1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN. THÔNG TIN DANH SÁCH SINH VIÊN CẤP BẰNG TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC HỆ LIÊN THÔNG CHÍNH QUY

223 8 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 223
Dung lượng 1,15 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TT Ngành Lớp Họ và Tên Ngày sinh Giới tính Nơi sinh Xếp loại tốt nghiệp Số hiệu văn bằng Vào sổ cấp văn bằng số 9 Kế toán TĐ-KT1 Nguyễn Thị Thanh Duyền 02/07/1984 Nữ Vĩnh Phú Trung bình

Trang 1

TT Ngành Lớp Họ và Tên Ngày sinh Giới

tính Nơi sinh Xếp loại tốt nghiệp

Số hiệu văn bằng

Vào sổ cấp văn bằng số

9 Kế toán TĐ-KT1 Nguyễn Thị Thanh Duyền 02/07/1984 Nữ Vĩnh Phú Trung bình khá A068792 9/KTTĐH

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN

THÔNG TIN DANH SÁCH SINH VIÊN CẤP BẰNG TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC

HỆ LIÊN THÔNG CHÍNH QUY

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Trang 2

20 Kế toán TĐ-KT1 Nguyễn Tuấn Hảo 02/09/1981 Nữ Phú Thọ Trung bình khá A068780 20/KTTĐH

Trang 3

43 Kế toán TĐ-KT1 Nguyễn Thị Hồng Nhung 02/04/1984 Nữ Hà Nội Trung bình A068757 43/KTTĐH

54 Kế toán TĐ-KT1 Lê Thị Phương Thùy 06/08/1982 Nữ TháI Nguyên Trung bình khá A068743 54/KTTĐH

55 Kế toán TĐ-KT1 Phạm Thị Bích Thủy 21/10/1982 Nữ HảI Phòng Trung bình khá A068737 55/KTTĐH

65 Kế toán TĐ-KT1 Trần Thị Hương Xuân 21/08/1984 Nữ TháI Bình Trung bình khá A068732 65/KTTĐH

Trang 4

66 Kế toán TĐ-KT1 Đinh Thị Minh Yến 08/06/1984 Nữ Vĩnh Phú Trung bình khá A068746 66/KTTĐH

12 Kế toán TĐ-KT2 Phạm Thị Phương Chi 14/11/1983 Nữ Hà Tây (cũ) Trung bình Khá A068719 81/KTTĐH

18 Kế toán TĐ-KT2 Trương Thị Kim Dung 23/07/1983 Nữ Hà Tây (cũ) Trung bình Khá A068713 87/KTTĐH

Trang 5

20 Kế toán TĐ-KT2 Nguyễn Thị Hằng 21/03/1980 Nữ Ninh Bình Trung bình Khá A068711 89/KTTĐH

Trang 6

43 Kế toán TĐ-KT2 Phan Thị Huệ 15/12/1983 Nữ Hà Tĩnh Khá A068688 112/KTTĐH

48 Kế toán TĐ-KT2 Hoàng Thị Minh Khuyến 16/01/1980 Nữ Hà Tây (cũ) Trung bình Khá A068683 117/KTTĐH

64 Kế toán TĐ-KT2 Nguyễn Thị Bích Nguyệt 10/11/1981 Nữ Hà Tây (cũ) Trung bình Khá A068667 133/KTTĐH

Trang 7

66 Kế toán TĐ-KT2 Nguyễn Thị Kim Oanh 18/03/1981 Nữ Hà Nội Trung bình Khá A068665 135/KTTĐH

80 Kế toán TĐ-KT2 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 11/05/1983 Nữ Hưng Yên Trung bình Khá A068651 149/KTTĐH

