Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, ngành chăn nuôi đã có những bước tiến vượt bậc nhờ ứng dụng những thành tựu trong công nghệ chọn giống, lai tạo, công nghệ sản xuấ
TỔNG QUAN
Sơ lược về gà Ác
Gà Ác là một giống gà nội địa ở Việt Nam, gắn bó với người dân từ rất lâu đời; đến nay vẫn chưa có bằng chứng xác định thời điểm hoặc nơi xuất hiện của giống gà này Nghiên cứu của Từ Thái Trung (1997) dựa trên lời kể của cụ Lê Chu Kỳ ở xã Mỹ Cẩm cho thấy nguồn gốc của gà Ác vẫn là một đề tài được quan tâm và cần thêm bằng chứng để làm rõ.
Càng Long, tỉnh Trà Vinh thì gà Ác được nuôi ở huyện khoảng những năm 1920-
2.1.2 Đặc điểm giống gà Ác
Gà Ác thuộc nhóm gà có tên khoa học là Gallus bankiwa Gà Ác có tên gọi khác như gà 5 móng, hắc kê…
Gà Ác có ngoại hình nhỏ, lông trắng tuyết, da, thịt và chân màu đen Mỗi chân gà có 5 ngón, ức và ngực phát triển, đùi ngắn phù hợp với tầm vóc nhỏ của con, trọng lượng trung bình từ 1-1,5 kg Con trống có mào đỏ hình răng cưa và lông đuôi dài Con mái có mào đen và phát triển chậm hơn con trống Gà mái đẻ trung bình khoảng 60-70 trứng mỗi năm Gà con có trọng lượng khoảng 18-23 g mỗi con.
Gà Ác chịu nóng tốt nhưng chịu rét rất kém (đặc biệt là gà con)
A Gà Ác trống B Gà Ác mái
2.1.3 Giá trị dinh dưỡng của thịt gà Ác [1]
Thịt gà Ác có vị ngọt, thơm ngon và bổ dưỡng; khi dùng gà Ác non, thịt mềm, dễ tiêu hóa Protein trong thịt gà Ác có lượng axit amin lysine chiếm tỷ lệ cao, giúp cơ thể xúc tiến sinh trưởng và phát triển, tăng cường miễn dịch để chống lại mầm bệnh, hỗ trợ tạo máu, duy trì trạng thái thần kinh bình thường và tham gia quá trình hình thành xương.
Trong thành phần dinh dưỡng, thịt gà Ác rất giàu protein, có tới 18 loại acid amin, nhiều vitamin các loại A, B1, B2, B6, B12, E, PP , các nguyên tố vi lượng như K,
Giới thiệu về enzyme phytase
Phytate (hay phytin) là một dạng phospho hữu cơ chiếm khoảng 1–5% trọng lượng ở một số nguồn thực phẩm như đậu, ngũ cốc, hạt chứa dầu, phấn hoa và hạt hạnh nhân; ở hầu hết thực phẩm có nguồn gốc thực vật, phần phosphorus tổng cộng tồn tại ở dạng phytate chiếm khoảng 50–80%; phytate có khả năng liên kết khoáng với axit amin và protein, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu khoáng chất của cơ thể Posternak, vào năm 1902, là người đầu tiên phát hiện ra phytin; ông dùng từ phytin để chỉ một chất phosphor trong các loại hạt mà ông khám phá và xem nó như một sản phẩm trung gian trong quá trình tổng hợp diệp lục tố.
Trong tự nhiên, axit phytic tồn tại chủ yếu ở dạng muối phytate, tạo thành phức hợp với các cation dinh dưỡng thiết yếu như Ca2+, Zn2+ và Fe2+ Phytate chứa khoảng 14-25% phosphor, 1,2-2% canxi, và 1-2% kẽm cùng sắt Lượng phytate cao nhất được tìm thấy ở các loại ngũ cốc và bắp (0,83-2,22%), và ở các loại hạt đậu khoảng 5,92%.
Phytate ở mức khoảng 9,15% có thể làm giảm khả năng tiêu hóa protein, tinh bột và lipid bằng cách hình thành phức với protein, khiến protein khó tan và kháng phân giải Axit phytic có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa tinh bột thông qua tương tác với enzyme amylase Ở pH thấp, axit phytic mang điện tích âm mạnh do các nhóm phosphate phân ly chưa hoàn toàn Trong điều kiện này, axit phytic gây ảnh hưởng xấu đến khả năng hòa tan protein do liên kết ion giữa các nhóm phosphate của axit phytic và các gốc amino acid bị ion hóa (lysyl, histidyl, arginyl) Ở pH acid, axit phytic có thể gắn chặt với protein thực vật, vì điểm đẳng điện của protein này nằm ở khoảng pH 4,0.
