/02/1987Châu
Bùi Vũ Huyền201107013
4
27/08/1991Duyên
Trương Thị Ngọc202107040
5
20/11/1990Đại
Châu Đình202107022
6
01/08/1981Đăng
Đinh Hải202107023
7
25/08/1992Hà
Phan Đức202107045
8
09/02/1991Hòa
Nguyễn Trọng202107065
9
28/03/1988Huy
Nguyễn Thành202107080
10
07/09/1986Khanh
Đỗ Ngọc Yến202107084
11
24/07/1997Khánh
Lương Đặng Nam202107085
12
07/02/1982Kiên
Mai Trung202107088
13
15/09/1989Lộc
Nguyễn Tiến202107097
14
14/05/1997Mai
Nguyễn Hoàng Tuyết202107103
15
06/02/1998Mai
Trần Thị Thanh202107102
16
20/12/1985Mỵ
Huỳnh Thị Xuân202107111
17
05/03/1996Ngân
Trương Ngọc Kim202107114
18
05/11/1988Nhàn
Ngô Thanh202107121
19
24/12/1989Nhi
Trần Mai Yến202107128
20
25/01/1983Nhựt
Tống Quang192107121
21
13/10/1989Phương
Bùi Thị Minh202107137
22
02/05/1985Phương
Trần Thị Trúc202107136
23
23/07/1995Quyên
Nguyễn Quỳnh202107142
24
15/08/1994Tân
Nguyễn Mạnh202107150
25
10/02/1995Thời
Võ Văn202107167
26
07/09/1998Trâm
Hà Thị Huyền202107187
27
11/03/1995Trúc
Nguyễn Thị Ngọc202107194
28
23/04/1995Tuấn
Nguyễn Hoàng Nhật202107200
29
10/03/1991Vân
Lê Hồng202107210
30
02/06/1990Vương
Nguyễn Duy Nhất202107214
31
Trang 35Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 36Mã ca thi: THI195616
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
07/08/1996An
Đỗ Thị Thúy202114001
1
18/01/1990An
Mai Bá Trường202114002
2
23/04/1997Anh
Tô Phạm Quế202114003
3
12/03/1995Anh
Trần Thị Quỳnh202114004
4
08/10/1989Bích
Võ Thị Ngọc202114007
5
05/07/1997Chung
Lê Thị Kim202114008
6
25/04/1996Cường
Hoàng Mạnh202114009
7
18/03/1997Diệu
Nguyễn Thị Ngọc202114011
8
25/10/1994Duyên
Nguyễn Nam Mỹ202114020
9
06/10/1987Dư
Hồ Vũ Khánh202114013
10
11/10/1988Hà
Nguyễn Thị Thu202114021
11
08/10/1997Hằng
Nguyễn Thị Thu202114023
12
28/08/1994Hậu
Nguyễn Phúc202114027
13
21/10/1988Hậu
Trần Thị Kim202114028
14
25/10/1981Hiệp
Nguyễn Văn202114031
15
17/03/1991Hoài
Đinh Nữ Diệu202114034
16
12/06/1969Hùng
Nguyễn Ngọc202114037
17
15/06/1986Lâm
Nguyễn Hoàng202114042
18
01/12/1977Linh
Nguyễn Ngọc Thùy202114047
19
12/01/1994Loan
Nguyễn Thị Cẩm202114048
20
19/08/1993Minh
Lại Hoàng202114054
21
27/10/1996Minh
Phạm Nhật202114053
22
04/04/1985Mỹ
Trần Ngọc202114057
23
10/12/1985Ngân
Nguyễn Thị Thu202114058
24
01/01/1987Ngọc
Tô Bội202114061
25
27/11/1994Nguyên
Nguyễn Thị Thảo202114062
26
29/03/1993Nhân
Nguyễn Hữu202114064
27
18/03/1997Nhi
Nguyễn Thị Yến202114067
28
18/06/1995Phượng
Hồ Thị Diễm192114049
29
15/08/1987Tâm
Nguyễn Ngọc202114079
30
04/01/1979Thanh
Dương Văn192114059
31
Trang 37GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
22/11/1997Thanh
Phạm Thị Phương202114080
32
29/07/1992Thảo
Trần Thị Thu202114081
33
24/07/1996Thảo
Vũ Hoàng Phương202114082
34
20/03/1993Thu
Trần Thị Hà202114087
35
22/08/1997Thy
Viên Ngọc Anh202114090
36
10/05/1994Toàn
Võ Thị Đức202114091
37
03/01/1989Trâm
Nguyễn Thị Thanh202114092
38
14/08/1996Vân
Lê Thị Hồng202114096
39
21/03/1983Vân
Trần Thanh202114097
40
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 38Mã ca thi: THI195617
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
03/05/1998Anh
Phạm Nguyễn Trang202111004
1
30/07/1997Anh
Trần Nguyễn Lan202111005
2
12/09/1990Ánh
Lê Ngọc202111009
3
20/02/1997Ánh