81 Kế toán TĐ-KT2 Nguyễn Thị Thuyết 21/08/1984 Nữ Hà Tây (cũ) Trung bình Khá A068650 150/KTTĐH

Trang 8

1 Kế toán TĐ-KT3 Đinh Mai Anh 02/03/84 Nữ Hà Nội Trung bình khá A068972 158/KTTĐH

8 Kế toán TĐ-KT3 Nguyễn Thi Kim Duyên 12/06/77 Nữ Hải Phòng Trung bình khá A068965 165/KTTĐH

Trang 9

24 Kế toán TĐ-KT3 Nguyễn Thu Hường 15/05/85 Nữ Bắc Ninh Khá A068949 181/KTTĐH

44 Kế toán TĐ-KT3 Trần Thị Tuyết Nhung 05/09/83 Nữ Nam Định Trung bình khá A068929 201/KTTĐH

Trang 10

47 Kế toán TĐ-KT3 Lý Thị Lan Phương 07/11/84 Nữ Lạng Sơn Trung bình khá A068926 204/KTTĐH

49 Kế toán TĐ-KT3 Nguyễn Thái Quang 25/05/82 Nam Thái Nguyên Trung bình khá A068924 206/KTTĐH

51 Kế toán TĐ-KT3 Nguyễn Thị Hạnh Tâm 23/03/85 Nữ Hải Dương Trung bình khá A068922 208/KTTĐH

Trang 11

7 Kế toán TĐ-KT4 Đoàn Thị Hương Dịu 22/10/1984 Nữ Thái Bình Trung bình khá 51138 326/KTTĐH

12 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Hồng Gấm 18/05/1981 Nữ Hải Dương Trung bình khá 58340 331/KTTĐH

17 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Diễm Hằng 20/06/1983 Nữ Hoà Bình Trung bình khá 58342 336/KTTĐH

20 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Lan Hương 07/09/1984 Nữ Hải Dương Trung bình khá 58338 339/KTTĐH

25 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Thanh Hưởng 24/02/1982 Nữ Hà Nội(mới) Trung bình khá 58335 344/KTTĐH

28 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Thanh Hiểu 01/07/1979 Nữ Tuyên Quang Trung bình khá 58336 347/KTTĐH

Trang 12

30 Kế toán TĐ-KT4 Đặng Thị Khuyên 20/06/1984 Nữ Thái Bình Trung bình khá 58344 349/KTTĐH

35 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/09/1982 Nữ Hà Nội (mới) Trung bình khá 58312 354/KTTĐH

50 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Bích Nguyệt 05/01/1984 Nữ Hà Nội (mới) Trung bình khá 58321 369/KTTĐH

51 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 27/06/1978 Nữ Hà Nội (mới) Trung bình khá 58313 370/KTTĐH

Trang 13

53 Kế toán TĐ-KT4 Phạm Thị Nhung 02/12/1985 Nữ Thái Bình Trung bình khá 58297 372/KTTĐH

66 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Phương Thúy 16/10/1983 Nữ Hà Nội (mới) Trung bình khá 58299 385/KTTĐH

68 Kế toán TĐ-KT4 Nguyễn Thị Hoài Thu 10/12/1982 Nữ Hà Nội (mới) Trung bình khá 58301 387/KTTĐH

Trang 14

76 Kế toán TĐ-KT4 Vũ Xuân Thành 20/10/1985 Nam Quảng Ninh Trung bình khá 425911 1633/KTTĐH

7 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị Hồng Gấm 02/06/1973 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068903 227/KTTĐH

Trang 15

22 Kế toán TĐ-KT5 Nghiêm Xuân Hải 19/09/1984 Nam HảI Dương Khá 068889 242/KTTĐH

42 Kế toán TĐ-KT5 Phạm Thị Bích Liên 24/02/1980 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068868 262/KTTĐH

Trang 16

45 Kế toán TĐ-KT5 Lê Thị Ly 16/08/1984 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068865 265/KTTĐH

46 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị Hương Lý 16/02/1976 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068864 266/KTTĐH

47 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị Bình Minh 28/04/1976 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068863 267/KTTĐH