Ở mức pH từ 6,0 đến 8,0, axit phytic và protein thực vật mang điện tích âm và hình thành phức hợp phytic–protein Sự gắn kết này làm giảm giá trị dinh dưỡng của thức ăn Phytase là enzyme giải phóng phytate khỏi phosphor (P) để sử dụng trong đường tiêu hóa của thú dạ dày đơn Việc bổ sung phytase vào thức ăn cho vật nuôi có thể làm giảm nhu cầu cung cấp P vô cơ và giảm đáng kể sự bài tiết P ra ngoài trong phân, từ đó hạn chế ô nhiễm phốt pho vào đất và nước ngầm Ô nhiễm P và nitơ vào đất và nước ngầm là vấn đề được các nhà môi trường học trên toàn cầu quan tâm và ngày càng tìm nhiều biện pháp khắc phục P là một thành phần dinh dưỡng quan trọng cho sự tăng trưởng của cơ thể, chuyển hóa thức ăn và phát triển xương ở vật nuôi Khoảng 1/3 lượng P tồn tại trong cỏ xanh dưới dạng vô cơ dễ tiêu hóa, còn 2/3 là P hữu cơ, đặc biệt ở dạng axit phytic và phytate (là hỗn hợp muối của canxi, magiê, kali) có chứa khoảng 280 g P/kg.
Nhóm ion photphoric mang điện tích âm trong axit photphoric có thể liên kết mạnh với các cation Ca2+, Mg2+, Zn2+, Cu2+, Mn2+, Fe2+ và K+, hình thành các muối photphat không hòa tan Các muối này làm giảm khả năng hấp thu và tiêu hóa các khoáng chất ở vật nuôi, từ đó làm giảm sinh khả dụng của chúng trong cơ thể.
Ở lợn và gia cầm, thiếu enzyme phytase để thủy phân phytate nên phần lớn phytate P bị bài tiết ra ngoài và không được hấp thu Phytate là nguồn P chủ yếu trong lúa mì, ngô, khô dầu đỗ tương và khoảng 75% tổng P có trong hạt cốc được gắn trong các phân tử phytate mà vật nuôi không sử dụng được Mặc dù lúa mì và lúa mạch có phytase trong thực vật, phytase này dễ bị vô hoạt trong quá trình xử lý nhiệt, đặc biệt ở nhiệt độ cao Để đáp ứng nhu cầu P của cơ thể vật nuôi, trước đây người ta thường bổ sung các nguồn P vô cơ dễ tiêu như monocalcium phosphate, dicalcium phosphate và monosodium phosphate vào thức ăn hỗn hợp, giúp vật nuôi tăng trưởng bình thường nhưng dẫn tới lượng P bài tiết theo phân ngày càng cao.
Về mặt sản xuất, phosphate vô cơ có thể bị nhiễm fluorin và cặn dư kim loại nặng trong quá trình chế biến, và những chất này có thể gây hại cho vật nuôi và nguy hiểm cho con người khi có mặt trong thực phẩm Phytase cũng có thể giải phóng kẽm khỏi phytate; kẽm tự do ngăn ngừa hấp thụ cadmium Phosphorus (P) là nguồn chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng, và P từ phân chuồng hoặc phân hóa học được dùng để bón cho cây trồng Tuy nhiên, P được gắn vào đất ở mức độ bền vững có thể tích tụ và dẫn đến đất tích lũy nhiều P Nước tràn và đất xói mòn từ những cánh đồng có nhiều P có thể đưa P vào suối, sông và hồ chứa, khiến chúng trở thành nguồn ô nhiễm môi trường nhiều hơn là chất dinh dưỡng cho cây trồng.
Vật nuôi có dạ dày đơn không thể tự phân hủy phytate, do đó cần sự hỗ trợ của phytase Phytase tự nhiên chủ yếu có trong lúa mì và phụ phẩm của lúa mì, nhưng hàm lượng thấp nên nếu dùng loại này sẽ phải cung cấp thức ăn ở mức quá lớn, gây mất cân đối khẩu phần Vì vậy, phytase ngoại sinh (thường ở dạng viên) được bổ sung để phân hủy phytate invivo Đối với lợn, phytase thủy phân acid phytic trong dạ dày; với gia cầm, quá trình này diễn ra ở các vị trí tương ứng trong hệ tiêu hóa Enzyme phytase có thể làm tăng hấp thụ P trong cơ thể vật nuôi lên tới khoảng 60% và được xem là chất bổ sung bắt buộc cho thức ăn chăn nuôi ở nhiều khu vực nhằm giảm tác hại từ phosphorus trong phân vật nuôi lên môi trường Để lượng hóa hoạt tính của phytase, người ta dùng đơn vị FTU, PU hoặc PTU tùy hãng sản xuất Một đơn vị phytase là lượng enzyme có thể giải phóng P vô cơ từ một dung dịch phytate sodium 5,1 milimol với tốc độ 1 micromol/phút ở pH 5,5 và ở nhiệt độ 37°C.
