1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

kl le phuoc tho 2015 331 25

66 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên Cứu Giải Pháp Kiểm Soát Rủi Ro Cho Công Việc Hàn Tại Công Ty TNHH TM & DV Mạc Tích (Martech)
Tác giả Lê Phước Thọ
Người hướng dẫn Ths. Lê Đình Khải
Trường học Trường Đại học Tôn Đức Thắng
Chuyên ngành Môi Trường và Bảo Hộ Lao Động
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2014
Thành phố Tp. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 66
Dung lượng 1,58 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT RỦI RO CHO CÔNG VIỆC HÀN TẠI CÔNG TY TNHH TM & DV MẠC TÍCH (MARTECH)

    • MỤC LỤC

Nội dung

So với các ngành cơ khí khác thì ngành chế tạo lò hơi cũng không ngoại lệ, là một ngành sản xuất cơ khí có điều kiện lao động khắc nghiệt, người lao động thường xuyên tiếp xúc với nhiều

Mục tiêu nghiên cứu

Thông qua đánh giá rủi ro để đề xuất các giải pháp kiểm soát rủi ro trong công việc hàn tại công ty TNHH TM & DV Mạc Tích.

Nội dung nghiên cứu

Tìm hiểu thực trạng an toàn lao động của công ty

Tìm hiểu phương pháp nhận diện nguy cơ, đánh giá rủi ro cho công việc hàn tại công ty

Phân tích thực tế cho thấy việc áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro trong công việc hàn còn chưa đồng bộ giữa lý thuyết và thực tiễn hiện trường, khiến rủi ro chưa được khống chế triệt để Để cải thiện, đề xuất giải pháp kiểm soát rủi ro theo hai hướng: theo quy trình làm việc và theo mức độ rủi ro cho công việc hàn, xây dựng quy trình làm việc chuẩn cho từng công đoạn và phân loại mức độ rủi ro dựa trên khả năng xảy ra và mức độ nghiêm trọng để từ đó áp dụng biện pháp giảm thiểu phù hợp Các giải pháp cụ thể gồm nâng cao đào tạo an toàn cho người lao động, dùng đầy đủ bảo hộ cá nhân (kính bảo hộ, mặt nạ hàn, găng tay, áo khoác chống tia lửa), che chắn vùng hàn và đảm bảo thông gió, kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị điện và hệ thống phóng tia lửa định kỳ, thiết lập hệ thống quản lý an toàn và ghi nhận kết quả để điều chỉnh quy trình, đồng thời duy trì hệ thống giám sát nhằm đảm bảo tuân thủ và cải thiện liên tục trong công việc hàn.

Thiết kế sổ tay làm việc an toàn cho công nhân hàn tại công ty TNHH TM & DV Mạc Tích.

Phương pháp nghiên cứu

Tra cứu và tham khảo tài liệu về bảo hộ lao động và các tiêu chuẩn ngành liên quan nhằm nắm bắt thông tin cập nhật và áp dụng hiệu quả Nghiên cứu các tài liệu của các tác giả có nội dung liên quan đến đề tài để mở rộng căn cứ lý thuyết và tăng tính thuyết phục cho bài viết.

Khảo sát thực tế điều kiện làm việc và máy móc thiết bị được tiến hành để đánh giá mức độ tuân thủ an toàn vệ sinh lao động và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn Kết quả cho thấy các yếu tố nguy cơ từ thiết bị cũ, quy trình vận hành và môi trường làm việc cần được cải thiện nhằm giảm thiểu tai nạn lao động Đồng thời ghi nhận và phân tích các vụ tai nạn lao động để rút ra nguyên nhân và đề xuất biện pháp phòng ngừa hiệu quả Trong quá trình này, chúng tôi đã tiến hành trao đổi với lãnh đạo, công nhân và các bộ phận liên quan về tình hình thực hiện công tác an toàn vệ sinh lao động tại công ty để đảm bảo sự đồng thuận và cam kết thực hiện Báo cáo tổng hợp từ khảo sát sẽ làm cơ sở cho các kế hoạch cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao an toàn cho người lao động và giảm thiểu rủi ro tai nạn.

Phân tích, đánh giá hiệu quả thực hiện công tác an toàn vệ sinh lao động của công việc hàn tại công ty Mạc Tích

TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY

Quá trình hình thành và phát triển

Công ty Martech thành lập năm 1993 tại thành phố Hồ Chí Minh, chuyên sản xuất kinh doanh các loại lò hơi và thiết bị áp lực Từ ngày thành lập đến nay, công ty Martech luôn được khách hàng công nhận là công ty chuyên sản xuất, cung cấp các loại lò hơi và thiết bị áp lực có uy tín tại Việt Nam

Công ty Martech đã và đang phát triển các loại lò hơi dùng các nhiên liệu phù hợp như: than đá, củi vụn, mạt cưa, trấu, vỏ hạt điều, vỏ đậu phộng, vỏ cà phê, bã cà phê,

4 bã mía, bã mì, cùi bắp, vụn dừa, phế phẩm ngành giấy, khí sinh học (BIOGAS), khí thiên nhiên (CNG), khí hóa lỏng (LGP),…

Công ty không ngừng cải tiến để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường bằng các nguyên lý đốt tiên tiến như đốt trên ghi xích, đốt tầng sôi, kết hợp đốt phun và ghi xích (sử dụng nhiên liệu như trấu, mạt cưa và bã mía), và đốt trên ghi đẩy (ghi tầng) Đồng thời, Martech liên tục nghiên cứu và chế tạo các hệ thống xử lý khói thải tiên tiến, gồm bộ lọc bụi cyclone đa cấp, bộ lọc dạng túi, hệ thống lọc bụi tĩnh điện, hệ thống khử NOx và tháp xử lý SOx, nhằm tối ưu hóa hiệu quả xử lý khí thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt.

Sơ đồ tổ chức của công ty

Hình 1.2: Sơ đồ tổ chức của công ty

Quy trình công nghệ

Hình 1.3: Sơ đồ quy trình công nghệ và sơ đồ các chi tiết cấu tạo lò hơi

Mô tả quy trình công nghệ:

- Baloong: Thiết bị dùng để chứa nước và hơi, do tổ áp lực chế tạo

- Ống: Được uốn theo dạng của bản vẽ, lắp vào baloong, dùng để dẫn hơi, dẫn nước được chế tạo từ tổ ống

Tạo chi tiết lò Lắp ráp Sơn

Thử áp Chuyển đến công trường

Sàng thao Ống Hộp gió

Khung kết cấu lò hơi được thiết kế để chịu lực, đỡ các bộ phận của lò và liên kết các chi tiết lại với nhau, nhờ tổ chi tiết kết nối chế tạo đảm bảo sự liên kết bền vững và hoạt động ổn định của toàn bộ hệ thống.

- Băng tải có các loại: Băng tải cao su, băng tải vít, và băng cào sắt do tổ băng tải chế tạo

- Sàn thao tác: như lan can, cầu thang, được chế tạo bởi tổ sàn thao tác

- Hộp gió: Do tổ hộp gió chế tạo

- Tủ điện: Thiết bị điều khiển lò hơi do phòng điện thiết kế, lắp đặt

Các chi tiết được gia công riêng lẻ và đồng thời hoàn thiện, sau đó đưa sang tổ sơn để tiến hành sơn phủ, đóng gói cẩn thận và vận chuyển đến công trường để lắp đặt.

GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ HÀN

Giới thiệu chung

Hàn là quá trình công nghệ nối hai hoặc nhiều chi tiết lại thành một khối thống nhất bằng cách dùng nguồn nhiệt nung nóng vùng cần hàn đến trạng thái lỏng hoặc dẻo, sau đó kim loại tự kết tinh hoặc được áp dụng lực ép để hình thành mối hàn.

 Đặc điểm và ứng dụng:

- Liên kết hàn là một liên kết “cứng” không tháo rời được

- Hàn chế tạo được các chi tiết có hình dáng phức tạp, liên kết các kim loại có cùng tính chất hoặc khác tính chất với nhau

- Mối hàn có độ bền và độ kín cao, đáp ứng yêu cầu làm việc quan trọng của các kết cấu quan trọng (vỏ tàu, bồn chứa, nồi hơi,…)

- Có thể cơ khí hóa và tự động hóa quá trình hàn

- Giá thành chế tạo kết cấu rẻ

Mặc dù hàn mang lại nhiều lợi ích, nó vẫn có một số nhược điểm: sau khi hàn, tồn tại ứng suất và biến dạng dư trong vật liệu, đồng thời tác động nhiệt của quá trình hàn có thể làm thay đổi cấu trúc và làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu.