59 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị HảI Ninh 31/10/1980 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068851 279/KTTĐH

60 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị Kim Oanh 23/03/1976 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068850 280/KTTĐH

64 Kế toán TĐ-KT5 Phạm Thị Thanh Quyên 05/08/1979 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068847 284/KTTĐH

Trang 17

68 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Đình Tài 09/01/1978 Nam HảI Dương Trung bình khá 068839 288/KTTĐH

70 Kế toán TĐ-KT5 Trần Thị Hiếu Thảo 01/07/1983 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068835 290/KTTĐH

75 Kế toán TĐ-KT5 Phan Thị Minh Thanh 07/12/1983 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068836 295/KTTĐH

76 Kế toán TĐ-KT5 Vũ Thị Dương Thanh 04/12/1982 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068834 296/KTTĐH

79 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị Bích Thủy 26/11/1977 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068829 299/KTTĐH

83 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị Vân Thúy 12/11/1977 Nữ Hưng Yên Trung bình khá 068827 303/KTTĐH

90 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Thị Thu Trang 05/09/1980 Nữ HảI Dương Trung bình khá 068815 310/KTTĐH

Trang 18

91 Kế toán TĐ-KT5 Nguyễn Mạnh Tuấn 16/10/1978 Nam Lạng Sơn Trung bình khá 068817 311/KTTĐH

Trang 19

15 Kế toán TĐ-KT6 Tạ Thị Thanh Hương 07/11/1984 Nữ Hải Phòng Khá 058269 408/KTTĐH

Trang 20

38 Kế toán TĐ-KT6 Nguyễn Hương Huyền 17/12/1976 Nữ Hải Phòng Khá 058254 431/KTTĐH

Trang 21

61 Kế toán TĐ-KT6 Dương Thị Quỳnh 20/10/1984 Nữ Thái Nguyên Giỏi 058232 454/KTTĐH

Trang 22

84 Kế toán TĐ-KT6 Phạm Thị Vân 15/01/1982 Nữ Hải Phòng Giỏi 058203 477/KTTĐH

4 Kế toán TĐ-KT7 Nguyễn Thị Mai Châm 13/12/1977 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058188 484/KTTĐH

19 Kế toán TĐ-KT7 Nguyenx Thị Hương Giang 39/10/84 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058189 499/KTTĐH

Trang 23

20 Kế toán TĐ-KT7 Nguyễn Thị Hằng 06/11/1981 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058190 500/KTTĐH

21 Kế toán TĐ-KT7 Nguyễn Thị Thu Hằng 22/12/1980 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058166 501/KTTĐH

30 Kế toán TĐ-KT7 Nnguyễn Thị Thu Hà 13/09/1983 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058168 510/KTTĐH

36 Kế toán TĐ-KT7 Nnguyễn Thị Thu Hường 07/09/1985 Nữ Phú Thọ Trung bình khá 058165 516/KTTĐH

Trang 24

43 Kế toán TĐ-KT7 Nguyễn Thị Thu Hiền 02/03/1984 Nữ Phú Thọ Khá 058141 523/KTTĐH

54 Kế toán TĐ-KT7 Nnguyễn Thị Thùy Linh 20/05/1982 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058140 534/KTTĐH

61 Kế toán TĐ-KT7 Phan Thị Tuyết Mai 13/11/1982 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058139 541/KTTĐH

Trang 25