2.2.2 Đặc điểm sinh lý và sinh hoá của Phytase [3] Đặc điểm của phytase có vai trò quan trọng trong việc xác định các ứng dụng thực tế của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau Hầu hết phytase có trọng lượng phân tử từ 38 – 100kDa
Hầu hết phytase có nhiệt độ hoạt động tối ưu từ 44–60°C Khi chế biến thức ăn gia súc, phytase cần có khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao hơn vì quá trình kết vón thực phẩm được thực hiện ở 80–100°C trong vài giây.
Khả năng chịu nhiệt của phytase được cải thiện bằng cách dùng các hợp chất hoá học như muối và polyol, giúp enzyme duy trì hoạt tính ở nhiệt độ cao và trong điều kiện xử lý khắc nghiệt Đồng thời, kỹ thuật nhân dòng phytase từ các nấm chịu nhiệt đang được áp dụng để tăng độ bền nhiệt và ổn định của enzyme trong các quy trình công nghiệp chế biến thức ăn và dinh dưỡng Các nấm chịu nhiệt, điển hình như Thermomyces, là nguồn cung cấp phytase có hoạt tính ổn định ở nhiệt độ cao, mở rộng ứng dụng của phytase trong sản xuất và tối ưu hiệu quả sử dụng enzyme.
From Hemomyces thermophilus and Mucor thermophila, phytase can be sourced; millet extract can be added to starch as a supplement to enhance functionality; protein engineering strategies, such as proline substitutions and the creation of disulfide bonds, can be used to increase the thermostability of phytase.
2.2.2.2 pH pH tối ưu của các loại phytase dao động từ 2,2 – 8 Hầu hết các phytase vi sinh vật thể hiện pH tối ưu giữa 4,5 và 5,5, đặc biệt đối với phytase từ nấm mốc Tuy nhiên phytase từ nấm mốc Aspergillus fumigatus có phổ pH khá rộng, từ 4-7,3
Phytase từ vi khuẩn có pH tối ưu ở khoảng 6,5–7,5, đặc biệt ở các giống Bacillus, cho khả năng hoạt động mạnh và ổn định ở môi trường kiềm nhẹ Trong khi đó, hầu hết phytase từ nấm men có pH tối ưu ở khoảng 4–5, cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nguồn enzyme Tuy nhiên, giá trị pH tối ưu của phytase từ nấm men còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nên điều kiện vận hành và ứng dụng cần được tối ưu dựa trên yếu tố nhiệt độ để đạt hiệu quả tối ưu.
Phytase nguồn gốc thực vật có pH tối ưu trong khoảng 4–7,5, đa số ở 4–5,6 Để ứng dụng trong công nghiệp thức ăn gia súc, phytase phải có hoạt tính cao ở pH trong hệ tiêu hóa Các nhà khoa học đã thực hiện đột biến điểm định hướng bằng cách thay Gly-277 và Tyr-282 của phytase chủng hoang dại A fumigatus bằng các gốc tương đương của phytase A niger (Lys và His), từ đó tạo được một phytase có khả năng chịu pH tốt hơn, tối ưu tại pH 2,8–3,4.
2.2.2.3 Tác động của cơ chất
Phytase thể hiện sự đặc hiệu cơ chất rộng và có ái lực cao nhất đối với phytat
Giới thiệu về Nha Đam (Lô Hội)
Cây Nha Đam, còn được gọi là cây Lô Hội hoặc cây long tu, có tên khoa học Aloe vera và nguồn gốc chính từ Bắc Phi Từ Trung Hoa, cây Nha Đam được du nhập sang Việt Nam.
Nha Đam là một trong khoảng 180 loài và chỉ có 4 loài được sử dụng làm thuốc Nha Đam là cây cỏ với thân ngắn dần hóa gỗ Lá không cuống, mọc áp sát nhau, phiến rất dày và mọng nước; mặt trên phẳng, mặt dưới khum, mép có gai thưa và cứng; trên mặt lá có những chấm trắng Hoa màu vàng cam, mọc rũ xuống; quả nang hình trứng, thuôn, có nhiều hạt Cây chịu được hạn hán và được trồng khắp nơi để làm thuốc hoặc làm cây cảnh, giống như cây sống đời và cây xuyên tâm liên.
2.3.2 Thành phần hóa học của Nha Đam [10] [11] [12]
Chất nhựa trong suốt trong lá Nha Đam còn được gọi là "lô hội" Chất nhựa của
Nha Đam khi cô đặc lại sẽ có màu đen, còn được gọi là Aloès Phân tích nhựa chiết từ lá Nha Đam cho thấy thành phần của nhựa này gồm nhiều chất khác nhau, và các nhà nghiên cứu đã xác định một số hợp chất quan trọng có mặt trong nhựa nha đam.