 Phân loại các phương pháp hàn:

- Căn cứ dạng năng lượng sử dụng, hàn được phân làm các phương pháp hàn sau: + Hàn điện: hàn điện hồ quang, hàn điện tiếp xúc,…

+ Hàn cơ học: hàn nguội, hàn ma sát, hàn siêu âm,…

+ Hàn hóa học: hàn khí, hàn hóa nhiệt,…

+ Hàn kết hợp: hàn các vật liệu có tính hàn khó

- Căn cứ vào trạng thái kim loại mối hàn tại thời điểm hàn:

+ Hàn nóng chảy: hàn khí, hàn điện xỉ, hàn hồ quang,…

+ Hàn áp lực: hàn siêu âm, hàn nổ, hành khuếch tán, hàn điện trở tiếp xúc,…

Công nghệ hàn của công ty

Hiện nay, công ty chủ yếu áp dụng công nghệ hàn điện nóng chảy để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về độ bền và độ kín của mối hàn trong quá trình sản xuất lò hơi và thiết bị chịu áp lực Phương pháp hàn này giúp tối ưu chất lượng liên kết và đảm bảo an toàn vận hành của hệ thống áp lực, đồng thời phù hợp với tiêu chuẩn và quy trình sản xuất của ngành Nhờ đó, mối hàn có độ bền cao và độ kín được đảm bảo, đáp ứng yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ tin cậy của sản phẩm.

Các phương pháp hàn chính:

 Phương pháp hàn hồ quang dưới lớp thuốc bảo vệ

Hàn hồ quang dưới lớp thuốc bảo vệ, hay còn gọi là hàn hồ quang chìm, là quá trình hàn nóng chảy trong đó hồ quang cháy giữa dây hàn (điện cực hàn) và vật hàn được bảo vệ bởi một lớp thuốc bảo vệ phủ trên khu vực hàn Quá trình này cho phép kim loại từ dây hàn hòa tan vào kim loại nền để hình thành mối liên kết chắc chắn, đồng thời lớp thuốc bảo vệ ngăn oxi hóa và ổn định hồ quang, từ đó tăng chất lượng mối hàn và hiệu suất hàn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu bảo vệ mối hàn ở mức cao và có khả năng xử lý vật liệu dày.

Hình 2.1: Nguyên lý hàn hồ quang chìm

Nguyên lý hàn hồ quang cho thấy khi hồ quang tác động lên mép hàn, que hàn và một phần thuốc hàn sát hồ quang nóng chảy tạo thành vũng hàn Dây hàn được đẩy vào vũng hàn bằng cơ cấu đặc biệt với tốc độ cháy được kiểm soát, giúp kim loại vũng hàn nóng chảy và kết tinh thành mối hàn Quá trình này phụ thuộc vào sự chuyển dịch của nguồn nhiệt khiến kim loại ở vũng hàn nguội dần và hình thành mối hàn Trên mặt vũng hàn và vùng mối hàn đông đặc hình thành lớp xỉ tham gia vào các quá trình luyện kim, bảo vệ và giữ nhiệt cho mối hàn, và sẽ tách khỏi mối hàn sau khi hàn Phần thuốc hàn chưa nóng chảy có thể được tái sử dụng.

Quá trình hàn hồ quang tập trung nhiệt lượng và đạt nhiệt độ rất cao, cho phép hàn với tốc độ lớn và hiệu quả cao Do vậy, phương pháp hàn hồ quang có thể liên kết những chi tiết có chiều dày lớn mà không cần phải vát mép, mang lại liên kết bền chắc và tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp.

Chất lượng liên kết hàn cao được đảm bảo nhờ lớp bảo vệ kim loại mối hàn khỏi tác dụng của oxi và nitơ trong không khí xung quanh Kim loại mối hàn có thành phần hóa học đồng nhất giúp tăng độ bền và tính ổn định của mối hàn Lớp thuốc và xỉ hàn làm liên kết nguội chậm hơn, nên ít bị tích tụ khuyết tật Mối hàn có hình dạng tốt và đều đặn, ít bị các khuyết tật như không ngấu, rỗ khí, nứt và bắn tóe.

Trong hàn hồ quang, hồ quang được bao phủ kín bởi thuốc hàn, tạo lớp chắn bảo vệ mắt và da của thợ hàn khỏi tia lửa và tia cực tím; nhờ lớp bảo vệ này mà thợ hàn được bảo vệ tốt hơn trong suốt quá trình làm việc Lượng khói và khí độc sinh ra trong quá trình hàn rất ít so với hàn hồ quang tay, giúp giảm thiểu tác động tới sức khỏe và cải thiện điều kiện làm việc.

Hàn TIG (Tungsten Inert Gas) là quá trình hàn nóng chảy trong đó hồ quang giữa điện cực tungsten và vũng hàn sinh nhiệt để nung chảy kim loại nền và kim loại bổ sung khi cần thiết Hồ quang được bảo vệ bằng môi trường khí trơ như Argon (Ar), Helium (He) hoặc sự kết hợp Ar + He để ngăn oxi và nitơ trong không khí tiếp xúc, từ đó đảm bảo chất lượng mối hàn Điện cực tungsten không nóng chảy được lựa chọn dựa trên loại kim loại cần hàn và điều kiện làm việc; các tham số hàn như dòng điện, điện áp, khoảng cách điện cực-vũng hàn và tốc độ cấp vật liệu phải được tối ưu để tạo mối hàn đẹp, bền và ổn định.

9 dùng là volfram Hồ quang trong hàn TIG có nhiệt độ rất cao, có thể đạt đến hơn

Ở nhiệt độ lên tới 6100°C, kim loại mối hàn có thể hình thành từ kim loại cơ bản khi hàn các chi tiết mỏng bằng liên kết mép, hoặc được bổ sung từ que hàn phụ Toàn bộ vũng hàn được bao bọc bởi khí trơ thổi ra từ chụp khí.

Hình 2.2: Nguyên lý hàn TIG

 Một số đặc điểm đáng chú ý:

- Tạo mối hàn có chất lượng cao đối với hầu hết kim loại và hợp kim

- Mối hàn không phải làm sạch sau khi hàn

- Hồ quang và vũng hàn có thể quan sát được khi hàn

- Không có kin loại bắn tóe

- Có thể hàn ở mọi vị trí trong không gian

- Nhiệt tập trung cho phép tăng tốc độ hàn, giảm biến dạng của liên kết hàn

Hàn hồ quang bằng điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ, còn được biết đến với tên hàn dây hoặc hàn CO2, là quá trình hàn nóng chảy được hình thành từ hồ quang giữa dây điện cực nóng chảy và chi tiết hàn, với nguồn cấp điện tự động cho dây Hồ quang này được bảo vệ bởi dòng khí trơ Ar và He Sự cháy của hồ quang được duy trì nhờ điều chỉnh các đặc tính điện của hồ quang, nhằm đảm bảo quá trình hàn diễn ra ổn định.

Hiện nay, phương pháp hàn được áp dụng rộng rãi nhờ các ưu điểm nổi bật như năng suất cao, chi phí vận hành thấp và tiêu thụ năng lượng hàn ở mức thấp Nó còn ít biến dạng nhiệt và có thể hàn được hầu hết kim loại, đồng thời dễ tích hợp vào quy trình tự động hóa để nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Hình 2.3: Nguyên lý hàn MIG

NHẬN DIỆN NGUY CƠ VÀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO CHO CÔNG VIỆC HÀN TẠI CÔNG TY

Lựa chọn phương pháp thực hiện

3.1.1 Một số khái niệm cơ bản

Mối nguy là tập hợp các điều kiện và yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động và những người xung quanh, dẫn tới tổn thương hoặc bệnh tật Nhận diện và đánh giá mối nguy là nền tảng của quản lý an toàn lao động, giúp ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại nơi làm việc Để giảm thiểu mối nguy, cần cải thiện điều kiện làm việc, áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro và tuân thủ các chuẩn an toàn; đồng thời yếu tố vật lý, hóa chất, sinh học và yếu tố tổ chức phải được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình đánh giá nguy cơ nhằm xây dựng môi trường làm việc an toàn và bền vững cho người lao động và cộng đồng.