66 Kế toán TĐ-KT7 Phùng Văn Nhân 03/04/1973 Nam Vĩnh Phúc Trung bình khá 058126 546/KTTĐH

Trang 26

89 Kế toán TĐ-KT7 Phan Thị Lệ Thu 18/06/1984 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058112 569/KTTĐH

91 Kế toán TĐ-KT7 Vũ Thị Phương Thùy 24/04/1984 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058105 571/KTTĐH

101 Kế toán TĐ-KT7 Nguyễn Thị Ngọc Yến 09/11/1985 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 058099 581/KTTĐH

2 Kế toán TĐ-KT8 Nguyễn Thị Lan Anh 11/07/1982 Nữ Thái Nguyên Trung bình khá 057979 583/KTTĐH

Trang 27

11 Kế toán TĐ-KT8 Trần Thị Dung 05/06/1983 Nữ Hà Nội Trung bình khá 185166 592/KTTĐH

23 Kế toán TĐ-KT8 Nguyễn Thị Thanh Hương 14/04/1983 Nữ Hà Nội Trung bình khá 185148 604/KTTĐH

24 Kế toán TĐ-KT8 Phương Thị Thanh Hương 03/09/1984 Nữ Hà Nội Trung bình khá 185145 605/KTTĐH

25 Kế toán TĐ-KT8 Trần Thị Thu Hương 20/06/1985 Nữ Lào Cai Trung bình khá 185144 606/KTTĐH

Trang 28

34 Kế toán TĐ-KT8 Trần Ngọc Hoà 24/05/1979 Nam Hà Nam Trung bình khá 185133 615/KTTĐH

46 Kế toán TĐ-KT8 Nguyễn Thị Phương Liên 05/11/1982 Nữ Hưng Yên Trung bình khá 185128 627/KTTĐH

Trang 29

57 Kế toán TĐ-KT8 Phạm Thị Thanh Minh 10/10/1983 Nữ Quảng Ninh Trung bình khá 185116 638/KTTĐH

67 Kế toán TĐ-KT8 Ngô Thị Thanh Phương 29/12/1976 Nữ Hải Dương Trung bình khá 185110 648/KTTĐH

69 Kế toán TĐ-KT8 Nguyễn Thị Hoài Phương 19/01/1986 Nữ Bắc Ninh Trung bình khá 185108 650/KTTĐH

Trang 30

80 Kế toán TĐ-KT8 Nguyễn Thị Thanh Thảo 04/05/1985 Nữ Thái Bình Trung bình khá 185096 661/KTTĐH

Trang 31

103 Kế toán TĐ-KT8 Nguyễn Thị Yến Nga 26/02/1984 Nữ Hà Nội Trung bình khá 185072 684/KTTĐH

107 Kế toán TĐ-KT8 Hoàng Tuấn Nghĩa 20/08/1986 Nam Lào Cai Trung bình khá 362616 1307/KTTĐH

15 Kế toán TĐ-KT9 Nguyễn Thị Thu Hương 17/12/1983 Nữ Hưng Yên Trung bình Khá 185324 699/KTTĐH

Trang 32

16 Kế toán TĐ-KT9 Trần Thị Thanh Hương 13/02/1982 Nữ Phú Thọ Trung bình Khá 185321 700/KTTĐH

Trang 33

39 Kế toán TĐ-KT9 Nguyễn Thị Minh 01/04/1972 Nữ Hà Nội Khá 185304 723/KTTĐH

41 Kế toán TĐ-KT9 Nguyễn Thị Bích Ngọc 16/04/1981 Nữ Thanh Hóa Trung bình Khá 185307 725/KTTĐH

Trang 34

62 Kế toán TĐ-KT9 Nguyễn Ngọc Trang 27/07/1984 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 185273 746/KTTĐH

Trang 35

10 Kế toán TĐ-KT10 Bạch Ngọc Dương 25/06/1971 Nam Hà Nội Khá 185260 767/KTTĐH

14 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Thị Giang 11/02/1984 Nữ Quảng Bình Trung bình Khá 185252 771/KTTĐH

Trang 36

33 Kế toán TĐ-KT10 Lương Thị Thu Hậu 05/04/1985 Nữ Nam Định Trung bình Khá 185234 790/KTTĐH

48 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Thị Thương Huyền 13/04/1974 Nữ Hà Tây Trung bình Khá 185221 805/KTTĐH

49 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Thị Thanh Huyền 08/06/1981 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 185222 806/KTTĐH