- Hợp chất Anthraquinon: Đây là thành phần có tác dụng của Nha Đam bao gồm:
+ Aloe Emodin (chất này không có trong dịch tươi Nha Đam) Trong nhựa khô,
Aloe Emodin chiếm 0,05%-0,5% chất này tan trong ete, cloroform, benzen
Barbaloin là hợp chất chiếm khoảng 15–30% thành phần nhựa của Nha Đam Chất này sẽ tan dần khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng Barbaloin tan trong nước, cồn và axeton; nó tan rất ít trong benzen và chloroform.
- Chất nhựa: Este của axít cinnamic
- Chất hữu cơ: monosaccharide, polysacaride, cellulose, mannose, L-rhamnose…
- Các vitamin: gồm B1, B2, B6 và axít folic
- Các enzyme: oxydase, lipase, amilase, catalase, allnilase v.v
- Các nguyên tố khoáng vi lượng: kẽm, kali, magiê, crom, mangan, canxi v.v
2.3.3 Tác dụng dược lý của Lô Hội
Đối với vị tràng, aloin là chất tẩy xổ mạnh, được cho là mạnh hơn đại hoàng và có tác động trực tiếp lên kết tràng; lô hội có thể dùng bằng đường uống hoặc thông qua thụt đại tràng, đều mang lại tác dụng tẩy xổ.
Aloin là chất tẩy xổ mạnh, có tác dụng kích thích đại tràng gây xổ thường đi kèm đau bụng và hố chậu sung huyết Ở mức độ nghiêm trọng hoặc khi dùng kéo dài, nó có thể dẫn tới viêm thận.
+ Tác dụng đối với tim mạch: nước sắc Lô Hội có tác dụng ức chế tim tách rời của ếch [5]
+ Nước ngâm Lô hội có tác dụng ức chế với mức độ khác nhau đối với nấm gây bệnh ngoài da
+ Lô hội còn có tác dụng kháng hoạt tính ung thư [6] [13] [14]
Đối với chữa vết thương và vết phỏng, nước sắc Lô Hội 10% bôi lên thỏ và chuột cho thấy thời gian điều trị được rút ngắn Trong những năm gần đây, nước sắc Lô Hội được dùng để điều trị phỏng và cho thấy kết quả tốt; một số trường hợp cho thấy Lô Hội có tác dụng chữa lành vết thương và vết phỏng nhanh hơn so với các biện pháp khác.
Hội kháng được với Pseudomonas aeruginosa [7]
+Tác dụng chống khối u: Lô Hội chiết xuất bằng alcool có tác dụng ức chế sự phát triển của 1 số khối u và bệnh xơ gan cổ trướng [5]
Liều nhỏ Lô Hội giúp kích thích tiêu hóa (liều thường dùng: 0,5–1 g) vì nó kích thích nhẹ niêm mạc ruột và không làm cặn bã ở lâu trong ruột Với liều cao, nó là vị thuốc tẩy mạnh nhưng tác dụng chậm, gây sung huyết ở các cơ quan bụng, nhất là ở ruột già Tùy theo liều dùng, có thể gây tẩy cần thiết, có tác dụng sau 10–15 giờ, phân mềm nhão nhưng không lỏng; có khi hơi đau bụng [16] [17].
Lô Hội có thể gây xổ mạnh khi sử dụng liều cao nhựa khô (từ 200–500 mg), tương ứng với 3–5 lá tươi, nhờ các hợp chất anthraquinon có khả năng kích thích đường ruột Dạng tác dụng này có thể gây đau bụng quặn và vì vậy Lô Hội không được xem là lựa chọn tốt bằng các loại Muồng.
(Cassia) hoặc Tả diệp [Séné] [8]
+Tác dụng kháng sinh: các nghiên cứu mới nhất chứng minh gel Lô Hội tươi có tính sát khuẩn, gây tê (làm giảm đau sau khi bôi), tăng vi tuần hoàn, vì vậy, giúp mau lành vết thương khi bôi lên [15]
+Các Anthraquinon của các loại Aloe kết hợp được với các ion Calcium trong đường tiểu thành hợp chất tan được để tống ra ngoài theo nước tiểu
+Aloe vera gel có tác dụng làm săn da, kháng sinh, làm đông kết dịch rỉ
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM
Thời gian và địa điểm thực hiện
3.1.1 Thời gian và địa điểm Đề tài được tiến hành từ ngày 18/10/2010 đến ngày 20/12/2010, tại gia đình
Thí nghiệm được thực hiện trên cùng thời gian, cùng địa điểm và điều kiện chăm sóc như nhau
Khảo sát sự ảnh hưởng của chế phẩm sinh học lên sinh trưởng và phát triển của gà Ác
Gà Ác từ 1 tuần tuổi đến 5 tuần tuổi
Bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được lặp lại 2 lần trên gà Ác, chia làm 2 đợt:
Bảng 3.1 Sơ đồ bố trí thí nghiệm của 2 đợt
Thành phần Lô 1 Lô 2 Lô đc
Số gà thí nghiệm đợt 1 5 5 5
Số gà thí nghiệm đợt 2 5 5 5
TĂCB: Thức ăn cơ bản, do công ty gia cầm TP.HCM cung cấp
Chế phẩm 2: bột Nha Đam
Bảng 3.2 Thành phần dinh dưỡng của thức ăn cơ bản
(công ty gia cầm TP.HCM, 2001)
Các chỉ tiêu Đơn vị đo Giá trị
Năng lượng trao đổi (min) Đạm (min)
Xơ thô (max) Độ ẩm (max)
Qui trình chăm sóc và nuôi dưỡng
Do tiến hành thí nghiệm với số lượng nhỏ và điều kiện không cho phép cho nên con giống được chọn thí nghiệm là gà con 1 tuần tuổi Tuy nhiên, chúng tôi cũng tìm hiểu được khối lượng trung bình của gà con 1 ngày tuổi
Hình 3.1 Gà Ác một ngày tuổi
Bảng 3.3 Khối lượng trung bình của gà một ngày tuổi (g) Đợt
Chuồng nuôi được bố trí trên diện tích 7 m², xung quanh bởi tường xây kiên cố để chắn gió và mưa; phía trên là mái bạt có thể nâng lên hạ xuống dễ dàng, giúp người nuôi điều chỉnh thông gió và che chắn thời tiết theo nhu cầu.