Rủi ro là sự kết hợp giữa khả năng xảy ra của một mối nguy và mức độ nghiêm trọng của tổn thương cơ thể hay bệnh tật mà mối nguy đó có thể gây ra Khả năng xảy ra được hiểu là tần suất hoặc xác suất xảy ra sự cố, trong khi mức độ nghiêm trọng phản ánh mức thiệt hại có thể xảy ra Hiểu rõ rủi ro giúp xác định ưu tiên trong các biện pháp quản lý và phòng ngừa Trong đánh giá rủi ro, hai yếu tố này được xem xét đồng thời để ước lượng mức độ đe dọa và lên kế hoạch giảm thiểu tác động Mục tiêu là giảm rủi ro bằng cách làm cho mối nguy ít xuất hiện hơn hoặc giảm nhẹ hậu quả khi sự cố xảy ra.

3.1.2 Cơ sở lựa chọn phương pháp Đánh giá rủi ro là quá trình tìm hiểu những rủi ro có thể xảy ra và sẽ liên quan đến công việc cần đánh giá, hay chỉ rõ những rủi ro có thể gặp Xây dựng những biện pháp kiểm soát để thực hiện công việc một cách hiệu quả nhất và an toàn nhất, giảm thiểu tai nạn cho con người, hư hại tài sản, thiết bị và hạn chế các tác động xấu đến môi trường Đánh giá rủi ro là một công việc rất phức tạp và đòi hỏi phải có kiến thức chuyên môn

 Các phương pháp đánh giá rủi ro

 Phương pháp sơ đồ xương cá

Sơ đồ xương cá, hay Fishbone, là công cụ phân tích nguyên nhân và hậu quả nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề và các yếu tố góp phần; được sáng lập bởi tiến sĩ Kaoru Ishikawa tại Đại học Tokyo vào năm 1943, sơ đồ này có tên gọi Fishbone vì hình dạng giống xương cá: đầu cá đại diện cho hậu quả cần giải quyết, các xương chính tượng trưng cho nguyên nhân gốc, và các nhánh xương nhỏ hơn là các nguyên nhân phụ liên quan.

Hình 3.1: Sơ đồ xương cá trong nhận diện mối nguy

Sơ đồ xương cá được thực hiện theo các bước sau:

Hậu quả của vấn đề Máy móc Nguyên vật liệu

Con người Phương pháp Đo lường

Để xác định vấn đề một cách rõ ràng, ghi lại vấn đề một cách chi tiết bằng cách trả lời đầy đủ sáu câu hỏi 5W-1H: Ai, Cái gì, Khi nào, Ở đâu, Tại sao và Làm thế nào Viết câu trả lời vào ô bên trái ở giữa tờ giấy, sau đó kẻ một đường ngang chia tờ giấy làm hai phần Đây chính là phần đầu và xương sống của sơ đồ xương cá, nền tảng cho quá trình phân tích nguyên nhân và tìm giải pháp trong quản lý chất lượng.

Xác định nhóm nguyên nhân chính là bước cốt lõi của phân tích nguyên nhân gốc và tối ưu hóa quy trình Với mỗi nhóm nguyên nhân chính, người làm sẽ vẽ một nhánh xương sườn trên sơ đồ xương cá Ishikawa để liên kết các yếu tố gây vấn đề với kết quả cần cải thiện Thông thường, các nhóm nguyên nhân chính được nhận diện gồm Con người, Máy móc thiết bị, Nguyên vật liệu, Môi trường, Phương pháp và Đo lường, tùy ngữ cảnh có thể bổ sung thêm các nhóm khác.

Đối với mỗi nhóm nguyên nhân chính, hãy xác định các nguyên nhân cụ thể có thể xảy ra và liệt kê chúng một cách có hệ thống để dễ theo dõi Nếu nguyên nhân quá phức tạp, nên chia nhỏ thành nhiều cấp độ phân tích nhằm làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố và đánh giá tác động của từng yếu tố, từ đó xây dựng một bản phân tích nguyên nhân toàn diện và hỗ trợ đưa ra giải pháp hiệu quả.

Phân tích sơ đồ là bước xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố bằng cách phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố Sơ đồ được xây dựng như một danh sách đầy đủ các nguyên nhân có thể xảy ra, cho phép tiến hành khảo sát, kiểm tra và đo lường để xác định nguyên nhân chính Khi đã xác định được nguyên nhân chủ đạo, ta sẽ lên kế hoạch cụ thể để sửa chữa và khắc phục, từ đó tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro vận hành.

Phương pháp 5 Why, có nguồn gốc từ Toyota từ những năm 1970, là một kỹ năng nâng cao trong giải quyết vấn đề Phương pháp này khuyến khích đặt liên tiếp câu hỏi “Tại sao?” cho đến khi tìm thấy nguyên nhân gốc của sự cố, từ đó giúp xác định nguyên nhân chính và đưa ra biện pháp khắc phục hiệu quả.

Phương pháp 5 Why (hỏi tại sao) không bắt buộc phải dừng ở đúng 5 câu; ta có thể đào sâu thêm để xác định nguyên nhân gốc của vấn đề khi cần thiết Tuy nhiên, nếu số câu hỏi vượt quá 7, đó là dấu hiệu cho thấy chúng ta đang đi sai hướng hoặc vấn đề quá lớn, phức tạp và cần chia nhỏ để phân tích chi tiết từng yếu tố.

 Phương pháp cây quyết định

Cây quyết định là một phương pháp ra quyết định dựa trên sơ đồ thể hiện việc đánh giá các phương án quyết định theo từng bước, là công cụ giúp phân tích hiệu quả và dự đoán các kết quả có thể xảy ra Nó cho phép biểu diễn trực quan các phương án thay thế và các kết quả tiềm ẩn, từ đó so sánh ưu nhược điểm của từng lựa chọn một cách có hệ thống và dễ dàng đưa ra quyết định tối ưu dựa trên dữ kiện sẵn có.

Hình 3.2: Ví dụ về sơ đồ cây quyết định trong đánh giá ATSKNN

 Phương pháp ma trận rủi ro (risk matrix)

Ma trận rủi ro là công cụ được sử dụng trong quá trình đánh giá rủi ro để nhận diện và phân loại các mức độ rủi ro khác nhau Nó được tính bằng tích của xác suất xảy ra và mức độ nghiêm trọng của một tác hại, từ đó cho biết mức độ rủi ro và hỗ trợ ưu tiên các biện pháp giảm thiểu.

Sự kết hợp đó được thể hiện như sau:

Ma trận đánh giá rủi ro

Tổn hại nhẹ Gây tổn hại Tổn hại nghiêm trọng

Rủi ro không đáng kể

Rủi ro có thể chấp nhận được

Rủi ro vừa phải (chừng mực)

Rủi ro có thể chấp nhận được

Rủi ro vừa phải (chừng mực) Rủi ro đáng kể

Rủi ro vừa phải (chừng mực) Rủi ro đáng kể Rủi ro không thể chấp nhận được

Hành động khắc phục theo cấp rủi ro

Không đáng kể Không yêu cầu hành động nào

Có thể chấp nhận được

Không đòi hòi thêm những biện pháp kiểm soát

Yêu cầu theo dõi để đảm bảo các biện pháp kiểm soát được duy trì

Mức độ vừa phải Đòi hỏi những cố gắng để giảm rủi ro

Các biện pháp kiểm soát phải được thực hiện trong một thời gian cụ thể Đáng kể

Không tiến hành các công việc mối cho đến khi nguy cơ được giảm

Nếu công việc đang trong tiến trình thì hành động khẩn cấp phải được tiến hành

Không thể chấp nhận được

Không được bắt đầu hoặc tiếp tục công việc cho tới khi nhuy cơ đã được giảm thiểu

Nếu không giảm nguy cơ thì công việc phải ngừng hoạt động

 Các bước đánh giá rủi ro:

1) Chia công việc thành từng bước tiến hành

Chia nhỏ công việc thành các bước thực hiện ngắn gọn theo trình tự trước sau giúp kiểm soát tiến độ và tăng tính khả thi Các bước nên vừa đủ chi tiết để làm nổi bật các bước chính, tránh bỏ qua những hành động quan trọng và các phát sinh có thể xảy ra Mỗi bước cần rõ ràng, liên hệ trực tiếp với diễn biến thực tế và mức độ nguy hiểm ở từng giai đoạn để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi tiến hành công việc.