51 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Quốc Khánh 16/05/1975 Nam Thái Bình Trung bình Khá 185217 808/KTTĐH

Trang 37

56 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Thị Mỹ Lộc 23/06/1984 Nữ Hà Nội Khá 185210 813/KTTĐH

65 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Thị Thanh Loan 10/03/1985 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 185200 822/KTTĐH

72 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Thị Ngọc Nhẫn 06/09/1985 Nữ Hà Tĩnh Trung bình Khá 185193 829/KTTĐH

78 Kế toán TĐ-KT10 Phạm Thị Bích Quyên 25/01/1968 Nữ Thái Bình Trung bình Khá 185191 835/KTTĐH

Trang 38

79 Kế toán TĐ-KT10 Phạm Thị Tâm 14/09/1985 Nữ Hà Nam Trung bình Khá 185189 836/KTTĐH

86 Kế toán TĐ-KT10 Nguyễn Thị Thuận 21/04/1985 Nữ Lào Cai Trung bình Khá 185178 843/KTTĐH

Trang 39

4 Kế toán TĐ-KT11 Phạm Ngọc Anh 27/01/1987 Nữ Hà Nội Trung bình khá 269001 973/KTTĐH

26 Kế toán TĐ-KT11 Trương Thị Thanh Hoa 11/11/1984 Nữ Yên Bái Trung bình khá 268979 995/KTTĐH

Trang 40

27 Kế toán TĐ-KT11 Nguyễn Thị Huế 16/08/1986 Nữ Hưng Yên Khá 268978 996/KTTĐH

31 Kế toán TĐ-KT11 Nguyễn Thị Phương Lan 20/10/1978 Nữ Hà Nội Trung bình khá 268974 1000/KTTĐH

34 Kế toán TĐ-KT11 Nguyễn Thị Tuyết Minh 10/10/1985 Nữ Lào Cai Trung bình khá 268971 1003/KTTĐH

43 Kế toán TĐ-KT11 Phạm Thị Thanh Nhàn 06/10/1985 Nữ Ninh Bình Trung bình khá 268962 1012/KTTĐH

47 Kế toán TĐ-KT11 Nguỵ Thị Minh Phương 21/10/1983 Nữ Nghệ An Trung bình khá 268958 1016/KTTĐH

Trang 41

50 Kế toán TĐ-KT11 Vũ Thuý Quỳnh 28/12/1984 Nữ Hà Nội Trung bình khá 268955 1019/KTTĐH

Trang 42

73 Kế toán TĐ-KT11 Nguyễn Thị Nhung 15/07/1983 Nữ Hà Tây Trung bình khá 425917 1639/KTTĐH

Trang 43

23 Kế toán TĐ-KT12A Đỗ Thị Thu Hiền 07/05/1983 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 268833 878/KTTĐH

28 Kế toán TĐ-KT12A Phạm Thị Thanh Huyền 04/02/1982 Nữ Hoà Bình Trung bình Khá 268839 883/KTTĐH

30 Kế toán TĐ-KT12A Hoàng Thị Phong Lan 03/08/1983 Nữ Ninh Bình Trung bình Khá 268840 885/KTTĐH

Trang 44

46 Kế toán TĐ-KT12A Nguyễn Thị Tươi 02/03/1980 Nữ Hưng Yên Khá 268862 901/KTTĐH

Trang 45

10 Kế toán TĐ-KT12B Đinh Thị Hiền 23/03/1983 Nữ Thanh Hoá Trung bình Khá 268887 924/KTTĐH

11 Kế toán TĐ-KT12B Nguyễn Thị Minh Hiền 28/07/1978 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 268888 925/KTTĐH

14 Kế toán TĐ-KT12B Nguyễn Thanh Huyền 28/12/1985 Nữ Thái Bình Trung bình Khá 268891 928/KTTĐH

22 Kế toán TĐ-KT12B Nguyễn Thị Thanh Nga 25/04/1983 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 268900 936/KTTĐH