Bên trong chuồng được bố trí một kệ bằng gỗ có kích thước (m) = 2x0.7x1 nhằm tạo sự thông thoáng và tránh bị chuột và các loài vật khác quấy phá
Gà được nuôi trong một lồng lưới sắt có quây thêm lưới để gà con không chui ra và không cho các loài côn trùng khác vào
Bên dưới được bố trí các rãnh thoát nước Dưới nền, trấu được dùng làm chất độn để dễ dọn vệ sinh hàng ngày
Hình 3.2 Chuồng nuôi gà thí nghiệm
3.3.3 Chăm sóc và nuôi dưỡng gà con
Chuồng nuôi, xung quanh chuồng và các dụng cụ chăn nuôi được vệ sinh tiêu độc theo qui định
Chuẩn bị thức ăn, sổ ghi chép, dụng cụ để đi nhận gà
3.3.3.2 Cách cho ăn cho uống
Khoảng 2–3 giờ sau khi gà được đưa về, bắt đầu cho gà ăn thức ăn hỗn hợp Rắc thức ăn lên khay ăn và rải trên giấy lót lồng để gà làm quen với thức ăn, từ đó kích thích gà ăn uống và thích nghi nhanh với môi trường nuôi Sau đó tiếp tục cho gà ăn đều đặn để đảm bảo đủ dinh dưỡng cho sự phát triển của gà con.
6-8 lần / ngày, tránh để thức ăn rơi vãi và vấy bẩn
A Dụng cụ cho gà uống nước B Dụng cụ cho gà ăn
Hình 3.3 Dụng cụ cho gà ăn, uống
Dùng khay đường kính 15cm để đựng thức ăn cho gà Máng ăn, uống được đặt ở các góc chuồng để có chỗ cho gà đi lại
3.3.4 Qui trình vệ sinh chuồng
- Thức ăn đuợc bảo quản kỹ Khay đựng luôn chứa thức ăn sạch
- Nước uống sạch, tinh khiết, máng uống rửa mỗi ngày 3-4 lần
- Quét dọn chuồng và phân gà mỗi ngày
- Xịt thuốc sát trùng cho gà và chuồng nuôi 2-3 lần /tuần
Vệ sinh môi trường, phòng bệnh xâm nhập từ ngoài vào
- Không để nước ứ đọng dưới đáy chuồng
- Không để các loài vật khác xâm nhập vào trong chuồng
- Gà bị bệnh tiến hành tiêu hủy ngay
3.3.4.2 Sát trùng chuồng trại sau mỗi đợt nuôi gà
Dụng cụ, thiết bị chăn nuôi, chất độn chuồng bẩn được mang ra khỏi chuồng và mang tới nơi qui định
Quét dọn, rửa sạch chuồng nuôi từ trong ra ngoài, xung quanh chuồng nuôi Để chuồng khô ráo, sửa chữa hư hỏng
Tiêu diệt kí sinh trùng và côn trùng trong chuồng bằng dipterex nồng độ 0.2%
Phun dung dịch thuốc sát trùng bên dưới nền và quanh chuồng trại
Thuốc sát trùng thường dùng: Formalin 4-6%, Chloramin B 1-2%
Sau đó tưới đẫm lên nền chuồng dung dịch xút Để chuồng khô tự nhiên
Để đảm bảo an toàn dịch bệnh cho chuồng trại, chất độn chuồng phải được sát trùng kỹ để loại bỏ mọi mầm bệnh truyền nhiễm Khi cho trấu vào chuồng, hãy đổ từng lớp một và phun sương lên mỗi lớp chất độn bằng dung dịch sát trùng, nhằm phủ đều và ngăn ngừa sự lây nhiễm cho động vật.