2) Nhận diện những mối nguy hiểm, xác định mức độ rủi ro

Mối nguy hiểm là bất cứ yếu tố nào có thể gây thương tích cho con người, làm hư hại tài sản và hủy hoại môi trường Các mối nguy hiểm có thể hiện hữu ngay trước mắt hoặc tồn tại ở dạng ẩn Thông thường, các vật dụng, đồ dùng, dụng cụ và máy móc được xem là nguồn nguy cơ, nhưng mức độ ảnh hưởng của chúng đối với con người, công việc và môi trường sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng, quản lý an toàn và điều kiện thực tế.

Mức độ nguy hiểm: là hậu quả gây ra bởi một sự cố hoặc một tai nạn nào đó

Tần suất nguy hiểm là mức độ tiếp xúc lặp đi lặp lại với các yếu tố nguy hiểm trong môi trường làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, và nó tỷ lệ thuận với số lần tiếp xúc với thiết bị làm việc hoặc các mối nguy hiểm khác Hiểu rõ khái niệm này giúp nhận diện rủi ro và xây dựng các biện pháp quản lý an toàn hiệu quả như kiểm soát tiếp xúc, sử dụng PPE và tăng cường đào tạo cho người lao động.

Xây dựng tiêu chí đánh giá rủi ro

Công thức tính rủi ro:

Trong đó: S – Mức độ rủi ro nghiêm trọng (Severity)

F – Tần suất xảy ra (Frequence)

P – Khả năng nhận biết (Probability)

Bảng 3.1: Mức đánh giá mức độ nghiêm trọng

Mức điểm Mức độ rủi ro nghiêm trọng (S)

1 Chấn thương nhẹ như trầy xướt, bầm tím nhưng vẫn tiếp tục làm việc (những chấn thương có thể chấp nhận được)

2 Chấn thương nhẹ, nghỉ trên một ngày làm việc; thiệt hại từ 500 ngàn đến 1 triệu đồng

5 Chấn thương nặng; thiệt hại từ 1 triệu đến 100 triệu đồng

8 Sự cố nghiêm trọng, có nhiều người bị thương nặng; thiệt hại từ 100 triệu đến 500 triệu đồng

10 Chết người; thiệt hại trên 500 triệu đồng

Bảng 3.2: Mức đánh giá tần suất xảy ra

Mức điểm Mức tần suất xảy ra (F)

1 Rất hiếm khi xảy ra (đã từng xảy ra nhưng chưa lặp lại)

2 Ít khi xảy ra (mức độ tiếp xúc của con người với mối nguy ít và gây ra tai nạn thấp)

4 Thỉnh thoảng (mức độ tiếp xúc của con người với mối nguy nhiều và gây ra tai nạn cao)

8 Thường xuyên (dễ gây ra tai nạn khi tiếp xúc với mối nguy)

Bảng 3.3: Mức đánh giá khả năng nhận biết

Mức điểm Mức khả năng nhận biết (P)

1 Rủi ro hiện hữu, dễ nhận biết

2 Rủi ro tiềm ẩn nhận biết được khi quan sát kĩ hoặc bằng các phương tiện đo lường

3 Rủi ro tiềm ẩn, khó nhận biết

Bảng 3.4: Tích của mức độ nghiêm trọng (S) và tần suất xảy ra (F)

Mức độ rủi ro nghiêm trọng (S)

Bảng 3.5: Ma trận rủi ro

Bảng 3.6: Bảng quy định mức độ rủi ro

Mức độ rủi ro Bậc rủi ro Các yêu cầu kiểm soát

Rất thấp I Các bộ phận tự kiểm soát, không cần có biện pháp kiểm soát chung

Thấp II Các bộ phận tự xử lý, lập báo cáo cho bộ phận an toàn

Khi phát hiện nguy cơ, thông báo ngay cho bộ phận an toàn để được đánh giá và đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro xuống mức thấp nhất có thể Quá trình xử lý gồm khảo sát hiện trường, xác định nguyên nhân gốc rễ, thiết lập kế hoạch hành động và triển khai các biện pháp kiểm soát rủ ro phù hợp với điều kiện tại chỗ Sau khi hoàn tất, báo cáo đầy đủ kết quả cho ban lãnh đạo, nêu rõ các biện pháp đã thực hiện, chi phí, thời gian và kế hoạch duy trì an toàn để đảm bảo rủi ro được giảm thiểu liên tục.

Phát hiện nguy cơ nghiêm trọng, báo cáo cho lãnh đạo ngay lập tức và ngừng sản xuất để bảo đảm an toàn cho nhân viên Nhanh chóng tìm biện pháp giải quyết gấp, đánh giá mức độ rủi ro và triển khai các biện pháp khắc phục phù hợp Chỉ cho hoạt động lại khi các mối nguy đã được giảm thiểu và biện pháp xử lý đã được xác nhận, đảm bảo quy trình vận hành an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn liên quan.

Nhận diện nguy cơ, đánh giá rủi ro các nguy cơ

3.3.1 Nhận định hiện trạng an toàn của công việc hàn tại công ty

3.3.1.1 An toàn máy móc thiết bị

Dưới đây là bảng thống kê số lượng máy móc thiết bị được sử dụng cho công việc hàn tại công ty

Bảng 3.7: Bảng thống kê máy móc thiết bị của công việc hàn

STT Tên máy Xuất xứ Số lƣợng

Có quy trình làm việc an toàn

Kế hoạch bảo dƣỡng, bảo trì

1 Bộ máy hàn hồ quang chìm tự động MILLER Mỹ 01 x x

4 Máy hàn TIG MILLER Mỹ 10 x x

Chúng tôi trang bị cho công ty một số lượng lớn máy móc thiết bị hàn hiện đại và công nghệ tiên tiến nhằm đảm bảo sự thuận tiện, an toàn và tiến độ cho mọi công việc Hệ thống thiết bị được lựa chọn kỹ lưỡng, đáp ứng mọi yêu cầu về chất lượng và hiệu suất cao trong quá trình gia công hàn Với công nghệ hàn tiên tiến, quy trình làm việc được tối ưu hóa, tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động An toàn làm việc được đặt lên hàng đầu với các thiết bị bảo hộ, hệ thống kiểm soát chất lượng và quản lý vận hành chặt chẽ Nhờ đó, chúng tôi có thể đảm bảo tiến độ thi công, chất lượng mối hàn đạt chuẩn và đáp ứng mọi thời hạn dự án.

20 máy đều có hồ sơ lý lịch đầy đủ, rõ ràng, có quy trình vận hành an toàn bằng tiếng Việt

Vỏ kim loại của các máy móc thiết bị được nối đất bảo vệ nhằm đảm bảo an toàn điện Các máy móc thiết bị được kiểm tra định kỳ, bảo trì và bảo dưỡng bởi các tổ chức quản lý an toàn và bộ phận an toàn của công ty Sau khi kiểm tra, nếu thiết bị đạt yêu cầu sẽ được dán tem an toàn và mã số theo dõi, còn thiết bị không đảm bảo an toàn sẽ không được sử dụng Nếu phát hiện vi phạm, máy sẽ bị tịch thu và lập biên bản xử phạt theo quy định của công ty.

Hình 3.5: Một số máy hàn trong xưởng

Mạng điện tại công ty là mạng lưới điện 3 pha do quốc gia cung cấp, đảm bảo nguồn cấp ổn định cho các thiết bị công nghiệp Dây điện được cố định ở độ cao 2 mét và được cách điện tốt nhằm tăng cường an toàn vận hành Điện cấp cho máy hàn được lấy từ trạm biến áp tại xưởng 2, đảm bảo nguồn điện ổn định cho quá trình hàn.