Võ Thị Ngọc202111008
4
07/12/1995Chung
Đậu Văn202111014
5
09/11/1984Diễm
Nguyễn Thị Kiều202111017
6
10/08/1985Dung
Bùi Huỳnh Mỹ202111018
7
06/06/1997Duy
Bùi Thanh202111021
8
20/10/1994Duyên
Phạm Mĩ202111022
9
23/05/1998Dương
Trịnh Đình Hồng202111019
10
13/10/1993Đức
Hồ Hồng192111018
11
01/05/1989Hằng
Thạch Thị Mỹ201111020
12
10/05/1996Hiền
Diệp Thị202111033
13
11/06/1996Hiền
Nguyễn Phan Ngọc202111030
14
08/12/1997Hoàng
Nguyễn Minh202111130
15
02/05/1997Hùng
Đinh Việt202111044
16
15/11/1993Khánh
Uông Tùng202111051
17
30/07/1994Lành
Thái Thị Lý202111058
18
18/05/1996Liên
Nguyễn Mai Kim202111060
19
17/09/1992Lịch
Mai Xuân201111035
20
20/08/1985Loan
Nguyễn Thị Kim202111062
21
12/10/1988Lương
Nguyễn Hiền201111043
22
11/04/1991Ly
Nguyễn Thị Tuyết202111065
23
10/02/1993Ly
Phan Khánh202111064
24
20/01/1994Nam
Phan Nhựt192111061
25
01/10/1985Ngân
Liêu Kim202111068
26
25/12/1998Nghĩa
Phan Trọng202111072
27
27/04/1995Nghị
Lê Thị Thanh202111071
28
06/05/1998Nhi
Võ Hoàng Yến202111076
29
19/04/1997Nhung
Nguyễn Thị Hồng202111081
30
29/09/1995Quí
Phạm Thanh202111087
31
Trang 39GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
12/07/1997Quỳnh
Nguyễn Thanh Trúc202111088
32
11/03/1992Tấn
Lê Văn202111092
33
27/04/1992Thành
Trần Ngọc202111095
34
12/04/1995Thủy
Đỗ Thu202111105
35
22/05/1997Tiên
Nguyễn Thủy202111107
36
28/04/1996Tuấn
Trần Minh201111091
37
10/12/1996Tuyền
Phan Thanh202111122
38
26/10/1994Vân
Phan Hà Phương202111123
39
04/05/1995Ý
Huỳnh Thị Như202111129
40
Tổng bài có điểm quá trình:
Số HV dự thi:
Số tờ giấy thi:
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi Họ tên, chữ ký giảng viên chấm điểm quá trình:
Họ tên, chữ ký giảng viên chấm thi kết thúc học phần:
Họ tên, chữ ký của Trưởng (Phó) bộ môn1
2
Trang 40Giờ thi:
Phòng thi:
Mã ca thi: THI195618
GHI CHÚ
KẾT QUẢ Trsố:
Trsố:
Cuối kỳ Giữa kỳ
ĐIỂM MÔN HỌC CHỮ KÝ
SỐ TỜ NGÀY SINH
HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN
MÃ HỌC VIÊN
STT
22/04/1984An
Trần Thị Dương202107001
1
22/03/1991Anh
Vũ Mai202107005
2
26/09/1998Châu
Nguyễn Thị Cẩm202107012
3
09/11/1996Chương
Chung Thoại202107014
4
22/03/1993Cơ
Lâm Thành202107016
5
24/06/1990Cúc
Nguyễn Thị Hồng202107018
6
08/08/1985Diệp
Hoàng Thị Ngọc202107030
7
16/04/1995Duy
Phạm Trần Anh202107037
8
18/12/1997Duyên
Trần Thị Bích202107041
9
28/03/1990Dũng
Nguyễn Hoàng202107036
10
07/03/1991Dũng
Nguyễn Văn202107035
11
28/09/1995Hà
Hoàng202107048
12
07/10/1994Hải
Ngọ Doãn202107050
13
18/02/1993Hằng
Võ Nguyệt Phương202107053
14
21/12/1995Hiếu
Đinh Văn Trung202107060
15
12/07/1978Hoàng
Kiều Ngọc202107067
16
01/10/1991Hòa
Phan Thái202107064
17
14/10/1994Hùng
Nguyễn Ngọc202107072
18
27/07/1996Hưng
Chu Quốc202107075
19
28/10/1987Mẫn
Trần Minh202107105
20
09/12/1992Mến
Vũ Thị Ngọc202107106
21
26/03/1997Nga
Trần Thị Thúy202107113
22
22/03/1989Nhân
Lương Tài202107122
23
06/10/1995Nhi
Trần Thị Phương202107126
24
23/10/1997Oanh
Phạm Nguyễn Kiều202107131
25
11/09/1997Quỳnh
Trần Thị Trúc202107144
26
18/02/1994Sơn
Đỗ Bảo202107147
27
26/11/1995Thảo
Phạm Nguyễn Trang202107160
28
03/03/1985Thảo
Trương Thị Như202107161
29
08/12/1991Thạch
Trình Ngọc202107151
30
17/10/1994Thủy
Nguyễn Võ Ngọc202107175
31