Quan sát đàn gà thường xuyên để ngăn ngừa kịp thời các trường hợp gà dẫm đạp hoặc mổ nhau
Quan sát hoạt động của gà hàng ngày Kết hợp quan sát gà khi cho ăn, cho uống nhằm hạn chế làm xáo trộn đàn gà
Vitamino (virbac): 1ml/5 lít nước
Pha vào nước uống mỗi ngày của gà nhằm tăng sức đề kháng cho gà
Trong quá trình nuôi gà thí nghiệm, chăm sóc và dinh dưỡng được đặt lên hàng đầu Thức ăn có chế phẩm bổ sung và nước uống có vitamin giúp tăng cường sức khỏe đàn gà và nâng cao chất lượng thịt Việc không sử dụng kháng sinh trong quá trình nuôi nhằm đảm bảo thịt sạch, an toàn và duy trì chất lượng thịt ổn định cho người tiêu dùng.
Chủng ngừa bằng vaccine là một trong những biện pháp phòng ngừa hiệu quả và quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm Nhờ tiêm vaccine, các bệnh truyền nhiễm như Gumboro, dịch tả gà, đậu gà, tụ huyết trùng và cầu trùng được kiểm soát và hạn chế tối đa sự lây lan, từ đó giảm tỷ lệ tử vong và tăng hiệu quả sản xuất Việc thực hiện chủng ngừa nghiêm ngặt và đúng lịch là yếu tố then chốt trong chiến lược chăm sóc sức khỏe vật nuôi và đảm bảo an toàn thực phẩm.
Bảng 3.4 Lịch chủng ngừa cho gà ác thí nghiệm
Ngày tuổi Tên bệnh Tên vaccin Đường cấp
Marek Cầu trùng Newcastle Gumboro
Vi Bursa và Fowl Pox
Chích dưới da cổ Phun trên cám Nhỏ mắt, mũi Nhỏ miệng
Nhỏ miệng, mắt và mũi
Các chỉ tiêu theo dõi
Vào buổi sáng sớm của ngày giữa tuần và cuối tuần, trước khi cho gà ăn, gà được cân ngẫu nhiên
Trong thí nghiệm, chúng tôi dùng loại cân 1kg, có phân độ nhỏ nhất là 5g
3.4.1.1 Khối lượng trung bình (KLTB) qua các tuần tuổi (g)
KLBQ (g) = Tổng khối lượng gà cân / Tổng số gà cân
3.4.1.2 Tăng trọng tuyệt đối (TTTĐ) (g)
Dựa vào khối lượng ở các tuần tuổi, ta tính được tăng trọng tuyệt đối của gà và được tình bằng công thức sau:
TTTĐ/Tuần (g/con/tuần) = Pn – Pn-1
TTTĐ/Ngày (g/con/ngày) = Pn – Pn-1/7
Pn: Khối lượng gà ở tuần thứ nhất
Pn-1: Khối lượng ở tuần thứ năm
3.4.2 Chỉ số chuyển hóa thức ăn
3.4.2.1 Tiêu tốn thức ăn (TTTĂ)
Mỗi ngày, thức ăn được cân cho từng lô gà và cho ăn suốt ngày đêm Đến chiều hôm sau, phần thức ăn còn thừa được cân lại để tính lượng thức ăn đã tiêu thụ trong ngày, từ đó quản lý nguồn lực và tối ưu chi phí chăn nuôi.
Tính được thức ăn tiêu thụ trên con trên ngày:
TTTĂ (g/con/ngày) = Tổng lượng thức ăn trong ngày / Tổng số gà trong ngày
TTTĂ từ 1 tuần tuổi - 5 tuần tuổi (g/con) = Tổng lượng thức ăn / Tổng số gà còn lại
3.4.2.2 Hệ số chuyển biến thức ăn ( HSCBTĂ)
HSCBTĂ= Lượng thức ăn tiêu thụ của 1 gà/tuần / Tăng trọng của 1 gà/tuần
(kg thức ăn / kg tăng trọng)
3.4.3 Tỉ lệ nuôi sống của các lô thí nghiệm (%)
Tỷ lệ nuôi sống toàn giai đoạn (%) = (Số lượng gà cuối kỳ / Số lượng gà đầu kỳ) x 100%
- Chi phí thức ăn cho một con gà từ 1-5 tuần
- Tiền lời tính cho một đầu con
- So sánh hiệu quả kinh tế cho từng lô
Gà Ác
2.1.3 Giá trị dinh dưỡng của thịt gà Ác [1]
Thịt gà Ác có vị ngọt, thơm ngon và bổ dưỡng Khi gà Ác còn non, thịt mềm, dễ tiêu hóa Protein trong thịt gà Ác có lượng axit amin lysine cao, một axit amin thiết yếu quan trọng cho cơ thể Lysine hỗ trợ sinh trưởng và phát triển, tăng cường hệ miễn dịch, tham gia tạo máu, duy trì trạng thái thần kinh ổn định và tham gia quá trình hình thành xương.