Trong quá trình hàn, dây điện hàn được mắc lên các giá đỡ nhằm giữ cho khu vực làm việc gọn gàng và an toàn Tuy nhiên, đôi khi dây thả lê trên sàn do không thể mắc lên được hoặc do thiếu thiết bị treo phù hợp, gây nguy cơ tai nạn và chạm vào nguồn điện Một số mối nối dây hàn đã mất lớp vỏ cách điện, làm tăng nguy cơ rò điện và bỏng khi tiếp xúc Cần kiểm tra định kỳ các mối nối và vỏ cách điện, thay thế dây hàn bị hỏng, và sắp xếp dây gọn gàng để đảm bảo an toàn trong quá trình hàn.

Hình 3.6: Dây dẫn bị mất lớp vỏ cách điện

Các máy hàn đều được bảo vệ aptomat ở nguồn điện, có tủ điện riêng và luôn được khóa lại

Đội ngũ cán bộ an toàn phối hợp chặt chẽ với cán bộ an toàn vệ sinh viên thường xuyên kiểm tra các vấn đề điện khi hàn của công nhân, nhằm đảm bảo an toàn lao động và giảm thiểu nguy cơ tai nạn Các kiểm tra tập trung vào hệ thống điện, thiết bị hàn và quy trình làm việc để phát hiện sớm các nguy cơ rò rỉ, quá tải hoặc tiếp xúc gây điện giật Việc thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt giúp tuân thủ các quy định về an toàn điện và nâng cao mức độ an toàn vệ sinh lao động tại công trường.

3.3.1.3 Bố trí nơi làm việc và an toàn hóa chất

Công việc hàn chủ yếu được thực hiện tại tổ áp lực trong nhà xưởng, đảm bảo quy trình sản xuất an toàn và hiệu quả Trong khu vực hàn, không có bố trí các nhiên liệu và vật liệu dễ cháy như sơn nước hay dung môi, giúp giảm tối đa nguy cơ cháy nổ và bảo vệ người lao động.

Khoảng cách giữa các máy hàn được duy trì đúng tiêu chuẩn an toàn, tối thiểu vượt quá 1,5 mét, và với máy hàn tự động là 2 mét Chiều dài dây dẫn cấp điện tới thiết bị hàn không được vượt quá 10 mét để đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành.

Hình 3.7: Hình ảnh bố trí dây dẫn trong nhà xưởng

Hình 3.8: Hình ảnh về bố trí nhà xưởng tại khu vực hàn

Khu vực hàn được thiết kế để luôn cách ly với các khu vực khác, đảm bảo an toàn và hiệu suất làm việc Tường và thiết bị trong khu vực này được sơn màu tối, xám nhằm hấp thụ bớt tia tử ngoại và giảm thiểu độ rọi sáng trong quá trình hàn.

Hệ thống chiếu sáng khi hàn là sử dụng hệ thống chiếu sáng chung cung cấp đủ độ sáng

Trong quá trình hàn phát sinh khói và nhiệt cao Tuy nhiên, công ty chưa tiến hành đo đạc môi trường làm việc nên chưa thể xây dựng hệ thống thông gió cấp và hút cho khu vực hàn Hiện nay chỉ có thông gió chung của nhà xưởng.

Nguy cơ cháy nổ khi hàn rất cao do nhiệt phát sinh lớn và có nhiều tàn lửa từ ngọn lửa hàn, là nguồn gây cháy nếu môi trường làm việc có chất dễ cháy hoặc chất khí gây cháy nổ khác Trong quá trình vận hành với các bình khí nén, nguy cơ cháy nổ cũng dễ xảy ra do bị nuốt lửa, thiết bị không kín và thao tác làm việc không đúng.

- Công tác phòng chống cháy nổ:

Công ty duy trì hồ sơ theo dõi công tác phòng chống cháy nổ với tính cụ thể, rõ ràng và được quản lý chặt chẽ bởi bộ phận an toàn, nhằm đảm bảo tính minh bạch và dễ truy xuất thông tin khi cần thiết Hồ sơ này được cập nhật định kỳ, phản ánh đầy đủ các hoạt động PCCC, kiểm tra thiết bị, đào tạo nhân viên và các biện pháp phòng ngừa cháy nổ, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý an toàn và tuân thủ quy định.

Thiết bị và phương tiện chữa cháy được kiểm tra, bảo dưỡng và kiểm định định kỳ đúng quy định để đảm bảo sẵn sàng hoạt động khi sự cố xảy ra Bình chữa cháy được bố trí ở gần nơi làm việc, dễ thấy và dễ lấy, giúp người dùng phát hiện và xử lý nhanh chóng khi có sự cố.

Khi tiến hành hàn ở nơi không được cách ly với các khu vực khác, công ty lắp đặt tấm chắn bằng vật liệu không cháy để xỉ hàn không văng vào những khu vực này gây cháy nổ Việc này giúp ngăn ngừa tối đa nguy cơ cháy nổ và bảo đảm an toàn cho người và tài sản quanh khu vực làm việc Đây là biện pháp phòng ngừa an toàn lao động khi hàn ở vị trí có nguy cơ cháy nổ cao.

Công ty đã xây dựng phương án và quy trình phòng cháy chữa cháy cụ thể, nhằm đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tế vận hành Phương án được kết hợp thống nhất giữa các phòng ban và phù hợp với công nghệ sản xuất, tăng cường khả năng ứng phó và an toàn cho toàn bộ cơ sở.

3.3.1.5 An toàn làm việc trong không gian hạn chế

Công việc hàn trong không gian hạn chế tại công nhân ở đây thường là khi hàn trong các baloong của lò hơi

Để đảm bảo an toàn lao động, công ty thực hiện quy trình cấp giấy phép làm việc cho các công việc trong không gian hạn chế Công nhân thông báo cho bộ phận an toàn về nhu cầu cấp giấy phép và mô tả chi tiết công việc sẽ thực hiện trong không gian hạn chế, từ đó bộ phận an toàn tiến hành cấp giấy phép làm việc.

XÂY DỰNG HỆ THỐNG CÁC GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT RỦI RO

Xây dựng hệ thống các giải pháp kiểm soát rủi ro

4.1.1 Hệ thống biện pháp kiểm soát theo cấp độ rủi ro

Sau khi đánh giá rủi ro và cho điểm các mối nguy, kết quả được tổng hợp và phân loại theo mức độ nguy hiểm Dựa trên cơ sở biện pháp chung theo bậc rủi ro, tiến hành xây dựng hệ thống biện pháp phù hợp với từng cấp độ rủi ro Cuối cùng, triển khai các biện pháp cụ thể cho từng mối nguy nhằm giảm thiểu tác động, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn cho tổ chức.

Bảng 4.1: Bảng các biện pháp kiểm soát theo cấp độ rủi ro cho từng mối nguy

Bậc rủi ro Rủi ro Biện pháp cụ thể

Khó thở, bị ngạt khi hít phải khí độc và bụi

- Thông gió chung hoặc thông gió cục bộ tại nơi làm việc

- Trang bị mặt nạ hàn, khẩu trang lọc hơi khí độc

Chấn thương do va quẹt phải các máy hàn, bình khí, các vật sắc nhọn

- Sắp xếp các vật dụng gọn gàng, vẽ vạch phân chia vùng làm việc, khu vực để vật dụng sắt thép

- Bao che, sửa chữa các vùng có vật nhọn

- Trang bị biển báo ghi dòng chữ: “TẠI ĐÂY CÓ NHIỀU VẬT DỤNG SẮC NHỌN”

- Trang bị quần áo bảo hộ lao động

Té ngã do va vấp phải dây điện hàn, dụng cụ, vật liệu trên sàn

- Sắp xếp lại vật dụng, dụng cụ, dây dẫn điện gọn gàng, dọn dẹp sàn sạch sẽ, ngăn nắp sau khi làm việc

- Thiết kế những kệ để vật dụng, nơi móc các dây dẫn, kìm hàn

Mỏi cơ, mệt mỏi do tư thế bị gò bó khi làm việc trong không gian hẹp

- Luân chuyển công việc 15 phút 1 lần cho người lao động

- Sau khi rời khỏi nơi làm việc cho người lao động thư giãn, tập các bài thể dục nhẹ, tại chỗ

Bị bỏng do chạm phải mối hàn còn nóng

Trang bị găng tay da khi hàn

Bị bỏng do tia lửa hàn, xỉ hàn

- Thay đổi công nghệ hàn (chuyển sang hàn bán tự động hoặc hàn tự động)

Trang bị đầy đủ cho người lao động khi hàn gồm kính hàn, mặt nạ hàn, găng tay da, yếm hàn và giày bảo hộ là yếu tố then chốt để bảo vệ mắt, da và chân khỏi tia lửa và nhiệt Đồng thời, nguy cơ điện giật tồn tại khi vô tình chạm vào các mối nối điện mất lớp cách điện hoặc hỏng, vì vậy cần kiểm tra định kỳ hệ thống điện, đảm bảo sự cách điện và tuân thủ quy trình an toàn để giảm thiểu rủi ro cho người lao động.