28 Kế toán TĐ-KT12B Trần Thị Mai Phương 28/10/1983 Nữ Hà Tĩnh Trung bình Khá 268906 942/KTTĐH

32 Kế toán TĐ-KT12B Phạm Thị Thanh Tình 31/12/1980 Nữ Thanh Hoá Trung bình Khá 268911 946/KTTĐH

Trang 46

33 Kế toán TĐ-KT12B Lê Thị Phương Tâm 15/08/1982 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 268912 947/KTTĐH

34 Kế toán TĐ-KT12B Nguyễn Thị Thuý Thiên 28/10/1976 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 268913 948/KTTĐH

50 Kế toán TĐ-KT12B Nguyễn Văn Vương 15/03/1984 Nam Thanh Hoá Trung bình Khá 268929 964/KTTĐH

55 Kế toán TĐ-KT12B La Trung Hiếu 10/05/1984 Nam Thái Nguyên Trung bình Khá 268933 969/KTTĐH

Trang 47

56 Kế toán TĐ-KT12B Nguyễn Thị Thu Hằng 25/09/1984 Nữ Hà Nội Trung bình Khá 411006 1851/KTTĐH

58 Kế toán TĐ-KT12B Trương Thị Thúy Hiền 25/06/1981 Nữ Phú Thọ Trung bình Khá 493222 1706/KTTĐH

2 Kế toán TĐ-KT13 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 09/08/1983 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269056 1043/KTTĐH

3 Kế toán TĐ-KT13 Bùi Thị Thuỳ Dương 02/11/1984 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269055 1044/KTTĐH

9 Kế toán TĐ-KT13 Nguyễn Thị Thu Hương 25/10/1984 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269049 1050/KTTĐH

11 Kế toán TĐ-KT13 Trương Thị Lan Hương 15/10/1981 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269047 1052/KTTĐH

13 Kế toán TĐ-KT13 Nguyễn Thị Thu Hoà 08/04/1985 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269045 1054/KTTĐH

Trang 48

21 Kế toán TĐ-KT13 Nguyễn Thị Hường 26/09/1985 Nữ Phú Thọ Trung bình khá 269037 1062/KTTĐH

22 Kế toán TĐ-KT13 Phạm Thị Thu Hường 28/07/1982 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269036 1063/KTTĐH

34 Kế toán TĐ-KT13 Nguyễn Thị Phương Liên 26/03/1983 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269024 1075/KTTĐH

41 Kế toán TĐ-KT13 Nguyễn Thị Bích Ngọc 29/09/1986 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 269017 1082/KTTĐH

Trang 49

44 Kế toán TĐ-KT13 Dương Tuyết Nhung 26/11/1982 Nữ Vĩnh Phúc Khá 269014 1085/KTTĐH

61 Kế toán TĐ-KT13 Nguyễn Thị Thanh Xuân 27/07/1983 Nữ Hà Nội Trung bình khá 255869 1102/KTTĐH

2 Kế toán TĐ-KT14A Nguyễn Thị Lan Anh 10/08/1987 Nữ Bắc Giang Trung bình khá 362413 1104/KTTĐH

Trang 50

6 Kế toán TĐ-KT14A Phạm Minh Dực 10/08/1984 Nam Nam Định Trung bình khá 362417 1108/KTTĐH

13 Kế toán TĐ-KT14A Nguyễn Thị Minh Hạnh 10/11/1984 Nữ Hà Nội Trung bình khá 362424 1115/KTTĐH

21 Kế toán TĐ-KT14A Nguyễn Trung Kiểm 17/06/1975 Nam Bắc Giang Trung bình khá 362432 1123/KTTĐH

28 Kế toán TĐ-KT14A Phan Thị Hồng Nhung 11/10/1987 Nữ Hà Nội Trung bình khá 362439 1130/KTTĐH

Trang 51

29 Kế toán TĐ-KT14A Nguyễn Văn Nguyên 12/11/1987 Nam Thái Bình Trung bình khá 362440 1131/KTTĐH

30 Kế toán TĐ-KT14A Trần Thị Minh Nguyệt 31/11/1982 Nữ Hưng Yên Trung bình khá 362441 1132/KTTĐH

42 Kế toán TĐ-KT14A Phùng Văn Thắng 15/05/1975 Nam Vĩnh Phúc Trung bình khá 362453 1144/KTTĐH

49 Kế toán TĐ-KT14A Đinh Thị Kim Thuý 01/08/1986 Nữ Ninh Bình Trung bình khá 362460 1151/KTTĐH

50 Kế toán TĐ-KT14A Quách Thị Diệu Thuý 24/08/1984 Nữ Nam Định Trung bình khá 362461 1152/KTTĐH

51 Kế toán TĐ-KT14A Nguyễn Văn Thực Tùng 15/02/1987 Nam Hà Nội Trung bình khá 362462 1153/KTTĐH

Trang 52

52 Kế toán TĐ-KT14A Phạm Hùng Tiến 17/09/1987 Nam Hòa Bình Trung bình khá 362463 1154/KTTĐH

56 Kế toán TĐ-KT14A Mai Thị Thu Trang 21/09/1983 Nữ Quảng Ninh Trung bình khá 362467 1158/KTTĐH

66 Kế toán TĐ-KT14A Nguyễn Thị Hoàng Giang 10/01/1984 Nữ Hà Nội Trung bình khá 580043 1814/KTTĐH

67 Kế toán TĐ-KT14A Nguyễn Thị Minh Thảo 07/04/1986 Nữ Vĩnh Phúc Trung bình khá 580044 1815/KTTĐH

68 Kế toán TĐ-KT14A Ngô Thị Hồng Duyên 10/12/1983 Nữ Hưng yên Trung bình khá 493223 1707/KTTĐH

4 Kế toán TĐ-KT14B Nguyễn Thị Thanh Bình 04/12/1981 Nữ Thái Bình Trung bình khá 362473 1164/KTTĐH

6 Kế toán TĐ-KT14B Nguyễn Thị Kiều Diễm 05/08/1986 Nữ Thái Bình Trung bình khá 362475 1166/KTTĐH

Trang 53

7 Kế toán TĐ-KT14B Trịnh Thị Diệp 24/11/1981 Nữ Hà Nội Trung bình khá 362476 1167/KTTĐH

8 Kế toán TĐ-KT14B Đinh Thị Hồng Duyên 25/08/1987 Nữ Nam Định Trung bình khá 362477 1168/KTTĐH

21 Kế toán TĐ-KT14B Nguyễn Thị Hương 02/10/1986 Nữ Thanh Hóa Trung bình khá 362490 1181/KTTĐH

25 Kế toán TĐ-KT14B Phạm Thị Mai Hoa 20/07/1979 Nữ Tuyên Quang Trung bình khá 362494 1185/KTTĐH

Trang 54

30 Kế toán TĐ-KT14B Trần Thị Huệ 10/11/1987 Nữ Nam Định Khá 362499 1190/KTTĐH

43 Kế toán TĐ-KT14B Nguyễn Thị Thanh Nhàn 21/02/1984 Nữ Phú Thọ Trung bình khá 362512 1203/KTTĐH

44 Kế toán TĐ-KT14B Lương Thị Thu Nhàn 07/05/1986 Nữ Điện Biên Trung bình khá 362513 1204/KTTĐH

47 Kế toán TĐ-KT14B Nguyễn Thị Phượng 20/10/1968 Nữ Hưng Yên Trung bình khá 362516 1207/KTTĐH

49 Kế toán TĐ-KT14B Thái Thị Hồng Quyên 09/01/1975 Nữ Hà Tĩnh Trung bình khá 362518 1209/KTTĐH

Ngày đăng: 12/10/2021, 00:28

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w