Trong thành phần dinh dưỡng, thịt gà Ác rất giàu protein, có tới 18 loại acid amin, nhiều vitamin các loại A, B1, B2, B6, B12, E, PP , các nguyên tố vi lượng như K,
2.2 Giới thiệu về enzyme phytase
Phytate là một dạng phosphor hữu cơ chiếm từ 1 đến 5% (w/w) ở hạt đậu, ngũ cốc, hạt chứa dầu, phấn hoa và hạt hạnh nhân; hầu hết thực phẩm có nguồn gốc thực vật chứa từ 50% đến 80% phosphor tổng là phytate, phytate liên kết khoáng với axit amin và protein Theo Posternak (1902) là người đầu tiên phát hiện ra phytin Ông dùng phytin để chỉ một chất phosphor trong các loại hạt mà ông khám phá ra và xem nó như sản phẩm trung gian trong quá trình tổng hợp diệp lục tố.
Trong tự nhiên, axit phytic tồn tại chủ yếu ở dạng muối phytate liên kết với các cation dinh dưỡng quan trọng như Ca2+, Zn2+ và Fe2+ Phytate chứa khoảng 14-25% photpho; 1,2-2% canxi và 1-2% kẽm cùng sắt Lượng phytate cao nhất được ghi nhận ở các loại ngũ cốc và bắp với mức 0,83-2,22%, còn ở các loại hạt đậu đạt khoảng 5,92%.
Phytat (axit phytic) làm giảm khả năng tiêu hóa protein, tinh bột và lipid bằng cách hình thành phức với protein, khiến protein kém tan và kháng phân giải Axit phytic có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa tinh bột thông qua tương tác với enzyme amylase Ở pH thấp, axit phytic mang điện tích âm mạnh do các nhóm phosphate phân ly chưa hoàn toàn; ở điều kiện này, axit phytic ảnh hưởng xấu đến khả năng hòa tan protein do liên kết ion giữa nhóm phosphate của axit phytic và các gốc amino axit bị ion hóa (lysyl, histidyl, arginyl) Ở pH acid, axit phytic có thể gắn chặt với protein thực vật, vì điểm đẳng điện của protein này nằm ở khoảng pH 4,0.
Ở pH 6,0–8,0, acid phytic và protein thực vật mang điện tích âm; phức hợp giữa acid phytic và protein vẫn hình thành, làm giảm giá trị dinh dưỡng của thức ăn Phytase là enzyme giải phóng phytate khỏi phosphorus (P) để được sử dụng trong đường tiêu hóa của thú dạ dày đơn Việc bổ sung phytase vào thức ăn cho vật nuôi có thể giảm nhu cầu cung cấp P vô cơ và giảm bài tiết P vào phân, từ đó hạn chế ô nhiễm phosphorus vào đất và nước ngầm Ô nhiễm P và nitrogen vào đất và nước ngầm là vấn đề được các nhà môi trường học trên thế giới quan tâm và tìm nhiều biện pháp khắc phục P là thành phần dinh dưỡng quan trọng cho sinh trưởng cơ thể, chuyển hóa thức ăn và phát triển xương ở vật nuôi 1/3 lượng P tồn tại trong cỏ xanh dưới dạng vô cơ dễ tiêu hóa, còn 2/3 là P hữu cơ, đặc biệt dưới dạng acid phytic và phytate (hỗn hợp muối của Ca, Mg, K) có chứa 280 g P/kg.
Nhóm axit phosphoric mang điện tích âm có khả năng hình thành phức với các cation Ca2+, Mg2+, Zn2+, Cu2+, Mn2+, Fe2+ và K+, tạo thành muối không hòa tan và từ đó làm giảm sự hấp thu và tiêu hóa các khoáng này ở vật nuôi, dẫn đến giảm khả năng sinh học của chúng và ảnh hưởng đến hiệu quả dinh dưỡng.
Lợn và gia cầm không có enzyme phytase để thủy phân phytate trong đường tiêu hóa, khiến phần lớn phytate-P bị bài tiết ra ngoài mà không được hấp thụ Phytate là nguồn phosphorus chủ yếu trong lúa mì, ngô và khô dầu đậu tương, chiếm khoảng 75% tổng P trong hạt cốc và bị vật nuôi bỏ qua vì không thể dùng được Mặc dù lúa mì và lúa mạch có phytase, enzyme này bị vô hoạt trong quá trình xử lý nhiệt, đặc biệt ở nhiệt độ cao Để đáp ứng nhu cầu P cho cơ thể vật nuôi, trước đây người ta phải bổ sung thêm các nguồn P vô cơ dễ tiêu như monocalcium phosphate, dicalcium phosphate hoặc monosodium phosphate vào thức ăn hỗn hợp, dẫn đến lượng lớn P bị bài tiết qua phân.
Mặt khác, phosphate vô cơ có thể bị nhiễm fluorin và cặn dư kim loại nặng ngay trong quá trình sản xuất, khiến thực phẩm chứa độc tố cho vật nuôi và nguy hiểm cho con người Phytase có thể giải phóng kẽm khỏi phytate, và kẽm tự do này ngăn ngừa hấp thụ cadmium P cũng là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng, và P từ nguồn phân chuồng hoặc phân hóa học có thể được dùng làm phân bón cho cây trồng Tuy nhiên, các phần tử P được gắn vào đất ở mức độ quá mức có thể tích tụ và gây ô nhiễm đất Nước tràn và đất xói mòn từ các cánh đồng giàu P có thể đưa nhiều P vào suối, sông và hồ chứa, làm tăng nồng độ phosphorus trong nước Trong các điều kiện này, P trở thành chất ô nhiễm môi trường nhiều hơn là chất dinh dưỡng cho cây trồng.
Vật nuôi có dạ dày đơn không thể tự phân hủy phytate nên cần sự hỗ trợ của phytase, trong khi phytase tự nhiên chủ yếu có ở lúa mì hoặc phụ phẩm của lúa mì nhưng hàm lượng thấp nên sử dụng loại này buộc phải cung cấp một lượng thức ăn quá lớn, gây mất cân đối khẩu phần Vì vậy người ta dùng phytase ngoại sinh (thường ở dạng viên) để phân hủy phytate in vivo Đối với lợn, phytase thủy phân axit phytic trong dạ dày; với gia cầm, quá trình này xảy ra ở các vị trí tiêu hóa khác Phytase có thể làm tăng hấp thụ P trong cơ thể vật nuôi thêm khoảng 60% và được xem như phụ gia bắt buộc cho thức ăn chăn nuôi ở Châu Âu, Đông Nam Á, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan nhằm giảm tác hại của P từ phân vật nuôi lên môi trường Để lượng hóa hoạt tính phytase, người ta dùng đơn vị FTU, PU hoặc PTU tùy hãng sản xuất Một đơn vị phytase là lượng phytase có thể giải phóng P vô cơ từ dung dịch phytate sodium 5,1 milimol với tốc độ 1 micromol/phút ở pH 5,5 và ở nhiệt độ 37°C.
Đặc điểm sinh lý và sinh hoá của phytase đóng vai trò then chốt trong việc định hình các ứng dụng thực tế của enzyme này ở nhiều ngành công nghiệp khác nhau Phytase có trọng lượng phân tử phổ biến từ khoảng 38–100 kDa, đặc điểm này ảnh hưởng đến hoạt tính và khả năng tối ưu hóa điều kiện vận hành trong các ứng dụng công nghiệp.
Phytase có nhiệt độ hoạt động tối ưu phổ biến từ 44–60 °C Trong chế biến thức ăn gia súc, phytase cần có nhiệt độ tối ưu ở mức cao để chịu được quá trình kết vón thực phẩm diễn ra ở 80–100 °C chỉ trong vài giây.
Khả năng chịu nhiệt của phytase được cải thiện nhờ sử dụng các hợp chất hóa học như muối và polyol, giúp enzyme ổn định ở nhiệt độ cao Đồng thời, phytase được nhân dòng từ các nấm chịu nhiệt để tăng cường tính chịu nhiệt và hiệu suất phân giải phytate Những biện pháp này giúp mở rộng ứng dụng của phytase trong sản xuất thức ăn chăn nuôi và các quy trình lên men công nghiệp.
Phytase production using the thermophilic fungi Hemomyces thermophilus and Mucor thermophila can be enhanced by adding millet extract to starch substrates Protein engineering approaches can increase phytase thermostability, for example through proline substitutions and the formation of disulfide bonds.
Phytase có pH tối ưu dao động từ 2,2 đến 8, tùy từng loại Phytase vi sinh thường có pH tối ưu ở khoảng 4,5–5,5, đặc biệt ở các phytase từ nấm mốc Tuy nhiên, phytase từ nấm mốc Aspergillus fumigatus lại có phổ pH rộng hơn, từ 4 đến 7,3.
Phytase từ vi khuẩn có pH tối ưu nằm ở khoảng 6,5–7,5, đặc biệt ở các dòng Bacillus Ngược lại, hầu hết phytase từ nấm men có pH tối ưu khoảng 4–5, và giá trị này còn phụ thuộc vào nhiệt độ Sự phụ thuộc của pH tối ưu vào nhiệt độ cho thấy cần xem xét cả hai yếu tố pH và nhiệt độ để tối ưu hóa hiệu suất phytase trong các ứng dụng công nghiệp và dinh dưỡng động vật.