Thay thế hoặc bao bọc lại các mối nối bị mất lớp bảo vệ, kiểm tra các mối nối thường xuyên

Bỏng da, đau mắt, mệt mỏi do tiếp xúc với bức xạ nhiệt cao trong thời gian dài

- Thông gió cục bộ cho người lao động khi tiến hành hàn để giảm nhiệt bức xạ

- Luân chuyển công việc khi hàn nếu quá trình hàn kéo dài

- Trang bị phương tiện bảo vệ cho người lao động như mũ hàn, kính hàn, quần áo bảo hộ lao động,…

Say nóng do bức xạ nhiệt khi hàn

- Luân phiên công việc khi làm việc trong không gian hạn chế

- Đảm bảo hệ thống thông gió luôn hoạt động trong quá trình làm việc

- Khuyến khích người lao động uống nhiều nước để người lao động không bị mất nước và kiệt sức vì nóng

Ngã cao do giàn giáo không có lan can, các bộ phận bảo vệ khi bên dưới có nhiều vật nguy hiểm

- Lắp các lan can, các cơ cấu bảo vệ cho giàn giáo, kiểm tra an toàn các giàn giáo trước khi cho sử dụng

- Trang bị dây an toàn, dây cứu sinh cho người lao động

III Điện giật do kìm hàn, máy hàn rò điện

- Xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ các máy hàn

- Xây dựng kế hoạch kiểm tra thường xuyên các thiết bị hàn cầm tay trước khi làm việc

- Kiểm tra các hệ thống điện, hệ thống nối đất đến các máy hàn

- Xây dựng quy trình vận hành an toàn

Tiếng ồn quá lớn có thể gây giảm thính lực hoặc điếc cho người lao động Đo tiếng ồn tại nơi làm việc là bước quan trọng để đánh giá nguy cơ và đề xuất các biện pháp bảo vệ phù hợp Trang bị nút tai hoặc chụp tai chống ồn cho người lao động là biện pháp hiệu quả giúp giảm thiểu tác động của tiếng ồn lên thính giác và nâng cao an toàn lao động.

Vật rơi làm chấn thương người làm việc bên dưới

- Lập quy trình vận hành an toàn khi làm việc trên cao

- Treo các biển cảnh báo, giăng dây không cho người lao động không phận sự đi vào khu vực đang làm việc trên cao

Xây dựng rào chắn và lan can để ngăn các vật dụng rơi từ trên cao, là biện pháp an toàn không thể thiếu trên công trường Đối với các vật dụng mang theo khi hàn, người lao động phải được trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ và các biện pháp cố định, buộc chặt hoặc cất gọn để tránh rơi xuống khu vực làm việc.

- Trang bị mũ bảo hộ cho tất cả người lao động

Ngã cao do không tuân thủ quy trình làm việc an toàn trên cao, không trang bị dây an toàn, dây cứu sinh

- Xây dựng quy trình làm việc an toàn trên cao

- Kiểm tra giàn giáo, sàn thao tác phải đảm bảo an toàn trước khi làm việc

- Cử người giám sát bên dưới

- Lập biển báo, giăng dây không cho người không có phận sự vào khu vực đang làm việc trên cao

- Trang bị dây an toàn, dây cứu sinh, mũ bảo hộ cho người lao động

Ngạt do khói hàn, khí độc khi làm việc trong không gian hạn chế

- Lập quy trình làm việc an toàn trong không gian hạn chế

- Tiến hành thông gió 15 phút, đo nồng độ các chất khí trước khi làm việc

- Tiến hành cấp giấy phép cho người làm việc trong không gian hạn chế

- Cử người đứng canh bên ngoài khi có người làm việc bên trong

- Treo biển báo ghi “KHÔNG PHẬN SỰ CẤM VÀO” bên ngoài không gian hạn chế

Để an toàn khi hàn, cần trang bị găng tay và giày cách điện, cùng với quạt cấp và quạt hút khói bụi hàn; tại vị trí hàn phải có thảm hoặc bục cách điện Đối với các mối nguy về cháy nổ, ta cần xây dựng các biện pháp kiểm soát nhằm giảm thiểu rủi ro và thiệt hại cho doanh nghiệp, vì mức độ thiệt hại khi cháy nổ có thể rất lớn Dưới đây là các biện pháp kiểm soát các mối nguy về cháy nổ mà doanh nghiệp có thể tham khảo và áp dụng.

Bảng 4.2: Bảng các biện pháp kiểm soát các mối nguy về cháy nổ

Nguyên nhân gây ra cháy nổ

Các biện pháp kiểm soát

Không tuân thủ quy trình làm việc

- Huấn luyện thường xuyên và định kỳ cho người lao động về an toàn phòng chống cháy nổ

- Xây dựng phương án phòng chống cháy nổ và tiến hành triển khai cho người lao động diễn tập

Rò điện, chập điện phát sinh tia lửa điện, tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy gần khu vực hàn

- Xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ các máy hàn

- Xây dựng kế hoạch kiểm tra thường xuyên các thiết bị hàn cầm tay trước khi làm việc

- Kiểm tra các hệ thống điện, hệ thống nối đất đến

- Thay thế hoặc bao bọc lại các mối nối bị mất lớp bảo vệ, kiểm tra các mối nối thường xuyên

- Phải có hệ thống tự động ngắt điện chống sự cố chập điện

- Xây dựng quy trình vận hành an toàn

Các bình khí ngã đổ, va đập nhau hoặc va đập xuống đất gây nổ vật lý

- Sắp xếp gọn gàng các bình khí

- Đặt các bình khí trên các chân đế được gia cố chắc chắn và cách xa nguồn nhiệt khoảng 5 mét

- Kiểm định các bình khí trước khi đem vào sử dụng, lưu trữ hồ sơ

- Các bình khí cần có van an toàn, đường ống dẫn khí kín

Tia lửa hàn văng bắn đến các vật liệu dễ cháy

- Không để các vật có thể cháy nổ gần khu vực hàn

- Khi hàn phải có tấm chắn làm bằng vật liệu không cháy hoặc khó cháy để hạn chế các tia lửa điện tiếp xúc ra bên ngoài

Bức xạ nhiệt cao Cần cấp gió bằng quạt để làm giảm bức xạ nhiệt

Có các chất dễ cháy nổ như sơn, các bao tay vải, các loại giấy carton,…

Để tăng cường an toàn phòng cháy, cần cách ly các vật chất cháy khỏi nơi làm việc với khoảng cách tối thiểu 10 mét Đối với những vật chất không thể di chuyển được, phải được che chắn bằng tấm chắn làm từ vật liệu khó cháy hoặc không cháy để hạn chế khả năng lan rộng và giảm nguy cơ cháy.

- Trang bị thêm các phương tiện chữa cháy tại chỗ cho các khu vực hàn

4.1.2 Hệ thống biện pháp kiểm soát theo quá trình làm việc

Việc xây dựng hệ thống biện pháp kiểm soát theo quá trình làm việc đóng vai trò then chốt giúp công nhân hàn thực hiện đúng quy trình ngay tại nơi làm việc Nhờ hệ thống này, các bước kiểm soát được tích hợp vào từng giai đoạn của quá trình hàn, từ chuẩn bị đến khi hoàn thiện mối hàn, giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính nhất quán của chất lượng Hệ thống kiểm soát theo quá trình cũng tăng hiệu suất làm việc và nâng cao an toàn cho người lao động bằng cách phát hiện và xử lý kịp thời các bất thường Tóm lại, triển khai hệ thống biện pháp kiểm soát theo quá trình là yếu tố nền tảng để tối ưu quy trình hàn và đảm bảo chất lượng mối hàn.

Quá trình làm việc của công việc hàn được chia như sau: trước khi hàn, trong quá trình hàn, và kết thúc công việc hàn

Sau đây là hệ thống biện pháp kiểm soát những rủi ro của công việc hàn

Đối với người sử dụng lao động và phòng ban an toàn môi trường sức khỏe, cần xây dựng và duy trì các quy trình vận hành an toàn phù hợp với từng công tác, nhằm đảm bảo tuân thủ luật lao động và các tiêu chuẩn an toàn Các quy trình này nên bao gồm quy trình vận hành máy móc thiết bị, quy trình an toàn khi làm việc trên cao và quy trình làm việc an toàn trong không gian hạn chế Đồng thời cần tổ chức đào tạo, đánh giá nguy cơ và kiểm tra định kỳ để nâng cao ý thức và sự tuân thủ của người lao động, cũng như thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả Việc chuẩn hóa quy trình, giám sát và cải tiến liên tục sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn, bảo vệ sức khỏe người lao động và tăng hiệu quả sản xuất.

Xây dựng phương án phòng chống cháy nổ cho công việc hàn hoặc có thể lồng ghép vào phương án phòng chống cháy nổ chung của công ty

Xây dựng phương án trang bị và cấp phát phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) cho người lao động hàn là nền tảng bảo đảm an toàn lao động Định kỳ tổ chức huấn luyện cho công nhân hàn nhận diện mối nguy và hành vi không an toàn khi làm việc, đồng thời truyền đạt các biện pháp loại bỏ hoặc giảm thiểu nguy cơ nhằm nâng cao ý thức an toàn và giảm thiểu tai nạn trong quá trình hàn.

Thường xuyên kiểm tra và tự kiểm tra các hoạt động của công nhân hàn trong quá trình làm việc, để xem xét, họp và trao đổi nhằm cải tiến công tác an toàn vệ sinh lao động cho công việc hàn.

 Đối với công nhân hàn (thợ hàn)

Người lao động tiến hành hàn phải là những người hội đủ các điều kiện sau đây: + Trong độ tuổi lao động do nhà nước quy định

+ Đã qua khám tuyển sức khỏe do cơ quan y tế

Được đào tạo nghề hàn điện và có chứng chỉ kèm theo, người lao động đã qua huấn luyện về bảo hộ lao động và được cấp thẻ an toàn Với nền tảng kỹ thuật vững chắc và ý thức tuân thủ các quy định về an toàn, họ được cấp trên giao nhiệm vụ cụ thể để thực hiện các công việc hàn điện một cách an toàn và hiệu quả.

Để bảo đảm an toàn lao động, cần sử dụng đúng và đầy đủ các phương tiện bảo vệ cá nhân được cấp phát theo chế độ, gồm áo quần làm từ vải bạt, găng tay chịu nhiệt có độ dẫn điện thấp, giày da cách điện, yếm vải bạt và mặt nạ hàn có kính hàn đúng mã hiệu; trong các trường hợp làm việc trên cao, người lao động phải được trang bị mũ bảo hộ, dây an toàn và dây cứu sinh, đồng thời sử dụng khẩu trang lọc hơi khí độc và hệ thống cấp khí khi thực hiện các công việc có nguy cơ hít thở độc hại.

Hình 4.1: Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân đầy đủ cho công nhân hàn

2) Quần áo bảo hộ lao động

Cần chú ý một số điểm đối với phương tiện bảo vệ cá nhân trước khi sử dụng như sau:

Mũ hàn bảo vệ là trang bị không thể thiếu cho công nhân hàn, giúp bảo vệ mắt và da vùng mặt khỏi tác động của tia cực tím (UV) và tia hồng ngoại (IR) từ hồ quang, đồng thời ngăn chặn xỉ hàn nóng chảy bắn tóe Tiếp xúc nhiều với UV có thể gây viêm giác mạc ở mắt, còn tiếp xúc nhiều với hồ quang có thể dẫn đến bỏng da, vì vậy mũ hàn đóng vai trò quan trọng trong an toàn lao động và hiệu quả thi công.

Mũ hàn cần đảm bảo:

 Mũ hàn cần nhẹ để tránh gây hiện tượng mỏi khi hàn lâu

Mũ hàn cần được trang bị kính bảo vệ phù hợp với từng công việc hàn, vừa bảo vệ mắt khỏi các tia nguy hiểm, vừa cho phép quan sát rõ vũng hàn và dòng hồ quang.

Để bảo vệ vùng cổ và dưới cằm khi hàn, cần đảm bảo phần dưới của mũ hàn tiếp xúc kín với ngực và không để khe hở Việc khít kín này giúp ngăn tia cực tím phản xạ từ quần áo, giảm nguy cơ tổn thương da ở vùng dưới cằm.

Thiết kế sổ tay làm việc an toàn cho công nhân hàn tại công ty

4.2.1 Giới thiệu về sổ tay làm việc an toàn và mục đích thiết kế

Sổ tay làm việc an toàn cho công nhân hàn là một tài liệu tổng hợp những kiến thức về an toàn và vệ sinh lao động dành cho công việc hàn điện Nội dung của sổ tay giúp người lao động nắm vững các biện pháp phòng ngừa tai nạn, kiểm tra và sử dụng dụng cụ hàn, quản lý môi trường làm việc và áp dụng các quy trình an toàn để thực hiện công tác hàn một cách an toàn và hiệu quả.

Việc thiết kế sổ tay làm việc cho công nhân hàn giúp nâng cao nhận thức về an toàn trong quá trình hàn điện, nhận diện các mối nguy chính và áp dụng đúng các biện pháp kiểm soát mối nguy Sổ tay trình bày quy trình làm việc an toàn, danh mục thiết bị bảo hộ, yêu cầu kiểm tra an toàn trước khi bắt đầu ca và khi vận hành thiết bị, cũng như hướng dẫn xử lý sự cố và báo cáo sự cố Nội dung được sắp xếp ngắn gọn, dễ tra cứu và có thể cập nhật thường xuyên, phục vụ công tác đào tạo an toàn cho công nhân hàn và tăng cường tuân thủ chuẩn an toàn, từ đó cải thiện hiệu suất làm việc Các từ khóa liên quan như an toàn hàn điện, mối nguy và biện pháp kiểm soát, sổ tay làm việc cho công nhân hàn được tích hợp một cách tự nhiên để tối ưu hóa tìm kiếm và tiếp cận thông tin.

Sổ tay có kích thước theo khổ A5, kích thước 210 x 148 mm

Font chữ Times New Roman, cỡ chữ 13

4.2.3 Cấu trúc của sổ tay

- Lời nói đầu: Giới thiệu ngắn về công ty Martech và nêu rõ tầm quan trọng của công việc hàn điện trong sản xuất lò hơi

- Quyền và nghĩa vụ của người lao động

- Các chế độ, chính sách về an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động theo quy định của pháp luật

- Những nguy cơ, hành động mất an toàn và biện pháp kiểm soát các nguy cơ trong công việc hàn điện

4.2.4 Nội dung của sổ tay

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ

SỔ TAY LÀM VIỆC AN TOÀN CHO CÔNG NHÂN HÀN ĐIỆN

Martech là Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Martech, chuyên sản xuất và cung cấp các loại lò hơi và thiết bị áp lực có uy tín tại Việt Nam Công ty đã và đang phát triển các loại lò hơi sử dụng nhiên liệu khác nhau, phù hợp với nguyên lý đốt và áp dụng hệ thống xử lý khói thải tiên tiến nhằm nâng cao hiệu suất, giảm thiểu ô nhiễm môi trường Với quy mô sản xuất vừa và nhỏ, Martech luôn chú trọng an toàn cho người lao động thông qua cam kết thực hiện chính sách an toàn sức khỏe nghề nghiệp, thiết lập quy trình làm việc an toàn và cung cấp các chế độ bồi dưỡng sức khỏe, khóa đào tạo và đào tạo an toàn vệ sinh lao động cho toàn bộ nhân viên Công ty còn thành lập Hội đồng bảo hộ lao động để tư vấn và phối hợp với người sử dụng lao động xây dựng quy chế quản lý, chương trình hành động, kế hoạch và biện pháp an toàn vệ sinh lao động nhằm cải thiện điều kiện làm việc, phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.

Trong quá trình sản xuất lò hơi tại xưởng của công ty, công việc hàn điện đóng vai trò then chốt và có tầm quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm Một mối hàn được thực hiện đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo mối hàn chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ cho lò hơi Ngược lại, mối hàn không đạt yêu cầu dễ dẫn đến đứt gãy, khiến sản phẩm hoàn thiện không đạt chuẩn và gây thiệt hại kinh tế cho công ty Khi những lò hơi gặp sự cố được đưa ra thị trường, hậu quả có thể rất lớn, ảnh hưởng đến con người, tài sản và làm giảm uy tín của doanh nghiệp.

Vì vậy, công việc hàn điện tại công ty không những đạt yêu cầu về kỹ thuật mà còn phải đảm bảo không ảnh hưởng đến người lao động

Nội dung của Sổ tay hướng dẫn làm việc an toàn cho công nhân hàn điện của công ty nêu rõ các mối nguy tiềm ẩn và các biện pháp kiểm soát liên quan đến quá trình hàn điện Đồng thời, công cụ này giúp công nhân hàn điện nắm vững các kiến thức thiết yếu để thực hiện an toàn vệ sinh lao động và nâng cao hiệu quả công tác tại nơi làm việc.

Phần 1: Quyền và nghĩa vụ của người lao động trong công tác an toàn, vệ sinh lao động

Phần 2: Các chế độ, chính sách về an toàn lao động, vệ sinh lao động cho người lao động theo quy định của pháp luật

Phần 3: Những nguy cơ, hành động mất an toàn lao động và biện pháp kiểm soát các nguy cơ trong công việc hàn điện

PHẦN 1 QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

I NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ NGHĨA VỤ:

1 Chấp hành những quy định, nội quy về an toàn lao động, vệ sinh lao động có liên quan đến công việc, nhiệm vụ được giao;

2 Phải sử dụng và bảo quản các phương tiện bảo vệ cá nhân đã được trang cấp, các thiết bị an toàn, vệ sinh nơi làm việc, nếu làm mất hoặc hư hỏng thì phải bồi thường;

3 Phải báo cáo kịp thời với người có trách nhiệm khi phát hiện nguy cơ gây tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, gây độc hại hoặc sự cố nguy hiểm, tham gia cấp cứu và khắc phục hậu quả tai nạn lao động khi có lệnh của người sử dụng lao động

II NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ QUYỀN:

1 Yêu cầu người sử dụng lao động bảo đảm điều kiện lao động an toàn, vệ sinh, cải thiện điều kiện lao động: trang cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân, huấn luyện, thực hiện biện pháp an toàn lao động, vệ sinh lao động;

2 Từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy rõ có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động, đe dọa nghiêm trọng tính mạng, sức khỏe của mình và phải báo ngay với người phụ trách trực tiếp; từ chối trở lại làm việc nơi nói trên nếu những nguy cơ đó chưa được khắc phục;

3 Khiếu nại hoặc tố cáo các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền khi người sử dụng lao động vi phạm quy định của Nhà nước hoặc không thực hiện đúng các giao kết về an toàn lao động, vệ sinh lao động trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động

CÁC CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH VỀ AN TOÀN LAO ĐỘNG, VỆ SINH LAO ĐỘNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT

I THỜI GIAN LÀM VIỆC, THỜI GIAN NGHỈ NGƠI, THỜI GIAN LÀM

Thời gian làm việc tối đa là 8 giờ mỗi ngày hoặc 48 giờ mỗi tuần Người sử dụng lao động có quyền quy định thời gian làm việc theo ngày hoặc theo tuần, nhưng phải thông báo trước cho người lao động biết.

Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận làm thêm giờ, nhưng giới hạn tối đa là 4 giờ mỗi ngày và 200 giờ mỗi năm Đối với một số trường hợp đặc biệt—những doanh nghiệp, đơn vị có sản xuất hoặc gia công hàng xuất khẩu, bao gồm dệt may, da giày và chế biến thủy sản—việc làm thêm được phép từ trên 200 giờ đến 300 giờ mỗi năm và phải gửi văn bản xin phép tới các bộ, ngành và Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.

(3) Thông tư số 15/2003/TT-BLĐTBXH ngày 03/06/2003 của Bộ Lao động – TBXH hướng dẫn thực hiện làm thêm giờ

- Người lao động làm việc 8 giờ liên tục thì được nghỉ ít nhất 30 phút được tính vào giờ làm việc

- Người lao động làm việc vào ca đêm liên tục được nghỉ giữa ca ít nhất 45 phút và được tính vào giờ làm việc

- Người lao động làm việc theo ca được nghỉ ít nhất 12 giờ trước khi chuyển sang ca khác

Mỗi tuần, người lao động được nghỉ ít nhất một ngày (24 giờ nghỉ liên tục) Người sử dụng lao động có thể sắp xếp ngày nghỉ hàng tuần vào chủ nhật hoặc chọn một ngày cố định trong tuần để người lao động được nghỉ ngơi.

Quy định nghỉ phép hàng năm dành cho người lao động: khi làm việc đủ 12 tháng tại doanh nghiệp hoặc với một người sử dụng lao động, họ được nghỉ hàng năm và hưởng nguyên lương đầy đủ trong 12 ngày làm việc, áp dụng cho người làm công việc trong điều kiện bình thường.

Số ngày nghỉ hàng năm sẽ được tăng thêm dựa trên thâm niên làm việc tại doanh nghiệp hoặc với người sử dụng lao động; cứ mỗi 5 năm làm việc, người lao động sẽ được nghỉ thêm 1 ngày.

(4) Nghị định 195/CP ngày 31/12/1994 của Chính phủ qui định một số điều của

Bộ Luật lao động về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi

Kết luận

Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Martech (Martech) là một công ty cơ khí chuyên sản xuất thiết bị chịu áp lực, áp dụng nhiều phương pháp gia công kim loại phù hợp với đặc thù sản xuất Mỗi phương pháp mang theo nguy cơ riêng và các biện pháp kiểm soát tương ứng Hàn điện là công việc chủ chốt trong quy trình sản xuất, đồng thời tồn tại nhiều nguy cơ như cháy nổ có thể gây tai nạn lao động và thiệt hại tài sản cho công ty Ngoài điều kiện làm việc bình thường, công nhân hàn phải làm việc ở điều kiện nguy hiểm như làm việc trên cao, trong không gian hạn chế và tiếp xúc với yếu tố có hại như hơi khí độc, tiếng ồn và nhiệt bức xạ cao Nhận diện nguy cơ và đánh giá rủi ro cho công việc hàn điện giúp công ty nhận diện các nguy cơ hiện hữu và tiềm ẩn, từ đó đề xuất và áp dụng các biện pháp loại bỏ và kiểm soát nhằm giảm thiểu tai nạn lao động và nâng cao hiệu quả quản lý an toàn.

Kiến nghị

Trong sản xuất, công việc hàn điện đóng vai trò chủ chốt nên công ty cần thực hiện nhận diện nguy cơ và đánh giá rủi ro một cách nghiêm ngặt để xác định các mối nguy tiềm ẩn Dựa trên kết quả đánh giá, áp dụng biện pháp kiểm soát phù hợp và tối ưu nhằm giảm thiểu rủi ro, bảo vệ an toàn cho người lao động và đảm bảo tiến độ sản xuất Việc quản lý nguy cơ hiệu quả không chỉ tuân thủ quy định an toàn mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để tăng hiệu quả quản lý an toàn, công ty cần huấn luyện công nhân hàn điện nhận diện nguy cơ và đánh giá rủi ro một cách có hệ thống, từ đó áp dụng các biện pháp an toàn phù hợp Quá trình nhận diện nguy cơ và đánh giá rủi ro giúp kiểm soát rủi ro tai nạn tại khu vực hàn điện và nâng cao ý thức tuân thủ các biện pháp an toàn Khi công nhân nắm vững quy trình và thực hiện đúng các biện pháp an toàn, bộ phận an toàn của công ty sẽ quản lý an toàn hiệu quả hơn và giảm thiểu sự cố lao động.

Ngày đăng: 30/10/2022, 07:47

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN